Luận văn thạc sĩ Toán học: Không gian metric suy rộng Baire và ứng dụng

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu toán học không gian metric suy rộng baire và ứng dụng, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện pháp hoàn thiện trong lĩnh vực toán học.

Chuyên ngành

Toán Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2023

62
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn không gian metric suy rộng Baire và ứng dụng

Luận văn thạc sĩ toán học về chủ đề không gian metric suy rộng Baire và ứng dụng là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, thuộc lĩnh vực toán giải tíchgiải tích hàm. Công trình này tập trung vào việc mở rộng khái niệm không gian metric truyền thống, vốn được Maurice Fréchet giới thiệu vào năm 1905, để giải quyết các bài toán phức tạp hơn, đặc biệt trong khoa học máy tính. Trọng tâm của luận văn là xây dựng và phân tích các tính chất của không gian p-metric và không gian tựa p-metric Baire. Đây là những cấu trúc toán học trừu tượng nhưng lại có ứng dụng thực tiễn trong việc phân tích tiệm cận độ phức tạp của các thuật toán. Nghiên cứu này không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn chứng minh tính hữu dụng thông qua việc áp dụng định lý điểm bất động vào việc tìm nghiệm duy nhất cho các phương trình đệ quy, một công cụ cốt lõi trong phân tích thuật toán "Chia để trị". Luận văn đóng góp một cái nhìn mới, kết hợp giữa không gian topo và lý thuyết tính toán, mở ra hướng tiếp cận hiệu quả cho các chuyên đề giải tích hàm hiện đại.

1.1. Mục tiêu và đóng góp chính của luận văn toán giải tích

Mục tiêu cốt lõi của luận văn toán giải tích này là định nghĩa, tìm hiểu các tính chất đặc trưng của không gian metric suy rộng Baire, và quan trọng hơn là trình bày ứng dụng của nó. Luận văn không chỉ hệ thống hóa kiến thức nền tảng về không gian metric đầy đủ và không gian quasi-metric, mà còn đi sâu vào các khái niệm mới hơn như không gian p-metric do Matthews giới thiệu. Đóng góp nổi bật nhất là việc chứng minh rằng không gian p-metric, mặc dù là một công cụ mạnh, vẫn chưa đủ để phân tích một số phiếm hàm trong khoa học máy tính. Từ đó, luận văn đề xuất và phát triển không gian tựa p-metric Baire như một công cụ hiệu quả hơn. Công trình đã thành công trong việc áp dụng định lý điểm bất động trong không gian mới này để phân tích độ phức tạp của các thuật toán phổ biến như Quicksort và Mergesort. Điều này thể hiện sự kết nối chặt chẽ giữa toán học lý thuyết và khoa học máy tính ứng dụng.

1.2. Cấu trúc và nội dung các chương trong nghiên cứu

Luận văn được cấu trúc thành ba chương rõ ràng. Chương 1 trình bày các kiến thức cơ sở về không gian metric, sự hội tụ, dãy Cauchy, và khái niệm không gian quasi-metric. Phần này cũng giới thiệu về lý thuyết Không gian độ phức tạp (Complexity Space) của Schellekens, làm nền tảng cho các ứng dụng sau này. Chương 2 là phần trọng tâm, đi sâu vào định nghĩa và tính chất của không gian p-metric và không gian metric suy rộng Baire. Các khái niệm như không gian p-metric Baire và không gian tựa p-metric Baire được xây dựng một cách có hệ thống, cùng với các định lý quan trọng liên quan đến tính đầy đủ và điểm bất động. Chương 3 tập trung vào ứng dụng, trình bày cách sử dụng không gian tựa p-metric Baire để phân tích tiệm cận độ phức tạp của các thuật toán theo phương pháp "Chia để trị". Cấu trúc này giúp người đọc đi từ nền tảng lý thuyết đến ứng dụng thực tiễn một cách logic và thuyết phục.

