Luận văn Thạc sĩ UEH: Phân tích các nhân tố tác động đến nghèo đói tại Phú Yên

Luận văn thạc sĩ phân tích ueh các nhân tố tác động đến nghèo đói ở tỉnh phú yên, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất giải pháp khả thi cho thực tiễn.

Chuyên ngành

Kinh Tế Phát Triển

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
98
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn UEH về nghèo đói ở tỉnh Phú Yên

Nghèo đói là một vấn đề mang tính toàn cầu và là thách thức lớn đối với sự phát triển của Việt Nam. Mặc dù đạt được nhiều thành tựu ấn tượng trong công cuộc xóa đói giảm nghèo, sự khác biệt giữa các vùng miền vẫn còn tồn tại. Tỉnh Phú Yên, một địa phương thuộc Duyên hải Nam Trung Bộ, mang những đặc thù riêng về kinh tế, xã hội và địa lý, đòi hỏi các nghiên cứu chuyên sâu để xây dựng chính sách hiệu quả. Nhận thức được tầm quan trọng đó, một luận văn thạc sĩ UEH đã được thực hiện với chủ đề “Các nhân tố tác động đến nghèo đói ở tỉnh Phú Yên”. Nghiên cứu này không chỉ là một công trình khoa học mà còn là nguồn tài liệu tham khảo quý giá cho các nhà hoạch định chính sách. Dựa trên bộ dữ liệu khảo sát hộ gia đình (VHLSS 2006) của Tổng cục Thống kê, luận văn đã sử dụng các phương pháp định lượng hiện đại để xác định những yếu tố cốt lõi ảnh hưởng đến xác suất rơi vào cảnh nghèo của các hộ dân. Bằng cách tiếp cận khoa học, công trình này cung cấp một cái nhìn toàn diện về thực trạng nghèo đói, từ đó làm cơ sở để đề xuất các giải pháp mang tính thực tiễn, góp phần cải thiện chất lượng cuộc sống và thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội bền vững cho tỉnh.

1.1. Tầm quan trọng của việc phân tích đói nghèo cấp địa phương

Các báo cáo tổng quan cấp quốc gia thường không phản ánh hết sự phức tạp và đa dạng của tình trạng nghèo đói tại từng địa phương. Mỗi tỉnh, thành có những điều kiện tự nhiên, cơ cấu kinh tế và đặc điểm văn hóa xã hội riêng biệt. Vì vậy, một nghiên cứu tập trung vào một tỉnh cụ thể như Phú Yên mang lại giá trị thực tiễn cao. Phân tích này giúp xác định chính xác các nhóm dân cư dễ bị tổn thương, những rào cản đặc thù mà hộ nghèohộ cận nghèo đang đối mặt. Ví dụ, nguyên nhân nghèo ở một huyện miền núi có đông đồng bào dân tộc thiểu số sẽ khác với một huyện ven biển. Nghiên cứu của khóa luận tốt nghiệp UEH đã chỉ ra sự cần thiết của việc “giải phẫu” các yếu tố vi mô để hiểu rõ bản chất vấn đề, thay vì áp dụng một mô hình chung cho cả nước.

1.2. Mục tiêu chính của luận văn về các nhân tố tác động đến nghèo đói

Nghiên cứu này đặt ra ba mục tiêu trọng tâm rõ ràng. Thứ nhất, đánh giá thực trạng nghèo đói đang diễn ra và phân tích sâu các nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng này tại các hộ gia đình ở Phú Yên. Thứ hai, thông qua phân tích hồi quy và mô hình kinh tế lượng, nghiên cứu xác định các nhân tố có tác động ý nghĩa thống kê đến xác suất một hộ gia đình rơi vào nhóm nghèo. Các nhân tố này bao gồm đặc điểm nhân khẩu học, trình độ học vấn, việc làm, và các yếu tố xã hội khác. Cuối cùng, dựa trên kết quả phân tích định lượng, luận văn đề xuất một nhóm các chính sách giảm nghèo phù hợp và khả thi cho tỉnh Phú Yên, hướng đến mục tiêu giảm nghèo bền vững và nâng cao an sinh xã hội tỉnh Phú Yên.

