Luận văn Thạc sĩ UEH: Các nhân tố tác động đến hệ số P/E trên sàn HOSE

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu ueh các nhân tố tác động đến hệ số giá trên thu nhập của các công ty niêm yết trên sàn hose luận, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề xuất

Chuyên ngành

Tài chính - Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2016

72
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan hệ số giá trên thu nhập và luận văn thạc sĩ UEH

Hệ số giá trên thu nhập, hay chỉ số P/E (Price-to-Earnings Ratio), là một trong những công cụ cơ bản và quyền lực nhất trong lĩnh vực phân tích tài chính. Nó cung cấp một góc nhìn nhanh chóng về cách thị trường đang định giá cổ phiếu của một công ty so với thu nhập mà nó tạo ra. Một hệ số P/E cao có thể cho thấy nhà đầu tư kỳ vọng vào sự tăng trưởng lợi nhuận mạnh mẽ trong tương lai, trong khi một chỉ số thấp có thể gợi ý rằng cổ phiếu đang bị định giá thấp hoặc công ty đang đối mặt với thách thức. Tuy nhiên, việc diễn giải chỉ số này không hề đơn giản, đặc biệt tại một thị trường mới nổi như thị trường chứng khoán Việt Nam. Luận văn thạc sĩ kinh tế của trường Đại học Kinh tế TP.HCM (UEH) với chủ đề "Các nhân tố tác động đến hệ số giá trên thu nhập của các công ty niêm yết trên sàn HOSE" do tác giả Võ Thị Hồng Hương thực hiện đã đi sâu vào vấn đề này. Nghiên cứu này cung cấp một cơ sở học thuật vững chắc, xác định các biến số vi mô và vĩ mô nào thực sự ảnh hưởng đến giá trị của chỉ số P/E tại Việt Nam, trở thành tài liệu tham khảo quý giá cho cả nhà đầu tư, nhà quản lý và các nhà nghiên cứu tài chính.

1.1. Hệ số P E là gì và vai trò trong định giá cổ phiếu

Về cơ bản, hệ số P/E được tính bằng cách lấy giá thị trường của một cổ phiếu chia cho thu nhập trên mỗi cổ phiếu (EPS). Công thức này đo lường số tiền mà nhà đầu tư sẵn sàng trả cho mỗi đồng lợi nhuận của doanh nghiệp. Trong phân tích tài chính, P/E đóng vai trò như một thước đo so sánh. Nhà đầu tư thường so sánh P/E của một công ty với P/E trung bình ngành hoặc với P/E lịch sử của chính công ty đó để đánh giá xem cổ phiếu đang đắt hay rẻ. Theo luận văn tài chính UEH, việc hiểu rõ các yếu tố cấu thành nên P/E là cực kỳ quan trọng, vì một chỉ số P/E cao hay thấp chỉ thực sự có ý nghĩa khi được đặt trong bối cảnh các yếu tố cơ bản như rủi ro, tiềm năng tăng trưởng và chính sách cổ tức.

1.2. Tính cấp thiết của nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến P E

Tại Việt Nam, nhiều nhà đầu tư cá nhân thường ra quyết định dựa trên các công cụ đơn giản như P/E. Tuy nhiên, việc so sánh P/E một cách máy móc mà không xem xét các yếu tố nền tảng có thể dẫn đến kết luận sai lầm. Luận văn gốc chỉ ra rằng, "việc so sánh tỷ số P/E theo thời gian là vô nghĩa nếu như những thay đổi trong các yếu tố quyết định đến P/E không được tính đến". Do đó, một nghiên cứu định lượng để xác định và đo lường mức độ tác động của các nhân tố như tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE), đòn bẩy tài chính, hay quy mô công ty đến chỉ số P/E là vô cùng cần thiết. Nghiên cứu này giúp nhà đầu tư có cái nhìn sâu sắc hơn, đưa ra quyết định sáng suốt hơn thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

