Luận văn thạc sĩ Toán học: Khung trong không gian Hilbert - Tăng Tấn Đông

Khám phá luận văn thạc sĩ toán học về khung trong không gian Hilbert, ứng dụng và lý thuyết quan trọng trong nghiên cứu toán học hiện đại.

Chuyên ngành

Toán Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2023

92
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn thạc sĩ toán học khung không gian Hilbert

Lý thuyết khung (frame theory) là một chương quan trọng trong lĩnh vực giải tích hàm hiện đại, cung cấp một sự tổng quát hóa mạnh mẽ và linh hoạt cho khái niệm cơ sở trực chuẩn trong không gian Hilbert. Một luận văn thạc sĩ về chủ đề "Khung trong không gian Hilbert" không chỉ đi sâu vào các định lý nền tảng mà còn mở ra nhiều hướng ứng dụng thực tiễn. Khác với một cơ sở, một khung không yêu cầu các phần tử phải độc lập tuyến tính, cho phép biểu diễn các vectơ một cách dư thừa (redundant). Sự dư thừa này mang lại tính ổn định và khả năng chống nhiễu, một ưu điểm vượt trội trong các bài toán xử lý tín hiệu và truyền tin. Nội dung cốt lõi của một luận văn cao học toán về chủ đề này thường xoay quanh việc định nghĩa khung, khám phá các tính chất của toán tử khung (frame operator), và xây dựng khung đối ngẫu (dual frame) để tái tạo tín hiệu. Đặc biệt, các loại khung như khung Gaborkhung Wavelet là những đối tượng nghiên cứu trọng tâm do có mối liên hệ mật thiết với lý thuyết truyền tin và phân tích thời gian-tần số. Việc nghiên cứu thành công đề tài này đòi hỏi kiến thức vững chắc về đại số tuyến tính và giải tích, đặc biệt là các tính chất của toán tử tuyến tính bị chặn trong không gian Banach và Hilbert.

1.1. Khái niệm cơ bản về lý thuyết khung và không gian Hilbert

Một không gian Hilbert H là một không gian vectơ được trang bị tích trong, tạo ra một không gian định chuẩn đầy đủ. Nền tảng của không gian này là khái niệm cơ sở trực chuẩn {eⱼ}, cho phép biểu diễn duy nhất mọi vectơ f ∈ H. Tuy nhiên, yêu cầu về tính độc lập tuyến tính và trực chuẩn là rất khắt khe. Lý thuyết khung ra đời để nới lỏng yêu cầu này. Một dãy đếm được {fⱼ} trong H được gọi là một khung nếu tồn tại các hằng số 0 < A ≤ B < ∞ sao cho bất đẳng thức A||f||² ≤ Σ|<f, fⱼ>|² ≤ B||f||² nghiệm đúng với mọi f ∈ H. Các hằng số A và B được gọi là biên khung dưới và biên khung trên. Khi A = B, ta có một khung chặt (tight frame), một trường hợp đặc biệt quan trọng gần với tính chất của cơ sở trực chuẩn. Khái niệm này cho phép biểu diễn các phần tử một cách linh hoạt hơn, trở thành công cụ không thể thiếu trong nhiều chuyên đề toán giải tích.

1.2. Tầm quan trọng của khung so với cơ sở Riesz trong giải tích

Trong khi một cơ sở Riesz vẫn yêu cầu các phần tử phải độc lập tuyến tính, một khung thì không. Đây chính là điểm khác biệt mang tính cách mạng. Sự "dư thừa" (redundancy) của khung, tức là khả năng biểu diễn một vectơ bằng nhiều tổ hợp tuyến tính khác nhau, lại là một thế mạnh. Trong thực tế, tín hiệu truyền đi thường bị mất mát hoặc nhiễu. Nhờ có các phần tử dư thừa, thông tin về tín hiệu gốc vẫn có thể được khôi phục một cách ổn định. Điều này làm cho khung trở nên ưu việt hơn cơ sở trong các ứng dụng của khung, đặc biệt là trong mã hóa và sửa lỗi. Hơn nữa, việc xây dựng một cơ sở phù hợp cho một bài toán cụ thể có thể rất khó khăn, trong khi việc xây dựng một khung thường dễ dàng hơn nhiều. Do đó, lý thuyết khung cung cấp một bộ công cụ toán học linh hoạt và mạnh mẽ hơn để giải quyết các vấn đề trong khoa học và kỹ thuật hiện đại.

