Luận văn thạc sĩ: Tác động của tham nhũng đến tăng trưởng kinh tế các nước Đông Nam Á

Luận văn thạc sĩ: Tác động của tham nhũng đến tăng trưởng kinh tế ở các nước Đông Nam Á. Phân tích chuyên sâu về ảnh hưởng và giải pháp.

Chuyên ngành

Development Economics

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Thesis

2016

87
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan mối liên hệ tham nhũng và tăng trưởng kinh tế

Mối quan hệ giữa tham nhũng và tăng trưởng kinh tế là một chủ đề phức tạp và gây tranh cãi trong giới học thuật. Luận văn "The effect of corruption on economic growth in Asian countries" cung cấp một góc nhìn sâu sắc về vấn đề này, đặc biệt trong bối cảnh các quốc gia đang phát triển. Về lý thuyết, có hai luồng quan điểm chính. Một số nhà kinh tế học cho rằng tham nhũng có thể hoạt động như "chất bôi trơn" (grease the wheels), giúp doanh nghiệp vượt qua các thủ tục hành chính rườm rà và thúc đẩy hoạt động kinh tế, như quan điểm của Lui (1985). Tuy nhiên, phần lớn các bằng chứng thực nghiệm lại ủng hộ giả thuyết tham nhũng là "cát trong bánh xe" (sand in the wheels). Theo đó, tham nhũng làm méo mó các quyết định kinh tế, tăng chi phí giao dịch, giảm hiệu quả đầu tư và cuối cùng là kìm hãm sự phát triển. Nghiên cứu này phân tích dữ liệu từ 30 quốc gia châu Á trong giai đoạn 1996-2014 để kiểm định các giả thuyết này, tập trung vào việc đo lường cả tác động trực tiếp và gián tiếp của tham nhũng lên tốc độ tăng trưởng GDP. Việc hiểu rõ cơ chế tác động này là cực kỳ quan trọng đối với việc xây dựng các hàm ý chính sách chống tham nhũng hiệu quả, đặc biệt tại các khu vực nhạy cảm như Đông Nam Á.

1.1. Khái niệm tham nhũng và chỉ số nhận thức tham nhũng CPI

Tham nhũng, theo định nghĩa của Tổ chức Minh bạch Quốc tế (Transparency International), là hành vi lạm dụng chức vụ, quyền hạn được giao để trục lợi cá nhân. Để đo lường mức độ tham nhũng một cách định lượng, các nhà nghiên cứu thường sử dụng chỉ số nhận thức tham nhũng CPI (Corruption Perception Index). Chỉ số này tổng hợp quan điểm của các chuyên gia và doanh nhân về mức độ tham nhũng trong khu vực công của một quốc gia. Thang điểm của CPI thường từ 0 (rất tham nhũng) đến 100 (rất trong sạch). Một điểm số CPI thấp cho thấy nhận thức về tham nhũng tràn lan trong các hoạt động như hối lộ, lại quả, và việc các quan chức lạm dụng chức quyền mà không bị trừng phạt. Chỉ số này, dù chỉ dựa trên nhận thức, đã được chứng minh là một công cụ hữu hiệu trong các mô hình kinh tế lượng để phân tích mối tương quan giữa tham nhũng và các chỉ số kinh tế vĩ mô các nước đang phát triển.

1.2. Hai luồng quan điểm trái chiều về tác động của tham nhũng

Lý thuyết kinh tế tồn tại hai giả thuyết chính đối lập nhau về ảnh hưởng của tham nhũng. Giả thuyết "bôi trơn bánh xe" (grease the wheels), do các nhà kinh tế như Leff (1964) và Lui (1985) đề xuất, cho rằng trong các môi trường có thể chế kinh tế yếu kém và bộ máy hành chính quan liêu, tham nhũng có thể giúp các doanh nghiệp đẩy nhanh tiến độ, vượt qua các rào cản pháp lý để thực hiện đầu tư. Ngược lại, giả thuyết "cát trong bánh xe" (sand in the wheels) được ủng hộ rộng rãi hơn. Các nghiên cứu của Mauro (1995) và Mo (2001) chỉ ra rằng tham nhũng làm tăng chi phí, tạo ra sự không chắc chắn, và dẫn đến phân bổ nguồn lực không hiệu quả. Nó khuyến khích các hành vi tìm kiếm đặc lợi thay vì cạnh tranh lành mạnh, làm suy yếu chất lượng thể chế (institutional quality) và kìm hãm tăng trưởng kinh tế trong dài hạn.

