Tác động của lao động trẻ em đến thành tích học tập tại Việt Nam - Nguyễn Tấn Phúc

Luận văn: Tác động trực tiếp và gián tiếp của lao động trẻ em lên thành tích học tập tại Việt Nam. Nghiên cứu chuyên sâu, phân tích dữ liệu, bằng chứng xác thực.

2017

60
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan lao động trẻ em và thành tích học tập tại Việt Nam

Vấn đề lao động trẻ em ở Việt Nam là một thực trạng phức tạp, có ảnh hưởng sâu sắc đến sự phát triển của quốc gia. Theo Khảo sát Quốc gia về Lao động trẻ em lần đầu tiên năm 2014, Việt Nam có khoảng 9,6% trẻ em trong độ tuổi 5-17 tham gia hoạt động kinh tế. Đa số các em sống ở nông thôn, làm việc trong lĩnh vực nông nghiệp hoặc kinh doanh gia đình với cường độ cao, có thể lên tới 42 giờ mỗi tuần. Điều đáng lo ngại là 5,2% trong số này không được đến trường. Luận văn "The direct and indirect impact of child labor on educational achievement: evidence from vietnam" của tác giả Nguyễn Tấn Phúc đã đi sâu phân tích vấn đề này, không chỉ dừng lại ở tỷ lệ nhập học mà tập trung vào thành tích học tập thực tế, đo lường bằng điểm số môn Toán. Cách tiếp cận này cung cấp một góc nhìn chính xác hơn về ảnh hưởng của lao động trẻ em, bởi lẽ ngay cả khi vẫn đến lớp, các em có thể không đủ thời gian và sức lực để học tập hiệu quả. Nghiên cứu này sử dụng dữ liệu từ bộ khảo sát Young Lives Vòng 4 (2013) để làm rõ tác động trực tiếp (do kiệt sức) và gián tiếp (qua việc bỏ học, gián đoạn học tập) lên kết quả học tập của trẻ, từ đó cung cấp những bằng chứng khoa học giá trị cho việc xây dựng chính sách lao động trẻ em và cải thiện cơ hội giáo dục.

1.1. Thực trạng đáng báo động về lao động trẻ em ở Việt Nam

Tình trạng trẻ em tham gia lao động sớm không chỉ là vấn đề của riêng Việt Nam mà còn là một thách thức toàn cầu. Tuy nhiên, tại Việt Nam, vấn đề này mang những đặc thù riêng. Báo cáo từ Trường Y tế Công cộng Hà Nội cho thấy khoảng 23.000 trẻ em bị thương do vật sắc nhọn, và một nửa trong số đó xảy ra khi đang làm việc. Các hoạt động kinh tế mà trẻ em tham gia thường là công việc chân tay, thiếu kỹ năng và diễn ra trong điều kiện nguy hiểm, đặc biệt là trong các lĩnh vực như nông nghiệp, khai thác mỏ vàng, vận chuyển hàng hóa. Một cuộc điều tra năm 2001 của Sở Lao động - Thương binh và Xã hội TP.HCM đã chỉ ra rằng hơn 90% công ty sử dụng lao động trẻ em không có giấy phép hợp pháp. Những con số này phản ánh một thực tế rằng hệ lụy của lao động sớm không chỉ dừng lại ở việc mất đi tuổi thơ mà còn đe dọa trực tiếp đến sức khỏe thể chất và tinh thần, tạo ra rào cản lớn đối với phát triển bền vững của xã hội.

1.2. Mối liên hệ giữa lao động sớm và cơ hội giáo dục của trẻ

Việc đánh giá ảnh hưởng của lao động trẻ em đến giáo dục thường chỉ tập trung vào tỷ lệ bỏ học hoặc tỷ lệ đến trường. Tuy nhiên, cách tiếp cận này có thể chưa phản ánh đầy đủ tác động tiêu cực. Một đứa trẻ vẫn có thể đến lớp nhưng không có thời gian làm bài tập về nhà, hoặc quá mệt mỏi để tiếp thu kiến thức. Do đó, việc sử dụng thành tích học tập (đo bằng điểm kiểm tra) làm chỉ số đánh giá sẽ cho thấy bức tranh rõ nét hơn. Lao động sớm lấy đi thời gian và năng lượng cần thiết cho việc học, làm giảm sút kết quả học tập và hạn chế phát triển nhận thức của trẻ. Tình trạng này nếu kéo dài sẽ dẫn đến bất bình đẳng giáo dục, khi những trẻ em xuất thân từ các hộ gia đình khó khăn bị tụt lại phía sau, ảnh hưởng đến trình độ học vấn và cơ hội nghề nghiệp trong tương lai.

