Luận văn ThS Toán: Tích đối xứng không gian metric suy rộng - Trần Thị Đào

Chuyên ngành

Toán Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2023

70
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá tích đối xứng của không gian metric suy rộng

Luận văn thạc sĩ toán học về chủ đề tích đối xứng của không gian metric suy rộng mở ra một hướng nghiên cứu chuyên sâu trong lĩnh vực topo đại cương và giải tích hàm. Khái niệm này, được K. Ulam giới thiệu lần đầu vào năm 1931, tập trung vào việc nghiên cứu mối liên hệ giữa các tính chất topo của một không gian gốc X và tích đối xứng cấp n của nó, ký hiệu là Fn(X). Tích đối xứng không chỉ là một cấu trúc toán học trừu tượng mà còn là một công cụ mạnh mẽ để phân tích các cấu trúc topo phức tạp. Nó được xây dựng từ không gian thương của tích Descartes X^n, tạo nên một đối tượng mới mang những đặc tính kế thừa và những đặc tính riêng biệt. Nghiên cứu này đặc biệt quan trọng khi áp dụng cho các không gian metric suy rộng, một lớp không gian tổng quát hơn không gian metric cổ điển, bao gồm các loại như không gian b-metric hay không gian G-metric. Việc hiểu rõ cách các tính chất như tính compact, tính đầy đủ, hay các tính chất mạng được bảo toàn từ không gian X lên Fn(X) là mục tiêu cốt lõi. Luận văn này trình bày một cách hệ thống các kiến thức nền tảng, từ định nghĩa không gian topo cơ bản đến các khái niệm nâng cao như topo Vietoris, làm cơ sở cho việc chứng minh các kết quả chính. Những phát hiện này không chỉ có ý nghĩa về mặt lý thuyết mà còn là tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà nghiên cứu và học viên cao học, đặt nền móng cho các luận án tiến sĩ toán học trong tương lai.

1.1. Nguồn gốc khái niệm từ lịch sử topo đại cương

Khái niệm tích đối xứng được nhà toán học Ba Lan K. Ulam đề xuất vào năm 1931. Ban đầu, mục tiêu là tìm hiểu xem một tính chất topo nhất định trên không gian topo X có được bảo tồn trên tích đối xứng cấp n của nó hay không. Công trình của Ulam đã mở ra một lĩnh vực nghiên cứu mới, thu hút sự quan tâm của nhiều nhà topo học trên thế giới. Tích đối xứng cấp n, Fn(X), được định nghĩa là không gian của các tập con không rỗng của X có tối đa n phần tử, được trang bị một topo tự nhiên cảm sinh từ topo của X. Điều thú vị là Fn(X) có thể được xem như không gian thương của tích Descartes X^n dưới tác động của nhóm đối xứng Sn. Mối liên hệ này cung cấp một góc nhìn đại số cho một đối tượng topo, làm phong phú thêm các công cụ nghiên cứu.

1.2. Định nghĩa cơ bản về siêu không gian và tích đối xứng

Để hiểu về tích đối xứng, cần nắm vững khái niệm siêu không gian (hyperspace). Siêu không gian của X, thường ký hiệu là CL(X), là tập hợp tất cả các tập con đóng, khác rỗng của X. Tích đối xứng cấp n, Fn(X), là một không gian con đặc biệt của siêu không gian, bao gồm các tập con có số phần tử không quá n. Cụ thể, F1(X) đồng phôi với chính X, trong khi F2(X) mô tả các cặp điểm (có thể trùng nhau). Topo trên các không gian này thường được định nghĩa bằng topo Vietoris, một cấu trúc phức tạp nhưng tự nhiên, được sinh bởi các tập hợp mở trong X. Việc trang bị topo này cho phép nghiên cứu các khái niệm giải tích như tính liên tục của ánh xạ đa trị và sự hội tụ của các dãy tập hợp, là nền tảng cho lý thuyết điểm bất động.

