Nghiên cứu tác động của tỷ giá hối đoái đến cán cân thương mại Việt Nam trong ngắn hạn và dài ...

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2013

83
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh tác động của tỷ giá hối đoái lên cán cân thương mại

Trong bối cảnh nền kinh tế hội nhập, mối quan hệ giữa tỷ giá hối đoái và cán cân thương mại là một trong những chủ đề trọng tâm của kinh tế vĩ mô. Đối với một quốc gia có độ mở của nền kinh tế lớn như Việt Nam, việc hiểu rõ tác động của tỷ giá hối đoái lên cán cân thương mại Việt Nam không chỉ mang ý nghĩa học thuật mà còn có giá trị thực tiễn sâu sắc trong việc hoạch định chính sách. Luận văn thạc sĩ của Nguyễn Thị Linh (2013) đã cung cấp một phân tích định lượng chi tiết về vấn đề này, sử dụng dữ liệu giai đoạn 2000-2011. Nghiên cứu này tập trung vào việc liệu việc điều chỉnh tỷ giá, cụ thể là phá giá tiền tệ, có phải là công cụ hữu hiệu để cải thiện tình trạng thâm hụt thương mại Việt Nam hay không. Cán cân thương mại, một thành phần quan trọng của cán cân thanh toán (BOP), phản ánh sự chênh lệch giữa giá trị xuất khẩu và nhập khẩu hàng hóa. Một cán cân thương mại thặng dư cho thấy quốc gia đang bán ra nước ngoài nhiều hơn mua vào, và ngược lại. Sự biến động của tỷ giá ảnh hưởng trực tiếp đến giá tương đối của hàng hóa trong nước và quốc tế, từ đó tác động đến quyết định của nhà xuất khẩu và nhập khẩu. Nghiên cứu này không chỉ dừng lại ở việc xác nhận mối quan hệ, mà còn đi sâu vào phân tích cơ chế tác động trong hai khung thời gian khác nhau: tác động ngắn hạnảnh hưởng dài hạn, mang lại cái nhìn toàn diện và đa chiều cho các nhà hoạch định chính sách.

1.1. Tầm quan trọng của cán cân thương mại đối với biến vĩ mô

Cán cân thương mại (CCTM) là một chỉ số kinh tế vĩ mô cốt lõi, phản ánh sức khỏe và khả năng cạnh tranh của một nền kinh tế trên thị trường quốc tế. Một CCTM thặng dư có thể góp phần làm tăng dự trữ ngoại hối, ổn định tỷ giá và củng cố vị thế tài chính quốc gia. Ngược lại, tình trạng thâm hụt kéo dài có thể gây áp lực lên dự trữ ngoại hối, làm mất giá đồng nội tệ và tiềm ẩn nguy cơ bất ổn kinh tế. Tại Việt Nam, hoạt động xuất nhập khẩu Việt Nam đóng vai trò là động lực tăng trưởng quan trọng. Tuy nhiên, giai đoạn 2000-2011 chứng kiến tốc độ tăng nhập khẩu thường cao hơn xuất khẩu, dẫn đến thâm hụt thương mại dai dẳng. Việc phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến CCTM, đặc biệt là các biến vĩ mô như tỷ giá và thu nhập quốc dân, là yêu cầu cấp thiết để đưa ra các giải pháp chính sách phù hợp, hướng tới sự phát triển bền vững.

1.2. Khái niệm tỷ giá hối đoái thực REER và vai trò của nó

Trong các nghiên cứu kinh tế lượng, tỷ giá hối đoái thực (REER) được xem là thước đo chính xác hơn về sức cạnh tranh quốc tế so với tỷ giá danh nghĩa. REER là tỷ giá danh nghĩa đã được điều chỉnh theo chênh lệch lạm phát giữa một quốc gia và các đối tác thương mại chính. Một sự gia tăng trong REER cho thấy đồng nội tệ đang giảm giá thực, làm hàng hóa xuất khẩu trở nên rẻ hơn một cách tương đối và hàng nhập khẩu trở nên đắt hơn. Điều này, về mặt lý thuyết, sẽ kích thích xuất khẩu và hạn chế nhập khẩu, từ đó cải thiện cán cân thương mại. Ngược lại, REER giảm cho thấy đồng nội tệ đang lên giá thực, làm xói mòn khả năng cạnh tranh. Luận văn sử dụng chỉ số REER được tính toán từ rổ tiền tệ của 10 đối tác thương mại lớn nhất, phản ánh chính xác hơn vị thế cạnh tranh tổng thể của hàng hóa Việt Nam trên trường quốc tế.

