Luận văn Thạc sĩ Toán Giải Tích: Phép Biến Đổi Z và Ứng dụng - Phạm Hương Lan

Luận văn thạc sĩ toán học phân tích toán học phép biến đổi z và ứng dụng, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất giải pháp khả thi cho thực tiễn.

Chuyên ngành

Toán Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2023

72
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh luận văn thạc sĩ về phép biến đổi Z và ứng dụng

Luận văn thạc sĩ toán học về chủ đề phép biến đổi Z và ứng dụng là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, hệ thống hóa kiến thức nền tảng và khám phá các ứng dụng thực tiễn của một công cụ toán học mạnh mẽ. Đề tài này không chỉ có giá trị lý thuyết trong ngành toán giải tích mà còn mở ra nhiều hướng ứng dụng trong các lĩnh vực như xử lý tín hiệu số, lý thuyết điều khiển và kinh tế. Công trình tập trung vào việc trình bày một cách có hệ thống định nghĩa, các tính chất cơ bản, và mối liên hệ của phép biến đổi Z với các phép biến đổi tích phân quan trọng khác như Laplace và Fourier. Luận văn cung cấp một cái nhìn toàn diện, từ những khái niệm cơ sở về chuỗi hình học, hàm biến phức, đến các kỹ thuật tìm phép biến đổi Z ngược phức tạp. Mục tiêu chính là xây dựng một tài liệu tham khảo chất lượng, hỗ trợ sinh viên ngành toán và các nhà nghiên cứu không chuyên có thể tiếp cận và áp dụng hiệu quả công cụ này vào giải quyết các bài toán thực tế. Luận văn này, cụ thể là công trình của tác giả Phạm Hương Lan, đã tổng hợp và phân tích các tài liệu khoa học uy tín để làm rõ vai trò của phép biến đổi Z trong việc giải quyết các lớp bài toán cụ thể, đặc biệt là phương trình sai phân. Tầm quan trọng của nó được ví như phép biến đổi Laplace đối với phương trình vi phân, cho thấy khả năng đơn giản hóa và tìm ra lời giải cho những vấn đề tưởng chừng phức tạp. Nội dung được trình bày một cách khoa học, logic, với các chứng minh chi tiết và ví dụ minh họa rõ ràng, giúp người đọc dễ dàng nắm bắt và vận dụng.

1.1. Tính cấp thiết và mục đích nghiên cứu phép biến đổi Z

Sự ra đời của phép biến đổi Z bắt nguồn từ nhu cầu xử lý các hệ thống rời rạc theo thời gian, một vấn đề phổ biến trong kỹ thuật và khoa học máy tính. Luận văn nhấn mạnh tính cấp thiết của việc nghiên cứu sâu về công cụ này. Mục đích chính là hệ thống hóa toàn bộ kiến thức lý thuyết, từ định nghĩa sơ khởi được De Moivre giới thiệu vào năm 1730 đến các phát triển hiện đại. Công trình của Phạm Hương Lan đặt mục tiêu nghiên cứu về định nghĩa, các tính chất phép biến đổi Z, phương pháp tìm phép biến đổi Z ngược, và các ứng dụng cụ thể. Qua đó, luận văn hy vọng trở thành một tài liệu tham khảo bổ ích cho sinh viên và những người cần ứng dụng toán học vào thực tiễn.

1.2. Đối tượng và phạm vi của luận văn toán giải tích

Đối tượng nghiên cứu chính của luận văn là phép biến đổi Z, bao gồm cả biến đổi một phía và hai phía. Phạm vi nghiên cứu được xác định rõ ràng, tập trung vào các khía cạnh cốt lõi. Thứ nhất là các tính chất cơ bản như tuyến tính, dịch chuyển, tích chập. Thứ hai là các phương pháp tìm phép biến đổi Z ngược, một bước quan trọng để quay về miền thời gian ban đầu. Cuối cùng, luận văn khảo sát các ứng dụng tiêu biểu trong việc giải phương trình sai phân hữu hạn và tính tổng chuỗi. Giới hạn này giúp đề tài đi sâu vào vấn đề, tránh lan man mà vẫn đảm bảo tính ứng dụng cao.

