Luận văn thạc sĩ tác động của tỷ giá hối đoái lên cán cân thương mại việt nam trong ngắn hạn và dài hạn

Luận văn: Tác động của tỷ giá hối đoái lên cán cân thương mại Việt Nam ngắn hạn, dài hạn. Phân tích chuyên sâu, kết quả nghiên cứu có giá trị.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2013

83
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh tác động của tỷ giá hối đoái lên cán cân thương mại

Trong bối cảnh nền kinh tế hội nhập, mối quan hệ giữa tỷ giá hối đoái và cán cân thương mại là một trong những chủ đề trọng tâm của kinh tế vĩ mô. Đối với một quốc gia có độ mở của nền kinh tế lớn như Việt Nam, việc hiểu rõ tác động của tỷ giá hối đoái lên cán cân thương mại Việt Nam không chỉ mang ý nghĩa học thuật mà còn có giá trị thực tiễn sâu sắc trong việc hoạch định chính sách. Luận văn thạc sĩ của Nguyễn Thị Linh (2013) đã cung cấp một phân tích định lượng chi tiết về vấn đề này, sử dụng dữ liệu giai đoạn 2000-2011. Nghiên cứu này tập trung vào việc liệu việc điều chỉnh tỷ giá, cụ thể là phá giá tiền tệ, có phải là công cụ hữu hiệu để cải thiện tình trạng thâm hụt thương mại Việt Nam hay không. Cán cân thương mại, một thành phần quan trọng của cán cân thanh toán (BOP), phản ánh sự chênh lệch giữa giá trị xuất khẩu và nhập khẩu hàng hóa. Một cán cân thương mại thặng dư cho thấy quốc gia đang bán ra nước ngoài nhiều hơn mua vào, và ngược lại. Sự biến động của tỷ giá ảnh hưởng trực tiếp đến giá tương đối của hàng hóa trong nước và quốc tế, từ đó tác động đến quyết định của nhà xuất khẩu và nhập khẩu. Nghiên cứu này không chỉ dừng lại ở việc xác nhận mối quan hệ, mà còn đi sâu vào phân tích cơ chế tác động trong hai khung thời gian khác nhau: tác động ngắn hạnảnh hưởng dài hạn, mang lại cái nhìn toàn diện và đa chiều cho các nhà hoạch định chính sách.

1.1. Tầm quan trọng của cán cân thương mại đối với biến vĩ mô

Cán cân thương mại (CCTM) là một chỉ số kinh tế vĩ mô cốt lõi, phản ánh sức khỏe và khả năng cạnh tranh của một nền kinh tế trên thị trường quốc tế. Một CCTM thặng dư có thể góp phần làm tăng dự trữ ngoại hối, ổn định tỷ giá và củng cố vị thế tài chính quốc gia. Ngược lại, tình trạng thâm hụt kéo dài có thể gây áp lực lên dự trữ ngoại hối, làm mất giá đồng nội tệ và tiềm ẩn nguy cơ bất ổn kinh tế. Tại Việt Nam, hoạt động xuất nhập khẩu Việt Nam đóng vai trò là động lực tăng trưởng quan trọng. Tuy nhiên, giai đoạn 2000-2011 chứng kiến tốc độ tăng nhập khẩu thường cao hơn xuất khẩu, dẫn đến thâm hụt thương mại dai dẳng. Việc phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến CCTM, đặc biệt là các biến vĩ mô như tỷ giá và thu nhập quốc dân, là yêu cầu cấp thiết để đưa ra các giải pháp chính sách phù hợp, hướng tới sự phát triển bền vững.

1.2. Khái niệm tỷ giá hối đoái thực REER và vai trò của nó

Trong các nghiên cứu kinh tế lượng, tỷ giá hối đoái thực (REER) được xem là thước đo chính xác hơn về sức cạnh tranh quốc tế so với tỷ giá danh nghĩa. REER là tỷ giá danh nghĩa đã được điều chỉnh theo chênh lệch lạm phát giữa một quốc gia và các đối tác thương mại chính. Một sự gia tăng trong REER cho thấy đồng nội tệ đang giảm giá thực, làm hàng hóa xuất khẩu trở nên rẻ hơn một cách tương đối và hàng nhập khẩu trở nên đắt hơn. Điều này, về mặt lý thuyết, sẽ kích thích xuất khẩu và hạn chế nhập khẩu, từ đó cải thiện cán cân thương mại. Ngược lại, REER giảm cho thấy đồng nội tệ đang lên giá thực, làm xói mòn khả năng cạnh tranh. Luận văn sử dụng chỉ số REER được tính toán từ rổ tiền tệ của 10 đối tác thương mại lớn nhất, phản ánh chính xác hơn vị thế cạnh tranh tổng thể của hàng hóa Việt Nam trên trường quốc tế.