II. Phân tích hệ lụy của lao động sớm đến giáo dục trẻ em

Các hệ lụy của lao động sớm đến giáo dục được thể hiện qua hai con đường chính: trực tiếp và gián tiếp. Tác động trực tiếp xảy ra khi việc lao động gây ra mệt mỏi, kiệt sức về thể chất và tinh thần, khiến trẻ không còn năng lượng và sự tập trung cần thiết để học tập hiệu quả tại trường. Tác động gián tiếp phức tạp hơn, xuất phát từ việc thời gian dành cho lao động làm giảm thời gian dành cho các hoạt động học đường. Trẻ có thể phải nghỉ học thường xuyên, đi học muộn, bỏ qua các buổi học phụ đạo hoặc không có thời gian hoàn thành bài tập về nhà. Về lâu dài, điều này dẫn đến việc trẻ bị hổng kiến thức, chán nản và cuối cùng là quyết định bỏ học. Luận văn của Nguyễn Tấn Phúc đã làm rõ hai cơ chế này bằng phân tích định lượng, chỉ ra rằng cả hai đều góp phần làm suy giảm nghiêm trọng thành tích học tập của trẻ em Việt Nam. Việc hiểu rõ các tác động kinh tế xã hội này là tiền đề quan trọng để xây dựng các chính sách can thiệp hiệu quả, không chỉ tập trung vào an sinh xã hội mà còn phải cải thiện chất lượng và khả năng tiếp cận giáo dục cho mọi trẻ em.

2.1. Tác động kinh tế xã hội lên quyết định học tập của trẻ

Quyết định cho trẻ đi học hay đi làm thường bị chi phối mạnh mẽ bởi các yếu tố kinh tế và xã hội. Các nghiên cứu trước đây như của Jensen và Nielsen (1997) chỉ ra rằng kinh tế hộ gia đình là một trong những yếu tố quyết định. Các gia đình nghèo có xu hướng cho con nghỉ học để tham gia lao động, bổ sung thu nhập. Bên cạnh đó, trình độ học vấn của cha mẹ cũng có ảnh hưởng lớn. Những bậc cha mẹ có học vấn cao hơn thường nhận thức rõ hơn về lợi ích lâu dài của giáo dục và sẽ đầu tư nhiều hơn cho việc học của con cái. Yếu tố giới tính cũng tạo ra sự khác biệt, đặc biệt ở một số khu vực, bé gái có nguy cơ phải nghỉ học để làm việc nhà hoặc phụ giúp kinh tế cao hơn bé trai. Những yếu tố này tạo ra một vòng luẩn quẩn của đói nghèo và học vấn thấp, làm gia tăng bất bình đẳng giáo dục.

2.2. Phân biệt tác động trực tiếp và gián tiếp lên nhận thức

Để hiểu rõ ảnh hưởng của lao động trẻ em, cần phân biệt rõ tác động trực tiếp và gián tiếp. Tác động trực tiếp là hậu quả tức thời của việc lao động, như sự mệt mỏi làm giảm khả năng tiếp thu bài giảng. Tác động gián tiếp là những ảnh hưởng thông qua các yếu tố trung gian liên quan đến học đường. Ví dụ, một đứa trẻ phải làm việc nhiều giờ mỗi ngày sẽ không có thời gian đến trường (school attendance) hoặc hoàn thành bài tập, dẫn đến kết quả kém. Mô hình nghiên cứu của Heady (2000), được áp dụng trong luận văn, đã tách biệt hai tác động này. Bằng cách kiểm soát các biến số về trường học (như số năm đi học), mô hình có thể cô lập và đo lường tác động trực tiếp của giờ làm việc lên điểm số. Sự khác biệt giữa tác động tổng thể và tác động trực tiếp chính là phần ảnh hưởng gián tiếp, giúp các nhà hoạch định chính sách hiểu rõ hơn cần can thiệp vào đâu: giảm giờ làm hay hỗ trợ để trẻ không bỏ học.