II. Thách thức thâm hụt thương mại Việt Nam và vai trò tỷ giá

Giai đoạn 2000-2011 là thời kỳ Việt Nam đẩy mạnh công nghiệp hóa và hội nhập quốc tế, với hoạt động xuất nhập khẩu Việt Nam tăng trưởng ấn tượng. Tuy nhiên, mặt trái của quá trình này là tình trạng thâm hụt thương mại Việt Nam ngày càng trở nên nghiêm trọng, đặc biệt đạt đỉnh vào năm 2008 với 18,02 tỷ USD. Tình trạng nhập siêu kéo dài đặt ra những thách thức lớn cho sự ổn định kinh tế vĩ mô, gây áp lực lên cán cân thanh toán và dự trữ ngoại hối. Trong bối cảnh đó, việc sử dụng chính sách tỷ giá như một công cụ để cải thiện cán cân thương mại đã trở thành một chủ đề gây nhiều tranh cãi. Một luồng quan điểm cho rằng việc phá giá tiền tệ (tăng tỷ giá USD/VND) sẽ giúp hàng Việt Nam rẻ hơn, từ đó thúc đẩy xuất khẩu và cải thiện cán cân thương mại. Tuy nhiên, một luồng ý kiến khác lại tỏ ra thận trọng, cho rằng phá giá chưa chắc đã là liều thuốc hiệu quả. Nguyên nhân là do cơ cấu hàng hóa xuất nhập khẩu của Việt Nam, khi nhiều ngành hàng xuất khẩu chủ lực lại phụ thuộc lớn vào nguyên vật liệu nhập khẩu. Do đó, việc phá giá có thể làm tăng chi phí sản xuất, triệt tiêu lợi thế về giá. Chính vì sự phức tạp này, việc thực hiện một nghiên cứu kinh tế lượng bài bản để đánh giá tác động của tỷ giá hối đoái lên cán cân thương mại Việt Nam là vô cùng cần thiết.

2.1. Phân tích thực trạng thâm hụt thương mại giai đoạn 2000 2011

Dữ liệu từ luận văn cho thấy, mặc dù xuất khẩu tăng trưởng trung bình 20%/năm, nhập khẩu lại tăng nhanh hơn với mức 22%/năm trong giai đoạn 2000-2011. Trước năm 2005, thâm hụt thương mại ở mức tương đối nhỏ. Tuy nhiên, từ năm 2007, con số này trở nên đáng báo động. Nguyên nhân của tình trạng này đến từ nhiều yếu tố, bao gồm nhu cầu nhập khẩu máy móc, thiết bị cho quá trình công nghiệp hóa, sự gia tăng tiêu dùng hàng hóa nhập khẩu khi thu nhập người dân cải thiện, và sự phụ thuộc vào nguyên phụ liệu đầu vào từ nước ngoài của nhiều ngành sản xuất. Thực trạng này cho thấy sự mất cân đối nội tại trong cấu trúc nền kinh tế và đặt ra yêu cầu phải có những chính sách hiệu quả để kiểm soát nhập siêu, trong đó chính sách tỷ giá của Việt Nam là một công cụ được cân nhắc hàng đầu.

2.2. Phá giá tiền tệ Giải pháp tiềm năng hay rủi ro tiềm ẩn

Về lý thuyết, phá giá tiền tệ giúp cải thiện cán cân thương mại. Tuy nhiên, hiệu quả thực tế phụ thuộc vào nhiều điều kiện. Một trong những rủi ro lớn nhất là lạm phát. Khi đồng nội tệ mất giá, giá hàng hóa nhập khẩu sẽ tăng, gây áp lực lên chỉ số giá tiêu dùng (CPI). Đối với một nền kinh tế có độ đô la hóa cao và phụ thuộc vào nhập khẩu như Việt Nam, tác động này càng rõ rệt. Hơn nữa, hiệu quả của chính sách phá giá còn phụ thuộc vào phản ứng của các đối tác thương mại và độ co giãn của cầu xuất nhập khẩu theo giá. Nếu cầu hàng hóa xuất khẩu không co giãn nhiều (do chất lượng, thương hiệu chưa cao), việc giảm giá có thể không làm tăng đáng kể sản lượng bán ra. Vì vậy, việc đánh giá tác động cần một cách tiếp cận định lượng, xem xét cả tác động ngắn hạnảnh hưởng dài hạn để tránh những quyết định chính sách vội vàng.

