Tác động của xuất nhập khẩu dầu thô đến cán cân tài khoản vãng lai ở các quốc gia đang phát ...

2016

86
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan tác động thương mại dầu thô lên kinh tế vĩ mô

Dầu thô là một trong những nhiên liệu đầu vào quan trọng nhất của kinh tế hiện đại. Hoạt động khai thác và thương mại dầu thô có ảnh hưởng sâu rộng đến sự ổn định của một quốc gia. Đặc biệt, tác động của xuất nhập khẩu thương mại dầu thô lên cán cân tài khoản vãng lai là một chủ đề trọng tâm trong các luận văn kinh tế quốc tế. Tài khoản vãng lai, thước đo rộng nhất về mậu dịch quốc tế, phản ánh sức khỏe của một nền kinh tế trong mối quan hệ với thế giới. Sự biến động của giá dầu thế giới có thể tạo ra những luồng dịch chuyển tài sản khổng lồ giữa các quốc gia xuất khẩu và nhập khẩu dầu. Điều này trực tiếp ảnh hưởng đến cán cân thanh toán và sự ổn định kinh tế vĩ mô các nước đang phát triển. Các quốc gia đang phát triển tại châu Á, với tốc độ tăng trưởng kinh tế nhanh và nhu cầu năng lượng lớn, đặc biệt nhạy cảm với những biến động trên thị trường năng lượng. Do đó, việc phân tích mối quan hệ này không chỉ có ý nghĩa học thuật mà còn cung cấp những bằng chứng quan trọng cho việc hoạch định chính sách, đặc biệt là chính sách tiền tệ và chiến lược an ninh năng lượng quốc gia. Nghiên cứu này tập trung vào 20 quốc gia trong giai đoạn 1990-2015, một thời kỳ chứng kiến nhiều thay đổi lớn về kinh tế và các cú sốc giá dầu.

1.1. Hiểu đúng về cán cân tài khoản vãng lai và các cấu phần

Tài khoản vãng lai (Current Account - CA) là một thành phần chính của cán cân thanh toán, ghi lại các giao dịch về hàng hóa, dịch vụ, thu nhập và các khoản chuyển giao một chiều giữa một quốc gia và phần còn lại của thế giới. Các cấu phần chính bao gồm: Cán cân thương mại (ghi nhận xuất nhập khẩu hàng hóa hữu hình như dầu thô), Cán cân dịch vụ (du lịch, vận tải), Thu nhập (lãi, cổ tức từ đầu tư nước ngoài) và Chuyển giao vãng lai (viện trợ, kiều hối). Đối với nhiều quốc gia, đặc biệt là các nước đang phát triển, cán cân thương mại hàng hóa chiếm tỷ trọng lớn nhất. Do đó, những thay đổi trong kim ngạch xuất nhập khẩu các mặt hàng chiến lược như dầu mỏ sẽ gây ra tác động trực tiếp và mạnh mẽ, dẫn đến thâm hụt tài khoản vãng lai hoặc thặng dư tài khoản vãng lai.

1.2. Vai trò thiết yếu của thương mại dầu mỏ trong kinh tế toàn cầu

Thương mại dầu mỏ không chỉ đơn thuần là hoạt động mua bán một loại hàng hóa. Nó là huyết mạch của nền kinh tế toàn cầu. Dầu mỏ cung cấp năng lượng cho sản xuất công nghiệp, giao thông vận tải và là nguyên liệu cho ngành hóa dầu. Do đó, sự ổn định của nguồn cung và giá cả dầu mỏ ảnh hưởng đến mọi mặt của đời sống kinh tế. Các quốc gia xuất khẩu dầu coi đây là nguồn thu ngân sách chính, trong khi các quốc gia nhập khẩu dầu phải đối mặt với áp lực chi ngoại tệ. Sự phụ thuộc này tạo ra một mối liên kết chặt chẽ giữa an ninh năng lượng và ổn định kinh tế vĩ mô.