1.3. Tầm quan trọng trong giải tích hàm và hình học topo

Nghiên cứu tích đối xứng của không gian metric suy rộng có vai trò quan trọng trong cả giải tích hàmhình học topo. Trong giải tích, nó liên quan mật thiết đến việc mở rộng các định lý kinh điển như định lý điểm bất động Banach cho các ánh xạ đa trị. Các định lý dạng Nadler, một phiên bản mở rộng của định lý Banach cho ánh xạ đa trị trên các không gian metric đầy đủ, có thể được nghiên cứu trong bối cảnh tích đối xứng. Trong hình học, tích đối xứng giúp phân tích cấu hình không gian (configuration spaces) của các điểm, một đối tượng trung tâm trong lý thuyết kỳ dị và topo đại số. Các tính chất topo của Fn(X) phản ánh các đặc trưng hình học của X, cung cấp thông tin về sự liên thông, các nhóm đồng luân, và thậm chí cả cấu trúc đối đồng điều (cohomology).

II. Thách thức khi bảo toàn tính chất topo lên tích đối xứng

Một trong những câu hỏi trung tâm khi nghiên cứu tích đối xứng của không gian metric suy rộng là xác định những tính chất topo nào được "bảo toàn" hoặc "kế thừa" từ không gian gốc X lên không gian tích đối xứng Fn(X). Quá trình chuyển đổi này không hề tầm thường. Cấu trúc topo của Fn(X), đặc biệt là với topo Vietoris, phức tạp hơn rất nhiều so với X. Một tính chất tốt ở X, ví dụ như tiên đề đếm được thứ nhất, không nhất thiết đúng cho Fn(X). Luận văn của tác giả Trần Thị Đào, dưới sự hướng dẫn của TS. Lương Quốc Tuyển, đã tập trung giải quyết những thách thức này. Vấn đề chính nằm ở việc cấu trúc "tập hợp của các tập hợp" làm phát sinh các hành vi topo mới. Chẳng hạn, một dãy các tập hợp con có thể hội tụ theo một cách phản trực giác. Việc thiếu một metric tự nhiên và dễ sử dụng trên Fn(X) cũng là một rào cản, đòi hỏi phải sử dụng các công cụ topo đại cương trừu tượng hơn. Nghiên cứu này phải đối mặt với việc chứng minh các mối liên hệ tinh vi, ví dụ như giữa các loại mạng (network) trên X và các loại mạng tương ứng trên Fn(X), để hiểu sâu hơn về bản chất của sự kế thừa topo trong các không gian metric suy rộng.

2.1. Sự phức tạp của cấu trúc topo trên siêu không gian

Topo Vietoris trên siêu không gian CL(X) và không gian con Fn(X) được sinh bởi một cơ sở gồm các tập có dạng <U₀, U₁, ..., Uk>, trong đó Uᵢ là các tập mở trong X. Một phần tử A thuộc cơ sở này nếu A nằm hoàn toàn trong U₀ và có phần giao khác rỗng với mỗi Uᵢ (với i > 0). Cấu trúc này làm cho việc kiểm tra tính mở hay tính lân cận trở nên phức tạp. Ngay cả khi X là một không gian metric đơn giản, siêu không gian của nó có thể không phải là không gian metric hóa được. Sự phức tạp này là thách thức lớn nhất khi nghiên cứu sự bảo toàn tính chất, đòi hỏi các kỹ thuật chứng minh cẩn thận và chi tiết, như đã được trình bày trong luận văn.

2.2. Vấn đề kế thừa tính chất từ không gian metric gốc

Không phải tất cả các tính chất của không gian metric đều được kế thừa một cách trực tiếp. Ví dụ, nếu X là không gian Fréchet (một tính chất liên quan đến sự hội tụ của dãy), thì Fn(X) có phải là không gian Fréchet hay không là một câu hỏi không tầm thường. Các tác giả như Lương Quốc Tuyển và Ông Văn Tuyên (2019) đã nghiên cứu sâu về sự bảo tồn của các tính chất mạng, như cn-mạng và ck-mạng. Công trình của họ, được trích dẫn trong luận văn, đã chứng minh rằng các tính chất này được bảo tồn lên tích đối xứng cấp n. Đây là một kết quả quan trọng, cho thấy rằng dù cấu trúc phức tạp, một số dạng "cấu trúc mịn" của không gian vẫn được duy trì, cung cấp manh mối để giải quyết các vấn đề lớn hơn.

