Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái đến cầu xuất khẩu thủy sản Việt Nam - Luận văn ThS

Dưới đây là meta tags cho bài viết "Luận văn thạc sĩ tác động của thay đổi trong tỷ giá hối đoái đến cầu xuất khẩu thủy sản việt nam": { "ai_description":

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ Kinh tế

2013

137
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về tỷ giá hối đoái và cầu xuất khẩu thủy sản Việt Nam

Tỷ giá hối đoái là tỷ lệ trao đổi giữa đồng tiền quốc gia và đồng tiền nước ngoài, đóng vai trò then chốt trong thương mại quốc tế. Đối với Việt Nam, ngành thủy sản là một trong những lĩnh vực xuất khẩu chủ lực, đóng góp đáng kể vào kim ngạch xuất khẩu hàng năm. Theo dữ liệu từ nghiên cứu của Lê Kim Hiền (2013), tỷ giá thực hiệu lực (REER) biến động liên tục từ quý I/2001 đến quý I/2013, tạo ra cả cơ hội và thách thức cho ngành xuất khẩu thủy sản. Khi đồng Việt Nam mất giá so với các đồng tiền nước ngoài, giá thủy sản xuất khẩu trở nên cạnh tranh hơn trên thị trường quốc tế, từ đó thúc đẩy cầu xuất khẩu. Ngược lại, khi đồng Việt Nam tăng giá, lợi thế về giá giảm sút, ảnh hưởng tiêu cực đến lượng cầu từ các nước nhập khẩu. Việt Nam xuất khẩu thủy sản sang nhiều thị trường lớn như Mỹ, EU, Nhật Bản và Hàn Quốc. Mỗi thị trường có độ nhạy cảm khác nhau đối với biến động tỷ giá. Hiểu rõ mối quan hệ giữa tỷ giá và cầu xuất khẩu thủy sản giúp doanh nghiệp và nhà hoạch định chính sách đưa ra quyết định đúng đắn.

1.1. Khái niệm tỷ giá hối đoái thực hiệu lực

Tỷ giá thực hiệu lực (REER) là chỉ số phản ánh sức mua tương đối của đồng nội tệ so với rổ tiền tệ của các đối tác thương mại chính. Khác với tỷ giá danh nghĩa chỉ so sánh hai đồng tiền, REER tính đến mức giá cả nội địa và nước ngoài. Chỉ số REER tăng cho thấy đồng nội tệ thực tế mạnh lên, làm hàng xuất khẩu đắt hơn và hàng nhập khẩu rẻ hơn. Chỉ số này giảm cho thấy đồng nội tệ yếu đi, tạo lợi thế cạnh tranh về giá cho hàng xuất khẩu. Trong nghiên cứu về thủy sản Việt Nam, REER được xây dựng dựa trên dữ liệu thương mại với các thị trường nhập khẩu chính, sử dụng phương pháp tính trọng số theo tỷ trọng xuất khẩu.

1.2. Vị thế ngành thủy sản Việt Nam trong xuất khẩu

Ngành thủy sản Việt Nam nằm trong nhóm những ngành xuất khẩu trọng điểm của nền kinh tế. Các sản phẩm chủ lực bao gồm tôm, cá tra, cá basa và mực, được phân loại theo tiêu chuẩn SITC năm chữ số. Thị trường xuất khẩu chính gồm Hoa Kỳ, Liên minh châu Âu, Nhật Bản và Hàn Quốc. Theo số liệu thống kê, kim ngạch xuất khẩu thủy sản liên tục tăng trưởng qua các giai đoạn, đạt nhiều tỷ USD mỗi năm. Tuy nhiên, ngành đối mặt với nhiều thách thức như biến động tỷ giá, rào cản kỹ thuật và cạnh tranh quốc tế. Sự phụ thuộc vào thị trường nước ngoài khiến ngành thủy sản đặc biệt nhạy cảm với các yếu tố tiền tệ và thương mại quốc tế.

