Luận văn Thạc sĩ UEH: Các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng thoát nghèo tại Trà Vinh

Luận văn thạc sĩ UEH phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng thoát nghèo của người dân tỉnh Trà Vinh, cung cấp cái nhìn sâu sắc và giải pháp.

Chuyên ngành

Chính sách công

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2015

82
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Luận văn UEH Tổng quan yếu tố ảnh hưởng thoát nghèo Trà Vinh

Nghiên cứu về khả năng thoát nghèo của người dân tỉnh Trà Vinh là một chủ đề cấp thiết, phản ánh nỗ lực phát triển kinh tế - xã hội tại khu vực Đồng bằng Sông Cửu Long. Luận văn thạc sĩ của tác giả Nguyễn Thị Thúy Loan (2015) tại trường Đại học Kinh tế TP.HCM (UEH) cung cấp một cái nhìn sâu sắc về vấn đề này. Trà Vinh, một tỉnh có tỷ lệ hộ nghèo và đồng bào dân tộc Khmer cao, đối mặt với nhiều thách thức trong công tác xóa đói giảm nghèo (XĐGN). Dù đã triển khai nhiều chính sách, tỷ lệ giảm nghèo vẫn chưa đạt kỳ vọng và nguy cơ tái nghèo còn hiện hữu. Nghiên cứu này được thực hiện nhằm xác định các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng thoát nghèo, đặc biệt là tác động của năm chính sách XĐGN trọng điểm. Mục tiêu là đưa ra những khuyến nghị chính sách dựa trên bằng chứng khoa học, giúp chính quyền địa phương nâng cao hiệu quả công tác giảm nghèo. Luận văn sử dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp, kết hợp mô hình hồi quy Logistic và phỏng vấn sâu. Dữ liệu được thu thập trực tiếp từ 174 hộ nghèo và hộ đã thoát nghèo tại bốn huyện đặc trưng của tỉnh: Châu Thành, Cầu Ngang, Trà Cú và Duyên Hải. Cách tiếp cận này cho phép phân tích định lượng các mối tương quan, đồng thời tìm hiểu sâu hơn bối cảnh và nguyên nhân đằng sau các con số. Việc tập trung vào các chính sách cụ thể như tín dụng ưu đãi, hỗ trợ nhà ở, đất sản xuất, trợ cấp y tế, và giáo dục mang lại giá trị thực tiễn cao, làm cơ sở cho việc điều chỉnh và hoạch định chính sách trong tương lai.

1.1. Bối cảnh và sự cấp thiết của đề tài nghiên cứu

Trà Vinh là một trong những tỉnh có thu nhập bình quân đầu người thấp nhất Đồng bằng Sông Cửu Long và tỷ lệ đồng bào dân tộc Khmer cao (31,5%). Theo Sở LĐTB&XH Trà Vinh (2013), người Khmer chiếm tới 57,37% tổng số hộ nghèo của tỉnh. Các đặc điểm như trình độ dân trí thấp, thiếu đất canh tác, và tập quán sản xuất lạc hậu khiến đời sống người dân gặp nhiều khó khăn. Mặc dù Tỉnh đã triển khai nhiều chính sách XĐGN với tổng kinh phí lớn, kết quả giảm nghèo chưa bền vững, tỷ lệ tái nghèo có xu hướng tăng. Nghiên cứu này ra đời để trả lời câu hỏi: Những chính sách nào thực sự hiệu quả và các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng thoát nghèo là gì, từ đó đề xuất giải pháp phù hợp.

1.2. Mục tiêu và phương pháp luận của luận văn thạc sĩ

Luận văn đặt ra hai mục tiêu chính: (1) Phân tích các nhân tố tác động đến khả năng thoát nghèo của người dân tỉnh Trà Vinh, tập trung vào năm chính sách XĐGN chủ chốt; (2) Đưa ra khuyến nghị chính sách để tăng cường hiệu quả giảm nghèo. Để đạt được mục tiêu này, nghiên cứu sử dụng mô hình hồi quy Logistic để phân tích dữ liệu định lượng thu thập từ 174 hộ gia đình. Bên cạnh đó, phương pháp phỏng vấn sâu các cán bộ địa phương và hộ dân được áp dụng để làm rõ các kết quả định lượng. Sự kết hợp này tạo nên một khung phân tích toàn diện, vừa đảm bảo tính khoa học, vừa có chiều sâu thực tiễn.

