Luận văn Thạc sĩ UEH: Mối quan hệ giữa FDI, Phát triển tài chính và Tăng trưởng kinh tế

Nghiên cứu mối quan hệ giữa FDI, phát triển tài chính và tăng trưởng kinh tế trong luận văn thạc sĩ UEH, cung cấp cái nhìn sâu sắc về tác động kinh tế.

Chuyên ngành

Tài chính - Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2013

79
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh luận văn UEH về FDI phát triển tài chính tăng trưởng

Bài viết này phân tích chuyên sâu nội dung luận văn thạc sĩ UEH về chủ đề "Mối quan hệ giữa FDI, phát triển tài chính và tăng trưởng kinh tế", một công trình nghiên cứu định lượng quan trọng. Luận văn đi sâu vào việc làm rõ vai trò của vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đối với tăng trưởng GDP và nhấn mạnh tầm quan trọng của một hệ thống tài chính phát triển như một điều kiện tiên quyết. Trong bối cảnh Việt Nam đang nỗ lực thu hút FDI, việc hiểu rõ cơ chế tương tác này mang lại những hàm ý chính sách giá trị. Nghiên cứu sử dụng các mô hình kinh tế lượng hiện đại để kiểm định các giả thuyết dựa trên nền tảng cơ sở lý luận vững chắc, từ mô hình tăng trưởng tân cổ điển của Solow đến các lý thuyết tăng trưởng nội sinh. Trọng tâm của luận văn là trả lời câu hỏi: Liệu FDI có thực sự thúc đẩy tăng trưởng một cách vô điều kiện, hay cần đến sự hỗ trợ của một thị trường tài chính đủ mạnh? Phân tích này sẽ tổng hợp các kết quả chính, phương pháp luận và những đóng góp cốt lõi của đề tài, cung cấp một góc nhìn học thuật và thực tiễn về mối quan hệ tay ba phức tạp này.

1.1. Bối cảnh nghiên cứu Tầm quan trọng của vốn FDI toàn cầu

Trong nền kinh tế toàn cầu hóa, vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đã trở thành một nguồn vốn thiết yếu, đặc biệt đối với các quốc gia đang phát triển. Luận văn chỉ ra rằng dòng vốn FDI toàn cầu có xu hướng tăng mạnh, giúp các nước tiếp nhận bổ sung nguồn vốn, tiếp thu công nghệ, kỹ năng quản lý và mở rộng thị trường xuất khẩu. Tuy nhiên, lợi ích của FDI không tự động đến. Hiệu quả của nó phụ thuộc lớn vào khả năng hấp thụ của nền kinh tế nước chủ nhà. Luận văn đặt vấn đề nghiên cứu trong bối cảnh các quốc gia, bao gồm Việt Nam, đang cạnh tranh gay gắt để thu hút FDI thông qua các chính sách kinh tế vĩ mô và cải thiện môi trường đầu tư. Do đó, việc xác định các yếu tố then chốt giúp tối đa hóa tác động tích cực từ FDI là một nhiệm vụ cấp thiết.

1.2. Cơ sở lý luận Từ Solow đến lý thuyết tăng trưởng nội sinh

Nghiên cứu được xây dựng trên cơ sở lý luận từ hai trường phái chính. Thứ nhất, mô hình tăng trưởng tân cổ điển (Solow) xem FDI như một nguồn bổ sung vốn, có tác động ngắn hạn đến tăng trưởng. Thứ hai, và quan trọng hơn, là các mô hình tăng trưởng nội sinh. Lý thuyết này cho rằng tác động của FDI mang tính dài hạn thông qua các kênh lan tỏa như chuyển giao công nghệ, phát triển vốn nhân lực và thúc đẩy R&D. Bên cạnh đó, luận văn cũng dựa trên lập luận của Schumpeter (1911) và King & Levine (1993b) về vai trò của các trung gian tài chính trong việc phân bổ vốn hiệu quả, từ đó thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Sự kết hợp các lý thuyết này tạo ra một khung phân tích toàn diện, cho phép kiểm định giả thuyết rằng phát triển tài chính là một điều kiện cần để các hiệu ứng lan tỏa của FDI được phát huy tối đa.