1.3. Cấu trúc và những đóng góp khoa học chính của đề tài

Luận văn được cấu trúc thành ba chương chính. Chương 1 trình bày kiến thức chuẩn bị về hàm biến phức, lý thuyết thặng dư, và phương trình sai phân. Chương 2 đi sâu vào định nghĩa, tính chất, và các phương pháp tìm phép biến đổi Z ngược. Chương 3 là nơi trình bày các ứng dụng của phép biến đổi Z. Đóng góp khoa học của đề tài nằm ở việc hệ thống hóa kiến thức một cách chặt chẽ và trình bày các ứng dụng qua những ví dụ cụ thể, có tính minh họa cao. Điều này không chỉ giúp củng cố lý thuyết mà còn tạo ra một cầu nối vững chắc giữa toán học hàn lâm và các bài toán thực tiễn, làm tăng giá trị tham khảo của công trình.

II. Thách thức cốt lõi khi giải phương trình sai phân tuyến tính

Phương trình sai phân là công cụ mô hình hóa nhiều quá trình rời rạc trong thực tế, từ tài chính, sinh học đến xử lý tín hiệu. Tuy nhiên, việc tìm nghiệm cho các phương trình này, đặc biệt là các phương trình cấp cao hoặc có hệ số phức tạp, đặt ra nhiều thách thức đáng kể. Các phương pháp giải truyền thống thường đòi hỏi các phép tính lặp đi lặp lại, trở nên cồng kềnh và khó quản lý khi bậc của phương trình tăng lên. Một trong những khó khăn lớn nhất là việc xử lý các điều kiện ban đầu để tìm ra một nghiệm riêng duy nhất. Hơn nữa, các phương trình sai phân không thuần nhất, với vế phải là một hàm số phức tạp, đòi hỏi các kỹ thuật giải đặc thù và không phải lúc nào cũng dễ áp dụng. Đây chính là bối cảnh mà phép biến đổi Z và ứng dụng của nó trở nên cực kỳ giá trị. Luận văn đã chỉ ra rằng, việc áp dụng phép biến đổi Z có thể chuyển một phương trình sai phân phức tạp trong miền thời gian (n) thành một phương trình đại số đơn giản trong miền tần số (z). Thách thức của việc giải một phương trình sai phân được chuyển thành thách thức của việc giải một phương trình đại số và sau đó tìm phép biến đổi ngược. Quá trình này giúp đơn giản hóa bài toán một cách đáng kể, đặc biệt với các phương trình tuyến tính hệ số hằng. Luận văn đã tập trung phân tích những thách thức này để làm nổi bật vai trò không thể thiếu của các công cụ toán học hiện đại.

2.1. Khó khăn trong việc tìm nghiệm phương trình sai phân cấp cao

Khi giải một phương trình sai phân tuyến tính cấp cao, việc tìm nghiệm tổng quát của phương trình thuần nhất đã phức tạp. Nhưng việc tìm một nghiệm riêng của phương trình không thuần nhất còn khó khăn hơn nhiều. Các phương pháp truyền thống như phương pháp hệ số bất định đòi hỏi phải "đoán" dạng của nghiệm riêng, điều này trở nên gần như bất khả thi khi vế phải là một hàm phức tạp. Hơn nữa, việc giải hệ phương trình để xác định các hằng số từ điều kiện ban đầu cũng rất tốn kém về mặt tính toán khi bậc phương trình lớn.

2.2. Sự phức tạp của bài toán hệ số biến thiên và không thuần nhất

Đối với các phương trình sai phân có hệ số biến thiên (phụ thuộc vào n), bài toán trở nên khó khăn hơn gấp bội. Không có một phương pháp tổng quát nào để giải quyết tất cả các trường hợp. Các phương trình không thuần nhất cũng đặt ra một rào cản lớn. Phép biến đổi Z tỏ ra đặc biệt hiệu quả với các phương trình hệ số hằng, nhưng luận văn cũng mở ra hướng tiếp cận cho các bài toán phức tạp hơn bằng cách kết hợp với các kỹ thuật toán học khác, cho thấy tiềm năng to lớn của phương pháp này.

