Luận văn: Phát hành trái phiếu chính quyền địa phương tại Tiền Giang

Luận văn thạc sĩ UEH phân tích việc phát hành trái phiếu chính quyền địa phương nhằm đầu tư phát triển cơ sở hạ tầng tại Tiền Giang.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2009

113
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá Luận văn UEH Phát hành trái phiếu tại Tiền Giang

Luận văn thạc sĩ kinh tế của trường Đại học Kinh tế TP.HCM (UEH) thực hiện bởi Nguyễn Hải Hồ (2009) là một công trình nghiên cứu chuyên sâu về giải pháp phát hành trái phiếu chính quyền địa phương để đầu tư phát triển cơ sở hạ tầng tại Tiền Giang. Nghiên cứu này phân tích toàn diện bối cảnh kinh tế, thực trạng hạ tầng và các rào cản tài chính mà tỉnh Tiền Giang đối mặt. Trọng tâm của luận văn là đề xuất một lộ trình khả thi để địa phương này có thể tự chủ huy động nguồn vốn trung và dài hạn. Việc này không chỉ giải quyết bài toán thiếu hụt ngân sách địa phương cho các dự án đầu tư công trọng điểm mà còn tạo ra một kênh đầu tư mới, góp phần thúc đẩy sự phát triển của thị trường trái phiếu Việt Nam. Luận văn nhấn mạnh vai trò của trái phiếu chính quyền địa phương như một công cụ tài chính công hiện đại, minh bạch và hiệu quả. Thông qua việc phát hành trái phiếu, Tiền Giang có thể tập hợp các nguồn vốn nhàn rỗi trong xã hội để xây dựng và nâng cấp kết cấu hạ tầng kinh tế - xã hội, từ đó tạo đòn bẩy cho tăng trưởng bền vững. Công trình này không chỉ có giá trị lý luận mà còn mang tính ứng dụng cao, cung cấp một khung phân tích chi tiết và các khuyến nghị cụ thể cho các nhà hoạch định chính sách tại Tiền Giang.

1.1. Vai trò của trái phiếu chính quyền địa phương trong tài chính công

Trái phiếu chính quyền địa phương (TPCQĐP) được xác định là một công cụ nợ do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh phát hành nhằm huy động vốn qua kênh trái phiếu cho các dự án đầu tư phát triển. Theo luận văn, vai trò của công cụ này là vô cùng quan trọng. Thứ nhất, nó giúp các địa phương giảm sự phụ thuộc vào ngân sách trung ương, tăng cường tính tự chủ và tự chịu trách nhiệm trong tài chính công. Thứ hai, việc phát hành trái phiếu đòi hỏi sự minh bạch về thông tin tài chính và hiệu quả dự án, qua đó nâng cao năng lực quản trị của chính quyền. Cuối cùng, TPCQĐP góp phần đa dạng hóa các sản phẩm trên thị trường vốn, tạo thêm lựa chọn cho nhà đầu tư và thúc đẩy sự phát triển chung của nền kinh tế.

1.2. Nhu cầu cấp thiết đầu tư kết cấu hạ tầng kinh tế xã hội tại TG

Luận văn của tác giả Nguyễn Hải Hồ chỉ rõ, mặc dù có vị trí chiến lược, Tiền Giang vẫn đối mặt với thực trạng kết cấu hạ tầng kinh tế - xã hội chưa đồng bộ. Hệ thống giao thông, thủy lợi, y tế và giáo dục tuy đã được đầu tư nhưng vẫn chưa đáp ứng kịp tốc độ phát triển và nhu cầu của một tỉnh nằm trong Vùng kinh tế trọng điểm phía Nam. Sự yếu kém của hạ tầng là rào cản lớn, làm giảm sức hấp dẫn đối với các nhà đầu tư trong và ngoài nước, hạn chế khả năng cạnh tranh của nền kinh tế. Do đó, nhu cầu về một nguồn vốn cho dự án đầu tư công quy mô lớn và dài hạn là cực kỳ cấp thiết để tạo ra bước đột phá.

