Luận văn thạc sĩ UEH: Mối quan hệ giữa nguồn thu dầu mỏ và kinh tế Nga

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu ueh mối quan hệ giữa nguồn thu dầu mỏ chi tiêu của chính phủ và tăng trưởng kinh tế nga, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện pháp hoàn

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

78
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU

1.1. Lý do nghiên cứu

1.2. Mục tiêu nghiên và câu hỏi nghiên cứu

1.3. Dữ liệu, mô hình và phương pháp nghiên cứu

1.4. Phương pháp nghiên cứu

1.5. Ý nghĩa của đề tài

2. CHƯƠNG 2: LÝ THUYẾT VỀ MỐI QUAN HỆ GIỮA THU - CHI NGÂN SÁCH, CÁC YẾU TỐ TÁC ĐỘNG LÊN TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ VÀ LƯỢC KHẢO CÁC NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN

2.1. Các khái niệm liên quan đến đề tài

2.2. Ngân sách nhà nước

2.3. Thu Ngân sách nhà nước

2.4. Chi Ngân sách nhà nước

2.5. Tổng sản phẩm quốc nội

2.6. Tác động của thâm hụt ngân sách đến nền kinh tế

2.7. Tăng trưởng kinh tế

2.8. Mối quan hệ giữa thu và chi Ngân sách nhà nước

2.9. Các nhân tố tác động đến tăng trưởng kinh tế

2.10. Các lý thuyết kinh tế

3. CHƯƠNG 3: DỮ LIỆU, MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU, PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VÀ KẾT QUẢ THỰC NGHIỆM

3.1. Sơ lược về nước Nga

3.2. Phương pháp nghiên cứu

3.3. Chạy mô hình

3.3.1. Chạy mô hình 1

3.3.2. Kết quả mô hình 1

3.3.3. Chạy mô hình 2

3.3.4. Kết quả chạy mô hình 2

3.4. Dự đoán sự biến động của nước Nga trong tương lai

4. CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH

4.1. Hàm ý chính sách

4.2. Các biện pháp nhằm cân bằng giữa chi tiêu với nguồn thu từ dầu mỏ

4.3. Các chính sách phát triển kinh tế Nga

4.4. Bài học kinh nghiệm cho nền kinh tế Việt Nam

4.5. Hạn chế của đề tài

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng quan về mối quan hệ giữa nguồn thu dầu mỏ và tăng trưởng kinh tế Nga

Mối quan hệ giữa nguồn thu dầu mỏtăng trưởng kinh tế Nga đã thu hút sự chú ý của nhiều nhà nghiên cứu. Nước Nga, với vai trò là một trong những quốc gia xuất khẩu dầu mỏ hàng đầu thế giới, có nguồn thu từ dầu mỏ đóng góp lớn vào ngân sách nhà nước. Theo số liệu, nguồn thu từ dầu mỏ chiếm khoảng 40% tổng nguồn thu của chính phủ và hơn 30% tổng sản phẩm quốc nội (GDP). Điều này đặt ra câu hỏi về mối liên hệ giữa chi tiêu của chính phủtăng trưởng kinh tế. Nghiên cứu này sẽ phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ này và tìm hiểu xem liệu nguồn thu từ dầu mỏ có thực sự là một lợi thế hay một lời nguyền cho nền kinh tế Nga.

1.1. Tầm quan trọng của nguồn thu dầu mỏ trong ngân sách nhà nước

Nguồn thu từ dầu mỏ không chỉ là nguồn tài chính chính cho ngân sách nhà nước mà còn ảnh hưởng đến các chính sách chi tiêu của chính phủ. Việc phụ thuộc vào nguồn thu này có thể dẫn đến những rủi ro trong việc quản lý ngân sách, đặc biệt trong bối cảnh giá dầu biến động. Nghiên cứu cho thấy rằng, khi giá dầu tăng, chính phủ có xu hướng tăng chi tiêu, điều này có thể kích thích tăng trưởng kinh tế trong ngắn hạn.