II. Thách thức lớn trong công tác xóa đói giảm nghèo tỉnh Trà Vinh

Công tác xóa đói giảm nghèo tại Trà Vinh đối mặt với nhiều rào cản cố hữu, khiến nỗ lực của chính quyền và người dân chưa mang lại kết quả như mong đợi. Một trong những thách thức lớn nhất là đặc điểm kinh tế - xã hội của tỉnh. Đa số hộ nghèo sống phụ thuộc vào nông nghiệp, nhưng lại thiếu diện tích đất canh tác, tư liệu sản xuất và kỹ thuật canh tác còn lạc hậu. Sự phụ thuộc vào một nguồn thu nhập duy nhất khiến họ dễ bị tổn thương trước biến động của thời tiết và thị trường. Đặc biệt, tỷ lệ hộ nghèo trong cộng đồng dân tộc Khmer rất cao. Theo nghiên cứu của Nguyễn Ngọc Đệ và Trần Thanh Bé (2003), các yếu tố như trình độ học vấn thấp, rào cản ngôn ngữ, và tập quán sản xuất truyền thống đã hạn chế khả năng tiếp cận và áp dụng khoa học kỹ thuật của họ. Thêm vào đó, tâm lý ỷ lại vào các chính sách trợ cấp của nhà nước cũng là một rào cản. Một bộ phận người dân có xu hướng “muốn mình nghèo” để tiếp tục nhận hỗ trợ, làm giảm động lực vươn lên. Công tác triển khai chính sách cũng gặp không ít bất cập. Việc bình xét hộ nghèo/thoát nghèo đôi khi còn mang tính hình thức, chạy theo chỉ tiêu được giao thay vì đánh giá thực chất điều kiện sống của hộ gia đình. Hơn nữa, hiệu quả của một số chính sách chưa cao do cách thức thực hiện còn hạn chế, ví dụ như chương trình cấp bò giống chất lượng kém trong chính sách tín dụng ưu đãi.

2.1. Đặc điểm hộ nghèo và nguy cơ tái nghèo cao

Hộ nghèo ở Trà Vinh thường có quy mô hộ lớn, tỷ lệ người phụ thuộc cao, và chủ hộ có trình độ học vấn thấp. Những đặc điểm này tạo ra một gánh nặng kinh tế lớn, khiến việc tích lũy tài sản và đầu tư cho tương lai trở nên khó khăn. Nguy cơ tái nghèo luôn thường trực, đặc biệt khi các hộ gia đình gặp phải những cú sốc như bệnh tật, thiên tai, hoặc mất mùa. Việc thoát nghèo thường không bền vững, nhiều hộ sau khi được công nhận thoát nghèo lại nhanh chóng rơi vào tình trạng khó khăn do không có nguồn thu nhập ổn định và thiếu các kỹ năng cần thiết để thích ứng với kinh tế thị trường.

2.2. Bất cập trong việc triển khai chính sách hỗ trợ

Mặc dù hệ thống chính sách XĐGN khá toàn diện, việc triển khai tại địa phương vẫn còn tồn tại nhiều vấn đề. Công tác tuyên truyền thông tin về chính sách chưa đến được với tất cả người dân, dẫn đến việc nhiều hộ không biết để tiếp cận. Việc bình xét đối tượng thụ hưởng đôi khi chưa minh bạch, còn tình trạng nể nang hoặc áp đặt chỉ tiêu. Một số chương trình hỗ trợ, như cung cấp giống vật nuôi, chưa được giám sát chặt chẽ về chất lượng, gây thiệt hại cho người dân. Những bất cập này không chỉ làm giảm hiệu quả của chính sách mà còn có thể làm xói mòn lòng tin của người dân vào các chương trình của nhà nước.