II. Thách thức với không gian metric và định lý điểm bất động

Mặc dù không gian metric là một công cụ nền tảng của giải tích hiện đại, nó vẫn có những hạn chế khi áp dụng vào một số lĩnh vực đặc thù như khoa học máy tính. Một trong những thách thức lớn nhất là việc mô hình hóa các quá trình tính toán đệ quy, nơi các nghiệm được cải thiện dần qua từng bước. Định lý điểm bất động Banach trong không gian metric đầy đủ yêu cầu ánh xạ phải là một ánh xạ co, một điều kiện không phải lúc nào cũng được thỏa mãn bởi các phiếm hàm mô tả thuật toán. Luận văn chỉ ra rằng, phiếm hàm liên quan đến phương trình đệ quy của thuật toán "Chia để trị" không phải là một ánh xạ co trong không gian p-metric thông thường. Điều này tạo ra một khoảng trống lý thuyết, đòi hỏi một cấu trúc không gian tổng quát hơn, linh hoạt hơn để có thể áp dụng hiệu quả lý thuyết điểm bất động và phân tích thuật toán một cách chính xác. Những hạn chế này chính là động lực để nghiên cứu và phát triển không gian metric suy rộng Baire.

2.1. Hạn chế của tiên đề metric trong mô hình hóa tính toán

Các tiên đề của một metric cổ điển, đặc biệt là điều kiện d(x, y) = 0 khi và chỉ khi x = y, tỏ ra quá chặt chẽ khi mô tả các đối tượng tính toán. Trong khoa học máy tính, hai chương trình khác nhau có thể cho cùng một kết quả ở một số bước đầu tiên, và khoảng cách giữa chúng nên phản ánh mức độ "giống nhau" này. Khái niệm p-metric của Matthews ra đời để giải quyết vấn đề này bằng cách cho phép p(x, x) > 0, diễn giải như "chi phí tự thân" của một đối tượng. Tuy nhiên, như luận văn đã chứng minh, ngay cả p-metric cũng không đủ linh hoạt. Vấn đề nằm ở chỗ, khi phân tích phiếm hàm ®T liên quan đến thuật toán, nó không phải là ánh xạ co trên không gian p-metric (Cε, p_c). Sự thất bại này cho thấy cần một không gian mới có khả năng nắm bắt được cả thứ tự và cấu trúc tiệm cận của các hàm độ phức tạp, dẫn đến sự ra đời của không gian Baire.

2.2. Tại sao định lý điểm bất động Banach không đủ dùng

Định lý điểm bất động Banach là một kết quả nền tảng trong giải tích hàm, đặc biệt trong các không gian Banach. Tuy nhiên, yêu cầu khắt khe về "ánh xạ co" đã giới hạn phạm vi ứng dụng của nó. Trong bối cảnh phân tích thuật toán, phiếm hàm ®T biến đổi một hàm thời gian chạy thành một hàm thời gian chạy khác. Việc chứng minh tính co của phiếm hàm này theo một metric thông thường là cực kỳ khó khăn, nếu không muốn nói là không thể. Luận văn đã chỉ ra một ví dụ cụ thể, chứng minh rằng không tồn tại hằng số co s ∈ [0, 1) cho phiếm hàm ®T trên không gian p-metric. Do đó, việc áp dụng trực tiếp định lý điểm bất động Matthews (một mở rộng của định lý Banach cho không gian p-metric) là bất khả thi. Điều này thúc đẩy sự cần thiết phải xây dựng một không gian mới—không gian tựa p-metric Baire—và một phiên bản định lý điểm bất động tương ứng để giải quyết bài toán.

III. Phương pháp xây dựng không gian p metric và không gian Baire

Để vượt qua các hạn chế của metric truyền thống, luận văn đã trình bày chi tiết phương pháp xây dựng không gian p-metric (hay metric riêng) và không gian p-metric Baire. Không gian p-metric nới lỏng tiên đề về khoảng cách, cho phép p(x, x) có thể khác không, điều này rất phù hợp để mô hình hóa các quá trình tính toán. Luận văn định nghĩa rõ ràng các khái niệm về sự hội tụ, dãy Cauchy, và tính đầy đủ trong không gian này. Một kết quả quan trọng là chứng minh sự tương đương giữa tính đầy đủ của không gian p-metric (X, p) và không gian metric tương ứng (X, p*). Tiếp đó, công trình xây dựng không gian p-metric Baire (S^∞, p_B) như một không gian p-metric đầy đủ cụ thể, nơi các phần tử là các dãy ký tự. Cấu trúc này là tiền đề quan trọng để phát triển các không gian phức tạp hơn, phục vụ trực tiếp cho mục tiêu phân tích thuật toán.

