Luận văn thạc sĩ UEH: Ảnh hưởng của văn hóa tổ chức đến sự gắn bó của nhân viên

Luận văn thạc sĩ UEH phân tích ảnh hưởng của văn hóa tổ chức đến sự gắn bó của nhân viên với tổ chức, cung cấp cái nhìn sâu sắc và thực tiễn.

Chuyên ngành

Quản Trị Nhân Lực

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ
125
11
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh luận văn UEH về văn hóa tổ chức và sự gắn bó

Nghiên cứu khoa học về "ảnh hưởng của văn hóa tổ chức đến sự gắn bó của nhân viên với tổ chức" là một chủ đề trọng tâm trong lĩnh vực quản trị nguồn nhân lực. Luận văn thạc sĩ của tác giả Lê Thúy Kiều thực hiện tại Đại học Kinh tế TP.HCM (UEH) năm 2009 là một công trình tiêu biểu, đi sâu phân tích mối liên hệ phức tạp này trong bối cảnh doanh nghiệp Việt Nam. Nghiên cứu cung cấp một góc nhìn học thuật bài bản, kết hợp giữa cơ sở lý luận vững chắc và phân tích dữ liệu thực tiễn, nhằm mục tiêu làm sáng tỏ cách thức các yếu tố của văn hóa doanh nghiệp tác động đến ba khía cạnh của sự gắn bó. Cụ thể, luận văn xem xét sự gắn bó tự nguyện, gắn bó do bắt buộc và gắn bó vì đạo đức. Thông qua việc áp dụng các mô hình nghiên cứu đã được kiểm chứng quốc tế, công trình này không chỉ có giá trị về mặt lý thuyết mà còn mang lại những gợi ý chính sách quan trọng cho các nhà quản trị. Việc hiểu rõ mối quan hệ này giúp doanh nghiệp xây dựng một môi trường làm việc tích cực, từ đó nâng cao lòng trung thành của nhân viên và giảm thiểu ý định nghỉ việc. Luận văn đã thành công trong việc lượng hóa tác động của các thành phần văn hóa, cung cấp bằng chứng cụ thể để các nhà lãnh đạo có thể đưa ra quyết định chiến lược hiệu quả hơn.

1.1. Mục tiêu và ý nghĩa cốt lõi của nghiên cứu UEH

Mục tiêu chính của luận văn là đo lường mức độ ảnh hưởng của các yếu tố cấu thành văn hóa tổ chức đến sự gắn bó của nhân viên với tổ chức. Cụ thể, nghiên cứu trả lời câu hỏi: "Các khía cạnh khác nhau của văn hóa tổ chức tác động như thế nào đến sự gắn bó tự nguyện, gắn bó do bắt buộc và gắn bó vì đạo đức của nhân viên?". Ý nghĩa thực tiễn của đề tài là rất lớn. Kết quả nghiên cứu giúp các nhà quản trị nhận diện được những yếu tố văn hóa nào là đòn bẩy quan trọng nhất để tăng cường sự cam kết với tổ chức. Từ đó, doanh nghiệp có thể tập trung nguồn lực để cải thiện những chính sách, quy trình và hành vi cụ thể, tạo ra một môi trường làm việc lý tưởng. Điều này không chỉ giúp giữ chân nhân viên tài năng mà còn tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững thông qua nguồn nhân lực chất lượng cao.

