Luận văn thạc sĩ UEH: Bất bình đẳng thu nhập & tăng trưởng kinh tế VN 2010-2014

Luận văn thạc sĩ UEH phân tích bất bình đẳng thu nhập và tăng trưởng kinh tế Việt Nam giai đoạn 2010-2014, cung cấp cái nhìn sâu sắc về vấn đề.

Chuyên ngành

Kinh Tế Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2014

70
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Luận văn UEH Tổng quan về bất bình đẳng thu nhập Việt Nam

Nghiên cứu về bất bình đẳng trong thu nhập và tăng trưởng kinh tế Việt Nam giai đoạn 2010-2014 là một chủ đề trọng tâm trong các nghiên cứu khoa học kinh tế hiện đại. Một luận văn kinh tế UEH tiêu biểu đã đi sâu phân tích mối quan hệ phức tạp này, cung cấp một cái nhìn toàn diện về thực trạng, nguyên nhân và các tác động qua lại. Luận văn khẳng định rằng, trong giai đoạn này, Việt Nam đạt được những thành tựu tăng trưởng đáng kể, nhưng đồng thời phải đối mặt với sự gia tăng của chênh lệch giàu nghèo. Vấn đề không chỉ nằm ở khoảng cách thu nhập mà còn ở sự khác biệt về cơ hội tiếp cận tài nguyên, giáo dục và dịch vụ xã hội. Việc hiểu rõ bản chất của mối quan hệ này là cực kỳ quan trọng để hoạch định các chính sách kinh tế vĩ mô hiệu quả, hướng tới một xã hội phát triển bền vững và công bằng hơn. Nghiên cứu này không chỉ là một tài liệu học thuật giá trị có thể tìm thấy trên thư viện số UEH, mà còn là cơ sở thực tiễn cho các nhà hoạch định chính sách trong nỗ lực đạt được mục tiêu kép: tăng trưởng nhanh và công bằng xã hội.

1.1. Cơ sở lý thuyết về bất bình đẳng thu nhập và tăng trưởng

Luận văn đã hệ thống hóa các cơ sở lý thuyết về bất bình đẳng thu nhập một cách chi tiết. Các khái niệm cốt lõi như đường cong Lorenzhệ số Gini được sử dụng làm công cụ đo lường chính. Đường cong Lorenz mô tả mối quan hệ định lượng giữa tỷ lệ phần trăm dân số và tỷ lệ phần trăm thu nhập họ nhận được, trong khi hệ số Gini lượng hóa mức độ bất bình đẳng này thành một chỉ số duy nhất (từ 0 đến 1). Luận văn cũng đề cập đến giả thuyết "chữ U ngược" của Kuznets, cho rằng bất bình đẳng sẽ tăng trong giai đoạn đầu của quá trình công nghiệp hóa và sau đó giảm dần. Bên cạnh đó, các lý thuyết về tác động của bất bình đẳng đến tăng trưởng cũng được phân tích, bao gồm cả các tác động tích cực (thúc đẩy tiết kiệm và đầu tư) và tiêu cực (gây bất ổn chính trị-xã hội, thị trường vốn không hoàn hảo).

1.2. Bối cảnh kinh tế Việt Nam giai đoạn 2010 2014

Giai đoạn 2010-2014 là một thời kỳ đầy biến động của kinh tế Việt Nam. Sau giai đoạn tăng trưởng nóng, nền kinh tế phải đối mặt với những tác động của khủng hoảng tài chính toàn cầu, lạm phát và yêu cầu tái cấu trúc. Quá trình công nghiệp hóa và đô thị hóa diễn ra mạnh mẽ, kéo theo sự dịch chuyển lao động từ nông nghiệp sang công nghiệp và dịch vụ. Chính những thay đổi cấu trúc này đã tác động sâu sắc đến sự phân phối lại thu nhập trong xã hội. Tăng trưởng kinh tế không đồng đều giữa các vùng miền và các ngành đã làm gia tăng phân hóa giàu nghèo ở Việt Nam. Các trung tâm kinh tế lớn phát triển vượt bậc, trong khi các vùng nông thôn, miền núi vẫn còn nhiều khó khăn. Bối cảnh này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải nghiên cứu mối liên hệ giữa bất bình đẳng trong thu nhập và tăng trưởng kinh tế để có những điều chỉnh chính sách phù hợp.