III. Phương pháp phân tích định lượng tác động lao động trẻ em

Để lượng hóa ảnh hưởng của lao động trẻ em đến thành tích học tập, luận văn sử dụng phương pháp hồi quy Bình phương tối thiểu thông thường (OLS). Cách tiếp cận này cho phép ước tính mối quan hệ giữa các biến số một cách khoa học. Mô hình nghiên cứu được xây dựng dựa trên lý thuyết của Heady (2000), xem xét ba phương trình chính. Phương trình đầu tiên đo lường tác động tổng hợp (cả trực tiếp và gián tiếp) của số giờ lao động lên điểm thi Toán, trong khi kiểm soát các đặc điểm cá nhân và hộ gia đình. Phương trình thứ hai bổ sung thêm các biến số về trường học (như số năm đi học của trẻ, chi phí học tập) để cô lập tác động trực tiếp. Phương trình cuối cùng loại bỏ biến lao động trẻ em để kiểm tra sự vững chắc của các yếu tố khác. Một thách thức lớn trong phân tích định lượng là vấn đề nội sinh, khi các yếu tố không quan sát được (như năng lực bẩm sinh) có thể ảnh hưởng đồng thời đến cả quyết định lao động và kết quả học tập. Để giải quyết vấn đề này, nghiên cứu đã sử dụng phương pháp biến công cụ (IV) với các biến như thu nhập từ cây trồng, cú sốc kinh tế hộ gia đình và giá gạo tại địa phương.

3.1. Mô hình hồi quy OLS trong phân tích tác động giáo dục

Mô hình hồi quy OLS là công cụ cốt lõi để phân tích dữ liệu trong nghiên cứu này. Biến phụ thuộc là thành tích học tập, được đo bằng điểm thi môn Toán của trẻ. Biến độc lập chính là số giờ trẻ em tham gia vào các hoạt động kinh tế. Ngoài ra, mô hình còn bao gồm một loạt các biến kiểm soát quan trọng để đảm bảo kết quả ước tính không bị chệch lệch. Các biến này bao gồm: đặc điểm cá nhân (tuổi, giới tính, chỉ số BMI, năng lực bẩm sinh đo bằng điểm PPVT), đặc điểm hộ gia đình (quy mô, mức tiêu dùng, chất lượng nhà ở) và đặc điểm học đường (số năm đi học, chi phí giáo dục, trình độ học vấn của cha mẹ). Việc sử dụng các biến kiểm soát phong phú giúp cô lập chính xác hơn ảnh hưởng của lao động trẻ em lên kết quả học tập.

3.2. Cách sử dụng biến công cụ IV để xử lý vấn đề nội sinh

Vấn đề nội sinh là một thách thức phổ biến trong các nghiên cứu kinh tế - xã hội. Nó xảy ra khi biến giải thích (lao động trẻ em) có tương quan với sai số của mô hình, dẫn đến ước lượng OLS bị chệch. Để khắc phục, luận văn đã đề xuất sử dụng phương pháp hồi quy hai giai đoạn (2SLS) với các biến công cụ. Các biến công cụ được lựa chọn bao gồm: thu nhập từ cây trồng, các cú sốc mà hộ gia đình gặp phải, và giá gạo ở cấp cộng đồng. Những biến này được kỳ vọng sẽ có tác động đến quyết định lao động của trẻ (ví dụ, cú sốc kinh tế có thể buộc trẻ phải làm việc nhiều hơn) nhưng không ảnh hưởng trực tiếp đến điểm thi Toán của trẻ. Tuy nhiên, sau khi thực hiện kiểm định Hausman, nghiên cứu chỉ ra rằng các biến công cụ này còn yếu, do đó kết quả từ mô hình OLS được ưu tiên sử dụng để đưa ra kết luận cuối cùng.