II. Thách thức thâm hụt thương mại Việt Nam và vai trò tỷ giá

Giai đoạn 2000-2011 là thời kỳ Việt Nam đẩy mạnh công nghiệp hóa và hội nhập quốc tế, với hoạt động xuất nhập khẩu Việt Nam tăng trưởng ấn tượng. Tuy nhiên, mặt trái của quá trình này là tình trạng thâm hụt thương mại Việt Nam ngày càng trở nên nghiêm trọng, đặc biệt đạt đỉnh vào năm 2008 với 18,02 tỷ USD. Tình trạng nhập siêu kéo dài đặt ra những thách thức lớn cho sự ổn định kinh tế vĩ mô, gây áp lực lên cán cân thanh toán và dự trữ ngoại hối. Trong bối cảnh đó, việc sử dụng chính sách tỷ giá như một công cụ để cải thiện cán cân thương mại đã trở thành một chủ đề gây nhiều tranh cãi. Một luồng quan điểm cho rằng việc phá giá tiền tệ (tăng tỷ giá USD/VND) sẽ giúp hàng Việt Nam rẻ hơn, từ đó thúc đẩy xuất khẩu và cải thiện cán cân thương mại. Tuy nhiên, một luồng ý kiến khác lại tỏ ra thận trọng, cho rằng phá giá chưa chắc đã là liều thuốc hiệu quả. Nguyên nhân là do cơ cấu hàng hóa xuất nhập khẩu của Việt Nam, khi nhiều ngành hàng xuất khẩu chủ lực lại phụ thuộc lớn vào nguyên vật liệu nhập khẩu. Do đó, việc phá giá có thể làm tăng chi phí sản xuất, triệt tiêu lợi thế về giá. Chính vì sự phức tạp này, việc thực hiện một nghiên cứu kinh tế lượng bài bản để đánh giá tác động của tỷ giá hối đoái lên cán cân thương mại Việt Nam là vô cùng cần thiết.

2.1. Phân tích thực trạng thâm hụt thương mại giai đoạn 2000 2011

Dữ liệu từ luận văn cho thấy, mặc dù xuất khẩu tăng trưởng trung bình 20%/năm, nhập khẩu lại tăng nhanh hơn với mức 22%/năm trong giai đoạn 2000-2011. Trước năm 2005, thâm hụt thương mại ở mức tương đối nhỏ. Tuy nhiên, từ năm 2007, con số này trở nên đáng báo động. Nguyên nhân của tình trạng này đến từ nhiều yếu tố, bao gồm nhu cầu nhập khẩu máy móc, thiết bị cho quá trình công nghiệp hóa, sự gia tăng tiêu dùng hàng hóa nhập khẩu khi thu nhập người dân cải thiện, và sự phụ thuộc vào nguyên phụ liệu đầu vào từ nước ngoài của nhiều ngành sản xuất. Thực trạng này cho thấy sự mất cân đối nội tại trong cấu trúc nền kinh tế và đặt ra yêu cầu phải có những chính sách hiệu quả để kiểm soát nhập siêu, trong đó chính sách tỷ giá của Việt Nam là một công cụ được cân nhắc hàng đầu.

2.2. Phá giá tiền tệ Giải pháp tiềm năng hay rủi ro tiềm ẩn

Về lý thuyết, phá giá tiền tệ giúp cải thiện cán cân thương mại. Tuy nhiên, hiệu quả thực tế phụ thuộc vào nhiều điều kiện. Một trong những rủi ro lớn nhất là lạm phát. Khi đồng nội tệ mất giá, giá hàng hóa nhập khẩu sẽ tăng, gây áp lực lên chỉ số giá tiêu dùng (CPI). Đối với một nền kinh tế có độ đô la hóa cao và phụ thuộc vào nhập khẩu như Việt Nam, tác động này càng rõ rệt. Hơn nữa, hiệu quả của chính sách phá giá còn phụ thuộc vào phản ứng của các đối tác thương mại và độ co giãn của cầu xuất nhập khẩu theo giá. Nếu cầu hàng hóa xuất khẩu không co giãn nhiều (do chất lượng, thương hiệu chưa cao), việc giảm giá có thể không làm tăng đáng kể sản lượng bán ra. Vì vậy, việc đánh giá tác động cần một cách tiếp cận định lượng, xem xét cả tác động ngắn hạnảnh hưởng dài hạn để tránh những quyết định chính sách vội vàng.