II. Thách thức cốt lõi Tìm biên khung tốt nhất và tính ổn định

Một trong những vấn đề trung tâm khi nghiên cứu khung trong không gian Hilbert là xác định các biên khung A và B. Các biên này không chỉ đảm bảo sự tồn tại của khung mà còn quyết định tính ổn định của quá trình tái tạo tín hiệu. Biên khung càng gần nhau (tỉ số B/A càng gần 1) thì khung càng ổn định. Do đó, việc tìm ra "biên khung tốt nhất" (optimal frame bounds) – tức là cận trên lớn nhất (supremum) của các biên dưới và cận dưới nhỏ nhất (infimum) của các biên trên – là một nhiệm vụ quan trọng. Luận văn của Tăng Tấn Đông đã đóng góp công thức tổng quát để xác định các biên này, một kết quả có giá trị thực tiễn cao. Một thách thức khác là việc biểu diễn và tái tạo tín hiệu. Không giống như cơ sở trực chuẩn, các hệ số <f, fⱼ> trong phân tích khung (frame decomposition) không phải là duy nhất. Điều này dẫn đến bài toán tìm một hệ số biểu diễn "tốt nhất" và xây dựng một khung đối ngẫu hiệu quả để tái tạo lại vectơ f một cách chính xác. Các thách thức này là động lực chính cho sự phát triển của các công cụ toán học như toán tử khung và lý thuyết toán tử.

2.1. Khó khăn trong việc xác định biên khung tối ưu cho hệ Gabor

Hệ Gabor là một loại khung đặc biệt quan trọng trong phân tích thời gian-tần số, nhưng việc tìm biên khung tốt nhất cho chúng là một bài toán mở đầy thách thức. Cấu trúc của khung Gabor, được tạo ra bởi phép dịch chuyển và điều biến của một hàm cửa sổ duy nhất, làm cho việc tính toán trực tiếp các giá trị riêng của toán tử khung trở nên phức tạp. Nhiều công trình nghiên cứu đã tập trung vào việc ước tính biên khung cho các lớp hàm cửa sổ cụ thể, nhưng một công thức tổng quát vẫn còn là mục tiêu xa vời. Luận văn đã chỉ ra rằng "Có nhiều khung Gabor người ta vẫn chưa tìm ra được biên khung tốt nhất". Đây là một hướng nghiên cứu đầy tiềm năng cho các luận văn cao học toán trong tương lai, đòi hỏi sự kết hợp giữa giải tích hàm và các phương pháp tính toán số.

2.2. Vấn đề biểu diễn không duy nhất và sự cần thiết của khung đối ngẫu

Vì các phần tử của một khung (không phải cơ sở) là phụ thuộc tuyến tính, một vectơ f có thể có nhiều biểu diễn dưới dạng tổ hợp tuyến tính của các phần tử khung. Sự không duy nhất này đặt ra câu hỏi: làm thế nào để tái tạo lại f một cách ổn định và hiệu quả? Câu trả lời nằm ở khái niệm khung đối ngẫu (dual frame). Một khung {gⱼ} được gọi là khung đối ngẫu của {fⱼ} nếu mọi vectơ f đều có thể được tái tạo qua công thức f = Σ<f, gⱼ>fⱼ hoặc f = Σ<f, fⱼ>gⱼ. Trong số vô hạn các khung đối ngẫu, khung đối ngẫu chính tắc (canonical dual frame), được xây dựng từ nghịch đảo của toán tử khung, có vai trò đặc biệt quan trọng vì nó tối thiểu hóa năng lượng của các hệ số biểu diễn. Việc xây dựng và phân tích các khung đối ngẫu là một phần không thể thiếu trong lý thuyết khung.

III. Phương pháp xây dựng toán tử khung và khung đối ngẫu hiệu quả

Để giải quyết vấn đề tái tạo tín hiệu từ một khung, các nhà toán học đã phát triển một công cụ trung tâm là toán tử khung (frame operator). Với một khung {fⱼ} trong không gian Hilbert H, toán tử khung S được định nghĩa là Sf = Σ<f, fⱼ>fⱼ. Đây là một toán tử tuyến tính bị chặn, dương, tự liên hợp và khả nghịch. Chính tính khả nghịch của S là chìa khóa để tái tạo tín hiệu. Bất đẳng thức khung A||f||² ≤ <Sf, f> ≤ B||f||² cho thấy S bị kẹp giữa AIBI, trong đó I là toán tử đồng nhất. Sự tồn tại của toán tử ngược S⁻¹ cho phép chúng ta định nghĩa khung đối ngẫu chính tắc là {S⁻¹fⱼ}. Khung này cung cấp một công thức tái tạo tường minh và ổn định: f = Σ<f, S⁻¹fⱼ>fⱼ. Phương pháp này là nền tảng của hầu hết các ứng dụng của khung, từ xử lý tín hiệu đến tính toán khoa học. Chương 2 của luận văn tập trung chi tiết vào quá trình xây dựng và chứng minh các tính chất quan trọng của các toán tử này, làm rõ cấu trúc toán học đằng sau lý thuyết khung.