IV. Hướng dẫn khai thác bộ dữ liệu Young Lives cho nghiên cứu

Nguồn dữ liệu chính của luận văn là bộ khảo sát Young Lives Vòng 4, được thực hiện tại Việt Nam vào năm 2013. Đây là một dự án nghiên cứu quốc tế dài hạn về nghèo đói ở trẻ em, theo dõi cuộc sống của 12.000 trẻ em tại bốn quốc gia đang phát triển, trong đó có Việt Nam. Dữ liệu này đặc biệt giá trị vì nó không chỉ cung cấp thông tin về kinh tế hộ gia đình, mà còn thu thập chi tiết về giáo dục trẻ em, sức khỏe, và các hoạt động hàng ngày. Mẫu nghiên cứu bao gồm 839 trẻ em trong độ tuổi từ 11 đến 20, được chia thành hai nhóm: thành thị (390 trẻ) và nông thôn (449 trẻ). Các biến số quan trọng được sử dụng bao gồm thành tích học tập (điểm thi Toán), cường độ lao động (số giờ làm việc mỗi ngày), đặc điểm cá nhân (điểm PPVT đo lường năng lực nhận thức), và các yếu tố về học đường. Dù từ khóa dữ liệu VHLSS (Khảo sát Mức sống Hộ gia đình Việt Nam) cũng liên quan, việc sử dụng dữ liệu Young Lives cho phép theo dõi dọc và cung cấp các chỉ số chuyên sâu hơn về phát triển nhận thức của trẻ.

4.1. Giới thiệu tổng quan về bộ dữ liệu nghiên cứu Young Lives

Young Lives là một dự án nghiên cứu theo chiều dọc, bắt đầu từ năm 2002 và kéo dài 15 năm. Mục tiêu của dự án là tìm hiểu các yếu tố ảnh hưởng đến sự nghèo đói của trẻ em và cách các chính sách có thể phá vỡ vòng luẩn quẩn này. Tại Việt Nam, dự án theo dõi hai nhóm trẻ: nhóm lớn sinh năm 1994-1995 và nhóm nhỏ sinh năm 2001-2002. Dữ liệu được thu thập qua nhiều vòng khảo sát, cung cấp một cái nhìn toàn diện và năng động về cuộc sống của trẻ em. Dữ liệu này rất phong phú, bao gồm các thông tin về giáo dục, việc làm, thu nhập, sức khỏe, dinh dưỡng và cả cảm xúc, thái độ của trẻ.

4.2. Các biến số chính từ kinh tế gia đình đến thành tích học tập

Để phục vụ cho phân tích định lượng, luận văn đã trích xuất và xử lý các biến số quan trọng từ bộ dữ liệu Young Lives. Biến thành tích học tập được đo lường bằng tỷ lệ câu trả lời đúng trong bài kiểm tra Toán. Biến cường độ lao động được tính bằng tổng số giờ làm việc trong một ngày điển hình. Biến năng lực bẩm sinh được đo bằng điểm Peabody Picture Vocabulary Test (PPVT), giúp kiểm soát yếu tố trí thông minh không bị ảnh hưởng bởi giáo dục hay lao động. Các biến khác như chi phí học tập, trình độ học vấn của cha mẹ, chỉ số chất lượng nhà ở, và chỉ số tiếp cận dịch vụ công cộng cũng được đưa vào mô hình để kiểm soát các yếu tố nền tảng của hộ gia đình.

V. Top kết quả nghiên cứu về ảnh hưởng của lao động trẻ em

Kết quả nghiên cứu từ luận văn đã cung cấp những bằng chứng thực nghiệm quan trọng về ảnh hưởng của lao động trẻ em đến thành tích học tập. Phát hiện cốt lõi là tồn tại một mối quan hệ nghịch biến và có ý nghĩa thống kê giữa số giờ làm việc và điểm thi môn Toán của trẻ. Điều này có nghĩa là khi trẻ em dành nhiều thời gian hơn cho lao động, kết quả học tập của các em có xu hướng giảm sút. Tuy nhiên, điểm đặc biệt thú vị và là đóng góp mới của nghiên cứu này là sự khác biệt rõ rệt trong cơ chế tác động giữa khu vực thành thị và nông thôn. Ở thành thị, tác động trực tiếp (sự kiệt sức) là nguyên nhân chính làm giảm điểm số. Ngược lại, ở nông thôn, tác động gián tiếp (gây ra bỏ học, gián đoạn học tập) lại đóng vai trò chủ đạo. Những phát hiện này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc có các chính sách lao động trẻ em được thiết kế riêng biệt cho từng khu vực, thay vì áp dụng một giải pháp chung cho cả nước.

