Luận văn thạc sĩ tác động của chính sách cổ tức đến giá trị tài sản cổ đông của doanh nghiệp niêm yết trên ttck việt nam

Luận văn: Tác động của chính sách cổ tức đến giá trị cổ đông tại doanh nghiệp niêm yết Việt Nam. Nghiên cứu chuyên sâu về TTCK Việt Nam.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2014

102
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG BIỂU, BIỂU ĐỒ

DANH MỤC CÁC PHỤ LỤC

TÓM TẮT

1. Chương 1: GIỚI THIỆU

1.1. Lý do nghiên cứu

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.3. Câu hỏi nghiên cứu

1.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.5. Kết cấu đề tài

2. Chương 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ CÁC NGHIÊN CỨU VỀ TÁC ĐỘNG CỦA CHÍNH SÁCH CỔ TỨC ĐẾN GIÁ TRỊ TÀI SẢN CỔ ĐÔNG

2.1. Lý thuyết về chính sách cổ tức

2.1.1. Khái niệm về cổ tức và chính sách cổ tức

2.1.2. Các chỉ tiêu đánh giá chính sách cổ tức

2.1.2.1. Thu nhập mỗi cổ phần (Earning per share-EPS)
2.1.2.2. Cổ tức mỗi cổ phần (Dividend per share -DPS)
2.1.2.3. Chỉ số thanh toán cổ tức
2.1.2.4. Chỉ số thu nhập giữ lại

2.1.3. Tác động của chính sách cổ tức đối với giá trị tài sản cổ đông

2.2. Các nghiên cứu thực nghiệm

2.2.1. Công trình nghiên cứu thực nghiệm về ảnh hưởng của cổ tức trên giá chứng khoán ở Nepal

2.2.2. Công trình nghiên cứu thực nghiệm về tác động của chính sách cổ tức đến giá trị tài sản cổ đông của các công ty hóa chất ở Ấn Độ

2.2.3. Công trình nghiên cứu thực nghiệm về tác động của chính sách cổ tức đến giá cổ phiếu trên thị trường chứng khoán Pakistan (2011)

2.2.4. Công trình nghiên cứu về tác động của chính sách cổ tức đến sự thay đổi giá cổ trong thị trường chứng khoán Malaysia

2.2.5. Công trình nghiên cứu về sự quan hệ giữa chính sách cổ tức và tài sản cổ đông của các công ty ở Pakistan (2012)

2.2.6. Công trình nghiên cứu ảnh hưởng của chính sách cổ tức đến giá cổ phiếu: Một trường hợp các công ty trên sàn giao dịch chứng khoán Nairobi

2.2.7. Một số công trình nghiên cứu khác

3. Chương 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU

3.1. Phương pháp nghiên cứu

3.2. Mô hình nghiên cứu của đề tài

3.3. Các biến trong mô hình nghiên cứu

3.3.1. Biến phụ thuộc

3.3.2. Biến độc lập

3.4. Mô hình hồi quy dữ liệu bảng

3.5. Nguồn dữ liệu

4. Chương 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Phân tích tình hình chi trả cổ tức của các doanh nghiệp từ 2008-2012

4.2. Thống kê mô tả

4.2.1. Mô tả các biến

4.2.2. Ma trận tương quan giữa các biến

4.3. So sánh, lựa chọn phương pháp kiểm định cho mô hình nghiên cứu

4.4. Kết quả định lượng

4.5. Kết quả kiểm định mô hình hồi quy

4.5.1. Phân tích các kiểm định

4.5.1.1. Kiểm định hệ số hồi quy
4.5.1.2. Kiểm định mức độ phù hợp của mô hình
4.5.1.3. Kiểm định phương sai sai số thay đổi
4.5.1.4. Kiểm định tự tương quan

4.5.2. Kết quả ước lượng mô hình sau kiểm định và đánh giá hệ số

4.6. Thảo luận về kết quả nghiên cứu

5. Chương 5: KẾT LUẬN VÀ ĐỀ XUẤT CHÍNH SÁCH

5.1. Đề xuất chính sách

5.2. Đóng góp và hạn chế của đề tài

5.2.1. Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Khám phá tác động của chính sách cổ tức đến tài sản cổ đông