III. Hướng dẫn chi tiết về định nghĩa và tính chất phép biến đổi Z

Để có thể áp dụng thành công, việc nắm vững nền tảng lý thuyết là điều kiện tiên quyết. Luận văn thạc sĩ này đã dành một chương trọng tâm để trình bày chi tiết về định nghĩa và các tính chất phép biến đổi Z. Về cơ bản, phép biến đổi Z của một chuỗi số rời rạc {x(n)} được định nghĩa là một chuỗi lũy thừa trong biến phức z. Công thức định nghĩa được trích dẫn trong luận văn là: X(z) = Z[x(n)] = Σ x(n)z⁻ⁿ, với n chạy trên tập số nguyên. Định nghĩa này áp dụng cho biến đổi Z hai phía. Luận văn cũng giới thiệu về phép biến đổi Z một phía, vốn rất hữu ích trong việc giải các bài toán có điều kiện ban đầu. Một phần quan trọng của chương này là phân tích Vùng Hội Tụ (Region of Convergence - ROC), là tập hợp các giá trị của z mà tại đó chuỗi lũy thừa trên hội tụ. ROC không chỉ xác định sự tồn tại của phép biến đổi mà còn chứa thông tin quan trọng về tính chất của chuỗi gốc, chẳng hạn như tính nhân quả. Các tính chất của phép biến đổi Z được trình bày một cách hệ thống, từ các tính chất cơ bản như tuyến tính, đến các tính chất phức tạp hơn như dịch chuyển thời gian, đảo thời gian, nhân với n, và đặc biệt là tính chất tích chập. Tính chất này là nền tảng cho nhiều ứng dụng trong lý thuyết hệ thống và xử lý tín hiệu.

3.1. Định nghĩa toán học của phép biến đổi Z hai phía và một phía

Phép biến đổi Z hai phía (bilateral) xem xét chuỗi số trên toàn bộ tập số nguyên, từ -∞ đến +∞. Trong khi đó, phép biến đổi Z một phía (unilateral) chỉ xét chuỗi số với n ≥ 0. Biến đổi một phía đặc biệt quan trọng trong việc giải phương trình sai phân với các điều kiện ban đầu, vì nó tự nhiên kết hợp các giá trị ban đầu vào trong quá trình biến đổi. Luận văn đã làm rõ sự khác biệt và trường hợp áp dụng của từng loại.

3.2. Mối liên hệ giữa phép biến đổi Z Laplace và Fourier

Luận văn chỉ ra mối liên hệ mật thiết giữa các phép biến đổi. Phép biến đổi Z được xem là phiên bản rời rạc của phép biến đổi Laplace. Cụ thể, nếu lấy mẫu một tín hiệu liên tục f(t) tại các thời điểm nT và thực hiện phép biến đổi Laplace, kết quả sẽ tương ứng với phép biến đổi Z của chuỗi rời rạc f(nT) với z = e^(sT). Tương tự, phép biến đổi Fourier thời gian rời rạc (DTFT) chính là phép biến đổi Z được tính trên vòng tròn đơn vị trong mặt phẳng phức (khi z = e^(jω)).

3.3. Các tính chất toán học quan trọng tuyến tính dịch chuyển tích chập

Các tính chất phép biến đổi Z là chìa khóa cho các ứng dụng của nó. Tính chất tuyến tính cho phép xử lý các tổ hợp tuyến tính của các chuỗi. Tính chất dịch chuyển (shifting) liên quan trực tiếp đến việc biến đổi các số hạng x(n-k) trong phương trình sai phân thành phép nhân với z⁻ᵏ trong miền z. Đặc biệt, tính chất tích chập khẳng định rằng phép biến đổi Z của tích chập hai chuỗi bằng tích của hai phép biến đổi Z tương ứng. Điều này biến một phép toán phức tạp (tích chập) thành một phép nhân đơn giản.

IV. Top 3 phương pháp tìm phép biến đổi Z ngược hiệu quả nhất

Sau khi biến đổi bài toán sang miền z và giải quyết nó, bước cuối cùng và quan trọng nhất là tìm phép biến đổi Z ngược để quay trở lại miền thời gian n. Đây là một bước không hề tầm thường và đòi hỏi các kỹ thuật giải tích phức tạp. Luận văn thạc sĩ về phép biến đổi Z và ứng dụng đã tổng hợp và trình bày ba phương pháp chính để tìm biến đổi ngược, mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng, phù hợp với các dạng hàm X(z) khác nhau. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp sẽ quyết định hiệu quả và độ chính xác của lời giải. Phương pháp tích phân phức, dựa trên công thức tích phân Cauchy và lý thuyết thặng dư, là phương pháp tổng quát và mạnh mẽ nhất về mặt lý thuyết. Tuy nhiên, nó đòi hỏi kiến thức sâu về giải tích phức. Phương pháp khai triển thành phân thức sơ cấp là phương pháp phổ biến và thực tế nhất đối với các hàm X(z) hữu tỷ. Cuối cùng, phương pháp chuỗi lũy thừa (hay chia đa thức) là một cách tiếp cận trực tiếp, đặc biệt hữu ích khi chỉ cần tìm một vài giá trị đầu tiên của chuỗi hoặc khi các phương pháp khác khó áp dụng. Việc thành thạo cả ba phương pháp này là yếu tố cốt lõi để làm chủ ứng dụng của phép biến đổi Z.