III. Phương pháp nghiên cứu tác động tỷ giá lên thương mại Việt Nam

Để làm sáng tỏ mối quan hệ phức tạp giữa tỷ giá và cán cân thương mại, các nhà kinh tế học đã phát triển nhiều khung lý thuyết quan trọng. Luận văn của Nguyễn Thị Linh (2013) đã dựa trên hai nền tảng lý thuyết kinh điển là lý thuyết đường cong J (J-curve effect)điều kiện Marshall-Lerner. Hai lý thuyết này cung cấp một khuôn khổ để giải thích tại sao tác động của tỷ giá hối đoái lên cán cân thương mại Việt Nam lại có sự khác biệt giữa ngắn hạn và dài hạn. Lý thuyết đường cong J mô tả một hiện tượng phổ biến: ngay sau khi một quốc gia phá giá tiền tệ, cán cân thương mại của quốc gia đó thường xấu đi trước khi được cải thiện. Trong khi đó, điều kiện Marshall-Lerner lại xác định ngưỡng cần thiết để việc phá giá tiền tệ có tác động tích cực trong dài hạn. Cụ thể, điều kiện này phát biểu rằng tổng độ co giãn của cầu xuất khẩu và nhập khẩu theo giá phải lớn hơn 1. Việc kiểm chứng hai lý thuyết này trong bối cảnh cụ thể của Việt Nam là mục tiêu cốt lõi của nghiên cứu, giúp đưa ra những kết luận mang tính thực tiễn cao, hỗ trợ cho việc điều hành chính sách tỷ giá của Việt Nam một cách hiệu quả và khoa học hơn.

3.1. Lý thuyết đường cong J J curve effect trong thực tiễn

Lý thuyết đường cong J (J-curve effect) giải thích rằng trong ngắn hạn, sau khi phá giá, giá trị nhập khẩu (tính bằng nội tệ) tăng lên ngay lập tức do hiệu ứng giá, trong khi khối lượng xuất khẩu và nhập khẩu chưa kịp điều chỉnh do các hợp đồng đã ký kết và độ ì trong thói quen tiêu dùng. Điều này dẫn đến cán cân thương mại bị thâm hụt nặng hơn. Tuy nhiên, qua một thời gian, khi các hợp đồng cũ hết hạn và người tiêu dùng trong và ngoài nước điều chỉnh hành vi theo mức giá mới (hiệu ứng khối lượng), lượng hàng xuất khẩu sẽ tăng lên và lượng hàng nhập khẩu giảm xuống. Khi hiệu ứng khối lượng đủ lớn để lấn át hiệu ứng giá ban đầu, cán cân thương mại sẽ bắt đầu cải thiện, tạo thành một đồ thị có hình dạng giống chữ J. Sự tồn tại của độ trễ chính sách (policy lags) là nguyên nhân chính tạo ra hiệu ứng này.

3.2. Kiểm chứng điều kiện Marshall Lerner cho Việt Nam

Trong dài hạn, hiệu quả của việc phá giá tiền tệ phụ thuộc vào điều kiện Marshall-Lerner. Điều kiện này là một tiêu chuẩn định lượng, cho rằng việc phá giá chỉ cải thiện cán cân thương mại khi và chỉ khi tổng giá trị tuyệt đối của độ co giãn của cầu xuất khẩu theo giá và độ co giãn của cầu nhập khẩu theo giá lớn hơn 1. Nếu điều kiện này không được thỏa mãn, việc phá giá thậm chí có thể làm cán cân thương mại xấu đi hơn nữa. Các nước đang phát triển thường có độ co giãn của cầu nhập khẩu thấp (do phụ thuộc vào hàng hóa thiết yếu và tư liệu sản xuất), trong khi độ co giãn của cầu xuất khẩu có thể không cao. Do đó, việc kiểm định điều kiện Marshall-Lerner thông qua các mô hình kinh tế lượng là bước đi quan trọng để xác định liệu chính sách tỷ giá của Việt Nam có nên dựa vào công cụ phá giá để kích thích xuất nhập khẩu Việt Nam và cải thiện cán cân thương mại trong dài hạn hay không.

IV. Hướng dẫn phân tích dữ liệu chuỗi thời gian trong luận văn

Để lượng hóa tác động của tỷ giá hối đoái lên cán cân thương mại Việt Nam, luận văn đã áp dụng các phương pháp kinh tế lượng hiện đại dựa trên dữ liệu chuỗi thời gian (time-series data). Cách tiếp cận này cho phép phân tích mối quan hệ động giữa các biến số qua thời gian, tách biệt rõ ràng giữa các hiệu ứng ngắn hạn và dài hạn. Nghiên cứu sử dụng dữ liệu theo quý từ năm 2000 đến 2011, bao gồm các biến số chính: tỷ lệ xuất khẩu/nhập khẩu, tỷ giá hối đoái thực (REER), GDP Việt Nam và GDP của các đối tác thương mại chính. Quy trình phân tích được thực hiện một cách chặt chẽ. Đầu tiên, các chuỗi dữ liệu được kiểm định tính dừng bằng kiểm định ADF để tránh nguy cơ hồi quy giả mạo. Tiếp theo, kiểm định đồng liên kết (cointegration test) theo phương pháp Johansen được sử dụng để xác định sự tồn tại của một mối quan hệ cân bằng dài hạn giữa các biến. Cuối cùng, phân tích VECM (Vector Error Correction Model) và mô hình ECM được xây dựng để ước lượng các hệ số tác động cụ thể, cung cấp bằng chứng thực nghiệm vững chắc cho các kết luận của nghiên cứu. Phương pháp này đã được áp dụng rộng rãi trong các nghiên cứu quốc tế và được công nhận về tính tin cậy.

