Luận án TS: FDI, chất lượng thể chế & tinh thần lập nghiệp (Võ Phan Quang Thế)

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu ueh đầu tư trực tiếp nước ngoài chất lượng thể chế và tinh thần lập nghiệp ở các thị trường mới nổi, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
167
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Bí quyết luận văn UEH FDI thể chế tinh thần lập nghiệp

Luận văn này phân tích mối quan hệ phức tạp giữa ba yếu tố cốt lõi: đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), chất lượng thể chế, và tinh thần lập nghiệp tại 39 thị trường mới nổi. Bối cảnh các nền kinh tế này đang ngày càng hội nhập sâu rộng vào chuỗi giá trị toàn cầu, biến chúng thành mảnh đất màu mỡ cho các hoạt động khởi nghiệp. Tuy nhiên, sự thành công của hệ sinh thái khởi nghiệp không chỉ phụ thuộc vào dòng vốn ngoại mà còn chịu sự chi phối mạnh mẽ của môi trường thể chế. Nghiên cứu này, dựa trên nền tảng lý thuyết thể chế của North (1990) và lý thuyết lan tỏa FDI, đi sâu vào việc làm rõ vai trò điều tiết của thể chế đối với tác động của FDI lên các loại hình lập nghiệp khác nhau. Không giống các luận án tiến sĩ đầu tư nước ngoài trước đây chỉ tập trung vào dòng vốn ròng hoặc lập nghiệp tổng thể, công trình này tạo ra sự khác biệt bằng cách phân tách rõ ràng: dòng vốn FDI đi vào và đi ra, thể chế chính thức và thể chế quản trị, cùng với tinh thần lập nghiệp cơ hội và lập nghiệp cần thiết. Việc này giúp lấp đầy khoảng trống nghiên cứu quan trọng, cung cấp một cái nhìn chi tiết và đa chiều về cách chính sách thu hút FDI có thể được tối ưu hóa để thúc đẩy tinh thần doanh nhân một cách bền vững, thay vì chỉ tập trung vào tăng trưởng kinh tế đơn thuần.

1.1. Bối cảnh nghiên cứu FDI và hệ sinh thái khởi nghiệp

Tinh thần lập nghiệp (entrepreneurship) được công nhận là động lực chính cho sự phát triển kinh tế - xã hội, tạo việc làm và giảm nghèo (Bruton và cộng sự, 2013). Đặc biệt tại các thị trường mới nổi, việc thu hút FDI được xem là một trong những giải pháp quan trọng để thúc đẩy hệ sinh thái khởi nghiệp. Dòng vốn này không chỉ mang lại nguồn lực tài chính mà còn đi kèm với chuyển giao công nghệ, kiến thức quản trị và cơ hội tiếp cận thị trường quốc tế. Tuy nhiên, mối quan hệ này không đơn giản. Liệu FDI có thực sự là chất xúc tác cho doanh nghiệp địa phương, hay nó tạo ra một môi trường cạnh tranh khốc liệt hơn, bóp nghẹt các sáng kiến non trẻ? Câu hỏi này là trung tâm của nhiều cuộc tranh luận học thuật và là điểm xuất phát cho nghiên cứu này.

1.2. Vai trò của chất lượng thể chế trong kinh tế vĩ mô

Theo North (1990), thể chế là “luật chơi” của xã hội, định hình các tương tác kinh tế. Một môi trường có chất lượng thể chế cao, đặc trưng bởi sự minh bạch, pháp quyền vững chắc và kiểm soát tham nhũng hiệu quả, sẽ làm giảm chi phí giao dịch và sự bất định. Điều này tạo ra một môi trường kinh doanh và FDI thuận lợi, khuyến khích đầu tư và đổi mới. Ngược lại, thể chế yếu kém với rủi ro chính trị ở thị trường mới nổi cao sẽ cản trở hoạt động kinh doanh. Vai trò của chất lượng thể chế không chỉ dừng lại ở việc thu hút FDI, mà còn quyết định mức độ hấp thụ các lợi ích lan tỏa từ dòng vốn này, đặc biệt là trong việc thúc đẩy các hoạt động lập nghiệp mang tính sáng tạo.

1.3. Khoảng trống nghiên cứu và mục tiêu của luận án

Các nghiên cứu trước đây thường xem xét tác động của FDI ròng lên lập nghiệp tổng thể, bỏ qua sự khác biệt quan trọng giữa dòng vốn FDI đi vào và đi ra, cũng như giữa lập nghiệp cơ hội (opportunity-driven) và lập nghiệp cần thiết (necessity-driven). Luận án này giải quyết khoảng trống đó bằng cách phân tích sâu hơn các mối quan hệ tương tác. Mục tiêu chính là làm rõ vai trò điều tiết của thể chế (chính thức và quản trị) lên mối liên kết giữa từng loại dòng vốn FDI và từng loại hình lập nghiệp. Những phát hiện từ đây sẽ cung cấp bằng chứng thực nghiệm giá trị, đặc biệt cho các nhà hoạch định chính sách tại các quốc gia đang phát triển, bao gồm cả Việt Nam, trong việc xây dựng một chiến lược phối hợp giữa cải cách thể chế và chính sách thu hút FDI.