II. Khó khăn khi định giá cổ phiếu bằng P E trên sàn HOSE

Việc áp dụng hệ số P/E để định giá cổ phiếu tại các công ty niêm yết HOSE gặp không ít thách thức. Thị trường chứng khoán Việt Nam vẫn còn trong giai đoạn phát triển, với đặc điểm là thông tin bất cân xứng và sự biến động cao. Điều này khiến cho giá thị trường của cổ phiếu đôi khi không phản ánh đầy đủ và chính xác giá trị nội tại cũng như triển vọng tương lai của doanh nghiệp. Một công ty có thể có P/E thấp không phải vì nó bị định giá rẻ, mà vì thị trường đang lo ngại về rủi ro tiềm ẩn hoặc sự thiếu minh bạch trong hoạt động. Ngược lại, một P/E cao ngất ngưởng có thể là kết quả của sự đầu cơ thay vì kỳ vọng tăng trưởng bền vững. Luận văn đã nhấn mạnh sự cần thiết phải phân tích sâu hơn các nhân tố vi mô (đặc điểm nội tại của doanh nghiệp) và các nhân tố vĩ mô (lãi suất, lạm phát) để có một bức tranh toàn diện. Nếu không, nhà đầu tư rất dễ rơi vào bẫy giá trị hoặc bong bóng đầu cơ, dẫn đến những quyết định đầu tư kém hiệu quả và rủi ro cao.

2.1. Sự biến động của chỉ số P E và thông tin bất cân xứng

Chỉ số P/E của các công ty trên sàn HOSE có thể thay đổi đột ngột không chỉ do kết quả kinh doanh mà còn do tâm lý thị trường và dòng tiền đầu cơ. Vấn đề thông tin bất cân xứng khiến các nhà đầu tư nhỏ lẻ khó tiếp cận được thông tin đầy đủ và kịp thời như các tổ chức lớn. Điều này tạo ra một môi trường mà ở đó, giá cổ phiếu và hệ số P/E có thể bị thao túng hoặc phản ánh những kỳ vọng không thực tế. Do đó, việc chỉ nhìn vào P/E có thể gây hiểu nhầm về sức khỏe tài chính và tiềm năng thật sự của doanh nghiệp.

2.2. Hạn chế khi so sánh P E giữa các ngành khác nhau

Mỗi ngành công nghiệp có những đặc thù riêng về chu kỳ kinh doanh, mức độ thâm dụng vốn, và tiềm năng tăng trưởng. Một công ty công nghệ có thể có P/E là 30 và vẫn được coi là hợp lý, trong khi một công ty sản xuất vật liệu xây dựng có P/E là 15 đã có thể bị xem là đắt. Việc so sánh P/E một cách cơ học giữa các ngành khác nhau mà không điều chỉnh cho các yếu tố đặc thù như đòn bẩy tài chính hay ROE là một sai lầm phổ biến. Luận văn đã chỉ ra tầm quan trọng của việc xem xét P/E trong bối cảnh ngành và các yếu tố tài chính cốt lõi.

III. Phương pháp nghiên cứu định lượng các nhân tố ảnh hưởng P E

Để xác định một cách khoa học các yếu tố ảnh hưởng đến P/E, luận văn thạc sĩ của UEH đã áp dụng phương pháp nghiên cứu định lượng hiện đại. Cụ thể, nghiên cứu sử dụng dữ liệu bảng (panel data), một kỹ thuật thống kê mạnh mẽ kết hợp cả dữ liệu chuỗi thời gian và dữ liệu chéo. Nguồn dữ liệu được thu thập từ báo cáo tài chính đã kiểm toán của 101 công ty niêm yết HOSE trong giai đoạn 5 năm (từ 2008 đến 2012). Việc sử dụng dữ liệu bảng cho phép mô hình kiểm soát được những đặc điểm không quan sát được, cố định của từng công ty, từ đó mang lại kết quả ước lượng chính xác và đáng tin cậy hơn so với các phương pháp truyền thống. Mô hình hồi quy chính được lựa chọn sau khi thực hiện các kiểm định là Mô hình tác động cố định (Fixed Effect Model - FEM), một công cụ phù hợp để phân tích các nhân tố thay đổi theo thời gian tác động đến biến phụ thuộc. Cách tiếp cận này giúp cô lập và đo lường ảnh hưởng của từng biến số một cách rõ ràng, cung cấp bằng chứng thực nghiệm vững chắc về mối quan hệ giữa các chỉ số tài chính và hệ số giá trên thu nhập.

