Tổng quan luận án

Công trình luận án tiến sĩ kinh tế của nghiên cứu sinh Nguyễn Ngọc Hiệp với đề tài "Chuyển đổi báo cáo tài chính từ chuẩn mực kế toán Việt Nam sang chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế _ Nghiên cứu thực nghiệm tại các doanh nghiệp Việt Nam" được thực hiện tại Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh (UEH) năm 2018, thuộc chuyên ngành Kế toán (mã số: 9340301), dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Hà Xuân Thạch và PGS.TS. Bùi Văn Dương.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Toàn cầu hóa thị trường tài chính và việc Việt Nam gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) đã đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc nâng cao tính minh bạch, khả năng so sánh của thông tin tài chính nhằm thu hút nguồn vốn đầu tư trực tiếp và gián tiếp từ nước ngoài. Việc lập và trình bày báo cáo tài chính (BCTC) theo Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS) là một trong những điều kiện quan trọng để các doanh nghiệp Việt Nam tiếp cận thị trường vốn quốc tế, phát hành trái phiếu quốc tế và hướng tới niêm yết trên các sở giao dịch chứng khoán nước ngoài. Đồng thời, nhằm triển khai Đề án Chiến lược kế toán - kiểm toán đến năm 2020, tầm nhìn 2030 theo Quyết định số 480/QĐ-TTg ngày 18/03/2013 của Thủ tướng Chính phủ, Bộ Tài chính đã ban hành các văn bản pháp lý mới như Thông tư 200/2014/TT-BTC, Thông tư 210/2014/TT-BTC, Thông tư 49/2014/TT-NHNN và Luật Kế toán 2015 nhằm từng bước thu hẹp khoảng cách với IFRS.

Tuy nhiên, tại Việt Nam, các doanh nghiệp gặp nhiều khó khăn, thách thức khi tiến hành chuyển đổi BCTC từ Hệ thống Chuẩn mực Kế toán Việt Nam (VAS) sang IFRS. Các công trình công bố trước đây chủ yếu dừng lại ở việc so sánh lý thuyết giữa VAS và IFRS hoặc mô tả định tính quy trình chuyển đổi tại một doanh nghiệp đơn lẻ mà chưa xây dựng một khung chuyển đổi mang tính nguyên tắc chung (bao gồm quy trình thủ công và tự động hóa) cũng như chưa xác lập, đo lường định lượng các nhân tố tác động đến quá trình chuyển đổi này trong điều kiện kinh tế, chính trị, pháp luật và văn hóa của Việt Nam.

Mục tiêu nghiên cứu

Mục tiêu nghiên cứu tổng quan của luận án là giúp các doanh nghiệp Việt Nam nhận diện khó khăn, thách thức, nội dung, quy trình và các nhân tố ảnh hưởng đến công tác chuyển đổi BCTC từ VAS sang IFRS; từ đó định hướng xây dựng khung chuyển đổi BCTC và xác lập, đo lường các nhân tố tác động nhằm đề xuất kiến nghị giải pháp hỗ trợ cho các cơ quan quản lý nhà nước, tổ chức đào tạo, hội nghề nghiệp và doanh nghiệp.

Luận án xác định hai mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Mục tiêu 1: Định hướng xây dựng khung chuyển đổi BCTC từ chuẩn mực kế toán Việt Nam sang chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế, bao gồm việc xây dựng quy trình chuyển đổi thủ công và quy trình chuyển đổi tự động hóa.
  2. Mục tiêu 2: Xác lập và đo lường mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố đến công tác chuyển đổi BCTC từ chuẩn mực kế toán Việt Nam sang chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế tại các doanh nghiệp Việt Nam.