II. Giải mã thách thức Tác động của FDI đến tăng trưởng kinh tế

Mối quan hệ giữa FDI và tinh thần lập nghiệp không phải lúc nào cũng thuận chiều. Lý thuyết kinh tế chỉ ra hai luồng tác động trái ngược, tạo nên một thách thức lớn trong việc đánh giá hiệu quả thực sự của FDI. Một mặt, FDI mang lại hiệu ứng lan tỏa tích cực, đóng vai trò như một cú hích cho nền kinh tế địa phương. Mặt khác, nó cũng có thể tạo ra các hiệu ứng tiêu cực, gây áp lực cạnh tranh và đẩy các doanh nghiệp nội địa yếu thế ra khỏi thị trường. Tác động của FDI đến tăng trưởng kinh tế phụ thuộc rất nhiều vào khả năng hấp thụ của quốc gia nhận đầu tư, trong đó chất lượng thể chế và năng lực của doanh nghiệp trong nước là yếu tố quyết định. Sự hiện diện của các công ty đa quốc gia có thể vừa là cơ hội, vừa là mối đe dọa. Việc hiểu rõ bản chất của các hiệu ứng này là điều kiện tiên quyết để xây dựng một môi trường kinh doanh và FDI lành mạnh, nơi các doanh nghiệp địa phương có thể học hỏi và phát triển song song với các nhà đầu tư nước ngoài, thay vì bị loại bỏ khỏi cuộc chơi. Sự phân hóa về mức độ phát triển thể chế giữa các thị trường mới nổi càng làm cho bức tranh này thêm phức tạp, đòi hỏi một phương pháp phân tích sâu sắc và chi tiết.

2.1. Hiệu ứng lan tỏa tích cực FDI và chuyển giao công nghệ

Hiệu ứng tích cực của FDI được thể hiện rõ nhất qua kênh FDI và chuyển giao công nghệ. Các doanh nghiệp FDI thường mang đến quy trình sản xuất hiện đại, kỹ năng quản lý tiên tiến và kiến thức thị trường quốc tế. Các công ty địa phương có thể hưởng lợi thông qua nhiều cách: học hỏi bằng cách quan sát (demonstration effect), trở thành nhà cung ứng trong chuỗi giá trị của doanh nghiệp FDI (vertical effect), hoặc tuyển dụng nhân sự đã được đào tạo bài bản từ các công ty này. Theo Javorcik (2004), sự lan tỏa kiến thức này giúp nâng cao năng suất và năng lực cạnh tranh cho toàn bộ nền kinh tế, tạo ra nhiều cơ hội kinh doanh mới cho các nhà lập nghiệp địa phương.

2.2. Hiệu ứng lan tỏa tiêu cực và rủi ro chính trị ở thị trường mới nổi

Ngược lại, hiệu ứng tiêu cực (crowding-out effect) xảy ra khi các doanh nghiệp FDI với tiềm lực tài chính và công nghệ vượt trội cạnh tranh trực tiếp và lấn át các công ty nội địa. De Backer và Sleuwaegen (2003) chỉ ra rằng sự hiện diện của FDI có thể làm nản lòng các nhà lập nghiệp tiềm năng và đẩy nhanh sự sụp đổ của các doanh nghiệp hiện có. Hơn nữa, tại các thị trường mới nổi, rủi ro chính trị và sự thiếu ổn định trong quản trị nhà nước và đầu tư có thể khiến các doanh nghiệp FDI tập trung vào khai thác lợi thế ngắn hạn thay vì tạo ra các liên kết bền vững với kinh tế địa phương, từ đó hạn chế các tác động lan tỏa tích cực.

2.3. Sự phân hóa trong môi trường kinh doanh và FDI

Tác động ròng của FDI không đồng nhất ở mọi quốc gia. Các nền kinh tế có chất lượng thể chế tốt, nguồn nhân lực chất lượng cao và thị trường tài chính phát triển sẽ có khả năng hấp thụ các lợi ích từ FDI tốt hơn. Trong khi đó, ở những quốc gia có thể chế yếu kém, tham nhũng cao và môi trường kinh doanh không thuận lợi, FDI có thể chỉ mang lại lợi ích cho một nhóm nhỏ và ít có tác động lan tỏa đến hệ sinh thái khởi nghiệp nói chung. Sự phân hóa này giải thích tại sao cùng một lượng vốn FDI lại tạo ra kết quả khác biệt ở các quốc gia khác nhau, nhấn mạnh tầm quan trọng của các yếu tố nội tại trong việc tối đa hóa lợi ích từ đầu tư nước ngoài.