2.3. So sánh với không gian metric đầy đủ và định lý Nadler

Trong bối cảnh không gian metric đầy đủ, lý thuyết điểm bất động cho ánh xạ đa trị có một công cụ nền tảng là định lý Nadler. Định lý này khẳng định rằng một ánh xạ co đa trị trên một không gian metric đầy đủ sẽ có một điểm bất động (là một tập hợp). Khi chuyển sang không gian metric suy rộng và tích đối xứng của nó, việc tìm kiếm các định lý tương tự trở nên khó khăn. Câu hỏi đặt ra là: Liệu có thể trang bị cho Fn(X) một cấu trúc metric suy rộng nào đó để các định lý kiểu Nadler vẫn đúng? Việc khám phá các mối liên hệ này đòi hỏi sự kết hợp giữa topo đại cương và giải tích phi tuyến, một hướng đi đầy thách thức nhưng cũng rất hứa hẹn.

III. Phương pháp xây dựng topo Vietoris cho không gian metric

Để nghiên cứu tích đối xứng của không gian metric suy rộng, việc xây dựng một cấu trúc topo phù hợp trên không gian của các tập con là bước đi tiên quyết. Phương pháp được sử dụng rộng rãi và hiệu quả nhất chính là topo Vietoris. Luận văn đã dành một phần quan trọng để trình bày lại một cách có hệ thống về cơ sở của topo này. Topo Vietoris được xác định trên siêu không gian CL(X), bao gồm tất cả các tập con đóng, khác rỗng của X. Cơ sở của nó được sinh bởi các họ hữu hạn các tập mở trong X. Cụ thể, một phần tử cơ sở được xác định bởi một tập mở U₀ và một họ các tập mở U₁, ..., Uk. Một tập con A của X thuộc phần tử cơ sở này nếu A được chứa trong U₀ và A giao với mọi Uᵢ (i=1,...,k). Cấu trúc này nắm bắt được hai khía cạnh quan trọng của sự "lân cận" giữa các tập hợp: sự gần nhau về vị trí (thông qua U₀) và sự bao phủ các khu vực nhất định (thông qua các Uᵢ). Phương pháp này cho phép định nghĩa một cách chặt chẽ sự hội tụ của các dãy tập hợp, là nền tảng để nghiên cứu các tính chất của không gian metric và các khái niệm trong giải tích hàm trên không gian các tập con.

3.1. Cơ sở topo và hệ lân cận trong topo Vietoris

Một không gian topo được xác định hoàn toàn bởi cơ sở của nó. Trong topo Vietoris, cơ sở B bao gồm các tập hợp có dạng <U₀, U₁, ..., Uk> như đã mô tả. Luận văn đã chứng minh chi tiết rằng họ các tập hợp này thực sự thỏa mãn các tiên đề của một cơ sở topo. Từ cơ sở này, có thể xây dựng hệ lân cận tại mỗi điểm (mỗi tập con A trong CL(X)). Một lân cận của A là một tập hợp chứa một phần tử cơ sở B mà A thuộc vào. Việc hiểu rõ hệ lân cận là chìa khóa để chứng minh tính liên tục của các ánh xạ và kiểm tra các tiên đề tách, chẳng hạn như tính Hausdorff của không gian.

3.2. Chứng minh các tính chất cơ bản của không gian topo này

Sau khi xây dựng topo, bước tiếp theo là khảo sát các tính chất của nó. Luận văn đã chứng minh một số kết quả quan trọng. Ví dụ, nếu X là không gian T₁, thì không gian tích đối xứng Fn(X) cũng là không gian T₁. Điều này cho thấy các tập đơn tử là tập đóng trong Fn(X), một tính chất cơ bản nhưng cần thiết. Các chứng minh thường dựa trên việc xây dựng các tập mở phù hợp trong topo Vietoris để tách các điểm (tức là các tập con) khác nhau. Quá trình này đòi hỏi sự tỉ mỉ trong việc chọn lựa các tập mở Uᵢ trong không gian metric gốc X để tạo ra các lân cận không giao nhau trong Fn(X).