II. Phân tích thực trạng nghèo đói và thách thức tại Phú Yên

Phú Yên, mặc dù có nhiều tiềm năng phát triển, vẫn đối mặt với không ít thách thức trong công tác giảm nghèo. Dựa trên phân tích từ dữ liệu khảo sát hộ gia đình VHLSS 2006, bức tranh nghèo đói của tỉnh hiện lên với nhiều gam màu phức tạp. Nghiên cứu chỉ ra rằng mức chi tiêu bình quân của nhóm nghèo nhất tại Phú Yên thấp hơn 3,5 lần so với nhóm giàu nhất, cho thấy một khoảng cách đáng kể về chất lượng cuộc sống. Tình trạng nghèo đói không phân bổ đồng đều mà tập trung chủ yếu ở các huyện miền núi như Sông Hinh, Sơn Hòa, Đồng Xuân. Đây là những khu vực có địa hình hiểm trở, kinh tế nông thôn Phú Yên còn chậm phát triển, và là nơi sinh sống của phần lớn đồng bào dân tộc thiểu số. Thực trạng nghèo đói này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải có những giải pháp mang tính đột phá, không chỉ tập trung vào việc tăng thu nhập bình quân đầu người mà còn phải giải quyết các vấn đề đa chiều như tiếp cận giáo dục, y tế và cơ sở hạ tầng. Việc áp dụng chuẩn nghèo đa chiều trong đánh giá sẽ giúp nhận diện rõ hơn những thiếu hụt mà người dân đang phải đối mặt, từ đó xây dựng các chính sách giảm nghèo toàn diện hơn.

2.1. Sự chênh lệch chất lượng cuộc sống giữa các nhóm dân cư

Sự khác biệt về mức sống không chỉ thể hiện qua thu nhập hay chi tiêu. Phân tích của luận văn cho thấy nó còn biểu hiện ở nhiều khía cạnh khác. Ví dụ, số năm đi học trung bình của chủ hộ nghèo (3,9 năm) chỉ bằng chưa tới một nửa so với chủ hộ giàu (8,7 năm). Tương tự, khả năng tiếp cận các dịch vụ cơ bản như y tế, nước sạch và thông tin cũng có sự chênh lệch lớn. Các hộ nghèo thường sống trong những ngôi nhà tạm bợ, thiếu thốn các tiện nghi sinh hoạt tối thiểu. Sự chênh lệch này tạo ra một vòng luẩn quẩn: điều kiện sống thấp ảnh hưởng đến sức khỏe và khả năng học tập, từ đó hạn chế cơ hội tìm kiếm việc làm tốt và cải thiện thu nhập, khiến họ khó thoát khỏi cái nghèo.

2.2. Thách thức trong công cuộc xóa đói giảm nghèo theo chuẩn mới

Mặc dù luận văn sử dụng dữ liệu từ năm 2006, các thách thức mà nó chỉ ra vẫn còn nguyên giá trị khi nhìn nhận qua lăng kính của chuẩn nghèo đa chiều hiện nay. Thách thức lớn nhất không chỉ là tăng thu nhập để vượt ngưỡng nghèo, mà là giải quyết các thiếu hụt về dịch vụ xã hội cơ bản. Ví dụ, một hộ gia đình có thể có thu nhập trên mức chuẩn nghèo nhưng con cái không được đi học đúng tuổi, hoặc không có bảo hiểm y tế. Đây chính là biểu hiện của nghèo đa chiều. Chính sách giảm nghèo của Phú Yên cần chuyển dịch từ việc chỉ hỗ trợ tài chính sang đầu tư mạnh mẽ hơn vào giáo dục và nghèo đói, y tế và mức sống, cũng như cải thiện tác động của cơ sở hạ tầng đến đời sống người dân, đặc biệt là ở các vùng khó khăn.