II. Thách thức huy động vốn Thực trạng hạ tầng tại Tiền Giang

Phân tích trong luận văn cho thấy Tiền Giang đối mặt với nhiều thách thức lớn trong việc huy động vốn cho phát triển. Nguồn thu ngân sách địa phương, dù có tăng trưởng, vẫn chưa bền vững và phụ thuộc nhiều vào các khoản thu không ổn định như xổ số kiến thiết. Chi cho đầu tư phát triển luôn trong tình trạng mất cân đối so với nhu cầu thực tế. Thực trạng phát hành trái phiếu chính quyền địa phương ở Việt Nam nói chung và ở Tiền Giang nói riêng vẫn còn rất sơ khai, thiếu một hành lang pháp lý hoàn chỉnh và sự tham gia của các định chế tài chính chuyên nghiệp. Các nguồn vốn truyền thống như ODA, FDI hay ngân sách trung ương không thể đáp ứng toàn bộ nhu cầu. Luận văn chỉ ra, chính những hạn chế trong việc tiếp cận các nguồn vốn cho dự án đầu tư công đã khiến hệ thống hạ tầng của tỉnh chậm được cải thiện. Cụ thể, hệ thống giao thông đường bộ tuy có mật độ cao nhưng chất lượng thấp, tỷ lệ đường nhựa hóa chỉ chiếm 11.6%. Hệ thống y tế và giáo dục còn nhiều bất cập về cơ sở vật chất. Đây là những nút thắt cần được tháo gỡ để kinh tế Tiền Giang phát triển bền vững.

2.1. Phân tích thực trạng thu chi ngân sách địa phương Tiền Giang

Luận văn cung cấp số liệu cho thấy hoạt động thu chi ngân sách của Tiền Giang còn mất cân đối. Mặc dù tổng thu tăng, cơ cấu nguồn thu chưa bền vững, với tỷ trọng lớn từ xổ số kiến thiết (trên 31% tổng thu từ kinh tế địa phương). Trong khi đó, chi cho đầu tư phát triển tuy tăng về số tuyệt đối nhưng quy mô còn nhỏ so với nhu cầu, làm hạn chế việc thúc đẩy và thu hút các nguồn vốn khác. Sự mất cân đối này cho thấy ngân sách địa phương không đủ sức gánh vác các dự án hạ tầng quy mô lớn, đòi hỏi phải có giải pháp huy động vốn cho đầu tư hạ tầng một cách đột phá.

2.2. Những hạn chế chính trong việc thu hút nguồn vốn đầu tư công

Nghiên cứu của Nguyễn Hải Hồ (2009) chỉ ra các hạn chế cố hữu trong việc thu hút vốn đầu tư tại Tiền Giang. Do xuất phát điểm kinh tế thấp, quy mô nền kinh tế nhỏ, sức cạnh tranh kém, khả năng thu hút vốn FDI và các nguồn vốn trong nước còn nhiều hạn chế. Cơ chế "xin-cho" và sự phụ thuộc vào ngân sách trung ương làm giảm tính chủ động của địa phương. Bên cạnh đó, thị trường trái phiếu Việt Nam chưa phát triển sâu rộng, khiến kênh huy động vốn qua trái phiếu gần như bị bỏ ngỏ. Việc thiếu các tổ chức định mức tín nhiệm cũng là một rào cản lớn, gây khó khăn cho nhà đầu tư trong việc đánh giá rủi ro khi đầu tư trái phiếu chính quyền địa phương.

III. Giải pháp từ luận văn Phát hành trái phiếu tại Tiền Giang

Để giải quyết bài toán vốn cho Tiền Giang, luận văn đề xuất một hệ thống các giải pháp huy động vốn cho đầu tư hạ tầng một cách toàn diện, tập trung vào việc phát hành trái phiếu chính quyền địa phương. Giải pháp này không chỉ là một phương án kỹ thuật mà còn bao gồm cả việc cải cách về mặt thể chế và pháp lý. Tác giả nhấn mạnh sự cần thiết phải xây dựng một khung pháp lý phát hành trái phiếu rõ ràng, minh bạch, phân cấp quyền hạn và trách nhiệm cụ thể cho chính quyền địa phương. Việc này nhằm tạo ra một sân chơi bình đẳng, bảo vệ quyền lợi của nhà đầu tư và tăng uy tín cho trái phiếu do Tiền Giang phát hành. Luận văn cũng phân tích sâu sắc kinh nghiệm quốc tế về trái phiếu đô thị, đặc biệt là bài học thành công từ TP.HCM, qua đó rút ra những mô hình phù hợp có thể áp dụng tại Tiền Giang. Theo đó, việc phát hành trái phiếu cần được thực hiện một cách chuyên nghiệp, từ khâu xây dựng đề án, lựa chọn phương thức phát hành (đấu thầu, bảo lãnh), đến quản lý và sử dụng nguồn vốn hiệu quả, đảm bảo khả năng thanh toán nợ gốc và lãi đúng hạn.