Câu hỏi nghiên cứu

Để đạt được các mục tiêu trên, luận án tập trung giải quyết bốn câu hỏi nghiên cứu:

  • Q1: Khác biệt trọng yếu từng khoản mục trên báo cáo tài chính giữa hệ thống chuẩn mực kế toán Việt Nam / Chế độ kế toán Việt Nam / Thông tư và hệ thống chuẩn mực kế toán quốc tế / chuẩn mực BCTC quốc tế?
  • Q2: Thực trạng các doanh nghiệp Việt Nam đang chuyển đổi BCTC từ chuẩn mực kế toán Việt Nam sang chuẩn mực BCTC quốc tế theo những quy trình chuyển đổi nào? Các doanh nghiệp đang gặp phải những khó khăn, thách thức gì?
  • Q3: Những nhân tố nào ảnh hưởng đến chuyển đổi BCTC từ chuẩn mực kế toán Việt Nam sang chuẩn mực BCTC quốc tế?
  • Q4: Mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố đến chuyển đổi BCTC từ chuẩn mực kế toán Việt Nam sang chuẩn mực BCTC quốc tế?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các khác biệt trọng yếu giữa VAS / Chế độ kế toán / Thông tư và IAS/IFRS; thực trạng chuyển đổi BCTC từ VAS sang IFRS tại các doanh nghiệp Việt Nam; các nhân tố ảnh hưởng và mức độ tác động của chúng đến quá trình chuyển đổi BCTC sang IFRS.
  • Phạm vi không gian: Khảo sát các doanh nghiệp Việt Nam đã và đang trong giai đoạn triển khai chuyển đổi BCTC từ VAS sang IFRS, tập trung vào các doanh nghiệp quy mô lớn, các công ty niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh (HOSE), các định chế tài chính, ngân hàng thương mại, công ty chứng khoán và các chuyên gia kiểm toán thuộc 4 công ty kiểm toán quốc tế (PwC, KPMG, Deloitte, EY) cũng như các quỹ đầu tư (Dragon Capital).
  • Phạm vi thời gian: Thu thập dữ liệu BCTC và số liệu thực nghiệm trong giai đoạn từ năm 2010 đến năm 2015.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu quốc tế

Các nghiên cứu trên thế giới về chuyển đổi và vận dụng IFRS được tác giả tổng hợp theo ba nhóm chủ đề chính:

  1. Khác biệt giữa chuẩn mực kế toán quốc gia và IFRS: Krzywda & Schroeder (2007) phân tích tác động của việc áp dụng IFRS tại Ba Lan làm thay đổi trọng yếu giá trị tài sản ròng và thu nhập tính thuế. Beuselinck & ctg (2010) đánh giá 1.904 BCTC tại 14 nước châu Âu, chỉ ra rằng khác biệt chuẩn mực ảnh hưởng đến môi trường thông tin và giá cổ phiếu. Struharova (2010) phân tích các công ty tại Cộng hòa Séc; Chung-Hao & Syou-Ching (2013) nghiên cứu tại Đài Loan chỉ ra IFRS giúp thu hút vốn đầu tư nước ngoài; Grace (2014) và Ojala & ctg (2014) nghiên cứu thị trường Trung Quốc; Dritsas & ctg (2014) kiểm định tại Hy Lạp cho thấy các chỉ số tài chính thay đổi rõ rệt khi chuyển sang IFRS; Bradbury & Mear (2017) phân tích ảnh hưởng của chuẩn mực IAS 12 về thuế thu nhập tại New Zealand.
  2. Lần đầu áp dụng IFRS (First-time Adoption) và ảnh hưởng đến số liệu tài chính: Jermakowicz & ctg (2007) khảo sát 410 công ty niêm yết châu Âu và chỉ ra 7 thách thức lớn khi vận dụng IFRS 1; Demaria & Dufour (2008) nghiên cứu sự lựa chọn giá trị hợp lý/giá gốc tại Pháp; Gaston & ctg (2010) so sánh tác động kế toán tại Anh và Thụy Điển; Psaroulis (2011) và Tsalavoutas & ctg (2012) nghiên cứu chất lượng BCTC tại Hy Lạp; Palea (2012) tại Ý; Pascan (2012) tại Romania; Soderstrom & Sun (2013) tại Phần Lan; Cordazzo (2013) so sánh BCTC tại Ý và Đức; Saidu & Dauda (2014) nghiên cứu ngành ngân hàng tại Nigeria; Sireesha (2015) khảo sát tại Ấn Độ; Vojakova (2015) nghiên cứu áp dụng IFRS 7 ngành năng lượng ở Séc; Houqe & ctg (2017) chứng minh IFRS giúp giảm chi phí vốn cổ phần tại New Zealand.
  3. Lợi ích, thách thức và các nhân tố ảnh hưởng: Jermakowicz (2004), Ormrod & Taylor (2004), Elena & ctg (2009), Kavitha (2014), Rezaee (2015), Istrate (2015) tổng hợp các rào cản về hệ thống công nghệ thông tin và nguồn nhân lực. Về các nhân tố ảnh hưởng, các tác giả quốc tế đã kiểm định vai trò của: Hội nhập kinh tế (Young & Guenther, 2003; Baralexis, 2004; Aggarwal & ctg, 2004; Leuz & Hail, 2006; Cai & Wong, 2010; Shima & Yang, 2012); Hệ thống pháp luật (Adhikari & Tondkar, 1992; Nobes & Parker, 1995; Doupnik & Salter, 1995; Cai & ctg, 2009; Zakari, 2014; Uzma & ctg, 2016; Mantari & ctg, 2017); Môi trường văn hóa (Zarzeski, 1996; Gray & ctg, 2015); Hỗ trợ của nhà quản trị (Weibenberger & ctg, 2004; Callao & Jarne, 2010; Christensen & ctg, 2015) và Trình độ chuyên môn kế toán (Nobes & Parker, 1995; Istrate, 2015).