Trong bối cảnh thị trường chứng khoán Việt Nam (TTCKVN) có nhiều biến động, việc tối đa hóa giá trị tài sản cổ đông là mục tiêu cốt lõi của mọi công ty niêm yết. Một trong những quyết định tài chính quan trọng nhất ảnh hưởng trực tiếp đến mục tiêu này là chính sách cổ tức. Đây là chính sách ấn định việc phân phối lợi nhuận sau thuế, quyết định bao nhiêu phần trăm sẽ được giữ lại để tái đầu tư và bao nhiêu sẽ được chi trả cho cổ đông. Luận văn thạc sĩ “Tác động của chính sách cổ tức đến giá trị tài sản cổ đông của doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam” của tác giả Phạm Ngô Hoàng Trang (2014) đã đi sâu phân tích mối quan hệ phức tạp này. Nghiên cứu này không chỉ hệ thống hóa cơ sở lý thuyết mà còn cung cấp bằng chứng thực nghiệm giá trị, giúp các nhà quản trị tài chính doanh nghiệp và nhà đầu tư có cái nhìn sâu sắc hơn về tầm quan trọng của việc xây dựng một chính sách cổ tức tối ưu. Mục tiêu chính là xác định mức độ tác động và chiều hướng của mối quan hệ này, từ đó đưa ra các khuyến nghị chính sách phù hợp nhằm gia tăng giá trị doanh nghiệp một cách bền vững. Vấn đề này càng trở nên cấp thiết khi các nhà đầu tư ngày càng quan tâm đến lợi tức cổ phần như một nguồn thu nhập ổn định và một tín hiệu về sức khỏe tài chính của doanh nghiệp.

1.1. Định nghĩa chính sách cổ tức và vai trò trong doanh nghiệp

Chính sách cổ tức được định nghĩa là quyết định của doanh nghiệp về việc phân chia lợi nhuận sau thuế cho các cổ đông hoặc giữ lại để tái đầu tư. Quyết định này bao gồm các hình thức chi trả như cổ tức bằng tiền mặt, cổ tức bằng cổ phiếu, hoặc mua lại cổ phiếu quỹ. Vai trò của chính sách này vô cùng quan trọng, nó không chỉ ảnh hưởng đến nguồn vốn nội bộ cho các dự án tương lai (thông qua lợi nhuận giữ lại) mà còn tác động trực tiếp đến kỳ vọng và hành vi của nhà đầu tư. Một chính sách cổ tức ổn định và hợp lý có thể được xem là một tín hiệu tích cực về hiệu quả hoạt động và triển vọng tăng trưởng của công ty, qua đó ảnh hưởng đến giá cổ phiếu trên thị trường. Các chỉ tiêu chính để đánh giá chính sách này bao gồm lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS), cổ tức trên mỗi cổ phiếu (DPS), và tỷ lệ chi trả cổ tức.

1.2. Giá trị tài sản cổ đông được đo lường như thế nào

Giá trị tài sản cổ đông về cơ bản được phản ánh qua giá thị trường của cổ phiếu (Market Price per Share - MPS) mà họ nắm giữ. Mục tiêu tối thượng của quản trị tài chính là tối đa hóa giá trị này. Khi giá cổ phiếu tăng, tài sản của cổ đông cũng tăng theo và ngược lại. Do đó, trong các mô hình nghiên cứu thực nghiệm, giá thị trường của cổ phiếu thường được sử dụng làm biến phụ thuộc để đại diện cho tài sản cổ đông. Sự thay đổi trong giá trị này chịu tác động của nhiều yếu tố, bao gồm kết quả kinh doanh, tình hình kinh tế vĩ mô, và quan trọng là các quyết định tài chính của doanh nghiệp, trong đó có chính sách cổ tức. Việc nghiên cứu tác động của chính sách cổ tức chính là xem xét sự biến động của giá cổ phiếu khi công ty công bố và thực hiện chi trả cổ tức.