II. Cách nhận diện thách thức từ phân hóa giàu nghèo ở Việt Nam

Thực trạng phân hóa giàu nghèo ở Việt Nam trong giai đoạn 2010-2014 được luận văn mô tả chi tiết qua các số liệu thống kê. Mặc dù hệ số Gini của Việt Nam không ở mức báo động so với nhiều quốc gia trong khu vực, nhưng xu hướng gia tăng khoảng cách thu nhập là một dấu hiệu đáng lo ngại. Sự chênh lệch không chỉ diễn ra giữa nhóm 20% giàu nhất và 20% nghèo nhất mà còn biểu hiện rõ rệt giữa thành thị và nông thôn, giữa các vùng địa lý khác nhau. Đặc biệt, nghiên cứu chỉ ra rằng nhóm 20% dân số nghèo nhất có tốc độ tăng thu nhập chậm nhất, cho thấy họ đang bị bỏ lại phía sau trong quá trình phát triển. Vấn đề này nếu không được giải quyết triệt để có thể dẫn đến nhiều hệ lụy tiêu cực, ảnh hưởng đến sự ổn định xã hội và làm suy yếu động lực của tăng trưởng kinh tế bao trùm. Việc nhận diện đúng các thách thức này là bước đầu tiên để xây dựng các giải pháp xóa đói giảm nghèo bền vững.

2.1. Phân tích chênh lệch giàu nghèo giữa các nhóm dân cư

Nghiên cứu cho thấy sự chênh lệch giàu nghèo không chỉ là khoảng cách tuyệt đối về thu nhập. Giai đoạn 2010-2014 chứng kiến sự tăng trưởng mạnh mẽ của tầng lớp có thu nhập khá (nhóm 20-80%), trong khi nhóm 20% nghèo nhất và 20% giàu nhất lại có mức tăng trưởng thu nhập thấp hơn mức trung bình. Đáng chú ý, thu nhập bình quân của nhóm 20% dân số nghèo nhất luôn tăng chậm nhất trong cả hai giai đoạn 2010-2012 và 2012-2014. Điều này cho thấy thành tựu tăng trưởng kinh tế chưa được phân bổ đồng đều và nhóm yếu thế nhất đang có nguy cơ bị tụt hậu xa hơn. Sự phân hóa này còn thể hiện qua chênh lệch giữa các vùng, điển hình là khu vực Trung du và miền núi phía Bắc có thu nhập bình quân thấp nhưng hệ số Gini lại cao, cho thấy sự bất bình đẳng nội tại nghiêm trọng.

2.2. Các nguyên nhân chính dẫn đến bất bình đẳng thu nhập

Luận văn chỉ ra nhiều nguyên nhân dẫn đến tình trạng bất bình đẳng trong thu nhập. Thứ nhất, quá trình chuyển đổi sang kinh tế thị trường tạo ra sự khác biệt lớn về cơ hội. Những người có vốn, trình độ học vấn và khả năng nắm bắt cơ hội kinh doanh có thể gia tăng thu nhập nhanh chóng. Thứ hai, sự bất bình đẳng trong tiếp cận giáo dục và y tế tạo ra vòng luẩn quẩn đói nghèo. Thứ ba, quá trình đô thị hóa và công nghiệp hóa làm mất đất nông nghiệp, đẩy một bộ phận nông dân vào tình thế khó khăn. Cuối cùng, các yếu tố như cơ chế "xin-cho", tham nhũng, và sự thiếu minh bạch trong quản lý đất đai cũng góp phần làm gia tăng khoảng cách giàu nghèo, tạo ra sự giàu có dựa trên đặc quyền thay vì năng lực sản xuất.