II. Phân tích tác động của tỷ giá hối đoái đến cầu xuất khẩu thủy sản

Nghiên cứu thực nghiệm cho thấy tỷ giá hối đoái có tác động đáng kể đến cầu xuất khẩu thủy sản Việt Nam, nhưng mức độ và hướng tác động khác nhau giữa ngắn hạn và dài hạn. Trong dài hạn, khi đồng Việt Nam mất giá, cầu xuất khẩu thủy sản có xu hướng tăng do giá hàng hóa trở nên cạnh tranh hơn trên thị trường quốc tế. Kết quả kiểm định đồng liên kết theo phương pháp Johansen xác nhận mối quan hệ dài hạn ổn định giữa biến tỷ giá và biến cầu xuất khẩu. Các biến trong mô hình đều có dạng chuỗi thời gian không dừng I(1), và kết quả kiểm định cho thấy tồn tại ít nhất một vectơ đồng liên kết. Trong ngắn hạn, tác động của biến động tỷ giá phức tạp hơn, phụ thuộc vào độ trễ và phản ứng của thị trường nhập khẩu. Mô hình VECM (Vector Error Correction Model) được sử dụng để phân tích đồng thời mối quan hệ ngắn hạn và dài hạn. Kết quả cũng chỉ ra rằng thu nhập của nước nhập khẩu là yếu tố quan trọng khác tác động đến cầu xuất khẩu thủy sản bên cạnh yếu tố tỷ giá.

2.1. Tác động trong dài hạn của biến động tỷ giá

Trong dài hạn, mối quan hệ giữa tỷ giá thực hiệu lực và cầu xuất khẩu thủy sản thể hiện rõ nét hơn. Kết quả ước lượng mô hình cho thấy khi REER giảm (đồng Việt Nam mất giá thực tế), cầu xuất khẩu thủy sản tăng lên. Điều này phù hợp với lý thuyết kinh tế quốc tế: đồng tiền yếu hơn giúp hàng xuất khẩu có giá cạnh tranh hơn so với sản phẩm cùng loại từ các quốc gia khác. Hệ số điều chỉnh lỗi trong mô hình VECM cho thấy tốc độ điều chỉnh về trạng thái cân bằng dài hạn khi có cú sốc ngắn hạn. Tốc độ này thường dao động trong khoảng vài quý, phản ánh đặc thù của thị trường thủy sản quốc tế.

2.2. Tác động trong ngắn hạn và vai trò của thu nhập nước ngoài

Trong ngắn hạn, tác động của tỷ giá đến cầu xuất khẩu thủy sản có độ trễ và không phải lúc nào cũng nhất quán. Thị trường nhập khẩu cần thời gian để điều chỉnh đơn hàng khi tỷ giá thay đổi. Kết quả mô hình VECM cho thấy các biến có độ trễ tối ưu là hai kỳ, phù hợp với chu kỳ sản xuất và giao thương thủy sản. Ngoài tỷ giá, thu nhập GDP của nước nhập khẩu là biến có hệ số dương và có ý nghĩa thống kê, chứng tỏ khi kinh tế thế giới tăng trưởng, nhu cầu thủy sản từ Việt Nam cũng tăng theo. Biến động tỷ giá cũng tạo ra rủi ro khiến nhà nhập khẩu cân nhắc đa dạng hóa nguồn cung.

III. Phương pháp nghiên cứu mối quan hệ tỷ giá và xuất khẩu thủy sản

Phương pháp nghiên cứu mối quan hệ giữa tỷ giá hối đoái và cầu xuất khẩu thủy sản Việt Nam áp dụng quy trình kinh tế lượng nghiêm ngặt. Bước đầu tiên là thu thập dữ liệu chuỗi thời gian từ quý I/2001 đến quý I/2013, bao gồm các biến: giá trị xuất khẩu thủy sản, tỷ giá thực hiệu lực và thu nhập thực tế của nước nhập khẩu. Kiểm định tính dừng được thực hiện bằng phương pháp ADF (Augmented Dickey-Fuller) để xác định bậc tích lũy của từng biến. Hầu hết các biến đều không dừng ở mức I(0) nhưng dừng ở mức I(1), điều kiện tiên quyết để áp dụng kiểm định đồng liên kết. Phương pháp Johansen được sử dụng để kiểm tra sự tồn tại quan hệ dài hạn giữa các biến. Sau khi xác nhận đồng liên kết, mô hình VECM được xây dựng để ước lượng đồng thời mối quan hệ ngắn hạn và dài hạn. Các kiểm định bổ sung như kiểm định ổn định mô hình được thực hiện để đảm bảo độ tin cậy của kết quả.