3.1. Hoàn thiện khung pháp lý và phân cấp quản lý nợ địa phương

Một trong những giải pháp trọng tâm là cần hoàn thiện các văn bản pháp luật liên quan đến thị trường TPCQĐP. Cần có quy định rõ ràng về thẩm quyền, điều kiện phát hành, và cơ chế giám sát. Luận văn đề xuất cần tăng cường phân cấp về vay nợ cho chính quyền địa phương, cho phép Tiền Giang chủ động hơn trong việc quyết định quy mô và thời điểm phát hành. Đồng thời, phải ban hành cơ chế quản lý nợ công địa phương chặt chẽ để đảm bảo an toàn tài chính, tránh rủi ro vỡ nợ. Công khai hóa thông tin về tình hình tài chính và các dự án đầu tư là yêu cầu bắt buộc để xây dựng niềm tin với thị trường.

3.2. Bài học kinh nghiệm từ TP.HCM và quốc tế về trái phiếu đô thị

Nghiên cứu đã phân tích kỹ lưỡng các đợt phát hành trái phiếu đô thị thành công của TP.HCM. Bài học rút ra là sự cần thiết của một đơn vị chuyên trách (như Quỹ Đầu tư Phát triển Đô thị) để quản lý quy trình phát hành và sử dụng vốn. Bên cạnh đó, kinh nghiệm quốc tế từ Mỹ, Ba Lan cho thấy tầm quan trọng của việc xếp hạng tín nhiệm, chính sách miễn thuế thu nhập đối với lãi trái phiếu và việc đa dạng hóa kỳ hạn để thu hút nhiều đối tượng nhà đầu tư. Những kinh nghiệm này là kim chỉ nam quý báu cho Tiền Giang trong những bước đi đầu tiên.

IV. Phương pháp kỹ thuật phát hành TPCQĐP tối ưu tại Tiền Giang

Trên cơ sở khung pháp lý, luận văn đi sâu vào các giải pháp kỹ thuật cụ thể để Tiền Giang có thể triển khai việc phát hành trái phiếu chính quyền địa phương một cách hiệu quả nhất. Phương án được đề xuất là kết hợp linh hoạt giữa các phương thức phát hành như đấu thầu qua Sở Giao dịch Chứng khoán và bảo lãnh phát hành thông qua các định chế tài chính lớn. Việc lựa chọn phương thức phụ thuộc vào quy mô đợt phát hành và điều kiện thị trường tại thời điểm đó. Luận văn cũng đề xuất các đặc điểm cụ thể cho trái phiếu như mệnh giá, kỳ hạn (5, 10, 15 năm), và phương thức trả lãi (định kỳ hàng năm) để phù hợp với khẩu vị của nhà đầu tư và dòng tiền của các dự án. Một yếu tố then chốt khác là các giải pháp hỗ trợ nhằm tăng tính hấp dẫn và thanh khoản cho trái phiếu. Việc xây dựng hệ thống xếp hạng tín nhiệm cho địa phương và cho từng đợt phát hành sẽ cung cấp thông tin khách quan cho nhà đầu tư, giúp giảm chi phí huy động vốn. Đồng thời, cần có cơ chế để trái phiếu được niêm yết và giao dịch thuận tiện trên thị trường thứ cấp.

4.1. Xây dựng phương án huy động vốn qua kênh trái phiếu cụ thể

Luận văn phác thảo một phương án phát hành chi tiết cho Tiền Giang, bao gồm việc xác định rõ mục đích sử dụng vốn cho các dự án hạ tầng trọng điểm. Quy trình phát hành được đề xuất gồm các bước: lập đề án, trình cấp có thẩm quyền phê duyệt, lựa chọn tổ chức tư vấn và bảo lãnh, công bố thông tin, và tổ chức phát hành. Việc quản lý dòng tiền sau phát hành phải đảm bảo vốn được sử dụng đúng mục đích và có nguồn trả nợ bền vững, có thể từ phí sử dụng công trình hoặc từ ngân sách địa phương.