3.1. Xây dựng mô hình hồi quy với dữ liệu bảng panel data

Mô hình nghiên cứu được xây dựng dựa trên các lý thuyết nền tảng như Mô hình Gordon và các nghiên cứu thực nghiệm trước đó. Biến phụ thuộc là hệ số P/E. Các biến độc lập bao gồm 8 nhân tố chính: tỷ số giá thị trường trên giá trị sổ sách (P/B), logarit giá trị vốn hóa thị trường (quy mô công ty), tăng trưởng lợi nhuận (GROWTH), hệ số rủi ro (BETA), tỷ số nợ (đòn bẩy tài chính), tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE), tỷ lệ chi trả cổ tức (D/E), và tỷ suất thu nhập của cổ đông (MKRETURN). Việc sử dụng mô hình hồi quy với dữ liệu bảng giúp tăng số lượng quan sát, giảm thiểu đa cộng tuyến và nâng cao hiệu quả của các ước lượng thống kê.

3.2. Giả thuyết nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến P E

Dựa trên cơ sở lý thuyết, luận văn đã đặt ra các giả thuyết ban đầu. Ví dụ, tăng trưởng lợi nhuận và tỷ lệ chi trả cổ tức được kỳ vọng có tác động cùng chiều với P/E, vì chúng là tín hiệu tích cực về tương lai doanh nghiệp. Ngược lại, hệ số rủi ro (BETA) và tỷ số nợ được dự đoán có tác động ngược chiều, do nhà đầu tư thường yêu cầu một mức giá thấp hơn (P/E thấp hơn) để bù đắp cho rủi ro cao hơn. Các giả thuyết này sau đó được kiểm định bằng các công cụ kinh tế lượng để đưa ra kết luận cuối cùng dựa trên bằng chứng thực nghiệm từ thị trường Việt Nam.

IV. Top nhân tố tác động đến hệ số P E của công ty niêm yết HOSE

Kết quả từ mô hình hồi quy của luận văn đã cung cấp những phát hiện quan trọng về các nhân tố tác động đến hệ số giá trên thu nhập của các công ty niêm yết HOSE. Nghiên cứu chỉ ra rằng có 6 trên 8 biến độc lập đưa vào mô hình có ảnh hưởng ý nghĩa thống kê đến chỉ số P/E. Trong đó, hai yếu tố có tác động mạnh mẽ và rõ rệt nhất là tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) và tỷ lệ chi trả cổ tức (D/E). Kết quả này cho thấy nhà đầu tư tại Việt Nam trong giai đoạn nghiên cứu đặc biệt quan tâm đến khả năng sinh lời trên vốn của cổ đông và chính sách chia sẻ lợi nhuận của công ty. Bên cạnh đó, các yếu tố như tỷ số nợ, quy mô công ty, tỷ số P/B và hệ số rủi ro BETA cũng cho thấy sự tác động có ý nghĩa. Cụ thể, luận văn kết luận: "Trong số đó, hệ số thu nhập trên vốn cổ phần và tỷ lệ chi trả cổ tức là những biến có ảnh hưởng nhất". Những phát hiện này không chỉ xác nhận một số lý thuyết tài chính kinh điển mà còn mang lại những góc nhìn mới, phù hợp với bối cảnh đặc thù của thị trường chứng khoán Việt Nam.

4.1. Tác động nghịch chiều ROE và Đòn bẩy tài chính LEV

Một trong những kết quả đáng chú ý nhất là mối quan hệ ngược chiều giữa ROEP/E. Điều này trái với kỳ vọng ban đầu nhưng phù hợp với một số nghiên cứu quốc tế. Luận văn lý giải rằng trong giai đoạn thị trường mới phát triển, giá chứng khoán chưa phản ánh kịp thời và chính xác sự thay đổi trong giá trị công ty. Tương tự, tỷ số nợ (LEV) cũng tác động ngược chiều, cho thấy nhà đầu tư có xu hướng lo ngại về rủi ro tài chính và định giá thấp hơn đối với các công ty có đòn bẩy tài chính cao.