III. Phương pháp phân tích bất bình đẳng thu nhập trong luận văn

Để đưa ra những kết luận xác đáng, luận văn kinh tế UEH đã áp dụng một phương pháp nghiên cứu khoa học và bài bản. Cốt lõi của phương pháp này là việc sử dụng và phân tích bộ dữ liệu thứ cấp chất lượng cao, kết hợp với các công cụ thống kê mô tả và kinh tế lượng. Cách tiếp cận này cho phép không chỉ đo lường mức độ bất bình đẳng mà còn phân tích được xu hướng thay đổi theo thời gian và không gian, cũng như xác định các yếu tố tương quan. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp là yếu tố then chốt quyết định tính tin cậy và giá trị của một nghiên cứu khoa học kinh tế. Thông qua phương pháp này, luận văn đã cung cấp những bằng chứng thực nghiệm vững chắc về mối quan hệ giữa bất bình đẳng trong thu nhập và tăng trưởng kinh tế Việt Nam giai đoạn 2010-2014, làm cơ sở cho các đề xuất chính sách sau này.

3.1. Nguồn dữ liệu từ Khảo sát mức sống hộ gia đình VHLSS

Nguồn dữ liệu chính của nghiên cứu được trích xuất từ bộ Khảo sát mức sống hộ gia đình Việt Nam (VHLSS) các năm 2010, 2012 và 2014. Đây là bộ dữ liệu uy tín do Tổng cục Thống kê (GSO) thực hiện, cung cấp thông tin chi tiết về thu nhập, chi tiêu, nhân khẩu học, giáo dục, y tế và nhiều khía cạnh khác của các hộ gia đình trên toàn quốc. Việc sử dụng dữ liệu bảng (panel data) từ VHLSS cho phép theo dõi sự thay đổi của các hộ gia đình và các địa phương qua thời gian, giúp phân tích có chiều sâu hơn so với dữ liệu chéo. Tính ưu việt của VHLSS nằm ở quy mô mẫu lớn, độ bao phủ rộng và tính nhất quán, làm nền tảng vững chắc cho các phân tích định lượng trong luận văn.

3.2. Kỹ thuật phân tích thống kê mô tả và so sánh

Luận văn chủ yếu sử dụng phương pháp phân tích thống kê mô tả để khái quát hóa thực trạng. Các chỉ số như thu nhập bình quân đầu người, hệ số Gini, và tỷ trọng thu nhập của các nhóm dân cư được tính toán cho 63 tỉnh thành. Từ đó, tác giả tiến hành so sánh mức độ bất bình đẳng và tăng trưởng giữa các địa phương, các vùng kinh tế. Các biểu đồ, bảng số liệu được sử dụng để trực quan hóa kết quả, chẳng hạn như ma trận tương quan giữa hệ số Gini và thu nhập bình quân đầu người. Phương pháp này tuy đơn giản nhưng rất hiệu quả trong việc phác họa bức tranh tổng thể và chỉ ra những điểm nóng về phân hóa giàu nghèo ở Việt Nam.

IV. Top phát hiện về tác động của bất bình đẳng đến tăng trưởng

Từ việc phân tích dữ liệu, luận văn đã đưa ra nhiều kết quả và phát hiện quan trọng về tác động của bất bình đẳng đến tăng trưởng kinh tế tại Việt Nam. Một trong những phát hiện nổi bật là mối quan hệ này không đơn giản và một chiều. Kết quả cho thấy, các địa phương có mức thu nhập bình quân đầu người khác nhau lại có những mô hình bất bình đẳng và tăng trưởng khác nhau. Ví dụ, một số tỉnh miền núi phía Bắc có thu nhập rất thấp nhưng hệ số Gini lại cao, cho thấy sự kém hiệu quả trong cả mục tiêu tăng trưởng và công bằng. Ngược lại, một số tỉnh công nghiệp phát triển lại duy trì được mức bất bình đẳng tương đối thấp. Những phát hiện này thách thức các quan điểm truyền thống và nhấn mạnh sự cần thiết của các giải pháp chính sách tùy chỉnh theo đặc thù từng địa phương thay vì áp dụng một mô hình chung cho cả nước.

4.1. Mối tương quan giữa hệ số Gini và thu nhập bình quân

Phân tích tương quan giữa hệ số Gini và thu nhập bình quân đầu người của 63 tỉnh thành đã phân loại các địa phương thành các nhóm khác nhau. Đáng chú ý là nhóm các tỉnh thuộc khu vực Trung du và miền núi Bắc Bộ (như Cao Bằng, Lai Châu, Hà Giang) rơi vào vùng có thu nhập thấp nhưng bất bình đẳng cao. Nguyên nhân được cho là do sự chênh lệch lớn về trình độ phát triển và thu nhập giữa cộng đồng người Kinh và đồng bào dân tộc thiểu số. Điều này cho thấy tăng trưởng kinh tế tại các vùng này chưa thực sự mang tính bao trùm, và lợi ích chủ yếu tập trung vào một nhóm nhỏ dân cư, tạo ra một rào cản lớn cho sự phát triển bền vững.