4.1. Phương pháp tích phân phức và lý thuyết thặng dư

Đây là phương pháp nền tảng, được định nghĩa bởi công thức tích phân đường trong mặt phẳng phức: x(n) = (1/2πj) ∮ X(z)zⁿ⁻¹ dz. Đường cong tích phân C phải nằm trong Vùng Hội Tụ (ROC) của X(z) và bao quanh gốc tọa độ. Việc tính toán tích phân này thường được thực hiện bằng cách sử dụng lý thuyết thặng dư. Cụ thể, giá trị của tích phân bằng tổng các thặng dư của hàm X(z)zⁿ⁻¹ tại các cực của nó nằm bên trong đường cong C. Đây là phương pháp tổng quát nhất nhưng cũng đòi hỏi kỹ năng tính toán phức tạp nhất.

4.2. Kỹ thuật khai triển thành các phân thức sơ cấp

Khi X(z) là một hàm hữu tỷ (tỷ số của hai đa thức), đây là phương pháp được ưa chuộng nhất. Ý tưởng là phân tích X(z) (hoặc X(z)/z) thành tổng của các phân thức đơn giản hơn, mà mỗi phân thức đó có phép biến đổi Z ngược đã biết (thường có trong bảng tra cứu). Quá trình này tương tự như khai triển phân thức trong tính toán tích phân thông thường, bao gồm các trường hợp cực đơn, cực bội. Kỹ thuật này biến bài toán tìm biến đổi ngược phức tạp thành việc tra cứu bảng và tổ hợp tuyến tính các kết quả.

4.3. Phương pháp chia đa thức để tìm chuỗi lũy thừa

Phương pháp này dựa trên việc biểu diễn X(z) dưới dạng một chuỗi lũy thừa của z⁻¹ (đối với chuỗi nhân quả) hoặc của z (đối với chuỗi phi nhân quả) bằng cách thực hiện phép chia đa thức. Các hệ số của chuỗi lũy thừa thu được chính là các giá trị của chuỗi x(n) tại các thời điểm tương ứng. Ví dụ, nếu X(z) = c₀ + c₁z⁻¹ + c₂z⁻² + ..., thì x(0) = c₀, x(1) = c₁, x(2) = c₂. Phương pháp này rất trực quan và dễ thực hiện bằng tay để tìm một vài giá trị đầu của chuỗi.

V. Phân tích ứng dụng phép biến đổi Z giải phương trình sai phân

Phần giá trị nhất của một công trình nghiên cứu lý thuyết chính là khả năng ứng dụng vào thực tiễn. Luận văn thạc sĩ đã dành chương cuối cùng để minh họa sức mạnh của phép biến đổi Z và ứng dụng của nó thông qua việc giải quyết các lớp bài toán cụ thể. Ứng dụng nổi bật và được trình bày chi tiết nhất là giải phương trình sai phân tuyến tính hệ số hằng. Quy trình giải bài toán này trở nên vô cùng mạch lạc và hiệu quả. Đầu tiên, áp dụng phép biến đổi Z cho cả hai vế của phương trình. Nhờ tính chất tuyến tính và dịch chuyển, phương trình sai phân trong miền n được chuyển thành một phương trình đại số trong miền z, với ẩn là X(z). Bước tiếp theo là giải phương trình đại số này để tìm biểu thức của X(z). Cuối cùng, sử dụng một trong các phương pháp đã trình bày ở phần trước để tìm phép biến đổi Z ngược của X(z), từ đó thu được nghiệm x(n) của phương trình ban đầu. Cách tiếp cận này không chỉ tìm ra nghiệm tổng quát mà còn tự động tích hợp các điều kiện ban đầu vào lời giải, giúp tìm ra nghiệm riêng một cách tự nhiên. Luận văn cung cấp nhiều ví dụ cụ thể để minh họa từng bước, từ các phương trình cấp 1, cấp 2 đơn giản đến các bài toán phức tạp hơn.