5.1. Kết quả hồi quy Mối quan hệ nghịch giữa giờ làm và điểm số

Phân tích hồi quy OLS trên toàn bộ mẫu cho thấy, khi các yếu tố khác không đổi, việc tăng thêm một giờ lao động mỗi ngày có liên quan đến sự sụt giảm điểm thi Toán. Cụ thể, mô hình tác động tổng thể (cột I, Bảng 2) cho thấy hệ số của biến giờ làm việc là âm và có ý nghĩa thống kê ở mức 1%. Khi bổ sung các biến về học đường để đo lường tác động trực tiếp (cột II, Bảng 2), hệ số này vẫn âm nhưng có giá trị tuyệt đối nhỏ hơn. Sự chênh lệch này khẳng định sự tồn tại của tác động gián tiếp: lao động không chỉ làm trẻ mệt mỏi mà còn ảnh hưởng tiêu cực thông qua việc làm gián đoạn quá trình học tập.

5.2. Sự khác biệt trong tác động giữa khu vực nông thôn và thành thị

Đây là phát hiện quan trọng nhất của luận văn. Đối với trẻ em ở thành thị, tác động trực tiếp của lao động lên điểm số là rất mạnh (giảm 1,03 điểm phần trăm cho mỗi giờ làm thêm, ý nghĩa thống kê 1%). Điều này cho thấy sự kiệt sức là vấn đề chính. Ngược lại, đối với trẻ em ở nông thôn, tác động trực tiếp yếu hơn (chỉ giảm 0,55 điểm phần trăm, ý nghĩa thống kê 10%). Tuy nhiên, tác động gián tiếp lại lớn hơn đáng kể. Điều này có nghĩa là ở nông thôn, việc lao động chủ yếu gây hại bằng cách buộc trẻ em phải nghỉ học hoặc không theo kịp chương trình, từ đó làm giảm thành tích học tập. Phát hiện này gợi ý rằng các can thiệp ở nông thôn cần tập trung vào việc duy trì sĩ số và hỗ trợ học tập cho trẻ.

5.3. Vai trò của trình độ học vấn và các yếu tố gia đình

Ngoài biến lao động, nghiên cứu cũng khẳng định vai trò tích cực của các yếu tố học đường. Trình độ học vấn của trẻ (số năm đi học) có tác động dương mạnh mẽ đến điểm thi Toán ở cả hai khu vực, đặc biệt là ở nông thôn. Cụ thể, mỗi năm đi học thêm giúp tăng điểm Toán lên 3,42 điểm phần trăm ở nông thôn và 2,88 điểm ở thành thị. Điều này cho thấy việc đảm bảo trẻ em, nhất là ở vùng khó khăn, được đến trường và học tập liên tục là yếu tố then chốt để cải thiện chất lượng nguồn nhân lực. Bên cạnh đó, các yếu tố như trình độ học vấn của cha mẹ và chi phí đầu tư cho giáo dục cũng có tương quan dương với kết quả học tập của trẻ.

