Luận văn thạc sĩ tính bền vững về mặt tài chính của mô hình kinh doanh điện nông thôn trường hợp tỉnh thái nguyên

Luận văn thạc sĩ phân tích tính bền vững tài chính mô hình kinh doanh điện nông thôn tại Thái Nguyên. Đánh giá sâu về khả năng phát triển bền vững của ngành điện nông thôn.

Chuyên ngành

Chính sách công

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2010

94
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá tính bền vững tài chính mô hình điện nông thôn

Chương trình điện khí hóa nông thôn tại Việt Nam, với sự hỗ trợ từ Ngân hàng thế giới (NHTG), đã đạt được những thành tựu đáng kể, mở rộng diện bao phủ điện lưới quốc gia đến hàng triệu hộ gia đình. Tuy nhiên, đằng sau thành công về mặt xã hội là một câu hỏi lớn về tính bền vững về mặt tài chính của mô hình kinh doanh điện nông thôn. Luận văn thạc sĩ của tác giả Vũ Việt Dũng (2010) đi sâu vào phân tích trường hợp điển hình tại tỉnh Thái Nguyên, một địa phương tham gia Dự án Năng lượng nông thôn II (RE II). Nghiên cứu này đặt ra vấn đề cốt lõi: Liệu các Đơn vị kinh doanh phân phối điện địa phương (LDUs), thường là các hợp tác xã dịch vụ điện, có thể tồn tại và phát triển khi phải đối mặt với áp lực trả nợ vay và chi phí vận hành trong bối cảnh giá bán điện được quy định chặt chẽ? Bài viết này sẽ phân tích chi tiết các phát hiện của luận văn, từ việc đánh giá thực trạng, phương pháp phân tích tài chính, kết quả nghiên cứu đến các giải pháp đề xuất. Mục tiêu là cung cấp một cái nhìn toàn diện, dựa trên dữ liệu khoa học, về những thách thức và cơ hội để xây dựng một mô hình phát triển bền vững ngành điện tại khu vực nông thôn, đảm bảo an ninh năng lượng nông thôn và nâng cao hiệu quả kinh doanh điện lực.

1.1. Bối cảnh chính sách và Dự án Năng lượng nông thôn II

Chủ trương xã hội hóa thị trường điện của Chính phủ, được thể hiện rõ trong Luật Điện lực 2004, đã mở đường cho các thành phần kinh tế tham gia vào hoạt động phân phối và bán lẻ điện. Trong bối cảnh đó, Dự án Năng lượng nông thôn II (RE II) được triển khai nhằm cải tạo, nâng cấp lưới điện và chuyển đổi các tổ chức quản lý điện thiếu chuyên nghiệp thành các LDUs hoạt động theo luật. Dự án này cung cấp một khoản vay ưu đãi, trong đó UBND Tỉnh vay lại từ Bộ Tài chính và cho các LDUs vay lại với lãi suất thương mại để trả nợ phần vốn đầu tư hạ tầng. Cơ chế này được kỳ vọng sẽ giúp các LDUskhả năng tự chủ tài chính và hoạt động hiệu quả.

1.2. Hiện trạng điện nông thôn Thái Nguyên trước dự án

Trước khi triển khai dự án RE II, hiện trạng điện nông thôn Thái Nguyên tại 30 xã cho thấy nhiều bất cập. Hệ thống lưới điện hạ thế cũ nát, tổn thất điện năng rất cao, có nơi lên đến 25-30%. Các đơn vị quản lý, chủ yếu là các tổ điện xã, hoạt động không có tư cách pháp nhân, thiếu chuyên môn kỹ thuật và sổ sách kế toán không minh bạch. Tình trạng này dẫn đến việc người dân thường xuyên phải trả giá bán điện nông thôn cao hơn mức quy định của nhà nước. Đây là những thách thức nền tảng mà dự án RE II và các LDUs mới thành lập phải đối mặt và giải quyết.

