Luận án Tiến sĩ UEH: Chi tiêu công, quản trị công và tăng trưởng kinh tế

2018

237
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn UEH về chi tiêu công và tăng trưởng kinh tế

Luận văn tiến sĩ kinh tế của trường Đại học Kinh tế TP.HCM (UEH) cung cấp một cái nhìn sâu sắc về mối quan hệ phức tạp giữa ba yếu tố cốt lõi: chi tiêu công, quản trị côngtăng trưởng kinh tế. Trọng tâm của nghiên cứu này là các quốc gia đang phát triển, nơi chính sách tài khóa đóng vai trò then chốt trong việc định hình quỹ đạo phát triển. Chi tiêu công, với tư cách là công cụ can thiệp của chính phủ, có thể thúc đẩy tăng trưởng thông qua đầu tư vào cơ sở hạ tầng, giáo dục, y tế. Tuy nhiên, hiệu quả của nó không phải lúc nào cũng được đảm bảo. Nhiều nghiên cứu trước đây đã cho ra những kết quả trái ngược, cho thấy tác động này phụ thuộc vào nhiều yếu tố trung gian. Luận văn này đi sâu vào việc làm rõ hai yếu tố quan trọng: cấu trúc của chi tiêu công và chất lượng của quản trị công. Về lý thuyết, nghiên cứu kế thừa và mở rộng các mô hình tăng trưởng nội sinh, đặc biệt là mô hình của Barro (1990), để phân tích tác động của các thành phần chi tiêu công sản xuất và phi sản xuất. Đồng thời, luận án cũng tích hợp các lý thuyết về lựa chọn công và kinh tế học thể chế mới để luận giải vai trò điều tiết của quản trị công. Bằng cách này, nghiên cứu không chỉ xem xét quy mô chi tiêu mà còn trả lời câu hỏi chi tiêu vào đâu và chi tiêu như thế nào để tối ưu hóa tăng trưởng kinh tế. Bối cảnh thực tiễn tại các quốc gia đang phát triển càng làm tăng tính cấp thiết của đề tài. Các quốc gia này thường đối mặt với áp lực gia tăng chi tiêu cho dịch vụ công, trong khi nguồn lực ngân sách hạn hẹp và chất lượng thể chế còn nhiều yếu kém. Do đó, việc hiểu rõ cơ chế tác động của chi tiêu công và vai trò của quản trị công là cơ sở khoa học quan trọng để đưa ra các hàm ý chính sách phù hợp, hướng tới sự phát triển bền vững.

1.1. Các lý thuyết nền tảng về chính sách tài khóa và tăng trưởng

Cơ sở lý thuyết của mối quan hệ này rất đa dạng. Định luật Wagner cho rằng khi kinh tế phát triển, nhu cầu về dịch vụ công tăng lên, dẫn đến quy mô chi tiêu công mở rộng. Ngược lại, lý thuyết của Keynes nhấn mạnh vai trò của chi tiêu chính phủ trong việc kích thích tổng cầu, đặc biệt trong giai đoạn suy thoái. Tuy nhiên, trường phái tân cổ điển lại cảnh báo về hiệu ứng “chèn lấn”, khi chi tiêu của chính phủ có thể làm giảm đầu tư tư nhân. Luận án này chủ yếu dựa trên các mô hình tăng trưởng nội sinh, như của Barro (1990), nơi chi tiêu công (đặc biệt là các khoản chi cho hạ tầng, giáo dục) được xem là một yếu tố đầu vào của hàm sản xuất, có khả năng tác động trực tiếp đến tốc độ tăng trưởng kinh tế dài hạn. Cách tiếp cận này cho phép phân tích sâu hơn về hiệu quả của từng loại chi tiêu.