VI. Giải pháp chính sách vì trẻ em và sự phát triển bền vững

Từ những bằng chứng thực nghiệm, luận văn đề xuất các giải pháp chính sách mang tính mục tiêu và khác biệt hóa theo khu vực. Thay vì một chính sách chung, cần có các can thiệp phù hợp với bản chất của vấn đề ở từng nơi. Đối với khu vực thành thị, nơi tác động trực tiếp là chủ yếu, chính sách nên tập trung vào việc giới hạn số giờ làm việc của trẻ em để đảm bảo các em có đủ thời gian nghỉ ngơi và học tập. Đối với khu vực nông thôn, nơi tác động gián tiếp qua việc bỏ học là nghiêm trọng hơn, các biện pháp cần hướng tới việc cải thiện chất lượng trường học, thực hiện các chiến dịch vận động nhập học và cung cấp hỗ trợ tài chính để giảm áp lực kinh tế cho các hộ gia đình. Các giải pháp này không chỉ giúp bảo vệ quyền trẻ em mà còn là một khoản đầu tư chiến lược cho phát triển bền vững, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và thúc đẩy an sinh xã hội. Việc giải quyết triệt để vấn đề lao động trẻ em ở Việt Nam đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa chính phủ, các tổ chức xã hội và cộng đồng.

6.1. Khuyến nghị chính sách dựa trên bằng chứng thực nghiệm

Dựa trên kết quả nghiên cứu, một số khuyến nghị chính sách cụ thể được đưa ra. Tại thành thị, cần thực thi nghiêm ngặt các quy định về độ tuổi lao động và giới hạn giờ làm tối đa cho trẻ (ví dụ, không quá 1-2 giờ/ngày) để chống lại tình trạng kiệt sức. Tại nông thôn, cần tăng cường đầu tư công cho giáo dục, cải thiện cơ sở vật chất, phương pháp giảng dạy để trường học trở nên hấp dẫn hơn với trẻ. Các chương trình hỗ trợ tài chính có điều kiện (ví dụ, trợ cấp cho gia đình nếu con em đi học đầy đủ) có thể là một công cụ hiệu quả. Bên cạnh đó, việc nâng cao nhận thức cho phụ huynh về lợi ích lâu dài của giáo dục và những hệ lụy của lao động sớm là vô cùng cần thiết.

6.2. Hướng nghiên cứu tương lai và hạn chế của luận văn

Mặc dù đã có những đóng góp quan trọng, nghiên cứu vẫn tồn tại một số hạn chế cần được khắc phục trong tương lai. Thứ nhất, các biến công cụ được sử dụng để xử lý vấn đề nội sinh còn yếu, cần tìm kiếm các biến mạnh hơn. Thứ hai, dữ liệu chỉ mang tính cắt ngang tại một thời điểm (năm 2013), các nghiên cứu trong tương lai nên sử dụng dữ liệu bảng (panel data) để theo dõi tác động của lao động trẻ em theo thời gian. Cuối cùng, một số yếu tố tiềm ẩn như chất lượng trường học tại địa phương hay loại hình công việc cụ thể mà trẻ em làm chưa được đưa vào mô hình. Việc khám phá sâu hơn các yếu tố này sẽ giúp cung cấp một bức tranh toàn diện và chính xác hơn về ảnh hưởng của lao động trẻ em.

16/08/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

UNIVERSITY OF ECONOMICS ERASMUS UNVERSITY ROTTERDAM HO CHI MINH CITY INSTITUTE OF SOCIAL STUDIES VIETNAM THE NETHERLANDS VIETNAM – THE NETHERLANDS PROGRAMME FOR M.A IN DEVELOPMENT ECONOMICS THE DIRECT AND INDIRECT IMPACT OF CHILD LABOR ON EDUCATIONAL ACHIEVEMENT: EVIDENCE FROM VIETNAM BY NGUYEN TAN PHUC MASTER OF ARTS IN DEVELOPMENT ECONOMICS HO CHI MINH CITY, November 2017 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com UNIVERSITY OF ECONOMICS INSTITUTE OF SOCIAL STUDIES HO CHI MINH CITY THE HAGUE VIETNAM THE NETHERLANDS VIETNAM - NETHERLANDS PROGRAMME FOR M.A IN DEVELOPMENT ECONOMICS THE DIRECT AND INDIRECT IMPACT OF CHILD LABOR ON EDUCATIONAL ACHIEVEMENT: EVIDENCE FROM VIETNAM A thesis submitted in partial fulfilment of the requirements for the degree of MASTER OF ARTS IN DEVELOPMENT ECONOMICS By NGUYEN TAN PHUC Academic Supervisor: Assoc. Nguyen Huu Dung Ph. HO CHI MINH CITY, November 2017 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Contents CHAPTER I: INTRODUCTION. Research objectives and methods.