3.3. Mối liên hệ với các tiên đề tách và không gian Hausdorff

Một câu hỏi tự nhiên là liệu các tiên đề tách cao hơn (T₂, T₃, T₄) có được bảo toàn hay không. Một không gian được gọi là Hausdorff (T₂) nếu hai điểm bất kỳ có các lân cận mở không giao nhau. Luận văn chứng minh rằng nếu X là không gian Hausdorff, thì Fn(X) cũng là không gian Hausdorff. Chứng minh cho kết quả này khá tinh tế: với hai tập hợp hữu hạn E và F khác nhau trong Fn(X), ta có thể tìm một phần tử x thuộc phần bù đối xứng của chúng. Vì X là Hausdorff, ta có thể tách x khỏi các điểm khác bằng các lân cận mở, từ đó xây dựng các lân cận mở không giao nhau cho E và F trong topo Vietoris. Kết quả này đảm bảo rằng không gian tích đối xứng có cấu trúc topo đủ "tốt" để thực hiện các phân tích sâu hơn.

IV. Hướng dẫn phân tích cn mạng trong tích đối xứng cấp n

Một trong những đóng góp cốt lõi của luận văn là việc phân tích chi tiết mối liên hệ giữa các tính chất mạng của không gian metric suy rộng X và tích đối xứng của không gian metric suy rộng Fn(X). Cụ thể, nghiên cứu tập trung vào cn-mạng và ck-mạng có tính chất σ-(P), những khái niệm tổng quát hóa các tính chất phủ trong topo đại cương. Một mạng trong không gian X là một họ các tập con mà mọi tập mở đều có thể biểu diễn dưới dạng hợp của các phần tử trong họ đó. Khái niệm này yếu hơn khái niệm cơ sở nhưng vẫn cung cấp nhiều thông tin về cấu trúc topo của không gian. Luận văn đã chứng minh một cách chặt chẽ rằng sự tồn tại của cn-mạng (hoặc ck-mạng) với tính chất σ-(P) trên X kéo theo sự tồn tại của một mạng tương tự trên Fn(X). Đây là một kết quả bảo toàn quan trọng, cho thấy cấu trúc "mạng lưới" của không gian gốc được phản ánh lên không gian tích đối xứng. Phương pháp chứng minh đòi hỏi việc xây dựng một cách tường minh mạng trên Fn(X) từ mạng đã cho trên X, một quá trình kỹ thuật liên quan đến việc tổ hợp các phần tử của mạng ban đầu. Kết quả này là sự kế thừa và phát triển từ công trình của Lương Quốc Tuyển và Ông Văn Tuyên (2019), khẳng định vai trò của tích đối xứng như một cấu trúc bảo toàn các đặc tính topo quan trọng.

4.1. Khảo sát cn mạng và ck mạng có tính chất σ P

Các khái niệm cn-mạng và ck-mạng là những công cụ hiện đại trong topo đại cương để phân loại các không gian topo. Chúng liên quan đến cách các tập hợp trong không gian có thể được "xấp xỉ" bởi các phần tử từ một họ đếm được. Tính chất σ-(P) là một điều kiện kỹ thuật bổ sung, liên quan đến các tính chất phủ compact hoặc các tính chất tương tự. Việc chứng minh sự bảo toàn của các mạng này có ý nghĩa quan trọng, bởi chúng thường liên quan đến các tính chất khác như không gian có metric hóa được hay không, hoặc có các tính chất giống như không gian Fréchet. Luận văn đã trình bày chi tiết định nghĩa và các bổ đề cần thiết để xây dựng nên chứng minh cho định lý chính.

4.2. Chứng minh sự bảo toàn từ không gian X lên Fn X

Điểm mấu chốt của chứng minh là xây dựng một phép tương ứng từ mạng trên X sang mạng trên Fn(X). Nếu P là một cn-mạng trên X, một mạng P* trên Fn(X) có thể được xây dựng bằng cách lấy các tập hợp có dạng <P₀, P₁, ..., Pk> với Pᵢ là các phần tử của P. Tuy nhiên, cần phải chứng minh rằng họ P* này thực sự là một cn-mạng trên Fn(X) và vẫn giữ được tính chất σ-(P). Quá trình này đòi hỏi phải kiểm tra cẩn thận các điều kiện trong định nghĩa, sử dụng các tính chất của topo Vietoris và cấu trúc của các tập hữu hạn. Kết quả này cho thấy tích đối xứng của không gian metric suy rộng là một phép xây dựng "tự nhiên" và "tốt" từ góc độ các tính chất mạng.