4.2. Đánh giá tăng trưởng kinh tế bao trùm qua thu nhập người nghèo

Luận văn sử dụng chỉ tiêu của Ngân hàng Thế giới về "chia sẻ thịnh vượng", tức là so sánh tốc độ tăng thu nhập của 40% dân số nghèo nhất với 60% còn lại. Kết quả cho thấy một bức tranh tích cực khi ở hầu hết các địa phương, nhóm 40% nghèo nhất có tỷ lệ tăng thu nhập cao hơn. Tuy nhiên, khi phân tích sâu hơn, nghiên cứu chỉ ra rằng lợi ích này chủ yếu tập trung vào nhóm khá giả hơn trong nhóm 40% nghèo, trong khi 20% nghèo nhất vẫn có tốc độ tăng thu nhập thấp nhất. Phát hiện này nhấn mạnh rằng để đạt được tăng trưởng kinh tế bao trùm thực sự, các chính sách cần nhắm mục tiêu chính xác hơn vào nhóm dân số nghèo cùng kiệt và dễ bị tổn thương nhất.

V. Hướng dẫn hàm ý chính sách kinh tế từ nghiên cứu bất bình đẳng

Dựa trên các kết quả phân tích, luận văn đã đề xuất một số hàm ý chính sách kinh tế quan trọng nhằm giải quyết bài toán kép: thúc đẩy tăng trưởng và giảm bất bình đẳng trong thu nhập. Trọng tâm của các khuyến nghị là sự cần thiết phải chuyển đổi mô hình tăng trưởng theo chiều sâu, tạo ra nhiều việc làm chất lượng và phân bổ nguồn lực công một cách công bằng hơn. Thay vì chỉ tập trung vào các chỉ số tăng trưởng vĩ mô, chính sách cần quan tâm hơn đến chất lượng tăng trưởng và mức độ lan tỏa của nó đến mọi tầng lớp dân cư. Các giải pháp không chỉ dừng lại ở việc phân phối lại thu nhập thông qua thuế và phúc lợi, mà cần tập trung vào việc tạo ra cơ hội bình đẳng ngay từ đầu, đặc biệt trong giáo dục, y tế và tiếp cận tín dụng. Đây là con đường bền vững để xây dựng một nền kinh tế thịnh vượng và một xã hội công bằng.

5.1. Tái cấu trúc chính sách đầu tư công và phân bổ nguồn lực

Nghiên cứu gợi ý rằng việc ưu tiên phân bổ nguồn lực đầu tư công cho các vùng kinh tế trọng điểm, các doanh nghiệp nhà nước và các dự án thâm dụng vốn đã góp phần làm gia tăng bất bình đẳng. Do đó, cần có sự điều chỉnh trong chính sách kinh tế vĩ mô, hướng nguồn lực nhiều hơn cho các vùng khó khăn, khu vực nông thôn và hỗ trợ các doanh nghiệp vừa và nhỏ, vốn là khu vực tạo ra nhiều việc làm nhất. Cần đảm bảo sự công bằng trong tiếp cận tín dụng, đất đai và thông tin giữa các thành phần kinh tế. Việc cải thiện môi trường kinh doanh, minh bạch hóa và chống tham nhũng cũng là yếu tố then chốt để đảm bảo nguồn lực được phân bổ hiệu quả và công bằng.