1.3. Bối cảnh nghiên cứu tại các quốc gia đang phát triển châu Á

Châu Á là khu vực tiêu thụ dầu mỏ lớn nhất thế giới, chiếm gần 30% tổng nhu cầu toàn cầu. Tốc độ công nghiệp hóa và đô thị hóa nhanh chóng tại đây làm gia tăng sự phụ thuộc vào năng lượng nhập khẩu. Tuy nhiên, khu vực này cũng có các quốc gia xuất khẩu dầu quan trọng. Bối cảnh đa dạng này tạo ra một phòng thí nghiệm tự nhiên để nghiên cứu tác động kinh tế của xuất khẩu dầu. Việc thiếu các dữ liệu đáng tin cậy trước đây đã hạn chế các nghiên cứu định lượng sâu rộng về khu vực này. Luận văn này góp phần lấp đầy khoảng trống đó bằng cách sử dụng dữ liệu bảng chi tiết trong giai đoạn 26 năm.

II. Thách thức thâm hụt tài khoản vãng lai và cú sốc giá dầu

Một trong những thách thức lớn nhất đối với kinh tế vĩ mô các nước đang phát triển là duy trì sự cân bằng của tài khoản vãng lai. Tình trạng thâm hụt tài khoản vãng lai kéo dài có thể dẫn đến khủng hoảng nợ và mất ổn định kinh tế. Thách thức này càng trở nên nghiêm trọng hơn khi các nền kinh tế phải đối mặt với những cú sốc từ bên ngoài, đặc biệt là cú sốc giá dầu. Biến động đột ngột của giá dầu thế giới có thể làm trầm trọng thêm tình trạng mất cân bằng sẵn có. Các nghiên cứu trước đây như của Hamilton (2009) đã chỉ ra rằng các cú sốc giá dầu là một trong những nguyên nhân góp phần gây ra suy thoái kinh tế. Để hiểu rõ hơn về cơ chế tác động, cần xem xét các lý thuyết kinh tế nền tảng. Lý thuyết "thâm hụt kép" và "nghịch lý của tiết kiệm" cung cấp các khung phân tích hữu ích để giải thích mối liên hệ giữa các biến số vĩ mô như ngân sách chính phủ, tiết kiệm quốc gia và cán cân thương mại. Việc phân tích các nhân tố này giúp làm rõ nguyên nhân sâu xa của tình trạng mất cân bằng và đề xuất các giải pháp chính sách phù hợp để đảm bảo an ninh năng lượng và ổn định vĩ mô.

2.1. Phân tích các nhân tố cốt lõi gây ra thâm hụt tài khoản vãng lai

Theo các lý thuyết kinh tế, thâm hụt tài khoản vãng lai về cơ bản phản ánh sự chênh lệch giữa tiết kiệm và đầu tư trong nước (CA = S - I). Một số nhân tố chính tác động đến sự mất cân bằng này bao gồm: thu nhập quốc dân, tỷ lệ dân số phụ thuộc, ngân sách chính phủ và độ mở thương mại. Chẳng hạn, một quốc gia có tỷ lệ dân số phụ thuộc cao (người già và trẻ em) thường có xu hướng tiêu dùng nhiều hơn và tiết kiệm ít hơn, dẫn đến tài khoản vãng lai xấu đi. Tương tự, một quốc gia có tăng trưởng kinh tế nhanh hơn các đối tác thương mại có thể nhập khẩu nhiều hơn, gây áp lực lên cán cân thương mại.

2.2. Ảnh hưởng từ biến động giá dầu thế giới đến an ninh năng lượng

Biến động của giá dầu thế giới là một yếu tố ngoại sinh quan trọng. Đối với các nước nhập khẩu ròng, giá dầu tăng làm tăng hóa đơn nhập khẩu, gây áp lực lên dự trữ ngoại hối và tỷ giá hối đoái, đồng thời có thể gây ra lạm phát. Ngược lại, đối với các nước xuất khẩu, giá dầu tăng mang lại nguồn thu bất ngờ. Sự bất ổn này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc xây dựng một chiến lược an ninh năng lượng bền vững, bao gồm đa dạng hóa nguồn cung và phát triển năng lượng thay thế, nhằm giảm thiểu sự tổn thương của nền kinh tế trước các cú sốc giá dầu.