4.1. Ứng dụng kiểm định đồng liên kết cointegration test

Trong phân tích chuỗi thời gian, các biến kinh tế vĩ mô thường không dừng, nghĩa là trung bình và phương sai của chúng thay đổi theo thời gian. Việc hồi quy trực tiếp các biến không dừng có thể dẫn đến kết quả giả mạo. Tuy nhiên, nếu một tổ hợp tuyến tính của các biến không dừng này lại là một chuỗi dừng, chúng được cho là có mối quan hệ đồng liên kết. Kiểm định đồng liên kết (cointegration test) theo phương pháp Johansen giúp xác định xem liệu có tồn tại một mối quan hệ cân bằng, ổn định trong dài hạn giữa tỷ giá, thu nhập và cán cân thương mại hay không. Kết quả từ luận văn khẳng định sự tồn tại của ít nhất một véc-tơ đồng liên kết, cho phép tiếp tục phân tích sâu hơn về mối quan hệ này và là tiền đề để xây dựng các mô hình hiệu chỉnh sai số.

4.2. Phân tích VECM Vector Error Correction Model cho dài hạn

Sau khi xác định có mối quan hệ đồng liên kết, phân tích VECM (Vector Error Correction Model) được sử dụng để ước lượng mối quan hệ cân bằng trong dài hạn. VECM là một dạng đặc biệt của mô hình VAR, phù hợp cho các biến không dừng nhưng có đồng liên kết. Mô hình này không chỉ ước lượng các hệ số co giãn dài hạn (ví dụ: tỷ giá thực tăng 1% thì xuất khẩu tăng bao nhiêu %), mà còn đo lường tốc độ điều chỉnh của các biến khi chúng đi chệch khỏi trạng thái cân bằng. Trong nghiên cứu này, VECM được áp dụng cho hàm cầu xuất khẩu và nhập khẩu để kiểm định điều kiện Marshall-Lerner. Kết quả từ mô hình này cung cấp những con số định lượng cụ thể về ảnh hưởng dài hạn của tỷ giá lên hoạt động thương mại của Việt Nam.

4.3. Mô hình ARDL và Mô hình hiệu chỉnh sai số ECM cho tác động ngắn hạn

Để phân tích các động thái trong ngắn hạn và kiểm chứng lý thuyết đường cong J, nghiên cứu sử dụng Mô hình hiệu chỉnh sai số (Error Correction Model - ECM). Mô hình ECM kết hợp cả các biến động ngắn hạn (thông qua sai phân của các biến) và sự điều chỉnh hướng về cân bằng dài hạn (thông qua số hạng hiệu chỉnh sai số). Bằng cách ước lượng các hệ số của các biến trễ của tỷ giá, mô hình này cho phép xác định tác động ngắn hạn của một cú sốc tỷ giá lên cán cân thương mại qua từng quý. Kết quả cho thấy sự tồn tại của hiệu ứng đường cong J. Ngoài ra, luận văn cũng đề cập đến hướng nghiên cứu mới sử dụng mô hình ARDL (Autoregressive Distributed Lag), một phương pháp linh hoạt hơn có thể áp dụng ngay cả khi các biến có bậc tích hợp khác nhau, giúp khắc phục một số hạn chế của các phương pháp truyền thống.

V. Kết quả Tác động ngắn hạn và dài hạn của tỷ giá ở Việt Nam

Kết quả nghiên cứu kinh tế lượng từ luận văn đã cung cấp những bằng chứng thực nghiệm rõ ràng về tác động của tỷ giá hối đoái lên cán cân thương mại Việt Nam trong cả ngắn hạn và dài hạn. Các phát hiện này không chỉ xác nhận các lý thuyết kinh tế kinh điển mà còn định lượng hóa mức độ ảnh hưởng trong bối cảnh cụ thể của Việt Nam giai đoạn 2000-2011. Trong ngắn hạn, nghiên cứu tìm thấy bằng chứng mạnh mẽ ủng hộ sự tồn tại của lý thuyết đường cong J (J-curve effect). Cụ thể, một cú sốc làm mất giá đồng nội tệ ban đầu sẽ khiến cán cân thương mại xấu đi trước khi có những dấu hiệu cải thiện. Về dài hạn, kết quả phân tích cho thấy việc phá giá tiền tệ có tác động tích cực đến cán cân thương mại, phù hợp với điều kiện Marshall-Lerner. Nghiên cứu đã ước lượng các độ co giãn cụ thể của xuất khẩu và nhập khẩu theo tỷ giá, cho thấy phản ứng của hoạt động thương mại là đáng kể. Những kết quả này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xem xét yếu tố thời gian và độ trễ chính sách (policy lags) khi sử dụng công cụ tỷ giá để điều tiết kinh tế vĩ mô. Một chính sách có thể mang lại lợi ích trong dài hạn nhưng lại gây ra những xáo trộn tiêu cực trong ngắn hạn.