III. Phân tích 5 chính sách ảnh hưởng khả năng thoát nghèo của dân

Nghiên cứu của Nguyễn Thị Thúy Loan (2015) tập trung đánh giá sâu tác động của năm chính sách XĐGN đến khả năng thoát nghèo ở Trà Vinh. Kết quả cho thấy mức độ ảnh hưởng của các chính sách này không đồng đều. Chính sách tín dụng ưu đãi được xác định là có tác động tích cực và ý nghĩa thống kê mạnh mẽ nhất. Cụ thể, hộ gia đình nhận được hỗ trợ tín dụng có xác suất thoát nghèo cao hơn đáng kể. Nguồn vốn vay thường được sử dụng để đầu tư vào sản xuất như mua bò giống, cây trồng, hoặc buôn bán nhỏ, tạo ra nguồn thu nhập ổn định. Tuy nhiên, chính sách này vẫn còn hạn chế khi tỷ lệ hộ tiếp cận được vốn còn thấp và tồn tại bất cập trong triển khai. Ngược lại, chính sách trợ cấp giáo dục lại cho kết quả bất ngờ khi có tương quan nghịch với khả năng thoát nghèo. Điều này được lý giải do mức hỗ trợ còn quá thấp so với chi phí thực tế, và nhận thức của người dân về lợi ích dài hạn của giáo dục chưa cao. Họ thường ưu tiên cho con em tham gia lao động để có thu nhập trước mắt. Đối với các chính sách còn lại như hỗ trợ nhà ở, đất ở/sản xuất, trợ cấp y tế và trợ cấp tiền mặt, nghiên cứu không tìm thấy tác động rõ rệt trên toàn bộ mẫu khảo sát. Tuy nhiên, chính sách hỗ trợ nhà ở lại phát huy hiệu quả tích cực tại một địa bàn cụ thể là huyện Cầu Ngang, cho thấy tác động của chính sách có thể phụ thuộc vào đặc điểm địa phương.

3.1. Tác động tích cực của chính sách tín dụng ưu đãi

Kết quả hồi quy cho thấy tín dụng ưu đãi là chính sách hiệu quả nhất. Khi một hộ nghèo được tiếp cận nguồn vốn này, khả năng thoát nghèo của họ tăng lên đáng kể. Ví dụ, với xác suất thoát nghèo ban đầu là 10%, việc nhận hỗ trợ tín dụng có thể làm tăng xác suất này lên đến 37,96%. Nguồn vốn giúp các hộ gia đình phá vỡ vòng luẩn quẩn của việc thiếu vốn sản xuất, từ đó cải thiện thu nhập. Tuy nhiên, thách thức vẫn còn đó khi nhiều hộ không biết đến chính sách hoặc không thuộc diện được xét duyệt, đồng thời chất lượng của các dự án hỗ trợ (như bò giống) cần được cải thiện.

3.2. Hiệu quả trái chiều của trợ cấp giáo dục và y tế

Phát hiện đáng chú ý là trợ cấp giáo dục làm giảm xác suất thoát nghèo. Mức hỗ trợ thấp không đủ bù đắp chi phí cơ hội khi cho con đi học, khiến các gia đình nghèo có xu hướng để con em ở nhà lao động. Điều này tạo ra một cái bẫy “ít học – nghèo” kéo dài qua nhiều thế hệ. Trong khi đó, trợ cấp y tế dù giúp giảm gánh nặng chi phí khám chữa bệnh nhưng không trực tiếp tạo ra thu nhập, do đó không có tác động rõ rệt đến khả năng thoát nghèo. Chính sách này thậm chí còn tạo ra tâm lý “sợ thoát nghèo” để không bị cắt thẻ BHYT miễn phí.

3.3. Vai trò của hỗ trợ nhà ở và đất sản xuất tại địa phương

Chính sách hỗ trợ nhà ở, đất ở/sản xuất không cho thấy tác động trên toàn tỉnh nhưng lại có ý nghĩa thống kê ở huyện Cầu Ngang. Điều này cho thấy tính hiệu quả của chính sách phụ thuộc vào bối cảnh địa phương, như quỹ đất và nhu cầu thực tế. Tại những nơi người dân có thể “an cư, lạc nghiệp” nhờ một mái nhà ổn định, họ sẽ yên tâm hơn để tập trung sản xuất, kinh doanh. Tuy nhiên, một bất cập là tiêu chí nhà ở khang trang đôi khi lại trở thành lý do để xét một hộ thoát nghèo, trong khi thu nhập của họ chưa thực sự cải thiện.