5.1. Giải phương trình sai phân tuyến tính với hệ số không đổi

Đây là ứng dụng kinh điển nhất. Luận văn trình bày các ví dụ từ đơn giản đến phức tạp, cho thấy cách phép biến đổi Z biến các số hạng dịch chuyển như y(n-1) và y(n-2) thành z⁻¹Y(z) và z⁻²Y(z) (giả sử điều kiện ban đầu bằng không). Điều này giúp chuyển đổi toàn bộ phương trình thành một biểu thức đại số đơn giản, dễ dàng giải cho Y(z). Phương pháp này đặc biệt mạnh mẽ khi xử lý các phương trình không thuần nhất, nơi vế phải là các hàm phổ biến như hàm mũ, hàm sin hoặc cos.

5.2. Xử lý phương trình sai phân Volterra loại tích chập

Một ứng dụng nâng cao hơn được đề cập trong luận văn là giải phương trình sai phân Volterra có dạng tích chập. Các phương trình này thường xuất hiện trong các mô hình hệ thống có trí nhớ. Nhờ tính chất tích chập của phép biến đổi Z, một phương trình chứa tổng tích chập phức tạp trong miền n sẽ được chuyển thành một phương trình đại số đơn giản chứa phép nhân trong miền z. Điều này một lần nữa cho thấy khả năng đơn giản hóa bài toán một cách ngoạn mục của phép biến đổi này.

5.3. Kỹ thuật tính tổng chuỗi vô hạn bằng phép biến đổi Z

Ngoài việc giải phương trình, luận văn cũng trình bày một ứng dụng thú vị khác là sử dụng phép biến đổi Z để tính tổng của một số loại chuỗi vô hạn. Bằng cách nhận dạng chuỗi cần tính tổng là một biểu thức liên quan đến định nghĩa của phép biến đổi Z hoặc các đạo hàm của nó tại một giá trị z cụ thể, ta có thể tìm ra tổng của chuỗi một cách nhanh chóng. Kỹ thuật này thể hiện sự linh hoạt và vẻ đẹp toán học của phép biến đổi Z.

VI. Kết luận luận văn và hướng nghiên cứu mới về phép biến đổi Z

Công trình luận văn thạc sĩ về phép biến đổi Z và ứng dụng đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu đề ra. Luận văn đã thành công trong việc hệ thống hóa một cách toàn diện và khoa học các kiến thức lý thuyết nền tảng, từ định nghĩa, tính chất, mối liên hệ với các phép biến đổi khác, cho đến các phương pháp tìm phép biến đổi Z ngược. Giá trị cốt lõi của công trình không chỉ nằm ở việc tổng hợp lý thuyết mà còn ở việc trình bày các ứng dụng thực tiễn một cách sinh động và dễ hiểu, đặc biệt trong lĩnh vực giải phương trình sai phân. Các ví dụ minh họa cụ thể đã chứng tỏ phép biến đổi Z là một công cụ toán học mạnh mẽ, hiệu quả và không thể thiếu trong nhiều ngành khoa học kỹ thuật. Đề tài này có ý nghĩa khoa học và thực tiễn cao, có thể được sử dụng làm tài liệu tham khảo chất lượng cho sinh viên, học viên cao học và các nhà nghiên cứu muốn áp dụng toán học vào giải quyết vấn đề. Luận văn cũng đã mở ra những hướng phát triển tiềm năng, khẳng định rằng các nghiên cứu về phép biến đổi Z vẫn còn nhiều không gian để khám phá và ứng dụng sâu rộng hơn trong tương lai.

6.1. Tóm tắt các kết quả chính và ý nghĩa khoa học của luận văn

Luận văn đã đạt được các kết quả chính sau: hệ thống hóa lý thuyết về phép biến đổi Z; trình bày chi tiết ba phương pháp tìm phép biến đổi Z ngược; và minh họa các ứng dụng then chốt trong giải phương trình sai phân và tính tổng chuỗi. Ý nghĩa khoa học của đề tài là cung cấp một tài liệu tham khảo học thuật đầy đủ, có hệ thống, giúp người đọc nắm vững một công cụ toán học quan trọng. Ý nghĩa thực tiễn là tạo cầu nối, giúp các nhà khoa học ứng dụng có thể dễ dàng tiếp cận và sử dụng công cụ này để giải quyết các bài toán trong lĩnh vực của họ.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo ứng dụng trong xử lý tín hiệu số