3.1. Định nghĩa và các tính chất cốt lõi của không gian p metric

Một hàm p: X × X → R⁺ được gọi là p-metric nếu thỏa mãn các điều kiện: (i) x = y ⇔ p(x, x) = p(x, y) = p(y, y), (ii) p(x, x) ≤ p(x, y), (iii) p(x, y) = p(y, x), và (iv) p(x, z) ≤ p(x, y) + p(y, z) - p(y, y). Điểm khác biệt cơ bản so với metric là p(x, x) không nhất thiết bằng 0. Luận văn đã khám phá các tính chất quan trọng của không gian này, bao gồm việc xây dựng một quan hệ thứ tự riêng (≤_p) tự nhiên từ p-metric: x ≤_p y ⇔ p(x, x) = p(x, y). Hơn nữa, mỗi không gian p-metric (X, p) đều có thể liên kết với một không gian metric (X, p*) và một không gian quasi-metric (X, d_p), trong đó tính đầy đủ của chúng có mối liên hệ chặt chẽ. Những tính chất này tạo ra một bộ công cụ giải tích hàm phong phú để nghiên cứu các cấu trúc trừu tượng.

3.2. Xây dựng không gian p metric Baire từ các dãy ký tự

Luận văn đã giới thiệu một cách xây dựng cụ thể không gian Baire dưới dạng p-metric. Xét S là một tập hợp (bảng chữ cái), và S^∞ là tập tất cả các dãy hữu hạn và vô hạn trên S. Một p-metric p_B được định nghĩa trên S^∞ như sau: p_B(x, y) = 2^(-l(x,y)), trong đó l(x, y) là độ dài của tiền tố chung dài nhất giữa hai dãy x và y. Luận văn đã chứng minh rằng (S^∞, p_B) là một không gian p-metric đầy đủ. Không gian này có một cấu trúc rất đặc biệt, nơi khoảng cách phản ánh mức độ tương đồng ở phần đầu của các dãy. Cấu trúc này là nền tảng cho việc mô hình hóa các hàm độ phức tạp của thuật toán, nơi giá trị của hàm tại các điểm n nhỏ tương ứng với các phần tử đầu tiên của dãy.

IV. Khám phá không gian tựa p metric Baire và lý thuyết điểm bất động

Điểm đột phá của luận văn nằm ở việc giới thiệu và phát triển không gian tựa p-metric Baire. Nhận thấy không gian p-metric Baire vẫn chưa đủ để giải quyết bài toán, nghiên cứu đã đề xuất một cấu trúc tổng quát hơn là không gian tựa p-metric (quasi-partial metric), vốn không yêu cầu tính đối xứng. Dựa trên đó, không gian tựa p-metric Baire (S^∞, q_B) được xây dựng, với hàm khoảng cách q_B(x, y) = 2^(-l≤(x,y)) mã hóa cả quan hệ "tiền tố con" (subprefix). Cấu trúc này tỏ ra cực kỳ hiệu quả. Luận văn đã chứng minh rằng không gian này đầy đủ và phát biểu một phiên bản mở rộng của định lý điểm bất động Matthews cho không gian này. Định lý này khẳng định sự tồn tại và duy nhất của điểm bất động cho một lớp ánh xạ co suy rộng, chính là chìa khóa để giải quyết phương trình đệ quy của các thuật toán.

4.1. Từ không gian p metric đến không gian tựa p metric

Không gian tựa p-metric (q-p metric) là một sự mở rộng tự nhiên của p-metric bằng cách bỏ đi tính đối xứng (tức là q(x, y) không nhất thiết bằng q(y, x)). Luận văn định nghĩa một hàm q là tựa p-metric nếu nó thỏa mãn: (i) q(x, x) ≤ q(x, y), (ii) q(x, x) = q(y, y) = q(x, y) = q(y, x) ⇒ x = y, và (iii) bất đẳng thức tam giác suy rộng. Sự nới lỏng này rất quan trọng vì nó cho phép mô hình hóa các mối quan hệ có hướng, chẳng hạn như khi một hàm là cận trên tiệm cận của một hàm khác. Luận văn cũng chỉ ra rằng mỗi không gian tựa p-metric (X, q) đều có thể sinh ra một không gian p-metric (X, q⁺) và một không gian metric (X, q*), đồng thời chứng minh sự tương đương về tính đầy đủ giữa chúng. Đây là bước đệm lý thuyết vững chắc cho việc xây dựng không gian tựa p-metric Baire.