IV. Top yếu tố hộ gia đình quyết định khả năng thoát nghèo bền vững

Ngoài các chính sách của nhà nước, các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng thoát nghèo còn phụ thuộc rất nhiều vào đặc điểm nội tại của từng hộ gia đình. Nghiên cứu đã chỉ ra những nhân tố then chốt quyết định đến sự vươn lên một cách bền vững. Trình độ học vấn của chủ hộ là yếu tố có tác động rất lớn. Chủ hộ có số năm đi học cao hơn sẽ có khả năng tiếp thu khoa học kỹ thuật, tìm kiếm việc làm tốt hơn và quản lý kinh tế gia đình hiệu quả hơn. Yếu tố dân tộc cũng đóng một vai trò quan trọng, khi các hộ gia đình người Khmer có xác suất thoát nghèo thấp hơn so với hộ người Kinh, ngay cả khi có các điều kiện tương tự. Điều này liên quan đến các rào cản về văn hóa, ngôn ngữ và tập quán sản xuất. Một yếu tố khác là tỷ lệ người phụ thuộc. Hộ gia đình có ít người ăn theo trên mỗi lao động chính sẽ có điều kiện kinh tế tốt hơn, giảm bớt gánh nặng chi tiêu và có khả năng tích lũy. Diện tích đất bình quân đầu người cũng là một chỉ số quan trọng, đặc biệt ở khu vực nông thôn nơi nông nghiệp là nguồn sống chính. Hộ có nhiều đất canh tác hơn sẽ có thu nhập cao và ổn định hơn. Cuối cùng, việc đa dạng hóa nguồn thu nhập thông qua hoạt động phi nông nghiệp là một lối thoát quan trọng. Những hộ có thêm nguồn thu từ buôn bán, dịch vụ hoặc làm công nhân thường có khả năng thoát nghèo cao hơn hẳn.

4.1. Vai trò của trình độ học vấn và dân tộc của chủ hộ

Kết quả phân tích định lượng cho thấy, thêm một năm đi học của chủ hộ sẽ làm tăng xác suất thoát nghèo của gia đình lên 12,79% (với xác suất ban đầu là 10%). Trình độ học vấn cao giúp chủ hộ có tư duy kinh tế tốt hơn và dễ dàng tiếp cận các cơ hội mới. Ngược lại, yếu tố dân tộc Khmer lại là một cản trở. Một hộ gia đình người Khmer có xác suất thoát nghèo thấp hơn, chỉ bằng 2,71% so với 10% ban đầu, do các hạn chế về tập quán canh tác và ý thức vươn lên.

4.2. Ảnh hưởng từ tỷ lệ phụ thuộc và diện tích đất canh tác

Tỷ lệ người phụ thuộc cao là một gánh nặng kinh tế, làm giảm xác suất thoát nghèo. Cứ một lao động phải gánh thêm một người phụ thuộc sẽ khiến gia đình khó khăn hơn trong việc chi tiêu và tiết kiệm. Song song đó, diện tích đất bình quân là tư liệu sản xuất cốt lõi. Hộ thoát nghèo có diện tích đất bình quân cao hơn đáng kể so với hộ nghèo (601 m2/người so với 379,6 m2/người), khẳng định vai trò không thể thiếu của đất đai trong việc đảm bảo an ninh lương thực và tạo thu nhập ở nông thôn Trà Vinh.

4.3. Tầm quan trọng của hoạt động kinh tế phi nông nghiệp

Việc tham gia vào hoạt động phi nông nghiệp là một trong những yếu tố có tác động mạnh nhất. Hộ gia đình có nguồn thu nhập ngoài nông nghiệp (dịch vụ, buôn bán, làm công) có xác suất thoát nghèo cao hơn 37,84% so với mức ban đầu 10%. Điều này cho thấy đa dạng hóa sinh kế là chìa khóa để giảm thiểu rủi ro và tăng thu nhập một cách bền vững, giúp các hộ gia đình không còn phụ thuộc hoàn toàn vào nông nghiệp bấp bênh.