4.3. Vai trò của ánh xạ đa trị trong lý thuyết điểm bất động

Mặc dù không phải là trọng tâm chính, các kết quả về mạng có liên hệ mật thiết với lý thuyết điểm bất động. Nhiều định lý điểm bất động cho ánh xạ đa trị yêu cầu không gian phải có một số tính chất phủ nhất định. Việc chứng minh rằng Fn(X) kế thừa các tính chất mạng tốt từ X mở ra khả năng áp dụng hoặc mở rộng các định lý điểm bất động lên không gian tích đối xứng. Ví dụ, một ánh xạ F: X → Fn(X) có thể được nghiên cứu bằng cách sử dụng các công cụ giải tích trên siêu không gian, và các kết quả về mạng giúp đảm bảo rằng không gian này có đủ cấu trúc cần thiết cho các lý thuyết đó.

V. Kết quả nghiên cứu về tích đối xứng của không gian metric

Luận văn thạc sĩ "Tích đối xứng của không gian metric suy rộng" đã đạt được những kết quả khoa học đáng chú ý, đóng góp vào sự hiểu biết về mối quan hệ phức tạp giữa một không gian topo và các cấu trúc phát sinh từ nó. Kết quả quan trọng nhất là việc chứng minh chi tiết sự bảo toàn của cn-mạng và ck-mạng có tính chất σ-(P) từ một không gian metric suy rộng X lên không gian tích đối xứng cấp n của nó, Fn(X). Điều này khẳng định rằng một số cấu trúc vi mô quan trọng của không gian được kế thừa một cách tự nhiên. Bên cạnh đó, luận văn đã hệ thống hóa và chứng minh lại một cách tường minh nhiều tính chất topo cơ bản của siêu không gian và tích đối xứng khi được trang bị topo Vietoris. Cụ thể là việc chứng minh tính T₁ và tính Hausdorff (T₂) được bảo toàn, đây là những thuộc tính nền tảng cho phép thực hiện các phân tích sâu hơn. Các kết quả này không chỉ có giá trị lý thuyết mà còn cung cấp một bộ công cụ và một nền tảng vững chắc cho các nhà nghiên cứu muốn khám phá các vấn đề phức tạp hơn trong lĩnh vực này, chẳng hạn như các bài toán về điểm bất động cho ánh xạ đa trị hay phân loại các cấu trúc topo.

5.1. Tổng hợp các định lý chính trong luận văn thạc sĩ

Luận văn đã trình bày và chứng minh một loạt các định lý, trong đó nổi bật là: (1) Nếu (X, τ) là một không gian T₁ (hoặc Hausdorff), thì không gian tích đối xứng Fn(X) với topo Vietoris cũng là không gian T₁ (hoặc Hausdorff). (2) Định lý trung tâm: Nếu X là một không gian metric suy rộng có một cn-mạng (hoặc ck-mạng) với tính chất σ-(P), thì Fn(X) cũng có một cn-mạng (hoặc ck-mạng) với tính chất σ-(P). Các chứng minh được xây dựng dựa trên 07 tài liệu tham khảo bằng tiếng Anh, cho thấy tính cập nhật và hội nhập quốc tế của nghiên cứu.

5.2. Ý nghĩa lý thuyết cho các luận án tiến sĩ toán học sau này

Những kết quả đạt được trong luận văn này có ý nghĩa to lớn trong việc định hướng cho các nghiên cứu ở bậc cao hơn. Chúng không chỉ giải quyết một số câu hỏi cụ thể mà còn mở ra nhiều hướng đi mới. Các nhà nghiên cứu có thể tiếp tục khám phá sự bảo toàn của các tính chất topo khác, chẳng hạn như các tính chất liên quan đến không gian Fréchet, không gian dãy, hoặc các tính chất phủ mạnh hơn. Hơn nữa, phương pháp luận và các kỹ thuật chứng minh được phát triển trong luận văn có thể được điều chỉnh để áp dụng cho các loại không gian tổng quát khác, làm nền tảng vững chắc cho các luận án tiến sĩ toán học trong tương lai.