II. Thách thức Vì sao tác động của FDI lên tăng trưởng GDP không rõ ràng

Một trong những thách thức lớn nhất trong các nghiên cứu kinh tế là sự không nhất quán về tác động của FDI lên tăng trưởng kinh tế. Luận văn này đã chỉ ra một cách có hệ thống các bằng chứng thực nghiệm tại Việt Nam và thế giới cho thấy mối quan hệ này không phải lúc nào cũng tích cực. Nhiều nghiên cứu trước đây như của Aitken và Harrison (1999) hay Carkovic and Levine (2005) không tìm thấy bằng chứng thống kê có ý nghĩa về hiệu ứng lan tỏa từ FDI đến các doanh nghiệp trong nước. Vấn đề đặt ra là tại sao một nguồn lực quan trọng như vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài lại có kết quả không đồng nhất? Luận văn giả định rằng câu trả lời nằm ở các điều kiện nội tại của nước tiếp nhận, đặc biệt là mức độ phát triển của hệ thống tài chính. Một thị trường tài chính kém phát triển có thể cản trở việc phân bổ vốn hiệu quả, hạn chế khả năng các doanh nghiệp trong nước tiếp cận tín dụng để đổi mới và cạnh tranh, từ đó làm giảm hoặc triệt tiêu lợi ích tiềm năng từ FDI. Đây chính là khoảng trống nghiên cứu mà luận văn tập trung giải quyết.

2.1. Phân tích các bằng chứng thực nghiệm trái chiều về tác động của FDI

Luận văn đã tổng hợp hai luồng quan điểm chính. Một mặt, các nghiên cứu của De Mello (1997) và Blomstrom and Kokko (1998) khẳng định FDI tác động tích cực thông qua chuyển giao công nghệ và tích lũy vốn. Mặt khác, các nghiên cứu tại Morocco (Haddad và Harrison, 1993) và Venezuela (Aitken và Harrison, 1999) lại không tìm thấy hiệu ứng lan tỏa tích cực, thậm chí còn chỉ ra FDI có thể lấn át các doanh nghiệp nội địa. Sự mâu thuẫn này cho thấy tác động của FDI không phải là một hằng số, mà phụ thuộc vào các yếu tố trung gian. Các quốc gia có thể thiếu "khả năng hấp thụ" cần thiết để chuyển hóa lợi thế từ FDI thành động lực tăng trưởng GDP bền vững.

2.2. Câu hỏi nghiên cứu chính Vai trò thực sự của hệ thống tài chính

Từ những mâu thuẫn trên, luận văn đặt ra câu hỏi cốt lõi: Liệu mức độ phát triển tài chính có phải là điều kiện tiên quyết để FDI thực sự tác động tích cực đến tăng trưởng kinh tế không? Giả thuyết trung tâm là một hệ thống tài chính phát triển, với các trung gian tài chính hiệu quả, sẽ giúp phân bổ nguồn vốn từ FDI đến các dự án có năng suất cao, tạo điều kiện cho doanh nghiệp trong nước hấp thụ công nghệ và nâng cao năng lực cạnh tranh. Ngược lại, một hệ thống yếu kém sẽ khiến dòng vốn này bị phân bổ sai lệch, không tạo ra hiệu ứng lan tỏa mong muốn. Việc kiểm định giả thuyết này là đóng góp quan trọng nhất của công trình luận văn kinh tế UEH này.

III. Phương pháp GMM Phân tích dữ liệu bảng trong luận văn kinh tế UEH

Để giải quyết vấn đề nội sinh và các yếu tố không quan sát được, luận văn thạc sĩ UEH đã áp dụng một phương pháp luận chặt chẽ và hiện đại. Trọng tâm là sử dụng mô hình kinh tế lượng GMM (Generalized Method of Moments), một kỹ thuật tiên tiến trong phân tích hồi quy cho dữ liệu bảng (panel data). Phương pháp này do Arellano và Bond (1991) đề xuất, đặc biệt hiệu quả trong việc xử lý các mô hình tăng trưởng động, nơi mà biến phụ thuộc của kỳ trước lại ảnh hưởng đến kỳ này và tồn tại mối quan hệ nhân quả hai chiều giữa các biến. Việc sử dụng dữ liệu bảng từ 45 quốc gia đang phát triển trong giai đoạn 1995-2011 giúp tăng cường độ tin cậy của kết quả, cho phép kiểm soát các đặc điểm riêng không đổi theo thời gian của từng quốc gia. Lựa chọn phương pháp GMM không chỉ thể hiện tính học thuật cao mà còn đảm bảo các ước lượng thu được không bị chệch, giúp đưa ra những kết luận vững chắc về mối quan hệ giữa FDI, phát triển tài chính và tăng trưởng kinh tế.