5.1. Bằng chứng về tác động ngắn hạn tiêu cực lên cán cân thanh toán

Kết quả từ mô hình hiệu chỉnh sai số (ECM) và hàm phản ứng đẩy (Impulse Response Function) cho thấy, sau một cú sốc làm tăng tỷ giá hối đoái thực (REER), tỷ lệ xuất khẩu trên nhập khẩu của Việt Nam giảm liên tục trong 3 quý đầu. Điều này minh chứng cho giai đoạn đầu của đường cong J, khi hiệu ứng giá tiêu cực lấn át hiệu ứng khối lượng tích cực. Cán cân thương mại chỉ bắt đầu quá trình hồi phục từ sau quý thứ 3 và quay trở lại mức ban đầu vào giữa quý thứ 6. Phải đến quý thứ 9, cán cân thương mại mới bắt đầu có dấu hiệu cải thiện rõ rệt so với trước khi có cú sốc. Phát hiện này khẳng định rằng tác động ngắn hạn của việc phá giá tiền tệ lên cán cân thanh toán là tiêu cực, đòi hỏi các nhà hoạch định chính sách phải có sự chuẩn bị và các biện pháp hỗ trợ để giảm thiểu tác động bất lợi trong giai đoạn đầu.

5.2. Phân tích ảnh hưởng dài hạn tích cực lên xuất nhập khẩu Việt Nam

Trong dài hạn, phân tích VECM cho thấy ảnh hưởng dài hạn của tỷ giá lên cán cân thương mại là tích cực và đáng kể. Cụ thể, khi tỷ giá hối đoái thực tăng 1% (đồng nội tệ mất giá), kim ngạch xuất khẩu tăng 9.78% và kim ngạch nhập khẩu cũng tăng 9.99%. Mặc dù nhập khẩu cũng tăng (do hiệu ứng giá lấn át hiệu ứng sản lượng trong dài hạn đối với một nền kinh tế phụ thuộc nhập khẩu), nhưng tổng hệ số co giãn đáp ứng điều kiện Marshall-Lerner, cho thấy giá trị xuất khẩu ròng được cải thiện. Kết quả này hàm ý rằng, về lâu dài, việc duy trì một chính sách tỷ giá linh hoạt và có xu hướng giảm giá thực có thể là một công cụ hữu hiệu để nâng cao năng lực cạnh tranh và cải thiện cán cân thương mại cho hoạt động xuất nhập khẩu Việt Nam.

VI. Bí quyết chính sách tỷ giá cho cán cân thương mại Việt Nam

Từ những kết quả phân tích định lượng chi tiết, nghiên cứu về tác động của tỷ giá hối đoái lên cán cân thương mại Việt Nam đã rút ra những hàm ý chính sách quan trọng. Kết luận chính là chính sách tỷ giá có thể là một công cụ hiệu quả để cải thiện cán cân thương mại, nhưng phải được sử dụng một cách thận trọng và có tầm nhìn dài hạn. Việc lạm dụng chính sách phá giá tiền tệ để tìm kiếm lợi ích ngắn hạn có thể gây ra những bất ổn vĩ mô, đặc biệt là lạm phát, và làm xấu đi cán cân thương mại trong giai đoạn đầu do hiệu ứng đường cong J. Do đó, một "bí quyết" quan trọng là sự phối hợp đồng bộ giữa chính sách tỷ giá của Việt Nam và các chính sách kinh tế vĩ mô khác như chính sách tiền tệ, tài khóa. Thay vì những điều chỉnh đột ngột, việc điều hành tỷ giá một cách linh hoạt, bám sát các yếu tố nền tảng của nền kinh tế và có lộ trình rõ ràng sẽ giúp giảm thiểu các cú sốc tiêu cực trong ngắn hạn, đồng thời phát huy được ảnh hưởng dài hạn tích cực. Nghiên cứu cũng chỉ ra các hạn chế và mở ra hướng phát triển trong tương lai, nhấn mạnh sự cần thiết của việc cập nhật dữ liệu và áp dụng các mô hình tiên tiến hơn như mô hình ARDL.