3.1. Xây dựng mô hình hàm cầu xuất khẩu thủy sản

Mô hình hàm cầu xuất khẩu thủy sản được xây dựng dựa trên nền tảng lý thuyết thương mại quốc tế, trong đó biến phụ thuộc là giá trị xuất khẩu thủy sản theo tiêu chuẩn SITC năm chữ số. Các biến giải thích bao gồm tỷ giá thực hiệu lực REER, thu nhập thực tế GDP của nước nhập khẩu và giá thủy sản tương đối. Dữ liệu được thu thập từ nhiều nguồn chính thống khác nhau, đảm bảo tính trung thực và có nguồn gốc rõ ràng. Mô hình áp dụng dạng logarit để giảm thiểu ảnh hưởng của ngoại lệ và dễ dàng diễn giải hệ số dưới dạng co giãn. Việc phân tách dữ liệu theo từng sản phẩm thủy sản cụ thể giúp phát hiện sự khác biệt trong phản ứng với biến động tỷ giá.

3.2. Kiểm định đồng liên kết và mô hình VECM

Kiểm định đồng liên kết theo phương pháp Johansen là bước then chốt trong quy trình nghiên cứu. Kết quả cho thấy giá trị Trace Statistic đều lớn hơn giá trị tới hạn 5%, bác bỏ giả thuyết không tồn tại vectơ đồng liên kết. Điều này chứng minh mối quan hệ dài hạn ổn định giữa tỷ giá và cầu xuất khẩu thủy sản. Trên cơ sở đó, mô hình VECM được xây dựng với thành phần hiệu chỉnh lỗi để đo lường tốc độ điều chỉnh về cân bằng dài hạn. Mô hình này cho phép phân tích đồng thời tác động ngắn hạn thông qua các biến phân sai và tác động dài hạn thông qua vectơ đồng liên kết. Kiểm định ổn định hàm hồi quy đảm bảo các tham số ước lượng không thay đổi theo thời gian.

IV. Kết luận và ứng dụng thực tiễn cho ngành thủy sản Việt Nam

Nghiên cứu xác nhận tỷ giá hối đoái có tác động đáng kể đến cầu xuất khẩu thủy sản Việt Nam trong cả ngắn hạn và dài hạn. Khi đồng Việt Nam mất giá thực tế, lợi thế cạnh tranh về giá tăng lên, thúc đẩy nhu cầu từ thị trường quốc tế. Tuy nhiên, mức độ tác động khác nhau tùy theo từng sản phẩm thủy sản và từng thị trường nhập khẩu cụ thể. Thu nhập thực tế của nước nhập khẩu cũng đóng vai trò quan trọng, cho thấy tăng trưởng kinh tế toàn cầu là động lực chính cho xuất khẩu thủy sản. Đối với doanh nghiệp xuất khẩu, việc theo dõi diễn biến tỷ giá và xây dựng chiến lược phòng ngừa rủi ro tỷ giá là cần thiết. Đối với nhà hoạch định chính sách, ổn định tỷ giá thực hiệu lực và duy trì môi trường kinh tế vĩ mô ổn định là điều kiện quan trọng để ngành thủy sản phát triển bền vững. Các hiệp định thương mại tự do cũng tạo thêm cơ hội mở rộng thị trường xuất khẩu cho ngành.

4.1. Ứng dụng cho doanh nghiệp xuất khẩu thủy sản

Doanh nghiệp xuất khẩu thủy sản cần xây dựng chiến lược quản trị rủi ro tỷ giá hiệu quả để bảo vệ biên lợi nhuận. Các công cụ phòng ngừa như hợp đồng kỳ hạn, hợp đồng quyền chọn tiền tệ giúp cố định tỷ giá cho các giao dịch tương lai. Việc đa dạng hóa thị trường xuất khẩu cũng giảm thiểu rủi ro khi một đồng tiền cụ thể biến động mạnh. Doanh nghiệp nên theo dõi sát diễn biến REER với các đối tác thương mại chính để kịp thời điều chỉnh chiến lược giá. Nghiên cứu cũng gợi ý rằng doanh nghiệp cần đầu tư nâng cao chất lượng sản phẩm để giảm sự phụ thuộc vào lợi thế giá khi tỷ giá thay đổi.