3.1. Mô tả dữ liệu bảng panel data của 45 quốc gia đang phát triển

Nguồn dữ liệu của nghiên cứu được thu thập từ các tổ chức uy tín như World Bank và IMF, bao gồm 45 quốc gia đang phát triển trong 17 năm (1995-2011). Việc sử dụng dữ liệu bảng (panel data) có nhiều ưu điểm vượt trội: tăng kích thước mẫu, kiểm soát được tính không đồng nhất giữa các quốc gia, và cho phép phân tích các tác động động theo thời gian. Các biến chính bao gồm tốc độ tăng trưởng GDP bình quân đầu người, tỷ lệ FDI trên GDP, và các chỉ số đo lường độ sâu tài chính.

3.2. Ưu điểm của mô hình kinh tế lượng GMM trong nghiên cứu FDI

Phương pháp GMM được lựa chọn để khắc phục các vấn đề kinh tế lượng cố hữu trong mô hình tăng trưởng. Thứ nhất, nó giải quyết được hiện tượng nội sinh, khi FDI vừa tác động đến tăng trưởng, vừa bị thu hút bởi tăng trưởng. Thứ hai, GMM cho phép đưa biến trễ của tăng trưởng vào mô hình như một biến giải thích, phản ánh tính quán tính của quá trình phát triển. Mô hình sử dụng các kiểm định quan trọng như Hansen test để đảm bảo tính hợp lệ của các biến công cụ và kiểm định AR(1), AR(2) để kiểm tra tự tương quan, từ đó đảm bảo kết quả phân tích hồi quy là đáng tin cậy.

3.3. Các biến đo lường phát triển tài chính và tăng trưởng GDP

Để đo lường phát triển tài chính, luận văn sử dụng ba chỉ số chính: tỷ lệ tiền gửi ngân hàng trên GDP (DBA/GDP), tỷ lệ thanh khoản M2 trên GDP (M2/GDP), và đặc biệt là tín dụng cho khu vực tư nhân trên GDP (PCGDP). Chỉ số PCGDP được xem là phản ánh chính xác nhất vai trò của các trung gian tài chính trong việc cung cấp vốn cho hoạt động đầu tư và sản xuất của nền kinh tế. Biến tăng trưởng kinh tế được đo bằng tốc độ tăng trưởng GDP thực bình quân đầu người hàng năm. Việc sử dụng nhiều chỉ báo tài chính giúp kiểm tra tính vững của kết quả nghiên cứu.

IV. Kết quả nghiên cứu Bằng chứng thực nghiệm từ phân tích hồi quy

Kết quả phân tích hồi quy từ luận văn kinh tế UEH đã cung cấp những bằng chứng thực nghiệm quan trọng. Phát hiện nổi bật nhất là khi xét độc lập, vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) không có tác động rõ ràng, hoặc thậm chí có hệ số âm, lên tăng trưởng kinh tế. Kết quả này tương đồng với các nghiên cứu hoài nghi trước đây và cho thấy việc chỉ đơn thuần thu hút FDI là chưa đủ. Tuy nhiên, bức tranh hoàn toàn thay đổi khi đưa biến tương tác giữa FDI và phát triển tài chính vào mô hình. Hệ số của biến tương tác này dương và có ý nghĩa thống kê. Điều này khẳng định một cách mạnh mẽ rằng: hệ thống tài chính càng phát triển, tác động của FDI lên tăng trưởng càng trở nên tích cực và mạnh mẽ hơn. Đây là đóng góp cốt lõi của nghiên cứu, cung cấp lời giải cho những tranh cãi kéo dài về vai trò của FDI, đồng thời đưa ra những hàm ý chính sách cụ thể cho các quốc gia đang phát triển.