2.3. Lý thuyết thâm hụt kép và nghịch lý của tiết kiệm liên quan

Lý thuyết "thâm hụt kép" cho rằng thâm hụt ngân sách chính phủ (G-T) có xu hướng đi đôi với thâm hụt tài khoản vãng lai. Khi chính phủ chi tiêu nhiều hơn thu, quốc gia phải vay mượn từ nước ngoài, dẫn đến thâm hụt tài khoản vãng lai. Trong khi đó, "nghịch lý của tiết kiệm" của Keynes chỉ ra rằng trong một nền kinh tế suy thoái, việc mọi người cố gắng tăng tiết kiệm có thể làm giảm tổng cầu, khiến thu nhập quốc dân sụt giảm và cuối cùng tổng tiết kiệm thực tế lại không tăng, thậm chí giảm. Hai lý thuyết này giúp giải thích các mối liên hệ phức tạp trong mô hình nghiên cứu.

III. Phương pháp phân tích định lượng tác động xuất khẩu dầu

Để đo lường một cách chính xác tác động của xuất nhập khẩu thương mại dầu thô lên cán cân tài khoản vãng lai, cần một phương pháp nghiên cứu chặt chẽ. Luận văn này sử dụng kỹ thuật phân tích định lượng kinh tế dựa trên dữ liệu bảng (panel data). Phương pháp này cho phép kiểm soát các yếu tố đặc thù không đổi theo thời gian của mỗi quốc gia và phân tích các xu hướng chung của cả nhóm. Dữ liệu được thu thập từ các nguồn uy tín như Ngân hàng Thế giới (WB) và Cơ quan Thông tin Năng lượng Hoa Kỳ (EIA), bao gồm dữ liệu chuỗi thời gian hàng năm của 20 quốc gia đang phát triển châu Á từ 1990 đến 2015. Việc xây dựng một mô hình kinh tế lượng phù hợp và lựa chọn các phương pháp ước lượng tiên tiến là yếu tố then chốt để đảm bảo kết quả nghiên cứu có độ tin cậy cao. Các phương pháp như OLS, mô hình tác động cố định (FEM), mô hình tác động ngẫu nhiên (REM), và đặc biệt là phương pháp Moment tổng quát (GMM) được sử dụng để khắc phục các vấn đề kinh tế lượng tiềm ẩn như nội sinh và tự tương quan, mang lại những kết luận vững chắc.

3.1. Xây dựng mô hình kinh tế lượng từ dữ liệu chuỗi thời gian

Mô hình thực nghiệm được xây dựng dựa trên các nghiên cứu trước đây của Chinn & Prasad (2003) và Huntington (2015). Biến phụ thuộc là tài khoản vãng lai (% GDP). Các biến độc lập bao gồm các yếu tố kinh tế vĩ mô cơ bản và biến chính sách. Việc sử dụng dữ liệu chuỗi thời gian kết hợp dữ liệu chéo (dữ liệu bảng) cho phép phân tích sâu hơn về các mối quan hệ động, điều mà các phân tích chỉ dựa trên một loại dữ liệu không thể thực hiện được. Mô hình cũng bao gồm biến bình phương của thu nhập để kiểm tra mối quan hệ phi tuyến, một giả thuyết quan trọng trong lý thuyết phát triển kinh tế.

3.2. Lựa chọn các biến số kiểm soát vĩ mô và xuất khẩu dầu ròng

Các biến số được lựa chọn cẩn thận để đại diện cho các yếu tố lý thuyết quan trọng. Chúng bao gồm: tỷ lệ dân số phụ thuộc (AGE), thu nhập bình quân đầu người (INCOME) và bình phương của nó (INCOME2), cán cân ngân sách chính phủ (GOV), và độ mở thương mại (TRADEOPEN). Biến quan trọng nhất là xuất khẩu dầu ròng (OIL), được tính bằng chênh lệch giữa giá trị xuất khẩu và nhập khẩu dầu thô. Biến này sau đó được tách thành hai phần: xuất khẩu ròng dương (cho các nước xuất khẩu) và âm (cho các nước nhập khẩu) để kiểm tra tác động bất đối xứng.

3.3. Áp dụng phương pháp ước lượng OLS FEM REM và GMM

Nghiên cứu sử dụng một loạt các phương pháp ước lượng để đảm bảo tính vững của kết quả. Ban đầu, mô hình được ước lượng bằng Pooled OLS, FEM và REM. Tuy nhiên, do lo ngại về vấn đề nội sinh (khi các biến độc lập và biến phụ thuộc tác động qua lại lẫn nhau), phương pháp GMM hệ thống (System GMM) được áp dụng. GMM là một công cụ mạnh mẽ trong các mô hình kinh tế lượng hiện đại, giúp tạo ra các ước lượng không chệch và hiệu quả ngay cả khi có các vấn đề phức tạp trong dữ liệu. Các mô hình như mô hình VAR hay mô hình ARDL cũng là những lựa chọn tiềm năng trong các phân tích tương tự.