4.2. Gợi ý cho chính sách hỗ trợ ngành thủy sản

Nhà hoạch định chính sách nên duy trì tỷ giá hối đoái ở mức hợp lý, phản ánh đúng sức cạnh tranh của nền kinh tế. Chính sách tiền tệ cần cân nhắc tác động lên hoạt động xuất khẩu thủy sản khi điều chỉnh tỷ giá. Việc hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận công cụ tài chính phòng ngừa rủi ro tỷ giá cũng rất quan trọng. Bên cạnh đó, đàm phán và ký kết các hiệp định thương mại tự do giúp giảm thuế quan, tạo thêm lợi thế cạnh tranh cho thủy sản Việt Nam. Đầu tư vào hạ tầng logistics và chuỗi cung ứng lạnh giúp giảm chi phí xuất khẩu, bù đắp bất lợi khi tỷ giá không thuận lợi.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

16/04/2026
Luận văn thạc sĩ tác động của thay đổi trong tỷ giá hối đoái đến cầu xuất khẩu thủy sản việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Việt Nam đã và đang thực hiện chiến lược phát triển nền kinh tế thị trường theo định hướng xã hội chủ nghĩa, trong quá trình công nghiệp hóa đất nước thì xuất khẩu sẽ là một trong những động lực để giúp Việt Nam phát triển kinh tế - xã hội. Trong những năm qua, xuất khẩu của Việt Nam đã đạt được những thành tựu đáng kể. Theo báo cáo của Bộ Kế hoạch và Đầu tư, tăng trưởng xuất khẩu khá cao trong năm 2007 và 2008, tương ứng là 21,9%, và 29,1%. Sau khi giảm 8,9% vào năm 2009 do tác động của khủng hoảng tài chính thế giới, xuất khẩu tăng trở lại ở mức 25,5% năm 2010 và 34,2% năm 2011.

Trong cả giai đoạn 2007-2011, xuất khẩu đã tăng 2,4 lần, từ 39,8 tỷ USD lên 96,9 tỷ USD. Tốc độ tăng trưởng xuất khẩu bình quân đạt 19,5%/năm, cao hơn chỉ tiêu 16%/năm trong kế hoạch 5 năm 2006-2010. Năm 2012, mặc dù tình hình kinh tế thế giới và trong nước có rất nhiều khó khăn, kim ngạch xuất khẩu/GDP đạt khoảng 81,7%, cao hơn mức kỷ lục 80,8% của năm 2011. Tốc độ tăng kim ngạch xuất khẩu cao hơn tốc độ tăng GDP (lên đến 3,6 lần).

Tỷ lệ xuất khẩu/GDP và tốc độ tăng trưởng xuất khẩu cao như trên đã cho thấy xuất khẩu của nước ta đang dần được cải thiện và tỷ trọng đóng góp của xuất khẩu vào sự tăng trưởng kinh tế của đất nước đang ngày một gia tăng. Theo số liệu thống kê của Tổng cục thống kê thì xuất khẩu 6 tháng đầu năm 2013 tăng trên 16% đạt hơn 62 tỷ USD. Một trong những nhân tố quan trọng ảnh hưởng trực tiếp đến xuất khẩu đó là tỷ giá hối đoái. Không những thế, tỷ giá còn có tác động gián tiếp đến mặt bằng giá cả trong nước, lạm phát, khả năng sản xuất, công ăn việc làm … 2 Trong xu thế hội nhập toàn cầu ngày càng cao, thì tỷ giá dần được xem là một công cụ chính để điều tiết nền kinh tế.

Sự vận động của tỷ giá sẽ dẫn đến thay đổi khả năng cạnh tranh của hàng hóa trong nước đối với hàng hóa nước ngoài, từ đó ảnh hưởng đến xuất nhập khẩu, cán cân thương mại, dự trữ ngoại hối… Do vai trò quan trọng của tỷ giá đối với tổng thể nền kinh tế , nên có rất nhiều nhà kinh tế đã nghiên cứu sự thay đổi của tỷ giá tác động đến cán cân thương mại nói chung hay là xuất/nhập khẩu nói riêng, nhưng nhìn chung những ảnh hưởng của biến động tỷ giá đến cán cân thương mại hay đến xuất nhập khẩu cũng vẫn còn gây ra nhiều tranh luận trong các nghiên cứu thực nghiệm. Mặc dù mối quan hệ giữa tỷ giá và cán cân thương mại, xuất nhập khẩu được rất nhiều nhà nghiên cứu quan tâm, nhưng nghiên cứu về tác động của biến động trong tỷ giá hối đoái đến lượng cầu xuất khẩu của một số mặt hàng xuất khẩu cụ thể vẫn còn rất ít trong số những nghiên cứu đã được thực hiện, đặc biệt là tại Việt Nam. Đó cũng chính là lý do tác giả đã chọn nghiên cứu đề tài “ Tác động của thay đổi trong tỷ giá hối đoái đến cầu xuất khẩu thủy sản của Việt Nam”. Mục đích của bài nghiên cứu này là đánh giá tác động của sự biến đổi trong tỷ giá hối đoái lên cầu xuất khẩu thủy sản ở Việt Nam.