III. Phương pháp nghiên cứu tác động tỷ giá lên thương mại Việt Nam

Để làm sáng tỏ mối quan hệ phức tạp giữa tỷ giá và cán cân thương mại, các nhà kinh tế học đã phát triển nhiều khung lý thuyết quan trọng. Luận văn của Nguyễn Thị Linh (2013) đã dựa trên hai nền tảng lý thuyết kinh điển là lý thuyết đường cong J (J-curve effect)điều kiện Marshall-Lerner. Hai lý thuyết này cung cấp một khuôn khổ để giải thích tại sao tác động của tỷ giá hối đoái lên cán cân thương mại Việt Nam lại có sự khác biệt giữa ngắn hạn và dài hạn. Lý thuyết đường cong J mô tả một hiện tượng phổ biến: ngay sau khi một quốc gia phá giá tiền tệ, cán cân thương mại của quốc gia đó thường xấu đi trước khi được cải thiện. Trong khi đó, điều kiện Marshall-Lerner lại xác định ngưỡng cần thiết để việc phá giá tiền tệ có tác động tích cực trong dài hạn. Cụ thể, điều kiện này phát biểu rằng tổng độ co giãn của cầu xuất khẩu và nhập khẩu theo giá phải lớn hơn 1. Việc kiểm chứng hai lý thuyết này trong bối cảnh cụ thể của Việt Nam là mục tiêu cốt lõi của nghiên cứu, giúp đưa ra những kết luận mang tính thực tiễn cao, hỗ trợ cho việc điều hành chính sách tỷ giá của Việt Nam một cách hiệu quả và khoa học hơn.

3.1. Lý thuyết đường cong J J curve effect trong thực tiễn

Lý thuyết đường cong J (J-curve effect) giải thích rằng trong ngắn hạn, sau khi phá giá, giá trị nhập khẩu (tính bằng nội tệ) tăng lên ngay lập tức do hiệu ứng giá, trong khi khối lượng xuất khẩu và nhập khẩu chưa kịp điều chỉnh do các hợp đồng đã ký kết và độ ì trong thói quen tiêu dùng. Điều này dẫn đến cán cân thương mại bị thâm hụt nặng hơn. Tuy nhiên, qua một thời gian, khi các hợp đồng cũ hết hạn và người tiêu dùng trong và ngoài nước điều chỉnh hành vi theo mức giá mới (hiệu ứng khối lượng), lượng hàng xuất khẩu sẽ tăng lên và lượng hàng nhập khẩu giảm xuống. Khi hiệu ứng khối lượng đủ lớn để lấn át hiệu ứng giá ban đầu, cán cân thương mại sẽ bắt đầu cải thiện, tạo thành một đồ thị có hình dạng giống chữ J. Sự tồn tại của độ trễ chính sách (policy lags) là nguyên nhân chính tạo ra hiệu ứng này.

3.2. Kiểm chứng điều kiện Marshall Lerner cho Việt Nam

Trong dài hạn, hiệu quả của việc phá giá tiền tệ phụ thuộc vào điều kiện Marshall-Lerner. Điều kiện này là một tiêu chuẩn định lượng, cho rằng việc phá giá chỉ cải thiện cán cân thương mại khi và chỉ khi tổng giá trị tuyệt đối của độ co giãn của cầu xuất khẩu theo giá và độ co giãn của cầu nhập khẩu theo giá lớn hơn 1. Nếu điều kiện này không được thỏa mãn, việc phá giá thậm chí có thể làm cán cân thương mại xấu đi hơn nữa. Các nước đang phát triển thường có độ co giãn của cầu nhập khẩu thấp (do phụ thuộc vào hàng hóa thiết yếu và tư liệu sản xuất), trong khi độ co giãn của cầu xuất khẩu có thể không cao. Do đó, việc kiểm định điều kiện Marshall-Lerner thông qua các mô hình kinh tế lượng là bước đi quan trọng để xác định liệu chính sách tỷ giá của Việt Nam có nên dựa vào công cụ phá giá để kích thích xuất nhập khẩu Việt Nam và cải thiện cán cân thương mại trong dài hạn hay không.