III. Phương pháp luận Mô hình lý thuyết về FDI và lập nghiệp

Để phân tích sâu sắc mối quan hệ đa chiều này, luận án xây dựng một khung lý thuyết vững chắc dựa trên việc phân loại chi tiết các biến số chính. Cách tiếp cận này vượt qua những hạn chế của các nghiên cứu trước đây bằng cách không gộp chung các khái niệm. Thay vào đó, nghiên cứu này làm rõ sự khác biệt giữa các động cơ lập nghiệp, các loại hình thể chế và chiều hướng của dòng vốn FDI. Việc đo lường chất lượng thể chế không chỉ dừng lại ở các chỉ số chung chung, mà được chia thành thể chế chính thức (luật lệ, quy định) và thể chế quản trị (thực thi pháp luật, kiểm soát tham nhũng). Tương tự, tinh thần lập nghiệp được tách bạch thành lập nghiệp cơ hội và lập nghiệp cần thiết, bởi tác động của chúng lên phát triển kinh tế là hoàn toàn khác nhau. Dòng vốn FDI cũng được xem xét ở cả hai chiều đi vào và đi ra, vì chúng phản ánh những động lực và hệ quả kinh tế khác biệt. Bằng cách xây dựng mô hình dựa trên các thành phần chi tiết này, luận án có thể xác định chính xác hơn các kênh tác động và vai trò điều tiết của từng yếu tố, mang lại những phát hiện mới mẻ và có giá trị thực tiễn cao.

3.1. Phân biệt lập nghiệp cơ hội và lập nghiệp cần thiết

Theo Reynolds và cộng sự (2003), tinh thần lập nghiệp có hai động cơ chính. Lập nghiệp cơ hội (opportunity-driven) là những người khởi nghiệp vì nhận thấy một cơ hội thị trường hấp dẫn, mong muốn đổi mới và tạo ra giá trị gia tăng cao. Loại hình này thường gắn với tăng trưởng kinh tế bền vững. Ngược lại, lập nghiệp cần thiết (necessity-driven) là những người khởi nghiệp vì không có lựa chọn việc làm nào khác. Hoạt động của họ thường có quy mô nhỏ, ít sáng tạo và đóng góp không đáng kể vào tăng trưởng. Việc phân biệt hai loại hình này là cực kỳ quan trọng, bởi một chính sách có thể khuyến khích loại này nhưng lại vô tình cản trở loại kia.

3.2. Đo lường chất lượng thể chế Thể chế chính thức và quản trị

Nghiên cứu áp dụng cách phân loại của Williamson (2000) để đo lường chất lượng thể chế. Thể chế chính thức bao gồm các quy tắc thành văn như luật kinh doanh, quyền sở hữu, và các quy định về thuế. Chúng tạo ra khuôn khổ pháp lý cho hoạt động kinh tế. Trong khi đó, thể chế quản trị liên quan đến việc thực thi các quy tắc đó, bao gồm chất lượng pháp quyền, hiệu quả của chính phủ và mức độ kiểm soát tham nhũng. Một quốc gia có thể có luật lệ rất tốt trên giấy tờ (thể chế chính thức tốt) nhưng việc thực thi lại yếu kém (thể chế quản trị tồi), dẫn đến một môi trường kinh doanh rủi ro. Phân tích này xem xét tác động riêng biệt của cả hai loại thể chế.

3.3. Tác động của dòng vốn FDI đi vào và đi ra

Luận án xem xét cả dòng vốn FDI đi vào (inward FDI)FDI đi ra (outward FDI). Dòng vốn đi vào thường được kỳ vọng mang lại công nghệ và vốn, nhưng cũng có thể gây áp lực cạnh tranh. Trong khi đó, dòng vốn đi ra phản ánh năng lực cạnh tranh quốc tế của các doanh nghiệp trong nước. Việc các công ty nội địa đầu tư ra nước ngoài có thể tạo ra khoảng trống thị trường cho các doanh nghiệp mới trong nước, hoặc ngược lại, làm suy yếu nền kinh tế vì “chảy máu” vốn và tài năng. Tác động của hai dòng vốn này lên hệ sinh thái khởi nghiệp là khác nhau và cần được phân tích độc lập.