II. Lý giải thách thức tài chính của mô hình điện nông thôn

Mặc dù Dự án Năng lượng nông thôn II (RE II) được thẩm định là có hiệu quả về mặt kinh tế, mang lại lợi ích ròng cho xã hội, nhưng lại đối mặt với nguy cơ không bền vững về tài chính. Đây là nghịch lý cốt lõi mà luận văn tập trung làm rõ. Thách thức lớn nhất đến từ cơ cấu dòng tiền của các LDUs. Nguồn thu duy nhất đến từ việc bán điện cho người dân, trong khi các khoản chi phí lại rất lớn và cố định, bao gồm: chi phí mua buôn điện từ EVN, chi phí vận hành lưới điện, chi phí quản lý, lương nhân viên và đặc biệt là nghĩa vụ trả nợ vay khổng lồ. Luận văn chỉ ra rằng, ngay cả khi được hỗ trợ vốn đầu tư ban đầu (chỉ phải trả nợ một phần giá trị tài sản), các LDUs vẫn thua lỗ nặng nề. Nguyên nhân sâu xa nằm ở mức tiêu thụ điện bình quân đầu người tại nông thôn còn thấp, chủ yếu là điện sinh hoạt giá rẻ. Trong khi đó, giá bán điện nông thôn lại bị giới hạn bởi các chính sách năng lượng quốc gia nhằm đảm bảo an sinh xã hội. Sự mất cân đối giữa doanh thu và chi phí, kết hợp với gánh nặng nợ vay, đẩy các LDUs vào tình thế khó khăn, đe dọa sự sụp đổ của toàn bộ mô hình kinh doanh.

2.1. Mâu thuẫn giữa hiệu quả kinh tế và hiệu quả tài chính

Phân tích của NHTG cho thấy dự án RE II khả thi về kinh tế, với chỉ số EIRR (Tỷ suất hoàn vốn nội bộ kinh tế) dương. Lợi ích kinh tế đến từ việc giảm tổn thất điện năng, tiết kiệm chi phí cho người dân và tạo ra thặng dư tiêu dùng. Tuy nhiên, trên quan điểm của chủ đầu tư là các LDUs, dự án lại không hiệu quả. Báo cáo thẩm định của NHTG chỉ ra FIRR (Tỷ suất hoàn vốn nội bộ tài chính) giai đoạn 1 chỉ đạt 2,1%, rất thấp. Sự khác biệt này cho thấy lợi ích xã hội không được chuyển hóa thành dòng tiền đủ mạnh để đảm bảo khả năng tự chủ tài chính cho doanh nghiệp.

2.2. Gánh nặng chi phí vận hành và nghĩa vụ trả nợ

Các LDUs tại Thái Nguyên phải đối mặt với nhiều khoản chi phí. Chi phí mua buôn điện chiếm tỷ trọng lớn nhất. Bên cạnh đó là các chi phí gián tiếp như chi phí quản lý (ước tính 10% doanh thu ròng), lương nhân viên, chi phí bảo dưỡng định kỳ (0.5% chi phí đầu tư/năm). Quan trọng nhất là khoản nợ vay 144.392 triệu đồng phải trả trong 20 năm với lãi suất 7%/năm mà không có thời gian ân hạn. Gánh nặng này tạo ra một áp lực tài chính thường trực, khiến dòng tiền của các LDUs luôn trong tình trạng âm trong nhiều năm đầu hoạt động.

III. Phương pháp phân tích tài chính mô hình điện nông thôn

Để đánh giá dự án đầu tư điện một cách toàn diện, luận văn đã áp dụng một khung phân tích tài chính chặt chẽ và khoa học. Phương pháp chính được sử dụng là phân tích lợi ích - chi phí tài chính dựa trên mô hình chiết khấu ngân lưu (Discounted Cash Flow - DCF). Đây là công cụ tiêu chuẩn trong quản lý tài chính doanh nghiệp năng lượng, cho phép lượng hóa hiệu quả của dự án qua các chỉ số quan trọng. Phân tích được thực hiện trên ba quan điểm khác nhau: quan điểm tổng đầu tư, quan điểm của chủ đầu tư (các LDUs), và quan điểm của cơ quan ngân sách (UBND tỉnh Thái Nguyên). Cách tiếp cận đa chiều này giúp nhận diện rõ ràng lợi ích và chi phí của từng bên liên quan. Ngoài ra, để đối phó với các yếu tố bất định trong tương lai, luận văn còn sử dụng các công cụ phân tích rủi ro như phân tích độ nhạy và mô phỏng Monte Carlo. Các kỹ thuật này giúp kiểm tra mức độ ảnh hưởng của các biến số quan trọng (như tốc độ tăng trưởng nhu cầu điện, giá điện) đến kết quả tài chính, từ đó tìm ra nguyên nhân gốc rễ của sự thiếu bền vững.