II. Thách thức tham nhũng đối với các nước Đông Nam Á

Đối với các nước ASEAN, tham nhũng là một trong những rào cản lớn nhất đối với sự phát triển bền vững. Tình trạng này không chỉ gây thất thoát ngân sách nhà nước mà còn làm xói mòn lòng tin của người dân và nhà đầu tư vào hệ thống công quyền. Các chỉ số Corruption Perception Index Southeast Asia cho thấy sự phân hóa rõ rệt trong khu vực, nhưng nhìn chung, đây vẫn là một vấn đề nhức nhối. Tham nhũng làm suy yếu nhà nước pháp quyền (rule of law), tạo ra một sân chơi không bình đẳng, nơi các doanh nghiệp có quan hệ tốt hoặc sẵn sàng chi trả các khoản phí không chính thức sẽ có lợi thế. Điều này bóp nghẹt sự đổi mới và cạnh tranh, đặc biệt là đối với các doanh nghiệp nhỏ và vừa. Hơn nữa, tham nhũng trong các dự án công làm giảm chất lượng cơ sở hạ tầng, ảnh hưởng tiêu cực đến năng suất và chất lượng cuộc sống. Giải quyết thách thức này đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện, không chỉ tập trung vào trừng phạt mà còn phải cải cách quản trị công và phát triển kinh tế, nâng cao minh bạch và trách nhiệm giải trình.

2.1. Thực trạng dựa trên chỉ số nhận thức tham nhũng khu vực

Phân tích chỉ số nhận thức tham nhũng CPI tại Đông Nam Á cho thấy một bức tranh đa dạng. Singapore liên tục nằm trong nhóm các quốc gia trong sạch nhất thế giới, cho thấy hiệu quả của một hệ thống thể chế kinh tế và pháp luật vững mạnh. Trong khi đó, nhiều quốc gia khác trong khu vực vẫn đang vật lộn với điểm số dưới mức trung bình toàn cầu. Tình trạng này phản ánh những thách thức cố hữu trong hệ thống quản trị công. Mức độ tham nhũng cao thường đi liền với sự thiếu hiệu quả của bộ máy nhà nước, môi trường kinh doanh kém hấp dẫn và bất ổn xã hội tiềm tàng. Thực trạng này nhấn mạnh sự cấp thiết của các nỗ lực cải cách, đặc biệt là việc xây dựng một hệ thống tư pháp độc lập và các cơ quan chống tham nhũng có thực quyền.

2.2. Tham nhũng làm suy yếu chất lượng thể chế kinh tế ra sao

Tham nhũng tác động trực tiếp và tiêu cực đến chất lượng thể chế (institutional quality). Khi tham nhũng trở nên phổ biến, các quy tắc và luật lệ chính thức bị thay thế bởi các mối quan hệ cá nhân và các giao dịch ngầm. Điều này làm suy yếu nền tảng của một nhà nước pháp quyền (rule of law), nơi mọi cá nhân và tổ chức đều bình đẳng trước pháp luật. Hậu quả là quyền sở hữu tài sản không được bảo vệ, hợp đồng khó được thực thi, và rủi ro kinh doanh tăng cao. Các nhà đầu tư, đặc biệt là đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), sẽ e ngại khi rót vốn vào một môi trường thiếu minh bạch và khó dự đoán. Về lâu dài, sự xói mòn thể chế này tạo ra một vòng luẩn quẩn: tham nhũng làm thể chế yếu đi, và thể chế yếu lại tạo thêm cơ hội cho tham nhũng phát triển.