4.2. Tác động thuận chiều Tỷ lệ cổ tức và Quy mô công ty

Kết quả nghiên cứu ủng hộ mạnh mẽ Lý thuyết Tín hiệu Cổ tức. Tỷ lệ chi trả cổ tức (D/E) có mối tương quan thuận chiều mạnh mẽ với P/E. Điều này hàm ý rằng, tại Việt Nam, việc trả cổ tức cao và đều đặn được xem là một "tín hiệu" tốt về triển vọng của công ty, giúp củng cố niềm tin nhà đầu tư. Bên cạnh đó, quy mô công ty (LOG(CAP)) cũng có tác động cùng chiều, cho thấy cổ phiếu của các doanh nghiệp lớn, có thương hiệu thường được thị trường định giá cao hơn.

4.3. Phân tích kết quả hồi quy cho từng năm trong giai đoạn

Khi phân tích riêng cho từng năm, nghiên cứu nhận thấy mức độ tác động của các yếu tố lên P/E có sự thay đổi. Tuy nhiên, ROE và tỷ lệ chi trả cổ tức vẫn là hai yếu tố quyết định quan trọng và xuyên suốt. Điều này khẳng định rằng dù trong bối cảnh thị trường biến động, nhà đầu tư vẫn luôn tập trung vào các doanh nghiệp có giá trị nội tại tốt và chính sách cổ đông rõ ràng. Chẳng hạn, ảnh hưởng của quy mô công ty thay đổi qua các năm, cho thấy khẩu vị rủi ro của nhà đầu tư cũng dịch chuyển theo chu kỳ thị trường.

V. Ứng dụng kết quả luận văn thạc sĩ vào định giá cổ phiếu

Những kết quả từ luận văn thạc sĩ UEH không chỉ mang giá trị học thuật mà còn có tính ứng dụng thực tiễn cao cho nhiều đối tượng trên thị trường. Đối với các nhà đầu tư, nghiên cứu này là một kim chỉ nam giúp họ vượt ra khỏi cái nhìn bề mặt của chỉ số P/E. Thay vì chỉ so sánh con số P/E một cách đơn thuần, nhà đầu tư nên thực hiện một bước phân tích tài chính sâu hơn, xem xét kỹ lưỡng các yếu tố như chính sách cổ tức, cơ cấu nợ, và đặc biệt là hiệu quả sử dụng vốn chủ sở hữu (ROE). Một công ty có P/E thấp nhưng ROE cũng thấp và nợ cao có thể là một cái bẫy giá trị, trong khi một công ty P/E cao nhưng đi kèm với tăng trưởng lợi nhuận ổn định và chính sách cổ tức hấp dẫn lại có thể là một cơ hội đầu tư tốt. Đối với các nhà quản lý doanh nghiệp, kết quả nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng một chính sách cổ tức ổn định và minh bạch, cũng như việc quản trị đòn bẩy tài chính một cách hợp lý để tối đa hóa giá trị cho cổ đông, từ đó cải thiện sự hấp dẫn của cổ phiếu trên thị trường.

5.1. Bí quyết cho nhà đầu tư khi sử dụng hệ số P E

Nhà đầu tư không nên đưa ra quyết định mua/bán chỉ dựa vào P/E cao hay thấp. Thay vào đó, cần kết hợp P/E với các chỉ số khác. Hãy đặt câu hỏi: Tại sao P/E lại cao/thấp? Có phải do ROE vượt trội, do tăng trưởng lợi nhuận đột phá, hay do chính sách cổ tức hào phóng không? Nghiên cứu này khuyến nghị nhà đầu tư nên ưu tiên các doanh nghiệp có ROE ổn định, tỷ số nợ ở mức an toàn và có lịch sử trả cổ tức đều đặn, vì đây là những yếu tố được thị trường đánh giá cao, thể hiện qua hệ số P/E.

5.2. Bài học cho nhà quản lý công ty niêm yết trên HOSE

Để nâng cao giá trị thị trường và thu hút nhà đầu tư, các nhà quản lý tại công ty niêm yết HOSE cần chú trọng vào việc cải thiện các chỉ số tài chính cốt lõi. Việc duy trì một tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) ở mức cao và bền vững là yếu tố then chốt. Đồng thời, việc xây dựng một chính sách cổ tức rõ ràng, có thể dự đoán được sẽ gửi đi một tín hiệu tích cực tới thị trường. Quản lý nợ vay hiệu quả để tối ưu hóa đòn bẩy tài chính mà không tạo ra rủi ro quá mức cũng là một nhiệm vụ quan trọng để được thị trường định giá cổ phiếu ở mức cao hơn.