3.1. Phân tích ngân lưu chiết khấu DCF và các chỉ số

Mô hình tài chính được xây dựng với vòng đời dự án 20 năm (2010-2030). Ngân lưu vào chủ yếu là doanh thu bán điện, trong khi ngân lưu ra bao gồm chi phí mua điện, chi phí hoạt động, thuế và trả nợ. Các chỉ số tài chính cốt lõi được tính toán bao gồm: Giá trị hiện tại ròng (NPV) và Tỷ suất sinh lời nội tại (IRR). Tiêu chí để dự án được xem là khả thi về mặt tài chính là NPV ≥ 0 và IRR ≥ chi phí vốn (WACC). Suất chiết khấu được sử dụng cho LDUs là 15% (danh nghĩa) và cho UBND Tỉnh là 8,48% (danh nghĩa).

3.2. Áp dụng phân tích độ nhạy và mô phỏng Monte Carlo

Nhận thấy các giả định về tốc độ tăng trưởng nhu cầu điện và biến động giá bán điện nông thôn là không chắc chắn, tác giả đã tiến hành phân tích độ nhạy. Phương pháp này kiểm tra sự thay đổi của NPV khi một biến số đầu vào thay đổi. Bên cạnh đó, phân tích mô phỏng Monte Carlo được sử dụng để đánh giá rủi ro tổng thể bằng cách chạy hàng ngàn kịch bản với các phân phối xác suất khác nhau cho các biến số không chắc chắn, từ đó đưa ra một bức tranh toàn cảnh về khả năng thành công hay thất bại của dự án.

IV. Báo cáo kết quả tính bền vững tài chính điện nông thôn

Kết quả phân tích tài chính mô hình điện nông thôn tại Thái Nguyên đã đưa ra những con số đáng báo động, khẳng định mô hình này không bền vững nếu không có sự can thiệp chính sách. Dưới góc độ của các LDUs, dự án là một gánh nặng tài chính thực sự. Giá trị hiện tại ròng (NPV) được tính toán là âm 99,374 tỷ đồng, một con số cho thấy mức độ thua lỗ vô cùng lớn trong suốt vòng đời dự án. Chỉ số IRR thậm chí không thể xác định được do ngân lưu ròng âm liên tục trong 15 năm đầu. Hơn nữa, hệ số an toàn trả nợ (DSCR) trung bình chỉ đạt 0,626, thấp hơn rất nhiều so với mức an toàn tối thiểu là 1,2 mà các tổ chức tín dụng yêu cầu. Điều này có nghĩa là các LDUs không tạo ra đủ tiền mặt để trang trải các nghĩa vụ nợ. Trớ trêu thay, nếu các LDUs trả được nợ, ngân sách UBND Tỉnh lại có NPV dương (77,265 tỷ đồng) nhờ chênh lệch lãi suất. Kết quả này vạch trần một sự thật phũ phàng: mô hình hiện tại đang đẩy rủi ro về phía các đơn vị kinh doanh điện cơ sở.

4.1. Kết quả NPV và IRR từ quan điểm của LDUs

Với suất chiết khấu thực là 7,68%, kết quả thẩm định cho thấy dự án hoàn toàn không khả thi đối với các LDUs. NPV âm 99,374 tỷ đồng và ngân lưu ròng âm từ năm đầu tiên vận hành (2011) cho đến tận năm 2025. Phân tích này là một báo cáo nghiên cứu khoa học rõ ràng, chỉ ra rằng nếu không có sự thay đổi, các hợp tác xã dịch vụ điện sẽ không thể tồn tại, ảnh hưởng trực tiếp đến việc cung cấp điện cho người dân.