Do đó kết quả cảu bài nghiên cứu này sẽ trả lời cho câu hỏi: “Có tồn tại mối quan hệ trong ngắn hạn và trong dài hạn giữa biến động tỷ giá hối đoái với cầu xuất khẩu thủy sản của Việt Nam hay không?”. Từ đó sẽ đưa ra những gợi ý cho những nhà làm chính sách về chiến lược cải thiện xuất khẩu thủy sản nói riêng và xuất khẩu nói chung thông qua cơ chế điều hành tỷ giá. 3 Cấu trúc của bài nghiên cứu bao gồm:  Chương II: Tác giả sẽ tóm tắt về kết quả của những nghiên cứu trước đây. Sơ lược về tình hình xuất khẩu thủy sản của Việt Nam.

 Chương III: Trình bày về dữ liệu, mô hình, phương pháp, và cách thức xây dựng và tính toán các biến số trong mô hình.  Chương IV: Kết quả chính của bài nghiên cứu  Chương V: Tổng kết một cách ngắn gọn về bài nghiên cứu. 4 CHƯƠNG 2: CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC ĐÂY 2. Lý thuyết về tỷ giá hối đoái và tác động của tỷ giá hối đoái đến hoạt động xuất khẩu 2.

Tỷ giá hối đoái: Trong tài chính, tỷ giá hối đoái (còn được gọi là tỷ giá trao đổi ngoại tệ, tỷ giá Forex, tỷ giá FX hoặc Agio) giữa hai loại tiền tệ là tỷ giá mà tại đó một đồng tiền này sẽ được trao đổi cho một đồng tiền khác. Nó cũng được coi là giá trị đồng tiền của một quốc gia so với đồng tiền của quốc gia khác. Có rất nhiều loại tỷ giá hối đoái: tỷ giá danh nghĩa, tỷ giá thực, tỷ giá thực song phương, tỷ giá thực đa phương…. Mỗi loại tỷ giá có cách định nghĩa và tính toán khác nhau.

Tỷ giá danh nghĩa là tỷ giá hàng ngày được sử dụng giao dịch trên thị trường. Tỷ giá này được công bố hàng ngày trên thị trường bởi các ngân hàng ở các quốc gia. Tỷ giá thực là tỷ giá danh nghĩa giữa đồng tiền của hai quốc gia nhưng đã tính đến tương quan trong giá cả của hai nước. Tỷ giá thực song phương là tỷ giá danh nghĩa đã được điều chỉnh theo mức chênh lệch lạm phát giữa hai nước.

Nó là chỉ số thể hiện sức mua của đồng nội tệ so với đồng ngoại tệ. Tỷ giá này được xem như là thước đo sức cạnh tranh của hai quốc gia với nhau. 5 Tỷ giá thực đa phương hay còn gọi là tỷ giá thực hiệu lực là loại tỷ giá trong đó được tính toán dựa trên rổ tiền tệ bao gồm nhiều quốc gia. Tỷ giá này là tỷ giá danh nghĩa được điều chỉnh dựa trên tỷ trọng thương mại và chỉ số giá tiêu dùng của một rổ tiền tệ của nhiều quốc gia.

Tỷ giá này là một chỉ số thể hiện sức cạnh tranh đồng tiền của một nước so với các nước khác trong rổ tiền tệ. Tác động của tỷ giá hối đoái đến xuất khẩu: Theo lý thuyết thì khi tỷ giá (cách yết giá số nội tệ để đổi lấy một đơn vị ngoại tệ) tăng tức là đồng nội tệ giảm giá thì khi đó giá cả hàng hóa xuất khẩu được định danh bằng ngoại tệ sẽ giảm làm cho lượng cầu xuất khẩu sẽ gia tăng. Theo điều kiện Marshall-Lerner thì tác động của tỷ giá đến hoạt động xuất khẩu phụ thuộc vào độ co giãn của cầu xuất khẩu theo giá. Nếu hàng xuất khẩu co giãn theo giá nhiều, thì tỷ lệ tăng lượng cầu về hàng hóa sẽ lớn hơn tỷ lệ giảm giá, do đó kim ngạch xuất khẩu sẽ tăng.