VI. Kết luận từ luận văn và hướng nghiên cứu P E trong tương lai

Tóm lại, luận văn thạc sĩ UEH đã thành công trong việc xác định và lượng hóa các nhân tố tác động đến hệ số giá trên thu nhập của các công ty niêm yết HOSE trong giai đoạn 2008-2012. Nghiên cứu khẳng định rằng chỉ số P/E không phải là một biến số độc lập mà là kết quả tổng hòa của nhiều yếu tố nội tại doanh nghiệp, trong đó nổi bật là hiệu quả hoạt động (ROE) và chính sách cổ tức (D/E). Tuy nhiên, công trình nghiên cứu cũng chỉ ra những hạn chế nhất định, mở ra các hướng đi mới cho các nghiên cứu trong tương lai. Hạn chế chính của luận văn nằm ở khung thời gian nghiên cứu tương đối ngắn và việc chưa xem xét đến các nhân tố vĩ mô một cách trực tiếp trong mô hình. Trong tương lai, việc mở rộng mẫu nghiên cứu, kéo dài chuỗi thời gian và tích hợp các biến số như lãi suất, lạm phát, và tăng trưởng GDP sẽ giúp xây dựng một mô hình giải thích toàn diện hơn về sự biến động của hệ số P/E tại thị trường chứng khoán Việt Nam, góp phần nâng cao tính hiệu quả và minh bạch của thị trường.

6.1. Tóm lược các nhân tố chính quyết định hệ số giá trên thu nhập

Nghiên cứu đã chứng minh bằng thực nghiệm rằng P/E có tương quan ngược chiều với ROEtỷ số nợ; tương quan thuận chiều với tỷ lệ chi trả cổ tức, P/B, quy mô công ty và hệ số BETA. Trong đó, hiệu quả sử dụng vốn và chính sách chia sẻ lợi nhuận cho cổ đông là hai yếu tố then chốt nhất mà nhà đầu tư trên sàn HOSE quan tâm. Kết quả này là một đóng góp quan trọng, giúp giải mã hành vi của thị trường trong giai đoạn nghiên cứu.

6.2. Hạn chế của nghiên cứu và các nhân tố vĩ mô cần xem xét

Luận văn thừa nhận rằng mô hình chỉ tập trung vào các nhân tố vi mô đặc thù của doanh nghiệp. Các yếu tố vĩ mô như lãi suất điều hành, tỷ lệ lạm phát hay tốc độ tăng trưởng GDP đều có ảnh hưởng lớn đến tâm lý nhà đầu tư và dòng tiền trên toàn thị trường, từ đó tác động đến mặt bằng P/E chung. Do dữ liệu thời gian ngắn, các biến này chưa được đưa vào mô hình. Đây là một điểm hạn chế cần được khắc phục trong các nghiên cứu sâu hơn.

6.3. Triển vọng nghiên cứu P E tại thị trường chứng khoán Việt Nam

Trong tương lai, các nghiên cứu có thể mở rộng phạm vi ra cả sàn HNX, so sánh sự khác biệt trong các nhân tố ảnh hưởng giữa các nhóm ngành, hoặc phân tích sự thay đổi trong tác động của các yếu tố này qua các chu kỳ kinh tế khác nhau. Việc xây dựng một mô hình động, kết hợp cả yếu tố vi mô và vĩ mô, sẽ là một bước tiến quan trọng để hiểu rõ hơn về cơ chế định giá cổ phiếuhệ số P/E tại Việt Nam.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

23/07/2025
Luận văn thạc sĩ ueh các nhân tố tác động đến hệ số giá trên thu nhập của các công ty niêm yết trên sàn hose luận văn thạc sĩ