V. Gợi ý 5 giải pháp nâng cao khả năng thoát nghèo tại Trà Vinh

Dựa trên kết quả phân tích sâu sắc về các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng thoát nghèo, luận văn đã đề xuất năm nhóm giải pháp chính sách mang tính thực tiễn cao, nhằm cải thiện công tác xóa đói giảm nghèo tại Trà Vinh. Thứ nhất, cần xây dựng các chính sách riêng biệt, phù hợp với từng nhóm đối tượng hộ nghèo/cận nghèo. Thay vì áp dụng chính sách đại trà, việc phân loại hộ dựa trên nguyên nhân nghèo (thiếu vốn, thiếu đất, thiếu kỹ năng) sẽ giúp các biện pháp hỗ trợ đi đúng trọng tâm và hiệu quả hơn. Thứ hai, cần rà soát và điều chỉnh lại công tác thực thi chính sách tín dụng ưu đãi. Cần tăng cường giám sát chất lượng các dự án hỗ trợ (như con giống), đồng thời mở rộng đối tượng và đơn giản hóa thủ tục để nhiều hộ nghèo có thể tiếp cận nguồn vốn quan trọng này. Thứ ba, cần xây dựng tiêu chí bình xét hộ nghèo và thoát nghèo theo hướng tiếp cận đa chiều. Thay vì chỉ dựa vào thu nhập hay tài sản quan sát được, cần xem xét các yếu tố khác như khả năng tiếp cận y tế, giáo dục, điều kiện sống để đánh giá toàn diện hơn và tránh tình trạng “sợ thoát nghèo”. Thứ tư, chính quyền cần có chính sách khuyến khích đầu tư để tạo thêm nhiều việc làm, đặc biệt là việc làm trong lĩnh vực phi nông nghiệp, giúp người dân đa dạng hóa nguồn thu nhập. Cuối cùng, cần nâng mức hỗ trợ của chính sách trợ cấp giáo dục và kết hợp tuyên truyền để người dân nhận thức đúng đắn về lợi ích lâu dài của việc học.

5.1. Thiết kế chính sách theo nhóm đối tượng và rà soát tín dụng

Giải pháp cốt lõi là cá nhân hóa chính sách. Cần phân loại hộ nghèo thành các nhóm khác nhau để có biện pháp can thiệp phù hợp. Đối với chính sách tín dụng, cần một cuộc rà soát toàn diện. Phải đảm bảo vốn vay được sử dụng đúng mục đích, các dự án hỗ trợ như cung cấp bò giống phải đảm bảo chất lượng. Việc minh bạch hóa thông tin và quy trình vay vốn cũng cần được chú trọng để tăng cường khả năng tiếp cận cho người dân.

5.2. Áp dụng chuẩn nghèo đa chiều và tạo việc làm phi nông nghiệp

Việc chuyển đổi sang chuẩn nghèo đa chiều sẽ giúp xác định đúng đối tượng và giảm tâm lý ỷ lại. Khi đó, một hộ có nhà cửa khang trang nhưng con cái không được đến trường vẫn có thể được xem xét hỗ trợ. Song song, việc thu hút doanh nghiệp, phát triển các làng nghề, và hỗ trợ các mô hình kinh doanh nhỏ sẽ tạo ra nhiều việc làm tại chỗ, giúp người lao động, đặc biệt là cộng đồng dân tộc Khmer, có cơ hội chuyển đổi nghề nghiệp và tăng thu nhập ổn định.

5.3. Nâng cao hiệu quả chính sách trợ cấp giáo dục và y tế

Để trợ cấp giáo dục thực sự phát huy tác dụng, mức hỗ trợ cần được điều chỉnh tăng lên để trang trải đủ các chi phí cơ bản. Quan trọng hơn là công tác truyền thông, nâng cao nhận thức của phụ huynh về giá trị của giáo dục đối với tương lai con em. Đối với y tế, cần có chính sách hỗ trợ linh hoạt cho các hộ cận nghèo và mới thoát nghèo để họ không bị sốc khi phải tự chi trả chi phí BHYT, từ đó giảm thiểu nguy cơ tái nghèo do bệnh tật.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

23/07/2025
Luận văn thạc sĩ ueh các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng thoát nghèo của người dân tỉnh trà vinh