II. Các lý thuyết chính sách cổ tức Tranh cãi và thực tiễn VN

Mối quan hệ giữa chính sách cổ tứcgiá trị doanh nghiệp là một trong những chủ đề gây tranh cãi nhất trong tài chính doanh nghiệp. Có nhiều trường phái lý thuyết đưa ra những lập luận trái ngược nhau, tạo nên một bức tranh học thuật đa dạng. Nổi bật nhất là lý thuyết Miller-Modigliani (MM) (1961), cho rằng trong một thị trường hoàn hảo, chính sách cổ tức không ảnh hưởng đến giá trị của doanh nghiệp. Theo MM, giá trị công ty chỉ phụ thuộc vào khả năng sinh lời từ các quyết định đầu tư, còn việc phân phối lợi nhuận chỉ là sự hoán đổi giữa cổ tức hiện tại và lãi vốn trong tương lai. Tuy nhiên, các giả định của thị trường hoàn hảo hiếm khi tồn tại trong thực tế. Chính vì vậy, các lý thuyết khác đã ra đời để giải thích sự liên quan của cổ tức. Lý thuyết chim trong tay (Bird-in-the-Hand Theory) lập luận rằng nhà đầu tư ưa thích cổ tức chắc chắn nhận được ở hiện tại hơn là lãi vốn không chắc chắn trong tương lai, do đó doanh nghiệp trả cổ tức cao hơn sẽ có giá trị cao hơn. Trong khi đó, lý thuyết tín hiệu (Signaling Theory) cho rằng việc công bố tăng cổ tức là một tín hiệu tích cực mà ban quản trị gửi đến thị trường về triển vọng tương lai của công ty. Tại thị trường chứng khoán Việt Nam, nơi tình trạng bất đối xứng thông tin còn phổ biến, lý thuyết tín hiệu dường như có sức ảnh hưởng lớn.

2.1. Lý thuyết Miller Modigliani MM và tính không phù hợp

Lý thuyết Miller-Modigliani (MM) cho rằng chính sách cổ tức không liên quan đến giá trị công ty. Lập luận này dựa trên các giả định nghiêm ngặt như không có thuế, không có chi phí giao dịch, và thông tin hoàn hảo. Tuy nhiên, thị trường thực tế, đặc biệt là thị trường chứng khoán Việt Nam, tồn tại nhiều yếu tố làm cho lý thuyết này không còn phù hợp. Các yếu tố như thuế thu nhập cá nhân đánh vào cổ tức và lãi vốn, chi phí phát hành cổ phiếu mới, và sự bất đối xứng thông tin giữa nhà quản lý và nhà đầu tư đều khiến cho quyết định chi trả cổ tức trở nên có ý nghĩa. Do đó, việc xem xét các nhân tố ảnh hưởng chính sách cổ tức và tác động của nó là cần thiết để hiểu rõ động thái thị trường.

2.2. Lý thuyết tín hiệu và tâm lý nhà đầu tư tại Việt Nam

Lý thuyết tín hiệu (signaling theory) có vai trò đặc biệt quan trọng tại các thị trường mới nổi như Việt Nam. Theo lý thuyết này, ban quản trị sử dụng chính sách cổ tức như một công cụ để truyền tải thông tin nội bộ về sức khỏe và triển vọng của công ty đến các nhà đầu tư bên ngoài. Một quyết định tăng chi trả cổ tức thường được diễn giải là công ty đang hoạt động tốt và tự tin vào dòng tiền tương lai. Ngược lại, việc cắt giảm cổ tức có thể bị coi là tín hiệu xấu. Trên thị trường chứng khoán Việt Nam, nơi các báo cáo tài chính đôi khi chưa minh bạch hoàn toàn, nhà đầu tư thường dựa vào các tín hiệu hữu hình như việc chi trả cổ tức bằng tiền mặt để đánh giá doanh nghiệp, từ đó ảnh hưởng mạnh mẽ đến quyết định mua bán và tác động đến giá cổ phiếu.

III. Phương pháp nghiên cứu chính sách cổ tức trên sàn HOSE HNX

Để kiểm định tác động của chính sách cổ tức đến giá trị tài sản cổ đông, luận văn đã áp dụng phương pháp nghiên cứu định lượng hiện đại và chặt chẽ. Cụ thể, nghiên cứu sử dụng mô hình hồi quy dữ liệu bảng (Panel Data Regression), một kỹ thuật cho phép phân tích dữ liệu kết hợp cả chuỗi thời gian và không gian chéo. Dữ liệu được thu thập từ 196 công ty niêm yết trên cả hai sàn HOSE và HNX trong giai đoạn 5 năm, từ 2008 đến 2012. Việc lựa chọn các doanh nghiệp niêm yết trước ngày 01/01/2008 đảm bảo tính liên tục và ổn định của dữ liệu. Mô hình nghiên cứu được xây dựng dựa trên các công trình thực nghiệm uy tín trước đó, chẳng hạn như nghiên cứu của R. Azhagaiah và Sabari Priya.N (2008). Trong đó, biến phụ thuộc đại diện cho tài sản cổ đông là giá thị trường của cổ phiếu (MPS). Các biến độc lập chính bao gồm Cổ tức trên mỗi cổ phiếu (DPS) và Lợi nhuận giữ lại trên mỗi cổ phiếu (RE), cùng các biến kiểm soát khác như Tỷ số giá trên thu nhập (P/E) và giá cổ phiếu của năm trước. Phương pháp ước lượng Mô hình ảnh hưởng cố định (Fixed Effects Model - FEM) được lựa chọn sau khi thực hiện kiểm định Hausman, cho phép kiểm soát các đặc điểm riêng không đổi theo thời gian của từng doanh nghiệp.