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1 cũng trình bày những kết quả nghiên cứu thực nghiệm trước đây tại các nước trên thế giới về các nhân tố ảnh hưởng đến tỷ số giá trên thu nhập. Tác giả sẽ dựa vào cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu thực nghiệm này làm tiền đề cho việc chọn lựa các nhân tố có thể ảnh hưởng đến tỷ số P/E tại Việt Nam, các nhân tố này sẽ được chọn là biến giải thích cho sự tác động đến P/E trong chương 2. Hệ số giá trên thu nhập (Price to Earnings Ratio - P/E) Hệ số giá trên thu nhập một cổ phiếu (P/E) là tỷ số tài chính dùng để đánh giá mối liên hệ giữa thị giá hiện tại của một cổ phiếu và mức thu nhập trên mỗi cổ phần, hay cho biết nhà đầu tư sẵn sàng trả giá bao nhiêu cho một cổ phiếu trên thị trường chứng khoán. Hệ số giá trên thu nhập (P/E) là một trong những tỷ số phân tích quan trọng trong quyết định đầu tư chứng khoán của nhà đầu tư.

Thu nhập từ cổ phiếu sẽ có ảnh hưởng quyết định đến giá thị trường của cổ phiếu đó. Hệ số P/E đo lường mối quan hệ giữa giá thị trường (Market Price - P) và thu nhập (Earning per share – EPS), do đó tỷ số P/E được tính bằng cách lấy giá thị trường bình quân của cổ phiếu do doanh nghiệp phát hành trong một kỳ nhất định chia cho thu nhập bình quân trên một cổ phần mà doanh nghiệp phải trả cho nhà đầu tư trong kỳ đó. Công thức tính: 𝑃 𝐺𝑖á 𝑡ℎị 𝑡𝑟ườ𝑛𝑔 𝑚ộ𝑡 𝑐ổ 𝑝ℎ𝑖ế𝑢 (𝑀𝑎𝑟𝑘𝑒𝑡 𝑃𝑟𝑖𝑐𝑒) = 𝐸 𝑇ℎ𝑢 𝑛ℎậ𝑝 𝑚ỗ𝑖 𝑐ổ 𝑝ℎầ𝑛 (𝐸𝑃𝑆) Trong đó: LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 5 - Giá thị trường P của cổ phiếu là giá mà tại đó cổ phiếu đang được mua bán ở thời điểm hiện tại. Theo quan điểm tài chính, giá thị trường của cổ phiếu biểu hiện kỳ vọng lợi nhuận trong tương lai mà chứng khoán mang lại tương ứng với một mức lãi suất yêu cầu (mức độ rủi ro tương ứng).

- Thu nhập mỗi cổ phần (EPS) là phần lợi nhuận ròng sau thuế mà công ty chia cho các cổ đông thường trong năm tài chính gần nhất. EPS được sử dụng như một tỷ số thể hiện khả năng kiếm lợi nhuận của doanh nghiệp, được tính bởi công thức: 𝑇ℎ𝑢 𝑛ℎậ𝑝 𝑟ò𝑛𝑔 − 𝐶ổ 𝑡ứ𝑐 𝑐ổ 𝑝ℎ𝑖ế𝑢 ư𝑢 đã𝑖 𝐸𝑃𝑆 = 𝑆ố 𝑙ượ𝑛𝑔 𝑐ổ 𝑝ℎ𝑖ế𝑢 𝑏ì𝑛ℎ 𝑞𝑢â𝑛 đ𝑎𝑛𝑔 𝑙ư𝑢 ℎà𝑛ℎ Mặc dù số liệu EPS trong công thức tính P/E thường dựa chủ yếu vào lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh của công ty trong 4 quý trước đó nhưng P/E cũng không chỉ đơn thuần là thước đo về hiệu quả hoạt động của công ty trong quá khứ. Kỳ vọng của thị trường về sự phát triển của công ty cũng là một nhân tố được tính tới trong tỷ số này. Giá cổ phiếu của một công ty sẽ phản ánh nhận định của các nhà đầu tư về giá trị của công ty đó.

Tiềm năng phát triển trong tương lai cũng được tính tới khi định giá cổ phiếu. Do đó, một cách tốt hơn để lý giải tỉ lệ P/E đó là P/E là sự phản ánh mức độ lạc quan cũng như kì vọng của thị trường về khả năng tăng trưởng của doanh nghiệp trong tương lai. Nếu một công ty có hệ số P/E cao hơn mức trung bình của toàn bộ thị trường hay mức bình quân ngành, điều này có nghĩa là thị trường đang kỳ vọng vào khả năng tăng trưởng tốt của công ty trong một thời gian tới, có thể là vài tháng hoặc vài năm nữa. Một công ty có hệ số P/E cao cuối cùng sẽ phải tương xứng với kì vọng của thị trường thể hiện thông qua sự tăng trưởng lớn về lợi nhuận hoạt động, nếu không chắc chắn giá cổ phiếu của công ty đó sẽ giảm.