Structure of thesis. 6 CHAPTER II: LITERATURE REVIEW. Review of empirical studies. 8 CHAPTER III: RESEARCH METHODOLOGY.

The data: Young Lives Round 4 – 2013. 16 CHAPTER IV: RESEARCH RESULTS. Overview of child labor and education in Vietnam. Summarize the data.

The estimation results for Whole sample. Results of two – stage least squares regression. 38 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 2 Abstract This study explores the direct and indirect impact of child work on educational achievement of children at the age from 11 to 20 across rural and urban areas in Vietnam, using the data of Young Lives Round 4 complemented in 2013. Given the characteristics of individual, household and schooling which are controlled in estimation, the results indicate that there is negative relationship between hours worked and math scores of children, but the impact in the rural areas is different from that in the urban.

In urban, exhaustion while working or doing other activities besides learning is responsible for weak performance in schools. Meanwhile, school dropouts and delays because of working is the main reason of low educational outcomes of children in rural. Further, schooling attributes contribute to the increase in math scores of children, especially those in rural, raising the necessities of improving qualities of education in those regions. This study also uses a set of factors including income earned from crops, household shocks, and community – level rice price as instruments of hours worked variable.

But after Hausman examination, the Ordinal Least Square (OLS) results are preferred due to weak instruments. JEL Classification: I21, J13, J22, O15 Key words: child work, educational achievement, Vietnam TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 3 CHAPTER I: INTRODUCTION 1. Problem statement Child labor is described as the engagement of children in various activities (paid or unpaid) that keep them from their childhood. According to Global Child Labor Trends, there are approximately 10.6 percent of children at the age of 5 – 17 in the world participate in workforce.

Following the first National Child Labor Survey in 2014, this number in Vietnam is about 9. Most of them living in the countryside, being involve in agricultural activities or their family businesses over 42 hours per week.2 percent of them were not going to school. Many argue that working of children would bring many disadvantages for the development of them following reasons. One disadvantage concerns the increase in the risks of issues which could harm seriously physical and mental health of children when they participate in workforce.

It is obviously to see that jobs employing children as workforce normally are described as unskilled types of work, together with poor quality in working conditions. The occupational injuries potentially appear from operations with dangerous equipment, heavy loads or poison exposure. Moreover, throughout history of the world, child labor often relates to illegal activities such as slavery, drug trade, child prostitution and human trafficking. These kinds of abuses cause both physically and mentally traumas for the whole life of children involved.

According to UNICEF, Sub – Saharan Africa has the highest percentage of young workers around the world. At the group of 5 – 14 ages, child labor in this country accounts for 28 percent, while countries such as Middle East and North Africa and East Asia and the Pacific are about 10 percent. Following International Labor Organization, using the sample of 26 countries, there is a quarter of children who suffer injuries while working. In United States, industries using children as employment force accounts for the higher injury rates than the average level every year.

In term of Vietnam, according to Hanoi school of Public Health report, about 23000 children were injured by sharp objectives, and half of these children got damaged when they were working. Further, more than 60 percent of injuries caused by machines in young workers, mainly at the age of older 14. There was investigation in 2001 conducted by the Ho Chi Minh City Department of Labor, Invalids, and Social Affairs, found that child labor problem still TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 4 remains at least 7 of 24 districts throughout Vietnam, especially in rural areas. More than 90 percent of companies that employ children as workforce without legal license, and children have to work under hazardous conditions, particularly in environments of gold mines, timber operations or cargo transport.

In addition, the survey implemented by Statistical Information and Monitoring Programme which disentangle the state of child labor in four countries Cambodia, Laos, Mongolia, and Vietnam reports that 43 percent of children aged 5 – 14 and 51 percent of children aged 15 – 17 are suffering dangerous conditions at their work. In 2015, The Guardian documented that about 3000 children in Vietnam were trafficked to the UK for working and debt paying purpose, with regard to illegal businesses such as brothels or cannabis farms. The second drawback of child employment is to prevent children from their childhood that they should have. The fact is, children will miss the opportunity to attend school and to acquire academic education.