4.2. Các giải pháp hỗ trợ Xếp hạng tín nhiệm và tạo thanh khoản

Để TPCQĐP của Tiền Giang thành công, hai giải pháp hỗ trợ là cực kỳ quan trọng. Thứ nhất là xếp hạng tín nhiệm (credit rating). Một mức tín nhiệm tốt sẽ giúp giảm lãi suất huy động và thu hút nhà đầu tư tổ chức. Thứ hai là tạo tính thanh khoản. Trái phiếu cần được niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán để nhà đầu tư có thể dễ dàng mua bán. Điều này giúp giảm rủi ro nắm giữ và làm cho trái phiếu trở nên hấp dẫn hơn so với các kênh tiết kiệm truyền thống.

4.3. Nhận diện và quản lý rủi ro khi đầu tư trái phiếu địa phương

Mọi kênh đầu tư đều tiềm ẩn rủi ro. Luận văn chỉ ra các rủi ro khi đầu tư trái phiếu chính quyền địa phương bao gồm rủi ro lãi suất, rủi ro thanh khoản và rủi ro tín dụng (khả năng vỡ nợ của địa phương). Để quản lý các rủi ro này, Tiền Giang cần cam kết một cơ chế quản lý nợ minh bạch, đảm bảo nguồn hoàn trả rõ ràng. Về phía nhà đầu tư, việc đa dạng hóa danh mục và nghiên cứu kỹ thông tin về đợt phát hành là rất cần thiết.

V. Tác động của trái phiếu đến tăng trưởng kinh tế Tiền Giang

Việc áp dụng thành công mô hình phát hành trái phiếu chính quyền địa phương sẽ tạo ra những tác động tích cực và sâu rộng đến nền kinh tế Tiền Giang. Đây không chỉ là một giải pháp huy động vốn cho đầu tư hạ tầng mà còn là một đòn bẩy tăng trưởng toàn diện. Khi các nguồn vốn cho dự án đầu tư công được đảm bảo, hàng loạt công trình giao thông, thủy lợi, khu công nghiệp sẽ được xây dựng và hoàn thiện. Điều này trực tiếp cải thiện môi trường đầu tư, thu hút thêm các doanh nghiệp trong và ngoài nước, tạo ra nhiều việc làm và thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế. Luận văn dự báo tác động của đầu tư công đến tăng trưởng kinh tế là rất lớn, giúp GDP của tỉnh tăng trưởng cao hơn và bền vững hơn. Hơn nữa, việc tự chủ được nguồn vốn giúp Tiền Giang giảm bớt gánh nặng cho ngân sách trung ương, đồng thời nâng cao năng lực quản trị tài chính công. Quá trình phát hành và quản lý trái phiếu đòi hỏi sự chuyên nghiệp và minh bạch, góp phần lành mạnh hóa môi trường tài chính công tại địa phương.

5.1. Dự báo tác động của đầu tư công đến tăng trưởng kinh tế

Khi hạ tầng được cải thiện, chi phí logistics giảm, hàng hóa lưu thông thuận lợi hơn, từ đó nâng cao sức cạnh tranh của các sản phẩm nông nghiệp và công nghiệp của tỉnh. Các khu công nghiệp mới sẽ thu hút vốn FDI, tạo ra chuỗi giá trị và lan tỏa công nghệ. Tác động của đầu tư công đến tăng trưởng kinh tế không chỉ thể hiện qua các con số GDP mà còn ở chất lượng cuộc sống người dân được nâng cao thông qua các công trình phúc lợi xã hội như bệnh viện, trường học được đầu tư từ nguồn vốn trái phiếu.