Mô hình Gordon Để giải thích sự tương quan của P/E với các yếu tố khác, tác giả xem xét mô hình định giá của Gordon (1962) với mức tăng trưởng g theo công thức sau: 𝐷1 𝐸𝑃𝑆0 ∗ (1 + 𝑔) ∗ (1 − 𝑃𝐵𝑅) 𝑃1 = = 𝑟−𝑔 𝑟− 𝑔 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 6 (1 + 𝑔) ∗ (1 − 𝑃𝐵𝑅) 𝑃1 �𝐸𝑜 = 𝑟−𝑔 1 − 𝑃𝐵𝑅 𝐷𝑖𝑣𝑖𝑑𝑒𝑛𝑑 𝑃𝑎𝑦𝑜𝑢𝑡 𝑅𝑎𝑡𝑖𝑜 𝑃1 �𝐸1 = = 𝑟−𝑔 𝑟−𝑔 Trong đó: - D1 : lượng cổ tức chia kỳ 1. - EPS: lợi nhuận trên một cổ phiếu. - PBR: (Plow Back Ratio) tỷ lệ lợi nhuận giữ lại. - r: suất sinh lợi yêu cầu.

- g: tốc độ tăng trưởng thu nhập (cổ tức) Mô hình Gordon chỉ ra sự liên hệ thuận chiều giữa P/E với tốc độ tăng trưởng thu nhập và tỷ lệ chi trả cổ tức và mối liên hệ nghịch chiều giữa P/E với suất sinh lợi yêu cầu. Như vậy, bất kỳ sự thay đổi nào trong các yếu tố trên cũng gây ra ảnh hưởng đến P/E. Lý thuyết tín hiệu cổ tức – Dividend Signal Theory Theo lập luận này, một công bố cổ tức chứa thông tin về đánh giá của ban quản lý về khả năng sinh lợi, thu nhập và tỷ lệ tăng tương lai của công ty. Cổ tức tăng hàm ý nhà quản trị lạc quan về khả năng sinh lợi trong tương lai và ngược lại.

Đến lượt, các nhà đầu tư có thể sử dụng thông tin hàm chứa trong các thông báo cổ tức để định giá giá cổ phiếu của công ty. Qua nhiều năm, khái niệm tác động tín hiệu của cổ tức có thể chỉ ra các vị thế khả quan trong tương lai của một doanh nghiệp hay không vẫn đang là một chủ đề được tranh luận nóng bỏng. Tuy nhiên, nhiều nghiên cứu đã chứng minh rằng thị trường phản ứng tích cực đối với các thông tin chi trả cổ tức nhiều hơn. Phần lớn các cuộc thử nghiệm cũng cho thấy tác động tín hiệu của cổ tức luôn xảy ra trong cả trường hợp công ty thông báo chi trả cổ tức nhiều hơn hay ít hơn.

Các nghiên cứu của H. Kent Baker & Gary E. Powell (1999) hay Lazo (1999) đồng tình rất cao tín hiệu của chính sách và thấy rằng đa số các công ty sử dụng LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 7 cổ tức như là công cụ phát tín hiệu về viễn cảnh thu nhập tương lai. Họ rất băn khoăn khi cắt giảm cổ tức bất kể nguyên nhân cắt giảm là gì.

Mặc dù vậy, vẫn có những luồng ý kiến khác về tác động tín hiệu của cổ tức đáng được quan tâm. Một luồng ý kiến khác cho rằng, khi công ty quyết định chi trả cổ tức với mức cao hơn, đồng nghĩa là các cơ hội đầu tư trong tương lai không còn nhiều nữa, công ty không cần thiết phải giữ lại lợi nhuận quá nhiều để tái đầu tư. Những nghiên cứu đã cho ra bằng chứng là lý thuyết tín hiệu cổ tức tỏ ra không có hiệu lực của Grullon, et al (2003), Chang, Kumar & Sivaramakrishnan (2006), Savov (2006)… Như vậy, thuyết tín hiệu cổ tức chỉ ra chính sách cổ tức có ảnh hưởng đến giá trị công ty và là yếu tố được chú trọng trong việc định giá cổ phiếu. Một sự gia tăng trong chính sách cổ tức sẽ làm hài lòng cổ đông khiến cổ phiếu của công ty đó có sức hút thông qua tỷ số P/E cao và ngược lại.