3.1. Mô hình hồi quy dữ liệu bảng và các biến số chủ chốt

Nghiên cứu sử dụng ba biến thể của mô hình hồi quy dữ liệu bảng để kiểm tra sự vững chắc của kết quả. Biến phụ thuộc là Giá thị trường của cổ phiếu (MPS). Các biến độc lập chính gồm:

  • Cổ tức trên mỗi cổ phiếu (DPS): Đo lường trực tiếp chính sách chi trả cổ tức bằng tiền.
  • Lợi nhuận giữ lại trên mỗi cổ phiếu (RE): Phản ánh phần lợi nhuận được tái đầu tư.
  • Tỷ số giá trên thu nhập của năm trước ((PE)it-1): Đại diện cho kỳ vọng của thị trường.
  • Giá thị trường của cổ phiếu năm trước ((MPS)it-1): Thể hiện quán tính của giá. Việc sử dụng mô hình FEM giúp loại bỏ các yếu tố nhiễu cố định theo từng doanh nghiệp, làm tăng độ tin cậy của kết quả ước lượng về mối quan hệ giữa chính sách cổ tứcgiá cổ phiếu.

3.2. Thu thập và xử lý dữ liệu từ các công ty niêm yết

Nguồn dữ liệu của nghiên cứu được thu thập từ các báo cáo tài chính đã kiểm toán của 196 doanh nghiệp trên sàn HOSE và HNX. Mẫu nghiên cứu bao gồm 105 doanh nghiệp từ HOSE và 91 doanh nghiệp từ HNX, tạo thành một bộ dữ liệu bảng với 980 quan sát trong giai đoạn 2008-2012. Dữ liệu được lấy từ các nguồn đáng tin cậy như Sở Giao dịch Chứng khoán và các trang thông tin tài chính uy tín. Quá trình xử lý dữ liệu bao gồm việc tính toán các chỉ số tài chính cần thiết như DPS, RE, EPS từ báo cáo tài chính và tổng hợp giá đóng cửa cuối năm của cổ phiếu. Phần mềm thống kê STATA12 được sử dụng để thực hiện các phân tích hồi quy, kiểm định đa cộng tuyến, phương sai sai số thay đổi và tự tương quan, đảm bảo các kết quả định lượng là chính xác và đáng tin cậy.

IV. Kết quả Chính sách cổ tức tác động mạnh đến giá cổ phiếu

Kết quả phân tích định lượng từ luận văn đã cung cấp bằng chứng thực nghiệm rõ ràng về tác động của chính sách cổ tức đến giá trị tài sản cổ đông tại Việt Nam. Sử dụng Mô hình ảnh hưởng cố định (FEM), nghiên cứu chỉ ra rằng biến Cổ tức trên mỗi cổ phiếu (DPS) có tác động dương và có ý nghĩa thống kê cao đến giá cổ phiếu (MPS). Cụ thể, hệ số hồi quy của DPS trong các mô hình đều dương và có mức ý nghĩa 1%, cho thấy khi doanh nghiệp tăng chi trả cổ tức, giá thị trường của cổ phiếu có xu hướng tăng lên. Điều này ủng hộ mạnh mẽ cho lý thuyết chim trong taylý thuyết tín hiệu, khẳng định rằng các nhà đầu tư trên thị trường chứng khoán Việt Nam đánh giá cao thu nhập hiện tại từ cổ tức và xem đó là một tín hiệu tốt về sức khỏe tài chính của doanh nghiệp. Bên cạnh đó, biến Lợi nhuận giữ lại trên mỗi cổ phiếu (RE) và Giá cổ phiếu năm trước (MPSit-1) cũng có tác động dương và đáng kể đến giá cổ phiếu hiện tại. Một phát hiện thú vị là biến Tỷ số giá trên thu nhập năm trước (PEit-1) không có tác động đáng kể đến giá cổ phiếu trong mô hình nghiên cứu. Kết quả này chứng tỏ tỷ lệ chi trả cổ tức là một trong những yếu tố quyết định quan trọng đối với giá trị cổ đông.