Dựa trên nền tảng vững chắc mà luận văn đã xây dựng, các hướng nghiên cứu tiếp theo có thể được phát triển. Một hướng đi đầy hứa hẹn được đề xuất là đi sâu vào các ứng dụng của phép biến đổi Z trong lĩnh vực xử lý tín hiệu số (Digital Signal Processing - DSP). Cụ thể là phân tích và thiết kế các bộ lọc số (digital filters), phân tích sự ổn định của các hệ thống rời rạc, và ứng dụng trong xử lý ảnh và âm thanh. Việc khám phá những ứng dụng này sẽ tiếp tục khẳng định vai trò trung tâm của phép biến đổi Z trong khoa học và công nghệ hiện đại.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ toán học phép biến đổi z và ứng dụng

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 KIEN THUC CHUAN BI 1. CHUOI HINH HOC Định nghĩa 1. Chuỗi phức a¿ được gọi là chuỗi hình học nếu tồn tại hằng số a, s € C sao cho #H —sVE€N (1.1) a Khi đó a, = as! Một chuỗi hình học có dạng a+as+as2 +. Chú ý rằng một chuỗi hình học hữu hạn là a(1— s"*1) Nếu |s| < 1 thì 1.HAM BIEN PHUC 1.

Hàm liên tục Định nghĩa 1. Cho hàm ƒ(2) xác định trên tập mở D C C. Ham ƒ(z) được gọi là liên tục (hay C - liên tục) tại điểm zo € D nếu. (12) Nếu hàm f(z) liên tục tại mọi điểm 2 € D thi ham f(z) duge goi là liên tục trên tập hợp D.1) còn có thể được phát biểu đưới dạng tương đương sau đây.

Ham f(z) duge goi 1a liên tục tại diém 2 € D nếu Ve > 0, 3ổ(e, zụ) > 0: Vz € {|z — za| < 6(€, 20)} thì I/(z) — f(s)| < s- Định nghĩa 1. Từ tính liên tục đều của ƒ(z) suy ra rằng ƒ liên tục. Điều khẳng định ngược lại, nói chung là không đúng. tổ bởi ví dụ sau đây.

Giả sử /(z) = : và D={2€C:0<|2| <1}. Ham ƒ(2) liên tục trong D nhưng không liên tục đều trong đó. That y, giả sử ngược lại: hàm f(z) lien tue déu trong D. Khi đó với e = 1, phải tồn tại sé 6 = 61 > 0 sao cho moi cap diém z' và 2" ta có 1 1 g~z|<*s 0<|#=z|<äi.

ta sẽ chọn số ng sao cho 1 1 ——z—|<ài. n 2no cao „1y Khi đó, đặt z” = —, z” = z— 1 ta thu được no 2no Đó là điều mâu thuẫn. Điều đó, chứng tỏ rằng ƒ(z) không liên tục đều trên D. Hàm chỉnh hình Định nghĩa 1.

Hàm ƒ được g là hàm chỉnh hình tại điểm zạ nếu nó là C - kha vi tai một lân cận nào đó của điểm zụ. Hàm ƒ được gọi là chỉnh hình trong miền D nếu nó chỉnh hình tại mọi điểm của miền ấy. Tập hợp mọi hàm chỉnh hình trong miền D được ký hiệu là ?(D). „ Giả sử miền D C C va H(D) tap hop moi ham chink hành trong miền D.

Khi đó (i) H(D) la mét vanh; (ii) Nếu f € H(D) và ƒ(z) # 0,Ýz € D thi 7 € H(D); (iii) Néu f € H(D) va f chỉ nhận giá trị thực thi f là hằng số. Nếu f(w) la ham chỉnh hành trong DẺ tà nếu g : D —š D* là hàm chỉnh hình trong D thà hàm hợp ƒ[g(2)} chỉnh hình trong D. TICH PHAN TRONG MIEN PHUC cho tuyến trơn + = +(/) : I > C,I = [a,b] C R va gid sit cho ánh xạ liên tục five. Khi d6 ham f{>(¢)] 1A mot ham lien tue tren J Ta có định nghĩa sau da Định nghĩa 1.

Tích phân b J = f flo’ oa (1.3) được gọi là tích phân của hàm ƒ theo tuyến + và được ký hiệu là [fo Dinh nghĩa này phù hợp với định nghĩa tích phân đường thông thường (theo nghĩa Cauchy - Riemann) của hàm liên tục theo khoảng compac. 7 Cũng có thể tính tích phân đường theo tuyến trơn từng khúc. Trong trường hợp này sẽ chọn phép phân hoạch a=ty<t<.<t,=b sao cho hạn chế +¡ của tuyến + trên đoạn [t;,t;41] là tuyến trơn với ¿ bất kỳ, 0 < ¡ < m— 1. Và theo định nghĩa [tou = lim f(e)de.4) Có thể chứng mình rằng giá trị của về phải (1.4) không phụ thuộc vào việc chọn phép phân hoạch và trong trường hợp khi + là tuyến trơn thì định nghĩa này của tích phan [ ƒf(z)dz trùng với định nghĩa (1.