1.2. Vai trò của quản trị công trong các mô hình kinh tế hiện đại

Kinh tế học thể chế mới và lý thuyết lựa chọn công đã chỉ ra rằng các mô hình kinh tế thuần túy thường bỏ qua vai trò của thể chế. Quản trị công không chỉ là một khái niệm trừu tượng mà là một nhân tố quyết định hiệu quả thực thi chính sách. Một nền quản trị công tốt, đặc trưng bởi sự ổn định chính trị, chất lượng luật pháp cao và kiểm soát tham nhũng hiệu quả, sẽ tạo ra môi trường thuận lợi cho đầu tư và đảm bảo các nguồn lực công được phân bổ và sử dụng hiệu quả. Ngược lại, quản trị yếu kém làm giảm hiệu quả kinh tế của chi tiêu công, tạo điều kiện cho tham nhũng và lãng phí, từ đó cản trở tăng trưởng kinh tế. Luận án xem xét quản trị công như một biến điều tiết quan trọng, có khả năng khuếch đại hoặc làm suy yếu tác động của chính sách tài khóa.

1.3. Bối cảnh nghiên cứu tại các quốc gia đang phát triển

Các quốc gia đang phát triển có những đặc thù riêng biệt. Tốc độ tăng trưởng cao thường đi kèm với nhu cầu lớn về đầu tư vào cơ sở hạ tầng và dịch vụ công. Điều này tạo áp lực lớn lên ngân sách nhà nước, dẫn đến tình trạng thâm hụt và nợ công gia tăng. Bên cạnh đó, chất lượng quản trị công tại nhiều quốc gia này còn hạn chế, với các vấn đề như bất ổn chính trị, tham nhũng và hiệu quả chính phủ thấp. Chính bối cảnh này làm cho việc nghiên cứu mối quan hệ giữa chi tiêu công, quản trị côngtăng trưởng kinh tế trở nên đặc biệt quan trọng, nhằm tìm ra giải pháp cân bằng giữa mục tiêu tăng trưởng và sự bền vững tài khóa.

II. Thách thức trong quản trị công và chi tiêu công hiện nay

Các quốc gia đang phát triển đối mặt với nhiều thách thức trong việc sử dụng chi tiêu công như một đòn bẩy cho tăng trưởng kinh tế. Một trong những thách thức lớn nhất là ràng buộc ngân sách. Nhu cầu chi tiêu cho hạ tầng, giáo dục, y tế ngày càng tăng, nhưng nguồn thu từ thuế thường không đủ đáp ứng, dẫn đến thâm hụt ngân sách triền miên và gánh nặng nợ công ngày càng lớn. Theo dữ liệu từ IMF và WEO, nợ công đã trở thành nguồn tài trợ quan trọng cho chi tiêu công ở nhóm quốc gia này. Điều này đặt ra một bài toán khó: làm sao để vừa đảm bảo cung cấp dịch vụ công, vừa kiểm soát nợ công ở mức bền vững. Thách thức thứ hai đến từ chính chất lượng quản trị công. Tài liệu nghiên cứu chỉ ra rằng hiệu quả sử dụng vốn thấp trong các dự án đầu tư công là một vấn đề nhức nhối. Nguyên nhân sâu xa là do chất lượng thể chế yếu kém, bao gồm sự thiếu minh bạch, trách nhiệm giải trình thấp, và tình trạng tham nhũng. Dữ liệu từ Chỉ số Quản trị Toàn cầu (WGI) cho thấy chất lượng quản trị công tại các quốc gia đang phát triển còn rất hạn chế. Một nền quản trị công yếu kém không chỉ làm giảm hiệu quả trực tiếp của chi tiêu công mà còn tạo điều kiện cho các hành vi trục lợi, làm méo mó các quyết định chính sách và phân bổ nguồn lực. Cuối cùng, việc xác định cơ cấu chi tiêu tối ưu cũng là một thách thức. Không phải mọi khoản chi đều mang lại tác động tích cực như nhau cho tăng trưởng kinh tế, đòi hỏi các nhà hoạch định chính sách phải có sự lựa chọn và ưu tiên hợp lý.