Các nghiên cứu thực nghiệm về các nhân tố ảnh hưởng đến tỷ số giá trên thu nhập Mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và các nhân tố cơ bản luôn là một vấn đề được quan tâm bởi các nhà phân tích thị trường, các giám đốc quỹ và các nhà đầu tư. Liên quan đến vấn đề này, hệ số giá trên thu nhập đã trở nên rất phổ biến trong việc đánh giá mức độ tiềm năng để đầu tư vào các cổ phiếu riêng lẻ. Nhiều nghiên cứu thực nghiệm tại các thị trường chứng khoán trên thế giới đã xác định ra các yếu tố ảnh hưởng đến hệ số giá trên thu nhập của cổ phiếu dựa trên các phân tích về thị trường và phân tích ngành. Sau đây là những nghiên cứu liên quan mà tác giả đã sử dụng tham khảo để hỗ trợ cho việc thực hiện luận văn này.

Tại Pakistan - Talat Afza & Samya Tahir (2012) đã sử dụng mô hình phương pháp bình phương ước lượng nhỏ nhất (OLS) dựa trên dữ liệu gộp thu thập từ 25 công ty trong ngành hóa học được niêm yết trên thị trường chứng khoán Pakistan trong giai đoạn 2005 – 2009. Tác giả nghiên cứu mối quan hệ của các nhân tố tỷ lệ cổ tức chỉ trả, tỷ số đo lường hiệu quả hoạt động Tobin’s Q, tính LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 8 thanh khoản, biến động giá, tốc độ tăng trưởng thu nhập, thu nhập của cổ đông và quy mô công ty đến tỷ số giá trên thu nhập. Đầu tiên, tác giả thực hiện hồi quy trên dữ liệu gộp gồm 125 quan sát và sau đó tiến hành hồi quy trên dữ liệu chuỗi thời gian cho từng năm. Kết quả phân tích hồi quy cho thấy tỷ lệ chi trả cổ tức, biến động giá, Tobin Q có tác động cùng chiều và quy mô công ty có tác động ngược chiều đến tỷ số giá trên thu nhập, trong đó tỷ lệ chi trả cổ tức có ảnh hưởng mạnh nhất.

Hiệu ứng tác động của các nhân tố ảnh hưởng lên P/E cũng khác nhau qua từng năm. - Sử dụng mô hình hồi quy tuyến tính đa biến OLS, Azam (2010) đã sử dụng số liệu của 35 công ty đã chỉ tra cổ tức trên Karachi Stock Exchange trong thời kì từ 2000-2008 và tìm ra được sự ảnh hưởng của các yếu tố cơ bản như tỉ lệ chi trả cổ tức, tỉ suất chiết khấu và sự tăng trưởng thu nhập trên tỷ số P/E. Kết quả hồi quy chứng minh được tốc độ tăng trưởng thu nhập và tỉ lệ chi trả cổ tức có mối quan hệ tỉ lệ thuận đến tỷ số P/E. Tại Thụy Điển Filip Lundberg and Karl Johan Kulling (2007) thu thập bộ dữ liệu bảng trong 10 năm (1998 – 2007) tại thị trường chứng khoán Thụy Điển nhằm nghiên cứu mối quan hệ của P/E với các yếu tố: lãi suất, tỷ lệ cổ tức, tốc độ tăng trưởng thu nhập, rủi ro, giá trị thị trường công ty, tỷ số nợ, tỷ số giá thị trường trên giá ghi sổ.

Sử dụng mô hình hồi quy đa biến, tác giả đã kết luận có mối liên hệ ngược chiều giữa P/E với các yếu tố như mức vốn hóa, tỷ lệ chi trả cổ tức, tỷ số nợ trên vốn cổ đông và có mối liên hệ thuận chiều với lãi suất và tỷ số giá thị trường trên giá ghi sổ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