IV. Cách tiếp cận Nghiên cứu định lượng FDI bằng dữ liệu bảng

Để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu, luận án sử dụng phương pháp nghiên cứu định lượng FDI một cách hệ thống. Dữ liệu được thu thập cho 39 thị trường mới nổi trong giai đoạn 2004-2015. Việc sử dụng dữ liệu bảng (panel data) là một lựa chọn tối ưu, vì nó cho phép kiểm soát các yếu tố đặc thù không đổi theo thời gian của từng quốc gia, cũng như các cú sốc chung ảnh hưởng đến tất cả các quốc gia trong cùng một thời điểm. Điều này giúp tăng độ tin cậy của kết quả ước lượng và giảm thiểu các sai lệch tiềm ẩn. Mô hình kinh tế lượng được xây dựng cẩn thận, bao gồm các biến phụ thuộc (các loại hình lập nghiệp), biến độc lập (các dòng vốn FDI, các chỉ số thể chế) và các biến kiểm soát quan trọng khác phản ánh đặc điểm kinh tế vĩ mô các nước đang phát triển (như GDP bình quân đầu người, độ mở thương mại, v.v.). Quá trình lựa chọn mô hình phù hợp giữa Mô hình tác động cố định (FEM) và Mô hình tác động ngẫu nhiên (REM) được thực hiện thông qua các kiểm định thống kê nghiêm ngặt, đảm bảo tính vững chắc của các kết quả nghiên cứu.

4.1. Xây dựng mô hình kinh tế lượng cho nghiên cứu FDI

Nghiên cứu xây dựng hai loại mô hình chính: mô hình cơ bản và mô hình tương tác. Mô hình kinh tế lượng cơ bản xem xét tác động trực tiếp của FDI và thể chế lên tinh thần lập nghiệp. Mô hình tương tác phức tạp hơn, đưa vào các biến tương tác giữa FDI và thể chế. Biến tương tác này cho phép đánh giá vai trò điều tiết của thể chế, tức là xem xét liệu tác động của FDI lên lập nghiệp có thay đổi tùy thuộc vào mức độ chất lượng thể chế của một quốc gia hay không. Đây là điểm cốt lõi để làm sáng tỏ mối quan hệ phức tạp giữa ba nhân tố này.

4.2. Kỹ thuật ước lượng dữ liệu bảng Panel Data FEM và REM

Nghiên cứu sử dụng kỹ thuật hồi quy dữ liệu bảng (panel data), một phương pháp mạnh mẽ trong kinh tế lượng. Hai kỹ thuật phổ biến là Mô hình tác động cố định (FEM - Fixed Effects Model) và Mô hình tác động ngẫu nhiên (REM - Random Effects Model) được xem xét. FEM phù hợp khi các đặc tính riêng không quan sát được của mỗi quốc gia có tương quan với các biến giải thích trong mô hình. REM thì giả định các đặc tính này là ngẫu nhiên và không tương quan. Kiểm định Hausman được sử dụng để lựa chọn giữa FEM và REM, đảm bảo mô hình ước lượng là phù hợp và hiệu quả nhất cho bộ dữ liệu.

4.3. Lựa chọn và mô tả biến trong nghiên cứu học thuật

Các biến được thu thập từ các nguồn dữ liệu uy tín như Global Entrepreneurship Monitor (GEM) cho tinh thần lập nghiệp, UNCTAD cho dữ liệu FDI, và World Bank's Worldwide Governance Indicators (WGI) cùng Index of Economic Freedom (IEF) của Heritage Foundation để đo lường chất lượng thể chế. Việc lựa chọn biến được thực hiện cẩn thận để đảm bảo chúng đại diện tốt nhất cho các khái niệm lý thuyết. Ví dụ, thể chế quản trị được đo bằng các chỉ số như kiểm soát tham nhũng và pháp quyền, trong khi lập nghiệp cơ hội được đo bằng tỷ lệ người trưởng thành tham gia khởi nghiệp để theo đuổi cơ hội.

V. Top kết quả nghiên cứu FDI thể chế và tinh thần doanh nhân

Kết quả phân tích định lượng từ luận án đã mang lại những phát hiện đột phá, làm sáng tỏ vai trò phức tạp của thể chế trong mối quan hệ giữa FDI và tinh thần doanh nhân. Phát hiện quan trọng nhất là chất lượng thể chế không tác động trực tiếp một cách mạnh mẽ lên lập nghiệp, mà chủ yếu đóng vai trò gián tiếp thông qua việc điều tiết ảnh hưởng của FDI. Điều này có nghĩa là, cùng một đồng vốn FDI đổ vào, nhưng hệ quả của nó đối với hệ sinh thái khởi nghiệp sẽ rất khác nhau tùy thuộc vào “chất lượng sân chơi” do thể chế tạo ra. Đáng chú ý, nghiên cứu chỉ ra rằng tác động này hoàn toàn trái ngược nhau đối với lập nghiệp cơ hội và lập nghiệp cần thiết. Những kết quả này cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ, cho thấy việc chỉ tập trung vào chính sách thu hút FDI mà bỏ qua cải cách quản trị nhà nước và đầu tư sẽ không mang lại hiệu quả như kỳ vọng, thậm chí có thể gây ra những tác động không mong muốn đối với cấu trúc doanh nghiệp của một quốc gia.