2.1. Vấn đề ràng buộc ngân sách và nợ công gia tăng

Ràng buộc ngân sách là một thực tế hiển nhiên. Việc gia tăng chi tiêu công phải được tài trợ bằng cách tăng thuế hoặc vay nợ. Tăng thuế quá mức có thể làm giảm động lực của khu vực tư nhân, trong khi vay nợ liên tục sẽ làm tăng gánh nặng trả lãi trong tương lai và có nguy cơ gây bất ổn kinh tế vĩ mô. Nghiên cứu của Presbitero (2012) cho thấy sau khủng hoảng kinh tế toàn cầu 2008, các quốc gia đang phát triển phải đối mặt với nhiều khó khăn hơn về cán cân ngân sách. Tình trạng này giới hạn không gian tài khóa của chính phủ, khiến việc thực hiện các chính sách kích thích tăng trưởng kinh tế trở nên khó khăn hơn.

2.2. Hạn chế về chất lượng thể chế và hiệu quả chính phủ

Chất lượng thể chế, một khía cạnh của quản trị công, là yếu tố quyết định khả năng thực thi chính sách hiệu quả. Các vấn đề như bất ổn chính trị, chất lượng luật pháp kém, và tham nhũng cao không chỉ làm giảm hiệu quả của các dự án đầu tư công mà còn làm xói mòn niềm tin của nhà đầu tư. Theo James Brumby & Kaiser (2012), chất lượng quản trị công yếu kém là một trong những nguyên nhân chính làm giảm hiệu quả kinh tế của chi tiêu công. Một chính sách dù được thiết kế tốt đến đâu cũng có thể thất bại nếu được triển khai trong một môi trường thể chế yếu kém.

2.3. Hiệu quả sử dụng vốn thấp trong các dự án đầu tư công

Nhiều nghiên cứu thực nghiệm đã chỉ ra tình trạng hiệu quả sử dụng vốn thấp trong các dự án công tại các quốc gia đang phát triển. Điều này có nghĩa là một đồng vốn đầu tư từ ngân sách nhà nước không tạo ra được giá trị gia tăng tương xứng cho nền kinh tế. Nguyên nhân có thể đến từ việc lựa chọn dự án sai lầm, quy trình triển khai chậm chạp, chi phí bị đội lên do tham nhũng hoặc quản lý yếu kém. Vấn đề này nhấn mạnh rằng không chỉ quy mô mà cả chất lượng và hiệu quả của chi tiêu công mới là yếu tố quyết định đến tăng trưởng kinh tế.

III. Phương pháp phân tích cấu trúc chi tiêu công đến tăng trưởng

Để giải quyết mục tiêu thứ nhất, luận án đã áp dụng một phương pháp phân tích toàn diện nhằm đánh giá tác động của cấu trúc chi tiêu công đến tăng trưởng kinh tế trong bối cảnh ràng buộc ngân sách. Cách tiếp cận này vượt ra ngoài việc chỉ xem xét tổng quy mô chi tiêu, mà đi sâu vào việc phân tách các thành phần chi tiêu khác nhau. Dựa trên các nghiên cứu của Devarajan và cộng sự (1996), luận án phân loại chi tiêu thành hai nhóm chính: chi tiêu công sản xuấtchi tiêu công phi sản xuất. Nhóm sản xuất bao gồm các khoản chi cho giáo dục, y tế, truyền thông và vận tải, được kỳ vọng có tác động tích cực và trực tiếp đến năng lực sản xuất của nền kinh tế. Nhóm còn lại bao gồm các khoản chi khác. Sự phân loại này là nền tảng để kiểm định giả thuyết rằng việc dịch chuyển cơ cấu chi tiêu công có thể ảnh hưởng đáng kể đến tăng trưởng kinh tế. Bên cạnh đó, nghiên cứu cũng xem xét tác động phi tuyến của chi tiêu công, lấy cảm hứng từ lý thuyết đường cong Armey. Giả thuyết này cho rằng ban đầu, tăng chi tiêu sẽ thúc đẩy tăng trưởng, nhưng sau khi vượt qua một ngưỡng tối ưu, việc tiếp tục tăng chi tiêu sẽ gây tác động tiêu cực. Cuối cùng, vai trò của ràng buộc ngân sách, thể hiện qua các biến như nợ công và thâm hụt ngân sách, được đưa vào mô hình như các biến tương tác. Điều này cho phép đánh giá xem hiệu quả của chi tiêu công thay đổi như thế nào tùy thuộc vào tình hình sức khỏe tài khóa của quốc gia.