4.1. Phân tích hồi quy FDI chưa tác động rõ ràng đến tăng trưởng

Khi chạy mô hình hồi quy GMM cơ bản (không có biến tương tác), hệ số của biến FDI không có ý nghĩa thống kê. Điều này cho thấy, trung bình ở 45 quốc gia đang phát triển được nghiên cứu, dòng vốn FDI không tự động chuyển hóa thành động lực tăng trưởng GDP. Nguyên nhân có thể do sự lấn át của các doanh nghiệp FDI đối với doanh nghiệp trong nước, hoặc do nguồn vốn này không được phân bổ hiệu quả do hạn chế của thị trường tài chính địa phương.

4.2. Vai trò trung gian Phát triển tài chính là điều kiện tiên quyết

Phát hiện đột phá của luận văn nằm ở biến tương tác (FDI * Phát triển tài chính). Kết quả cho thấy hệ số của biến này dương và có ý nghĩa thống kê ở mức 5%. Điều này chứng tỏ phát triển tài chính đóng vai trò là một chất xúc tác. Một hệ thống tài chínhđộ sâu tài chính tốt, đặc biệt là khả năng cung cấp tín dụng cho khu vực tư nhân, sẽ giúp lan tỏa các lợi ích công nghệ và vốn từ FDI ra toàn nền kinh tế. Kết luận này ủng hộ mạnh mẽ giả thuyết của Hermes và Lensink (2003) và Alfaro và cộng sự (2004).

4.3. So sánh theo nhóm thu nhập Tác động rõ hơn ở nước thu nhập cao

Nghiên cứu còn đi sâu hơn bằng cách phân tích theo các nhóm nước có thu nhập thấp, trung bình và cao. Kết quả cho thấy tác động tích cực của biến tương tác là rõ rệt nhất ở nhóm các quốc gia đang phát triển có thu nhập cao. Điều này ngụ ý rằng các quốc gia này thường có hệ thống tài chính phát triển hơn, do đó có khả năng hấp thụ và hưởng lợi từ FDI tốt hơn. Đây là một bằng chứng thực nghiệm quan trọng, cho thấy lợi ích từ FDI không đồng đều và phụ thuộc vào trình độ phát triển của mỗi quốc gia.

V. Hàm ý chính sách Bí quyết tối ưu hóa lợi ích từ thu hút FDI

Từ những kết quả nghiên cứu thực nghiệm, luận văn thạc sĩ UEH đã rút ra những hàm ý chính sách quan trọng và mang tính ứng dụng cao cho Việt Nam và các nước đang phát triển. Thông điệp cốt lõi là các chính sách kinh tế vĩ mô không nên chỉ tập trung vào việc thu hút FDI bằng mọi giá. Thay vào đó, cần có một chiến lược song hành: vừa thu hút vốn đầu tư, vừa phải quyết liệt cải cách và phát triển hệ thống tài chính trong nước. Việc nâng cao năng lực của các trung gian tài chính, cải thiện khả năng tiếp cận vốn cho doanh nghiệp tư nhân và tăng cường độ sâu tài chính là những bước đi chiến lược. Một thị trường tài chính lành mạnh và hiệu quả không chỉ giúp tối đa hóa lợi ích từ vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài, mà còn là nền tảng cho sự phát triển kinh tế bền vững trong dài hạn, giảm sự phụ thuộc vào các yếu tố bên ngoài và thúc đẩy nội lực của nền kinh tế.

5.1. Nâng cao độ sâu tài chính để hấp thụ vốn đầu tư nước ngoài

Chính sách ưu tiên hàng đầu là phải tập trung vào việc phát triển thị trường tài chính. Điều này bao gồm việc tăng cường quy mô và hiệu quả hoạt động của hệ thống ngân hàng, đa dạng hóa các sản phẩm tài chính và thúc đẩy sự phát triển của vốn hóa thị trường chứng khoán. Khi độ sâu tài chính tăng lên (thể hiện qua các chỉ số như M2/GDP), nền kinh tế sẽ có khả năng hấp thụ và phân bổ dòng vốn FDI một cách hiệu quả hơn, biến nó thành động lực thực sự cho tăng trưởng GDP.