IV. Kết quả Tác động của xuất nhập khẩu dầu lên cán cân

Kết quả thực nghiệm từ phân tích định lượng kinh tế cung cấp những phát hiện quan trọng và rõ ràng. Trái với quan điểm thông thường rằng cả xuất khẩu và nhập khẩu dầu đều có tác động đối xứng lên tài khoản vãng lai, nghiên cứu này cho thấy một bức tranh khác biệt. Tác động kinh tế của xuất khẩu dầu là yếu tố quyết định, trong khi ảnh hưởng từ nhập khẩu dầu lại không rõ ràng về mặt thống kê. Cụ thể, kết quả hồi quy cho thấy xuất khẩu dầu ròng có mối quan hệ cùng chiều và có ý nghĩa thống kê với cán cân tài khoản vãng lai. Điều này có nghĩa là khi một quốc gia tăng xuất khẩu dầu ròng, cán cân tài khoản vãng lai có xu hướng cải thiện, tiến tới thặng dư tài khoản vãng lai. Phát hiện này nhất quán trên nhiều phương pháp ước lượng khác nhau, khẳng định tính vững chắc của nó. Đáng chú ý, khi phân tách biến xuất khẩu dầu ròng, chỉ có thành phần xuất khẩu (giá trị dương) cho thấy tác động mạnh mẽ, trong khi thành phần nhập khẩu (giá trị âm) lại không có ý nghĩa thống kê. Đây là một kết luận quan trọng, được ủng hộ bởi nghiên cứu của Huntington (2015).

4.1. Bằng chứng Xuất khẩu dầu là động lực chính cho thặng dư

Kết quả từ các mô hình kinh tế lượng cho thấy hệ số của biến xuất khẩu dầu ròng (OIL) luôn dương và có ý nghĩa thống kê. Điều này chứng tỏ rằng mỗi USD tăng thêm từ xuất khẩu dầu ròng sẽ cải thiện cán cân tài khoản vãng lai. Khi tách biến này thành OILPOS (xuất khẩu ròng dương) và OILNEG (xuất khẩu ròng âm), chỉ có hệ số của OILPOS là có ý nghĩa. Điều này hàm ý rằng nguồn thu từ dầu mỏ được các quốc gia xuất khẩu phần lớn đưa vào tiết kiệm, từ đó cải thiện trực tiếp thặng dư tài khoản vãng lai. Ngược lại, chi phí nhập khẩu dầu dường như được bù đắp bởi các điều chỉnh khác trong nền kinh tế, khiến tác động cuối cùng lên tài khoản vãng lai không rõ ràng.

4.2. Phân tích sự khác biệt giữa các quốc gia xuất và nhập khẩu dầu

Kết quả cho thấy một sự bất đối xứng rõ rệt. Các quốc gia xuất khẩu dầu được hưởng lợi trực tiếp từ giá dầu cao, giúp cải thiện đáng kể cán cân thanh toán. Họ có xu hướng coi nguồn thu nhập này là tạm thời và tăng tiết kiệm. Đối với các quốc gia nhập khẩu dầu, tác động tiêu cực của giá dầu cao lên cán cân thương mại có thể được giảm nhẹ thông qua các kênh khác như tỷ giá hối đoái linh hoạt hoặc dòng vốn đầu tư nước ngoài. Điều này giải thích tại sao tác động của nhập khẩu dầu lên thâm hụt tài khoản vãng lai không mạnh mẽ như kỳ vọng ban đầu.