3.1. Định nghĩa và các tính chất cốt lõi của toán tử khung S

Toán tử khung S là trái tim của lý thuyết khung. Nó ánh xạ một vectơ f thành một tổ hợp tuyến tính của các phần tử khung, với các hệ số là các tích trong <f, fⱼ>. Các tính chất toán học của S là vô cùng quan trọng. Thứ nhất, S là một toán tử tuyến tính bị chặn, đảm bảo tính liên tục. Thứ hai, S là toán tử tự liên hợp (S = S*), có nghĩa là <Sf, g> = <f, Sg>, một tính chất cơ bản trong giải tích hàm. Thứ ba, S là toán tử dương, vì <Sf, f> = Σ|<f, fⱼ>|² ≥ 0. Quan trọng nhất, S khả nghịch, và toán tử ngược S⁻¹ cũng là một toán tử dương, tự liên hợp. Các tính chất này không chỉ đẹp về mặt lý thuyết mà còn đảm bảo rằng các thuật toán dựa trên khung là ổn định và hội tụ.

3.2. Quy trình phân tích khung và tái tạo tín hiệu qua toán tử S ¹

Quy trình làm việc với khung bao gồm hai bước chính: phân tích và tổng hợp. Bước phân tích (analysis) là tính toán các hệ số khung cⱼ = <f, fⱼ> từ tín hiệu f. Bước tổng hợp (synthesis) là tái tạo lại tín hiệu f từ các hệ số này. Với một khung tổng quát, việc tái tạo không thể thực hiện đơn giản bằng cách dùng lại các phần tử khung ban đầu. Thay vào đó, chúng ta sử dụng khung đối ngẫu chính tắc {S⁻¹fⱼ}. Công thức tái tạo hoàn hảo là f = S(S⁻¹f) = Σ<S⁻¹f, fⱼ>fⱼ. Một cách tương đương, nó có thể được viết là f = S⁻¹(Sf) = S⁻¹(Σ<f, fⱼ>fⱼ) = Σ<f, fⱼ>S⁻¹fⱼ. Công thức thứ hai này đặc biệt hữu ích trong thực tế. Nó cho thấy ta có thể tính các hệ số <f, fⱼ>, sau đó áp dụng toán tử tổng hợp với khung đối ngẫu {S⁻¹fⱼ} để khôi phục f. Đây chính là quá trình phân tích khung (frame decomposition) và tái tạo tín hiệu.

IV. Khám phá khung Gabor và khung Wavelet trong phân tích tín hiệu

Trong các loại khung, khung Gaborkhung Wavelet nổi bật như hai công cụ mạnh mẽ nhất cho việc phân tích tín hiệu. Khung Gabor được xây dựng dựa trên các phép dịch chuyển thời gian và tần số của một hàm cửa sổ gốc, làm cho nó trở nên lý tưởng cho việc phân tích các tín hiệu dừng hoặc gần dừng. Lý thuyết Gabor có nguồn gốc từ công trình của Dennis Gabor vào năm 1946 và có mối liên hệ sâu sắc với lý thuyết lấy mẫu Nyquist-Shannon. Mặt khác, khung Wavelet được tạo ra bởi các phép co giãn (scaling) và dịch chuyển (translation) của một hàm wavelet mẹ. Cấu trúc đa độ phân giải này cho phép Wavelet "zoom" vào các đặc điểm tức thời của tín hiệu, làm cho chúng cực kỳ hiệu quả trong việc phân tích các tín hiệu không dừng, phát hiện các điểm dị thường hoặc nén dữ liệu. Cả hai đều là những ví dụ điển hình về ứng dụng của khung trong thực tế và là chủ đề trung tâm của nhiều chuyên đề toán giải tích và kỹ thuật. Việc nghiên cứu điều kiện để một hệ Gabor hay Wavelet tạo thành một khung là một lĩnh vực nghiên cứu tích cực.