4.1. Phân tích thống kê về tình hình chi trả cổ tức 2008 2012

Thống kê mô tả giai đoạn 2008-2012 cho thấy hình thức trả cổ tức bằng tiền mặt là phổ biến nhất tại các công ty niêm yết trên sàn HOSE và HNX. Tuy nhiên, do ảnh hưởng của khủng hoảng kinh tế, số lượng doanh nghiệp không trả cổ tức có xu hướng tăng mạnh vào cuối giai đoạn, từ 4 doanh nghiệp năm 2008 lên 57 doanh nghiệp năm 2012. Mức chi trả cổ tức phổ biến nhất là từ 0% - 20%. Điều này phản ánh thực trạng các doanh nghiệp gặp khó khăn trong hoạt động sản xuất kinh doanh nhưng vẫn cố gắng duy trì một tỷ lệ chi trả cổ tức nhất định để giữ niềm tin của cổ đông. Dữ liệu này cung cấp bối cảnh thực tế quan trọng để diễn giải kết quả hồi quy.

4.2. Bằng chứng thực nghiệm về mối quan hệ giữa DPS và giá cổ phiếu

Kết quả hồi quy là phần cốt lõi của nghiên cứu. Bảng kết quả định lượng (Bảng 4.12) cho thấy hệ số của biến DPS là 2.4239 trong Mô hình 1 và có ý nghĩa thống kê ở mức 1%. Điều này có nghĩa là, khi các yếu tố khác không đổi, nếu DPS tăng 1.000 đồng, giá cổ phiếu (MPS) được kỳ vọng sẽ tăng khoảng 2.424 đồng. Tác động tích cực và mạnh mẽ này khẳng định chính sách cổ tức không phải là một quyết định không liên quan như lý thuyết Miller-Modigliani (MM) đề xuất, mà là một công cụ quản trị tài chính doanh nghiệp hữu hiệu để gia tăng giá trị tài sản cổ đông trên thị trường chứng khoán Việt Nam.

V. Bí quyết tối ưu chính sách cổ tức để gia tăng giá trị DN

Từ những kết quả nghiên cứu thực nghiệm, có thể rút ra những hàm ý quản trị quan trọng cho các công ty niêm yết tại Việt Nam. Để tối đa hóa giá trị tài sản cổ đông, các nhà quản lý không nên xem nhẹ chính sách cổ tức. Thay vì đưa ra các quyết định chi trả thất thường, doanh nghiệp nên xây dựng một chính sách cổ tức ổn định và có thể dự báo được. Sự ổn định này không chỉ đáp ứng kỳ vọng về lợi tức cổ phần của nhà đầu tư mà còn phát đi một tín hiệu mạnh mẽ về sự bền vững trong hoạt động kinh doanh. Doanh nghiệp cần cân bằng giữa việc chi trả cổ tức bằng tiền mặt để thỏa mãn cổ đông hiện hữu và giữ lại lợi nhuận để tài trợ cho các cơ hội tăng trưởng. Việc công bố thông tin về chính sách cổ tức cần được thực hiện một cách minh bạch và rõ ràng, giải thích lý do đằng sau các quyết định để tránh gây ra những phản ứng tiêu cực từ thị trường. Đối với các nhà đầu tư, kết quả nghiên cứu cho thấy thông báo về cổ tức là một nguồn thông tin đáng tin cậy. Việc phân tích tỷ lệ chi trả cổ tức và lịch sử chi trả có thể giúp đánh giá triển vọng và rủi ro của một cổ phiếu, hỗ trợ đưa ra quyết định đầu tư hiệu quả hơn trên thị trường chứng khoán Việt Nam.

5.1. Khuyến nghị chính sách cho nhà quản trị tài chính doanh nghiệp

Các nhà quản trị tài chính doanh nghiệp nên coi chính sách cổ tức là một công cụ chiến lược. Cần thiết lập một chính sách rõ ràng, ưu tiên sự ổn định qua các năm. Việc cắt giảm cổ tức đột ngột nên được hạn chế tối đa vì thị trường thường diễn giải đây là một tín hiệu tiêu cực. Thay vào đó, doanh nghiệp có thể kết hợp linh hoạt giữa cổ tức bằng tiền mặtcổ tức bằng cổ phiếu hoặc mua lại cổ phiếu quỹ để phù hợp với dòng tiền và nhu cầu đầu tư trong từng giai đoạn. Quan trọng nhất là phải truyền thông hiệu quả về chính sách này đến cổ đông để quản lý kỳ vọng và xây dựng niềm tin lâu dài.