1.2. Tổng quan các khái niệm Văn hóa và sự gắn bó nhân viên

Luận văn định nghĩa văn hóa tổ chức là một hệ thống các giá trị, niềm tin và quy tắc ứng xử được chia sẻ, định hình hành vi của các thành viên. Đây không chỉ là các quy định trên giấy tờ mà còn là những "luật bất thành văn" trong cách mọi người tương tác và làm việc. Trong khi đó, sự gắn bó của nhân viên được hiểu là một trạng thái tâm lý thể hiện mối quan hệ giữa nhân viên và tổ chức. Dựa trên mô hình của Allen và Meyer (1990), sự gắn bó được chia thành ba thành phần: gắn bó tự nguyện (mong muốn ở lại vì yếu tố tình cảm), gắn bó do bắt buộc (cảm thấy cần phải ở lại vì chi phí rời đi quá cao), và gắn bó vì đạo đức (cảm thấy có nghĩa vụ phải ở lại). Việc phân biệt rõ ràng các khái niệm này là nền tảng để xây dựng mô hình nghiên cứu chính xác và đo lường hiệu quả.

II. Thách thức lớn Giữ chân nhân viên trong bối cảnh mới

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế, thị trường lao động Việt Nam trở nên năng động nhưng cũng đầy thách thức. Một trong những vấn đề nan giải nhất mà các doanh nghiệp phải đối mặt là tình trạng "chảy máu chất xám". Sự cạnh tranh gay gắt về nhân tài khiến việc giữ chân nhân viên giỏi trở thành ưu tiên chiến lược hàng đầu. Luận văn của Lê Thúy Kiều (2009) chỉ ra rằng, lương thưởng hấp dẫn không còn là yếu tố duy nhất quyết định lòng trung thành của nhân viên. Thay vào đó, một môi trường làm việc lành mạnh và một nền văn hóa doanh nghiệp tích cực mới là yếu tố tạo ra sự gắn kết bền vững. Khi nhân viên không cảm thấy phù hợp với các giá trị cốt lõi, không được ghi nhận, hoặc thiếu cơ hội phát triển, ý định nghỉ việc của họ sẽ tăng cao. Thách thức đặt ra cho các nhà quản trị là phải xác định chính xác những yếu tố văn hóa nào có ảnh hưởng mạnh mẽ nhất đến sự gắn bó để có thể đầu tư cải thiện một cách hiệu quả. Việc giải quyết bài toán này không chỉ giúp ổn định nhân sự mà còn trực tiếp nâng cao năng suất và hiệu quả kinh doanh của toàn tổ chức. Đây chính là bối cảnh thực tiễn cấp thiết mà luận văn hướng tới giải quyết.

2.1. Phân tích thực trạng ý định nghỉ việc tại các doanh nghiệp

Thực trạng cho thấy tỷ lệ nhân viên thay đổi công việc ngày càng gia tăng, đặc biệt ở nhóm lao động có trình độ cao. Nguyên nhân không chỉ đến từ các yếu tố bên ngoài như cơ hội việc làm tốt hơn, mà còn xuất phát từ những vấn đề nội tại của tổ chức. Một phong cách lãnh đạo không phù hợp, chính sách đãi ngộ thiếu công bằng, hoặc môi trường làm việc độc hại là những nguyên nhân hàng đầu thúc đẩy ý định nghỉ việc. Luận văn nhấn mạnh rằng việc đo lường và thấu hiểu các yếu tố này là bước đầu tiên để xây dựng chiến lược giữ chân nhân viên hiệu quả. Thay vì phản ứng một cách bị động khi nhân sự nghỉ việc, doanh nghiệp cần chủ động xây dựng một nền văn hóa đủ mạnh để tạo ra sự cam kết với tổ chức ngay từ đầu.

2.2. Vai trò của văn hóa tổ chức trong việc tạo động lực làm việc

Văn hóa tổ chức đóng vai trò như một chất keo vô hình, kết nối các cá nhân và tạo ra một bản sắc riêng cho doanh nghiệp. Một nền văn hóa mạnh, tích cực sẽ khơi dậy động lực làm việc và nâng cao sự hài lòng của nhân viên. Khi nhân viên cảm thấy được tôn trọng, được trao quyền và có chung giá trị cốt lõi với tổ chức, họ sẽ không chỉ làm việc vì lương mà còn cống hiến bằng cả tâm huyết. Ngược lại, một nền văn hóa yếu kém, mâu thuẫn sẽ bào mòn tinh thần làm việc, gây ra sự bất mãn và cuối cùng dẫn đến sự ra đi của những nhân viên tốt nhất. Vì vậy, đầu tư vào xây dựng văn hóa không phải là chi phí, mà là một khoản đầu tư chiến lược cho tương lai của doanh nghiệp.

