Luận văn thạc sĩ UEH: Cấu trúc sở hữu, quản trị công ty và giá trị doanh nghiệp

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu ueh cấu trúc sở hữu quản trị công ty giá trị doanh nghiệp nghiên cứu thực nghiệm tại việt nam, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện pháp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2015

139
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá luận văn UEH về cấu trúc sở hữu và quản trị

Luận văn thạc sĩ của trường Đại học Kinh tế TP.HCM (UEH) về chủ đề cấu trúc sở hữu, quản trị công tygiá trị doanh nghiệp cung cấp một góc nhìn học thuật sâu sắc, dựa trên nghiên cứu thực nghiệm tại Việt Nam. Nghiên cứu này phân tích mối quan hệ phức tạp giữa cách thức các doanh nghiệp được sở hữu, được quản trị và giá trị mà chúng tạo ra trên thị trường. Bối cảnh nghiên cứu là các công ty phi tài chính niêm yết trên Sở giao dịch chứng khoán TP.HCM (HoSE), một khu vực trọng điểm của nền kinh tế. Mục tiêu cốt lõi của luận văn là làm sáng tỏ ảnh hưởng của các yếu tố như sở hữu gia đình, đặc điểm Hội đồng quản trị (HĐQT), và đặc biệt là sự tồn tại của cấu trúc sở hữu kim tự tháp đến giá trị doanh nghiệp, thường được đo lường bằng chỉ số Tobin’s Q. Nghiên cứu này không chỉ là một tài liệu tham khảo giá trị cho giới học thuật mà còn mang lại ý nghĩa thực tiễn to lớn. Đối với các nhà quản lý, kết quả nghiên cứu giúp đưa ra các quyết định điều chỉnh cấu trúc sở hữu và cải thiện hệ thống quản trị. Đối với nhà đầu tư, luận văn cung cấp một lăng kính mới để đánh giá rủi ro và tiềm năng của doanh nghiệp, đặc biệt là khi xem xét các yếu tố quản trị ẩn sau những con số tài chính. Điểm mới nổi bật của đề tài là việc áp dụng Chỉ số Quản trị Công ty (CGI), một bộ công cụ đo lường toàn diện do Connelly, Limpaphayom, & Nagarajan (2012) xây dựng, để đánh giá chất lượng quản trị tại các doanh nghiệp Việt Nam.

1.1. Tầm quan trọng của quản trị công ty trong bối cảnh Việt Nam

Tại Việt Nam, một thị trường đang phát triển, quản trị công ty hiệu quả là nền tảng cho sự phát triển bền vững và thu hút vốn đầu tư. Sự tách biệt giữa quyền sở hữu (cổ đông) và quyền điều hành (ban quản lý) làm nảy sinh vấn đề người đại diện (agency problem), được đề cập lần đầu bởi Jensen & Meckling (1976). Nhà quản lý có thể hành động vì lợi ích cá nhân thay vì tối đa hóa lợi ích cho cổ đông. Do đó, một cơ chế quản trị công ty vững chắc, bao gồm một Hội đồng quản trị (HĐQT) độc lập, hệ thống kiểm soát nội bộ hiệu quả và sự minh bạch thông tin, trở nên cực kỳ quan trọng. Luận văn này nhấn mạnh rằng khuôn khổ pháp lý tại Việt Nam, dù đã có nhiều tiến bộ, vẫn cần hoàn thiện để bảo vệ tốt hơn quyền lợi của cổ đông thiểu số.

1.2. Mục tiêu chính của nghiên cứu thực nghiệm tại các công ty HoSE

Nghiên cứu tập trung vào các công ty phi tài chính niêm yết trên HoSE trong giai đoạn 2012-2014. Mục tiêu chính là kiểm định thực nghiệm mối quan hệ giữa cấu trúc sở hữu (đặc biệt là sở hữu gia đình), các yếu tố quản trị công ty (quy mô HĐQT, tính độc lập), và giá trị doanh nghiệp (đo bằng Tobin's Q). Một mục tiêu đột phá là kiểm định tác động của Chỉ số Quản trị Công ty (CGI) và xem xét liệu hiệu quả của quản trị tốt có bị suy giảm khi tồn tại cấu trúc sở hữu kim tự tháp hay không. Việc này giúp trả lời câu hỏi liệu các thông lệ quản trị tốt theo chuẩn quốc tế có thực sự tạo ra giá trị trong môi trường kinh doanh đặc thù của Việt Nam.

II. Thách thức từ cấu trúc sở hữu vấn đề người đại diện

Một trong những thách thức lớn nhất mà các doanh nghiệp Việt Nam đối mặt là giải quyết vấn đề người đại diện, vốn được lý giải chi tiết qua lý thuyết đại diện (Agency Theory). Lý thuyết này cho rằng có sự xung đột lợi ích tiềm tàng giữa các bên ủy nhiệm (cổ đông) và các bên đại diện (nhà quản lý). Nhà quản lý, với lợi thế về thông tin, có thể đưa ra các quyết định phục vụ cho lợi ích cá nhân thay vì tối đa hóa giá trị doanh nghiệp. Luận văn của Nguyễn Kim Đức đã đi sâu phân tích hai biểu hiện cụ thể của thách thức này tại Việt Nam. Thứ nhất là sự phổ biến của các công ty có sở hữu gia đình, nơi xung đột không chỉ xảy ra giữa chủ sở hữu và nhà quản lý (loại I), mà còn giữa các cổ đông lớn (gia đình) và cổ đông thiểu số (loại II). Các gia đình kiểm soát có thể chiếm dụng lợi ích của công ty thông qua các giao dịch với bên liên quan. Thứ hai, và nguy hiểm hơn, là sự tồn tại của cấu trúc sở hữu kim tự tháp. Cấu trúc này cho phép các chủ sở hữu cuối cùng kiểm soát một loạt công ty con với tỷ lệ sở hữu vốn thực tế rất thấp, tạo ra sự chênh lệch lớn giữa quyền kiểm soát và quyền hưởng lợi ích kinh tế (cash-flow rights). Điều này khuếch đại rủi ro bòn rút tài sản của cổ đông thiểu số và làm giảm tính minh bạch trong quản trị, từ đó ảnh hưởng tiêu cực đến giá trị công ty.

2.1. Phân tích nền tảng lý thuyết đại diện và xung đột lợi ích

Lý thuyết đại diện là cơ sở lý luận trung tâm của nghiên cứu. Nó chỉ ra rằng chi phí đại diện phát sinh khi cổ đông phải giám sát hoạt động của ban quản lý để đảm bảo họ hành động vì lợi ích của công ty. Trong các công ty gia đình, xung đột lợi ích loại II trở nên nổi bật. Các gia đình nắm quyền kiểm soát có thể bổ nhiệm người thân vào các vị trí chủ chốt, thực hiện các giao dịch không công bằng, hoặc theo đuổi các mục tiêu phi kinh tế, gây thiệt hại cho các cổ đông bên ngoài. Nghiên cứu nhấn mạnh rằng, nếu không có cơ chế giám sát hiệu quả, sở hữu gia đình tập trung cao độ có thể dẫn đến sự sụt giảm giá trị doanh nghiệp.

2.2. Rủi ro từ cấu trúc sở hữu kim tự tháp tại doanh nghiệp Việt

Cấu trúc sở hữu kim tự tháp là một cơ chế phức tạp cho phép một cổ đông cuối cùng (thường là một gia đình) khuếch đại quyền kiểm soát của mình. Bằng cách sở hữu một chuỗi các công ty, họ có thể chi phối hoạt động của công ty ở tầng đáy kim tự tháp mà chỉ cần nắm giữ một phần nhỏ vốn chủ sở hữu. Theo nghiên cứu của Claessens, Djankov, & Lang (2000), cấu trúc này làm tách biệt nghiêm trọng giữa quyền biểu quyết và quyền lợi ích (cash-flow rights). Luận văn chỉ ra rằng sự tồn tại của cấu trúc này tại Việt Nam là một rủi ro lớn, có khả năng vô hiệu hóa các nỗ lực cải thiện quản trị công ty và làm suy giảm niềm tin của nhà đầu tư.

III. Phương pháp nghiên cứu định lượng giá trị doanh nghiệp

Để kiểm định các giả thuyết về mối quan hệ giữa cấu trúc sở hữu, quản trị công tygiá trị doanh nghiệp, luận văn đã áp dụng phương pháp nghiên cứu định lượng một cách bài bản và khoa học. Dữ liệu được sử dụng là dữ liệu bảng (panel data) cân bằng, thu thập từ các công ty phi tài chính niêm yết trên HoSE trong giai đoạn 2012-2014. Việc sử dụng dữ liệu bảng cho phép nghiên cứu kiểm soát được những đặc điểm không quan sát được của từng công ty và nắm bắt được sự thay đổi theo thời gian. Các mô hình hồi quy chính được sử dụng bao gồm phương pháp gộp (Pooled OLS) và mô hình tác động ngẫu nhiên (Random Effects Model - REM). Lựa chọn giữa hai mô hình này được thực hiện dựa trên kiểm định Breusch-Pagan Lagrange Multiplier (LM) để đảm bảo tính phù hợp của mô hình ước lượng. Một điểm quan trọng trong phương pháp luận là việc nhận diện và xử lý hiện tượng nội sinh. Hiện tượng này có thể phát sinh do các biến giải thích và biến phụ thuộc cùng tác động lẫn nhau. Để khắc phục, nghiên cứu đã sử dụng phương pháp bình phương tối thiểu hai giai đoạn (Two-stage least-squares – 2SLS), một kỹ thuật kinh tế lượng tiên tiến giúp mang lại các kết quả ước lượng vững chắc và đáng tin cậy hơn. Cách tiếp cận này đảm bảo rằng các kết luận rút ra có cơ sở khoa học vững chắc, phản ánh đúng bản chất của các mối quan hệ được nghiên cứu.

3.1. Mô hình hồi quy Pooled OLS REM và kiểm định nội sinh

Nghiên cứu sử dụng các mô hình kinh tế lượng để phân tích dữ liệu bảng. Mô hình Pooled OLS là cách tiếp cận đơn giản nhất, coi tất cả các quan sát là độc lập. Tuy nhiên, nó có thể bỏ qua các đặc tính riêng của từng công ty. Mô hình REM thì giả định rằng các đặc tính riêng này là ngẫu nhiên và không tương quan với các biến giải thích. Để giải quyết vấn đề nội sinh, vốn là một thách thức lớn trong các nghiên cứu tài chính, phương pháp 2SLS được áp dụng. Kỹ thuật này giúp cô lập tác động một chiều từ quản trị công ty đến giá trị doanh nghiệp, tăng cường độ tin cậy của kết quả.

3.2. Cách đo lường các biến số Tobin s Q sở hữu gia đình

Việc đo lường chính xác các biến số là yếu tố then chốt. Giá trị doanh nghiệp (biến phụ thuộc) được đại diện bởi chỉ số Tobin's Q, tính bằng tổng giá trị thị trường của vốn chủ sở hữu và giá trị sổ sách của nợ, chia cho tổng tài sản theo giá trị sổ sách. Sở hữu gia đình (FAM_OWN) được đo bằng tỷ lệ cổ phiếu do gia đình và các thành viên liên quan nắm giữ. Các biến quản trị bao gồm quy mô HĐQT (BOD_SIZE) và tỷ lệ thành viên HĐQT độc lập (BOD_IND). Đặc biệt, biến giả WEDGE_DUMMY được tạo ra để xác định sự tồn tại của cấu trúc kim tự tháp. Các biến kiểm soát như quy mô công ty, tuổi đời công ty và đòn bẩy tài chính cũng được đưa vào mô hình để đảm bảo kết quả không bị chệch hướng.

IV. Bí quyết đánh giá quản trị công ty qua chỉ số CGI ưu việt

Một trong những đóng góp nổi bật nhất của luận văn thạc sĩ này là việc sử dụng và kiểm định Chỉ số Quản trị Công ty (CGI) trong bối cảnh Việt Nam. Thay vì chỉ dựa vào các biến số riêng lẻ và đôi khi gây tranh cãi như quy mô HĐQT hay sự kiêm nhiệm CEO, chỉ số CGI cung cấp một thước đo tổng hợp và toàn diện hơn về chất lượng quản trị công ty. Được phát triển bởi Connelly, Limpaphayom, & Nagarajan (2012) dựa trên các nguyên tắc của OECD, bộ chỉ số này bao gồm 117 tiêu chí chi tiết, được phân thành năm nhóm chính. Các nhóm này bao quát mọi khía cạnh quan trọng của quản trị, từ quyền của cổ đông, đối xử công bằng với cổ đông, vai trò của các bên liên quan, cho đến sự minh bạch thông tin và trách nhiệm của HĐQT. Việc tính toán điểm CGI cho mỗi công ty trong mẫu nghiên cứu là một quá trình công phu, đòi hỏi thu thập dữ liệu từ nhiều nguồn như báo cáo thường niên, báo cáo tài chính và điều lệ công ty. Kết quả điểm số CGI cho phép các nhà nghiên cứu xếp hạng chất lượng quản trị của các doanh nghiệp một cách khách quan. Việc đưa chỉ số này vào mô hình hồi quy giúp kiểm định giả thuyết rằng các công ty có điểm CGI cao hơn (tức là quản trị tốt hơn) sẽ có giá trị doanh nghiệp cao hơn. Đây là một cách tiếp cận tiên tiến, khắc phục hạn chế của các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam.

4.1. Cấu trúc và 117 tiêu chí của bộ chỉ số quản trị công ty CGI

Bộ chỉ số CGI được xây dựng dựa trên năm nguyên tắc cốt lõi của OECD. Mỗi nguyên tắc được chia thành nhiều tiêu chí cụ thể (tổng cộng 117 tiêu chí), bao gồm các yếu tố như: quyền biểu quyết của cổ đông, thủ tục họp Đại hội đồng cổ đông, chính sách cổ tức, công bố thông tin về giao dịch với bên liên quan, cấu trúc và chức năng của HĐQT, sự tồn tại của các ủy ban chuyên trách (như ủy ban kiểm toán), và vai trò của kiểm toán nội bộ và độc lập. Mỗi tiêu chí được chấm điểm dựa trên việc công ty có tuân thủ hay không, và tổng điểm sẽ được chuẩn hóa thành thang điểm phần trăm. Cấu trúc chi tiết này giúp định lượng hóa một khái niệm vốn phức tạp như quản trị công ty.

4.2. Ưu điểm của CGI so với các phương pháp đo lường truyền thống

So với các biến đo lường truyền thống (ví dụ: tỷ lệ thành viên HĐQT độc lập), chỉ số CGI có nhiều ưu điểm vượt trội. Nó không chỉ nhìn vào một khía cạnh duy nhất mà đánh giá cả một hệ thống quản trị tổng thể. Một công ty có thể có tỷ lệ thành viên độc lập cao nhưng các quyền khác của cổ đông lại không được đảm bảo. CGI giúp phát hiện những mâu thuẫn này. Hơn nữa, chỉ số này cho phép so sánh quốc tế vì nó dựa trên các tiêu chuẩn của OECD. Việc áp dụng CGI vào nghiên cứu thực nghiệm tại Việt Nam không chỉ làm tăng tính mới của luận văn mà còn cung cấp một công cụ mạnh mẽ cho các nhà đầu tư và nhà quản lý để đánh giá và cải thiện hiệu quả quản trị.

V. Kết quả nghiên cứu thực nghiệm và ứng dụng thực tiễn

Kết quả từ phân tích định lượng của luận văn đã cung cấp những bằng chứng thực nghiệm quan trọng về thị trường Việt Nam, góp phần làm sáng tỏ các tranh luận học thuật. Một trong những phát hiện chính là mối quan hệ giữa các đặc điểm quản trị công tygiá trị doanh nghiệp. Nghiên cứu cho thấy các công ty tuân thủ tốt các thông lệ quản trị, thể hiện qua điểm số CGI cao, có xu hướng đạt được giá trị doanh nghiệp (Tobin’s Q) cao hơn. Điều này khẳng định rằng đầu tư vào quản trị minh bạch và hiệu quả thực sự mang lại lợi ích kinh tế cho cổ đông. Tuy nhiên, một kết quả đáng chú ý khác là tác động tiêu cực của cấu trúc sở hữu kim tự tháp. Luận văn tìm thấy bằng chứng cho thấy sự tồn tại của cấu trúc này có thể làm xói mòn, thậm chí vô hiệu hóa những lợi ích từ việc quản trị tốt. Nói cách khác, ngay cả khi một công ty có điểm CGI cao, nếu nó nằm trong một cấu trúc kim tự tháp, giá trị của nó vẫn có thể bị ảnh hưởng tiêu cực do rủi ro bị các cổ đông kiểm soát bòn rút tài sản. Về sở hữu gia đình, kết quả không hoàn toàn đơn nhất nhưng có xu hướng cho thấy ở mức độ tập trung quá cao, nó có thể làm giảm giá trị công ty, phù hợp với giả thuyết về xung đột lợi ích loại II. Những kết quả này có ý nghĩa ứng dụng sâu sắc, là cơ sở để doanh nghiệp, nhà đầu tư và cơ quan quản lý đưa ra các quyết sách phù hợp.

5.1. Tác động của sở hữu gia đình và cấu trúc kim tự tháp

Kết quả hồi quy cho thấy sự tồn tại của cấu trúc sở hữu kim tự tháp có tương quan nghịch với giá trị doanh nghiệp. Điều này hàm ý rằng các nhà đầu tư nhận diện được rủi ro tiềm ẩn từ sự tách biệt giữa quyền kiểm soát và quyền lợi ích kinh tế. Đối với sở hữu gia đình, tác động có thể phi tuyến. Ở mức độ vừa phải, nó có thể giúp giảm xung đột lợi ích loại I, nhưng khi vượt qua một ngưỡng nhất định, rủi ro chiếm dụng lợi ích của cổ đông thiểu số tăng lên, gây tổn hại đến giá trị chung. Phát hiện này cảnh báo các nhà đầu tư cần thận trọng khi đánh giá các công ty gia đình có mức độ sở hữu tập trung quá cao.

5.2. Hàm ý chính sách cho doanh nghiệp và nhà đầu tư tại Việt Nam

Từ kết quả nghiên cứu, có thể rút ra một số hàm ý quan trọng. Đối với doanh nghiệp, việc cải thiện điểm số CGI thông qua tăng cường tính độc lập của HĐQT, minh bạch hóa thông tin và bảo vệ quyền cổ đông là một chiến lược hiệu quả để nâng cao giá trị doanh nghiệp. Đối với nhà đầu tư, việc phân tích cấu trúc sở hữu của công ty, đặc biệt là nhận diện sự tồn tại của cấu trúc kim tự tháp, là một bước không thể thiếu trong quá trình thẩm định. Đối với các nhà hoạch định chính sách, nghiên cứu này cung cấp bằng chứng về sự cần thiết phải hoàn thiện khung pháp lý để hạn chế các tác động tiêu cực của cấu trúc sở hữu phức tạp và bảo vệ tốt hơn cho cổ đông thiểu số.

VI. Kết luận từ luận văn UEH và hướng nghiên cứu tương lai

Luận văn thạc sĩ kinh tế của UEH đã thành công trong việc cung cấp những bằng chứng thực nghiệm giá trị về mối liên hệ giữa cấu trúc sở hữu, quản trị công tygiá trị doanh nghiệp tại thị trường Việt Nam. Công trình này không chỉ bổ sung vào kho tàng nghiên cứu học thuật trong nước mà còn mang lại những góc nhìn thực tiễn sâu sắc. Kết luận quan trọng nhất là việc áp dụng các thông lệ quản trị tốt, được đo lường bằng chỉ số CGI, có mối quan hệ cùng chiều với giá trị doanh nghiệp. Tuy nhiên, hiệu quả này có thể bị suy giảm đáng kể bởi sự hiện diện của các cấu trúc sở hữu phức tạp như cấu trúc kim tự tháp, nơi tiềm ẩn nguy cơ xung đột lợi ích giữa cổ đông lớn và cổ đông thiểu số. Nghiên cứu đã khẳng định vai trò trung tâm của một hệ thống quản trị minh bạch và trách nhiệm giải trình cao trong việc tạo dựng giá trị bền vững. Dù vậy, công trình vẫn còn một số hạn chế nhất định. Phạm vi nghiên cứu chỉ giới hạn ở các công ty phi tài chính trên sàn HoSE và trong một giai đoạn tương đối ngắn (2012-2014). Do đó, việc mở rộng mẫu nghiên cứu và cập nhật dữ liệu là một hướng đi cần thiết cho tương lai. Các hướng nghiên cứu tiếp theo có thể khám phá sâu hơn về cơ chế tác động của từng thành phần trong chỉ số CGI hoặc so sánh hiệu quả quản trị giữa các loại hình doanh nghiệp khác nhau (như doanh nghiệp nhà nước và tư nhân).

6.1. Tổng kết đóng góp chính của công trình nghiên cứu khoa học

Đóng góp khoa học lớn nhất của luận văn là việc tiên phong sử dụng bộ chỉ số CGI một cách hệ thống để định lượng chất lượng quản trị công ty tại Việt Nam. Đồng thời, nghiên cứu đã lượng hóa tác động tiêu cực của cấu trúc sở hữu kim tự tháp, một vấn đề còn ít được khám phá trong bối cảnh trong nước. Về mặt thực tiễn, luận văn cung cấp một bộ công cụ và các bằng chứng hữu ích cho các nhà quản lý, nhà đầu tư và cơ quan quản lý nhà nước trong việc đánh giá và cải thiện môi trường kinh doanh, hướng tới sự phát triển lành mạnh của thị trường vốn.

6.2. Các hạn chế và gợi ý cho những nghiên cứu chuyên sâu hơn

Hạn chế chính của đề tài bao gồm cỡ mẫu và giai đoạn nghiên cứu còn giới hạn. Dữ liệu chưa bao gồm các công ty tài chính hoặc các doanh nghiệp chưa niêm yết. Hướng nghiên cứu trong tương lai có thể mở rộng phạm vi này. Ngoài ra, việc nghiên cứu tác động của các sự kiện kinh tế vĩ mô (như khủng hoảng tài chính) lên mối quan hệ giữa quản trị và giá trị doanh nghiệp cũng là một hướng đi tiềm năng. Các nghiên cứu sau này cũng có thể sử dụng các phương pháp kinh tế lượng phức tạp hơn để kiểm tra mối quan hệ nhân quả một cách chặt chẽ hơn, góp phần làm giàu thêm hiểu biết về quản trị công ty tại Việt Nam.

23/07/2025
Luận văn thạc sĩ ueh cấu trúc sở hữu quản trị công ty giá trị doanh nghiệp nghiên cứu thực nghiệm tại việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. GIỚI THIỆU Trong chương này, tôi sẽ trình bày các nội dung: (i) lý do chọn đề tài; (ii) mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu; (iii) đối tượng, phạm vi nghiên cứu; (iv) phương pháp nghiên cứu; (v) nét mới của đề tài; (vi) ý nghĩa của đề tài nghiên cứu; và (vii) kết cấu đề tài. Theo đó, chương 01 tập trung đề cập đến việc vì sao cần có một nghiên cứu về mối quan hệ giữa cấu trúc sở hữu, quản trị công ty và giá trị doanh nghiệp tại Việt Nam, mục tiêu nghiên cứu và phương pháp được sử dụng để giải quyết mục tiêu đó. Nội dung chương 01 giúp người đọc có cái nhìn tổng quan nhất về đề tài nghiên cứu, ý nghĩa (khoa học và thực tiễn) và nét mới của đề tài so với các nghiên cứu trước đây.

LÝ DO CHỌN ĐỀ TÀI Trên nền tảng lý thuyết tài chính chuẩn tắc, tối đa hóa giá trị doanh nghiệp (hay giá trị tài sản cho cổ đông) là mục tiêu được các doanh nghiệp hướng đến. Kiểm soát nội bộ (KSNB) là công cụ kiểm soát hữu hiệu được nhà quản lý sử dụng nhằm đạt được mục tiêu này cũng như đối phó với các rủi ro có thể xảy ra. Tuy nhiên, các nhà quản lý (CEO, cán bộ quản lý, trưởng bộ phận) phần lớn không là chủ sở hữu công ty. Trong khi đó, những người chủ thật sự (các cổ đông), những người nắm giữ quyền sở hữu, lại không trực tiếp điều hành.

Như vậy, quyền điều hành và kiểm soát các nguồn lực công ty đang thuộc về các nhà quản lý (Berle & Means, 1932) và sự tách biệt giữa quyền sở hữu và quyền điều hành đã làm phát sinh vấn đề người đại diện “ageny problem” (Jensen & Meckling, 1976). Vì vậy, các cổ đông (người nắm giữ quyền sở hữu) cần có một cơ chế để kiểm soát các nhà quản lý (người nắm giữa quyền điều hành) nhằm đảm bảo các quyết định của họ hướng đến mục tiêu tối đa hóa lợi ích cho mình. Cơ chế kiểm soát đó chính là “hệ thống quản trị doanh nghiệp” hay “quản trị công ty” hay “môi trường cai quản công ty” (corporate governance) 1. 1 Trong nghiên cứu này, tác giả thống nhất sử dụng thuật ngữ “Quản trị công ty” để đại diện cho thuật ngữ “Corporate Governance”.

LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 2 Sự kiện Enron năm 2001 và các hành vi gian lận trong việc lập và trình bày báo cáo tài chính (BCTC) đã khẳng định mạnh mẽ vai trò quan trọng của quản trị công ty. Chủ đề này không chỉ thu hút sự quan tâm của nhà đầu tư mà các nghiên cứu hàn lâm cũng bắt đầu được các học giả thực hiện (Solomon & Solomon, 2004). Hầu hết đều cho rằng cách thức quản trị công ty nếu hiệu quả sẽ giúp giải quyết bài toán vấn đề người đại diện và gia tăng giá trị doanh nghiệp. Bên cạnh đó, khi thế giới ngày một “phẳng” lại, việc di chuyển vốn giữa các nhà đầu tư cũng ngày một thuận lợi và nhanh chóng.

Điều này dẫn đến cấu trúc sở hữu cũng dễ dàng thay đổi. Thành phần của cổ đông (cổ đông nhà nước, tổ chức, nước ngoài) có thể làm gia tăng hoặc hạn chế vấn đề người đại diện, từ đó ảnh hưởng đến giá trị công ty. Do vậy, cấu trúc sở hữu cũng là vấn đề mà quản trị công ty quan tâm nhằm phát huy vai trò của mình. Chính vì vậy mà cấu trúc sở hữu và quản trị công ty thường xuất hiện cùng nhau khi xem xét các yếu tố ảnh hưởng đến giá trị doanh nghiệp.

Đến nay, nhiều nghiên cứu thực nghiệm về mối quan hệ giữa cấu trúc sở hữu, quản trị công ty và giá trị doanh nghiệp đã được thực hiện trên thế giới và tại Việt Nam. Tuy nhiên, các biến giải thích đại diện cho quản trị công ty chỉ dừng lại ở tỷ lệ thành viên hội đồng quản trị (HĐQT) độc lập (Hermalin & Weisbach, 1991), sự kiêm nhiệm chủ tịch HĐQT và CEO (Chen, Lin, & Yi, 2008), quy mô HĐQT (Yermack, 1996). Đồng thời, các biến giải thích đại diện cho cấu trúc sở hữu chỉ tập trung vào sở hữu nhà nước, sở hữu tổ chức, sở hữu nước ngoài. Rõ ràng, việc sử dụng các biến này để đại diện cho quản trị công ty và cấu trúc sở hữu là chưa đầy đủ, đặc biệt là khi giá trị lợi ích từ việc tuân thủ cách thức quản trị công ty tốt sẽ bị vô hiệu hóa nếu có sự tồn tại của cấu trúc sở hữu kim tự tháp (Connelly, Limpaphayom, & Nagarajan, 2012).

Điều này càng làm tăng tính nghi ngờ về hiệu quả của các cách đo lường quản trị công ty khi cấu trúc sở hữu không minh bạch. Xuất phát từ thực tế đó, “Cấu trúc sở hữu, Quản trị công ty và Giá trị doanh nghiệp – Nghiên cứu thực nghiệm tại Việt Nam” một lần nữa được quan tâm và được tác giả chọn làm vấn đề nghiên cứu cho Luận văn Thạc sĩ của mình. Nghiên cứu này sử dụng bộ chỉ số CGI (Corporate Governance Index) với 117 tiêu chí do Connelly, Limpaphayom, & Nagarajan (2012) xây dựng để khắc phục những hạn chế khi đo lường cách thức quản trị công ty trong các nghiên cứu trước đây. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.

MỤC TIÊU & CÂU HỎI NGHIÊN CỨU Mục tiêu nghiên cứu của luận văn là cung cấp bằng chứng thực nghiệm về mối quan hệ giữa cấu trúc sở hữu, quản trị công ty và giá trị doanh nghiệp tại Việt Nam. Để đạt được mục tiêu này, luận văn tiến hành làm rõ các vấn đề sau:  Kiểm định thực nghiệm ảnh hưởng của cấu trúc sở hữu, quản trị công ty đến giá trị doanh nghiệp tại Việt Nam dựa trên nền tảng các nghiên cứu trước đây. Trong đó, sử dụng mẫu nghiên cứu là các công ty phi tài chính niêm yết trên Sở giao dịch chứng khoán TP.HCM (HoSE);  Kiểm định thực nghiệm ảnh hưởng tổng hợp của yếu tố quản trị công ty theo bộ chỉ số CGI (Corporate Governance Index) lên giá trị doanh nghiệp do Connelly, Limpaphayom, & Nagarajan (2012) xây dựng;  Kiểm định thực nghiệm ảnh hưởng của CGI đến giá trị doanh nghiệp khi có sự hiện diện cấu trúc sở hữu kim tự tháp. Các mục tiêu trên sẽ đạt được thông qua việc trả lời các câu hỏi nghiên cứu sau:  Sở hữu gia đình có ảnh hưởng như thế nào đến giá trị doanh nghiệp?  Các biến số thông thường đại diện cho quản trị công ty (quy mô HĐQT, tính độc lập của HĐQT) có ảnh hưởng đến giá trị doanh nghiệp?  Có mối quan hệ giữa bộ chỉ số quản trị công ty CGI đến giá trị doanh nghiệp?  Việc công ty duy trì sở hữu kim tự tháp có làm ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa CGI và giá trị doanh nghiệp? 1.

ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU Đối tượng nghiên cứu của đề tài là mối quan hệ giữa cấu trúc sở hữu, quản trị công ty và giá trị doanh nghiệp. Phạm vi nghiên cứu của đề tài giới hạn ở các công ty phi tài chính niêm yết trên Sở giao dịch chứng khoán TP.HCM (HoSE) trong giai đoạn 2012-2014. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU Luận văn sử dụng phương pháp nghiên cứu định lượng với sự hỗ trợ của phần mềm Stata 12.0 để xem xét mối quan hệ giữa cấu trúc sở hữu, quản trị công ty và giá trị doanh nghiệp.

Với dữ liệu nghiên cứu là dữ liệu bảng cân bằng, phương pháp nghiên cứu được sử dụng là phương pháp gộp (Pooled OLS) và mô hình tác động ngẫu nhiên (Random Effects Model, REM). Sử dụng kiểm định LM (Breusch-Pagan Lagrange Multiplier) để lựa chọn phương pháp hồi quy phù hợp. Cuối cùng, đề tài sử dụng phương pháp bình phương tối thiểu hai giai đoạn (Two-stage least-squares – 2SLS) để khắc phục hiện tượng nội sinh của mô hình nghiên cứu. NÉT MỚI CỦA ĐỀ TÀI NGHIÊN CÚU Việc sử dụng (i) bộ chỉ số CGI (Corporate Governance Index) với 117 tiêu chí do Connelly, Limpaphayom, & Nagarajan (2012) xây dựng dựa trên năm nguyên tắc quản trị công ty của OECD (1999; 2004) cùng với (ii) việc xem xét sự gia tăng quyền kiểm soát (hoặc quyền biểu quyết) thông qua cấu trúc sở hữu kim tự tháp (hình chóp) là nét mới của đề tài nghiên cứu này.

Ý NGHĨA CỦA ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU Với mục tiêu nghiên cứu được xác định, đề tài kỳ vọng mang lại những ý nghĩa khoa học và thực tiễn sau: Về ý nghĩa khoa học  Bổ sung cho các kết quả nghiên cứu hiện có trên thế giới, cung cấp thêm bằng chứng thực nghiệm về mối quan hệ giữa cấu trúc sở hữu, quản trị công ty và giá trị doanh nghiệp tại Việt Nam;  Là cơ sở cho các hướng nghiên cứu tiếp theo về chủ đề này tại Việt Nam. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 5 Về ý nghĩa thực tiễn  Đối với doanh nghiệp: thông qua kết quả nghiên cứu, các doanh nghiệp xem xét ảnh hưởng của cấu trúc sở hữu, quản trị công ty lên giá trị doanh nghiệp, từ đó điều chỉnh cấu trúc sở hữu và cách thức quản trị công ty một cách phù hợp;  Đối với nhà đầu tư: kết quả nghiên cứu sẽ giúp nhà đầu tư có một cách nhìn thận trọng hơn khi đánh giá hiệu quả quản trị công ty;  Đối với kiểm toán viên và thẩm định viên về giá hành nghề: kết quả nghiên cứu là cơ sở để đưa ra các xét đoán nghề nghiệp trong quá trình thực hiện nghiệp vụ. KẾT CẤU ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU Toàn bộ nội dung nghiên cứu của đề tài được trình bày trong một báo cáo nghiên cứu cuối cùng. Báo cáo này được sử dụng làm Luận văn Thạc sĩ của tác giả.

Bố cục của luận văn được chia thành năm chương, cụ thể: Chương 01. Giới thiệu Chương 02. Khung lý thuyết và nghiên cứu thực nghiệm Chương 03. Phương pháp nghiên cứu Chương 04.

Kết quả và Thảo luận Chương 05. Kết luận và Kiến nghị LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 6 CHƯƠNG 2. KHUNG LÝ THUYẾT VÀ CÁC NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM Trong chương này, tôi sẽ trình bày các nội dung: (i) các vấn đề lý luận chung; (ii) cơ sở lý thuyết (lý thuyết nền) và (iii) lược khảo nghiên cứu thực nghiệm về mối quan hệ giữa cấu trúc sở hữu, quản trị công ty và giá trị doanh nghiệp. Trong đó, các vấn đề lý luận chung sẽ trình bày tổng quát về quản trị công ty, cấu trúc sở hữu và các vấn đề liên quan đến quyền sở hữu, quyền biểu quyết, quyền kiểm soát và mô hình quản trị kim tự tháp.

Lý thuyết khoa học sẽ cung cấp cơ sở nền tảng nhất cho mối quan hệ giữa cấu trúc sở hữu, quản trị công ty và giá trị doanh nghiệp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