Nghiên cứu thực nghiệm cho thấy, hàng hóa thường ít co giãn theo giá cả trong ngắn hạn, bởi vì thói quen tiêu dùng nên người tiêu dùng không thể thay đổi tiêu dùng của họ một cách ngay lập tức để phản ứng lại với sự biến động trong giá cả được. Do đó, dẫn tới việc phá giá tiền tệ không tác động nhiều đến xuất khẩu trong ngắn hạn. Trong dài hạn, khi người tiêu dùng đã điều chỉnh thói quen tiêu dùng của mình theo giá mới, thì có thể xất khẩu sẽ được cải thiện. Những nghiên cứu thực nghiệm gần đây: 2.

Nghiên cứu tại nước ngoài: Lý thuyết về thương mại bao gồm rất nhiều nghiên cứu thực nghiệm tiến hành ước tính hàm cầu xuất khẩu của một quốc gia hay một nhóm các quốc gia (B. Bhaskara Rao and Rup Singh, 2005; Saten Kumar, 2009; Augustine C. Việc ước tính hàm cầu xuất khẩu luôn được nhiều nhà kinh tế quan tâm vì tầm quan trọng của nó trong việc thiết kế chính sách thương mại nhằm thúc đẩy tăng trưởng cán cân thương mại của quốc gia. Những nghiên cứu này có thể chia thành hai nhóm nghiên cứu như sau: Thứ nhất là những nghiên cứu tập trung vào việc ước lượng hàm cầu xuất khẩu truyền thống, những nghiên cứu này cho rằng lượng cầu xuất khẩu sẽ phụ thuộc vào những yếu tố như: giá tương đối, thu nhập nước ngoài.

Những nghiên cứu tiêu biểu có thể thấy trong nhóm này là: Augustine C. Arize (2001) đã ước tính hàm cầu xuất khẩu truyền thống cho Singapore. Trong nghiên cứu này, tác giả đã cung cấp bằng chứng mới về tính dừng trong các vecto đồng liên kết của xuất khẩu thực, thu nhập thực nước ngoài và giá cả tương đối. Với mục đích này , tác giả đã sử dụng các kiểm định tính dừng được đề xuất bởi Hansen và Johansen (1993) và Hansen (1992a).

Ngoài ra, tác giả đã sử dụng các dữ liệu được lấy theo quý, từ quý II/1973 đến quý I/1997 để thực hiện nghiên cứu. Thứ hai, trong khi tính ổn định trong mối quan hệ dài hạn của xuất khẩu được quan tâm, thì sự điều chỉnh trong ngắn ngắn hạn của kim ngạch xuất khẩu thực tế với những thay 7 đổi của cầu nước ngoài và giá cả tương đối lại quan trọng. Cách mà xuất khẩu thực phản ứng một cách nhanh chóng đối với những thay đổi trong những nhân tố tác động lên nó là có ý nghĩa quan trọng đối với việc nắm bắt được những tác động trong tương lai có thể xảy ra khi thay đổi chính sách thương mại. Tác giả đã sử dụng mô hình hiệu chỉnh sai số ECM để đánh giá về những điều chỉnh trong ngắn hạn của cầu xuất khẩu khi có sự thay đổi trong giá tương đối và cầu nước ngoài.

Trong nghiên cứu này đầu tiên tác giả kiểm định tính dừng của các biến trong mô hình. Sau đó tác giả xác định xem có hay không mối quan hệ dài hạn giữa xuất khẩu thực, thu nhập thế giới và giá tương đối. Kết quả của kiểm định cho thấy tồn tại mối quan hệ cân bằng dài hạn giữa xuất khẩu thực, thu nhập thực và giá tương đối. Tóm lại, những kết quả trong nghiên cứu này cho thấy độ co giãn của cầu xuất khẩu theo thu nhập thực cao đã giải thích cho sự tăng trưởng nhanh trong kim ngạch xuất khẩu của Singapore trong giai đoạn nghiên cứu.

Cũng như những nước công nghiệp mới khác, Singapore đã đạt được sự gia tăng trong chất lượng và đa dạng về hàng hóa xuất khẩu của họ, do đó dẫn đến sự gia tăng đáng kể trong thị phần xuất khẩu của Singapore trên thị trường thế giới.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