1.2. Mối liên hệ giữa chi tiêu chính phủ và tăng trưởng kinh tế

Chi tiêu của chính phủ có thể ảnh hưởng trực tiếp đến tăng trưởng kinh tế thông qua các khoản đầu tư vào cơ sở hạ tầng, giáo dục và y tế. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng, trong những năm gần đây, chi tiêu chính phủ tăng lên đã góp phần vào sự phục hồi của nền kinh tế Nga sau khủng hoảng. Tuy nhiên, cần phải xem xét kỹ lưỡng để đảm bảo rằng chi tiêu này được sử dụng hiệu quả.

II. Vấn đề và thách thức trong mối quan hệ giữa nguồn thu dầu mỏ và chi tiêu chính phủ

Mặc dù có mối quan hệ chặt chẽ giữa nguồn thu dầu mỏchi tiêu của chính phủ, nhưng vẫn tồn tại nhiều thách thức. Một trong những vấn đề lớn nhất là sự biến động của giá dầu, điều này có thể dẫn đến sự không ổn định trong ngân sách nhà nước. Khi giá dầu giảm, nguồn thu từ dầu mỏ cũng giảm theo, gây áp lực lên ngân sách và buộc chính phủ phải cắt giảm chi tiêu. Điều này có thể ảnh hưởng tiêu cực đến tăng trưởng kinh tế. Ngoài ra, việc phụ thuộc quá nhiều vào nguồn thu từ dầu mỏ có thể dẫn đến sự thiếu đa dạng trong nền kinh tế, làm cho nền kinh tế dễ bị tổn thương trước những cú sốc bên ngoài.

2.1. Ảnh hưởng của biến động giá dầu đến ngân sách nhà nước

Biến động giá dầu có thể gây ra những tác động lớn đến ngân sách nhà nước. Khi giá dầu giảm, chính phủ phải đối mặt với tình trạng thâm hụt ngân sách, điều này có thể dẫn đến việc cắt giảm chi tiêu cho các lĩnh vực quan trọng như giáo dục và y tế. Nghiên cứu cho thấy rằng, trong những năm gần đây, sự giảm giá dầu đã khiến chính phủ Nga phải điều chỉnh các chính sách tài khóa để đối phó với tình hình.

2.2. Nguy cơ phụ thuộc vào nguồn thu từ dầu mỏ

Phụ thuộc vào nguồn thu từ dầu mỏ có thể dẫn đến những rủi ro lớn cho nền kinh tế. Khi giá dầu giảm, nền kinh tế có thể rơi vào tình trạng suy thoái. Hơn nữa, sự thiếu đa dạng trong nền kinh tế có thể làm giảm khả năng phục hồi trước các cú sốc kinh tế. Các nhà nghiên cứu đã chỉ ra rằng, để đảm bảo sự phát triển bền vững, Nga cần phải đa dạng hóa nền kinh tế và giảm sự phụ thuộc vào nguồn thu từ dầu mỏ.

III. Phương pháp nghiên cứu mối quan hệ giữa nguồn thu dầu mỏ và chi tiêu chính phủ

Để nghiên cứu mối quan hệ giữa nguồn thu dầu mỏchi tiêu của chính phủ, tác giả đã sử dụng phương pháp định lượng. Mô hình VECM (Vector Error Correction Model) được áp dụng để kiểm định mối quan hệ đồng liên kết giữa hai biến này. Ngoài ra, mô hình hồi quy OLS cũng được sử dụng để đánh giá tác động của nguồn thu dầu mỏ và chi tiêu chính phủ lên tăng trưởng kinh tế. Dữ liệu được thu thập từ Ngân hàng Thế giới, Quỹ tiền tệ quốc tế và Cơ quan thống kê Liên bang Nga trong khoảng thời gian từ năm 2000 đến 2017.

3.1. Mô hình VECM và ứng dụng trong nghiên cứu

Mô hình VECM cho phép kiểm tra mối quan hệ đồng liên kết giữa nguồn thu dầu mỏchi tiêu chính phủ. Phương pháp này giúp xác định xem liệu có tồn tại mối quan hệ lâu dài giữa hai biến này hay không. Kết quả từ mô hình VECM sẽ cung cấp thông tin quan trọng về cách thức mà nguồn thu dầu mỏ ảnh hưởng đến chi tiêu của chính phủ và ngược lại.