4.3. Trường hợp Việt Nam Tác động của xuất khẩu dầu mạnh mẽ hơn

Một phát hiện đặc biệt thú vị của luận văn là khi kiểm tra riêng cho Việt Nam. Bằng cách sử dụng một biến tương tác, nghiên cứu chỉ ra rằng tác động của xuất nhập khẩu thương mại dầu thô lên cán cân tài khoản vãng lai tại Việt Nam mạnh hơn so với mức trung bình của các quốc gia khác trong mẫu. Cụ thể, ảnh hưởng của xuất khẩu dầu ròng tại Việt Nam có xu hướng giúp cải thiện tài khoản vãng lai (giảm thâm hụt hoặc tăng thặng dư) nhiều hơn so với các quốc gia đang phát triển khác ở châu Á. Điều này có thể phản ánh cấu trúc kinh tế và chính sách quản lý nguồn thu từ dầu mỏ đặc thù của Việt Nam trong giai đoạn nghiên cứu.

V. Hướng dẫn kiểm định tính bền vững của mô hình kinh tế

Một kết quả nghiên cứu chỉ thực sự đáng tin cậy khi nó vượt qua được các bài kiểm tra về tính bền vững (robustness checks). Trong một luận văn kinh tế quốc tế chất lượng, việc kiểm định này là bắt buộc. Luận văn đã thực hiện một loạt các kiểm định nghiêm ngặt để xác nhận rằng mối quan hệ giữa thương mại dầu mỏtài khoản vãng lai không phải là một sự trùng hợp ngẫu nhiên. Các kiểm định này bao gồm phân tích theo các giai đoạn thời gian khác nhau, thay đổi biến phụ thuộc, và sử dụng các công cụ chẩn đoán thống kê chuyên sâu của mô hình kinh tế lượng. Kết quả chung cho thấy mối quan hệ được phát hiện là ổn định và bền vững trước những thay đổi về bối cảnh kinh tế và phương pháp luận. Điều này củng cố mạnh mẽ cho kết luận rằng tác động kinh tế của xuất khẩu dầu là một yếu tố thực sự quan trọng đối với sự ổn định vĩ mô của các quốc gia đang phát triển tại châu Á, không chỉ là một hiện tượng ngắn hạn hay đặc thù của một mô hình cụ thể. Các kiểm định này nâng cao giá trị khoa học và tính ứng dụng thực tiễn của nghiên cứu.

5.1. Đánh giá tác động trước và sau cuộc khủng hoảng tài chính 2008

Cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008 là một cú sốc giá dầu và kinh tế vĩ mô lớn. Để kiểm tra liệu mối quan hệ nghiên cứu có thay đổi sau sự kiện này không, mẫu dữ liệu được chia thành hai giai đoạn: trước và sau 2008. Kết quả hồi quy cho cả hai giai đoạn đều cho thấy hệ số của biến xuất khẩu dầu ròng vẫn dương và có ý nghĩa thống kê. Điều này chứng tỏ mối quan hệ giữa xuất khẩu dầu và tài khoản vãng lai là bền vững, không bị phá vỡ bởi một trong những cuộc khủng hoảng kinh tế lớn nhất lịch sử hiện đại.

5.2. Thay thế biến phụ thuộc để kiểm tra kênh tác động gián tiếp

Theo lý thuyết kinh tế, tài khoản vãng lai bằng tiết kiệm trừ đi đầu tư (CA = S - I). Để kiểm tra xem liệu kênh tác động chính có phải thông qua tiết kiệm hay không, nghiên cứu đã thực hiện một phân tích bổ sung. Trong đó, biến phụ thuộc tài khoản vãng lai được thay bằng biến tỷ lệ tiết kiệm quốc gia. Kết quả cho thấy xuất khẩu dầu ròng cũng có tác động tích cực và đáng kể lên tỷ lệ tiết kiệm. Điều này cung cấp bằng chứng mạnh mẽ ủng hộ giả thuyết rằng nguồn thu từ dầu mỏ chủ yếu được chuyển thành tiết kiệm, từ đó dẫn đến thặng dư tài khoản vãng lai.

5.3. Ý nghĩa thống kê từ các kiểm định Hansen và Arellano Bond

Khi sử dụng phương pháp ước lượng GMM, việc kiểm tra tính hợp lệ của mô hình là rất quan trọng. Nghiên cứu đã thực hiện kiểm định Hansen về các giới hạn quá mức (overidentifying restrictions) và kiểm định tự tương quan Arellano-Bond. Kết quả của các kiểm định này đều nằm trong vùng chấp nhận được (p-value cao), cho thấy các biến công cụ được sử dụng trong mô hình GMM là hợp lệ và không có vấn đề tự tương quan nghiêm trọng. Điều này khẳng định rằng các kết quả từ phân tích định lượng kinh tế là đáng tin cậy về mặt thống kê.