III. Top 4 nhân tố kinh tế xã hội tác động đến nghèo đói

Thông qua việc xây dựng và kiểm định mô hình kinh tế lượng, luận văn thạc sĩ UEH đã lượng hóa và xác định được các nhân tố có ảnh hưởng mạnh mẽ nhất đến tình trạng nghèo của hộ gia đình tại Phú Yên. Kết quả phân tích hồi quy cho thấy không phải tất cả các yếu tố đều có vai trò như nhau. Nổi bật lên là bốn nhân tố chính có ý nghĩa thống kê rõ rệt, bao gồm: quy mô hộ gia đình, trình độ văn hóa của chủ hộ, yếu tố dân tộc, và số giờ làm việc. Những phát hiện này cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc, giúp các nhà hoạch định chính sách tập trung nguồn lực vào đúng những lĩnh vực có khả năng tạo ra tác động lớn nhất. Ví dụ, việc đầu tư vào giáo dục không chỉ là một chính sách xã hội mà còn là một mô hình giảm nghèo hiệu quả. Tương tự, việc hiểu rõ vai trò của quy mô gia đình giúp lồng ghép các chương trình dân số - kế hoạch hóa gia đình vào chiến lược xóa đói giảm nghèo. Phân tích này là kim chỉ nam để xây dựng các can thiệp chính sách hiệu quả, thay vì dàn trải và thiếu trọng tâm, góp phần cải thiện chất lượng cuộc sống cho người dân một cách bền vững.

3.1. Quy mô hộ gia đình và áp lực lên thu nhập bình quân đầu người

Nghiên cứu chỉ ra mối quan hệ cùng chiều giữa quy mô hộ và xác suất nghèo. Cụ thể, khi các yếu tố khác không đổi, một hộ gia đình có thêm một thành viên (không tạo ra thu nhập) sẽ làm tăng xác suất rơi vào nhóm nghèo. Kết quả mô phỏng cho thấy, "nếu tăng thêm một thành viên... sẽ làm tăng xác suất nghèo đói của hộ lên 25,5% so với xác suất ban đầu là 20%". Điều này dễ hiểu vì khi số miệng ăn tăng lên, thu nhập bình quân đầu người sẽ giảm xuống, đồng thời các chi phí cho y tế, giáo dục cũng tăng theo. Đối với các hộ nghèohộ cận nghèo, đây là một gánh nặng lớn, làm hạn chế khả năng tích lũy và đầu tư cho tương lai.

3.2. Vai trò của giáo dục và nghèo đói tại kinh tế nông thôn Phú Yên

Trình độ học vấn của chủ hộ được xác định là một trong những yếu tố ảnh hưởng đến thu nhập quan trọng nhất. Luận văn chứng minh rằng trình độ học vấn càng cao, xác suất nghèo đói càng thấp. Một chủ hộ có thêm một năm đi học có thể làm giảm đáng kể nguy cơ nghèo cho cả gia đình. Dữ liệu cho thấy sự cách biệt lớn: chủ hộ nghèo nhất chỉ có trung bình 3,9 năm đi học. Giáo dục và nghèo đói có mối liên hệ mật thiết. Giáo dục trang bị kiến thức, kỹ năng, giúp người lao động tiếp cận được việc làm tốt hơn, áp dụng khoa học kỹ thuật vào sản xuất, từ đó cải thiện năng suất và thu nhập, đặc biệt trong bối cảnh kinh tế nông thôn Phú Yên.

3.3. Tác động của yếu tố dân tộc thiểu số đến tỷ lệ hộ nghèo

Đây là nhân tố có tác động mạnh mẽ nhất trong mô hình nghiên cứu. Kết quả cho thấy các hộ gia đình thuộc dân tộc thiểu số có xác suất rơi vào nghèo đói cao hơn rất nhiều so với hộ người Kinh. Mô phỏng từ luận văn chỉ ra một con số đáng báo động: "giả sử xác suất nghèo ban đầu của hộ gia đình người Kinh là 20% thì xác suất này đối với hộ gia đình người dân tộc thiểu số là 88,4%". Nguyên nhân của sự chênh lệch này rất phức tạp, bao gồm các yếu tố như cách biệt về địa lý, phong tục tập quán, trình độ học vấn thấp hơn, và hạn chế trong việc tiếp cận các nguồn lực như vốn và thị trường. Điều này đòi hỏi các chính sách giảm nghèo phải có chương trình ưu tiên và thiết kế đặc thù cho đồng bào dân tộc thiểu số.