III. Phương pháp luận phân tích tham nhũng và tăng trưởng kinh tế

Để bóc tách mối quan hệ phức tạp giữa tham nhũng và tăng trưởng kinh tế, nghiên cứu áp dụng các phương pháp kinh tế lượng hiện đại. Thay vì chỉ xem xét tác động trực tiếp, cách tiếp cận này tập trung vào việc xây dựng một hệ thống các phương trình đồng thời để phân tích các kênh truyền dẫn gián tiếp. Cách làm này cho phép định lượng mức độ ảnh hưởng của tham nhũng thông qua các biến số trung gian quan trọng như đầu tư, vốn nhân lực, và ổn định chính trị. Dữ liệu được sử dụng là dữ liệu bảng (panel data), kết hợp thông tin của nhiều quốc gia qua nhiều năm. Ưu điểm của dữ liệu bảng là cho phép kiểm soát các yếu tố đặc thù không đổi của từng quốc gia và các cú sốc chung theo thời gian, từ đó mang lại những ước tính vững chắc và đáng tin cậy hơn. Các kỹ thuật hồi quy tiên tiến như phương pháp ước lượng 3SLS (Three-Stage Least Squares) hay hồi quy GMM (Generalized Method of Moments) được sử dụng để giải quyết các vấn đề nội sinh tiềm ẩn, vốn là một thách thức lớn trong các nghiên cứu về kinh tế vĩ mô.

3.1. Xây dựng mô hình kinh tế lượng dựa trên dữ liệu bảng

Nghiên cứu sử dụng một mô hình kinh tế lượng dựa trên lý thuyết tăng trưởng của Solow mở rộng. Mô hình này không chỉ bao gồm các yếu tố sản xuất truyền thống như vốn và lao động mà còn tích hợp các biến số thể chế, trong đó chỉ số nhận thức tham nhũng CPI là biến giải thích chính. Việc sử dụng dữ liệu bảng (panel data) cho 30 quốc gia trong gần 20 năm cho phép phân tích cả chiều không gian (khác biệt giữa các quốc gia) và chiều thời gian (sự thay đổi của mỗi quốc gia). Cách tiếp cận này giúp xác định mối quan hệ nhân quả một cách chặt chẽ hơn so với các nghiên cứu cắt ngang truyền thống, vốn chỉ chụp lại một khoảnh khắc duy nhất trong thời gian.

3.2. Cách tiếp cận hệ phương trình và hồi quy 3SLS GMM

Một trong những đóng góp quan trọng của nghiên cứu là áp dụng phương pháp hệ phương trình. Theo đó, tăng trưởng kinh tế không chỉ bị ảnh hưởng bởi tham nhũng mà còn bởi các kênh truyền dẫn. Đồng thời, chính các kênh này (ví dụ: đầu tư) cũng chịu tác động từ tham nhũng. Để giải quyết mối quan hệ tương hỗ phức tạp này, nghiên cứu sử dụng các kỹ thuật hồi quy tiên tiến như 3SLS hoặc hồi quy GMM. Các phương pháp này cho phép ước lượng đồng thời tất cả các phương trình trong hệ thống, tính đến mối tương quan giữa các sai số và khắc phục vấn đề biến nội sinh (khi biến giải thích và sai số có tương quan với nhau). Kết quả thu được sẽ chính xác và không bị chệch, phản ánh đúng bản chất tác động đa chiều của tham nhũng.

IV. 5 kênh gián tiếp tham nhũng ảnh hưởng tăng trưởng kinh tế

Tác động tiêu cực của tham nhũng không chỉ dừng lại ở ảnh hưởng trực tiếp mà còn lan tỏa qua nhiều kênh truyền dẫn gián tiếp, làm suy yếu các động lực cốt lõi của tăng trưởng. Luận văn đã xác định và kiểm định năm kênh truyền dẫn quan trọng: đầu tư, vốn nhân lực, ổn định chính trị, chi tiêu chính phủ và độ mở thương mại. Tham nhũng làm giảm cả đầu tư trong nước và đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) bằng cách tạo ra chi phí và rủi ro. Nó làm xói mòn chất lượng giáo dục và y tế, từ đó làm giảm vốn nhân lực. Tình trạng bất bình đẳng gia tăng do tham nhũng cũng là nguồn cơn gây ra bất ổn chính trị. Hơn nữa, tham nhũng làm méo mó các quyết định chi tiêu công, ưu tiên các dự án dễ trục lợi thay vì các dịch vụ thiết yếu. Cuối cùng, nó tạo ra các rào cản trong thương mại quốc tế thông qua các hoạt động nhũng nhiễu tại hải quan. Phân tích định lượng các kênh này cho thấy phần lớn tác động tiêu cực của tham nhũng và tăng trưởng kinh tế diễn ra một cách gián tiếp, nhấn mạnh sự cần thiết của một chiến lược chống tham nhũng đa diện.