5.2. Gợi ý cho nhà đầu tư và hướng nghiên cứu trong tương lai

Đối với nhà đầu tư, việc theo dõi chính sách cổ tức của một công ty là rất quan trọng. Một doanh nghiệp có lịch sử trả cổ tức đều đặn và tăng trưởng thường là một khoản đầu tư an toàn hơn. Thông tin về việc tăng cổ tức có thể được xem là một tín hiệu mua vào tiềm năng. Về hướng nghiên cứu tương lai, các công trình tiếp theo có thể mở rộng mẫu nghiên cứu, cập nhật dữ liệu cho giai đoạn gần đây hơn, hoặc phân tích sâu hơn tác động của các hình thức cổ tức khác nhau (tiền mặt so với cổ phiếu) đến giá trị doanh nghiệp trong các ngành kinh tế cụ thể. Việc so sánh tác động này giữa các nhóm doanh nghiệp có quy mô và đặc điểm quản trị khác nhau cũng là một hướng đi đầy hứa hẹn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

16/08/2025
Luận văn thạc sĩ tác động của chính sách cổ tức đến giá trị tài sản cổ đông của doanh nghiệp niêm yết trên ttck việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Nêu lên lý do chọn đề tài, vấn đề nghiên cứu của đề tài. Chương 2: Đưa ra căn cứ là các mô hình nghiên cứu được thực hiện trước đây. Chương 3: Xây dựng mô hình nghiên cứu của đề tài, dẫn giải về tính đại diện của các biến trong mô hình nghiên cứu và ảnh hưởng của các biến đến thị giá cổ phiếu. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 3 Chương 4: Trình bày kết quả thông qua thống kê mô tả, phân tích số liệu khảo sát và phân tích kết quả mô hình nghiên cứu.

Chương 5: Đưa ra các kết luận và từ kết quả nghiên cứu xây dựng các đề xuất chính sách cổ tức cho các DNNY. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 4 Chương 2 CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ CÁC NGHIÊN CỨU VỀ TÁC ĐỘNG CỦA CHÍNH SÁCH CỔ TỨC ĐẾN GIÁ TRỊ TÀI SẢN CỔ ĐÔNG 2. Lý thuyết về chính sách cổ tức 2. Khái niệm về cổ tức và chính sách cổ tức Cổ tức: Là tiền chia lời cho cổ đông trên mỗi cổ phiếu thường, căn cứ vào kết quả có thu nhập từ hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nhiệp.

Chính sách cổ tức: Là chính sách ấn định phân phối giữa lợi nhuận giữ lại tái đầu tư và chi trả cho cổ đông. Phần lợi nhuận giữ lại cung cấp cho các nhà đầu tư một nguồn tăng trưởng lợi nhuận tiềm năng trong tương lai thông qua tái đầu tư, trong khi đó cổ tức cung cấp cho họ một phân phối hiện tại. Nó ấn định mức lợi nhuận sau thuế của công ty sẽ được đem ra phân phối như thế nào, bao nhiêu phần trăm được giữ lại để tái đầu tư và bao nhiêu dùng để chi trả cổ tức cho các cổ đông. Chính vì thế, chính sách cổ tức sẽ có ảnh hưởng đến số lượng vốn cổ phần trong cấu trúc vốn của doanh nghiệp (thông qua lợi nhuận giữ lại) và chi phí sử dụng vốn của doanh nghiệp.Các chỉ tiêu đánh giá chính sách cổ tức 2.1 Thu nhập mỗi cổ phần (Earning per share-EPS) Là lợi nhuận (thu nhập) trên mỗi cổ phiếu.

Đây là phần lợi nhuận mà công ty phân bổ cho mỗi cổ phần thông thường đang được lưu hành trên thị trường. EPS được sử dụng như một chỉ số thể hiện khả năng kiếm lợi nhuận của doanh nghiệp. Thu nhập mỗi cổ phần được tính bởi công thức: Thu nhập ròng - cổ tức ưu đãi EPS = ––––––––––––––––––––––––––– Số cổ phần thường đang lưu hành TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.2 Cổ tức mỗi cổ phần (Dividend per share -DPS) Là phần tiền lời được chia cho mỗi cổ phần thường, lấy từ lợi nhuận ròng sau thuế sau khi trừ cổ tức ưu đãi. Cổ tức mỗi cổ phiếu (cổ phần) được tính bởi công thức sau: Thu nhập ròng - cổ tức ưu đãi – Thu nhập giữ lại DPS = ––––––––––––––––––––––––––––––––––––––– Số cổ phần thường đang lưu hành Do cổ tức mỗi cổ phần là phần thu nhập thực tế mà nhà đầu tư nhận được ngay trong hiện tại nên các nhà đầu tư rất quan tâm đến chỉ tiêu này.