5.2. Tăng cường hệ thống an sinh xã hội và phát triển con người

Để giảm bất bình đẳng trong thu nhập một cách bền vững, chính sách cần tập trung vào phát triển con người. Điều này bao gồm việc đầu tư mạnh mẽ hơn vào giáo dục và y tế công, đảm bảo người nghèo và người dân ở vùng sâu vùng xa có thể tiếp cận các dịch vụ cơ bản có chất lượng. Hệ thống an sinh xã hội cần được mở rộng và nâng cao hiệu quả để bảo vệ các nhóm yếu thế trước những cú sốc kinh tế. Các chương trình xóa đói giảm nghèo cần được thiết kế lại theo hướng trao quyền và tạo sinh kế bền vững, thay vì chỉ mang tính trợ cấp. Tăng cường cơ hội cho tất cả mọi người là biện pháp hữu hiệu nhất để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bao trùm.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

24/07/2025
Luận văn thạc sĩ ueh bất bình đẳng trong thu nhập và tăng trưởng kinh tế việt nam giai đoạn 2010 2014

Trích đoạn nội dung tài liệu

Mở đầu Chương 2: Cơ sở lý luận và thực tiễn về bất bình đẳng thu nhập và tăng trưởng kinh tế. 2 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Chương này có nhiệm vụ diễn tả các khía niệm về bất bình đẳng thu nhập, tăng trưởng kinh tế. Tổng quan các tài liệu trước đó về các hình thức đo lường, nguyên nhân dẫn đến bất bình đẳng thu nhập, các chiều hướng ảnh hưởng của bất bình đẳng thu nhập tới tăng trưởng kinh tế. Chương 3: Thực trạng vấn đề về bất bình đẳng thu nhập và tăng trưởng kinh tế ở Việt Nam.

Nội dung của chương này là để mô tả dữ liệu về tăng trưởng kinh tế và bất bình đẳng thu nhập của các địa phương. Sự thay đổi về bất bình đẳng thu nhập ở các địa phương từ 2010 đến 2014. Trình bày khai thác dữ liệu từ hai bộ dữ liệu VHLSS2010 và VHLSS2014 của Tổng Cục thống kê cho nghiên cứu. Chương 4: Phân tích dữ liệu.

Mục tiêu của chương này là tiến hành phân tích, đo lường mức độ thay đổi bất bình đẳng thu nhập theo tăng trưởng kinh tế ở các địa phương. Độ co giản của bất bình đẳng thu nhập theo tăng trưởng kinh tế xác định xu hướng thay đổi của các tiêu chuẩn đo lường mức độ bất bình đẳng. Tìm ra bằng chứng tác động ngược trở lại của bất bình đẳng thu nhập tới phát triển kinh tế của các địa phương. Đo lường các yếu tố ảnh hưởng tới sự thay đổi phân phối thu nhập.

Chương 5: Kết luận và kiến nghị. 3 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN BẤT BÌNH ĐẲNG TRONG THU NHẬP VÀ TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ Ở VIỆT NAM 2. Khái niệm thu nhập và thu nhập bình quân đầu người Thu nhập là khoản của cải thường được tính thành tiền mà một cá nhân, doanh nghiệp hoặc một nền kinh tế nhận được trong một khoảng thời gian nhất định từ công việc, dịch vụ hoặc hoạt động nào đó. Thu nhập có thể gồm các khoản như tiền lương, tiền công, tiền cho thuê tài sản, lợi nhuận kinh doanh.

Thu nhập bình quân đầu người là chỉ tiêu kinh tế - xã hội quan trọng phản ánh “mức thu nhập và cơ cấu thu nhập của các tầng lớp dân cư”. Chỉ tiêu này dùng để đánh giá mức sống, phân hóa giàu nghèo, tính tỷ lệ nghèo làm cơ sở cho hoạch định chính sách nhằm nâng cao mức sống của nhân dân, xóa đói, giảm nghèo. Thu nhập bình quân đầu người được tính bằng cách chia tổng số thu nhập của hộ dân cư cho số nhân khẩu của hộ. Tổng thu nhập của hộ dân cư trong năm Thu nhập bình quân (tính bằng VND) = đầu người Số nhân khẩu bình quân năm của hộ 2.

Bất bình đẳng trong thu nhập. Bất bình đẳng thu nhập đề cập đến hiện tượng thu nhập được phân phối không đều giữa các cá nhân hoặc các hộ gia đình trong nền kinh tế. Để xem xét mức độ bất bình đẳng thu nhập người ta thường dựa vào tỷ trọng thu nhập được nhận bởi bao nhiêu phần trăm dân số. Bất bình đẳng thu nhập thường được gắn với ý tưởng về sự không công bằng.