3.1. Phân loại chi tiêu công sản xuất và phi sản xuất

Việc phân loại chi tiêu công thành hai nhóm sản xuất và phi sản xuất là một điểm nhấn quan trọng. Theo Kneller và cộng sự (1999), một khoản chi được coi là sản xuất nếu nó xuất hiện trong hàm sản xuất của khu vực tư nhân và tác động trực tiếp đến tốc độ tăng trưởng. Dựa trên nghiên cứu của Moreno-Dodson (2008) cho các quốc gia đang phát triển, luận án xác định các khoản chi cho giáo dục, y tế, và hạ tầng (truyền thông, vận tải) là chi tiêu công sản xuất. Kết quả thực nghiệm của luận án cho thấy, trong khi tổng chi tiêu có tác động âm, thì thành phần chi tiêu công sản xuất lại có tác động dương đến tăng trưởng kinh tế, khẳng định tầm quan trọng của việc phân bổ ngân sách hợp lý.

3.2. Kiểm định tác động phi tuyến của chi tiêu công

Luận án sử dụng phương pháp ước lượng ngưỡng để kiểm định mối quan hệ phi tuyến, hay đường cong Armey, giữa chi tiêu côngtăng trưởng kinh tế. Kết quả cho thấy không có giá trị ngưỡng ý nghĩa đối với tổng chi tiêu, nhưng lại tìm thấy ngưỡng cho các thành phần chi tiêu riêng lẻ. Cụ thể, hiệu ứng tiêu cực của thâm hụt ngân sách và nợ công trở nên rõ rệt nhất khi các khoản chi tiêu công phi sản xuất vượt qua một mức nhất định. Điều này hàm ý rằng việc kiểm soát các khoản chi không trực tiếp hỗ trợ sản xuất là cực kỳ quan trọng để duy trì hiệu quả tài khóa.

3.3. Ảnh hưởng của khủng hoảng kinh tế đến hiệu quả chi tiêu

Nghiên cứu cũng xem xét liệu cuộc khủng hoảng kinh tế toàn cầu năm 2008 có làm thay đổi mối quan hệ giữa chi tiêu côngtăng trưởng kinh tế hay không. Bằng cách chia mẫu dữ liệu thành hai giai đoạn trước và sau khủng hoảng, kết quả kiểm định cho thấy một phát hiện thú vị: sau khủng hoảng, hiệu quả kinh tế của cả tổng chi tiêu và các thành phần chi tiêu đều được cải thiện hơn. Điều này có thể được lý giải rằng các quốc gia đã có những điều chỉnh chính sách để sử dụng nguồn lực công một cách hiệu quả và cẩn trọng hơn trong bối cảnh kinh tế khó khăn.

IV. Cách quản trị công hiệu chỉnh tác động của chi tiêu công

Mục tiêu thứ hai của luận án là đánh giá vai trò của quản trị công trong mối quan hệ giữa chi tiêu côngtăng trưởng kinh tế. Đây là một đóng góp quan trọng, bởi nó lý giải tại sao cùng một chính sách tài khóa lại có thể mang lại kết quả khác nhau ở các quốc gia khác nhau. Luận án tiếp cận quản trị công như một khái niệm đa chiều, bao gồm ba khía cạnh chính theo Acemoglu (2008): thể chế chính trị, hiệu quả chính phủ và khuôn khổ pháp luật. Sử dụng bộ dữ liệu Chỉ số Quản trị Toàn cầu (WGI), nghiên cứu đã kiểm định vai trò điều tiết của quản trị công. Kết quả cho thấy quản trị công có tác động tích cực trực tiếp đến tăng trưởng kinh tế. Tuy nhiên, một phát hiện đáng chú ý là biến tương tác giữa chi tiêu côngquản trị công lại có tác động âm. Điều này không có nghĩa là quản trị tốt là vô ích. Thay vào đó, luận án giải thích kết quả này theo hai hướng. Thứ nhất, tác động tích cực của quản trị công bị giảm sút ở những quốc gia có quy mô chi tiêu công quá lớn, đặc biệt là chi tiêu phi sản xuất. Thứ hai, và quan trọng hơn, quản trị công chỉ thực sự phát huy vai trò thúc đẩy hiệu quả chi tiêu ở những quốc gia đã có nền tảng quản trị tương đối tốt. Ở những nơi quản trị quá yếu kém, việc tăng chi tiêu đơn thuần không mang lại kết quả như kỳ vọng. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cải cách thể chế song song với việc thực thi chính sách tài khóa.