Các hướng nghiên cứu tại Việt Nam

Ở trong nước, các nghiên cứu tập trung vào ba hướng:

  • So sánh khác biệt chuẩn mực: Tăng Thị Thanh Thủy (2009), Nguyễn Thị Phương Thảo (2010), Nguyễn Thị Kim Oanh (2010), Trần Quốc Thịnh (2013), Lê Vũ Tường Vy (2017) đã đối chiếu từng chuẩn mực VAS với IAS/IFRS tương ứng.
  • Nhân tố ảnh hưởng áp dụng IFRS: Nguyễn Thị Thu Phương (2014) đánh giá các nhân tố ảnh hưởng đến việc áp dụng IFRS; Hà Xuân Thạch & Lê Trần Hạnh Phương (2017) nghiên cứu nhân tố vi mô; Đỗ Đức Tài & Trần Thị Dự (2017) nghiên cứu ảnh hưởng của yếu tố văn hóa đến sự khác biệt BCTC của doanh nghiệp FDI.
  • Nghiên cứu tình huống chuyển đổi thực tế: Đinh Minh Tuấn (2013) nghiên cứu tình huống chuyển đổi tại Tập đoàn Tân Tạo; Nguyễn Văn Liêm (2015) nghiên cứu tại Tổng công ty Điện lực miền Trung.

Khoảng trống nghiên cứu luận án giải quyết

Các công trình tại Việt Nam trước năm 2018 chủ yếu mang tính định tính mô tả, chưa xây dựng được khung chuyển đổi BCTC tổng thể áp dụng chung cho các loại hình doanh nghiệp với đầy đủ quy trình kỹ thuật thủ công và tự động hóa. Đồng thời, chưa có công trình nào kết hợp nghiên cứu tình huống sâu với nghiên cứu định lượng để lượng hóa tác động của các nhân tố nền tảng (Hội nhập kinh tế, Hệ thống pháp luật, Môi trường văn hóa, Hỗ trợ của nhà quản trị, Trình độ chuyên môn của người làm kế toán) trong bối cảnh cập nhật các quy định kế toán mới (Thông tư 200/2014/TT-BTC, Thông tư 210/2014/TT-BTC, Thông tư 49/2014/TT-NHNN, Luật Kế toán 2015).