3.2. Mô hình hồi quy OLS và phân tích tác động

Mô hình hồi quy OLS được sử dụng để phân tích tác động của chi tiêu chính phủnguồn thu dầu mỏ lên tăng trưởng kinh tế. Mô hình này giúp xác định mức độ ảnh hưởng của các biến độc lập đến biến phụ thuộc, từ đó đưa ra những kết luận về mối quan hệ giữa chúng. Kết quả từ mô hình hồi quy sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách thức mà chính sách tài khóa có thể ảnh hưởng đến nền kinh tế.

IV. Ứng dụng thực tiễn và kết quả nghiên cứu

Kết quả nghiên cứu cho thấy có mối quan hệ đồng liên kết giữa nguồn thu dầu mỏchi tiêu của chính phủ tại Nga. Khi nguồn thu từ dầu mỏ tăng, chính phủ có xu hướng tăng chi tiêu, điều này có thể kích thích tăng trưởng kinh tế. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng chỉ ra rằng, việc phụ thuộc quá nhiều vào nguồn thu từ dầu mỏ có thể dẫn đến những rủi ro lớn cho nền kinh tế. Do đó, cần có các chính sách hợp lý để quản lý nguồn thu này một cách hiệu quả.

4.1. Kết quả thực nghiệm từ mô hình nghiên cứu

Kết quả từ mô hình VECM cho thấy có mối quan hệ đồng liên kết giữa nguồn thu dầu mỏchi tiêu chính phủ. Điều này cho thấy rằng, chính phủ có thể dựa vào nguồn thu từ dầu mỏ để điều chỉnh các chính sách chi tiêu, từ đó ảnh hưởng đến tăng trưởng kinh tế. Tuy nhiên, cần phải thận trọng trong việc quản lý nguồn thu này để tránh những rủi ro không mong muốn.

4.2. Hàm ý chính sách cho chính phủ Nga

Dựa trên kết quả nghiên cứu, chính phủ Nga cần xem xét các chính sách tài khóa để đảm bảo sự phát triển bền vững. Việc đa dạng hóa nguồn thu và giảm sự phụ thuộc vào dầu mỏ là rất cần thiết. Ngoài ra, cần có các biện pháp để tối ưu hóa chi tiêu công, đảm bảo rằng các khoản đầu tư vào cơ sở hạ tầng và dịch vụ công được thực hiện một cách hiệu quả.

V. Kết luận và tương lai của mối quan hệ giữa nguồn thu dầu mỏ và tăng trưởng kinh tế Nga

Mối quan hệ giữa nguồn thu dầu mỏtăng trưởng kinh tế Nga là một chủ đề quan trọng và cần được nghiên cứu sâu hơn. Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng, mặc dù có mối liên hệ tích cực giữa hai yếu tố này, nhưng việc phụ thuộc vào nguồn thu từ dầu mỏ có thể dẫn đến những rủi ro lớn cho nền kinh tế. Do đó, chính phủ cần có các chính sách hợp lý để quản lý nguồn thu này một cách hiệu quả và đảm bảo sự phát triển bền vững cho nền kinh tế.

5.1. Tương lai của nền kinh tế Nga trong bối cảnh biến động giá dầu

Trong bối cảnh giá dầu biến động, nền kinh tế Nga cần phải chuẩn bị cho những thay đổi trong nguồn thu. Việc đa dạng hóa nền kinh tế và giảm sự phụ thuộc vào dầu mỏ sẽ giúp tăng cường khả năng phục hồi trước các cú sốc kinh tế. Chính phủ cần phải thực hiện các biện pháp để đảm bảo rằng nền kinh tế có thể phát triển bền vững trong tương lai.

5.2. Các khuyến nghị cho chính sách tài khóa

Chính phủ Nga cần xem xét các khuyến nghị về chính sách tài khóa để đảm bảo sự phát triển bền vững. Việc tối ưu hóa chi tiêu công và đa dạng hóa nguồn thu sẽ giúp giảm thiểu rủi ro từ việc phụ thuộc vào dầu mỏ. Ngoài ra, cần có các biện pháp để tăng cường hiệu quả sử dụng nguồn lực và đảm bảo rằng các khoản đầu tư vào phát triển kinh tế được thực hiện một cách hiệu quả.