III. Phương pháp luận văn Mô hình nghiên cứu văn hóa tổ chức

Để giải quyết mục tiêu đề ra, luận văn đã xây dựng một mô hình nghiên cứu chặt chẽ, dựa trên các lý thuyết nền tảng đã được công nhận trên thế giới. Cách tiếp cận này đảm bảo tính khoa học và độ tin cậy của kết quả. Cụ thể, nghiên cứu sử dụng thang đo của Recardo & Jolly (1997) để đo lường các thành phần của văn hóa tổ chức và thang đo của Allen & Meyer (1990) để đánh giá sự gắn bó của nhân viên. Mô hình nghiên cứu đề xuất rằng tám khía cạnh của văn hóa (như giao tiếp, đào tạo, ra quyết định, làm việc nhóm...) có tác động trực tiếp đến ba loại hình gắn bó (tự nguyện, bắt buộc, đạo đức). Việc lựa chọn các mô hình này không chỉ giúp lượng hóa các khái niệm trừu tượng mà còn cho phép so sánh kết quả với các nghiên cứu quốc tế. Quá trình nghiên cứu được thực hiện qua hai bước chính: nghiên cứu định tính sơ bộ để hiệu chỉnh thang đo cho phù hợp với bối cảnh Việt Nam, và nghiên cứu định lượng chính thức để thu thập và phân tích dữ liệu. Sự kết hợp này mang lại cái nhìn toàn diện và sâu sắc về mối quan hệ giữa văn hóa doanh nghiệplòng trung thành của nhân viên.

3.1. Nền tảng lý thuyết từ mô hình Denison và mô hình OCAI

Mặc dù luận văn chủ yếu dựa trên thang đo của Recardo & Jolly, việc tham khảo các mô hình kinh điển như mô hình Denisonmô hình OCAI là cần thiết để có một cái nhìn tổng quan. Các mô hình này cung cấp những khung lý thuyết khác nhau để phân loại và hiểu về các loại hình văn hóa. Ví dụ, mô hình Denison tập trung vào bốn đặc điểm văn hóa (sứ mệnh, sự nhất quán, sự tham gia, khả năng thích ứng) ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh. Trong khi đó, mô hình OCAI phân loại văn hóa thành bốn góc phần tư (gia đình, sáng tạo, thị trường, thứ bậc). Việc nắm vững các lý thuyết này giúp tác giả đặt nghiên cứu của mình trong một bối cảnh học thuật rộng lớn hơn và làm giàu thêm phần diễn giải kết quả.

3.2. Chi tiết 8 thành phần văn hóa theo Recardo Jolly 1997

Thang đo của Recardo & Jolly (1997) được chọn vì tính thực tiễn và dễ áp dụng. Tám thành phần được đo lường bao gồm: (1) Giao tiếp trong tổ chức, (2) Đào tạo và phát triển, (3) Phần thưởng và sự công nhận, (4) Ra quyết định, (5) Chấp nhận rủi ro bởi sáng tạo và cải tiến, (6) Định hướng kế hoạch tương lai, (7) Làm việc nhóm, và (8) Các chính sách quản trị. Mỗi thành phần này đại diện cho một khía cạnh cụ thể của môi trường làm việc hàng ngày, phản ánh cách tổ chức vận hành và đối xử với nhân viên, từ đó ảnh hưởng trực tiếp đến sự hài lòng của nhân viên.