4.1. Vai trò của các khía cạnh quản trị công theo chỉ số WGI

Luận án sử dụng chỉ số quản trị công trung bình được tổng hợp từ sáu chỉ số thành phần của WGI: tiếng nói và trách nhiệm giải trình, ổn định chính trị, hiệu quả chính phủ, chất lượng luật pháp, thượng tôn pháp luật và kiểm soát tham nhũng. Việc sử dụng một chỉ số tổng hợp cho phép nắm bắt một cách toàn diện chất lượng thể chế của một quốc gia. Kết quả kiểm định khẳng định rằng một môi trường quản trị công tốt hơn sẽ thúc đẩy tăng trưởng kinh tế một cách độc lập, tạo nền tảng vững chắc cho các hoạt động kinh tế.

4.2. Sự khác biệt về thể chế chính trị và chính sách tài khóa

Một điểm mới của luận án là xem xét sâu hơn về khía cạnh thể chế chính trị. Sử dụng dữ liệu về chế độ chính trị (nghị viện so với các chế độ khác), nghiên cứu phát hiện ra rằng loại hình thể chế có vai trò quan trọng. Cụ thể, ở những quốc gia có thể chế chính trị là nghị viện, chi tiêu công tổng thể ít gây tác động tiêu cực đến tăng trưởng hơn. Điều này cho thấy cơ chế giám sát và cân bằng quyền lực trong hệ thống nghị viện có thể góp phần đảm bảo các quyết định chi tiêu được đưa ra một cách có trách nhiệm hơn, từ đó nâng cao hiệu quả của chính sách tài khóa.

4.3. Tương tác giữa quản trị công và cơ cấu chi tiêu

Luận án không chỉ xem xét tương tác giữa quản trị công và tổng chi tiêu mà còn phân tích sâu hơn với các thành phần chi tiêu. Kết quả cho thấy tác động âm của biến tương tác chủ yếu đến từ sự kết hợp giữa quản trị và các khoản chi tiêu công phi sản xuất. Nói cách khác, một nền quản trị công tốt có thể giúp kiềm chế các tác động tiêu cực của những khoản chi tiêu lãng phí hoặc kém hiệu quả. Ngược lại, ở những nơi quản trị yếu, việc tăng các khoản chi phi sản xuất sẽ càng làm trầm trọng thêm các vấn đề và cản trở tăng trưởng kinh tế.