They also have no time playing outside with those at the same age. In turn these factors lead to the statement that children are limited for developing fully their understandings, awareness and knowledge. Education plays a vital role for the long – term growth of people, especially children. It is believed that, living in a competitive world, candidates with a high education and knowledge will have more choices in labor market than others.

The reason for this could be explained that children acquire from basic to advanced level of accumulated understandings of a field through learning. From that, they will be able to have a general perspective for any situations, circumstances, and abilities. Knowledge also helps them avoid faults and build on achievements from the past. Moreover, spending more time in school improves their soft skills as well, including responsibility, time management, disciplines, organizational and social skills.

These strengths contribute significantly to their success and quality of life in future. In term of country level, education is described as a main tool for sustainability, economic development and social welfare. One of the prior goals of both developed and developing nations in the world is to improve the total capacity and quality of their human resources from their own country or from others. Every year, they invest large amount of money in human capital as well as enhance the awareness of residents about benefits of acquiring knowledge.

Educational achievement is considered as the instructional goals or learning objectives of education. It is described as outcomes that an individual obtains from learning activities in TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 5 academic institutions, such as in schools, colleges, universities, etc. Students reveal educational performance by their ability of knowledge, understanding and skills acquisitions in a particular field (numeracy, literacy, science, art, computing, etc.) through distinct measurements like scores or grades on tests, level of academic degrees, and number of educational certificates. Educational achievement is normally employed to measure ability of one person.

It shows the outcome that an individual obtains from his or her engagement of education, focusing on what he or she could actually do, rather than the level of participation in education. Educational achievement also helps to setting standardized assessments for distinguishing capacities of students in schools, contributing to household decisions whether a child should continue education or not, as well as enhancing the motivation of education engagement of children. Research objectives and methods This study mainly aims to investigate the direct and indirect effect of child labor on educational achievement which measured by the cognitive achievement such as mathematics performance for children in Vietnam. The exploration from this research could solve some following problems.

At first, educational achievement (or educational performance) is seen as one of important factor which highly influence long – term development as well as enhance the quality of life of an individual, household, society or even a country. Therefore, it is necessary and reasonable for exploring the effect of a historical and prevalent problem like employment of children at work, on their educational achievement. Second, previous studies primarily concentrate on school attendance or school enrollment, and use this measurement as the indicators of learning achievement. However, this approach is unable to estimate truly the harmful which is caused by child labor.

For example, working could harm potential achievement or gains acquired from education even attaining school or not. According to Christopher (2000), it could over – estimate the effect of working at the early age in case children enroll in poor education or school, but they can improve their knowledge through their job. Besides, it also would under – estimate the child labor due to the scenario in which student in spite of going to school but having no time learning or completing homework after working. Consequently, it is obviously necessary to employ other indicators for educational achievement than simply using school enrollment rates.

Unlike previous studies, this study employs new measurement of learning achievement, the mathematics performance of children. Third, by employing rich set of TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 6 control variable, including individual characteristics, household characteristics, and schooling characteristics, the results suggest which factor of an individual could potentially affect educational achievement, together with child work. For example, it is considered that older children are likely to outperform younger children in term of both working and learning achievement due to their higher physical health. As a result, the intensity of work will not affect performance of older children as much in comparison to younger ones.

Finally, it will show the general picture as well as support the factual evidence about consequences of using children as labor force and its effect (both direct and indirect) on human growth and learning, of one typical developing country like Vietnam. These results will help policy makers in taking child labor into consideration, then building appropriate and effective policies, also contribute to academic field of employment of children at work as well as learning achievement for later related studies. Following this research objective, the chosen empirical method in this study is based on the model set by Heady (2000), using the Young Lives Round 4 data in Vietnam which covers 839 children at the age from 11 to 20. In which, the total effect is measured when regressing educational achievement on child labor while excluding schooling attributes out of estimated equations, given the control of individual characteristics and household characteristics of children.

The direct effect, however, is exposed in the same analysis but keep the schooling attributes constant. The estimations in this study are Ordinal Least Square (OLS) and Two – stage Least Square with a set of instrumental variables for robustness check. In my expectation, weak performance in education is driven by the incidence of child work, and this negative impact is different across urban and rural areas.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