Các cổ đông thường quan tâm đến mức thay đổi trong cổ tức từ kỳ này sang kỳ khác. Khi mức cổ tức mỗi cổ phần tăng lên thường mang lại hiệu ứng tốt trong tâm lý các nhà đầu tư và ngược lại nếu mức cổ tức mỗi cổ phần bị sụt giảm.3 Chỉ số thanh toán cổ tức Là chỉ số phản ánh mức cổ tức mà các cổ đông của công ty cổ phần được hưởng chiếm tỷ lệ bao nhiêu trong thu nhập một cổ phần thường mà công ty tạo ra trong kỳ. Chỉ số thanh toán cổ tức được tính bởi công thức sau: DPS Chỉ số thanh toán cổ tức = –––––– EPS Chỉ số thanh toán cổ tức cũng cho biết công ty dành ra bao nhiêu phần trăm từ thu nhập một cổ phần thường để tái đầu tư. Nếu chỉ số thanh toán cổ tức càng cao phản ánh công ty đã sử dụng đại bộ phận lợi nhuận sau thuế để chi trả cổ tức cho TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 6 các cổ đông và chỉ có một phần nhỏ lợi nhuận giữ lại để tái đầu tư.

Và ngược lại nếu chỉ số thanh toán cổ tức thấp.4 Chỉ số thu nhập giữ lại Chỉ số thu nhập giữ lại được tính bởi công thức sau: Chỉ số thu nhập giữ lại = 1 – Chỉ số thanh toán cổ tức 2. Tác động của chính sách cổ tức đối với giá trị tài sản cổ đông Thu nhập chính của cổ đông có được gồm lãi từ việc bán cổ phiếu và các khoản thu nhập có được trong lúc nắm giữ cổ phiếu như cổ tức tiền mặt, cổ tức bằng cổ phiếu và mua lại cổ phiếu. Chính vì vậy, cổ đông thường rất coi trọng đến giá cổ phiếu mà họ đang nắm giữ, cũng như các chính sách chi trả cổ tức của doanh nghiệp mà họ đang nắm giữ cổ phiếu. Về mặt lý thuyết, với giả định một thị trường hoàn hảo, thì chính chính sách cổ tức chẳng có tác động gì lên giá trị của doanh nghiệp, đại diện cho lập luận này là kết quả nghiên cứu của hai ông Modigliani và Miller, được công bố lần đầu vào năm 1961.

Nhưng thực tế, đối với thị trường chứng khoán Việt Nam là không hoàn hảo do có rất nhiều khoản chi phí như: chi phí đại diện, chi phí phát hành, chi phí giao dịch, thuế thu nhập cá nhân, đều là những chi phí lớn cho doanh nghiệp và các cổ đông trên thị trường chứng khoán. Với những khoản chi phí đó, các cổ đông sẽ rất quan tâm đến việc doanh nghiệp chi trả cổ tức cho cổ đông sẽ như thế nào. Các nhà đầu tư sẽ phản ánh sự hài lòng hay không hài lòng về chính sách cổ tức của doanh nghiệp bằng cách sẽ tiếp tục nắm giữ cổ phiếu hay bán nó đi, từ đó làm biến động đến giá cổ phiếu của doanh nghiệp trên thị trường, làm thay đổi giá trị tài sản của các cổ đông. Hơn nữa, thị trường chứng khoán Việt Nam có điều khác biệt so với các thị trường chứng khoán trên thế giới.

Trên thị trường chứng khoán Việt Nam thường có hiện tượng tâm lý bầy đàn của các nhà đầu tư. Nguyên nhân là thị trường chứng khoán Việt Nam tồn tại sự bất cân xứng thông tin lớn giữa nhà đầu tư và doanh nghiệp (Trần Thị Hải Lý, 2010). Vì vậy, các nhà đầu tư rất quan tâm đến chính sách TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 7 cổ tức như là một công cụ cung cấp thông tin cho họ về doanh nghiệp. Vì thế, có thể xem rằng chính sách cổ tức có tác động đến sự biến động của giá trị cổ phiếu trên thị trường.