3.3. Ba trụ cột của sự gắn bó theo lý thuyết Allen Meyer 1990

Mô hình ba thành phần của Allen & Meyer (1990) là một trong những lý thuyết được sử dụng rộng rãi nhất để nghiên cứu sự gắn bó. Ba trụ cột bao gồm: (1) Gắn bó tự nguyện (Affective Commitment) - nhân viên ở lại vì họ 'muốn', (2) Gắn bó do bắt buộc (Continuance Commitment) - nhân viên ở lại vì họ 'cần', và (3) Gắn bó vì đạo đức (Normative Commitment) - nhân viên ở lại vì họ 'phải'. Việc phân tách sự gắn bó thành ba khía cạnh riêng biệt này giúp hiểu rõ hơn về bản chất cam kết với tổ chức của nhân viên, không chỉ là ở lại hay ra đi, mà còn là lý do sâu xa đằng sau quyết định đó.

IV. Bí quyết phân tích dữ liệu Từ EFA đến phân tích hồi quy

Điểm sáng của luận văn nằm ở phương pháp xử lý dữ liệu nghiêm ngặt và khoa học. Sau khi thu thập dữ liệu từ 350 nhân viên đang làm việc tại TP.HCM thông qua bảng câu hỏi sử dụng thang đo Likert, tác giả đã tiến hành một loạt các phân tích thống kê phức tạp bằng phần mềm SPSS. Giai đoạn đầu tiên là kiểm định độ tin cậy của thang đo thông qua hệ số Cronbach’s Alpha, đảm bảo các câu hỏi đo lường nhất quán một khái niệm. Tiếp theo, phân tích nhân tố khám phá (EFA) được sử dụng để xác định các cấu trúc tiềm ẩn, nhóm các biến quan sát có liên quan thành các nhân tố có ý nghĩa, ví dụ như từ 8 thành phần ban đầu của văn hóa, EFA đã rút gọn và tái cấu trúc thành các nhóm nhân tố mới như "ghi nhận cải tiến và sáng kiến" hay "chính sách của công ty". Cuối cùng, kỹ thuật phân tích hồi quy tuyến tính bội được áp dụng để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu. Phân tích này cho phép xác định chính xác mức độ và chiều hướng tác động của từng yếu tố văn hóa đến từng loại hình gắn bó. Đây là phương pháp cốt lõi để đưa ra những kết luận mang tính định lượng, biến dữ liệu thô thành những hiểu biết sâu sắc và có giá trị.

4.1. Quy trình nghiên cứu định lượng và xử lý dữ liệu SPSS

Quy trình nghiên cứu định lượng được thực hiện bài bản. Bắt đầu từ việc thiết kế bảng câu hỏi dựa trên các thang đo đã được kiểm chứng. Sau đó, dữ liệu được thu thập thông qua phương pháp lấy mẫu thuận tiện. Toàn bộ dữ liệu sau khi làm sạch được nhập vào phần mềm SPSS 15.0 để xử lý. Các bước phân tích bao gồm thống kê mô tả để phác họa chân dung mẫu nghiên cứu, kiểm định Cronbach’s Alpha để loại bỏ các biến không đáng tin cậy, và phân tích nhân tố khám phá (EFA) để kiểm tra tính hợp lệ của cấu trúc thang đo. Quy trình này đảm bảo rằng dữ liệu được sử dụng cho phân tích hồi quy cuối cùng là sạch, đáng tin cậy và có giá trị.

4.2. Ý nghĩa của thang đo Likert trong việc lượng hóa thái độ

Việc sử dụng thang đo Likert 7 bậc (từ 1 - hoàn toàn không đồng ý đến 7 - hoàn toàn đồng ý) là một lựa chọn phương pháp luận quan trọng. Thang đo này cho phép chuyển đổi những thái độ, cảm nhận vốn có tính trừu tượng của nhân viên (như mức độ hài lòng, mức độ đồng tình) thành các con số có thể đo lường và phân tích được. Nhờ đó, nhà nghiên cứu có thể áp dụng các công cụ thống kê mạnh mẽ như phân tích hồi quy để tìm ra quy luật và mối quan hệ giữa các biến số. Thang đo Likert là công cụ không thể thiếu trong các nghiên cứu xã hội học và quản trị, giúp lượng hóa những gì trước đây chỉ có thể mô tả bằng lời.