VI. Kết luận và hàm ý chính sách từ luận văn kinh tế quốc tế

Nghiên cứu về tác động của xuất nhập khẩu thương mại dầu thô lên cán cân tài khoản vãng lai tại các quốc gia đang phát triển châu Á đã đưa ra những kết luận có giá trị cả về mặt học thuật và thực tiễn. Phát hiện chính là sự tác động bất đối xứng, trong đó xuất khẩu dầu là động lực chủ yếu cải thiện tài khoản vãng lai, còn tác động của nhập khẩu dầu không rõ ràng. Mối quan hệ này được chứng minh là bền vững qua thời gian, kể cả khi đối mặt với khủng hoảng kinh tế toàn cầu. Đặc biệt, tác động này tại Việt Nam còn mạnh mẽ hơn so với các nước khác trong khu vực. Những kết quả này không chỉ đóng góp vào kho tàng tri thức của ngành kinh tế quốc tế mà còn mang lại những hàm ý chính sách quan trọng. Các nhà hoạch định chính sách cần nhận thức rõ vai trò của ngành dầu khí đối với ổn định vĩ mô. Việc quản lý hiệu quả nguồn thu từ dầu mỏ và xây dựng các chiến lược ứng phó với biến động giá là chìa khóa để đảm bảo tăng trưởng kinh tế bền vững và duy trì an ninh năng lượng quốc gia.

6.1. Tóm tắt các phát hiện chính và đóng góp của nghiên cứu

Nghiên cứu khẳng định: (1) Xuất khẩu dầu ròng có tác động tích cực và đáng kể lên cán cân tài khoản vãng lai. (2) Động lực chính đến từ nguồn thu xuất khẩu, không phải chi phí nhập khẩu. (3) Mối quan hệ này ổn định và bền vững trước cú sốc giá dầu và khủng hoảng kinh tế. (4) Tác động tại Việt Nam mạnh mẽ hơn mức trung bình khu vực. Đóng góp của luận văn là cung cấp bằng chứng thực nghiệm chi tiết cho một khu vực kinh tế năng động nhưng chưa được nghiên cứu nhiều, đồng thời sử dụng các phương pháp phân tích định lượng kinh tế hiện đại để đảm bảo độ tin cậy.

6.2. Hàm ý cho chính sách tiền tệ và chiến lược an ninh năng lượng

Đối với các nước xuất khẩu dầu, kết quả gợi ý sự cần thiết của việc thành lập các quỹ bình ổn để quản lý nguồn thu biến động, tránh gây bất ổn cho tỷ giá hối đoái và nền kinh tế (Hội chứng Hà Lan). Đối với các nước nhập khẩu, chính sách cần tập trung vào việc nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng, đa dạng hóa nguồn cung và phát triển năng lượng tái tạo để giảm sự phụ thuộc và tổn thương. Ngân hàng trung ương cần theo dõi chặt chẽ biến động giá năng lượng khi điều hành chính sách tiền tệ để kiểm soát lạm phát và ổn định cán cân thanh toán.

6.3. Hạn chế của nghiên cứu và các hướng phát triển trong tương lai

Mặc dù đã đạt được nhiều kết quả quan trọng, nghiên cứu vẫn có một số hạn chế như sự thiếu hụt dữ liệu ở một vài quốc gia và việc sử dụng dữ liệu tần suất năm. Các hướng nghiên cứu trong tương lai có thể khắc phục những điểm này bằng cách: sử dụng dữ liệu tần suất quý hoặc tháng để phân tích các tác động ngắn hạn; áp dụng các mô hình kinh tế lượng phi tuyến phức tạp hơn (ví dụ như mô hình chuyển đổi ngưỡng) để nắm bắt các tác động phụ thuộc vào trạng thái của nền kinh tế; và xem xét tác động của quá trình chuyển đổi sang năng lượng sạch lên các mối quan hệ kinh tế truyền thống này.

16/08/2025
Luận văn thạc sĩ tác động của xuất nhập khẩu thương mại dầu thô lên cán cân tài khoản vãng lai tại các quốc gia đang phát triển ở châu á