6.1. Hàm ý chính sách tỷ giá của Việt Nam từ kết quả nghiên cứu

Kết quả nghiên cứu khuyến nghị rằng các nhà hoạch định chính sách tỷ giá của Việt Nam không nên coi việc phá giá là một giải pháp độc lập và tức thời cho vấn đề thâm hụt thương mại Việt Nam. Do sự tồn tại của độ trễ chính sách và hiệu ứng đường cong J, mọi sự điều chỉnh tỷ giá cần được tính toán kỹ lưỡng về thời điểm và mức độ. Trong dài hạn, việc cho phép đồng nội tệ giảm giá thực một cách từ từ có thể hỗ trợ năng lực cạnh tranh của hàng xuất khẩu. Tuy nhiên, điều này phải đi kèm với các biện pháp nâng cao chất lượng sản phẩm, đa dạng hóa thị trường và giảm sự phụ thuộc vào nguyên liệu nhập khẩu. Sự phối hợp chính sách là chìa khóa: chính sách tiền tệ cần kiểm soát lạm phát để ngăn chặn tác động tiêu cực của việc phá giá, trong khi chính sách tài khóa có thể hỗ trợ các doanh nghiệp bị ảnh hưởng trong giai đoạn đầu.

6.2. Hạn chế và hướng nghiên cứu tương lai với mô hình ARDL

Mặc dù đã đưa ra những kết quả giá trị, luận văn cũng thẳng thắn nhìn nhận những hạn chế, chẳng hạn như sự không thống nhất của nguồn số liệu và giới hạn của mô hình VECM khi biến cán cân thương mại (tỷ lệ EX/IM) có tính dừng. Để khắc phục, nghiên cứu đề xuất một hướng đi mới trong tương lai là sử dụng mô hình ARDL (Autoregressive Distributed Lag). Phương pháp này có ưu điểm là linh hoạt hơn, cho phép phân tích mối quan hệ đồng liên kết ngay cả khi các biến trong mô hình có bậc tích hợp khác nhau (I(0) hoặc I(1)). Việc áp dụng mô hình ARDL có thể cung cấp các ước lượng vững chắc hơn và một cái nhìn sâu sắc hơn về mối quan hệ động giữa các biến vĩ mô, từ đó nâng cao chất lượng của các khuyến nghị chính sách liên quan đến việc điều hành tỷ giá hối đoái tại Việt Nam trong bối cảnh mới.

16/08/2025
Luận văn thạc sĩ tác động của tỷ giá hối đoái lên cán cân thương mại việt nam trong ngắn hạn và dài hạn

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I TỔNG QUAN LÝ THUYẾT VÀ CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC ĐÂY 1. Mối quan hệ của tỷ giá hối đoái và cán cân thương mại 1.Tỷ giá hối đoái Khái niệm về tỷ giá hối đoái (TGHĐ) rất phức tạp, có thể tiếp cận nó từ những góc độ khác nhau. Cho đến nay, tỷ giá luôn là vấn đề gây nhiều tranh luận trên cả phương diện lý thuyết lẫn thực tế. Tỷ giá hối đoái giữa hai nước là mức giá tại đó đồng tiền của một nước có thể biểu hiện qua đồng tiền của nước khác.

Có nhiều loại TGHĐ khác nhau. Tỷ giá hối đoái doanh nghĩa là tỷ giá được sử dụng hàng ngày trong giao dịch trên thị trường ngoại hối, nó chính là giá của một đồng tiền được biểu thị thông qua đồng tiền khác mà chưa đề cập tới tương quan sức mua hàng hóa và dịch vụ giữa chúng. Tỷ giá hối đoái thực là tỷ giá danh nghĩa được điều chỉnh bởi tương quan giá cả trong nước và nước ngoài. Khi tỷ giá danh nghĩa tăng hay giảm không nhất thiết phải đồng nghĩa với sự gia tăng hay giảm sức cạnh tranh thương mại quốc tế.

Tỷ giá thực song phương (RER) là tỷ giá doanh nghĩa đã được điều chỉnh theo mức chênh lệch lạm phát giữa hai nước, nó là chỉ số thể hiện sức mua của đồng nội tệ so với đồng ngoại tệ. Vì thế có thể xem, tỷ giá thực song phương là thước đo sức cạnh tranh trong mậu dịch quốc tế của một quốc gia so với quốc gia khác. Tỷ giá thực song phương chỉ cho chúng ta biết sự lên xuống giá của đồng nội tệ so với một đồng ngoại tệ. Còn tỷ giá thực đa phương hay tỷ giá thực hiệu lực (REER) được tính toán nhằm định giá trị thực của đồng nội tệ so với một loại ngoại tệ khác, tuy nhiên nó lại liên quan tới tỷ trọng thương mại và chỉ số lạm phát của Việt Nam so với nhiều quốc gia khác.

Tỷ giá thực hiệu lực cung cấp những thông tin quan trọng về sức cạnh tranh hàng hóa của một nền kinh tế. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Cán cân thương mại Cán cân thương mại là một mục trong tài khoản vãng lai của cán cân thanh toán quốc tế. Cán cân thương mại ghi lại những thay đổi trong xuất khẩu và nhập khẩu của một quốc gia trong một khoảng thời gian nhất định (quý hoặc năm) cũng như mức chênh lệch (xuất khẩu trừ đi nhập khẩu) giữa chúng.