4.2. Tác động của nhu cầu điện và giá điện đến hiệu quả

Phân tích độ nhạy cho thấy nguyên nhân chính của kết quả tiêu cực là do lượng điện tiêu thụ quá thấp (trung bình chỉ khoảng 60 kWh/hộ/tháng) và cơ cấu giá không hợp lý. Ngay cả trong kịch bản lạc quan nhất, khi giá điện được điều chỉnh theo lạm phát hàng năm, NPV vẫn âm (-37,144 tỷ đồng). Chỉ khi tốc độ tăng trưởng nhu cầu điện đạt mức rất cao và phi thực tế (trên 22%/năm liên tục), dự án mới bắt đầu có hiệu quả. Điều này cho thấy giải pháp không thể chỉ trông chờ vào sự tăng trưởng tự nhiên của thị trường.

V. Hướng dẫn giải pháp cho tính bền vững tài chính điện nông thôn

Từ những phân tích sâu sắc về nguyên nhân gây mất bền vững tài chính, luận văn đã đề xuất một loạt các giải pháp khả thi. Các giải pháp này không chỉ tập trung vào việc cải thiện tình hình tài chính cho các LDUs mà còn hướng tới mục tiêu phát triển bền vững ngành điện ở khu vực nông thôn. Các phương án được xem xét bao gồm: cắt giảm chi phí vận hành lưới điện, điều chỉnh các điều khoản nợ vay, sử dụng ngân sách tỉnh để bù lỗ, và quan trọng nhất là tăng giá bán lẻ điện. Mỗi giải pháp đều được mô hình hóa để đánh giá tác động cụ thể đến NPV và khả năng trả nợ của LDUs. Phân tích cho thấy, các biện pháp đơn lẻ như cắt giảm chi phí hay giảm lãi suất chỉ có tác dụng hạn chế, không đủ để đưa NPV về giá trị dương. Giải pháp hiệu quả nhất và có tính thực tiễn cao nhất là điều chỉnh cơ cấu giá bán lẻ điện sinh hoạt. Việc tăng giá một cách hợp lý, đặc biệt ở các bậc thang tiêu thụ cao, có thể giải quyết được bài toán tài chính mà không ảnh hưởng quá lớn đến các hộ nghèo, sử dụng ít điện.

5.1. Các giải pháp cắt giảm chi phí và tái cơ cấu nợ

Luận văn đã xem xét các kịch bản như cắt giảm chi phí quản lý, giảm số lượng nhân viên. Tuy nhiên, kết quả cho thấy ngay cả khi kết hợp cả hai biện pháp này, NPV vẫn âm. Tương tự, việc giảm lãi suất cho vay từ 7% xuống mức thấp hơn cũng chỉ giúp cải thiện tình hình một phần nhỏ. Các giải pháp này cần thiết nhưng không đủ để giải quyết vấn đề gốc rễ, cho thấy cần có một sự can thiệp mạnh mẽ hơn về cơ chế giá.

5.2. Tăng giá bán lẻ điện Giải pháp then chốt và hiệu quả

Đây được xác định là giải pháp mang tính đột phá. Mô hình phân tích cho thấy chỉ cần tăng giá bán lẻ điện sinh hoạt ở các bậc thang một cách có chọn lọc, NPV của LDUs có thể trở thành dương. Cụ thể, đề xuất tăng giá ở các bậc từ 50-100 kWh trở lên. Giải pháp này không chỉ giúp các LDUs có lãi, đảm bảo khả năng tự chủ tài chính để tái đầu tư và trả nợ, mà còn khuyến khích người dân sử dụng điện tiết kiệm, phù hợp với chính sách năng lượng quốc gia.

5.3. Vai trò của ngân sách tỉnh và chính sách hỗ trợ

Trong trường hợp không thể tăng giá điện ngay lập tức, vai trò của UBND Tỉnh là rất quan trọng. Ngân sách tỉnh có thể xem xét phương án bù lỗ cho LDUs trong những năm đầu, sử dụng chính khoản chênh lệch lãi suất mà tỉnh nhận được. Đây là giải pháp tình thế nhưng cần thiết để duy trì hoạt động của hệ thống điện nông thôn trong giai đoạn chuyển đổi, trước khi các giải pháp dài hạn hơn về giá được áp dụng.