IV. Phương pháp mô hình hồi quy xác định nguyên nhân nghèo đói

Để đảm bảo tính khoa học và khách quan, luận văn thạc sĩ UEH đã áp dụng phương pháp định lượng hiện đại, cụ thể là mô hình hồi quy Logit. Phương pháp này cho phép ước tính xác suất một hộ gia đình được phân loại là “nghèo” dựa trên một tập hợp các biến độc lập (các nhân tố kinh tế-xã hội). Việc sử dụng mô hình này giúp lượng hóa mức độ tác động của từng yếu tố, chẳng hạn như mỗi năm học thêm của chủ hộ sẽ làm giảm xác suất nghèo đi bao nhiêu phần trăm. Nguồn dữ liệu đầu vào cho mô hình là bộ số liệu Điều tra mức sống hộ gia đình Việt Nam (VHLSS) năm 2006, một cuộc điều tra quy mô và uy tín do Tổng cục Thống kê thực hiện. Cách tiếp cận này giúp các kết luận của nghiên cứu không chỉ dựa trên quan sát định tính mà còn được củng cố bởi các bằng chứng thống kê vững chắc. Kết quả phân tích hồi quy không chỉ xác định được các yếu tố quan trọng mà còn chỉ ra những yếu tố không có ảnh hưởng đáng kể trong bối cảnh cụ thể của Phú Yên, cung cấp một góc nhìn đa chiều về thực trạng nghèo đói.

4.1. Sử dụng dữ liệu khảo sát hộ gia đình VHLSS 2006

Nguồn sức mạnh của phân tích định lượng nằm ở chất lượng dữ liệu. Luận văn đã sử dụng bộ dữ liệu khảo sát hộ gia đình VHLSS 2006. Tại Phú Yên, bộ dữ liệu này bao gồm 120 hộ gia đình được lựa chọn ngẫu nhiên, đại diện cho các khu vực thành thị và nông thôn. Dữ liệu VHLSS cung cấp thông tin chi tiết trên nhiều phương diện như nhân khẩu học, giáo dục, y tế, việc làm, thu nhập, chi tiêu, và tài sản. Việc sử dụng biến chi tiêu thực bình quân đầu người làm thước đo để phân loại hộ nghèo được xem là một cách tiếp cận phù hợp trong bối cảnh thu nhập ở khu vực nông thôn thường khó xác định chính xác. Dữ liệu này là nền tảng đáng tin cậy để chạy mô hình giảm nghèo.

4.2. Lý giải các yếu tố không có ý nghĩa thống kê trong mô hình

Một kết quả thú vị của mô hình là một số yếu tố thường được cho là quan trọng lại không có ý nghĩa thống kê trong trường hợp của Phú Yên tại thời điểm nghiên cứu. Các yếu tố đó bao gồm diện tích đất sản xuất, nguồn vốn tín dụng ưu đãi, giới tính của chủ hộ, và tác động của cơ sở hạ tầng. Luận văn lý giải rằng, diện tích đất canh tác của các hộ thường nhỏ lẻ, chủ yếu phục vụ mục đích tự cung tự cấp nên không tạo ra khác biệt lớn về thu nhập. Tương tự, các khoản vay tín dụng có thể có giá trị quá nhỏ để tạo ra cú hích cho sản xuất kinh doanh. Việc các yếu tố này không có ý nghĩa thống kê không có nghĩa là chúng không quan trọng, mà cho thấy trong mô hình tổng thể, tác động của chúng bị lu mờ bởi các yếu tố mạnh hơn như giáo dục và dân tộc.