23/07/2025
Luận văn thạc sĩ ueh mối quan hệ giữa nguồn thu dầu mỏ chi tiêu của chính phủ và tăng trưởng kinh tế nga

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: GIỚI THIỆU 1. Lý do nghiên cứu Một số nghiên cứu về các quốc gia xuất khẩu dầu mỏ thuộc Tổ chức các nước xuất khẩu dầu mỏ (OPEC) đã chỉ ra giữa doanh thu dầu mỏ với chi tiêu Chính phủ có mối quan hệ chặt chẽ và nguồn thu dầu mỏ ảnh hưởng mạnh mẽ tới nền kinh tế của các nước OPEC. Vậy nước Nga, một quốc gia xuất khẩu dầu mỏ hàng đầu thế giới nằm ngoài OPEC nhưng có các điểm tương đồng với các quốc gia OPEC như có nguồn thu từ dầu mỏ, khí đốt đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế (nguồn thu dầu mỏ, khí đốt chiếm khoảng 40% tổng nguồn thu và chiếm hơn 30% tổng sản phẩm quốc nội của nước này) thì chi tiêu Chính phủ và nguồn thu dầu mỏ có mối liên hệ như các quốc gia thuộc OPEC không, ngoài ra không phải mọi quốc gia nào giàu tài nguyên cũng dẫn tới một nền kinh tế thịnh vượng, các nhà nghiên cứu kinh tế đã đặt ra một câu hỏi “sự giàu có về tài nguyên có phải là một một phước lành hay một lời nguyền”, vậy nước Nga nằm trong trường hợp nào (lời nguyền hay phước lành). Để làm rõ sự tác động của dầu mỏ lên chi tiêu Chính phủ và nền kinh tế Nga như thế nào, đề tài “Mối quan hệ giữa nguồn thu dầu mỏ, chi tiêu của chính phủ và tăng trưởng kinh tế Nga” được tác giả nghiên cứu và phân tích để làm rõ các yếu tố trên.

Mục tiêu nghiên và câu hỏi nghiên cứu - Mục tiêu: Kiểm định tác động của nguồn thu dầu mỏ, chi tiêu chính phủ lên tăng trưởng kinh tế nước Nga và mối quan hệ giữa nguồn thu dầu mỏ và chi tiêu chính phủ. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 2 - Câu hỏi nghiên cứu: 1. Đối với các nước phụ thuộc vào dầu mỏ, chi tiêu chính phủ thường có mối quan hệ với nguồn thu dầu mỏ, liệu có tồn tại mối quan hệ đồng liên kết giữa nguồn thu dầu mỏ và chi tiêu chính phủ Nga như các nước xuất khẩu dầu mỏ khác hay không? 2. Nếu mối quan hệ chi tiêu chính phủ và nguồn thu dầu mỏ là đồng liên kết thì mối quan hệ đó có tác động như thế nào lên tăng trưởng kinh tế nước Nga? 1.

Dữ liệu, mô hình và phương pháp nghiên cứu 1. Dữ liệu - Nguồn: Ngân hàng thế giới (Worldbank) và Quỹ tiền tệ quốc tế (IMF) và Cơ quan thống kê Liên bang Nga (Rosstat), Ngân hàng Trung ương Nga. - Thời gian: Dữ liệu theo quí từ quý I 2000 đến quý I 2017. - Không gian: nước Nga.

Mô hình Mô hình thứ nhất: kiểm định mối quan hệ đồng liên kết giữa nguồn thu dầu mỏ và Chi tiêu chính phủ, trong đó gồm các biến là nguồn Thu dầu mỏ và Chi tiêu chính phủ, GDP là biến kiểm soát. Mô hình thứ hai: đánh giá tác động của thu dầu mỏ, chi tiêu chính phủ lên tăng trưởng kinh tế nước Nga. Trong đó biến phụ thuộc Y là tăng trưởng kinh tế, được đo lường bằng GDP. Biến độc lập: hai biến độc lập quan tâm chính là nguồn Thu dầu mỏ và Chi tiêu chính phủ, biến kiểm soát: tỷ giá ngoại tệ giữa đồng Ruble và đồng đô la Mỹ.