IV. Hướng dẫn phân tích dữ liệu chuỗi thời gian trong luận văn

Để lượng hóa tác động của tỷ giá hối đoái lên cán cân thương mại Việt Nam, luận văn đã áp dụng các phương pháp kinh tế lượng hiện đại dựa trên dữ liệu chuỗi thời gian (time-series data). Cách tiếp cận này cho phép phân tích mối quan hệ động giữa các biến số qua thời gian, tách biệt rõ ràng giữa các hiệu ứng ngắn hạn và dài hạn. Nghiên cứu sử dụng dữ liệu theo quý từ năm 2000 đến 2011, bao gồm các biến số chính: tỷ lệ xuất khẩu/nhập khẩu, tỷ giá hối đoái thực (REER), GDP Việt Nam và GDP của các đối tác thương mại chính. Quy trình phân tích được thực hiện một cách chặt chẽ. Đầu tiên, các chuỗi dữ liệu được kiểm định tính dừng bằng kiểm định ADF để tránh nguy cơ hồi quy giả mạo. Tiếp theo, kiểm định đồng liên kết (cointegration test) theo phương pháp Johansen được sử dụng để xác định sự tồn tại của một mối quan hệ cân bằng dài hạn giữa các biến. Cuối cùng, phân tích VECM (Vector Error Correction Model) và mô hình ECM được xây dựng để ước lượng các hệ số tác động cụ thể, cung cấp bằng chứng thực nghiệm vững chắc cho các kết luận của nghiên cứu. Phương pháp này đã được áp dụng rộng rãi trong các nghiên cứu quốc tế và được công nhận về tính tin cậy.

4.1. Ứng dụng kiểm định đồng liên kết cointegration test

Trong phân tích chuỗi thời gian, các biến kinh tế vĩ mô thường không dừng, nghĩa là trung bình và phương sai của chúng thay đổi theo thời gian. Việc hồi quy trực tiếp các biến không dừng có thể dẫn đến kết quả giả mạo. Tuy nhiên, nếu một tổ hợp tuyến tính của các biến không dừng này lại là một chuỗi dừng, chúng được cho là có mối quan hệ đồng liên kết. Kiểm định đồng liên kết (cointegration test) theo phương pháp Johansen giúp xác định xem liệu có tồn tại một mối quan hệ cân bằng, ổn định trong dài hạn giữa tỷ giá, thu nhập và cán cân thương mại hay không. Kết quả từ luận văn khẳng định sự tồn tại của ít nhất một véc-tơ đồng liên kết, cho phép tiếp tục phân tích sâu hơn về mối quan hệ này và là tiền đề để xây dựng các mô hình hiệu chỉnh sai số.

4.2. Phân tích VECM Vector Error Correction Model cho dài hạn

Sau khi xác định có mối quan hệ đồng liên kết, phân tích VECM (Vector Error Correction Model) được sử dụng để ước lượng mối quan hệ cân bằng trong dài hạn. VECM là một dạng đặc biệt của mô hình VAR, phù hợp cho các biến không dừng nhưng có đồng liên kết. Mô hình này không chỉ ước lượng các hệ số co giãn dài hạn (ví dụ: tỷ giá thực tăng 1% thì xuất khẩu tăng bao nhiêu %), mà còn đo lường tốc độ điều chỉnh của các biến khi chúng đi chệch khỏi trạng thái cân bằng. Trong nghiên cứu này, VECM được áp dụng cho hàm cầu xuất khẩu và nhập khẩu để kiểm định điều kiện Marshall-Lerner. Kết quả từ mô hình này cung cấp những con số định lượng cụ thể về ảnh hưởng dài hạn của tỷ giá lên hoạt động thương mại của Việt Nam.

4.3. Mô hình ARDL và Mô hình hiệu chỉnh sai số ECM cho tác động ngắn hạn

Để phân tích các động thái trong ngắn hạn và kiểm chứng lý thuyết đường cong J, nghiên cứu sử dụng Mô hình hiệu chỉnh sai số (Error Correction Model - ECM). Mô hình ECM kết hợp cả các biến động ngắn hạn (thông qua sai phân của các biến) và sự điều chỉnh hướng về cân bằng dài hạn (thông qua số hạng hiệu chỉnh sai số). Bằng cách ước lượng các hệ số của các biến trễ của tỷ giá, mô hình này cho phép xác định tác động ngắn hạn của một cú sốc tỷ giá lên cán cân thương mại qua từng quý. Kết quả cho thấy sự tồn tại của hiệu ứng đường cong J. Ngoài ra, luận văn cũng đề cập đến hướng nghiên cứu mới sử dụng mô hình ARDL (Autoregressive Distributed Lag), một phương pháp linh hoạt hơn có thể áp dụng ngay cả khi các biến có bậc tích hợp khác nhau, giúp khắc phục một số hạn chế của các phương pháp truyền thống.