V. Kết quả thực nghiệm về chi tiêu công và quản trị công

Luận văn tiến sĩ này đã đưa ra những kết quả thực nghiệm quan trọng, làm sáng tỏ mối quan hệ phức tạp giữa chi tiêu công, quản trị côngtăng trưởng kinh tế tại 66 quốc gia đang phát triển trong giai đoạn 1998-2016. Sử dụng phương pháp ước lượng Moment tổng quát GMM (General Method of Moments) để giải quyết các vấn đề nội sinh, nghiên cứu đã đưa ra các bằng chứng thuyết phục. Thứ nhất, về cấu trúc chi tiêu, kết quả khẳng định rằng chi tiêu công tổng thể có tác động tiêu cực đến tăng trưởng kinh tế. Tuy nhiên, khi phân tách thành các thành phần, chi tiêu công sản xuất (giáo dục, y tế, hạ tầng) lại cho thấy tác động tích cực. Điều này cho thấy tác động âm của các khoản chi phi sản xuất đã lấn át lợi ích từ các khoản chi có tính chất đầu tư. Thứ hai, vai trò của ràng buộc ngân sách là rất rõ ràng. Cân đối ngân sách có vai trò tích cực, trong khi quy mô nợ công lớn lại làm giảm hiệu quả kinh tế của các thành phần chi tiêu. Thứ ba, về vai trò của quản trị công, nghiên cứu xác nhận quản trị tốt là một động lực quan trọng cho tăng trưởng. Tuy nhiên, hiệu quả của nó trong việc cải thiện chính sách chi tiêu công chỉ rõ rệt ở những quốc gia có nền tảng thể chế vững mạnh. Cuối cùng, thể chế chính trị cũng là một yếu tố đáng kể, với các quốc gia theo chế độ nghị viện cho thấy hiệu quả chi tiêu tốt hơn. Những kết quả này cung cấp một bức tranh chi tiết và đa chiều, nhấn mạnh rằng không có một công thức chung cho tất cả các quốc gia.

5.1. Bằng chứng về tác động của cơ cấu chi tiêu đến GDP

Kết quả kiểm định từ mô hình GMM sai phân hai bước chỉ ra rằng, một sự gia tăng trong tổng chi tiêu công trên GDP có xu hướng làm giảm tốc độ tăng trưởng kinh tế. Tuy nhiên, tác động này che giấu sự khác biệt quan trọng giữa các thành phần. Cụ thể, các khoản chi cho giáo dục và y tế (thành phần của chi tiêu công sản xuất) có hệ số dương và ý nghĩa thống kê, cho thấy đây là những khoản đầu tư hiệu quả. Ngược lại, các khoản chi phi sản xuất có tác động âm mạnh mẽ. Điều này cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ cho luận điểm rằng việc tái cơ cấu chi tiêu theo hướng ưu tiên các lĩnh vực hỗ trợ vốn con người và hạ tầng là rất cần thiết.

5.2. Kết quả kiểm định vai trò điều tiết của quản trị công

Phân tích sâu hơn cho thấy quản trị công đóng vai trò điều tiết hai mặt. Ở những quốc gia có chỉ số quản trị công cao, việc tăng chi tiêu công (đặc biệt là chi sản xuất) có thể mang lại hiệu quả cao hơn. Ngược lại, ở những quốc gia có quản trị yếu kém (chỉ số WGI thấp), việc bơm thêm tiền vào nền kinh tế thông qua chi tiêu chính phủ không những không hiệu quả mà còn có thể làm gia tăng tham nhũng và lãng phí. Kết quả này ủng hộ mạnh mẽ cho quan điểm rằng cải cách thể chế phải đi trước hoặc ít nhất là song hành với các chính sách mở rộng tài khóa.

5.3. Tác động của nợ công và thâm hụt ngân sách

Nghiên cứu cũng làm rõ vai trò của ràng buộc ngân sách. Biến tương tác giữa chi tiêu công và nợ công cho thấy hệ số âm, có nghĩa là khi nợ công càng cao, hiệu quả của chi tiêu càng giảm. Tương tự, tình trạng thâm hụt ngân sách kéo dài cũng làm xói mòn tác động tích cực của các khoản đầu tư công. Những phát hiện này nhấn mạnh tầm quan trọng của kỷ luật tài khóa. Để chi tiêu công thực sự trở thành động lực cho tăng trưởng kinh tế, các quốc gia cần duy trì một môi trường kinh tế vĩ mô ổn định và một tình hình ngân sách bền vững.