V. Kết quả nghiên cứu Yếu tố văn hóa ảnh hưởng mạnh nhất

Kết quả phân tích từ luận văn mang lại những phát hiện quan trọng và có tính ứng dụng cao. Sau khi thực hiện phân tích hồi quy, nghiên cứu đã chỉ ra rằng không phải tất cả các yếu tố của văn hóa tổ chức đều có tác động như nhau đến sự gắn bó của nhân viên. Một trong những kết quả nổi bật nhất là hai thành phần "chính sách của công ty" (bao gồm sự công bằng, nhất quán trong khen thưởng, thăng tiến) và "ra quyết định" (mức độ nhân viên được tham gia, được trao quyền) có tác động tích cực và ý nghĩa thống kê đến cả ba loại hình gắn bó (tự nguyện, bắt buộc và đạo đức). Điều này cho thấy, để xây dựng lòng trung thành của nhân viên, doanh nghiệp cần ưu tiên xây dựng một hệ thống chính sách nhân sự minh bạch, công bằng và trao quyền nhiều hơn cho nhân viên trong công việc của họ. Các yếu tố khác như "ghi nhận cải tiến và sáng kiến" hay "phát triển nghề nghiệp" cũng có ảnh hưởng tích cực nhưng mức độ tác động có thể khác nhau tùy thuộc vào loại hình gắn bó. Những kết quả này cung cấp một bản đồ chi tiết cho các nhà quản trị nguồn nhân lực để định hình chiến lược xây dựng văn hóa một cách hiệu quả nhất.

5.1. Tác động của chính sách công ty đến cam kết của nhân viên

Nghiên cứu khẳng định rằng các chính sách liên quan đến sự công bằng và nhất quán có ảnh hưởng sâu sắc đến tâm lý nhân viên. Khi nhân viên tin rằng các quyết định về lương thưởng, thăng tiến được dựa trên năng lực và sự đóng góp thực tế, không có sự thiên vị, mức độ cam kết với tổ chức của họ tăng lên đáng kể. Một hệ thống chính sách rõ ràng và công bằng sẽ tạo ra một môi trường làm việc an toàn, nơi nhân viên cảm thấy được tôn trọng và có thể tin tưởng vào sự lãnh đạo. Đây là nền tảng vững chắc để xây dựng một mối quan hệ lâu dài giữa nhân viên và tổ chức.

5.2. Hàm ý quản trị Giải pháp cải thiện văn hóa doanh nghiệp

Từ kết quả nghiên cứu, luận văn đề xuất một số hàm ý quản trị quan trọng. Thứ nhất, các nhà lãnh đạo cần rà soát lại toàn bộ hệ thống chính sách nhân sự để đảm bảo tính công bằng và minh bạch. Thứ hai, cần xây dựng một cơ chế cho phép và khuyến khích nhân viên tham gia vào quá trình ra quyết định liên quan đến công việc của họ. Thứ ba, cần đầu tư vào các chương trình đào tạo và phát triển nghề nghiệp, cũng như xây dựng một cơ chế ghi nhận và khen thưởng kịp thời những sáng kiến, cải tiến. Việc áp dụng những giải pháp này sẽ giúp doanh nghiệp từng bước cải thiện văn hóa doanh nghiệp, nâng cao sự hài lòng của nhân viên và đạt được mục tiêu giữ chân nhân viên tài năng.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

23/07/2025
Luận văn thạc sĩ ueh ảnh hưởng của văn hóa tổ chức đến sự gắn bó của nhân viên với tổ chức

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Trình bày tổng quan về đề tài nghiên cứu. Chương 2: Trình bày cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu. Chương 3: Trình bày phương pháp nghiên cứu. Chương 4: Trình bày kết quả nghiên cứu.