16/08/2025
Luận văn thạc sĩ tính bền vững về mặt tài chính của mô hình kinh doanh điện nông thôn trường hợp tỉnh thái nguyên

Trích đoạn nội dung tài liệu

đặt vấn đề và câu hỏi nghiên cứu, giới hạn và phạm vi nghiên cứu, mục tiêu của nghiên cứu và kết cấu của luận văn. Chương 2: Bối cảnh chính sách và Dự án Năng lượng nông thôn II. Chương này trình bày chủ trương xã hội hóa thị trường điện và thực trạng mô hình kinh doanh điện nông thôn hiện nay, đồng thời giới thiệu Dự án Năng lượng nông thôn II và kết quả thẩm định kinh tế của NHTG. Chương 3: Khung phân tích và thông tin đầu vào của mô hình tài chính điện nông thôn.

Chương 4: Phân tích sự vững mạnh về mặt tài chính của mô hình kinh doanh điện nông thôn bằng phương pháp phân tích lợi ích - chi phí tài chính theo mô hình chiết khấu ngân lưu, cùng với các phân tích về độ nhạy và mô phỏng của mô hình tài chính. Chương 5: Giải pháp nâng cao tính bền vững về mặt tài chính của mô hình kinh doanh điện nông thôn. Căn cứ vào kết quả phân tích ở Chương 4, trong chương 5, phương pháp phân tích độ nhạy tiếp tục được áp dụng để tìm ra giải pháp hữu hiệu cho sự bền vững về mặt tài chính của mô hình kinh doanh điện nông thôn. Chương 6: Kết luận.

Đây là chương cuối cùng của luận văn. Nội dung của chương này bao gồm phần tóm tắt toàn bộ nội dung của luận văn và nêu ra các giải pháp lựa chọn chính sách. Một số giới hạn trong quá trình nghiên cứu cũng được nêu ra trong phần này. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 5 CHƯƠNG 2 BỐI CẢNH CHÍNH SÁCH VÀ DỰ ÁN NĂNG LƯỢNG NÔNG THÔN II 2.

Chủ trương xã hội hóa thị trường điện Ngành điện Việt Nam đã và đang đối mặt với thách thức to lớn. Sự tăng trưởng của nền kinh tế trong thời gian qua đòi hỏi nhu cầu điện trong những năm tới phải tăng trưởng rất nhanh ở mức 15%, thậm chí cao hơn (NHTG, 2006). Các vấn đề như thiếu hụt nguồn điện; độc quyền trong khâu sản xuất, truyền tải, phân phối; nhu cầu đầu tư tăng cao trong khi nguồn lực tự có không đáp ứng được; và các vấn đề khác như chất lượng dịch vụ điện, hiệu suất hệ thống đã đặt ngành điện trước nhu cầu phải cải tổ một cách toàn diện. Luật điện lực được Quốc hội Việt Nam thông qua ngày 03/12/2004 và có hiệu lực từ ngày 01/7/2005 đã đưa ngành điện Việt Nam vào một chương trình cải tổ dài hạn.

Chương trình này sẽ thay đổi căn bản Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN) về tính pháp lý, quyền sở hữu, cơ cấu quản lý của ngành, và cách thức Chính phủ điều tiết ngành điện. Một điểm nổi bật là chủ trương xã hội hóa thị trường điện, thể hiện rõ ở Điều 4 Luật Điện lực với những đảm bảo hỗ trợ để mọi cá nhân, tổ chức đều có thể tham gia vào loại hình kinh doanh này. Điều 4 của Luật Điện lực về chính sách phát triển điện lực đã nêu rõ chủ trương của Nhà nước Việt Nam là phát triển một thị trường điện lực công khai, bình đẳng và cạnh tranh lành mạnh; đặc biệt là thu hút mọi thành phần kinh tế tham gia hoạt động phát điện, phân phối điện, bán buôn điện, bán lẻ điện và tư vấn chuyên ngành điện lực. Điều này cho thấy trong tương lai, Nhà nước sẽ không còn nắm độc quyền đối với ngành điện lực ở tất cả các khâu, từ sản xuất đến bán lẻ điện cho khách hàng cuối cùng.

TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 6 Một cách cụ thể, Quyết định 26/2006/QĐ-TTg ngày 20/01/2006 của Thủ tướng Chính phủ đã đề ra lộ trình phát triển thị trường điện lực, trong đó thị trường bán lẻ điện cạnh tranh sẽ được phát triển từ sau năm 2022. Các thị trường khác được phát triển ở giai đoạn trước theo chuỗi sản xuất của ngành điện, thị trường phát điện cạnh tranh từ năm 2005 và thị trường bán buôn điện cạnh tranh từ năm 2015. Trên thực tế, việc phát triển thị trường bán lẻ cạnh tranh gắn nhiều đến chương trình điện khí hóa nông thôn vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến sự tiếp cận điện lưới quốc gia của khu vực này. Hiện nay, ngành kinh doanh bán lẻ điện tại khu vực nông thôn không hoàn toàn thuộc về EVN mà một phần do các tổ chức, cá nhân đứng ra đảm nhiệm.

Đây là cơ sở cho việc phát triển thị trường cạnh tranh bán lẻ và sẽ là không cần thiết dời việc phát triển thị trường này đến năm 2022 mới triển khai, khi mà sự cạnh tranh đã tồn tại cho dù ở mức độ thấp và còn nhiều bất cập đối với các tổ chức, cá nhân kinh doanh trong thị trường này. Vấn đề này sẽ được đề tài làm rõ trong phần sau. Thực trạng mô hình kinh doanh điện nông thôn Hoạt động phân phối điện nông thôn tại Việt Nam hiện đang tồn tại dưới nhiều hình thức khác nhau. Ở các vùng nông thôn, bên cạnh các chi nhánh điện của EVN, các cộng đồng địa phương sở hữu và vận hành phần lớn hệ thống lưới điện phân phối.

Hiện trạng này xuất phát từ lịch sử hình thành và phát triển các công trình điện nông thôn được xây dựng từ nhiều nguồn vốn khác nhau theo phương châm "nhà nước và nhân dân, trung ương và địa phương cùng làm".1 minh họa hiện trạng phân phối điện nông thôn từ năm 2004 trở về trước. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 7 CÔNG TY ĐIỆN LỰC TỈNH THUỘC EVN Bán buôn Tổ chức ngoài EVN Chi nhánh công ty Doanh Tổ điện xã nghiệp nhà Ban quản lý điện lực tỉnh tại nước điện xã địa phương Cai thầu tư nhân Bán lẻ Khách Khách Khách Khách Khách Khách hàng hàng hàng hàng hàng hàng Sơ đồ 2.1: Hệ thống phân phối điện nông thôn trước năm 2004 (Nguồn: Tác giả, theo tình hình thực tế) Cho đến năm 2004, các đơn vị phân phối điện địa phương vẫn tồn tại dưới các hình thức không chính thức như các tổ điện xã hoặc các tổ chức tương tự ở hai phần ba các xã đã được cấp điện của Việt Nam (NHTG, 2006). Trên thực tế, mô hình quản lý điện này có nhiều bất cập thể hiện ở hai vấn đề chính. Thứ nhất, các tổ chức kinh doanh điện không chính thức không có tư cách pháp nhân; nhân lực không có trình độ chuyên ngành điện lực; hoạt động kinh doanh không có sổ sách kế toán rõ ràng nên rất khó khăn cho quá trình kiểm tra, giám sát của chính quyền địa phương và các cơ quan chức năng.