Do đó, định nghĩa tích phân (1.4) là đúng đắn. Giả sử + là đường tròn +x={z€C:|z—a|=r} (15) do đó +() = a+ e”,t € |0,2a]) và ƒ(z) = (z— a)",n € Z. Theo định nghĩa (1.1) ta c JŒ) = Ie —a)"dz= cọ [ cty, or Khi n # —1 thì J(f) = 0. Khi n = —1 thi Như vậy: 0 khi ø £ —1 JŒ)= cuc (1.6) 2z¡ khi n = —1 Nhận xét 1.

Bằng cách đặt ƒ = u+iv và dz = dx + idy ta thu được: Jieu J udx — vdy +i | ude + udy.7) 1 > 4 Tit dinh nghia và công thức (1.7) dễ dàng suy ra các tính chất sau đây của tích phân trong miền phức. Tinh chất tuyến tính. là những hàm liên tục được cho trên + và œ¿(k = 1,2,.,n) là những hằng số cho trước thì: [ (Sane) dz Soe [ lees J WŒ m4 (ii). Tính chất cộng tính.

Giả sử cho hai tuyến trơn mult): Ja,e] — C, ^s(f) : [e,b] —> C sao cho ule) = %2(©)- Xét tuyến trơn từng khúc là hợp của hai tuyén 7, 72 u(t), t € [ae y(t) = lad a(t), t € [c, b] Tit dinh nghia suy ra ring | fG)d = [ f2): + [ fe)4 ane (iii). Tính bắt biến đổi uới phép biến đổi tham số.3) là một bắt biến đối uới phép thay tham số. Nói cách khác nếu + +* thì [fou = [ fou. CHUOI LŨY THỪA Chuỗi hàm dạng Sứ —z)*, (1.

là những số phức cho trước, được gọi là chuỗi thừa. Số zo được gọi là tâm của chuỗi, œ¿, = 0,1,2,. được gọi là những hệ số của chuỗi lũy thừa. 9 Nếu đặt z = £ — 2 thì có thể viết chuỗi (1.

Néu chuỗi liy thita (1.8) hoi tu tai diém 2» £0 thi nó hội tụ tuyệt đối trong hành tròn {|z| < |za|}.8)phân kỳ tại điểm z = z\ thì nó cũng phân kỳ tại mọi điểm z mà |z| > |z\|. Miền hội tụ của chuỗi lũy thừa (1.8) là hành tròn 8={zeC:|z|< R} sới bán kính R xác định, phụ thuộc uào các hệ số của chuỗi. Số R gọi là bán kính hội tụ của chuỗi.4, (Cauchy - Hadamard) Bán kính hội tụ lì của chuỗi lũy thừa (1.8) được tính theo công thức p-t-— 1 (1.10) p tim, sup|an|* trong đó ta đặt lì = 0 nếu p = +ee tà l= +œ nếu p = 0.LY THUYET THANG DU 1. Dinh nghia thang du [II Định nghĩa 1.

Điểm bất thường cô lập zọ được gọi là (0) điểm bắt thường bỏ được nếu lim ƒ(z) # se; (ii) cực điểm nếu tim f(2) = 00; (iii) diém bét thutmg eft yến nếu hàm ƒ(z) không có giới hạn khi z+ 29. Giả sử hàm ƒ(z) chỉnh hình tại điểm a hoặc có bắt thường cô lập đặc tính đơn trị a. Giả sử + là đường cong đóng Jordan bao điểm z = ø và được định hướng ngược chiều kim đồng hồ. Khi đó tích phân = J ƒ(z)dz được gọi là thing di của hàm ƒ(z) đối với diém a va 10 được ký hiệu là res mg J1): (1.