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 đã khái quát tính cấp thiết của vần đề nghiên cứu, bối cảnh, mục tiêu cũng như phạm vi nghiên cứu. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com -5- Chương 2 : KHUNG PHÂN TÍCH VÀ CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC Nội dung của chương 2 sẽ trình bày các khái niệm liên quan đến nghèo đói, khung phân tích các yếu tố thoát nghèo, đồng thời tổng hợp các kết quả của nghiên cứu trước để làm cơ sở phân tích nghiên cứu 2.1 Các khái niệm liên quan 2.1 Khái niệm về nghèo Khái niệm về nghèo cho đến nay vẫn không có một khái niệm duy nhất và do đó cũng không có một phương pháp hoàn hảo để đo được nghèo. Hội nghị Thượng đỉnh thế giới và phát triển xã hội tổ chức tại Copenhagen Đan Mạch năm 1995 đã định nghĩa: “Người nghèo là tất cả những ai mà thu nhập thấp dưới 1 đô la (USD) một ngày cho mỗi người, số tiền được coi như đủ để mua những sản phẩm thiết yếu để tồn tại”. Định nghĩa về nghèo đói trong Báo cáo phát triển năm 2004 của WB thì “nghèo là tình trạng thiếu thốn nhiều phương diện: thu nhập hạn chế, hoặc thiếu cơ hội tạo thu nhập, thiếu tài sản để đảm bảo tiêu dùng trong những lúc khó khăn, và dễ bị tổn thương trước những đột biến bất lợi, ít có khả năng truyền đạt nhu cầu và những khó khăn đến những người có khả năng giải quyết, ít được tham gia vào quá trình ra quyết định, cảm giác bị sỉ nhục, không được người khác tôn trọng,…”.

Tại Việt Nam, Chính phủ đã thừa nhận định nghĩa chung về đói nghèo do Hội nghị chống đói nghèo khu vực Châu Á - Thái Bình Dương do Ủy ban Kinh tế Xã hội Châu Á -Thái Bình Dương Liên Hiệp Quốc (ESCAP) tổ chức tại Băng Cốc, Thái Lan tháng 9/1993, theo đó: “Nghèo là tình trạng một bộ phận dân cư không được hưởng và thỏa mãn các nhu cầu cơ bản của con người mà những nhu cầu này đã được xã hội thừa nhận tuỳ theo trình độ phát triển kinh tế - xã hội và phong tục tập quán của địa phương”. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.2 Đo lường nghèo Trên thế giới, các quốc gia thường dựa vào tiêu chuẩn về mức thu nhập của WB đưa ra để phân tích tình trạng nghèo của quốc gia. Mỗi quốc gia cũng xác định mức thu nhập tối thiểu riêng của nước mình dựa vào điều kiện cụ thể về kinh tế trong từng giai đoạn phát triển nhất định, do đó mức thu nhập tối thiểu được thay đổi và nâng dần lên.1 Tiêu chuẩn nghèo đói của WB Mức thu nhập tối thiểu Khu vực (USD/người/ngày) Các nước đang phát triển khác 1 USD (hoặc 360 USD/năm) Châu Mỹ Latinh và Caribe 2 Đông Âu 4 Các nước phát triển 14,4 (Nguồn: Đinh Phi Hổ (2009) Ở Việt Nam, theo Quyết định số 170/2005/QĐ-LĐTBXH ngày 08/07/2005 của Bộ trưởng Bộ LĐTB&XH về việc điều chỉnh chuẩn nghèo áp dụng cho giai đoạn 2006-2010 thì hộ nghèo là những hộ có thu nhập bình quân đầu người dưới 260.000 đồng/tháng ở thành thị và dưới 200.000 đồng/tháng đối với nông thôn. Đến ngày 30/01/2011, Bộ LĐTB&XH đã nâng lên chuẩn mực hộ nghèo giai đoạn 2011-2015 lên 500.000 đồng/tháng ở thành thị và nông thôn 400.000 đồng/tháng trở xuống.