Nếu như những người giàu nhận phần lớn hơn đáng kể trong thu nhập quốc dân so với tỷ lệ trong dân số thì thường được coi là không công bằng. Các lý thuyết về tác động của bất bình đẳng thu nhập đến tăng trưởng kinh tế. Có rất nhiều thước đo bất bình đẳng thu nhập mỗi thước đo đều có những ưu, nhược điểm chung. Luận văn này chỉ giới thiệu các thước đo phổ biến nhất.

4 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Tỉ lệ giữa thu nhập bình quân của nhóm 20% hộ gia đình giàu nhất với thu nhập bình quân của nhóm 20% hộ gia đình nghèo nhất (Q5/Q1). Cách đơn giản nhất để đo lường bất bình đẳng về phân phối thu nhập là thống kê sắp xếp các cá nhân theo mức tăng dần rồi chia tổng dân số thành các nhóm. Một phương pháp thường được sử dụng là chia dân số thành 5 nhóm có quy mô như nhau theo mức thu nhập tăng dần, rồi xem mỗi nhóm nhận được bao nhiêu phần trăm của tổng thu nhập.

Nếu thu nhập được phân phối đều cho các gia đình thì mỗi nhóm gia đình sẽ nhận 20% thu nhập. Nếu tất cả thu nhập chỉ tập trung vào một vài gia đình thì 20% gia đình giàu nhất sẽ nhận tất cả thu nhập và các nhóm gia đình khác không nhận được gì. Tất nhiên, nền kinh tế thực tế nằm ở đâu đó giữa 02 thái cực này. Một chi tiêu đơn giản nhất để đo lường mức độ bất bình đẳng về thu nhập là tỉ lệ giữa thu nhập bình quân của nhóm 20% hộ gia đình giàu nhất với thu nhập bình quân của nhóm 20% hộ gia đình nghèo nhất (Q5/Q1).

Chỉ tiêu này dễ tính, đơn giản và dễ sử dụng, chỉ tính thu nhập của hai nhóm giàu nhất và nghèo nhất mà không phản ánh được toàn cảnh về phân phối thu nhập của tất cả dân cư. Đường cong Lorenz. tỉ trọng thu nhập 000 45 0 60 000 20 60 phần trăm dân số có thu nhập 0 0 Hình 2.1 Đường cong Lorenz 000 000 5 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Một cách phổ biến khác để phân tích số liệu thống kê về thu nhập cá nhân là xây dựng đường Lorenz mang tên nhà kinh tế học người Mỹ Coral Lorenz (1905). Đường cong Lorenz được vẽ trong một hình vuông mà trục hoành biểu thị phần trăm dân số có thu nhập, còn trục tung biểu thị tỉ trọng thu nhập của các nhóm tương ứng.

Đường chéo được vẽ từ tọa độ biểu thị tỉ lệ phần trăm thu nhập nhận đúng bằng tỉ lệ phần trăm của số người thu nhập. Nói cách khác, đường chéo đại diện cho sự công bằng hoàn hảo của phân phối thu nhập theo quy mô: mọi người có mức thu nhập giống nhau. Còn đường Lorenz biểu thị mối quan hệ định lượng thực tế giữa tỉ lệ phần trăm của số người có thu nhập và tỉ lệ phần trăm thu nhập họ nhận được. Như vậy, đường cong Lorenz mô phỏng một cách dễ hiểu tương quan giữa nhóm thu nhập cao nhất với nhóm có thu nhập thấp nhất.

Đường cong Loren càng xa đường chéo thì thu nhập được phân phối càng bất bình đẳng. Đường Loren là một công cụ tiện lợi, giúp xem xét mức độ bất bình đẳng trong phân phối thu nhập thông qua quan sát hình dạng của đường cong. Tuy nhiên, công cụ mang tính trực quan này còn quá đơn giản, chưa lượng hoá được mức độ bất bình đẳng và do đó khó có thể đưa ra các kết luận chính xác trong trường hợp phức tạp. Hệ số Gini.