5.1. Vai trò điều tiết gián tiếp của thể chế quản trị nhà nước

Một trong những phát hiện chính là thể chế quản trị (pháp quyền, kiểm soát tham nhũng) không trực tiếp tạo ra nhiều doanh nhân hơn. Thay vào đó, nó hoạt động như một chất xúc tác. Trong một môi trường có thể chế quản trị tốt, các tác động tích cực của FDI được khuếch đại và các tác động tiêu cực được hạn chế. Vai trò điều tiết này cho thấy tầm quan trọng của việc xây dựng một hệ thống quản trị nhà nước hiệu quả. Thể chế tốt tạo ra sự tin cậy, giảm chi phí giao dịch và cho phép các lợi ích từ FDI và chuyển giao công nghệ lan tỏa rộng rãi hơn trong nền kinh tế.

5.2. Kết quả tương tác FDI và lập nghiệp cơ hội trong thể chế thấp

Kết quả nghiên cứu chỉ ra một mối quan hệ đáng ngạc nhiên: Ở các thị trường mới nổi có chất lượng thể chế thấp, dòng vốn FDI đi vào lại có tác động tích cực đến lập nghiệp cơ hội. Điều này có thể được giải thích là do FDI tạo ra các thị trường và cơ hội mới rõ ràng mà các doanh nhân địa phương có thể khai thác. Tuy nhiên, cũng trong bối cảnh này, dòng vốn FDI đi ra lại làm suy giảm tinh thần lập nghiệp cơ hội. Ngược lại, ở những nước có thể chế cao, mối quan hệ này không còn có ý nghĩa thống kê. Điều này cho thấy vai trò của FDI như một “người mở đường” đặc biệt quan trọng ở những nơi thể chế còn yếu kém.

5.3. Phát hiện mới FDI và lập nghiệp cần thiết trong thể chế cao

Đối với lập nghiệp cần thiết, kết quả lại hoàn toàn đảo ngược. Trong các thị trường có chất lượng thể chế cao, dòng vốn FDI đi vào không khuyến khích, thậm chí làm giảm lập nghiệp cần thiết, có thể do các công ty lớn, hiệu quả chiếm lĩnh thị trường. Ngược lại, dòng vốn FDI đi ra lại thúc đẩy loại hình lập nghiệp này. Điều này hàm ý rằng khi các công ty lớn của quốc gia vươn ra toàn cầu, họ có thể để lại khoảng trống trong thị trường nội địa cho các doanh nghiệp nhỏ, kinh doanh vì mưu sinh. Đây là một phát hiện mới, cung cấp một góc nhìn đa chiều về tác động của FDI đến tăng trưởng kinh tế và cấu trúc xã hội.

VI. Kết luận Hàm ý chính sách thu hút FDI hiệu quả cho VN

Nghiên cứu này đã đưa ra những đóng góp quan trọng cả về mặt lý thuyết và thực tiễn. Về lý thuyết, nó cung cấp một khung phân tích toàn diện hơn cho mối quan hệ giữa FDI, thể chế và lập nghiệp. Về thực tiễn, các phát hiện mang lại những hàm ý chính sách sâu sắc, đặc biệt cho Việt Nam và các thị trường mới nổi khác. Bài học cốt lõi là chính sách thu hút FDI không thể tách rời khỏi nỗ lực cải cách thể chế. Việc chỉ chạy theo số lượng vốn FDI mà không chú trọng xây dựng một môi trường kinh doanh minh bạch, công bằng và hiệu quả sẽ không thể thúc đẩy một hệ sinh thái khởi nghiệp sáng tạo và bền vững. Thay vào đó, các nhà hoạch định chính sách cần một chiến lược song hành: vừa thu hút vốn đầu tư chất lượng cao, vừa nỗ lực không ngừng trong việc cải thiện quản trị nhà nước, bảo vệ quyền sở hữu và kiểm soát tham nhũng. Đây chính là chìa khóa để biến FDI thành động lực thực sự cho sự phát triển của tinh thần doanh nhân và nền kinh tế quốc gia.

6.1. Đóng góp mới của luận án tiến sĩ đầu tư nước ngoài

Đóng góp quan trọng nhất của luận án tiến sĩ đầu tư nước ngoài này là làm sáng tỏ vai trò điều tiết phức tạp và trái ngược của thể chế. Bằng cách phân tách các thành phần của FDI, thể chế và lập nghiệp, nghiên cứu đã chỉ ra rằng không có một “công thức chung” nào cho tất cả các quốc gia. Hiệu quả của FDI phụ thuộc vào bối cảnh thể chế cụ thể. Điều này thách thức quan điểm đơn giản cho rằng “càng nhiều FDI càng tốt” và nhấn mạnh sự cần thiết của một cách tiếp cận chính sách tinh vi hơn, phù hợp với từng điều kiện quốc gia.