VI. Hàm ý chính sách từ luận văn chi tiêu công quản trị công

Từ những kết quả thực nghiệm phong phú, luận văn tiến sĩ này đã đưa ra nhiều hàm ý chính sách quan trọng và thiết thực cho các quốc gia đang phát triển, bao gồm cả Việt Nam. Hàm ý quan trọng nhất là sự cần thiết của một cách tiếp cận tổng thể, kết hợp đồng bộ giữa chính sách tài khóa và cải cách thể chế. Thay vì chỉ tập trung vào việc tăng quy mô chi tiêu công, các nhà hoạch định chính sách cần chú trọng hơn đến cơ cấu chi tiêu. Cụ thể, cần ưu tiên phân bổ ngân sách cho các lĩnh vực tạo ra giá trị dài hạn như giáo dục, y tế và cơ sở hạ tầng, đồng thời kiểm soát chặt chẽ các khoản chi tiêu công phi sản xuất. Việc này đòi hỏi phải có các cơ chế đánh giá hiệu quả chi tiêu một cách minh bạch và khoa học. Bên cạnh đó, việc cải thiện chất lượng quản trị công là một nhiệm vụ không thể trì hoãn. Tăng cường thượng tôn pháp luật, kiểm soát tham nhũng, nâng cao hiệu quả của bộ máy chính phủ và tăng cường trách nhiệm giải trình không chỉ giúp thúc đẩy tăng trưởng kinh tế một cách trực tiếp mà còn tạo ra một môi trường thuận lợi để chính sách chi tiêu công phát huy tối đa hiệu quả. Cuối cùng, duy trì kỷ luật tài khóa, kiểm soát nợ công và thâm hụt ngân sách là điều kiện tiên quyết để đảm bảo sự phát triển bền vững. Các chính sách mở rộng chi tiêu cần được cân nhắc cẩn trọng trong khuôn khổ của một chiến lược tài khóa dài hạn.

6.1. Gợi ý chính sách cho các quốc gia đang phát triển

Đối với các quốc gia đang phát triển, gợi ý chính sách chính bao gồm: (1) Tái cơ cấu chi tiêu công theo hướng tăng tỷ trọng cho các khoản chi sản xuất; (2) Thực hiện các chương trình cải cách quản trị công toàn diện, tập trung vào việc chống tham nhũng và nâng cao tính minh bạch; (3) Xây dựng một khuôn khổ tài khóa trung hạn để đảm bảo ràng buộc ngân sách được tôn trọng, giữ nợ công ở mức an toàn; (4) Xem xét bối cảnh thể chế chính trị đặc thù của mỗi quốc gia để điều chỉnh chính sách cho phù hợp, vì không có một mô hình nào là hoàn hảo cho tất cả.

6.2. Hạn chế của nghiên cứu và hướng phát triển tương lai

Mặc dù có nhiều đóng góp quan trọng, luận án cũng chỉ ra một số hạn chế cần được khắc phục trong các nghiên cứu tương lai. Ví dụ, việc phân loại chi tiêu công thành hai nhóm vẫn còn mang tính tương đối và có thể được chi tiết hóa hơn. Ngoài ra, các chỉ số đo lường quản trị công dù đã được cải thiện nhưng vẫn chưa thể nắm bắt hết mọi khía cạnh của chất lượng thể chế. Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể đi sâu vào phân tích tác động ở cấp độ ngành, hoặc sử dụng các phương pháp kinh tế lượng tiên tiến hơn để kiểm định mối quan hệ nhân quả một cách chặt chẽ hơn.

6.3. Tóm tắt đóng góp mới của luận án tiến sĩ kinh tế

Luận án này có hai đóng góp mới nổi bật. Thứ nhất, nó cung cấp một bằng chứng thực nghiệm toàn diện về tác động của cơ cấu chi tiêu công trong bối cảnh ràng buộc ngân sách và khủng hoảng kinh tế, điều mà các nghiên cứu trước thường xem xét riêng lẻ. Thứ hai, và quan trọng hơn, nghiên cứu đã làm rõ vai trò điều tiết phức tạp của quản trị côngthể chế chính trị trong mối quan hệ giữa chi tiêu côngtăng trưởng kinh tế. Những phát hiện này không chỉ có giá trị về mặt học thuật mà còn là nguồn tham khảo hữu ích cho việc hoạch định chính sách phát triển tại các quốc gia đang phát triển.

23/07/2025
Luận văn thạc sĩ ueh chi tiêu công quản trị công và tăng trưởng kinh tế tại các quốc gia đang phát triển