Chương 5: Thảo luận kết quả và kiến nghị. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com -7- CHƯƠNG 2 - CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU [\ Chương một giới thiệu khái quát về nghiên cứu. Chương hai trình bày các khái niệm và lý thuyết có liên quan đến văn hóa, văn hóa doanh nghiệp, văn hóa tổ chức, sự gắn bó của nhân viên đối với tổ chức. Trong chương này cũng xem xét các nghiên cứu thực nghiệm trước đây trên thế giới về sự liên hệ giữa văn hóa tổ chức và sự gắn bó của nhân viên với tổ chức.

Các lý thuyết này sẽ làm cơ sở cho việc thiết kế mô hình nghiên cứu và các giả thuyết.1 Văn hóa, văn hóa doanh nghiệp, văn hóa tổ chức Để hiểu rõ hơn về văn hóa tổ chức thì trước tiên chúng ta cần tìm hiểu các khái niệm có liên quan như: Văn hóa là gì? Văn hóa doanh nghiệp là gì? 2.1 Văn hóa Muốn nghiên cứu vai trò của văn hóa đối với phát triển, trước tiên phải có một khái niệm chính xác và nhất quán về văn hóa cũng như cấu trúc của nó. Trên thực tế, cũng đã có rất nhiều người cố gắng định nghĩa văn hóa. Nhưng cho đến nay vẫn chưa có một sự nhất trí và cũng chưa có định nghĩa nào thỏa mãn được cả về định tính và định lượng. Văn hóa là một khái niệm mang nội hàm rộng lớn, liên quan đến mọi mặt của cuộc sống con người và do vậy có rất nhiều cách hiểu.

Trong cuộc sống hàng ngày, văn hóa thường được hiểu là văn học, nghệ thuật như thơ ca, mỹ thuật, sân khấu, phim ảnh…Các “Trung tâm văn hóa” có ở khắp nơi chính là cách hiểu này. Một cách hiểu thông thường khác: văn hóa là cách sống bao gồm phong cách ăn mặc, ăn uống, cư xử và cả đức tin, tri thức được tiếp nhận. Văn hóa được xem như là một lĩnh vực đặc biệt của đời sống xã hội. Nó là trung tâm định hướng giá trị và điều tiết mọi hoạt động của con người, đồng thời còn là quá trình nhân hóa chính bản thân con người trong đời sống xã hội.

Ngày nay, có hàng trăm cách xác định khoa học về văn hóa và nó được tiếp cận từ nhiều lĩnh LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com -8- vực khoa học, nhiều lĩnh vực nghiên cứu khác nhau. Điều đó cho thấy các nhà khoa học đã quan tâm rất nhiều đến vấn đề văn hóa. Có rất nhiều định nghĩa khác nhau về văn hóa.Heriôt thì “cái gì còn lại khi tất cả những cái khác bị quên đi-cái đó là văn hóa”. Theo nhà xã hội học Herskovist trong cuốn “Man and his work” cho rằng “văn hóa là lối sống của một tập đoàn người và xã hội là tập thể được tổ chức bởi các cá nhân tuân theo lối sống đó.