6.2. Hàm ý chính sách Cải thiện thể chế thay vì chỉ thu hút vốn

Hàm ý chính sách rõ ràng nhất là các quốc gia nên ưu tiên cải thiện chất lượng thể chế như một nền tảng để tối đa hóa lợi ích từ FDI. Các nỗ lực cần tập trung vào việc tăng cường pháp quyền, đơn giản hóa thủ tục hành chính, bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ và chống tham nhũng. Một môi trường kinh doanh lành mạnh không chỉ giúp thu hút các nhà đầu tư FDI có chất lượng, mà còn tạo điều kiện cho doanh nghiệp trong nước phát triển và hấp thụ hiệu quả các tác động lan tỏa, đặc biệt là thúc đẩy lập nghiệp cơ hội.

6.3. Hướng nghiên cứu tiếp theo cho khoá luận tốt nghiệp UEH

Nghiên cứu này mở ra nhiều hướng đi mới cho các sinh viên làm khoá luận tốt nghiệp UEH và các nhà nghiên cứu trẻ. Các nghiên cứu trong tương lai có thể đi sâu vào cấp độ ngành, xem xét liệu tác động của FDI có khác nhau giữa các ngành sản xuất và dịch vụ hay không. Một hướng khác là phân tích tác động của nguồn gốc FDI (ví dụ, FDI từ các nước phát triển so với FDI từ các nước đang phát triển khác). Ngoài ra, việc sử dụng các phương pháp nghiên cứu định lượng FDI tiên tiến hơn để giải quyết các vấn đề về nội sinh cũng là một lĩnh vực đầy hứa hẹn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

24/07/2025
Luận văn thạc sĩ ueh đầu tư trực tiếp nước ngoài chất lượng thể chế và tinh thần lập nghiệp ở các thị trường mới nổi

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Giới thiệu Chương 2: Tổng quan lý thuyết và các nghiên cứu trước đây Chương 3: Phương pháp nghiên cứu và dữ liệu Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận Chương 5: Kết luận và một số hàm ý chính sách LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 10 CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN LÝ THUYẾT VÀ CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC ĐÂY 2. Đầu tư trực tiếp nước ngoài và tinh thần lập nghiệp 2. Khái niệm về đầu tư trực tiếp nước ngoài: Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) là một hiện tượng toàn cầu và được hiểu rộng rãi như một tiền đề quan trọng để phát triển kinh tế, là một yếu tố quan trọng của kinh tế quốc tế; dòng chảy vốn, công nghệ, kiến thức và kỹ năng vượt qua biên giới quốc gia tạo cơ hội cho các nước đang phát triển "bắt kịp" với các nước khác (Javorcik, 2004). “FDI là hoạt động đầu tư được thực hiện nhằm thiết lập các mối quan hệ kinh tế lâu dài với một doanh nghiệp hoạt động trên lãnh thổ của một nền kinh tế khác nền kinh tế nước chủ đầu tư, mục đích của chủ đầu tư là giành quyền quản lý thực sự doanh nghiệp” (IMF, 1993).

Theo Luật đầu tư năm 2005 của Việt Nam mà Quốc hội thông qua có thể tổng hợp lại như sau: “FDI là hình thức đầu tư do nhà đầu tư nước ngoài bỏ vốn đầu tư và tham gia quản lý hoạt động đầu tư ở Việt Nam hoặc nhà đầu tư Việt Nam bỏ vốn đầu tư và tham gia quản lý hoạt động đầu tư ở nước ngoài”. Theo Ủy ban Liên hợp quốc về Thương mại và Phát triển (UNCTAD) định nghĩa FDI là: một khoản đầu tư có mối liên hệ, lợi ích và sự kiểm soát lâu dài của một pháp nhân hoặc thể nhân (nhà đầu tư trực tiếp nước ngoài hoặc công ty mẹ) đối với một doanh nghiệp ở một nền kinh tế khác (doanh nghiệp đầu tư trực tiếp nước ngoài hoặc chi nhánh nước ngoài hoặc chi nhánh doanh nghiệp). Tổ chức Thương mại Thế giới đưa ra định nghĩa như sau: Đầu tư trực tiếp nước ngoài xảy ra khi một nhà đầu tư từ một nước (nước chủ đầu tư) có được một tài sản ở một nước khác (nước thu hút đầu tư) cùng với quyền quản lý tài sản đó. Phương diện quản lý được dùng để phân biệt FDI với các công cụ tài chính khác.