5.2. Quản lý nợ công địa phương Thách thức và cơ hội song hành

Phát hành trái phiếu đồng nghĩa với việc gia tăng nợ công địa phương. Đây vừa là cơ hội, vừa là thách thức. Cơ hội là có được nguồn lực lớn để đầu tư ngay lập tức. Thách thức là áp lực trả nợ trong tương lai. Luận văn nhấn mạnh, Tiền Giang phải xây dựng một chiến lược quản lý nợ công hiệu quả, đảm bảo tổng dư nợ không vượt quá ngưỡng an toàn. Việc sử dụng vốn vay phải tạo ra giá trị gia tăng lớn hơn chi phí lãi vay, có như vậy việc vay nợ mới thực sự mang lại hiệu quả cho sự phát triển bền vững.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

22/07/2025
Luận văn thạc sĩ ueh phát hành trái phiếu chính quyền địa phương để đầu tư phát triển cơ sở hạ tầng tại tiền giang

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: LÝ LUẬN TỔNG QUAN VỀ TRÁI PHIẾU CHÍNH QUYỀN ĐỊA PHƯƠNG 1.Khái niệm và đặc điểm trái phiếu 1.1 Khái niệm trái phiếu Trái phiếu (Bond) là chứng khoán xác nhận nghĩa vụ trả nợ của tổ chức phát hành trái phiếu, là một loại chứng từ chứng nhận quyền đòi nợ gốc và lãi của trái chủ đối với người phát hành, nó có thể dưới hình thức giấy tờ hay được ghi trên hệ thống điện tử do các công ty, tổ chức hay Chính phủ trung ương, địa phương phát hành. Trái phiếu còn được xem là một giấy chứng nhận nợ dài hạn được ký kết giữa chủ thể phát hành (Chính phủ hay doanh nghiệp) và người cho vay, đảm bảo một sự chi trả lợi tức định kỳ và hoàn lại vốn gốc cho người nắm giữ trái phiếu (trái chủ) ở thời điểm đáo hạn.2 Đặc trưng trái phiếu Trái phiếu có những đặc trưng cơ bản sau: 1.1 Mệnh giá Trên bề mặt của trái phiếu, thường công bố số tiền mà người phát hành cam kết trả cho người có trái phiếu. Số tiền này gọi là mệnh giá của trái phiếu. Mệnh giá của trái phiếu còn được xem là giá trị danh nghĩa của khoản nợ.2 Ngày đáo hạn Ngày đáo hạn cũng được ghi trên bề mặt trái phiếu.

Đây là ngày người phát hành sẽ thanh toán mệnh giá cho người có trái phiếu. Kỳ hạn của trái phiếu rất đa dạng, có thể lên tới 30 năm hay hơn nữa. Thông thường, trái phiếu do Chính phủ, chính quyền địa phương phát hành có thời hạn dài hơn các loại trái phiếu do doanh nghiệp phát hành.3 Lãi suất trái phiếu LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 2 Lãi suất được công bố theo tỷ lệ phần trăm với mệnh giá trái phiếu. Mặc dù lãi suất được tính theo hàng năm nhưng nó có thể được thanh toán nửa năm một lần hoặc một năm một lần.

Lãi suất của các trái phiếu rất khác nhau, được quy định bởi các yếu tố: + Cung cầu vốn trên thị trường tín dụng. Lượng cung cầu vốn đó lại tuỳ thuộc vào chu kỳ kinh tế, động thái chính sách của ngân hàng trung ương, mức độ thâm hụt ngân sách của chính phủ và phương thức tài trợ thâm hụt đó. + Mức rủi ro của mỗi nhà phát hành và của từng đợt phát hành. Cấu trúc rủi ro của lãi suất sẽ quy định lãi suất của mỗi trái phiếu.

Rủi ro càng lớn, lãi suất càng cao. + Thời gian đáo hạn của trái phiếu. Nếu các trái phiếu có mức rủi ro như nhau, nhìn chung thời gian đáo hạn càng dài thì lãi suất càng cao.4 Giá mua trái phiếu Là khoản tiền thực tế mà người mua bỏ ra để có được quyền sở hữu trái phiếu. Giá mua có thể bằng mệnh giá, có thể cao hơn mệnh giá hoặc thấp hơn mệnh giá; tuy nhiên dù giá mua như thế nào thì tiền lãi luôn được xác định theo mệnh giá trái phiếu và đến ngày đáo hạn người nắm giữ trái phiếu sẽ được trả lại vốn gốc bằng với mệnh giá trái phiếu.3 Đặc điểm trái phiếu - Trái phiếu là một loại giấy nợ do Chính phủ hay doanh nghiệp phát hành để huy động vốn dài hạn còn gọi là chứng khoán nợ, có kỳ hạn nhất định, cuối kỳ đáo hạn phải trả lại vốn gốc cho trái chủ.