5.3. Ứng dụng trong nghiên cứu không gian b metric và G metric

Các không gian metric suy rộng như không gian b-metrickhông gian G-metric đang là lĩnh vực nghiên cứu rất sôi động, đặc biệt trong lý thuyết điểm bất động. Các kết quả của luận văn cung cấp một cơ sở lý thuyết để nghiên cứu tích đối xứng của các không gian này. Ví dụ, người ta có thể đặt câu hỏi liệu một định lý điểm bất động trên không gian b-metric đầy đủ có thể được mở rộng cho các ánh xạ đa trị có giá trị trong tích đối xứng của nó hay không. Việc Fn(X) kế thừa các tính chất mạng tốt là một dấu hiệu tích cực cho thấy những mở rộng như vậy là khả thi, hứa hẹn nhiều ứng dụng trong giải tích phi tuyến.

VI. Tương lai của tích đối xứng và các hướng nghiên cứu mới

Nghiên cứu về tích đối xứng của không gian metric suy rộng vẫn còn là một lĩnh vực màu mỡ với nhiều câu hỏi mở và tiềm năng phát triển. Dựa trên những kết quả đã đạt được, luận văn đã đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo một cách rõ ràng, cho thấy tầm nhìn xa của tác giả và người hướng dẫn. Hướng đi trước mắt là mở rộng việc khảo sát sự bảo toàn các tính chất mạng sang các loại mạng khác như sn-mạng và sp-mạng. Đây là những cấu trúc tinh vi hơn, có liên quan mật thiết đến các tính chất dãy và các dạng compact yếu. Một hướng đi đầy tham vọng khác là khám phá cấu hình không gian phức tạp hơn, không chỉ giới hạn ở các tập con hữu hạn mà còn mở rộng sang các tập con compact hoặc các cấu trúc con khác trong siêu không gian. Xa hơn nữa, việc kết nối các tính chất topo của tích đối xứng với các bất biến đại số như nhóm đồng luân hoặc đối đồng điều (cohomology) sẽ là một bước đột phá, liên kết topo đại cương với hình học topo và topo đại số. Tương lai của lĩnh vực này hứa hẹn sẽ tiếp tục làm sáng tỏ những cấu trúc sâu sắc và đẹp đẽ của thế giới toán học trừu tượng.

6.1. Mở rộng nghiên cứu sang sn mạng và sp mạng

Như đã nêu trong phần kiến nghị của luận văn, một hướng phát triển tự nhiên là tiếp tục nghiên cứu sn-mạng và sp-mạng có tính chất σ-(P) trên tích đối xứng. Các loại mạng này liên quan đến các khái niệm về không gian dãy và không gian Fréchet. Việc xác định xem các tính chất này có được bảo toàn hay không sẽ giúp hoàn thiện bức tranh về sự kế thừa topo và có thể dẫn đến những ứng dụng trong việc nghiên cứu các phương trình hàm trong các không gian trừu tượng.

6.2. Tiềm năng khám phá các cấu hình không gian phức tạp hơn

Tích đối xứng cấp n, Fn(X), là trường hợp đơn giản nhất của không gian cấu hình. Các nhà nghiên cứu có thể xem xét không gian F(X) của tất cả các tập con hữu hạn, hoặc không gian K(X) của tất cả các tập con compact. Mỗi không gian này đều có những thách thức và đặc điểm riêng. Việc nghiên cứu các cấu trúc topo trên các siêu không gian lớn hơn này đòi hỏi các công cụ mới, nhưng cũng hứa hẹn mang lại những hiểu biết sâu sắc hơn về mối liên hệ giữa các điểm và các tập hợp trong một không gian metric.

6.3. Triển vọng kết hợp với lý thuyết đối đồng điều cohomology

Một hướng nghiên cứu cao cấp là áp dụng các công cụ của topo đại số để nghiên cứu tích đối xứng. Lý thuyết đối đồng điều (cohomology) cung cấp các bất biến mạnh mẽ để phân biệt các không gian topo. Các nhà toán học đã tính toán vành đối đồng điều của tích đối xứng cho một số không gian đơn giản. Việc mở rộng các kết quả này cho các không gian metric suy rộng sẽ là một thành tựu lớn, kết nối các ý tưởng từ giải tích hàm và topo đại số, và có thể có ứng dụng trong vật lý lý thuyết, nơi các không gian cấu hình đóng vai trò quan trọng.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ toán học tích đối xứng của không gian metric suy rộng