4.1. Kênh đầu tư Tác động đến vốn FDI và đầu tư trong nước

Kênh đầu tư là một trong những cơ chế rõ ràng nhất mà qua đó tham nhũng kìm hãm tăng trưởng. Tham nhũng hoạt động như một loại "thuế" không chính thức, làm tăng chi phí khởi sự kinh doanh và thực hiện dự án. Theo nghiên cứu của Mauro (1995), tham nhũng làm giảm động lực đầu tư vì nó làm giảm lợi nhuận kỳ vọng. Cả các nhà đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) và các doanh nghiệp trong nước đều có xu hướng tránh các môi trường tham nhũng cao do tính khó lường và rủi ro pháp lý. Mo (2001) ước tính rằng kênh đầu tư chiếm khoảng 21-28% tổng tác động tiêu cực của tham nhũng lên tăng trưởng, cho thấy tầm quan trọng của việc tạo ra một môi trường kinh doanh minh bạch để thu hút vốn.

4.2. Kênh vốn nhân lực và ổn định chính trị Mối liên hệ kép

Tham nhũng ảnh hưởng tiêu cực đến vốn nhân lực khi ngân sách dành cho giáo dục và y tế bị thất thoát hoặc phân bổ sai mục đích. Hơn nữa, nó tạo ra một hệ thống nơi bằng cấp và vị trí có thể mua được, làm giảm chất lượng nguồn lao động. Đồng thời, tham nhũng làm gia tăng bất bình đẳng thu nhập, gây bất mãn trong xã hội và có thể dẫn đến bất ổn chính trị. Mo (2001) đã chỉ ra một kết quả đáng kinh ngạc: kênh bất ổn chính trị chiếm tới hơn 50% tổng tác động tiêu cực của tham nhũng lên tăng trưởng. Một môi trường chính trị bất ổn sẽ làm nản lòng các nhà đầu tư và gây gián đoạn các hoạt động kinh tế, tạo ra một vòng xoáy tiêu cực khó thoát ra.

4.3. Kênh chi tiêu công và độ mở thương mại quốc tế

Trong lĩnh vực quản trị công, tham nhũng làm sai lệch cơ cấu chi tiêu của chính phủ. Các quan chức có thể ưu tiên các dự án cơ sở hạ tầng lớn, phức tạp (nơi dễ dàng nhận hối lộ) hơn là chi cho các dịch vụ công thiết yếu như giáo dục và y tế. Điều này dẫn đến sự lãng phí nguồn lực công và làm giảm hiệu quả của chính sách tài khóa. Về thương mại, tham nhũng tại các cửa khẩu, hải quan làm tăng chi phí và thời gian thông quan, hoạt động như một rào cản phi thuế quan. Theo Pellegrini và Gerlagh (2004), tham nhũng làm giảm độ mở thương mại, từ đó hạn chế khả năng tiếp cận công nghệ mới và thị trường quốc tế của một quốc gia, kìm hãm tiềm năng phát triển.

V. Kết quả thực nghiệm Bằng chứng từ các nước đang phát triển

Kết quả phân tích mô hình kinh tế lượng từ dữ liệu bảng của 30 quốc gia châu Á giai đoạn 1996-2014 đã cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ về tác động tiêu cực của tham nhũng. Phân tích nhất quán với các nghiên cứu trước đây như của Mauro (1995) và Mo (2001), khẳng định rằng tham nhũng là một trở ngại đáng kể đối với sự phát triển kinh tế. Cụ thể, mô hình hồi quy cho thấy một khi các yếu tố khác được kiểm soát, sự gia tăng trong chỉ số nhận thức tham nhũng CPI (tức là tham nhũng giảm) có tương quan dương và ý nghĩa thống kê với tốc độ tăng trưởng GDP. Điều đáng chú ý là tác động trực tiếp của tham nhũng có thể không lớn, nhưng khi tính đến các tác động gián tiếp thông qua các kênh truyền dẫn, tổng ảnh hưởng trở nên rất đáng kể. Phát hiện này rất quan trọng đối với kinh tế vĩ mô các nước đang phát triển, cho thấy rằng việc cải thiện chất lượng thể chế và kiểm soát tham nhũng có thể mang lại lợi ích kinh tế to lớn trong dài hạn, vượt xa chi phí ban đầu của các nỗ lực cải cách.