Trái phiếu thể hiện quan hệ chủ nợ – con nợ, giữa người phát hành và người đầu tư. Phát hành trái phiếu là đi vay vốn, mua trái phiếu là cho người phát hành vay vốn và như vậy, trái chủ là chủ nợ của người phát hành. Là chủ nợ, người nắm giữ trái phiếu (trái chủ) có quyền đòi các khoản thanh toán theo cam kết về khối lượng và thời hạn, song không có quyền tham gia vào những vấn đề của bên phát hành. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 3 -Tỷ suất lãi trái phiếu được xác định trước và tính lãi trên mệnh giá.

Tỷ suất này là lãi coupon hay lãi cuống phiếu có ý nghĩa là lợi suất danh nghĩa của trái phiếu mà nhà đầu tư được hưởng hàng năm. Tùy theo loại trái phiếu mà tỷ suất này là cố định hay thả nổi hoặc có thể bằng không ( trái phiếu zero – coupon). -Khi công ty bị giải thể thanh lý tài sản, người chủ sở hữu trái phiếu được ưu tiên trả nợ trước cổ đông.4 Phân loại trái phiếu Có nhiều tiêu thức phân loại trái phiếu khác nhau. Có thể xem xét một số tiêu thức phân loại sau: 1.1 Phân loại theo tiêu thức người phát hành Bao gồm trái phiếu công ty, trái phiếu Chính phủ và trái phiếu địa phương.

a) Trái phiếu công ty: Là loại trái phiếu do công ty phát hành nhằm huy động vốn dài hạn. Trái phiếu công ty là hình thức thông dụng nhất của chứng khoán nợ công ty. Về thực chất, trái phiếu công ty được xem như là một chứng chỉ ghi nhận sự cam kết của công ty về việc sẽ thanh toán số tiền mà nhà đầu tư đã cho công ty vay vào một ngày xác định. Để sử dụng được số tiền mà nhà đầu tư đã cho vay, công ty phải trả cho người cầm giữ trái phiếu một số “lãi” nhất định hàng năm.

“Lãi” này được xác định theo tỷ lệ phần trăm so với số tiền mà người đầu tư cho công ty vay. Vì người cầm giữ trái phiếu không phải là chủ sở hữu công ty nên họ không được chia cổ tức hay không có quyền bầu cử cũng như tham gia vào các vấn đề khác của công ty. Lưu ý rằng, các công ty muốn bán trái phiếu ra công chúng phải được sự đồng ý của Uỷ ban chứng khoán, trong đó có một bản cáo bạch bao gồm các thông tin về công ty và những vấn đề liên quan đến việc phát hành trái phiếu. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 4 b) Trái phiếu Chính phủ: Là trái phiếu do Chính phủ phát hành để tài trợ cho chi tiêu ngân sách, quản lý lạm phát hoặc tài trợ cho các công trình, dự án của Nhà nước.

Trái phiếu Chính phủ có thể là ngắn hạn, trung và dài hạn. Trái phiếu ngắn hạn được phát hành với thời gian đáo hạn từ 1 đến 5 năm. Trái phiếu trung hạn được phát hành với thời gian đáo hạn từ 5 đến 10 năm. Trái phiếu dài hạn được phát hành với thời gian đáo hạn trên 10 năm.

Các trái phiếu có mức lãi suất cố định và được trả lãi trên cơ sở nửa năm. c) Trái phiếu chính quyền địa phương: Là trái phiếu do chính quyền địa phương phát hành để đầu tư cho các công trình, dự án của địa phương. TPCQĐP thường có một số loại sau: • Trái phiếu trách nhiệm chung được bảo đảm bằng những nguồn lực thu thuế của chính quyền địa phương. • Trái phiếu bảo đảm bằng thuế cụ thể được bảo đảm bằng một loại thuế nhất định của địa phương.