Và mới đây năm 2015, Bộ LĐTB&XH đang nghiên cứu và xây dựng chuẩn hộ nghèo, hộ cận nghèo, hộ có mức sống trung bình tiếp cận đa chiều giai đoạn 2016-2020. Từ năm 2015, chuẩn nghèo mới dự kiến sẽ xem xét dựa trên 5 chiều gồm: y tế, giáo dục, điều kiện sống, tiếp cận thông tin, bảo hiểm và trợ giúp xã hội. Đây sẽ là một “bước ngoặt” lớn trong việc thay đổi chính sách giảm nghèo và phát triển kinh tế-xã hội trong những giai đoạn tiếp theo. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com -7- Ngoài ra, các quốc gia còn sử dụng các chỉ tiêu sau để đánh giá hiện trạng nghèo: - Số người hoặc số hộ nghèo đói chung: Chỉ tiêu này được xác định bởi số người hoặc số hộ có thu nhập không đảm bảo được mức sống tối thiểu.

- Tỷ lệ người hoặc hộ nghèo đói chung: là tỷ lệ phần trăm của số người hoặc số hộ có thu nhập không đảm bảo mức sống tối thiểu trên tổng dân số hoặc tổng số hộ gia đình của một quốc gia. - Số người hoặc số hộ nghèo đói lương thực: Chỉ tiêu này được xác định bởi số người hoặc số hộ có thu nhập không đảm bảo được mức năng lượng tối thiểu. - Tỷ lệ người hoặc hộ nghèo đói lương thực: là tỷ lệ phần trăm số người hoặc số hộ có thu nhập không đảm bảo được mức năng lượng tối thiểu trên tổng dân số hoặc tổng số hộ.2 Khung phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến khả năng thoát nghèo Trên thế giới và Việt Nam có nhiều quan điểm lý thuyết và nghiên cứu thực nghiệm về các nhân tố tác động đến nghèo. Theo kết quả nghiên cứu về nghèo động của nhóm tác giả Oxley và cộng sự (2000) đã phát hiện ra rằng một số nhóm có khả năng nghèo lâu hơn nhóm khác, đặc biệt là các gia đình cha mẹ đơn thân, phụ nữ và người neo đơn.

Quan điểm nhân khẩu học cho thấy quy mô, độ tuổi, giới tính và tỷ lệ người phụ thuộc trong hộ sẽ tác động mạnh đến khả năng nghèo, đặc biệt là số người tạo ra thu nhập. Khi hộ có một người bị mất việc sẽ đẩy gia đình xuống ngưỡng nghèo trong một thời gian dài. Nhóm tác giả Andersson, Engvall và Kokko (2006) đã đưa ra khung phân tích về các yếu tố tác động đến nghèo thông qua tác động của chi tiêu bình quân của HGĐ. Khung đã tổng hợp và mô tả tác động qua lại giữa bốn nhóm nhân tố tác động đến mức chi tiêu của HGĐ như sau: LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.1 Khung phân tích các nhân tố tác động đến chi tiêu bình quân của HGĐ Yếu tố dân tộc: Tiết kiệm, chuyển giao Nguồn gốc dân tộc Đặc điểm hộ gia đình: Quy mô hộ, tỷ lệ phụ thuộc Yếu tố môi trường: Thể chế, chính sách, cạnh tranh, cơ sở hạ tầng Yếu tố sản xuất: Lao động, vốn con người, vốn vật chất, đất đai, kỹ thuật Chi tiêu bình quân thực của hộ gia đình (Nguồn: Andersson, Engvall và Kokko (2006)) Ba nhóm yếu tố gồm sản xuất, môi trường và đặc điểm HGĐ có mối quan chặt chẽ cộng gộp lẫn nhau cùng tác động mạnh đến chi tiêu bình quân của hộ.

Yếu tố về thể chế, chính sách, cạnh tranh và cơ sở hạ tầng tại khu vực HGĐ sinh sống sẽ tạo điều kiện cho HGĐ có thể phát huy được các nguồn lực sản xuất như lao động, vốn con người, vật chất, đất đai và kỹ thuật. Mức độ phát huy của hai nhóm yếu tố trên cao hay thấp lại phụ thuộc vào đặc điểm HGĐ đó như quy mô hộ và tỷ lệ người phụ thuộc. Ngoài ra, yếu tố dân tộc cũng là một nhân tố quan trọng tác động trực tiếp và gián tiếp (thông qua kênh tiết kiệm và chuyển giao) đến chi tiêu bình quân thực của HGĐ. Nghiên cứu của WB (2007) đã tổng hợp khá đầy đủ các nhân tố ảnh hưởng đến tình trạng nghèo đói hơn so với khung phân tích trên:  Thứ nhất là cấp độ vùng, sự cách biệt về vị trí địa lý dẫn đến việc thiếu cơ sở hạ tầng, làm giảm khả năng tiếp cận của người dân với các dịch vụ tối thiểu như các dịch vụ xã hội, yếu tố thị trường.