V. Kết quả Tác động ngắn hạn và dài hạn của tỷ giá ở Việt Nam

Kết quả nghiên cứu kinh tế lượng từ luận văn đã cung cấp những bằng chứng thực nghiệm rõ ràng về tác động của tỷ giá hối đoái lên cán cân thương mại Việt Nam trong cả ngắn hạn và dài hạn. Các phát hiện này không chỉ xác nhận các lý thuyết kinh tế kinh điển mà còn định lượng hóa mức độ ảnh hưởng trong bối cảnh cụ thể của Việt Nam giai đoạn 2000-2011. Trong ngắn hạn, nghiên cứu tìm thấy bằng chứng mạnh mẽ ủng hộ sự tồn tại của lý thuyết đường cong J (J-curve effect). Cụ thể, một cú sốc làm mất giá đồng nội tệ ban đầu sẽ khiến cán cân thương mại xấu đi trước khi có những dấu hiệu cải thiện. Về dài hạn, kết quả phân tích cho thấy việc phá giá tiền tệ có tác động tích cực đến cán cân thương mại, phù hợp với điều kiện Marshall-Lerner. Nghiên cứu đã ước lượng các độ co giãn cụ thể của xuất khẩu và nhập khẩu theo tỷ giá, cho thấy phản ứng của hoạt động thương mại là đáng kể. Những kết quả này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xem xét yếu tố thời gian và độ trễ chính sách (policy lags) khi sử dụng công cụ tỷ giá để điều tiết kinh tế vĩ mô. Một chính sách có thể mang lại lợi ích trong dài hạn nhưng lại gây ra những xáo trộn tiêu cực trong ngắn hạn.

5.1. Bằng chứng về tác động ngắn hạn tiêu cực lên cán cân thanh toán

Kết quả từ mô hình hiệu chỉnh sai số (ECM) và hàm phản ứng đẩy (Impulse Response Function) cho thấy, sau một cú sốc làm tăng tỷ giá hối đoái thực (REER), tỷ lệ xuất khẩu trên nhập khẩu của Việt Nam giảm liên tục trong 3 quý đầu. Điều này minh chứng cho giai đoạn đầu của đường cong J, khi hiệu ứng giá tiêu cực lấn át hiệu ứng khối lượng tích cực. Cán cân thương mại chỉ bắt đầu quá trình hồi phục từ sau quý thứ 3 và quay trở lại mức ban đầu vào giữa quý thứ 6. Phải đến quý thứ 9, cán cân thương mại mới bắt đầu có dấu hiệu cải thiện rõ rệt so với trước khi có cú sốc. Phát hiện này khẳng định rằng tác động ngắn hạn của việc phá giá tiền tệ lên cán cân thanh toán là tiêu cực, đòi hỏi các nhà hoạch định chính sách phải có sự chuẩn bị và các biện pháp hỗ trợ để giảm thiểu tác động bất lợi trong giai đoạn đầu.

5.2. Phân tích ảnh hưởng dài hạn tích cực lên xuất nhập khẩu Việt Nam

Trong dài hạn, phân tích VECM cho thấy ảnh hưởng dài hạn của tỷ giá lên cán cân thương mại là tích cực và đáng kể. Cụ thể, khi tỷ giá hối đoái thực tăng 1% (đồng nội tệ mất giá), kim ngạch xuất khẩu tăng 9.78% và kim ngạch nhập khẩu cũng tăng 9.99%. Mặc dù nhập khẩu cũng tăng (do hiệu ứng giá lấn át hiệu ứng sản lượng trong dài hạn đối với một nền kinh tế phụ thuộc nhập khẩu), nhưng tổng hệ số co giãn đáp ứng điều kiện Marshall-Lerner, cho thấy giá trị xuất khẩu ròng được cải thiện. Kết quả này hàm ý rằng, về lâu dài, việc duy trì một chính sách tỷ giá linh hoạt và có xu hướng giảm giá thực có thể là một công cụ hữu hiệu để nâng cao năng lực cạnh tranh và cải thiện cán cân thương mại cho hoạt động xuất nhập khẩu Việt Nam.