V. Bí quyết đề xuất 4 chính sách giảm nghèo bền vững cho Phú Yên

Từ những kết quả phân tích sâu sắc, chương cuối của luận văn thạc sĩ UEH đã chuyển hóa các phát hiện học thuật thành những đề xuất chính sách cụ thể và mang tính ứng dụng cao. Thay vì các giải pháp chung chung, luận văn tập trung vào 4 nhóm chính sách trọng tâm, bám sát vào các nhân tố có tác động mạnh nhất đã được chứng minh qua mô hình. Các chính sách này không chỉ nhằm mục tiêu hỗ trợ tài chính trước mắt mà hướng tới việc tạo ra sự thay đổi bền vững, trao quyền cho người nghèo để họ tự vươn lên. Cách tiếp cận này nhấn mạnh việc giải quyết gốc rễ của vấn đề, từ việc nâng cao năng lực con người thông qua giáo dục, tạo cơ hội việc làm, đến việc thực hiện các chương trình hỗ trợ đặc thù cho nhóm yếu thế nhất. Đây chính là chìa khóa để công tác xóa đói giảm nghèo tại Phú Yên đạt được hiệu quả thực chất, góp phần vào sự phát triển kinh tế - xã hội toàn diện và nâng cao an sinh xã hội tỉnh Phú Yên.

5.1. Tạo việc làm phát triển đa dạng ngành nghề phi nông nghiệp

Vì số giờ làm việc có ảnh hưởng đến xác suất nghèo, việc tạo thêm công ăn việc làm là ưu tiên hàng đầu. Chính sách giảm nghèo cần tập trung thu hút đầu tư vào các ngành sử dụng nhiều lao động. Đồng thời, cần khuyến khích phát triển các ngành nghề phi nông nghiệp và làng nghề truyền thống ở nông thôn. Điều này không chỉ giúp giải quyết lao động nhàn rỗi trong nông nghiệp mà còn đa dạng hóa nguồn thu nhập, giảm sự phụ thuộc vào nông nghiệp vốn nhiều rủi ro. Hỗ trợ các doanh nghiệp nhỏ và vừa, phát triển các sản phẩm thủ công mỹ nghệ là những hướng đi cụ thể được đề xuất.

5.2. Chương trình đặc thù cho khu vực miền núi và dân tộc thiểu số

Để giải quyết vấn đề chênh lệch giàu nghèo do yếu tố dân tộc, cần có một chương trình tổng thể và mạnh mẽ cho khu vực miền núi, nơi tập trung đông đồng bào dân tộc thiểu số. Chính sách cần ưu tiên đầu tư phát triển tác động của cơ sở hạ tầng, nhất là giao thông, để phá thế cách biệt. Song song đó là các chương trình khuyến nông, cung cấp giống cây trồng, vật nuôi mới phù hợp với điều kiện địa phương. Quan trọng nhất là tiếp tục phổ cập giáo dục, xóa mù chữ và xây dựng đội ngũ cán bộ khuyến nông là người bản địa để tăng cường hiệu quả truyền đạt kiến thức.

5.3. Thúc đẩy giáo dục và đào tạo nghề để nâng cao chất lượng cuộc sống

Giáo dục là con đường thoát nghèo bền vững nhất. Chính quyền tỉnh cần tập trung phát triển mạng lưới trường dạy nghề, liên kết đào tạo với nhu cầu của các khu công nghiệp. Cần có chính sách hỗ trợ cụ thể cho con em hộ nghèo, hộ cận nghèo như miễn giảm học phí, cấp học bổng, cho vay vốn học nghề với lãi suất ưu đãi. Định hướng nghề nghiệp cho thanh niên nông thôn cũng là một nhiệm vụ quan trọng. Việc đầu tư vào nguồn nhân lực chất lượng cao sẽ là động lực then chốt để nâng cao chất lượng cuộc sống và thúc đẩy kinh tế địa phương.