Phương pháp nghiên cứu Tác giả sử dụng phương pháp nghiên cứu định lượng để giải quyết vấn đề nghiên cứu đặt ra. Cụ thể: LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 3 - Để trả lời câu hỏi nghiên cứu thứ nhất: tác giả sử dụng Mô hình vectơ hiệu chỉnh sai số (VECM) cho hai biến chính trong mô hình là nguồn thu dầu mỏ và chi tiêu chính phủ với vai trò lần lượt là biến phụ thuộc, biến giải thích và ngược lại nhằm tìm mối quan hệ đồng liên kết giữa 2 biến nguồn thu dầu mỏ và chi tiêu chính phủ; còn biến GDP được sử dụng là biến kiểm soát của mô hình. - Để trả lời câu hỏi nghiên cứu thứ hai: tác giả sử dụng mô hình hồi qui OLS với biến phụ thuộc GDP và các biến giải thích: chi ngân sách và nguồn thu dầu mỏ, biến tỷ giá được sử dụng như biến kiểm soát của mô hình. Ý nghĩa của đề tài - Bổ sung thêm bằng chứng thực nghiệm về mối quan hệ đồng liên kết giữa nguồn thu dầu mỏ và Chi tiêu chính phủ; sự tác động chi tiêu, nguồn thu dầu mỏ lên tăng trưởng kinh tế.

- Dựa vào kết quả nghiên cứu có thể đưa ra một vài hàm ý chính sách cho nước Nga và rút ra kinh nghiệm cho Việt Nam LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 4 CHƯƠNG 2: LÝ THUYẾT VỀ MỐI QUAN HỆ GIỮA THU - CHI NGÂN SÁCH, CÁC YẾU TỐ TÁC ĐỘNG LÊN TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ VÀ LƯỢC KHẢO CÁC NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN 2. Các khái niệm liên quan đến đề tài 2. Ngân sách nhà nước Là toàn bộ các khoản thu, chi của Nhà nước được dự toán và thực hiện trong một khoảng thời gian nhất định. Thu Ngân sách nhà nước Thu ngân sách nhà nước là việc Nhà nước dùng quyền lực của mình để tập trung một phần nguồn tài chính quốc gia hình thành quỹ Ngân sách nhà nước nhằm thỏa mãn các nhu cầu của Nhà nước.

Chi Ngân sách nhà nước Chi ngân sách nhà nước là việc phân phối và sử dụng quỹ Ngân sách nhà nước nhằm đảm bảo thực hiện chức năng của Nhà nước theo những nguyên tắc nhất định. Tổng sản phẩm quốc nội Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) là tổng giá trị thị trường của tất cả sản phẩm và dịch vụ cuối cùng được sản xuất bởi một quốc gia qua một giai đoạn nhất định. Chỉ số bao gồm sản lượng sản xuất bởi các công ty nước ngoài đang làm việc trong lãnh thổ quốc gia và loại trừ sản lượng tạo ra bởi các công ty nội địa ở nước ngoài. Tác động của thâm hụt ngân sách đến nền kinh tế Thâm hụt ngân sách là tình trạng các khoản chi của ngân sách Nhà nước lớn hơn các khoản thu, phần chênh lệch chính là thâm hụt ngân sách.

LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 5 Trường hợp ngược lại, khi các khoản thu lớn hơn các khoản chi được gọi là thặng dư ngân sách. Các tác động của thâm hụt ngân sách đến kinh tế: - Nếu như ngân sách chính phủ bị thâm hụt, chứng tỏ tiết kiệm của chính phủ đang suy giảm, đồng nghĩa với việc tổng tiết kiệm của nền kinh tế giảm theo. Do đó nguồn cung vốn vay chủ yếu do chính phủ cung cấp cho nền kinh tế bị suy giảm do thâm hụt ngân sách, điều này sẽ đẩy lãi suất tăng lên. - Lãi suất gia tăng sẽ gây khó khăn cho khu vực tư cũng như khu vực công trong việc tiếp cận nguồn vốn đầu tư.