4.1. Cấu trúc và điều kiện cần và đủ của một hệ Gabor là khung

Một hệ Gabor được tạo ra từ một hàm cửa sổ g ∈ L²(ℝ) và các tham số dịch chuyển a, b > 0. Hệ này bao gồm các hàm gₘₙ(t) = e²πⁱᵐᵇᵗ g(t - na). Câu hỏi trung tâm là: với g, a, b nào thì hệ Gabor này tạo thành một khung trong không gian Hilbert L²(ℝ)? Các điều kiện cần và đủ rất phức tạp và phụ thuộc vào cả hàm g và tích ab (được gọi là mật độ của lưới thời gian-tần số). Một kết quả kinh điển là Định lý Balian-Low, phát biểu rằng nếu ab = 1 và hệ Gabor là một khung, thì g phải có tính chính quy rất kém. Điều này cho thấy sự đánh đổi giữa tính ổn định của khung và tính trơn của hàm cửa sổ. Luận văn đã trình bày các điều kiện đủ để một hệ Gabor là khung, cung cấp các công cụ hữu ích để xây dựng các khung Gabor trong thực tế.

4.2. So sánh và lựa chọn giữa khung Gabor và khung Wavelet

Việc lựa chọn giữa khung Gaborkhung Wavelet phụ thuộc vào bản chất của tín hiệu cần phân tích. Khung Gabor sử dụng các ô thời gian-tần số có kích thước cố định, rất phù hợp để phân tích các tín hiệu có thành phần tần số không đổi theo thời gian (tín hiệu dừng). Phép biến đổi Fourier cửa sổ ngắn (STFT) là một ví dụ điển hình. Ngược lại, khung Wavelet sử dụng các ô thời gian-tần số có diện tích không đổi nhưng hình dạng thay đổi: hẹp ở tần số cao (độ phân giải thời gian tốt) và rộng ở tần số thấp (độ phân giải tần số tốt). Điều này làm cho Wavelet trở nên vượt trội trong việc phân tích các tín hiệu có thành phần tần số thay đổi theo thời gian, chẳng hạn như giọng nói, hình ảnh y tế, hay dữ liệu địa chấn. Tóm lại, Gabor phù hợp với phân tích "toàn cục", trong khi Wavelet mạnh mẽ trong phân tích "cục bộ" và đa độ phân giải.

V. Top ứng dụng của lý thuyết khung trong xử lý tín hiệu và truyền thông

Vẻ đẹp toán học của lý thuyết khung sẽ không trọn vẹn nếu thiếu đi những ứng dụng của khung sâu sắc và hiệu quả trong thực tế. Lĩnh vực được hưởng lợi nhiều nhất chính là xử lý tín hiệu số, truyền thông và khoa học dữ liệu. Khái niệm khung là nền tảng toán học của Định lý lấy mẫu Nyquist-Shannon, một định lý nền tảng của toàn bộ ngành kỹ thuật số. Định lý này có thể được phát biểu lại rằng một họ các hàm sinc dịch chuyển tạo thành một khung chặt cho một không gian các hàm có băng tần giới hạn. Hơn nữa, tính dư thừa của khung giúp thiết kế các hệ thống truyền tin có khả năng chống lại sự mất mát gói tin (packet loss). Nếu một số hệ số khung bị mất trong quá trình truyền, tín hiệu gốc vẫn có thể được khôi phục gần đúng từ các hệ số còn lại. Các ứng dụng khác bao gồm nén ảnh (như trong chuẩn JPEG 2000 sử dụng biến đổi wavelet), khử nhiễu, nhận dạng mẫu, và nhiều lĩnh vực khác của học máy. Đây là minh chứng rõ ràng cho sự kết nối giữa giải tích hàm trừu tượng và các bài toán kỹ thuật cụ thể.

5.1. Mối liên hệ giữa Định lý lấy mẫu Nyquist Shannon và khung chặt

Lý thuyết lấy mẫu cổ điển của Nyquist-Shannon khẳng định rằng một tín hiệu có băng tần giới hạn có thể được tái tạo hoàn hảo từ các mẫu rời rạc của nó nếu tần số lấy mẫu đủ lớn. Về mặt toán học, điều này tương đương với việc phát biểu rằng hệ các hàm {e²πⁱⁿᵇᵗ} với 0 < b ≤ 1 tạo thành một khung chặt cho không gian con L²[0, 1]. Khi b = 1, hệ này trở thành một cơ sở trực chuẩn. Khi b < 1, hệ này là một khung thừa. Sự tổng quát hóa này cho thấy lý thuyết khung cung cấp một ngôn ngữ tự nhiên và mạnh mẽ để mô tả và mở rộng các nguyên lý cơ bản của xử lý tín hiệu. Nó cho phép lấy mẫu không đều và tái tạo tín hiệu trong những điều kiện linh hoạt hơn nhiều so với lý thuyết cổ điển, mở đường cho các kỹ thuật lấy mẫu nén (compressive sensing) hiện đại.