23/07/2025
Luận văn thạc sĩ ueh các nhân tố tác động đến nghèo đói ở tỉnh phú yên

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ NGHÈO ĐÓI 1. Khái niệm về nghèo đói Không có một định nghĩa duy nhất về nghèo, và do đó không có một phương pháp hoàn hảo để đo lường về nghèo đói. Có nhiều cách và phương pháp xác định nghèo đói khác nhau, nhưng nhìn chung các phân tích nghèo đói đều hướng đến người nghèo và tìm cách giúp họ có cơ hội thoát nghèo. Chính vì thế, trong nghiên cứu này chúng tôi chỉ điểm qua một số khái niệm về nghèo đói, chứ không hướng đến việc đưa ra một định nghĩa hay khái niệm về nghèo đói và cũng không có tham vọng tìm ra một chuẩn nghèo cho riêng Phú Yên, một số khái niệm và định nghĩa dưới đây chúng tôi chọn lọc từ nhiều nghiên cứu của nhiều tác giả sao cho phù hợp với tình hình của Việt Nam cũng như ứng dụng được vào mô hình nghiên cứu.

Theo báo cáo chung của các nhà tài trợ tại Hội Nghị Tư Vấn các nhà tài trợ cho Việt Nam, Hà Nội, 2 -3/12/2003 thì: “nghèo đói là tình trạng bị thiếu thốn ở nhiều phương diện, thu nhập hạn chế, thiếu tài sản để đảm bảo tiêu dùng trong những lúc khó khăn, và dễ bị tổn thương trước những đột biến bất lợi, ít có khả năng truyền đạt nhu cầu và những khó khăn đến những người có khả năng giải quyết, ít được tham gia vào quá trình ra quyết định, cảm giác bị xỉ nhục, không được người khác tôn trọng, v.” “Nghèo là đồng nghĩa với nhà ở bằng tranh, không có đủ đất đai, không có trâu bò, không có TV, con cái thất học, ốm đau không có tiền chữa bệnh,…” (BLĐTBXH, 2003) WB (1990), định nghĩa nghèo là tình trạng “không có khả năng có mức sống tối thiểu”. Xét về mặt phúc lợi WB (2001) cho rằng “nghèo có nghĩa là khốn cùng, nghèo có nghĩa là đói, không có nhà cửa, quần áo, ốm đau không ai chăm sóc, mù chữ và không được đến trường. Họ thường bị các thể chế nhà nước và xã hội đối xử tàn tệ, bị gạt ra bên lề xã hội nên không có tiếng nói và quyền lực trong các thể chế đó”. Theo Robert McNamara “nghèo là sống ở mức ranh giới ngoài cùng của tồn tại, những người nghèo là những người phải đấu tranh để sinh tồn trong các thiếu thốn tồi tệ và trong tình trạng bỏ bê”.

5 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Theo nhận thức về đói nghèo của nhóm người nghèo trong nghiên cứu đói nghèo vùng ven biển Miền Trung và Tây Nguyên (2003): “hộ nghèo là hộ có một ngôi nhà xây tạm bợ không mái ngói, không tường gạch, thường xuyên có người ốm, không có hoặc có ít gia súc, không có vốn để kinh doanh, thiếu kinh nghiệm kinh doanh, không có các tài sản có giá trị, có mảnh đất nhỏ và cằn cỗi, có quá nhiều con nhỏ, là người già và cô đơn, bị mất mùa hoặc có thuyền đánh cá không may mắn, không có đủ thức ăn trong ba tháng, phải kiếm củi hoặc làm thuê để sống qua ngày”. Theo Wikipedia (Bách khoa toàn thư mở), nghèo tương đối có thể được xem như là: “việc cung cấp không đầy đủ các tiềm lực vật chất và phi vật chất cho những người thuộc về một số tầng lớp xã hội nhất định so với sự sung túc của xã hội đó”. Nghiên cứu này chúng tôi sử dụng mức chi tiêu thực bình quân làm thước đo nghèo đói của các nhóm hộ gia đình so với mức chung của khu vực. Chính vì lẽ đó, định nghĩa nghèo tương đối là phù hợp cho việc ứng dụng làm cơ sở để phân tích nghèo đói tại tỉnh Phú Yên.