4.2. Định lý điểm bất động Matthews mở rộng và ý nghĩa

Trong không gian tựa p-metric Baire, luận văn đã trình bày và chứng minh một định lý điểm bất động mạnh mẽ. Cho (X, q) là một không gian tựa p-metric đầy đủ và f: X → X là một ánh xạ thỏa mãn q(f(x), f(y)) ≤ s·q(x, y) với s ∈ [0, 1). Khi đó, f có duy nhất một điểm bất động a, và hơn nữa q(a, a) = 0. Ý nghĩa của định lý này rất to lớn. Nó cung cấp một công cụ đảm bảo sự tồn tại và duy nhất của nghiệm cho phương trình T = ®(T), trong đó T là thời gian chạy của thuật toán và ® là phiếm hàm đệ quy. Khác với các không gian trước, phiếm hàm ® này trở thành một ánh xạ co trong không gian tựa p-metric Baire, cho phép áp dụng định lý một cách trực tiếp. Đây là một trong những nguyên lý quan trọng, tương tự như nguyên lý ánh xạ mở hay nguyên lý bị chặn đều trong việc đảm bảo tính "tốt" của các đối tượng toán học.

V. Ứng dụng không gian Baire phân tích độ phức tạp thuật toán

Phần giá trị nhất của luận văn là việc áp dụng thành công lý thuyết không gian metric suy rộng Baire vào một bài toán thực tiễn: phân tích tiệm cận độ phức tạp của thuật toán. Cụ thể, nghiên cứu tập trung vào các thuật toán theo mô hình "Chia để trị" (Divide and Conquer), có thời gian chạy được mô tả bởi một phương trình đệ quy. Bằng cách đồng nhất mỗi hàm độ phức tạp với một từ (dãy ký tự) trong không gian tựa p-metric Baire, phiếm hàm đệ quy của thuật toán có thể được xem như một ánh xạ trên không gian này. Luận văn chứng minh rằng ánh xạ này là một ánh xạ co suy rộng. Do đó, theo định lý điểm bất động đã được thiết lập, phương trình đệ quy có một nghiệm duy nhất. Nghiệm này chính là độ phức tạp thời gian chạy của thuật toán. Phương pháp này cung cấp một nền tảng toán học chặt chẽ và nhất quán để xác định các lớp độ phức tạp như O(n log n).

5.1. Mô hình hóa thuật toán Chia để trị bằng phiếm hàm

Một thuật toán "Chia để trị" điển hình có phương trình đệ quy dạng: T(n) = aT(n/b) + h(n). Luận văn đã mô hình hóa phương trình này bằng một phiếm hàm ®T trên một tập các hàm độ phức tạp RT_v,c. Mỗi hàm f trong tập này được đồng nhất với một từ z_f trong không gian S^∞. Phiếm hàm đệ quy ®T được chuyển thành một ánh xạ tương ứng Φ_B trên không gian các từ. Luận văn đã chứng minh một cách chặt chẽ rằng ánh xạ Φ_B là một ánh xạ co trong không gian tựa p-metric Baire (X_B, q_B) với hệ số co là 1/a. Kết quả này cho phép áp dụng lý thuyết điểm bất động để khẳng định nghiệm của phương trình đệ quy tồn tại và duy nhất, tương ứng với điểm bất động duy nhất của Φ_B.

5.2. Phân tích thuật toán Quicksort và Mergesort qua không gian Baire

Luận văn đã đưa ra các ví dụ phân tích cụ thể cho hai thuật toán sắp xếp kinh điển là Mergesort và Quicksort. Thời gian chạy của Mergesort trong trường hợp xấu nhất được mô tả bởi phương trình T(n) = 2T(n/2) + n - 1. Sử dụng phương pháp đã phát triển, luận văn chứng minh rằng nghiệm của phương trình này thuộc lớp O(n log₂n). Tương tự, thời gian chạy của Quicksort trong trường hợp tốt nhất cũng được phân tích và cho kết quả tương tự. Phương pháp này còn có một ưu điểm lớn: nếu tồn tại một hàm g là một "cận trên tốt" (phiếm hàm là một cấp tiến đối với g), thì nghiệm chính xác f_T sẽ thuộc O(g). Điều này cho phép tìm ra các tập trù mật và xác định tiệm cận của thuật toán một cách hiệu quả, minh chứng cho sức mạnh của việc sử dụng không gian metric suy rộng Baire.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ toán học không gian metric suy rộng baire và ứng dụng