100% % người thu nhập cao Lorenz A B 100% % người thu nhập thấp Hình 2.2 Hệ số Gini 6 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com N+1 2 GINI = - ∑ƥ i Xi N -1 N(N-1) µ Trong đó N là dân số µ là chi tiêu bình quân đầu người ƥ i là hạng biến thiên từ nghèo nhất đến giàu nhất Xi là chi tiêu đầu người Hệ số Gini, mang tên nhà thống kê học người Italia (C. Gini) được tính trên cơ sở đường Loren. Đây là một thước đo tổng hợp về sự bất bình đẳng. Nó được tính bằng tỉ số của phần diện tích nằm giữa đường chéo và đường cong Loren so với tỉ tổng diện tích của nửa hình vuông chứa đường cong đó.

Đó là tỉ lệ giữa phần diện tích A so với tổng diện tích A+B. Hệ số có thể dao động trong phạm vi từ 0 đến 1. Hệ số Gini = 0 khi diện tích A = 0, có nghĩa đường Loren và đường đường chéo trùng nhau, chúng ta có bình đẳng tuyệt đối. Ngược lại, hệ số Gini = 1 khi diện tích B = 0 có nghĩa đương Lorenz nằm xa đường chéo nhất, chúng ta có bất bình đẳng tuyệt đối (một số ít người nhận được tất cả, còn những người khác không nhận được gì).

Căn cứ vào hệ số Gini, người ta chia các quốc gia thành 3 nhóm bất bình đẳng thu nhập. Các quốc gia có mức bình đẳng thu nhập thấp khi Gini < 0,4; bất bình đẳng thu nhập trung bình khi 0,4 ≤ Gini ≤ 0,5; và bất bình đẳng thu nhập cao khi Gini > 0,5. Hệ số Gini khắc phục được nhược điểm của đường Lorenz, nó lượng hoá được mức độ bất bình đẳng thu nhập và do đó dễ dàng so sánh mức độ bình đẳng thu nhập theo thời gian cũng như theo khu vực, vùng và quốc gia. Tuy nhiên, thước đo này cũng hạn chế bởi vì Gini có thể giống nhau khi diện tích A như nhau nhưng sự phân bố của các nhóm dân cư có thu nhập khác nhau (đường Lorenz có hình dạng khác nhau).

7 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Tiêu chuẩn 40 của Ngân hàng Thế giới. Ngân hàng Thế giới (2003) đề xuất chi tiêu đánh giá tình trạng bất bình đẳng tỉ trọng thu nhập của 40% dân số có thu nhập thấp nhất trong tổng số thu nhập toàn bộ dân cư. Theo chỉ tiêu này có 3 mức độ bất bình đẳng cụ thể: Nếu tỉ trọng này nhỏ hơn 12% là bất bình đẳng cao về thu nhập; trong khoảng từ 12% - 17% có sự bất bình đẳng trung bình và lớn hơn 17% là bất bình đẳng thấp.

Các thước đo bất bình đẳng ở trên không chỉ tính theo thu nhập mà còn tính theo chi tiêu hay sở hữu tài sản như đất đai. Bất bình đẳng có thể tính riêng cho các vùng hay các nhóm dân cư. Nguyên nhân dẫn đến bất bình đẳng trong thu nhập. Có nhiều lý thuyết được đưa ra nhằm giải thích hiện tượng bất bình đẳng trong thu nhập.

Nhìn chung có thể giải thích về bất bình đẳng trong thu nhập theo hai hướng. Thứ nhất: theo Mark ,thu nhập quốc dân được chia làm hai phần, phần thứ nhất là tiền công người lao động, tiền công này chỉ đủ để người lao động trang trải cho cuộc sống của bản thân và gia đình. Phần thứ hai là thu nhập của chủ doanh nghiệp, địa chủ. Với phần thu nhập này, nhà tư bản chi tiêu cho bản thân và gia đình nhưng vẫn dư ra một khoản để tiếp tục tái đầu tư mở rộng từ đó gia tăng sản xuất và lợi nhuận tăng thêm.

Người lao động vẫn chỉ đủ sống trong khi đó nhà tư bản ngày một giàu thêm và gây nên tình trạng bất bình đẳng trong thu nhập. Thứ hai: chia nguyên nhân bất bình đẳng trong thu nhập thành hai nhóm: Bất bình đẳng trong thu nhập trong phân phối thu nhập từ tải sản.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