Khi mức chênh lệch là lớn hơn 0, thì cán cân thương mại có thặng dư. Ngược lại, khi mức chênh lệch nhỏ hơn 0, thì cán cân thương mại có thâm hụt. Khi mức chênh lệch đúng bằng 0, cán cân thương mại ở trạng thái cân bằng. * Những nhân tố tác động đến cán cân thương mại - Ảnh hưởng của thu nhập quốc dân (GDP): Thu nhập thực tế (đã điều chỉnh theo lạm phát) tăng làm gia tăng mức tiêu thụ hàng hóa.

Một sự gia tăng trong chi tiêu hầu như phản ánh một mức cầu gia tăng đối với hàng hóa nước ngoài. Vì vậy, GDP tăng đã làm nhập khẩu có xu hướng tăng. - Nhập khẩu: có xu hướng tăng khi GDP tăng và thậm chí nó còn tăng nhanh hơn. Sự gia tăng của nhập khẩu khi GDP tăng phụ thuộc xu hướng nhập khẩu biên (MPZ).

MPZ là phần của GDP có thêm mà người dân muốn chi cho nhập khẩu. Ngoài ra, nhập khẩu phụ thuộc giá cả tương đối giữa hàng hóa sản xuất trong nước và hàng hóa sản xuất tại nước ngoài. Nếu giá cả trong nước tăng tương đối so với giá thị trường quốc tế thì nhập khẩu sẽ tăng lên và ngược lại. - Xuất khẩu: chủ yếu phụ thuộc vào những gì đang diễn biến tại các quốc gia khác vì xuất khẩu của nước này chính là nhập khẩu của nước khác.

Do vậy nó chủ yếu phụ thuộc vào sản lượng và thu nhập của các quốc gia bạn hàng. Chính vì thế trong các mô hình kinh tế người ta thường coi xuất khẩu là yếu tố tự định. - Tỷ giá hối đoái: là nhân tố rất quan trọng đối với các quốc gia vì nó ảnh hưởng đến giá tương đối giữa hàng hóa sản xuất trong nước với hàng hóa trên thị trường quốc tế. Đồng nội tệ tăng giá làm cho giá cả hàng hóa trong nước trở nên tương đối đắt so với hàng hóa nước ngoài, điều này gây bất lợi cho hoạt động xuất khẩu và thuận lợi cho nhập khẩu, dẫn tới là xuất khẩu ròng giảm.

Đồng nội tệ mất giá (tỷ giá tăng cao) có thể giúp cải thiện cán cân thương mại. Đứng trên góc độ của nhà xuất khẩu, đồng nội tệ TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 11 mất giá làm hàng hóa nội tệ rẻ tương đối so với hàng ngoại. Ngược lại với nhà nhập khẩu, nội tệ giảm giá làm giá cả hàng hóa nhập khẩu đắt tương đối so với hàng nội. Điều này gây khó khăn cho hàng hóa nước ngoài trên thị trường nội địa và lợi thế cho hàng xuất khẩu trên thị trường thế giới, dẫn tới xuất khẩu ròng tăng.

Như vậy, về mặt lý thuyết, khi tỷ giá thực tăng, VND giảm giá thực và sức cạnh tranh thương mại quốc tế được cải thiện. Ngược lại, khi tỷ giá thực giảm, VND tăng giá và sức cạnh tranh thương mại quốc tế bị xói mòn. Mối quan hệ của tỷ giá hối đoái và cán cân thương mại Quan hệ giữa tỷ giá hối đoái và cán cân thương mại là mối quan tâm nghiên cứu của nhiều nhà kinh tế học từ trước đến nay. Nhiều nghiên cứu về vấn đề này đã chỉ ra rằng: Mối quan hệ giữa tỷ giá hối đoái và cán cân thương mại thay đổi qua thời gian, và có thể chia thành hai loại đó là quan hệ trong ngắn hạn và quan hệ trong dài hạn.

Trước tiên, một sự giảm giá của nội tệ so với ngoại tệ, tức tỷ giá tăng, sẽ có ảnh hưởng trực tiếp ngay lên giá cả nhập khẩu. Trong khi đó, giá cả xuất khẩu chưa chịu sự tác động này. Kết quả là cán cân thương mại, được đo bằng hiệu số giữa kim ngạch xuất khẩu và nhập khẩu sẽ suy giảm. Tuy nhiên, qua thời gian, lượng nhập khẩu sẽ giảm do giá cả nhập khẩu tăng.