Cách xác định nghèo đói Theo nhiều nghiên cứu nghèo đói trên thế giới các chuyên gia dựa vào biến thu nhập và chi tiêu để xác định nghèo đói. Tương tự, trong nhiều nghiên cứu nghèo đói cấp vùng tại Việt Nam, các tác giả lấy chi tiêu thực của hộ làm cơ sở đánh giá nghèo đói là một cách tiếp cận hiệu quả hơn bao giờ hết. Đối với Việt Nam thu nhập là một lĩnh vực rất khó xác định và tương đối phức tạp, thu nhập của người dân nhất là những người sống ở nông thôn đến từ nhiều nguồn, nhiều thời điểm khác nhau và không ổn định. Thu nhập từ lương chiếm một tỷ trọng khá nhỏ và đôi khi không đáng kể.

Thậm chí, ngay cả những người mang về thu nhập chính cho hộ cũng không nhớ chính xác là bao nhiêu và từ đâu. Chính vì thế, việc lấy thu nhập làm thước đo xác định nghèo đói là một điều khá khó khăn và phức tạp. Trong điều kiện đó chi tiêu hộ là một thước đo hiệu quả vì chi tiêu có tính ổn định hơn trong ngắn hạn thường một tháng hoặc một năm (ngoại trừ các khoản chi tiêu đột biến: bệnh tật, chi khẩn cấp,. Thêm vào đó, chi tiêu được các thành viên trong hộ kiểm soát chặt chẽ hơn bao giờ hết.

Với ý nghĩa đó, khi xác định nghèo đói các nhà nghiên cứu xây dựng một chuẩn nghèo dựa trên 6 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com biến chi tiêu thực bình quân, sau đó kiểm tra xác suất rơi vào nghèo đói của hộ dựa trên ngưỡng chi tiêu này. Chuẩn nghèo mới nhất đối với Việt Nam là chuẩn nghèo giai đoạn 2006 – 2010 được xây dựng dựa trên cơ sở mức chi tiêu hộ gia đình, trong đó chi tiêu cho lương thực thực phẩm đảm bảo năng lượng bình quân 2.100 kcal/người/ngày là yếu tố cốt lỗi trong việc xây dựng chuẩn nghèo. Cho đến nay, Chính phủ Việt Nam đã 4 lần nâng mức chuẩn nghèo trong thời gian từ 1993 đến cuối năm 2005. Có thể chỉ ra hai chuẩn nghèo được chính phủ Việt Nam đưa ra gần đây nhất.

Theo quyết định số 143/2001/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ ngày 27 tháng 9 năm 2001, trong đó phê duyệt “chương trình mục tiêu quốc gia xóa đói và giảm nghèo giai đoạn 2001-2005”, thì những hộ gia đình có thu nhập bình quân đầu người ở khu vực nông thôn miền núi và hải đảo từ 80.000 đồng/người/tháng; ở khu vực nông thôn đồng bằng 100.000 đồng/người/tháng; ở khu vực thành thị từ 150.000 đồng/người/tháng trở xuống là hộ nghèo. Theo quyết định số 170/2005/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ năm 2005 về việc ban hành chuẩn nghèo áp dụng cho giai đoạn 2006-2010 thì ở khu vực nông thôn mức thu nhập 200.000 đồng/người/tháng, khu vực thành thị 260.000 đồng/người/tháng trở xuống là hộ nghèo. Theo PYSO (2006), tỷ lệ hộ nghèo lương thực, thực phẩm của tỉnh là 6,5%. Điều này cho thấy hiện nay tại Phú Yên vẫn còn hộ nghèo.

Như cách tiếp cận ban đầu để đánh giá nghèo đói người ta sử dụng biến chi tiêu làm thước đo trong phân tích. Chính vì thế, trong nghiên cứu này chúng tôi xác định nghèo đói bằng cách chia hộ gia đình thành 5 nhóm tương đối dựa trên biến chi tiêu thực bình quân của bộ số liệu VHLSS (2006), người chủ hộ sẽ đại diện cho hộ. Những hộ thuộc vào nhóm 20% có mức chi tiêu thấp nhất thì được xem là hộ nghèo. Một điểm khác biệt trong cách tiếp cận này là chúng ta không quan tâm đến chuẩn nghèo do GSO hay một tổ chức nào đưa ra.