Giả sử ƒ € H{|z| > r} và z aBe g" z B I thường cô lập của hàm f(z). Dai lượng được gọi là thặng dư của hàm ƒ tại điểm se trong đó +" (0, f) là đường, tròn +~(0, R) = {|z| = R} với bán kính đủ lớn được định hướng sao cho lân cận điểm se luôn luôn nằm bên trái. /1/ Nếu ƒ(z) có một cực điểm tại zạ € D, thà trong một lân cận của điểm đó tồn tại hàm chỉnh hành h(z) không triệt tiêu tà số nguyên dương k lớn nhất sao cho " z ƒ(z) = Gea Số nguyên dương k trong Dinh lý (1.1) được gọi là bậc (hoặc bội) của cực điểm và nó mô tả tốc độ tăng của hàm khi z tiến gần tới zạ. Nếu cực điểm là bậc một chúng ta gọi nó là cực điểm đơn.

/1/ Nếu ƒ có cực điểm bậc k tại zạ thì f= 6 dé G(z) la ham chinh hinh trong mét lan céin ctia diém 2. Phương pháp tính thặng dư (i) Thang dur tai vo cing Dinh ly 1. Gid sit vdi0 < | | <p ham f(z) có thể biểu diễn dưới dang f= }) a(z—a)", (1.12) —s<n<% Khi đó (113) ul Néu khi R < |z| < f= YO anz" (114) —se<n<% Định lý 1. Nếu hàm ƒ chỉnh hành lại điểm so thà res =~ lim 2[f(2) — ai}.

Nếu co la không - điểm cấp m > 1 của f(z) thi Q = A) =. = Any =0 va do dé res = —a_; =0. Néu m = 1, tite la lim f(z) = ap = 0 thi 2-400 = lim — 2. (ii) Thang du tai cue điểm Dinh ly 1.

Néu a la cuc diém don ctia ham f(z) thi thang dư của f tai a được tính theo công thức sf = 2a lim(z — a) f(2). Nếu a là cực điển cấp m của hàm ƒ(z) thì to ge f= menltder(Œ=3)”/}. Định lý cơ bản của lý thuyết thang dư Định lý 1. Giả sử T là biên có hướng của miền BCD va gid thiét ring ` không đi qua một điểm bắt thường nào của Ƒ.

Khi đó: (i) S6 điểm bắt thường của ƒ ở trong B là hữu hạn. 12 (ii) Ham f théa man hé thite [fea = 2ni D> res f, (1.19) =1) trong đó tổng ở uề phải của (1.19) được lầu theo mọi điểm bắt thường của hàm ƒ(z) nằm trong B. PHUGNG TRINH SAI PHAN 1. Phương trình sai phân tuyến tính cấp 1 Định nghĩa 1.

Phương trình sai phân tuyến tính cấp 1 có dạng AXn+1 + btn = fn, a ~ 0,6 £0, (1.20) hoặc #mèi — đu = fn, 4 #0, (1.21) trong đó ƒ„ là một hàm theo ø gọi là về phải của phương trình, z„ là ẩn. i) Néu a,b, q là các hằng số, thì ta nói là phương trình sai phân tuyến tính cấp 1 với hệ hằng. ii) Nếu ø,b, 4 phụ thuộc vao n thi ta nói phương trình sai phân tuyến tính cấp 1 với hệ số biến thiên. ii) Nếu ƒ„ = 0, ta gọi là phương trình sai phân tuyến tính thuần nhất, nếu ƒ„ # 0 ta nói phương trình sai phân tuyến tính không thuần nhất.

Nghiệm của phương trình (1.20) i) Hàm số z„ = z(n), biến n thỏa mãn (1.20) được gọi là nghiệm của phương trình (1. ii) Ham số #, = 2(n,C) bién œ, phụ thuộc tham số Œ thỏa mãn (1.20) với mọi Œ, được gọi là nghiệm tổng quát của (1.20), nếu với mọi giá tri ban dau 2 — a, ta đều xác định được duy nhất tham số Cụ thỏa mãn Fy = x(n, Cp) ii) Nếu hàm #„ #{n,C) là nghiệ n tổng quát của (1.20) thì z‡ = x(n, Cụ) gọi là nghiệm riêng của (1. Phương trình sai phân tuyến tính cấp 2 Định nghĩa 1. Phương trình sai phân tuyến tính cấp 2 có dang: #n+a — PEn+i — đRn = fay (122) trong đó #„ là hàm theo đối số nguyên m gọi là ẩn, ƒ„ là hàm số của m gọi là về phải.

i) Nếu p,q là các hằng số thì phương trình (1.22) gọi là phương trình sai phân tuyến tính cấp 2 hệ số hằng. ii) Nếu p,q là các hàm số của ø thì phương trình (1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