Đồng thời, giá cả hàng hoá xuất khẩu tính bằng ngoại tệ sẽ giảm, làm tăng tính cạnh tranh trên thị trường quốc tế, dẫn đến lượng xuất khẩu tăng. Như vậy, theo thời gian (trong dài hạn), cán cân thương mại sẽ chuyển biến theo chiều hướng tích cực (thặng dư). Biểu diễn hiện tượng này trên đồ thị có thể thấy giống hình chữ J. * Lý thuyết đường cong J Đường cong J là một đường mô tả hiện tượng tài khoản vãng lai của một quốc gia sụt giảm ngay sau khi quốc gia này phá giá tiền tệ của mình và phải một thời gian sau tài khoản vãng lai mới bắt đầu được cải thiện.

Quá trình này nếu biểu diễn bằng đồ thị sẽ cho một hình giống chữ cái J. Theo kết quả nghiên cứu của Krugman (1991), người đã tìm ra hiệu ứng đường cong J khi phân tích cuộc phá giá đô la Mỹ trong thời gian 1985 –1987, ban đầu thì cán cân vãng lai xấu đi, sau đó khoảng hai năm cán cân vãng lai đã được cải thiện. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.1: Hiệu ứng đường cong J Thặng dư (+) 0 Thời gian Thâm hụt (-) Nguyên nhân xuất hiện đường cong J là do trong ngắn hạn hiệu ứng giá cả có tính trội hơn hiệu ứng số lượng nên làm xấu đi cán cân thương mại, ngược lại trong dài hạn, hiệu ứng số lượng có tính trội hơn hiệu ứng giá cả làm cán cân thương mại được cải thiện. Có nhiều nghiên cứu thực tiễn đã chứng minh được sự tồn tại của đường cong J khi tiến hành phá giá tiền tệ như Anju Gupta-Kapoor and Uma Ramakrishnan (1999) và Marcus Noland (1989), Bên cạnh đó cũng có một số nghiên cứu cho thấy không có sự hiện diện của hiệu ứng đường cong J như: Andrew K.

Rose and Janet L. Yellen (1989) nghiên cứu mức độ tác động tới CCTM của Mỹ, họ cũng sử dụng dữ liệu theo quý trong giai đoạn 1960 – 1985 và dữ liệu thương mại giữa Mỹ và 6 nước đối tác khác, kết quả là họ không tìm thấy đường cong J trong mối quan hệ giữa TGHĐ và CCTM. Một số nhân tố ảnh hưởng đến thời gian tác động lên cán cân thương mại trong lý thuyết hiệu ứng đường cong J: + Năng lực sản xuất hàng hóa thay thế nhập khẩu (cung không co giãn) + Tỷ trọng hàng hóa đủ tiêu chuẩn xuất khẩu TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 13 + Tỷ trọng hàng nhập khẩu trong giá thành hàng sản xuất trong nước. + Mức độ linh hoạt của tiền lương.

+ Tâm lý người tiêu dùng và thương hiệu quốc gia của hàng hóa trong nước (cầu hàng hóa trong ngắn hạn có độ co giãn thấp hơn dài hạn). * Điều kiện Marshall – Lerner Điều kiện Marshall-Lerner phát biểu rằng, để cho việc phá giá tiền tệ có tác động tích cực tới cán cân thanh toán, thì giá trị tuyệt đối của tổng hai độ co giãn theo giá cả của xuất khẩu và độ co giãn theo giá cả của nhập khẩu phải lớn hơn 1. Điều kiện này đặt theo tên của hai nhà học giả kinh tế đã phát hiện ra nó, đó là Alfred Marshall và Abba Lerner. Phá giá dẫn tới giảm giá hàng xuất khẩu định danh bằng ngoại tệ, do đó nhu cầu đối với hàng xuất nhẩu tăng lên.

Đồng thời giá hàng nhập khẩu định danh bằng nội tệ trở nên cao hơn, làm giảm nhu cầu đối với hàng nhập khẩu. Hiệu quả ròng của phá giá đối với cán cân thanh toán tùy thuộc vào các độ co giãn theo giá. Nếu hàng xuất khẩu co giãn theo giá, thì tỷ lệ tăng lượng cầu về hàng hóa sẽ lớn hơn tỷ lệ giảm giá; do đó, kim ngạch xuất khẩu sẽ tăng. Tương tự, nếu hàng nhập khẩu co giãn theo giá, thì chi cho nhập khẩu hàng hóa sẽ giảm.

Cả hai điều này đều góp phần cải thiện cán cân thanh toán. Nghiên cứu thực nghiệm cho thấy, hàng hóa thường không co dãn theo giá cả trong ngắn hạn, bởi vì thói quen tiêu dùng của người ta không thể thay đổi dễ dàng. Do đó, điều kiện Marshall-Lerner không được đáp ứng, dẫn tới việc phá giá tiền tệ chỉ làm cho cán cân thanh toán trong ngắn hạn xấu đi. Trong dài hạn, khi người tiêu dùng đã điều chỉnh thói quen tiêu dùng của mình theo giá mới, cán cân thanh toán mới được cải thiện.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