Chính vì thế, các hoạt động kinh doanh sản xuất, đầu tư của khu vực tư, khu vực công sẽ bị hạn chế, thu hẹp làm ảnh hưởng đến nền kinh tế. - Việc thâm hụt ngân sách có thể do nguyên nhân chính phủ chi tiêu, đầu tư không hiệu quả. Đây chính là hiệu ứng đầu tư công lấn át đầu tư tư nhân. Các biện pháp khắc phục và tác dụng phụ của các biện pháp khắc phục: - Bù đắp thâm hụt ngân sách bằng vay nợ thông qua phát hành trái phiếu.

Tác dụng phụ: làm lãi suất tăng. Nếu lãi suất thực gia tăng sẽ thu hút giới đầu tư trong nước, ngoài nước nắm giữ tài sản nội địa, điều này làm dòng vốn ngoại tệ chảy vào nền kinh tế, làm cho nguồn cung ngoại tệ tăng lên. Khi cung ngoại tệ tăng lên, giá trị của đồng ngoại tệ tính theo đồng nội tệ sẽ giảm đi, hay nói cách khác, đồng nội tệ tăng giá trị. Việc đồng nội tệ tăng giá sẽ khuyến khích nhập khẩu vì hàng hoá nhập khẩu trở nên rẻ hơn so với trước kia, trong khi đó hàng hoá xuất khẩu trở nên đắt đỏ hơn trước LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 6 làm giảm xuất khẩu và điều này sẽ dẫn đến thâm hụt thương mại và thâm hụt cán cân vãng lai.

- Tăng thuế để bù đắp thâm hụt ngân sách. Tác dụng phụ: làm tăng chi phí sản xuất của các doanh nghiệp dẫn tới giảm động lực sản xuất, cạnh tranh. Hoặc bằng cách in thêm tiền để bù đắp thâm hụt, việc bù đắp thâm hụt bằng cách in thêm tiền là nguyên nhân tăng lạm phát làm tăng giá cả càng dẫn tới nhu cầu tiêu dùng giảm sút, tác động đến sản xuất, thu nhập, ảnh hưởng đến nền kinh tế. Như vậy có thể thấy thâm hụt ngân sách có những tác động tiêu cực lên nền kinh tế.

Tuy nhiên trong một số trường hợp, thâm hụt ngân sách do tăng chi tiêu của Chính phủ có thể làm gia tăng tổng cầu và làm tăng GDP hay nói cách khác là kích thích tăng trưởng. Đây là điều mà chính phủ các quốc gia thường làm trong thời gian suy thoái kinh tế, chấp nhận thâm hụt ngân sách ở một mức nhất định nhằm giúp sản lượng trong nước tăng trở lại. Nhưng điều này không có nghĩa thâm hụt ngân sách luôn tạo tăng trưởng. Nếu như nền kinh tế đã ở gần mức sản lượng tiềm năng, sự gia tăng tổng cầu về dài hạn sẽ kéo theo những hệ quả tiêu cực về lạm phát, lãi suất và cán cân thương mại như đã giải thích ở trên.

Vậy để hạn chế thâm hụt ngân sách, chính phủ cần tối ưu hoạt động hiệu hóa toàn bộ nguồn vốn, thực hiện các biện pháp thu chi ngân sách phù hợp, minh bạch và nâng cao hiệu quả hoạt động của Chính phủ. Tăng trưởng kinh tế Tăng trưởng kinh tế là sự gia tăng về giá trị trong phạm vi một nền kinh tế. Tăng trưởng kinh tế được phản ánh ở nhiều chỉ tiêu nhưng chỉ tiêu thường được sử dụng là Tổng sản phẩm quốc nội (GDP), tổng sản phẩm quốc dân (GNP), thu nhập quốc dân (NI), tăng trưởng vốn, lao động, sự gia LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 7 tăng dung lượng thị trường.Sự tương tác giữa các bộ phận cấu thành GDP như tiêu dùng nội địa, đầu tư, chi tiêu chính phủ và cán cân thương mại sẽ làm thay đổi tốc độ tăng trưởng kinh tế. Quá trình tăng trưởng thể hiện các nguồn lực tăng trưởng như tài nguyên thiên nhiên, vốn, lao động, công nghệ, quản lý, thị trường.

được khai thác và sử dụng có hiệu quả cao nhất. Tăng trưởng kinh tế bao hàm cả tăng trưởng theo chiều rộng và chiều sâu, số lượng và chất lượng, ngắn hạn và dài hạn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