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Các lý thuyết nền tảng

Luận án vận dụng năm lý thuyết nền tảng để xây dựng khung phân tích và mô hình nghiên cứu:

  1. Lý thuyết thông tin hữu ích (Decision Usefulness Theory): Giải thích nhu cầu cung cấp thông tin tài chính minh bạch, có thể so sánh nhằm hỗ trợ nhà đầu tư và chủ nợ ra quyết định kinh tế tối ưu.
  2. Lý thuyết giá trị văn hóa (Cultural Values Theory): Dựa trên mô hình văn hóa của Hofstede và Gray để phân tích tác động của các giá trị văn hóa kế toán (tính bảo thủ, tính bảo mật, tính chuyên nghiệp) đến việc tiếp nhận các nguyên tắc kế toán quốc tế.
  3. Lý thuyết hợp pháp (Legitimacy Theory): Giải thích áp lực của doanh nghiệp trong việc tuân thủ các chuẩn mực quốc tế nhằm duy trì tính hợp pháp và được các định chế tài chính, thị trường chấp nhận hoạt động.
  4. Lý thuyết cạnh tranh (Competitive Theory): Thể hiện động lực của doanh nghiệp trong việc chuyển đổi BCTC sang IFRS nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường vốn và thị trường thương mại toàn cầu.
  5. Lý thuyết hành vi kế hoạch (Theory of Planned Behavior - TPB): Phân tích ý định và hành vi chuyển đổi BCTC dựa trên thái độ, chuẩn chủ quan và nhận thức kiểm soát hành vi của nhà quản trị và đội ngũ kế toán.

Mô hình các nhân tố nghiên cứu

Từ cơ sở lý thuyết, luận án xác lập 5 nhóm nhân tố ảnh hưởng đến việc chuyển đổi BCTC từ VAS sang IFRS:

  • Hội nhập kinh tế (HNKT)
  • Hệ thống pháp luật (HTPL)
  • Môi trường văn hóa (MTVH)
  • Sự hỗ trợ của nhà quản trị (HTQT)
  • Trình độ chuyên môn của người làm kế toán (TDCM)

Phương pháp nghiên cứu

Luận án sử dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp kết hợp định tính và định lượng:

Phương pháp Công cụ / Kỹ thuật thực hiện Mục tiêu phục vụ
Nghiên cứu so sánh Rà soát, đối chiếu hệ thống văn bản pháp lý (Thông tư 200/2014/TT-BTC, 210/2014/TT-BTC, 49/2014/TT-NHNN, Luật Kế toán 2015) và chuẩn mực VAS với IAS/IFRS (đặc biệt IFRS 1, IAS 1, VAS 1, VAS 21). Nhận diện khác biệt trọng yếu trên từng khoản mục BCTC (giải quyết Q1, phục vụ Mục tiêu 1).
Nghiên cứu tình huống Phân tích sâu thực trạng chuyển đổi BCTC tại 2 đơn vị: Công ty Cổ phần Chứng khoán ABC (chuyển đổi thủ công) và Ngân hàng TMCP XYZ (chuyển đổi tự động hóa). Phân tích quy trình thực tế, nhận diện rào cản kỹ thuật và xây dựng khung chuyển đổi (giải quyết Q2, phục vụ Mục tiêu 1).
Phỏng vấn sâu chuyên gia Phỏng vấn bán cấu trúc các chuyên gia kiểm toán (Big 4), quỹ đầu tư (Dragon Capital), lãnh đạo tài chính, giảng viên kế toán. Hiệu chỉnh mô hình nghiên cứu, phát triển bảng câu hỏi khảo sát (giải quyết Q3).
Nghiên cứu định lượng - Giai đoạn thử nghiệm (pilot study): Đánh giá độ tin cậy sơ bộ thang đo.
- Giai đoạn chính thức: Khảo sát mẫu chính thức, kiểm định Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích tương quan Pearson và hồi quy tuyến tính bội.
Đo lường mức độ tác động của 5 nhân tố đến chuyển đổi BCTC từ VAS sang IFRS (giải quyết Q4, phục vụ Mục tiêu 2).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan các nghiên cứu liên quan đã công bố