5.2. Kỹ thuật mã hóa và sửa lỗi dựa trên tính dư thừa của khung

Tính dư thừa (redundancy) là đặc tính quan trọng nhất của khung trong các ứng dụng truyền thông. Trong một kênh truyền không tin cậy, dữ liệu có thể bị hỏng hoặc mất. Nếu tín hiệu được mã hóa bằng một cơ sở, việc mất một hệ số duy nhất có thể gây ra lỗi lớn trong tín hiệu tái tạo. Ngược lại, nếu sử dụng một khung thừa, thông tin về tín hiệu được phân phối trên nhiều hệ số. Việc mất một vài hệ số không gây ra thảm họa; thông tin vẫn có thể được khôi phục từ các hệ số còn lại. Các thuật toán tái tạo có thể được thiết kế để bỏ qua các hệ số bị lỗi hoặc ước tính chúng từ các hệ số lân cận. Kỹ thuật này được gọi là mã hóa kênh dựa trên khung (frame-based channel coding) và là một công cụ mạnh mẽ để xây dựng các hệ thống truyền thông vững chắc và đáng tin cậy.

VI. Kết luận và định hướng tương lai cho chuyên đề toán giải tích về khung

Luận văn "Khung trong không gian Hilbert" đã trình bày một cách hệ thống và tổng quan các kiến thức nền tảng của một lĩnh vực toán học hiện đại và đầy tiềm năng. Từ những khái niệm cơ bản về không gian Hilbert và định nghĩa khung, luận văn đã đi sâu vào việc xây dựng toán tử khung, khung đối ngẫu, và phân tích các loại khung đặc biệt quan trọng như khung Gabor. Những kết quả tự chứng minh, đặc biệt là công thức tìm biên khung tốt nhất, thể hiện sự nghiên cứu nghiêm túc và đóng góp mới của tác giả. Tuy nhiên, lý thuyết khung vẫn còn là một lĩnh vực rộng lớn với nhiều bài toán mở. Hướng phát triển của đề tài này rất đa dạng, từ việc tìm kiếm công thức biên khung tốt nhất cho các lớp khung Gabor phức tạp hơn, đến việc phát triển các thuật toán hiệu quả để tính toán toán tử nghịch đảo S⁻¹, hay ứng dụng khung vào các lĩnh vực mới như học sâu và xử lý dữ liệu lớn. Đây là một chủ đề hấp dẫn cho các luận văn cao học toán và nghiên cứu sau đại học trong ngành chuyên đề toán giải tích và toán ứng dụng.

6.1. Tổng kết các đóng góp chính và kết quả mới của luận văn

Luận văn đã thành công trong việc hệ thống hóa lý thuyết khung, làm rõ các khái niệm từ cơ bản đến nâng cao. Đóng góp nổi bật nhất là việc xây dựng và chứng minh công thức tổng quát cho biên khung trên và dưới tốt nhất (Định lý 1.1), một kết quả đã được công bố trên tạp chí khoa học. Điều này không chỉ có ý nghĩa lý thuyết mà còn cung cấp một công cụ tính toán cụ thể cho các nhà nghiên cứu. Ngoài ra, các định lý tự chứng minh khác trong chương 2 và 3 về toán tử khung đối ngẫukhung Gabor cũng cho thấy khả năng làm việc độc lập và tư duy sáng tạo của tác giả. Luận văn là một tài liệu tham khảo giá trị cho sinh viên và các nhà nghiên cứu bắt đầu tìm hiểu về lĩnh vực này.