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 Một số kiến thức cơ sở 1.1 Không gian mêtric 1. Định nghĩa không gian mêtric Định nghĩa 1. Cho X là một tập khác rồng. Ánh xạ d: Xx X — R* (R† = |0.s)) được gọi là một mêtric trên X nếu: i) Ye,u€X:z=u @ d(z,w) =0; ii) Vr,y €X: d(x,y) = d(y,2); iii) Vr,y,z €X: d(x,2) <d(x.y) +dly, Lúc đó cặp (X, đ) được gọi là một không gian mêtric.1 (// 1) d(z,y) = |r-y|, Vz, y € R xác định một mêtric trên ER và được gọi là mêtrie thông thường trên R.

9) Với hai điểm z = (zi. vụ) trên RẺ ta định nghĩa & 2 d(x,y) = [= (x - n thì đ là một mêtrie trên iR* và gọi métric thong thường trên RẺ 3) C¿„¡ là tập hợp các hàm nhận giá trị thực và liên tục trên [a. Với x,y € Cia, ta dinh nghia d(x,y) = telat max |x(t) = w(Ð)| thì đ xác định một mêtric trên Cu.12 Sự hội tụ Định nghĩa 1. “Ta nói dãy (z„) hội tụ về zo nếu lim d(z„.

Ký hiệu lim z„ = zọ hay Tu — T0 - Như vậy lim z„ ø © lim đ(z„,zụ) = 0 © Ve >0, 3nọ €Ñ,Vn €Ñ, n > nọ + d(zn, zụ) < £. Lúc đó zo được gọi là giới hạn của dãy (z, 1.3 Không gian mêtric đầy đủ Định nghĩa 1. Cho không gian mêtric (X, đ). Một dã y (tn) trong X được gọi là dãy Cauchy hay dãy cơ bản nếu lim đ(z„.z„) Điều này có nghĩa là (z„) trong X được gọi là dãy Cauchy nếu Vz > 0 bất kỳ, tồn tại nọ € Ñ sao cho ¥m,n €N ma m,n > no thi d(tm.

1) Nếu dãy (z„) hội tụ trong không gian mêtric thì (z„) là dãy Cauchy. Tuy nhiên, chiều ngược lại, mọi dãy Cauchy đều hội tụ là không đúng. Chẳng, hạn, cho X=(0, 1]. Khi đó day (4)nm là đãy Cauchy nhưng không hội tụ trong x.

9) Nếu (z„) là dãy Cauchy va c6 một dãy con hội tụ về zọ thì dãy (z„) hội tụ VỀ zụ. Không gian mêtric (X, đ) được gọi là đầy đủ nếu mọi Cauehy trong X đều hội tụ về một phần tử của X. 1) ïR với mêtric thông thường là đầy đủ. 2) Không gian R* với mêtric thông thường là đầy đủ.

3) Không gian C,„ị với mêtric được định nghĩa ở ví dụ 1. Tạp con đóng của không gian mêtric đầu đủ là không gian đầy đủ, 1.4 Định lý điểm bất động trong không gian mêtric Định nghĩa 1. Cho X là một tập khác rỗng và ánh xạ / : X =› X. Điểm zø được gọi là một điểm bất động của ánh xạ f nếu ƒ(zo) = z0.

Cho (X, d) là không gian mêtric. Ánh xạ ƒ: X => X' được gọi là ánh xạ co nếu tồn tại số thực & € |0, 1) sao cho d(/(z), ƒ(w)) < k-d(z,), Vz,u€X. đ) là không gian mêhic đầu đủ uà ƒ : X => X là ánh xa co. Khi đó ƒ có duy nhất một điểm bắt động.

Chứng mình: Xem tài liệu số [1] Định lí 1.9 Cho X là không gian mêtric đầu đủ tà ƒ: X + X la anh xa. Nếu tồn tại k€ Ñ sao cho ƒ* là ánh xa co thi f có duy nhất một điểm bắt động trong X. Chứng mình: Gọi œ là hệ số co của ánh xạ co /®, a € [0,1). búc đó ánh xạ /* có duy nhất điểm bất dong zo, nghia la f*(xo) = xo.

Suy ra ƒ(zo) = zo. Hay zọ là điểm bất động của /. Gia sit x; la diém bat dong cita f, (x1 4 zo). Khi d6 f(x1) = 1 nén f*(21) = 21, với k€ Ñ bất kỳ.