5.1. Phân tích kết quả hồi quy về tác động trực tiếp và gián tiếp

Kết quả hồi quy từ mô hình hệ phương trình cho thấy tác động tổng thể của tham nhũng và tăng trưởng kinh tế là âm và có ý nghĩa thống kê. Khi phân tách, tác động trực tiếp của tham nhũng lên tăng trưởng có thể là nhỏ hoặc không có ý nghĩa. Tuy nhiên, các hệ số trong các phương trình của kênh truyền dẫn lại cho thấy điều ngược lại. Tham nhũng có tác động âm và đáng kể lên đầu tư, vốn nhân lực và độ mở thương mại; đồng thời có tác động dương lên bất ổn chính trị. Khi nhân các hệ số này với nhau để tính toán ảnh hưởng gián tiếp, kết quả cho thấy đây mới là cơ chế tác động chính. Điều này lý giải tại sao các mô hình phương trình đơn giản đôi khi không tìm thấy mối quan hệ rõ ràng giữa hai biến số này.

5.2. Đánh giá mức độ ảnh hưởng của từng kênh truyền dẫn

Nghiên cứu định lượng sự đóng góp của từng kênh vào tổng tác động tiêu cực của tham nhũng. Phù hợp với phát hiện của Mo (2001), kênh bất ổn chính trị được xác định là kênh quan trọng nhất, giải thích phần lớn tác động kìm hãm tăng trưởng của tham nhũng. Tiếp theo là kênh đầu tư, chiếm một tỷ trọng đáng kể. Các kênh vốn nhân lực, độ mở thương mại và chi tiêu chính phủ cũng có đóng góp nhưng ở mức độ thấp hơn. Việc xác định được tầm quan trọng tương đối của từng kênh mang lại những hàm ý chính sách chống tham nhũng quan trọng. Nó cho thấy các biện pháp nhằm ổn định chính trị và cải thiện môi trường đầu tư có thể là những ưu tiên hàng đầu để giảm thiểu tác hại của tham nhũng.

VI. Hàm ý chính sách chống tham nhũng để thúc đẩy tăng trưởng

Từ những kết quả thực nghiệm, nghiên cứu đề xuất các hàm ý chính sách chống tham nhũng quan trọng cho chính phủ các nước, đặc biệt là các nước ASEAN. Do tác động của tham nhũng chủ yếu là gián tiếp thông qua việc làm suy yếu các động lực tăng trưởng, một chiến lược chống tham nhũng hiệu quả cần phải mang tính toàn diện. Thay vì chỉ tập trung vào việc trừng phạt các hành vi đơn lẻ, các nhà hoạch định chính sách cần chú trọng vào việc cải cách thể chế một cách căn cơ. Trọng tâm của chiến lược này là xây dựng một nhà nước pháp quyền (rule of law) vững mạnh, nơi các quy tắc được áp dụng công bằng và minh bạch cho tất cả mọi người. Tăng cường minh bạch và trách nhiệm giải trình trong mọi hoạt động của chính phủ, từ quản lý ngân sách, mua sắm công đến cấp phép kinh doanh, là điều kiện tiên quyết. Các nỗ lực này không chỉ giúp giảm tham nhũng mà còn trực tiếp cải thiện môi trường đầu tư, nâng cao hiệu quả quản trị công, và cuối cùng là thúc đẩy phát triển kinh tế bền vững.

6.1. Giải pháp tăng cường minh bạch và trách nhiệm giải trình

Để chống tham nhũng hiệu quả, việc tăng cường minh bạch và trách nhiệm giải trình là yếu tố cốt lõi. Các chính phủ cần công khai hóa thông tin về ngân sách, các hợp đồng mua sắm công và quy trình cấp phép. Việc áp dụng công nghệ thông tin và chính phủ điện tử có thể giảm thiểu sự tương tác trực tiếp giữa công chức và người dân/doanh nghiệp, từ đó hạn chế cơ hội nhũng nhiễu. Đồng thời, cần xây dựng các cơ chế giám sát độc lập, trao quyền cho báo chí và các tổ chức xã hội dân sự trong việc phanh phui các hành vi tham nhũng. Yêu cầu các quan chức kê khai tài sản một cách minh bạch và xử lý nghiêm các trường hợp vi phạm cũng là một biện pháp răn đe hiệu quả.