Phần lớn các trường hợp, cả nhà đầu tư lẫn tài sản mà người đó quản lý ở nước ngoài là các cơ sở kinh doanh. Trong những trường hợp đó, nhà đầu tư LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 11 thường hay được gọi là "công ty mẹ" và các tài sản được gọi là "công ty con" hay "chi nhánh công ty". Do vậy, có thể hiểu chung nhất từ các định nghĩa trên thì FDI là hình thức mà các nhà đầu tư nước ngoài đầu tư các nguồn lực như tiền, công nghệ… từ nước này sang nước khác, đồng thời dựa trên quyền sở hữu đó để giành quyền điều hành, quản lý nhằm mục đích thu được lợi ích kinh tế từ nước thu hút đầu tư (nước nhận đầu tư). Tinh thần lập nghiệp: 2.

Khái niệm về tinh thần lập nghiệp (entrepreneurship): Thuật ngữ “tinh thần lập nghiệp – entrepreneurship” có ít nhất 2 nghĩa (Sternberg and Wennekers, 2005). Đầu tiên, tinh thần lập nghiệp liên quan đến việc sở hữu và quản lý một doanh nghiệp. Đây chính là khái niệm mang tính thực tiễn của tinh thần lập nghiệp. Theo ý nghĩa này, khía cạnh động sẽ tập trung vào việc sáng lập các doanh nghiệp mới, và khía cạnh tĩnh tập trung liên quan đến số lượng người sở hữu doanh nghiệp.

Thứ hai, tinh thần lập nghiệp được hiểu là hành vi sáng nghiệp theo ý nghĩa nắm bắt một cơ hội kinh tế nào đó. Đây là khái niệm mang tính hành vi của tinh thần lập nghiệp. Những người lập nghiệp không nhất thiết được hiểu là người sở hữu doanh nghiệp. Có một hướng tiếp cận nghiên cứu mới là xem xét việc thiết lập đầu tư mạo hiểm như là một tiêu chuẩn của tinh thần lập nghiệp – với cách hiểu kết hợp giữa lập nghiệp hành vi và lập nghiệp thực tiễn động (Cooper, 2003).

Do vậy, người lập nghiệp “là người chuyên đưa ra các quyết định phán đoán về kết hợp các nguồn lực khan hiếm” (Casson, 2010). Thuật ngữ này nhấn mạnh rằng người lập nghiệp là một cá nhân. Thuật ngữ “phán đoán” hàm ý quyết định không thể đơn thuần là việc áp dụng thường lệ một quy tắc chuẩn nào đó. Ý tưởng rằng việc nhận thức các cơ hội là chủ quan, nhưng các cơ hội là khách quan, vốn có lịch sử lâu đời trong lý thuyết lập nghiệp.

Nó được diễn đạt rõ nhất trong Hayek (1937). Knight (1921) diễn đạt cùng ý tưởng theo một ngôn ngữ khác biệt khi ông trình bày sự khác biệt giữa rủi LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Khái niệm tinh thần lập nghiệp cũng có thể được tìm thấy trong nghiên cứu rất sớm của Schumpeter (1934), người xác định rõ ràng rằng người lập nghiệp là người tạo biến chuyển lớn cho phát triển kinh tế và chức năng của người đó là đổi mới. Acs and Audretsch (2010) cho rằng hành động lập nghiệp là nguyên nhân chính của chu kỳ kinh doanh và phát triển kinh tế, một làn sóng đổi mới kinh doanh làm ảnh hưởng tới nền kinh tế, thay thế các sản phẩm cũ và các quy trình sản xuất, tiếp theo đó là việc bắt chước nhanh bởi các đối thủ cạnh tranh mới.

Động lực của cạnh tranh không chỉ từ tối đa hóa lợi nhuận mà từ khát vọng, phẩm chất, cá tính của nhà lập nghiệp - người luôn tìm cách đổi mới để cạnh tranh, dẫn đến sự đột phá mang tính sáng tạo, tạo ra chuỗi biến động để hình thành cái mới và hủy diệt cái cũ. Như nhà kinh tế học G. Schackle từng viết, “Người lập nghiệp là người làm nên lịch sử, nhưng phương thức làm nên điều đó chính là phán đoán về các khả năng chứ không phải tính toán những điều chắc chắn” (Hébert and Link, 1988). Tinh thần lập nghiệp là những gì xảy ra ở điểm giao giữa lịch sử và công nghệ (Ács & Audretsch, 2006).

Điều này đưa đến hai khái niệm xa hơn trong phân tích về tinh thần lập nghiệp. Đầu tiên là lượng kiến thức kỹ thuật, điều có thể được hiểu như là ngôn ngữ và kiến thức được hệ thống hóa. Thứ hai là tập hợp cơ hội công nghệ. Nó bao gồm toàn bộ các cơ hội chưa hề được khai phá.