6.2. Các bài toán mở và tiềm năng nghiên cứu trong lĩnh vực khung

Lĩnh vực lý thuyết khung vẫn còn rất nhiều thách thức. Như luận văn đã đề cập, việc tìm biên khung tốt nhất cho các hệ khung Gabor tổng quát vẫn là một bài toán mở. Các hướng nghiên cứu tiềm năng khác bao gồm: phát triển lý thuyết khung cho các không gian trừu tượng hơn như không gian Banach; xây dựng các loại khung mới có cấu trúc đặc biệt phù hợp cho các bài toán cụ thể (ví dụ: khung cho đồ thị, khung cho các đa tạp); nghiên cứu mối liên hệ giữa lý thuyết khung và các lĩnh vực đang phát triển mạnh mẽ như lấy mẫu nén (compressive sensing) và học sâu (deep learning). Sự kết hợp giữa giải tích hàm, đại số tuyến tính, và khoa học máy tính hứa hẹn sẽ tiếp tục tạo ra nhiều kết quả đột phá trong tương lai.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ toán học khung trong không gian hilbert

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Định lý 1.3 tự chứng minh. Đặc biệt trong Định lý 1.1 chúng tôi đã xây dựng được công thức tính biên tối tru cho một khung và áp. cđụng kết quả này trong Vi dy 1.Kết quả này đã được giới thiệu trong bài báo: " Tăng Tắn Đông (2019), Vẻ biên khung tốt nhất trong không gian Hilbert, Tap chi Khoa học và Công. nghệ, Đại học Đà Nẵng, Vol 17." ~ Chương 2: Định lý 2.6 tự chứng minh.

- Chương 3: Định lý 3.3 tự phát biểu và tự chứng mình. Khung là một khái niệm mở rộng của Cơ sở trong không gian Hilbert, cho phép biểu diễn các phần tir trong không gian một cách linh hoạt hơn. Với ưu điểm đó lý thuyết Khung được ứng dụng nhiều. thon trong vật lý mà đặc biệt là lĩnh vực xử lý tín hiệu hoặc truyền thông.

viễn của đà: Có nhiều khung Gabor người ta vẫn chưa tìm ra được biên khung tốt nhất của khung Gabor trong khéng gian Hilbert. Chúng tôi vẫn đang tiếp tục nghiên cứu tìm công thức tổng quát cho các biên khung. tốt nhất của khung Gabor trong không gian Hilber. “Từ khóa: Khung trong không gian Hilbert; khung; toán tử khung; toán tử khung đối ngẫu; khung Gabor; biên khung tốt nhất.

Xác nhận của giáo viên hướng dẫn "Người thực hiện đề tài WV. Ngấế n Nhụy Tang Tan Dong INFORMATION PAGE OF MASTER THESIS Name of thesis: Frame in a Hilbert space Maj : Mathematical analysis Full name of Master student: Tang Tan Dong Supervisors: Assoc. Nguyen Nhuy Training institution: The University of Da Nang - University science and Education Abstract: The thesis presents some general theories about frames in Hilbert space, frame operator, dual frame operator, canonical dual frame, Gabor frames.Specifically: ~ Chapter 1: In this chapter, the thesis presents some concepts and properties of Hilbert space, Definition of Frame in Hilbert space, give the general formula find optimal frame bounds in a Hilbert space, presents some related properties. ~ Chapter 2: In this chapter, the thesis presents the construction process frame operator, dual frame ‘operator and consider some of their important properties.

~ Chapter 3: In this chapter, the thesis studies Gabor frame ‘The new results of the Dissertation: ~ Chapter 1: Theorem 1. Especially in Theorem 1.1, we have developed the formula for calculating the optimal boundary for a frame and applying this result in Example 1.1 (this example we built by ourselves), This result was introduced in the article "Tang Tan Dong (2019), On the optimal frame bounds in a Hilbert space, Journal of Science and Technology, University of Danang, Vol 17.6 self— proved, - Chapter 3: Theorem 3.3 self- statement and self-prove. ‘Scientifi lạniD Frame is an extended concept of Foundations in Hilbert space, more flexible representation of ‘elements in space. With that advantage Frame theory is applied more in physics, especially in the field of signal processing or communication, Development direction of the topic: ‘There are many Gabor Frames that people couldn't find the formula for the optimal of Gabor frames bounds in a Hilbert space.

We are still working analysis finding the formula for the optimal of Gabor frames bounds in a Hilbert space. Key words: Frames in Hilbert space; frame; frame operator; dual frame operator; Gabor frame; optimal frame bound. Supervior’s confirmation Student Assoc.Prof a Tang Tan Dong MUC LUC LOI CAM ON MỤC LỤC .KHUNG VÀ MỘT VÀI TÍNH CHẤT CƠ BẢN TRONG KHÔNG GIAN HILBERT. Một vài kiến thức chung về khung và cơ sở trong không gian Hilbert 6 1.