Chương này điểm lại toàn diện các công trình nghiên cứu trên thế giới và tại Việt Nam liên quan đến:

  • Khác biệt giữa hệ thống chuẩn mực kế toán quốc gia và IFRS;
  • Ảnh hưởng của việc lần đầu áp dụng IFRS (IFRS 1) đến số liệu tài chính, các chỉ số thanh khoản, khả năng sinh lời và cấu trúc vốn của doanh nghiệp;
  • Lợi ích và thách thức khi chuyển đổi BCTC sang IFRS;
  • Các nhân tố tác động bên ngoài (Hội nhập kinh tế, Hệ thống pháp luật) và nhân tố bên trong (Hỗ trợ của nhà quản trị, Trình độ chuyên môn của kế toán viên, Môi trường văn hóa doanh nghiệp).

Từ việc phân tích tổng quan tài liệu, chương 1 chỉ ra các khe hổng nghiên cứu tại Việt Nam: thiếu mô hình nghiên cứu lượng hóa đa biến đối với quá trình chuyển đổi BCTC và thiếu một khung hướng dẫn kỹ thuật chuyển đổi chuẩn mực áp dụng thực tế cho doanh nghiệp.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết

Chương 2 trình bày có hệ thống các nội dung nền tảng:

  • Quá trình hình thành và phát triển của VAS (VAS 1, VAS 21) và hệ thống IAS/IFRS (IAS 1, Khuôn khổ chung).
  • Nội dung cốt lõi của IFRS 1 (Áp dụng lần đầu các chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế), bao gồm nguyên tắc lập Bảng cân đối kế toán mở đầu, các miễn trừ tùy chọn và các ngoại lệ bắt buộc khi hồi tố số liệu.
  • Phân tích 5 lý thuyết nền tảng (Lý thuyết thông tin hữu ích, Lý thuyết giá trị văn hóa, Lý thuyết hợp pháp, Lý thuyết cạnh tranh, Lý thuyết hành vi kế hoạch).
  • Tổng hợp mối quan hệ giữa 5 nhân tố tác động (HNKT, HTPL, MTVH, HTQT, TDCM) và quá trình chuyển đổi BCTC từ VAS sang IFRS.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu, kết quả và bàn luận việc xây dựng khung chuyển đổi BCTC từ chuẩn mực kế toán Việt Nam sang chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế

Chương 3 giải quyết trọn vẹn Mục tiêu 1 của luận án:

  • Kết quả phương pháp nghiên cứu so sánh: Phân tích những điểm mới của Thông tư 200/2014/TT-BTC, Thông tư 210/2014/TT-BTC, Thông tư 49/2014/TT-NHNN và Luật Kế toán 2015 so với IFRS. Luận án chỉ ra các điểm khác biệt lớn về: ghi nhận và đánh giá theo giá trị hợp lý (Fair Value), phương pháp lãi suất thực (Effective Interest Rate - EIR) đối với tài sản tài chính và nợ phải trả tài chính, suy giảm giá trị tài sản (Impairment), kế toán quỹ khen thưởng phúc lợi, và phân loại công cụ tài chính.
  • Kết quả nghiên cứu tình huống:
    • Công ty Cổ phần Chứng khoán ABC: Minh họa quy trình chuyển đổi thủ công (sử dụng bảng tính Excel) tại thời điểm 31/12/2015, lập bảng đối chiếu số liệu BCĐKT, BCKQHĐKD, BCLCTT và Báo cáo thay đổi vốn chủ sở hữu giữa VAS và IFRS.
    • Ngân hàng TMCP XYZ: Minh họa quy trình chuyển đổi tự động hóa (Mapping dữ liệu vào phần mềm kế toán lõi), thành lập Ban quản lý dự án IFRS, xây dựng hệ thống tài khoản theo IFRS, bảng tính giá trị phân bổ, danh mục bút toán điều chỉnh hệ thống và lập BCTC theo IFRS tại ngày 31/12/2014.
  • Khung chuyển đổi BCTC từ VAS sang IFRS do luận án xây dựng:
    • Kế hoạch chuẩn bị: Thành lập ban chỉ đạo dự án, đánh giá hiện trạng hệ thống thông tin, đào tạo nhân sự, lựa chọn chính sách kế toán theo IFRS 1.
    • Quy trình chuyển đổi thủ công: Thích hợp cho doanh nghiệp vừa và nhỏ hoặc giai đoạn đầu chuyển đổi, thực hiện trích xuất dữ liệu VAS, lập bảng chuyển đổi ngoại bảng, thực hiện các bút toán điều chỉnh và tái phân loại trên Excel.
    • Quy trình chuyển đổi tự động hóa: Thích hợp cho doanh nghiệp quy mô lớn, ngân hàng, công ty tài chính; thiết lập trung tâm dữ liệu kế toán, xây dựng bảng mã tài khoản kép (Dual Chart of Accounts) và tự động tạo báo cáo IFRS từ hệ thống ERP/Core Banking.