6.2. Củng cố nhà nước pháp quyền để thúc đẩy phát triển kinh tế

Mục tiêu cuối cùng của mọi nỗ lực chống tham nhũng là củng cố nhà nước pháp quyền (rule of law). Một hệ thống pháp luật rõ ràng, công bằng và được thực thi nghiêm minh là nền tảng cho sự thịnh vượng kinh tế. Điều này đòi hỏi một hệ thống tư pháp độc lập, có đủ năng lực và liêm chính để xét xử các vụ án tham nhũng không có vùng cấm. Khi quyền sở hữu được bảo vệ và các hợp đồng được thực thi một cách đáng tin cậy, rủi ro kinh doanh sẽ giảm xuống, khuyến khích đầu tư dài hạn. Củng cố nhà nước pháp quyền không phải là một nhiệm vụ dễ dàng, nhưng đó là con đường bền vững nhất để phá vỡ vòng luẩn quẩn của tham nhũng và đói nghèo, hướng tới phát triển kinh tế toàn diện.

16/08/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

UNIVERSITY OF ECONOMICS INSTITUTE OF SOCIAL STUDIES HO CHI MINH CITY THE HAGUE VIETNAM THE NETHERLANDS VIETNAM - NETHERLANDS PROGRAMME FOR M.A IN DEVELOPMENT ECONOMICS THE EFFECT OF CORRUPTION ON ECONOMIC GROWTH IN ASIAN COUNTRIES BY LE KIM DUNG MASTER OF ARTS IN DEVELOPMENT ECONOMICS HO CHI MINH CITY, Dec 2016 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com UNIVERSITY OF ECONOMICS INSTITUTE OF SOCIAL STUDIES HO CHI MINH CITY THE HAGUE VIETNAM THE NETHERLANDS VIETNAM - NETHERLANDS PROGRAMME FOR M.A IN DEVELOPMENT ECONOMICS THE EFFECT OF CORRUPTION ON ECONOMIC GROWTH IN ASIAN COUNTRIES A thesis submitted in partial fulfillment of the requirements for the degree of MASTER OF ARTS IN DEVELOPMENT ECONOMICS BY LE KIM DUNG Academic supervisor Dr. TRUONG DANG THUY HO CHI MINH CITY, Dec 2016 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. CERTIFICATION I confirm that this paper, namely “The effect of corruption on economic growth in Asian countries” is my own work. Where material has been used from other sources it has been properly acknowledged and referenced. If this statement is untrue I understand that I will have committed an assessment offence. I have read the Regulations of Vietnam – Netherlands Programme for M.A In Development Economics and I am aware of the potential consequences of any breach of them. Signature: Name: Le Kim Dung Date: Ho Chi Minh City, Dec 2016 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. ACKNOWLEDGEMENT I would like to express my gratitude to interesting and extensive Vietnam– Neitherlands Master Program in Development Economics, as well as honest thanks to many people who built and developed this program such as management board, lecturers, tutors, and librarians. Fulfillment this course, I acquired useful knowledge, approached new things, were straightforward to expess ideas. I would like to extend my special thanks to Dr. Truong Dang Thuy, the academic supervisor who always read and correct my thesis carefully. His valuable comments, guidances, and encouragement help me to improve the quality of my thesis and complete it timely. I also would like to take this opportunity to express my thanks to Dr. Nguyen Trong Hoai, Dr. Pham Khanh Nam, other professors, tutors and course co-instructors of Economics University who, through their valuable lectures and advices, help me during the course. Finally, many thanks and gratefulness are given to my dear family, my warm friends for their encouragement in many ways that strongly support me during my study stage. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. II Contents………………………………………………………………………………… III List of tables………………………………………………………………………………. IV List of figures. V Abstract………………………………………………………………………………… 1 CHAPTER 1: INTRODUCTION.2 Research objectives and research questions . 5 CHAPTER 2: LITERATURE REVIEW .1 Theoretical concepts related to economic growth and corruption .2 Effect of corruption on economic growth: theoretical literatures .3 Effect of corruption on economic growth: empirical studies .1 The single equation approach .2 The system of equations approach . 13 CHAPTER 3: METHODOLOGY AND DATA .1 Conceptual framework for the study .2 Research models and econometric methodology. 31 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHAPTER 4: ESTIMATION RESULT ANALYSIS AND DISCUSSION .1 Descriptive statistics analysis on the dataset .2 Regression results and discussion .1 Effects of corruption on economic growth directly.2 Effects of corruption on economic growth indirectly through transmitions channels . 44 CHAPTER 5: CONCLUSION, LIMITATION AND FUTURE RESEARCH .2 Limitations and future research .2 Suggestion for future research .55 APPENDIX Appendix A : Summary of empirical studies………………………………….63 Appendix B : Sample of countries.68 Appendix C : Regression results…………………………………………………….69 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. LIST OF TABLES Table 1: Expected sign of selected variables………………………….25 Table 2: Model specification of growth and transmission channel equations……….……29 Table 3: Summary of Variables ……………………………………………….