Do đó z¡ là điểm bất động của f*, k € N. Diéu nay mau thuin vì ánh xạ /* có duy nhất điểm bắt động zo. Vậy ƒ có duy nhất một điểm bất động trong X.2 Không gian quasi-mêtric 1.1 Định nghĩa không gian quasi-mêtric Định nghĩa 1. Cho X là mị khác rỗng.

Một hàm d: XxX —+ [0, 00) được gọi là một quasi-métric (q-métric hay tua métric) néu: i) Vr,u€X: z= © d(z,w) = d(u,z) ii) Vr,y,z €X: d(x.2)- Lúc đó cặp (X, d) được gọi là một không gian quasimêtric hay là không gian q-métric.1 Nếu d lA mét q-métric ma théa thém tinh chất: d(z,w) = d(u,z),Yz,u € X thì d là một mêtric.1 Một hàm u trên R x xác định: u(z,y) = max(y = z,0), Vz, € là một quasi-mêtric nhưng không phải là một mêtric trên R. Thật vậy, 1) Dễ thấy z = w © u(z,) = u(y,z 0,Vz,yeR. 2) ï) Nếu z>z thì u(z,z) = + Nếuz > g thì z > .y) = 0 và uly,z Suy ra u(x, 2) < u(z,y) + u(y, + Nếu z < ự thì „(z,w) = =z. Néu y <2 thi uly,z) = y.

ii) Nếu z < z thì tương tự ta cũng có u(z,z) < u(x.2)- Do đó Vz, y, 2 ER: u(x, 2) < u(z,y) + uly, Vậy u là mot quasi-métric. Dé dang nhan th4y u khong phai lA mot métric trên R. Ham u_1 dutge xc định: 11 u—1(2,) = max(—ye — —,0);Vz,€ X là một quasi-mêtric. That vay, ta dé dàng kiểm tra w_¡ thỏa mãn các điều kiện của một q-mêtric trên X.2 Quan hệ thứ tự trong không gian quasi-mêtric Định nghĩa 1.2 //j/Ô Một quan hệ thứ tự riêng là một quan hệ nhị phân <C X? thỏa mãn: jYz€X,xz<z; ii) Va,y € X,27 & WVÀU& z + + = 1; iii) Yr,u,z € X,+ < WVÀU < z= + < z.

Với mỗi quasi-mêtric d:X x X —+ [0,00), quan hệ <q © X? được định nghĩa: © d(z,) = 0 Vz,u€ X,z<¿w là một quan hệ thứ tự riêng. Cho quasi-métric d: X x X — (0,00). Tap tat cả các hình cầu mở có dạng Bạ(z,) = {u € X : d(.e >0 là cơ sở của tôpô yếu T(4) trên <„.3 Định lý ánh xa co trong không gian quasi-mêtric th nghĩa 1.5 Cho d là một q-mêtric trên X. Hàm đ*: X x X —+ {0,00) được định nghĩa như sau: (ey) = max(d(e.

Vey €X Dễ đàng kiểm tra được d* là một mêtric trên X.6 Không gian quasi-mêtrie (X, đ) được gọi là song đầy đủ nếu không gian mêtric (X, đ*) day đủ.3 Cho d là q-mêtric trên R được xác định như sau: d(x,y) = max(y — 7,0), Vz,yeR Khi d6 d*(x,y) = |x — y| là một mêtrie thông thường trên R nên (R, d*) 1A khong gian mêtric đầy đủ. Do đó (R, d) la không gian q-mêtric song đầy đủ.] là không gian quasi-mêtric song đầy đủ. u-1) là khong gian q-métric (theo ví dụ 1. Mà (R, #*) là không gian mêtric đầy đủ và (0,00) đóng trong R.

đ*) đầy đủ hay ((0,e], u*¡) đầy đủ. Vậy không gian q-métric ((0, 00], u-1) song đầy đủ. Cho quasi-métric d: X x X —+ 0,00) song day dii va ham f: X +X sao cho tén tai c € (0,1) sao cho d(f(x). Khi đó tồn tại duy nhất a€ X sao cho a= f(a) Chứng mình: Lấy zo € X.