Chương 4: Phương pháp nghiên cứu, kết quả và bàn luận việc xác lập và đo lường những nhân tố ảnh hưởng đến chuyển đổi BCTC từ chuẩn mực kế toán Việt Nam sang chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế

Chương 4 giải quyết Mục tiêu 2 thông qua quy trình nghiên cứu định lượng:

  • Phỏng vấn sâu chuyên gia: Khẳng định 5 nhóm nhân tố chính và hiệu chỉnh nội dung các biến quan sát trong thang đo.
  • Kết quả nghiên cứu thử nghiệm: Đánh giá bảng hỏi sơ bộ, loại bỏ các biến không đạt yêu cầu về độ tin cậy.
  • Kết quả nghiên cứu chính thức:
    • Kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha: Các thang đo độc lập và biến phụ thuộc đều đạt độ tin cậy cao ($\alpha > 0.7$, hệ số tương quan biến - tổng $> 0.3$).
    • Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Kiểm định KMO và Bartlett đạt yêu cầu, phương sai trích tích lũy và ma trận xoay nhân tố khẳng định tính hội tụ và phân biệt của các nhóm biến.
    • Phân tích tương quan và Hồi quy tuyến tính bội: Kiểm định mô hình hồi quy thể hiện tác động của 5 nhân tố đến quyết định và mức độ chuyển đổi BCTC từ VAS sang IFRS. Cả 5 nhân tố đều có ý nghĩa thống kê, trong đó các nhân tố Hội nhập kinh tế, Trình độ chuyên môn của người làm kế toán và Sự hỗ trợ của nhà quản trị đóng vai trò tác động mạnh mẽ.

Chương 5: Kết luận và kiến nghị

Tổng kết toàn bộ các phát hiện nghiên cứu của luận án, chương 5 đưa ra hệ thống kiến nghị đồng bộ:

  • Kiến nghị hoàn thiện khuôn khổ pháp lý và hướng dẫn chuyển đổi từ phía Bộ Tài chính và Ủy ban Chứng khoán Nhà nước.
  • Kiến nghị các giải pháp quản trị nội bộ đối với doanh nghiệp (xây dựng chiến lược công nghệ thông tin, tổ chức bộ máy kế toán).
  • Kiến nghị đối với các cơ sở đào tạo đại học và các hội nghề nghiệp (VACPA, VAA) trong việc cập nhật chương trình giảng dạy và tổ chức đào tạo liên tục chứng chỉ IFRS.
  • Trình bày ý nghĩa khoa học, thực tiễn và xác định hướng nghiên cứu tiếp theo.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận

  • Luận án đã hệ thống hóa và làm sáng tỏ cơ sở lý thuyết về việc chuyển đổi BCTC từ chuẩn mực kế toán quốc gia sang IFRS tại một nền kinh tế đang phát triển và trong giai đoạn chuyển đổi như Việt Nam.
  • Luận án đã xây dựng và kiểm định thành công mô hình lý thuyết gồm 5 nhóm nhân tố (Hội nhập kinh tế, Hệ thống pháp luật, Môi trường văn hóa, Hỗ trợ của nhà quản trị, Trình độ chuyên môn của người làm kế toán) tác động đến việc chuyển đổi BCTC từ VAS sang IFRS, bổ sung bằng chứng thực nghiệm vào hệ thống tài liệu nghiên cứu kế toán quốc tế.
  • Xây dựng khung chuyển đổi BCTC từ VAS sang IFRS mang tính nguyên tắc khoa học chung, làm cơ sở tham chiếu cho các nghiên cứu ứng dụng tiếp theo.

Đóng góp về mặt thực tiễn

  • Đối với cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Tài chính, UBCKNN): Cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn để các cơ quan ban hành văn bản quy phạm pháp luật, lộ trình áp dụng IFRS tại Việt Nam, cũng như ban hành các tài liệu hướng dẫn kỹ thuật chuyển đổi chi tiết.
  • Đối với doanh nghiệp: Đưa ra mô hình khung chuyển đổi cụ thể theo hai phương thức: quy trình chuyển đổi thủ công (cho doanh nghiệp có nguồn lực hạn chế, mức độ phức tạp giao dịch thấp) và quy trình chuyển đổi tự động hóa (cho các định chế tài chính, doanh nghiệp lớn có hệ thống ERP phức tạp). Giúp doanh nghiệp nhận diện các khoản mục có chênh lệch lớn (công cụ tài chính, giá trị hợp lý, chiết khấu dòng tiền) để chủ động điều chỉnh.
  • Đối với tổ chức đào tạo và hiệp hội nghề nghiệp: Cung cấp định hướng xây dựng chương trình đào tạo chuyên sâu về IFRS và IFRS 1, hỗ trợ bồi dưỡng nâng cao trình độ chuyên môn cho đội ngũ kế toán viên, kiểm toán viên tại Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Dựa trên phạm vi và nội dung văn bản luận án trình bày:

  • Hạn chế về dữ liệu thời gian: Dữ liệu BCTC thực nghiệm thu thập trong giai đoạn 2010 - 2015, là giai đoạn các quy định kế toán mới (như Thông tư 200/2014/TT-BTC, Luật Kế toán 2015) vừa mới ban hành hoặc bắt đầu có hiệu lực, số lượng doanh nghiệp tự nguyện áp dụng IFRS chưa nhiều.
  • Hạn chế về phạm vi mẫu nghiên cứu tình huống: Nghiên cứu tình huống chuyên sâu chỉ giới hạn ở hai doanh nghiệp thuộc lĩnh vực tài chính - ngân hàng (Công ty Chứng khoán ABC và Ngân hàng TMCP XYZ). Mặc dù các nguyên tắc IFRS mang tính phổ quát, đặc thù ngành tài chính có tỷ trọng công cụ tài chính cao hơn các doanh nghiệp sản xuất - xây lắp thông thường.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng nghiên cứu tình huống sang các tập đoàn đa ngành, doanh nghiệp sản xuất, bất động sản; mở rộng phạm vi khảo sát định lượng ở các mốc thời gian sau khi Đề án áp dụng IFRS chính thức được triển khai toàn diện tại Việt Nam.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cao cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học, giảng viên chuyên ngành Kế toán - Kiểm toán: Tham khảo khung lý thuyết, phương pháp nghiên cứu hỗn hợp, kỹ thuật xử lý dữ liệu EFA, hồi quy và hệ thống phụ lục chi tiết so sánh từng chuẩn mực VAS và IFRS.
  • Nhà hoạch định chính sách (Bộ Tài chính, UBCKNN): Tham khảo các phát hiện thực nghiệm để xây dựng đề án, thông tư hướng dẫn và lộ trình áp dụng chuẩn mực IFRS phù hợp với môi trường kinh tế - pháp lý Việt Nam.
  • Giám đốc tài chính (CFO), Kế toán trưởng và Kiểm toán viên: Vận dụng trực tiếp khung quy trình chuyển đổi thủ công và tự động hóa, các mẫu đối chiếu số liệu, bút toán điều chỉnh và phương pháp tính toán giá trị phân bổ/lãi suất thực trong công tác lập BCTC theo IFRS tại đơn vị.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án lựa chọn hai đơn vị nào để thực hiện nghiên cứu tình huống và lý do lựa chọn là gì?
Luận án lựa chọn Công ty Cổ phần Chứng khoán ABC và Ngân hàng TMCP XYZ. Hai đơn vị này đại diện điển hình cho hai phương thức chuyển đổi BCTC sang IFRS tại Việt Nam: phương pháp chuyển đổi thủ công (ABC) và phương pháp chuyển đổi tự động hóa trên hệ thống thông tin (XYZ). Ngoài ra, lĩnh vực hoạt động của hai đơn vị này chịu ảnh hưởng trọng yếu nhất từ các khác biệt lớn giữa VAS và IFRS như ghi nhận giá trị hợp lý và phương pháp lãi suất thực.