Khi có những thay đổi về mức trả cổ tức sẽ ảnh hưởng đến nhận định của các nhà đầu tư đối với doanh nghiệp và ảnh hưởng đến giá cổ phiếu của doanh nghiệp hay nói khác đi chính là ảnh hưởng đến giá trị tài sản của cổ đông. Các nghiên cứu thực nghiệm 2. Công trình nghiên cứu thực nghiệm về ảnh hưởng của cổ tức trên giá chứng khoán ở Nepal. (2003), nghiên cứu sự ảnh hưởng của cổ tức trên giá chứng khoán thông qua 29 công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Nepal trong thời gian 09 năm (từ năm 1991-1999) để xác định tầm quan trọng tương đối của các cổ tức và lợi nhuận giữ lại trong việc xác định giá thị trường của cổ phiếu.

Ông đã sử dụng các mô hình sau để phân tích: MPSit = a + b DPSit + c REit + eit MPSit = a + b DPSit + c REit + d(PE)it-1 + eit MPSit = a + b DPSit + c REit + (MPS)it-1 + eit Trong đó:. Chỉ số “i” biểu thị doanh nghiệp thứ i trong mẫu gồm “n” doanh nghiệp được chọn để nghiên cứu. Chỉ số “t” : là dữ liệu thời gian nghiên cứu (năm). MPSit : Giá thị trường trên mỗi cổ phiếu.

DPSit : Cổ tức trên mỗi cổ phiếu. REit : Lợi nhuận giữ lại trên mỗi cổ phiếu. (PE)it-1 : Tỷ số giá trên thu nhập một cổ phần. (MPS)it-1 : Giá thị trường trên mỗi cổ phiếu của năm trước Các kết quả nghiên cứu ở Nepal cho thấy rằng việc thanh toán cổ tức là quan trọng hơn so với lợi nhuận giữ lại.

Cổ tức ảnh hưởng chủ yếu đến giá cổ phiếu và TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 8 lợi nhuận giữ lại không có ảnh hưởng đến giá cổ phiếu. Nếu các công ty giữ lại phần lợi nhuận nhiều hơn thu nhập cổ tức, giá thị trường của cổ phiếu có thể giảm. Nghiên cứu này có thể giúp cho nhà quản lý có một số biện pháp để tăng giá cổ phiếu bằng cách tăng cổ tức và sẽ không thờ ơ đối với chính sách cổ tức hay phần lợi nhuận được giữa lại. Công trình nghiên cứu thực nghiệm về tác động của chính sách cổ tức đến giá trị tài sản cổ đông của các công ty hóa chất ở Ấn Độ Theo R.Azhagaiah và Sabari Priya.N (2008) nghiên cứu tác động của chính sách cổ tức lên tài sản cổ đông của 28 công ty hóa chất hữu cơ và vô cơ ở Ấn độ trong các năm 1997 đến 2006.

Ông đã sử dụng các mô hình sau để phân tích: MPSit = a + b DPSit + c REit + eit (2.2-1) MPSit = a + b DPSit + c REit + (PE)it-1 + eit (2.2-2) MPSit = a + b DPSit + c REit + (MPS)it-1 + eit (2. Chỉ số “i” biểu thị doanh nghiệp thứ i trong mẫu gồm “n” doanh nghiệp được chọn để nghiên cứu. Chỉ số “t” : là dữ liệu thời gian nghiên cứu (năm). MPSit : Giá thị trường trên mỗi cổ phiếu.

DPSit : Cổ tức trên mỗi cổ phiếu. REit : Lợi nhuận giữ lại trên mỗi cổ phiếu. (PE)it-1 : Tỷ số giá trên thu nhập một cổ phần. (MPS)it-1 : Giá thị trường trên mỗi cổ phiếu của năm trước Kết quả nghiên cứu đã chứng minh rằng cổ tức được xem là một yếu tố quan trọng quyết định đến tài sản của các cổ đông.

Tài sản của các cổ đông bị ảnh hưởng rất nhiều vào 05 biến : tăng trưởng doanh thu, cải thiện lợi nhuận biên, đầu tư vốn (cả vốn lưu động và vốn cố định), cơ cấu vốn, chi phí vốn. Chính sách cổ tức có tác TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 9 động đáng kể lên tài sản cổ đông của các công ty hóa chất hữu cơ trong khi tài sản cổ đông của các công ty hóa chất vô cơ không bị ảnh hưởng bởi chi trả cổ tức. Công trình nghiên cứu thực nghiệm về tác động của chính sách cổ tức đến giá cổ phiếu trên thị trường chứng khoán Pakistan (2011) Theo Asghar, M. , and Tahir Suleman, M.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