Biên khung tốt nhất trong không gian Hilbert. Một vài tính chất cơ bản của khung. Toán tử unitar và khung .-cc+: 25 CHƯƠNG 2.TOÁN TỬ KHUNG VÀ TOÁN TỬ KHUNG ĐỐI NGẪU. Toán tử khung.

Khung đối ngẫu và khung đối ngẫu chính tắc. KHUNG GABOR TRONG KHÔNG GIAN /?(8) 52 3. Chuỗi Fourier và cơ sở khung Gabor. Khung của dịch chuyển và khung Gabor.

Điều kiện cần để một hệ Gabor là khung,. Điều kiện đủ để một hệ Gabor là khung. Một vài ứng dụng điều kiện đủ để một hệ Gabor là khung. Về hệ Gabor của một vài lớp hàm cửa số đặc biệt.

Hàm Œauss g(#) = € TỔ. Hàm đặc trưng ø(#) = Xioj:€ > Ú. TÀI LIỆU THAM KHẢO. Ly do chon dé tai Một trong những khái niệm quan trong nhất của không gian vectơ là cơ sở, vì mỗi veetơ của không gian đều được biểu diễn duy nhất dưới dạng một tổ hợp tuyến tính các phần tử thuộc cổ sở này.

như ta xét không gian veetơ hữu hạn chiều 2í. Néu {f,}{_, 1a một cơ sở của không gian ?, thì mỗi vecto ƒ € ?( đều biểu diễn dưới dạng Me f= Dd af)fe kal và các hệ số œ(ƒ) này là duy nhất, chúng chỉ phụ thuộc f. Chinh vi vay mà hệ các vectơ cơ sở của không gian tuyến tính thường được xem như là các khối xâ dựng cơ bản (elementary building blocks). Tuy nhién, yêu cầu của một hệ vectơ tạo thành một cơ sở lại quá chặt chẽ, mà đòi hỏi cơ bản nhất của nó phải độc lập tuyến tính.

Thậm chí nếu # là không, gian Hilbert thì người ta còn đòi hỏi chúng phải là cơ sở trực chuẩn, vì từ cơ sở (hệ độc lập tuyến tính cực đại) ta có thể sử dụng phương pháp trực giao hóa Sehmidt rồi chuẩn hóa để được cơ sở trực chuẩn. Khái m khung xuất hiện nhằm làm giảm thiểu các yêu cầu khắt khe của sự độc lập tuyến tính của một hệ vectơ, nhờ đó mà có được nhiều ứng. Ta nói một dãy đếm được các vectơ { ƒ,}j .¡ trong không gian Hilbert 2 được gọi là khung (frame) cita không gian này nếu tồn tại các hằng số A và 8,0< A < B < se sao cho x AIP S SOLE Sa) P< BISIP voi moi f eH. = Cac hing sé A,B > 0 trong các bất đẳng thức nói trên tương ứng được gọi là biên khung đưới và biên khung trên.

Rõ ràng rằng các biên khung này không duy nhất. Ta gọi biên khung dưới tốt nhất (the optimal lower frame bound) la supremum cia tất cả các biên khung dưới, còn biên khung trên tốt nhất (the optimal upper frame bound) la infimum cia tất cả các biên khung trên. Nhiều tài liệu có đưa ra các định nghĩa biên khung tốt nhất, nhưng chưa thấy tài liệu nào xây dựng công thức cho các biên khung tốt nhất. Trong khi nghiên cứu đề tài, chúng tôi đã thu được công thức tổng quát cho các biên khung dưới và trên tốt nhất này.

Đồng thời đã xây dựng được ví dụ áp dụng cho công thức tổng quát. “Thực ra, ngoài lí do đòi hỏi cứng về sự độc lập tuyến tính nói trên, còn một lý do khác quan trọng hơn, xuất phát từ yêu cầu ứng dụng, mà đây chính là nguyên nhân chính dẫn đến khái niệm khung. Đó là Định lý lầu mẫu cổ điển (Classical Sampling Theorem), định lý này còn có tên gọi là Dinh ly léy maéu Nyquyst Shanon (Nyquyst Shanon Sampling Theorem). Dinh ly lay mau Nyquyst Shanon có vai trò như một hòn đá tảng (cornerstne) của Lý thuyết truyền tin và Xử lý tin hiệu mà ngày nay nhất thiết phải sử dung.