…………32 Table 4: Descriptive statistics and correlations of selected variables………….36 Table 5: Correlations of selected variables…………………………………….37 Table 6: Results of Pooled OLS, Fixed effect model (FEM), and Random effect model (REM) in GDP regression model (Model 1)………………………………………………42 Table 7: Results of 3SLS regression in a system of structural equations…………………46 Table 8: Consequence of Corruption on Economic growth through transmission channels……………………………………………………………………………….47 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. LIST OF FIGURES Figure 1: The effect of Corruption on Economic growth………………………………….21 Figure 2: Scatter graph between Economic growth (GDP) and Corruption (CPI)……….37 Figure 3: Scatter graph between Economic growth (GDP) and Political Instability (PI)…………………………………………………………………………………………38 Figure 4: Scatter graph between Economic growth (GDP) and Investment (I)………….38 Figure 5: Scatter graph between Economic growth (GDP) and Human Capital (HC)……39 Figure 6: Scatter graph between Economic growth (GDP) and Trade Openness (OPEN).39 Figure 7: Scatter graph between Economic growth (GDP) and Government Expenditure (GOV)………………………………………………………………………………….…39 Figure 8: Scatter graph between Corruption (CPI) and Investment (I)……………….…40 Figure 9: Scatter graph between Corruption (CPI) and Human Capital (HC)………….…40 Figure 10: Scatter graph between Corruption (CPI) and Political Instability (PI)…….…41 Figure 11: Scatter graph between Corruption (CPI) and Government Expenditure (GOV)41 Figure 12: Scatter graph between Corruption (CPI) and Trade Openness (OPEN)……….41 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ABSTRACT Many theoretical and empirical studies suggest that economic growth depends on various factors such as physical capital, human capital, openness to trade, macroeconomic conditions, corruption perceptions, education, and population growth. This study focuses on summarizing these studies and examining the total impact of corruption on economic growth. Based on panel data included thirty Asian countries over the observation period 1996-2014, this paper applies both ordinary least square (OLS) technique and three-stages least square (3SLS) technique to determine how corruption impacts on economic growth directly and indirectly through five possible transmission channels: investment, human capital, political instability, government expenditure, and the openness of international trade. In consistency with findings of the previous empirical researches, this paper concludes that the effect of corruption on the economic development of thirty Asian countries is significantly negative. Keywords: economic growth, corruption, investment, human resource, political instability, government expenditure, openness to trade. LE KIM DUNG Page 1 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHAPTER 1: INTRODUCTION 1.1 Research problem During the past few decades, various researchers have tried to identify what are the most important determinants of economic growth, and why some nations have experienced quick long-term income growth rates while others have not. A fundamental cause for this study is the lack of a final agreement about the engine of growth because there are many factors that influence the development of the economy. Indeed, two most popular growth theories, the neoclassical growth theory by Solow (1956) with the cruciality of investment activities and the endogenous growth theory by Romer (1986) and Lucas (1988) focusing on labor and the capacity of innovation lead to various extensions and country developments later. These developments raise a big discussion about the most important sources of growth. While some researchers refer to factors such as labor, capital, investment, technological progress, government spending, and openness of trade economic freedom; the others are referring to institutions, democracy, rule of law, geography factors, and corruption. In searching for the important growth determinants, a lot of economists focus on corruption, for example, Left (1964), Becker (1968), Lui (1985), Manion (1996), Kaufmann and Wei (1999), Haque and Kneller (2009), Mohamed Dribi (2013), Diaby and Sylwester (2014), Pak Hung Mo (2014). Even then, their lituratures have not approached to the last concord about the effects of corruption on economic growth. Some papers stated that with a suitable level of corruption, the correlation between corruption and economic development is positive. In the country that has wordiness, sophisticated, unclear administrative procedures, corruption is needed for completing an economic operation quickly such as building a house, application for licenses, organizing a company. It can shorten businessman wasting time for queuing in line and paperwork (Lui, 1985). The “efficient grease” hypothesis stated that corruption improve economic effiency, and firms give more bribes