5.2. Cải thiện tín dụng cho khu vực tư nhân để lan tỏa hiệu ứng FDI

Kết quả nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của chỉ số tín dụng cho khu vực tư nhân (PCGDP). Do đó, một hàm ý chính sách trực tiếp là cần tạo điều kiện thuận lợi để các doanh nghiệp tư nhân trong nước có thể tiếp cận nguồn vốn tín dụng. Khi doanh nghiệp nội địa có đủ vốn, họ mới có thể đầu tư vào công nghệ mới, nâng cao năng lực để trở thành nhà cung ứng cho các doanh nghiệp FDI, hoặc đủ sức cạnh tranh sòng phẳng. Điều này tạo ra một cơ chế lan tỏa hiệu quả, giúp lợi ích từ FDI không chỉ tập trung ở khu vực có vốn đầu tư nước ngoài mà còn lan rộng ra toàn bộ nền kinh tế.

22/07/2025
Luận văn thạc sĩ ueh mối quan hệ giữa fdi phát triển tài chính và tăng trưởng kinh tế

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP. HCM --------------- NGUYỄN THỊ ÁNH TUYẾT MỐI QUAN HỆ GIỮA FDI, PHÁT TRIỂN TÀI CHÍNH VÀ TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ LUẬN VĂN THẠC SĨ KINH TẾ TP. Hồ Chí Minh – Năm 2013 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP. HCM --------------- NGUYỄN THỊ ÁNH TUYẾT MỐI QUAN HỆ GIỮA FDI, PHÁT TRIỂN TÀI CHÍNH VÀ TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ Chuyên ngành: Tài chính - Ngân hàng Mã số: 60340201 LUẬN VĂN THẠC SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: GS.

TRẦN NGỌC THƠ TP. Hồ Chí Minh – Năm 2013 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan rằng luận văn “Mối quan hệ giữa FDI, phát triển tài chính và tăng trưởng kinh tế” là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Dữ liệu được sử dụng trong luận văn là trung thực được thu thập từ những nguồn đáng tin cậy và các kết quả trình bày trong luận văn chưa được công bố tại bất kỳ công trình nghiên cứu nào trước đây. Nếu phát hiện có bất kỳ gian lận nào, tôi xin chịu toàn bộ trách nhiệm trước Hội đồng.HCM, tháng năm Tác giả luận văn Nguyễn Thị Ánh Tuyết LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục lục Danh mục cụm từ viết tắt Danh mục các bảng, biểu Tóm tắt.

Tổng quan các kết quả nghiên cứu trước đây .1 Mối quan hệ hai chiều giữa FDI, phát triển tài chính .2 Phát triển tài chính và tăng trưởng kinh tế .3 FDI, phát triển tài chính và tăng trưởng kinh tế. Dữ liệu và phương pháp nghiên cứu .2 Phương pháp nghiên cứu ……………………………………………. Nội dung và các kết quả nghiên cứu …………………………………….Các kết quả hồi quy trên Stata bằng phương pháp GMM. Trang 44 Tài liệu tham khảo LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CỤM TỪ VIẾT TẮT Cụm viết tắt Tên đầy đủ tiếng Anh Tên đầy đủ tiếng Việt Gross Capita Formation Tích lũy tài sản cố định gộp trên CAP (%/GDP) GDP Deposit Money Bank Assets DBA/GDP Tỷ lệ tiền gửi ngân hàng trên GDP to GDP FD Financial Development Phát triển tài chính FDI Foreign Direct Investment Đầu tư trực tiếp nước ngoài GDP Gross Domestic Product Tổng sản phẩm quốc nội Tốc độ tăng trưởng GDP bình quân GDPGR GDP per capita growth trên đầu người Generalized Method of GMM Phương pháp ước lượng GMM Moments IMF International Monetary Fund Quỹ tiền tệ quốc tế Inflation, GDP deflator INF Lạm phát (annual %) Money and quasi money M2/GDP Tỷ lệ tiền M2 trên GDP (M2) as % of GDP MNEs Multinational Enterprises Công ty đa quốc gia LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com NSAV National Saving Tiết kiệm quốc gia OLS Ordinary Least Squares Phương pháp bình phương nhỏ nhất Domestic credit to private PCGDP Tỷ lệ tín dụng tư nhân trên GDP sector (% of GDP) PO Population growth Tăng trưởng dân số Cụm viết tắt Tên đầy đủ tiếng Anh Tên đầy đủ tiếng Việt United Nations Conference Diễn đàn thương mại và phát triển UNCTAD on Trade and Development của Liên Hiệp Quốc WB World Bank Ngân hàng thế giới LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC BẢNG, BIỂU Bảng 1.1: Dòng vốn FDI ròng chảy vào các quốc gia đang phát triển từ 1995-2011 Bảng 3.1: Các quốc gia đang phát triển được chọn mẫu.2: Bảng mô tả các biến sử dụng trong mô hình hồi quy Bảng 4.1: Mô tả thống kê các biến trong mô hình Bảng 4.2: Mô tả hình dáng phân phối của các biến Bảng 4.3: Hồi quy với DBAGDP là biến đại diện cho phát triển tài chính (không có biến tương tác).4: Hồi quy với DBAGDP là biến đại diện cho phát triển tài chính (có biến tương tác).5: Hồi quy với M2GDP là biến đại diện cho phát triển tài chính (không có biến tương tác) Bảng 4.65: Hồi quy với M2GDP là biến đại diện cho phát triển tài chính (có biến tương tác).7: Hồi quy với PCGDP là biến đại diện cho phát triển tài chính (không có biến tương tác) Bảng 4.8 : Hồi quy với PCGDP là biến đại diện cho phát triển tài chính (Có biến tương tác) Bảng 4.9: FDI, phát triển tài chính (DBAGDP) và các giai đoạn phát triển kinh tế Bảng 4.10: FDI, phát triển tài chính (M2GDP) và các giai đoạn phát triển kinh tế Bảng 4.11: FDI, phát triển tài chính (PCGDP) và các giai đoạn phát triển kinh tế LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 1 Tóm tắt Đầu tư trực tiếp nước ngoài ngày càng đóng vai trò quan trọng trong tổng nguồn vốn quốc tế ở các quốc gia đang phát triển.