Dinh lý lấy mẫu nói trên lại tương đương với phát biểu rằng, với mỗi 0 < b < 1, day = {O™} la mot khung chat cita L7(0, 1], tte 6 bất đẳng thức trong định nghĩa khung nói trên ta có 4 = B. Chinh Gabor, mot nha toan hoc M¥ nam 1946 khi xây dựng Lý thuyết truyền tin và một hệ khung và sau này mang tén Gabor. Với trường hợp riêng b = 1 thì hệ vừa giới thiệu trên là một cơ sở trực chuẩn. Tuy nhiên, nếu b < 1 thì s¿ không là cổ sở Riesz của /?{0,1] (cho đà khái niệm này yếu hơn cơ sở) và do đó các hệ số khung là không duy nhất.

Từ đó ta thấy rằng khái niệm khung là tổng quát hơn và có ứng dụng trong Lý thuyết truyền tin và Xử lý tín hiệu tốt hơn là khái niệm cơ sở trong không gian Hilbert. Tuy thế, mỗi veetơ của không gian ?( vẫn được biểu diễn thành chuỗi qua khung với yêu. cầu lỏng lẻo hơn, không đòi hỏi hệ này phải độc lập tuyến tính. Điều quan trọng là sự biểu diễn ni y van có được dưới dạng hiện, thong qua hệ vectơ này và một tích vô hướng đặc biệt hoặc tích vô hướng của vectơ.

này với hệ khung đối ngẫu của nó. Š có được sự biểu diễn đó, toán tử khung và khung đối ngẫu được đưa vào. Sự biểu diễn này đã trở thành một công cụ hết sức hữu ích để nghiên cứu bài toán khung trong các tình huống khác nhau. Cụ thể, toán tử khưng 6 : H —+ 2 là một song ánh tuyến tính liên tục và tự liên hợp, vì thế tồn tại toán tử tuyến tính ngược S~! : #4 —> ?.

Nếu {ƒ:}jE¡ là một khung của không gian Hilbert ? thì dãy các veetơ {ƒ¿}j°¡ với je 9~!ƒ¿ (k= 1,2,.) cũng là một khung, và được gọi là khung đối ngẫu chính tắc (cannonical dual ƒrame) của khung {ƒ¿}j£. Khi đó mỗi veetơ ƒ € ?( đều có biểu diễn =>.) k=l Như vậy, mỗi veetơ ƒ € ? biểu diễn được qua khung và khung đối ngẫu như đã nói ở trên. Chú ý rằng do {ƒ¿}ÿƑ¡ không độc lập tuyến tính, nên biểu diễn của ƒ qua hệ này với các hệ số {œ}jE.¡ C C là không đuy nhất. Ngày nay, Lý thuyết Wavelets đang phát triển rất mạnh mẽ, lý thuyết này lấy không gian Hilbert lam không gian cơ sở để xây dựng mà cụ thể hơn không gian cơ sở được lấy là không gian Hilbert L2(R), không gian các hàm bình phương khả tích trên R.

Mỗi vectơ thuộc Ƒ3(R) được xem như một tín hiệu (signal) và người ta đã tìm cách biểu diễn mỗi tín hiệu qua khung. Hơn thế nữa, có thể nói hé vecto khung được làm nền tảng để xây dựng Lý thuyết Wavelets. Thật là thú vị khi Lý thuyết truyền tin và Wavelets đã lấy Giải tích Toán học làm nền tảng cơ sở để xây dựng. Sự hấp dẫn của Lý thuyết khung ngoài vẻ đẹp toán học cùng với sự ứng dụng hiệu quả và sâu sắc thì nó còn lôi cuốn các nhà nghiên cứu bởi có nhiều bài toán còn để ngỏ.

Từ trình bày và phân tích trên, chúng tôi chọn đề tài Khung trong không gian Hilbert để viết Luận văn Cao học ngành Giải tích. Luận văn này tập trung vào việc giới thiệu lý thuyết tổng quát về khung trong khong gian Hilbert va đặc biệt trình bày một loại khung quan trọng, cụ thể đó là khung Gabor. Mục đích nghiên cứu Nghiên cứu tổng quan về cơ sở lý thuyết khung, khung đối ngẫu, khung đối ngẫu chính tắc và khung Gabor trong không gian Hilbert. Nhiệm vụ nghiên cứu Làm rõ lý thuyết cơ bản của khung trong không gian Hilbert.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu + Đối tượng nghiên cứu: Khung, khung đối ngẫu, khung đối ngẫu chính tắc và khung Gabor trong không gian Hilbert.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