Nói rõ hơn thì xã hội là tổ chức của con người, còn những hoạt động của họ là văn hóa”.Dobrianốp một nhà xã hội học Mácxít, người Bungari cũng nhận định rằng: Bất cứ một xã hội nào cũng tồn tại bởi ba yếu tố hợp thành nên hệ thống tương tác xã hội, đó là: hoạt động xã hội – chủ thể xã hội – quan hệ xã hội. • Những hoạt động xã hội cơ bản là: Hoạt động tái sinh ra loài – Hoạt động sản xuất vật chất – Hoạt động sản xuất tinh thần – Hoạt động giao tiếp – Hoạt động điều tiết (quản lý) • Chủ thể xã hội bao gồm: Cá nhân – Nhóm – Thể chế xã hội – Xã hội tổng thể. • Quan hệ xã hội gồm có: Quan hệ sản xuất – Quan hệ tiêu dùng – Quan hệ trao đổi – Quan hệ phân phối. Còn UNESCO lại có một định nghĩa khác về văn hóa “Văn hóa phản ánh và thể hiện một cách tổng quát, sống động mọi mặt của cuộc sống (của mỗi cá nhân và của mỗi cộng đồng) đã diễn ra trong quá khứ, cũng như đang diễn ra trong hiện tại, qua hàng bao nhiêu thế kỷ nó đã cấu thành một hệ thống các giá trị, truyền thống, thẩm mỹ và lối sống và dựa trên đó từng dân tộc khẳng định bản sắc riêng của mình”.

Có rất nhiều cách tiếp cận văn hóa là do đứng ở nhiều góc độ khác nhau để nghiên cứu về lĩnh vực này, từ cách tiếp cận văn hóa theo kiểu “tinh thần luận”, “nhận thức luận” cho đến kiểu “thao tác luận”v.v…Mỗi phương pháp tiếp cận có nhiều quan niệm, nhiều cách định nghĩa về văn hóa khác nhau. Song, nhìn chung những quan niệm khác nhau đó đều bộc lộ một điểm chung nhất – văn hóa LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com -9- là lớp thăng hoa trên cái tự nhiên, của con người và xã hội. Dưới góc độ xã hội học thì văn hóa là sản phẩm của con người, là quan niệm về cuộc sống, tổ chức cuộc sống và là toàn bộ cách ứng xử của con người trong cuộc sống đó. Văn hóa chính là điểm hội tụ sáng nhất, là tinh hoa trí tuệ của loài người.

Nó là cái để phân biệt giữa con người với con vật. Khi tiếp cận khái niệm văn hóa, tùy từng mục tiêu, mục đích khác nhau của người nghiên cứu mà dựa trên các cách tiếp cận khác nhau và từ đó hình thành các định nghĩa khác nhau về khái niệm văn hóa. Xem xét mối tương quan giữa văn hóa và xã hội chúng ta có thể lựa ra bốn cách tiếp cận chủ yếu sau, đó là: tiếp cận giá trị học, tiếp cận hoạt động, tiếp cận nhân cách và tiếp cận ký hiệu học. Cả bốn góc tiếp cận này tuy khác nhau nhưng chúng đều dựa trên những nguyên tắc chung đó là dựa trên mối quan hệ giữa tồn tại xã hội và ý thức xã hội, dựa trên hình thái kinh tế xã hội và những nguyên tắc hoạt động của triết học Mác như nguyên tắc thực tiễn…Tùy cách tiếp cận khác nhau, cách hiểu khác nhau mà có những định nghĩa khác nhau về khái niệm này.

Mỗi định nghĩa đều có điểm mạnh, điểm yếu của nó. Có thể nó chỉ đề cập đến một khía cạnh này mà bỏ qua khía cạnh kia của khái niệm văn hóa. Nhiệm vụ của chúng ta là phải xuất phát từ đối tượng nghiên cứu mà chọn định nghĩa cho phù hợp, để qua định nghĩa nó sẽ giúp chúng ta làm sáng tỏ nội dung cần nghiên cứu và làm cho việc nghiên cứu thuận lợi và có hiệu quả hơn. Nhưng dù định nghĩa có khác nhau như thế nào đi chăng nữa thì bao giờ nó cũng có điểm chung đó là: văn hóa là cái do con người sáng tạo ra, cái đặc hữu của con người.