Một lý do khác cho thấy cách tiếp cận này là phù hợp vì chúng ta không có cơ sở để biết được chính xác mức chuẩn nghèo cụ thể cho từng vùng tại Phú Yên là bao nhiêu, sự nghèo đói là phức tạp và có sự khác biệt giữa các vùng miền. Việc chia hộ gia đình 7 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com thành 5 nhóm chi tiêu là một cách kế thừa từ nhiều nghiên cứu cũng như luận chứng khoa học của các tác giả, tổ chức đã từng nghiên cứu nghèo đói thành công tại Việt Nam và trên thế giới. Các nguyên nhân dẫn đến nghèo đói Nghèo đói là vấn đề đang được chính phủ và các tổ chức hết sức quan tâm, thời gian qua ở Việt Nam có rất nhiều công trình nghiên cứu về nghèo đói cũng như liên quan đến nghèo đói từ cấp vùng đến cấp địa phương theo nhiều cách tiếp cận khác nhau. Điều đó cho thấy tình trạng nghèo đói của Việt Nam diễn ra phức tạp ở mỗi vùng miền.

Mô hình nghèo đói dường như không có mẫu số chung, nhưng xét cho cùng nghèo đói là do những nguyên nhân sau: Theo BCVN tấn công nghèo đói (2003), bản chất đa chiều của nghèo đói đối với Việt Nam là: từ mức thu nhập và chi tiêu thấp, chăm sóc sức khỏe kém, thiếu thốn về y tế và giáo dục, tiếp đến là những khía cạnh phi vật chất như: khoảng cách về giới, sự không an toàn, thiếu quyền lực của người nghèo. Theo WB (2007) các nhân tố có thể gây ra tình trạng nghèo đói: “Sự cách biệt về địa lý, thiếu nguồn lực về đất đai, điều kiện tự nhiên, quản lý nhà nước yếu kém, bất bình đẳng, cơ sở hạ tầng khu vực, khả năng tiếp cận hàng hoá dịch vụ công, quy mô hộ, tuổi tác, giới tính, trình độ giáo dục, tình trạng việc làm, tính dân tộc,. Theo RPGA (2003), nguyên nhân nghèo đói ở khu vực ven biển miền trung là do: “Điều kiện tự nhiên, diện tích đất canh tác, cơ sở hạ tầng, trình độ giáo dục, giới tính, dân tộc, và quản lý nhà nước”. Nguyên nhân nghèo đói ở vùng Tây Nguyên ngoài các nguyên nhân như ở vùng ven biển miền Trung thì vùng này còn có thêm hai nguyên nhân nữa đó là: “sự di dân tự do và giá cả nông sản bấp bênh”.

Nguyễn Trọng Hoài, Võ Tất Thắng và Lương Quốc Duy thì các nguyên nhân có thể gây ra nghèo đói: “1. Nghề nghiệp, tình trạng việc làm và trình độ học vấn; 2. Thiếu khả năng tiếp cận các nguồn lực như vốn, đất đai; 3. Những đặc điểm về nhân khẩu học; 4.

Sự cách biệt về xã hội; 5. Những hạn chế về người dân tộc thiểu số; 6. Thiếu ý chí vươn lên và thái độ tiêu cực với cuộc sống”. 8 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.

Việc làm của hộ Việc làm cho người dân là một vấn đề hết sức quan trọng đối với mọi quốc gia trên thế giới nói chung và Việt Nam nói riêng. Nếu một quốc gia nào đó tình trạng thất nghiệp xảy ra thường xuyên với tỷ lệ cao thì chắc chắn nền kinh tế của quốc gia ấy đang đối mặt với nhiều vấn đề khó khăn về kinh tế, chính trị, xã hội. Mọi chính sách của chính phủ đều hướng đến mục tiêu tạo công ăn việc làm cho người dân nhằm gia tăng thu nhập, cải thiện đời sống.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