2. Năm nhân tố nào được luận án xác lập và đo lường trong mô hình nghiên cứu?
Năm nhân tố bao gồm: (1) Hội nhập kinh tế; (2) Hệ thống pháp luật; (3) Môi trường văn hóa; (4) Sự hỗ trợ của nhà quản trị; và (5) Trình độ chuyên môn của người làm kế toán.

3. Khung chuyển đổi BCTC do luận án xây dựng bao gồm những quy trình kỹ thuật nào?
Luận án định hướng xây dựng khung chuyển đổi bao gồm hai quy trình kỹ thuật chính: Quy trình chuyển đổi thủ công (sử dụng hệ thống bảng tính đối chiếu ngoại bảng, thực hiện các bút toán phân loại và điều chỉnh ngoài sổ sách) và Quy trình chuyển đổi tự động hóa (tích hợp hệ thống tài khoản kép, trung tâm dữ liệu kế toán và ánh xạ tự động trên phần mềm quản trị ERP/Core Banking).

4. Những văn bản pháp lý kế toán mới nào của Việt Nam được luận án phân tích đối chiếu với IFRS?
Luận án phân tích đối chiếu các điểm mới của Thông tư 200/2014/TT-BTC (chế độ kế toán doanh nghiệp), Thông tư 210/2014/TT-BTC (kế toán công ty chứng khoán), Thông tư 49/2014/TT-NHNN (chế độ BCTC tổ chức tín dụng) và Luật Kế toán năm 2015 so với chuẩn mực kế toán quốc tế IAS/IFRS.

5. Giai đoạn thu thập số liệu BCTC phục vụ nghiên cứu của luận án là khi nào?
Giai đoạn thu thập dữ liệu BCTC thực nghiệm của các doanh nghiệp trong luận án là từ năm 2010 đến năm 2015.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Ngọc Hiệp đã giải quyết toàn diện vấn đề chuyển đổi báo cáo tài chính từ VAS sang IFRS tại các doanh nghiệp Việt Nam thông qua phương pháp nghiên cứu hỗn hợp kết hợp so sánh chuẩn mực, nghiên cứu tình huống và kiểm định định lượng. Công trình đã xây dựng thành công khung chuyển đổi BCTC với hai quy trình kỹ thuật thủ công và tự động hóa mang tính ứng dụng thực tiễn cao, đồng thời xác lập mức độ tác động của 5 nhân tố cốt lõi trong môi trường kinh tế Việt Nam. Kết quả nghiên cứu là nguồn tư liệu khoa học hữu ích, cung cấp cơ sở vững chắc cho các cơ quan quản lý nhà nước trong việc hoàn thiện thể chế và hỗ trợ trực tiếp các doanh nghiệp Việt Nam trong lộ trình hội nhập chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế.