CHƯƠNG 1. GIỚI THIỆU Trong chương này, tôi sẽ trình bày các nội dung: (i) lý do chọn đề tài; (ii) mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu; (iii) đối tượng, phạm vi nghiên cứu; (iv) phương pháp nghiên cứu; (v) nét mới của đề tài; (vi) ý nghĩa của đề tài nghiên cứu; và (vii) kết cấu đề tài. Theo đó, chương 01 tập trung đề cập đến việc vì sao cần có một nghiên cứu về mối quan hệ giữa cấu trúc sở hữu, quản trị công ty và giá trị doanh nghiệp tại Việt Nam, mục tiêu nghiên cứu và phương pháp được sử dụng để giải quyết mục tiêu đó. Nội dung chương 01 giúp người đọc có cái nhìn tổng quan nhất về đề tài nghiên cứu, ý nghĩa (khoa học và thực tiễn) và nét mới của đề tài so với các nghiên cứu trước đây.
LÝ DO CHỌN ĐỀ TÀI Trên nền tảng lý thuyết tài chính chuẩn tắc, tối đa hóa giá trị doanh nghiệp (hay giá trị tài sản cho cổ đông) là mục tiêu được các doanh nghiệp hướng đến. Kiểm soát nội bộ (KSNB) là công cụ kiểm soát hữu hiệu được nhà quản lý sử dụng nhằm đạt được mục tiêu này cũng như đối phó với các rủi ro có thể xảy ra. Tuy nhiên, các nhà quản lý (CEO, cán bộ quản lý, trưởng bộ phận) phần lớn không là chủ sở hữu công ty. Trong khi đó, những người chủ thật sự (các cổ đông), những người nắm giữ quyền sở hữu, lại không trực tiếp điều hành.
Như vậy, quyền điều hành và kiểm soát các nguồn lực công ty đang thuộc về các nhà quản lý (Berle & Means, 1932) và sự tách biệt giữa quyền sở hữu và quyền điều hành đã làm phát sinh vấn đề người đại diện “ageny problem” (Jensen & Meckling, 1976). Vì vậy, các cổ đông (người nắm giữ quyền sở hữu) cần có một cơ chế để kiểm soát các nhà quản lý (người nắm giữa quyền điều hành) nhằm đảm bảo các quyết định của họ hướng đến mục tiêu tối đa hóa lợi ích cho mình. Cơ chế kiểm soát đó chính là “hệ thống quản trị doanh nghiệp” hay “quản trị công ty” hay “môi trường cai quản công ty” (corporate governance) 1. 1 Trong nghiên cứu này, tác giả thống nhất sử dụng thuật ngữ “Quản trị công ty” để đại diện cho thuật ngữ “Corporate Governance”.
LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 2 Sự kiện Enron năm 2001 và các hành vi gian lận trong việc lập và trình bày báo cáo tài chính (BCTC) đã khẳng định mạnh mẽ vai trò quan trọng của quản trị công ty. Chủ đề này không chỉ thu hút sự quan tâm của nhà đầu tư mà các nghiên cứu hàn lâm cũng bắt đầu được các học giả thực hiện (Solomon & Solomon, 2004). Hầu hết đều cho rằng cách thức quản trị công ty nếu hiệu quả sẽ giúp giải quyết bài toán vấn đề người đại diện và gia tăng giá trị doanh nghiệp. Bên cạnh đó, khi thế giới ngày một “phẳng” lại, việc di chuyển vốn giữa các nhà đầu tư cũng ngày một thuận lợi và nhanh chóng.
Điều này dẫn đến cấu trúc sở hữu cũng dễ dàng thay đổi. Thành phần của cổ đông (cổ đông nhà nước, tổ chức, nước ngoài) có thể làm gia tăng hoặc hạn chế vấn đề người đại diện, từ đó ảnh hưởng đến giá trị công ty. Do vậy, cấu trúc sở hữu cũng là vấn đề mà quản trị công ty quan tâm nhằm phát huy vai trò của mình. Chính vì vậy mà cấu trúc sở hữu và quản trị công ty thường xuất hiện cùng nhau khi xem xét các yếu tố ảnh hưởng đến giá trị doanh nghiệp.
Đến nay, nhiều nghiên cứu thực nghiệm về mối quan hệ giữa cấu trúc sở hữu, quản trị công ty và giá trị doanh nghiệp đã được thực hiện trên thế giới và tại Việt Nam. Tuy nhiên, các biến giải thích đại diện cho quản trị công ty chỉ dừng lại ở tỷ lệ thành viên hội đồng quản trị (HĐQT) độc lập (Hermalin & Weisbach, 1991), sự kiêm nhiệm chủ tịch HĐQT và CEO (Chen, Lin, & Yi, 2008), quy mô HĐQT (Yermack, 1996). Đồng thời, các biến giải thích đại diện cho cấu trúc sở hữu chỉ tập trung vào sở hữu nhà nước, sở hữu tổ chức, sở hữu nước ngoài. Rõ ràng, việc sử dụng các biến này để đại diện cho quản trị công ty và cấu trúc sở hữu là chưa đầy đủ, đặc biệt là khi giá trị lợi ích từ việc tuân thủ cách thức quản trị công ty tốt sẽ bị vô hiệu hóa nếu có sự tồn tại của cấu trúc sở hữu kim tự tháp (Connelly, Limpaphayom, & Nagarajan, 2012).
Điều này càng làm tăng tính nghi ngờ về hiệu quả của các cách đo lường quản trị công ty khi cấu trúc sở hữu không minh bạch. Xuất phát từ thực tế đó, “Cấu trúc sở hữu, Quản trị công ty và Giá trị doanh nghiệp – Nghiên cứu thực nghiệm tại Việt Nam” một lần nữa được quan tâm và được tác giả chọn làm vấn đề nghiên cứu cho Luận văn Thạc sĩ của mình. Nghiên cứu này sử dụng bộ chỉ số CGI (Corporate Governance Index) với 117 tiêu chí do Connelly, Limpaphayom, & Nagarajan (2012) xây dựng để khắc phục những hạn chế khi đo lường cách thức quản trị công ty trong các nghiên cứu trước đây. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.
MỤC TIÊU & CÂU HỎI NGHIÊN CỨU Mục tiêu nghiên cứu của luận văn là cung cấp bằng chứng thực nghiệm về mối quan hệ giữa cấu trúc sở hữu, quản trị công ty và giá trị doanh nghiệp tại Việt Nam. Để đạt được mục tiêu này, luận văn tiến hành làm rõ các vấn đề sau: Kiểm định thực nghiệm ảnh hưởng của cấu trúc sở hữu, quản trị công ty đến giá trị doanh nghiệp tại Việt Nam dựa trên nền tảng các nghiên cứu trước đây. Trong đó, sử dụng mẫu nghiên cứu là các công ty phi tài chính niêm yết trên Sở giao dịch chứng khoán TP.HCM (HoSE); Kiểm định thực nghiệm ảnh hưởng tổng hợp của yếu tố quản trị công ty theo bộ chỉ số CGI (Corporate Governance Index) lên giá trị doanh nghiệp do Connelly, Limpaphayom, & Nagarajan (2012) xây dựng; Kiểm định thực nghiệm ảnh hưởng của CGI đến giá trị doanh nghiệp khi có sự hiện diện cấu trúc sở hữu kim tự tháp. Các mục tiêu trên sẽ đạt được thông qua việc trả lời các câu hỏi nghiên cứu sau: Sở hữu gia đình có ảnh hưởng như thế nào đến giá trị doanh nghiệp? Các biến số thông thường đại diện cho quản trị công ty (quy mô HĐQT, tính độc lập của HĐQT) có ảnh hưởng đến giá trị doanh nghiệp? Có mối quan hệ giữa bộ chỉ số quản trị công ty CGI đến giá trị doanh nghiệp? Việc công ty duy trì sở hữu kim tự tháp có làm ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa CGI và giá trị doanh nghiệp? 1.
ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU Đối tượng nghiên cứu của đề tài là mối quan hệ giữa cấu trúc sở hữu, quản trị công ty và giá trị doanh nghiệp. Phạm vi nghiên cứu của đề tài giới hạn ở các công ty phi tài chính niêm yết trên Sở giao dịch chứng khoán TP.HCM (HoSE) trong giai đoạn 2012-2014. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU Luận văn sử dụng phương pháp nghiên cứu định lượng với sự hỗ trợ của phần mềm Stata 12.0 để xem xét mối quan hệ giữa cấu trúc sở hữu, quản trị công ty và giá trị doanh nghiệp.