Thứ hai, các tổ chức này đã không thực hiện đúng giá bán điện áp dụng đối với khách hàng khu vực nông thôn, có nơi từ 800 đến 1.900 đồng/kwh so với mức quy định của nhà nước là 700 đồng/kwh. (Báo cáo nghiên cứu khả thi Dự án RE II Tỉnh Thái Nguyên, năm 2004) Trước những bất cập này, Chính phủ đã ban hành Nghị định số 45/2001/NĐ- CP ngày 02/8/2001 về hoạt động điện lực và sử dụng điện (và được chi tiết hóa bằng Quyết định số 27/2002/QĐ-BCN ngày 18/6/2002 của Bộ trưởng Bộ Công TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 8 nghiệp về việc ban hành Quy định điều kiện, trình tự và thủ tục cấp giấy phép hoạt động điện lực). Theo quy định này, các tổ chức, cá nhân kinh doanh điện nêu trên phải chuyển đổi thành các mô hình quản lý điện nông thôn tiên tiến, hợp pháp, kinh doanh điện theo giấy phép hoạt động điện lực.2 minh họa hệ thống phân phối điện nông thôn sau quá trình chuyển đổi. CÔNG TY ĐIỆN LỰC TỈNH THUỘC EVN Bán buôn Tổ chức ngoài EVN Chi nhánh Công ty Doanh HTX dịch điện lực tỉnh tại nghiệp nhà vụ điện địa phương nước Công ty cổ phần Bán lẻ Khách Khách Khách Khách Khách Khách hàng hàng hàng hàng hàng hàng Ghi chú: HTX - Hợp tác xã Sơ đồ 2.2: Hệ thống phân phối điện nông thôn sau khi chuyển đổi (Nguồn: Tác giả, theo tình hình thực tế) Tính đến tháng 6 năm 2009, trong 8.524 xã có điện trên toàn quốc, 2.913 xã là khách hàng trực tiếp của EVN, chiếm khoảng một phần ba tổng số xã.611 xã còn lại do các tổ chức kinh doanh điện ở địa phương quản lý bao gồm các HTX (4.811 xã, chiếm khoảng 85%), các doanh nghiệp nhà nước ngoài EVN, các công ty cổ phần và một số hộ kinh doanh cá thể nắm giữ.vn, 2009) Về cơ bản, các tổ chức, cá nhân kinh doanh điện nông thôn đã và sẽ được chuyển đổi thành các công ty cổ phần và HTX, trong đó mô hình HTX điện ở nông TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 9 thôn tồn tại dưới hai hình thức: HTX chuyên dịch vụ điện năng và HTX dịch vụ tổng hợp trong đó có dịch vụ điện năng.

Sự chuyển đổi này đạt được nhiều ưu điểm. Các công ty cổ phần và HTX trở thành các tổ chức có đăng ký kinh doanh hợp pháp và chế độ sổ sách kế toán theo luật định. Điều này làm việc kiểm tra, giám sát các quy định, đặc biệt là giá điện, được dễ dàng hơn. Thông qua quá trình cấp giấy phép hoạt động điện lực, nhân lực chuyên ngành điện của các tổ chức được đảm bảo và cơ cấu quản lý, điều hành cũng trở nên khoa học hơn.

Tuy nhiên, vấn đề giá bán điện quá cao đến khách hàng nông thôn cũng chưa hẳn được giải quyết. Tại các xã nghèo hoặc vùng sâu, vùng xa với tỷ lệ tổn thất điện năng lớn, việc áp dụng giá điện theo quy định của nhà nước sẽ khó thực hiện được vì sản lượng điện thấp và khấu hao lớn, chi phí cao. Điều này sẽ tiếp tục dẫn tới việc áp giá vượt quá mức cho phép mà Nhà nước khó có thể kiểm soát. Thực tế cho thấy tại nhiều nơi, đường dây hạ thế đã cũ nát, tiết diện đường dây nhỏ, thiết kế không theo yêu cầu kỹ thuật, bán kính cấp điện xa.

Về mặt quản lý, công tác duy tu, bảo dưỡng ít được thực hiện thường xuyên, kỹ năng quản lý về điện của các HTX thiếu chuyên nghiệp, hệ thống đo đếm điện năng không được kiểm định thường xuyên. Những vấn đề trên khiến tỷ lệ tổn thất điện năng quá cao (Nguyễn Trường, 2009). Hầu hết, tỷ lệ điện năng hao tổn ở mức 25% - 30%, cá biệt có những nơi lên đến 40%. Tổn thất điện năng được chia đều cho các hộ dân nên giá điện tăng lên đến 1.400 đồng/kWh so với mức 700 đồng/kWh mà nhà nước quy định.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