Điều kiện tự nhiên, quản lý Nhà nước và các chính sách hỗ trợ của Nhà nước cũng có tác động lớn đến khả năng thoát nghèo của HGĐ.  Thứ hai, ở cấp độ cộng đồng đề cập đến ba yếu tố: cơ sở hạ tầng, phân bố đất đai, khả năng tiếp cận các dịch vụ y tế, giáo dục. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com -9-  Mức độ nghèo của HGĐ còn chịu tác động bởi các đặc tính gia đình như quy mô , tỷ lệ người phụ thuộc, giới tính của chủ hộ, tài sản của hộ (đất đai, phương tiện sản xuất, nhà cửa,…), tỷ lệ có việc làm của các thành viên trưởng thành cũng như loại hình công việc và trình độ học vấn của các thành viên trong hộ.  Cuối cùng, cấp độ đặc tính cá nhân ở đây gồm: tuổi, giáo dục, việc làm và dân tộc cũng tác động không nhỏ đến khả năng nghèo của HGĐ.

Ngoài ra, các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước khác như Oxley và cộng sự (2000), Walle và cộng sự (2004), Krishna (2004), Nguyễn Trọng Hoài và cộng sự (2006), Reardon và cộng sự (2007), Cunguara (2008), Đinh Phi Hổ và Chiv (2009), Polin và Raitano (2012) và Phan Thị Nữ (2012) cũng đưa ra các yếu tố hưởng đến thoát nghèo theo như danh sách tổng hợp của WB như sau: 2.1 Điều kiện tự nhiên (vị trí địa lý) Điều kiện tự nhiên (thời tiết, đất đai thổ nhưỡng, nước) của các khu vực địa lý khác nhau cũng sẽ tác động đến khả năng thoát nghèo của HGĐ. Theo nghiên cứu của WB (2007) ở Việt Nam cho thấy rằng những HGĐ sống ở những vùng đồng bằng có điều kiện tự nhiên thuận lợi cho nông nghiệp sẽ ít rơi vào cảnh nghèo hơn những HGĐ sống ở vùng miền núi phía bắc hay khu vực thường có thiên tai, lũ lụt xảy ra.2 Tiếp cận thị trường Những HGĐ sinh sống ở những khu vực gần chợ, trung tâm thương mại thì mức độ đa dạng hóa nguồn thu nhập của hộ sẽ cao hơn, đặc biệt trong hoạt động phi nông nghiệp như buôn bán, dịch vụ,… Theo Kishna (2004) và World Bank (2007) thì những vùng mà các hộ gia đình bị hạn chế trong tiếp cận thị trường, giao thương giữa khu vực nông thôn và thành thị sẽ khó thoát nghèo hơn. Kết quả nghiên cứu của Nguyễn Đỗ Trường Sơn (2012) cho thấy những hộ gia đình sinh sống ở khu vực gần chợ thì xác suất thoát nghèo của họ sẽ cao hơn những hộ có khoảng cách xa chợ. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.2 Cấp độ cộng đồng 2.1 Cơ sở hạ tầng giao thông Cơ sở hạ tầng nông thôn bao gồm đường giao thông, điện, chợ, nước sạch, hệ thống thông tin liên lạc có tác động đáng kể đến mức sống của HGĐ.

Những HGĐ mà sống ở môi trường khó có thể tiếp cận được nguồn lực cơ bản như lương thực, nước sạch,… thì sẽ kéo theo bệnh tật, suy dinh dưỡng dẫn đến rơi vào tình trạng nghèo đói. Viện Khoa học Xã hội Việt Nam (2011) đã chứng minh rằng việc tiếp cận đường giao thông, trường học và trạm xá thường xuyên ở khu vực nông thôn sẽ tăng khả năng thoát nghèo của HGĐ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