Tương tự nee lìm d(z„¿pz„) =0. Suy ra Ve > 0, ne sao cho d(tn,tm) < ¢,¥n,m > ne hay (zm) la day Cauchy trong khong gian (X, d).a 0 < d(a,b) = d( f(a), f(0)) <ed(a,b) < dab) Vì 0< e< 1 nên mâu thuẫn. Vậy ƒ có điểm bất động duy nhất a € X. Không gian quasi-mêtrie đóng vai trò quan trọng trong lý thuyết không gian độ phức tạp của Sehellekens, là nền tảng cho sự phân tích tiệm cận độ phức tạp của các chương trình và thuật toán.

Không gian độ phức tạp (complexity space) Một bài toán thường có nhiều thuật toán để giải. Tùy vào mục dích và tình huống eu thể mà ta sẽ chọn các thuật toán giải cho phù hợp. Thông thường, người ta quan tâm tới thuật toán nào giải nhanh nhất, tốn ít thời gian nhất. “Thời gian thực hiện thuật toán phụ thuộc vào các yếu tố sau: e Kích thước đữ liệu: nói chung, dữ liệu càng lớn thì thời gian xử lý càng chậm.

Nếu gọi ø là kích thước dữ liệu thì thời gian thực hiện thuật toán có thể biểu diễn một hàm của ø là Tín). © Phần cứng máy tính. « Ngôn ngữ, chương trình dịch ngôn ngữ. 'Vì vậy, ta không thể chỉ dựa vào thời gian thực ện thuật toán để xác định “Tín), vì nó còn phụ thuộc vào các yếu tố khác (máy tính, chương trình,.

Cách đánh giá thời gian thực hiện thuật toán độc lập với máy tính và các yếu tố quan khác (ngôn ngữ, chương trình,.) dẫn đến khái niệm độ phức tạp của thuật toán. ul Đánh giá thời gian thực hiện thuật toán không phải là xác định thời gian tuyệt đối để thực hiện thuật toán (chạy thuật toán mắt bao nhiêu giây, phút,.) mà là xác định mối liên quan giữa dữ liệu đầu vào và chỉ phí (số thao tác, số phép tính cộng, trừ, nhân, chia, khai căn,.) để thực hiện thuật toán. Người ta không quan tâm đến thời gian tuyệt đối của thuật toán vì yếu tố này phụ thuộc vào tốc độ của máy tính, các máy tính khác nhau thì tốc độ khác nhau. Chỉ phí thực hiện thuật toán là một hàm số phụ thuộc vào dữ liệu đầu vào.

Khi phan tích thuật toán, thường chỉ chú ý đến mối liên quan giữa độ lớn dữ liệu vào và chỉ phí. Dộ lớn dữ liệu vào thường được thể hiện bằng số tự nhiên ø và chỉ phí thực hiện thuật toán là một hàm phụ thuộc ø là 7 = ƒ(n). Ta cần lưu ý rằng /(n) không chỉ phụ thuộc độ lớn ø mà còn phụ thuộc dữ liệu vào cụ thể là gì và phân bố trong bộ nhớ ra sao. Vì vậy, cùng một thuật toán, thực hiện trên cùng một máy tính có thể cho ra các thời gian chạy khác nhau.

Ta phân biệt ba trường hợp sau: e Trường hợp xấu nhất: thời gian chạy lớn nhất của thuật toán trên tất cả. các dữ liệu cùng kích cỡ n. « Trường hợp tốt nhất: thời gian chạy ít nhất của thuật toán trên tắt cả các dữ liệu cùng kích cỡ n. e Trường hợp trung bình: trung bình thời gian chạy của thuật toán trên tất cả các đữ liệu cùng kích cỡ n.

Để xác định chính xác thời gian chạy của thuật toán là nhiệm vụ khó khăn. “Tuy nhiên trong nhiều tình huống, ta chỉ cần biết xấp xỉ thời gian chạy của. thuật toán tốt hơn là thời gian chính xác. Vì vậy, phân tích tiệm cận độ phức tạp thuật toán tập trung vào việc đánh giá thời gian chạy thuật toán.

Ta noi g € O(f) nếu tồn tại nạ € Ñ, e € |0.ae) sao cho g(n) < e. Như vậy, nếu ø € Ø(ƒ) thì hàm ƒ đưa ra một tiệm cận chặn trên của thời gian chạy ø và cho ta thông tin xấp xỉ về thời gian chạy ø.2 Tap O(f) được gọi là lớp tiệm cận độ phức tạp của ƒ. Ký hiệu: Cc Hàm dc được định nghĩa: de(f.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