Với dữ liệu nghiên cứu là dữ liệu bảng cân bằng, phương pháp nghiên cứu được sử dụng là phương pháp gộp (Pooled OLS) và mô hình tác động ngẫu nhiên (Random Effects Model, REM). Sử dụng kiểm định LM (Breusch-Pagan Lagrange Multiplier) để lựa chọn phương pháp hồi quy phù hợp. Cuối cùng, đề tài sử dụng phương pháp bình phương tối thiểu hai giai đoạn (Two-stage least-squares – 2SLS) để khắc phục hiện tượng nội sinh của mô hình nghiên cứu. NÉT MỚI CỦA ĐỀ TÀI NGHIÊN CÚU Việc sử dụng (i) bộ chỉ số CGI (Corporate Governance Index) với 117 tiêu chí do Connelly, Limpaphayom, & Nagarajan (2012) xây dựng dựa trên năm nguyên tắc quản trị công ty của OECD (1999; 2004) cùng với (ii) việc xem xét sự gia tăng quyền kiểm soát (hoặc quyền biểu quyết) thông qua cấu trúc sở hữu kim tự tháp (hình chóp) là nét mới của đề tài nghiên cứu này.
Ý NGHĨA CỦA ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU Với mục tiêu nghiên cứu được xác định, đề tài kỳ vọng mang lại những ý nghĩa khoa học và thực tiễn sau: Về ý nghĩa khoa học Bổ sung cho các kết quả nghiên cứu hiện có trên thế giới, cung cấp thêm bằng chứng thực nghiệm về mối quan hệ giữa cấu trúc sở hữu, quản trị công ty và giá trị doanh nghiệp tại Việt Nam; Là cơ sở cho các hướng nghiên cứu tiếp theo về chủ đề này tại Việt Nam. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 5 Về ý nghĩa thực tiễn Đối với doanh nghiệp: thông qua kết quả nghiên cứu, các doanh nghiệp xem xét ảnh hưởng của cấu trúc sở hữu, quản trị công ty lên giá trị doanh nghiệp, từ đó điều chỉnh cấu trúc sở hữu và cách thức quản trị công ty một cách phù hợp; Đối với nhà đầu tư: kết quả nghiên cứu sẽ giúp nhà đầu tư có một cách nhìn thận trọng hơn khi đánh giá hiệu quả quản trị công ty; Đối với kiểm toán viên và thẩm định viên về giá hành nghề: kết quả nghiên cứu là cơ sở để đưa ra các xét đoán nghề nghiệp trong quá trình thực hiện nghiệp vụ. KẾT CẤU ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU Toàn bộ nội dung nghiên cứu của đề tài được trình bày trong một báo cáo nghiên cứu cuối cùng. Báo cáo này được sử dụng làm Luận văn Thạc sĩ của tác giả.
Bố cục của luận văn được chia thành năm chương, cụ thể: Chương 01. Giới thiệu Chương 02. Khung lý thuyết và nghiên cứu thực nghiệm Chương 03. Phương pháp nghiên cứu Chương 04.
Kết quả và Thảo luận Chương 05. Kết luận và Kiến nghị LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 6 CHƯƠNG 2. KHUNG LÝ THUYẾT VÀ CÁC NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM Trong chương này, tôi sẽ trình bày các nội dung: (i) các vấn đề lý luận chung; (ii) cơ sở lý thuyết (lý thuyết nền) và (iii) lược khảo nghiên cứu thực nghiệm về mối quan hệ giữa cấu trúc sở hữu, quản trị công ty và giá trị doanh nghiệp. Trong đó, các vấn đề lý luận chung sẽ trình bày tổng quát về quản trị công ty, cấu trúc sở hữu và các vấn đề liên quan đến quyền sở hữu, quyền biểu quyết, quyền kiểm soát và mô hình quản trị kim tự tháp.
Lý thuyết khoa học sẽ cung cấp cơ sở nền tảng nhất cho mối quan hệ giữa cấu trúc sở hữu, quản trị công ty và giá trị doanh nghiệp.