should have approach capital with lower cost easily. Corruption is also a side effect of an LE KIM DUNG Page 2 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com emerging country and a free open market economy. Manion (1996) clarified that: to avoid costly delays, applicants make corrupt overpayments to officers for enterprise licenses to which they are fully entitled. In making such payments, bureaucrats enhance their income base. When administration staff have high income, they spend more for goods and services so the economy will grows. In addition, undeveloped states can not deal with corruption without having achieved the high level of economic development necessary. If not, the governmet will spend a lot of labor force, time, and money to reduce corruption. However, a numerous evidences on significant negative corellation between corruption and economic growth are showed in many empirical researches after managing the vital determinants of economic like government expenditure, human capital, trade openness, investment, political instability, including Mauro (1995), Mauro (1996), Pak Hung Mo (2001), Pellegrini and Gerlagh (2004), Lorentzen, Mc Milan and Wacziarg (2008), Pellegrini (2011), Marie Chene (2014). For instance, the causual association between corruption and growth has been investigated in the study of Mohamed Dridi (2013) by employing the Channel Methodology (method which was developed by Tavares and Wacziarg in 2011). Based on cross-country data including 82 developed and developing countries for a period of 1980-2002, the author found that corruption affects the economic growth negatively. The empirical result indicated that one point increased in the corruption index will generate 0.9 percent decreased in the annual growth rate via human resources, government spending, investment, inflation, political condition, and openness. The paper futher concluded that human resources and political situation are the most crucial transmission channel through which corruption transmits its negative impact on economic growth. Unlike Mohamed Dridi, Mo (2001) used the decomposition method and found that the political instability accounts for 53 percent of the total corruption effect on growth. Furthermore, using cross-coutry regression, Mauro (1996) showed the strong negative effects of corruption on growth in 94 countries with observations period from 1960 to 1985. Mauro (1996) concluded that LE KIM DUNG Page 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com corruption reduces investment, especially in private sector, and declines the government expenditures in developing education seen as the vitual element of growth. With the data from Global Competiveness Report Serveys in the year 1996 and 1997, based on Stackelberg game theory, Kaufmann and Wei (1999) checked the relationship between bribe payment and effective bureaucratic molestation. They found that no evidences support for the “speed money” hypothesis, expressed differently, they refuted “efficient grease” thesis, so corruption reduces economic growth. Besides, the correlation between corruption and economic growth is still uncertain in some findings from previous papers (Andvig and Moene, 1990; Ehrlich and Lui, 1999; Aidt et al, 2008; Haque and Kneller, 2009; Leite and Weidmann, 1999). By employing Threshold model with 54 developed and developing countries data set observed from 1980 to 2003, Haque and Kneller (2009) stated about Threshold effects. Firstly, there is existence of a strong mutual negative relationship between corruption and economic growth. Secondly, corruption is changeable and this relationship depends on the culture of corruption, any changes in culture tends to the destruction of the threshold. Thirly, because of almost resources belongs to the state, government principally concerns with corruption, so development traps move up. Ehrlich and Lui (1999) also showed the non-linear correlation between corruption and economic growth. Therefore, in contributing to the discussion, this thesis aims at providing a general look at the corruption and economic growth through revisiting the most popular theoretical and empirical studies. This study also re-examines the impacts of corruption on economic growth in Asian countries by applying various econometric techniques. A new data set is collected and analyzed by formulating some economic growth equations with possible transmition variables of corruption. The results will support further evidences on the casual relationship between corruption and growth. LE KIM DUNG Page 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.2 Research objectives and research questions 1.1 Research objectives This paper mainly focuses on the core objective is re-examining the effects of corruption on economic growth in Asian countries for the period from 1996 to 2014.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