Đầu tư vào kiến thức mới làm tăng tập hợp cơ hội công nghệ và làm mạnh khả năng nhìn về tương lai. Hệ quả là, hoạt động lập nghiệp có thể được định nghĩa như là hoạt động bao gồm phát hiện, đánh giá và khai phá các cơ hội trong khuôn khổ của một mối quan hệ giữa các nhân và cơ hội (Shane, 2003). Sự sắp xếp mang tính thể chế về cách thức các cơ hội được khai phá sẽ phụ thuộc vào tính chất của việc khai phá và việc phát hiện các cơ hội. Có 4 dạng hoạt động mạo LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 13 hiểm được thảo luận trong lý thuyết, bao gồm tinh thần lập nghiệp độc lập, chia tách, mua lại, và đầu tư mạo hiểm.

Khi nhìn vào 4 phương thức để khai phá các cơ hội mới này, sẽ rõ ràng rằng 3 dạng đầu tiên có dạng thức thực nghiệm trong thế giới thực. Nhiều công ty lớn tham gia cả hoạt động chia tách công ty hiện hữu lẫn mua lại các công ty lập nghiệp độc lập. Ngược lại, đầu tư mạo hiểm vào doanh nghiệp không có dạng thức thực nghiệm rõ ràng trong thế giới kinh doanh. Cho đến nay, phương thức phổ biến nhất để khám phá mới các cơ hội là lập nghiệp độc lập.

Trong khi các công ty lập nghiệp độc lập khó để khái niệm hóa trong thế giới thực nghiệm, vẫn có 2 loại dữ liệu thực nghiệm tồn tại để nghiên cứu chúng. Đầu tiên là dữ liệu về tự hoạt động, một định nghĩa pháp lý cũng như một khái niệm kinh tế. Người tự làm làm việc cho chính họ và không làm việc vì lương. Dữ liệu về tự hoạt động đã được sử dụng để trả lời nhiều câu hỏi trong lập nghiệp, bao gồm các câu hỏi lựa chọn nghề nghiệp, các ràng buộc tài chính và các đặc tính của người lập nghiệp (Parker, 2004).

Thước đo hoạt động thứ hai là việc thành lập công ty mới với nhân công có thể bên ngoài hoặc bên trong. Việc hình thành công ty mới hàm ý rằng đầu tư mạo hiểm mới là độc lập bất cứ doanh nghiệp nào hiện đang hoạt động. Nó không phải là một công ty con hoặc một cơ sở của một doanh nghiệp đang hoạt động. Thước đo này đến nay được sử dụng để nghiên cứu các thay đổi ngành bao gồm thành lập công ty mới, duy trì công ty, tăng trưởng công ty và sự rút khỏi ngành (Audretsch, 1995).

Định nghĩa về tinh thần lập nghiệp (entrepreneurship) được sử dụng trong nghiên cứu này là mức độ hình thành doanh nghiệp mới, được định nghĩa là quá trình mà một cá nhân hoặc một nhóm cá nhân hành động một cách độc lập, không có bất kỳ liên hệ nào với một tổ chức hiện hành, nhằm tạo ra các tổ chức mới (Sharma and Chrisman, 2007). Định nghĩa này nằm ngoài bối cảnh các tổ chức được thiết lập trước đó và phù hợp với tiếp cận sớm của Schumpeter (1934), cũng như phù hợp với lập nghiệp cơ hội và lập nghiệp giá trị cao. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Lập nghiệp cơ hội và lập nghiệp cần thiết: Lý thuyết phân loại lập nghiệp theo nhiều cách khác nhau, gắn liền với những nghiên cứu nhất định.

Theo đó, lập nghiệp có thể phân chia thành sáng kiến và bắt chước (Schumpeter, 1934), lập nghiệp hữu ích và không hữu ích (Baumol, 1990, Minniti, 2008); người lập nghiệp có khát vọng và không khát vọng (Autio và Acs, 2010); lập nghiệp định hướng tăng trưởng cao (Shane, 2009); và lập nghiệp chính thức và phi chính thức (Dau và Cuervo-Cazurra, 2014). Cách phân loại được sử dụng nhiều trong các nghiên cứu gần đây bắt nguồn từ các nghiên cứu quan trọng của Krueger Jr và Brazeal (1994), Shane và cộng sự (1991) và đặc biệt là Reynolds và cộng sự (2003) cho rằng các nhà lập nghiệp (entrepreneurs) có thể có động cơ lập nghiệp khác nhau, chủ động hoặc bị động để lập nghiệp. Ông phân biệt thành hai loại hình lập nghiệp dựa trên động cơ. Đầu tiên là lập nghiệp cơ hội (opportunity-driven entrepreneurs), gồm những người có thể tìm thấy cơ hội trên thị trường hoặc họ mong muốn tăng thêm tính độc lập trong công việc của mình hoặc cải thiện thu nhập.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