Mọi thứ văn hóa đều là văn hóa thuộc về con người, các thứ tự nhiên không thuộc về khái niệm văn hóa. Văn hóa là đặc trưng căn bản, phân biệt con người với động vật, cũng là tiêu chí căn bản để phân biệt sản phẩm nhân tạo và sản phẩm tự nhiên (Trần Ngọc Thêm, 2009) 2.2 Văn hóa doanh nghiệp Những năm gần đây, nhiều doanh nghiệp Việt Nam đã quan tâm đến việc xây dựng văn hóa doanh nghiệp, thậm chí có những doanh nghiệp không hề tiếc LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com - 10 - tiền mời công ty nước ngoài vào hoạch định văn hóa doanh nghiệp cho công ty mình. Học tập văn hóa doanh nghiệp tiên tiến nước ngoài đã trở thành tư duy mới của các nhà doanh nghiệp Việt Nam. Văn hóa doanh nghiệp khởi nguồn từ nước Mỹ, sau đó được Nhật Bản xây dựng và phát triển mạnh mẽ.

Tuy nhiên, văn hóa doanh nghiệp phải bám sâu vào nền văn hóa dân tộc mới phát huy được tối đa hiệu quả. Cùng với sự phát triển của nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa và sự chuyển đổi cơ chế kinh doanh, các doanh nghiệp, trong đó có doanh nghiệp nhà nước phải trở thành đơn vị sản xuất kinh doanh tự chủ. Doanh nghiệp muốn đứng vững trong cạnh tranh thị trường gay gắt nhất thiết phải tiến hành xây dựng văn hóa doanh nghiệp. Vậy văn hóa doanh nghiệp là gì? Văn hóa doanh nghiệp là toàn bộ các giá trị văn hóa được gây dựng nên trong quá trình tồn tại và phát triển của một doanh nghiệp, trở thành các giá trị, các quan niệm và tập quán, truyền thống ăn sâu vào hoạt động của doanh nghiệp ấy và chi phối tình cảm, nếp suy nghĩ và hành vi của mọi thành viên của doanh nghiệp trong việc theo đuổi và thực hiện các mục đích.

Cũng như văn hóa nói chung, văn hóa doanh nghiệp có những đặc trưng cụ thể riêng biệt. Trước hết, văn hóa doanh nghiệp là sản phẩm của những người cùng làm trong một doanh nghiệp và đáp ứng nhu cầu giá trị bền vững. Nó xác lập một hệ thống các giá trị được mọi người làm trong doanh nghiệp chia sẻ, chấp nhận, đề cao và ứng xử theo các giá trị đó. Văn hóa doanh nghiệp còn góp phần tạo nên sự khác biệt giữa các doanh nghiệp và được coi là truyền thống riêng của mỗi doanh nghiệp (Đinh Việt Hòa, 2009).

Theo Nguyễn Văn Hậu (2007) thì văn hóa doanh nghiệp là sự tổng hòa của quan niệm giá trị, tiêu chuẩn đạo đức, triết lý kinh doanh, quy phạm hành vi, ý tưởng kinh doanh, phương thức quản lý và quy tắc chế độ được toàn thể thành viên trong doanh nghiệp chấp nhận, tuân theo. Văn hóa doanh nghiệp lấy việc phát triển toàn diện con người làm mục tiêu cuối cùng. Cốt lõi của văn hóa doanh nghiệp là tinh thần doanh nghiệp và quan điểm giá trị của doanh nghiệp. Trong quá trình LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com - 11 - phát triển, mỗi doanh nghiệp đều nổ lực xây dựng một hệ thống quan điểm giá trị để công nhân viên chức chấp nhận, tạo ra sự hài hòa trong nội bộ doanh nghiệp, một không khí văn hóa tích cực để phát huy thế mạnh văn hóa của tập thể, tăng cường nội lực và sức mạnh của doanh nghiệp.

Văn hóa doanh nghiệp là một giai đoạn phát triển của tư tưởng quản lý doanh nghiệp hiện đại, thể hiện sự chuyển dịch chiến lược phát triển kỹ thuật nhằm tạo nên những sản phẩm chứa hàm lượng thực tiễn doanh nghiệp đương đại.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