Bài nghiên cứu này đi sâu tìm hiểu về mối quan hệ giữa FDI và tăng trưởng kinh tế, đặc biệt là nghiên cứu vai trò của phát triển tài chính của các nước sở tại ảnh hưởng đến khả năng tận dụng nguồn vốn FDI góp phần tăng trưởng kinh tế quốc gia như thế nào. Luận văn sử dụng mô hình GMM (Generalized Method of Moments ) chạy hồi quy trên dữ liệu bảng gồm 45 quốc gia đang phát triển từ năm 1995-2011, kết quả cho thấy FDI chưa thật sự tác động rõ ràng đến tăng trưởng kinh tế. Tuy nhiên, bài nghiên cứu cũng đã tìm ra bằng chứng cho thấy sự phát triển của hệ thống tài chính là điều kiện tiên quyết quan trọng giúp FDI có tác động tích cực lên tăng trưởng kinh tế. Những cải cách chính sách nhằm thúc đẩy cải thiện sự phát triển của hệ thống tài chính và ngân hàng trong nước để hưởng lợi nhiều hơn nhờ sự hiện diện của FDI.

Từ khóa: FDI, phát triển tài chính và tăng trưởng kinh tế. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Giới thiệu Đầu tư trực tiếp nước ngoài (tiếng Anh: Foreign Direct Investment, tên viết tắt là FDI) đang trở thành một xu thế đầu tư tất yếu, một nhu cầu không thể thiếu ở các quốc gia trên thế giới từ các nước đang phát triển, các nền kinh tế mới nổi cho đến các quốc gia có nền kinh tế phát triển cao. Tổng lượng vốn FDI cho nền kinh tế toàn cầu tăng lên qua các năm, đặc biệt là ở các nước đang phát triển.