• Trái phiếu thu nhập được bảo đảm bằng thu nhập từ dự án xây dựng bằng tiền bán trái phiếu. TPCQĐP được sử dụng khá phổ biến trên thế giới. Trái phiếu được các bang, thành phố, hay một số cơ quan của chính quyền địa phương (như cơ quan giáo dục) phát hành. Đặc điểm quan trọng của trái phiếu này là lãi suất mà người cầm giữ trái phiếu được nhận không phải chịu thuế thu nhập liên bang.

Ngoài ra, lãi suất này cũng được miễn trừ thuế bang và địa phương nếu người cầm giữ trái phiếu sống tại cùng khu vực với người phát hành. Một đặc điểm quan trọng khác của trái phiếu địa phương là trái phiếu địa phương được miễn trừ việc đăng ký với Uỷ ban chứng khoán.2 Phân loại theo tính chất chuyển nhượng Bao gồm các loại: ™ Trái phiếu vô danh Tên trái chủ của trái phiếu vô danh không được đăng ký tại công ty phát hành. Trái phiếu này được thanh toán cho những ai mang nó, tức là người chủ LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 5 sở hữu trái phiếu đó. Trái phiếu vô danh có gắn các cuống phiếu trả lãi, trái chủ xé một cuống phiếu vào ngày trả lãi và gửi cho đại lý của công ty để thanh toán.

™ Trái phiếu ghi danh Tên của trái chủ được đăng ký tại công ty phát hành. Người có trái phiếu này không phải gửi các cuống phiếu cho đại lý thanh toán để nhận phần lãi của mình. Mà thay vào đó, vào ngày đến hạn, người đại lý sẽ tự động gửi cho trái chủ một tờ séc trả cho khoản lãi đó.3 Theo lãi suất ™ Trái phiếu có lãi trả trước và lãi trả sau: lãi trái phiếu có thể được trả vào cuối mỗi kỳ hoặc trả ngay khi phát hành trái phiếu. ™ Trái phiếu có lãi suất cố định và trái phiếu có lãi suất thả nổi.

Trái phiếu chính quyền địa phương và sự cần thiết phát hành trái phiếu chính quyền địa phương trong đầu tư phát triển cơ sở hạ tầng 1.1 Trái phiếu chính quyền địa phương Đây là một loại trái phiếu có những đặc tính gần như TPCP, tuy nhiên nó vẫn có những điểm khác biệt.1 Khái niệm Trái phiếu chính quyền địa phương là một loại chứng khoán nợ, do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh phát hành, có thời hạn, có mệnh giá, có lãi, xác nhận nghĩa vụ trả nợ của Ủy ban nhân dân cấp tỉnh đối với người sở hữu trái phiếu.2 Các loại trái phiếu chính quyền địa phương œ Trái phiếu công ích (General obligation bonds – Gos): Là loại trái phiếu chính quyền địa phương được bảo đảm cả tiền gốc và tiền lãi bằng toàn bộ các nguồn thu tài chính và quyền lực thu thuế của chủ thể phát hành chính quyền địa phương. Sự đảm bảo này làm cho trái phiếu công ích có chất lượng cao hơn những loại có một đảm bảo đặc thù hoặc giới hạn hơn. Tuy nhiên, theo lẽ thường thì thu nhập của người mua trái phiếu lợi suất dạng này sẽ ở mức thấp. Do đặc tính bảo đảm cao dựa vào năng lực thanh toán của LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 6 chính quyền địa phương, ở Mỹ loại trái phiếu GOs được xếp loại cao nhất, gọi là "full- faith- and- credit bond".

œ Trái phiếu thu nhập (Revenue bonds): Là loại trái phiếu chính quyền địa phương có lãi và gốc được trả dựa theo thu nhập cho bởi công trình mà đợt trái phiếu đó tài trợ. Đây là loại trái phiếu tập trung chủ yếu để phát triển hạ tầng, giúp các chính phủ nhẹ gánh ngân sách. Trái phiếu thu nhập thường được xem là có chất lượng thấp hơn trái phiếu công ích. Điều cần biết là mỗi công trình có thể có những rủi ro rất khác nhau, và tuỳ thuộc vào việc khai thác có hiệu quả hay không công trình đó.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