VI. Bí quyết chính sách tỷ giá cho cán cân thương mại Việt Nam

Từ những kết quả phân tích định lượng chi tiết, nghiên cứu về tác động của tỷ giá hối đoái lên cán cân thương mại Việt Nam đã rút ra những hàm ý chính sách quan trọng. Kết luận chính là chính sách tỷ giá có thể là một công cụ hiệu quả để cải thiện cán cân thương mại, nhưng phải được sử dụng một cách thận trọng và có tầm nhìn dài hạn. Việc lạm dụng chính sách phá giá tiền tệ để tìm kiếm lợi ích ngắn hạn có thể gây ra những bất ổn vĩ mô, đặc biệt là lạm phát, và làm xấu đi cán cân thương mại trong giai đoạn đầu do hiệu ứng đường cong J. Do đó, một "bí quyết" quan trọng là sự phối hợp đồng bộ giữa chính sách tỷ giá của Việt Nam và các chính sách kinh tế vĩ mô khác như chính sách tiền tệ, tài khóa. Thay vì những điều chỉnh đột ngột, việc điều hành tỷ giá một cách linh hoạt, bám sát các yếu tố nền tảng của nền kinh tế và có lộ trình rõ ràng sẽ giúp giảm thiểu các cú sốc tiêu cực trong ngắn hạn, đồng thời phát huy được ảnh hưởng dài hạn tích cực. Nghiên cứu cũng chỉ ra các hạn chế và mở ra hướng phát triển trong tương lai, nhấn mạnh sự cần thiết của việc cập nhật dữ liệu và áp dụng các mô hình tiên tiến hơn như mô hình ARDL.

6.1. Hàm ý chính sách tỷ giá của Việt Nam từ kết quả nghiên cứu

Kết quả nghiên cứu khuyến nghị rằng các nhà hoạch định chính sách tỷ giá của Việt Nam không nên coi việc phá giá là một giải pháp độc lập và tức thời cho vấn đề thâm hụt thương mại Việt Nam. Do sự tồn tại của độ trễ chính sách và hiệu ứng đường cong J, mọi sự điều chỉnh tỷ giá cần được tính toán kỹ lưỡng về thời điểm và mức độ. Trong dài hạn, việc cho phép đồng nội tệ giảm giá thực một cách từ từ có thể hỗ trợ năng lực cạnh tranh của hàng xuất khẩu. Tuy nhiên, điều này phải đi kèm với các biện pháp nâng cao chất lượng sản phẩm, đa dạng hóa thị trường và giảm sự phụ thuộc vào nguyên liệu nhập khẩu. Sự phối hợp chính sách là chìa khóa: chính sách tiền tệ cần kiểm soát lạm phát để ngăn chặn tác động tiêu cực của việc phá giá, trong khi chính sách tài khóa có thể hỗ trợ các doanh nghiệp bị ảnh hưởng trong giai đoạn đầu.

6.2. Hạn chế và hướng nghiên cứu tương lai với mô hình ARDL

Mặc dù đã đưa ra những kết quả giá trị, luận văn cũng thẳng thắn nhìn nhận những hạn chế, chẳng hạn như sự không thống nhất của nguồn số liệu và giới hạn của mô hình VECM khi biến cán cân thương mại (tỷ lệ EX/IM) có tính dừng. Để khắc phục, nghiên cứu đề xuất một hướng đi mới trong tương lai là sử dụng mô hình ARDL (Autoregressive Distributed Lag). Phương pháp này có ưu điểm là linh hoạt hơn, cho phép phân tích mối quan hệ đồng liên kết ngay cả khi các biến trong mô hình có bậc tích hợp khác nhau (I(0) hoặc I(1)). Việc áp dụng mô hình ARDL có thể cung cấp các ước lượng vững chắc hơn và một cái nhìn sâu sắc hơn về mối quan hệ động giữa các biến vĩ mô, từ đó nâng cao chất lượng của các khuyến nghị chính sách liên quan đến việc điều hành tỷ giá hối đoái tại Việt Nam trong bối cảnh mới.

16/08/2025
Luận văn thạc sĩ tác động của tỷ giá hối đoái lên cán cân thương mại việt nam trong ngắn hạn và dài hạn