Nhìn vào bảng 1.1 có thể thấy dòng vốn FDI chảy vào các khu vực trên thế giới hầu hết tăng qua các năm, đặc biệt là chảy vào các khu vực các nước đang phát triển như Bắc Á và Thái Bình Dương năm 2011 đạt xấp xỉ 335 tỷ đô la Mỹ, Mỹ La-tin và Caribe là 142 tỷ đô la Mỹ.1: Dòng vốn FDI ròng chảy vào các quốc gia đang phát triển từ 1995- 2011 Đơn vị tính: tỷ đôla Mỹ Europe Latin Middle Sub- East Asia & & America East & South Year Saharan Pacific Central & North Asia Africa Asia Caribbean Africa 1995 50.04 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.44 Nguồn: World Bank Theo báo cáo đầu tư năm 2013 của Cơ quan liên hợp quốc về đầu tư và thương mại (UNCTAD) cho biết năm 2012 thế giới ghi nhận con số 1.300 tỷ USD vốn FDI được luân chuyển toàn cầu, so với con số 1. Nguyên nhân giảm là do tình hình kinh tế vĩ mô thế giới bất ổn, cùng hàng loạt các yếu tố rủi ro như cuộc khủng hoảng nợ kéo dài ở Khu vực Eurozone, “vách đá tài khóa” ở Mỹ ( là những nguy cơ mà chính phủ Mỹ sẽ găp phải với một loạt các thay đổi trong chính sách sẽ tự động có hiệu lực vào cuối năm 2012 nếu như Quốc hội Mỹ không hành động), v.v…Điều này khiến cho FDI tụt giảm nhiều ở các nước phát triển như Mỹ, Châu Âu. Nhưng ngược lại dòng vốn FDI tới các nước đang phát triển vẫn ở mức tốt trong năm 2012, và chỉ giảm cỡ 3%, vào khoảng xấp xỉ 680 tỷ USD. Như vậy, các nền kinh tế đang phát triển có mức hấp thụ vốn FDI cao hơn các nền kinh tế phát triển.

LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 4 Trong bảng báo cáo, UNCTAD cũng cảnh báo rằng các yếu kém cấu trúc đang tồn tại ở phần lớn các nền kinh tế phát triển và trong hệ thống tài chính toàn cầu cũng như sự bất định trong chính sách là các yếu tố lớn nhất ảnh hưởng tới niềm tin của giới đầu tư. Dòng vốn FDI trên toàn cầu sẽ luân chuyển chậm lại chừng nào các vấn đề trên không được giải quyết. Hiện nay, các quốc gia trên thế giới đang nổ lực thu hút dòng vốn này vào quốc gia của mình nhằm gia tăng lượng vốn trong nước và quan trọng là họ tin rằng FDI có vai trò quan trọng đến sự phát triển của nền kinh tế trong nước. Sở dĩ họ có niềm tin như thế vì họ cho rằng sự hiện diện của FDI làm gia tăng năng suất sản xuất; được chuyển giao những công nghệ tiên tiến từ các tập đoàn đa quốc gia; được giới thiệu những quy trình mới, những kỹ năng quản lý mới; lao động được đào tạo bài bản; được gia nhập vào mạng lưới sản xuất quốc tế và tiếp cận thị trường quốc tế một cách dễ dàng hơn.

Hơn thế nữa, thúc đẩy các doanh nghiệp trong nước đẩy mạnh cải tiến công nghệ để cạnh tranh với các doanh nghiệp được đầu tư từ nguồn vốn FDI. Như vậy, có thể thấy FDI đóng vai trò quan trọng trong việc hiện đại hóa nền kinh tế tại quốc gia tiếp nhận vốn và thúc đẩy kinh tế phát triển. Xét ở mặt nghiên cứu định lượng thì vai trò của FDI đến tăng trưởng kinh tế tại các quốc gia tiếp nhận nguồn vốn này đã được nhiều nhà nghiên cứu trên thế giới nghiên cứu và lượng hóa chúng bằng dữ liệu của nhiều nước, trong nhiều năm, bằng nhiều phương pháp khác nhau. Đã có nhiều quan điểm khác nhau về mối quan hệ này nhưng tựu trung lại thì có hai trường phái chính.

Một là họ tin rằng FDI có tác động tích cực đến tăng trưởng kinh tế thông qua hiệu ứng lan tỏa như chuyển giao công nghệ, tích lũy vốn, nâng cao hiệu quả quản lý cho các LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 5 công ty ở quốc gia sở tại, phát triển nguồn lực con người về kỹ năng và nghiệp vụ và mở rộng giao thương quốc tế (De Mello,1997; Blomstrom and Kokko, 1998, Todo, 2003; Basu and Guariglia, 2007). Hai là, một số các nghiên cứu khác không đồng ý như thế. Họ không tìm thấy bất kỳ mối quan hệ có ý nghĩa thống kê nào giữa FDI và tăng trưởng kinh tế (Haddad và Harrison,1993; Aitken và Harrison,1999; Carkovic and Levine,2005…). Ví dụ như, Aitken và Harrison 1999 sử dụng phân tích dữ liệu bảng ở Venezuela đã không tìm thấy bằng chứng cho thấy được hiệu ứng lan tỏa từ các công ty nước ngoài tác động đến các doanh nghiệp trong nước.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