Luận văn thạc sĩ: Quản lý rừng trồng trên địa bàn huyện Sơn Hà, tỉnh Quảng Ngãi

Luận văn thạc sĩ về quản lý kinh tế rừng trồng tại huyện Sơn Hà, tỉnh Quảng Ngãi, phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp hiệu quả.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Lý Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
108
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện quản lý rừng trồng ở Sơn Hà Quảng Ngãi

Luận văn thạc sĩ về quản lý kinh tế rừng trồng trên địa bàn huyện Sơn Hà, tỉnh Quảng Ngãi là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, cung cấp cơ sở lý luận và thực tiễn quan trọng. Nghiên cứu này hệ thống hóa các vấn đề lý luận về quản lý rừng nói chung và rừng trồng nói riêng, từ đó làm nền tảng cho việc phân tích và đề xuất giải pháp. Huyện Sơn Hà, một huyện miền núi với hơn 80% diện tích là rừng, có vai trò chiến lược trong việc phát triển kinh tế lâm nghiệp của tỉnh Quảng Ngãi. Cuộc sống của đa số người dân, chủ yếu là đồng bào dân tộc H're, gắn liền với hoạt động trồng rừng. Do đó, việc tìm ra một mô hình quản lý hiệu quả không chỉ giúp nâng cao giá trị kinh tế mà còn góp phần ổn định xã hội và bảo vệ môi trường. Luận văn đã chỉ rõ, quản lý rừng trồng là một quá trình phức tạp, đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa các cấp chính quyền, doanh nghiệp và người dân. Nó bao gồm từ khâu quy hoạch, giao đất, lựa chọn giống cây trồng, kỹ thuật chăm sóc, đến khai thác và tiêu thụ sản phẩm. Mục tiêu cuối cùng là hướng tới một nền lâm nghiệp bền vững, nơi hiệu quả kinh tế rừng trồng đi đôi với việc cải thiện sinh kế người dân trồng rừng và bảo tồn hệ sinh thái. Nghiên cứu này không chỉ là một tài liệu tham khảo học thuật mà còn là kim chỉ nam cho các nhà hoạch định chính sách tại địa phương.

1.1. Phân tích điều kiện tự nhiên và kinh tế xã hội huyện Sơn Hà

Huyện Sơn Hà có những đặc điểm kinh tế xã hộiđiều kiện tự nhiên đặc thù, ảnh hưởng trực tiếp đến công tác quản lý rừng trồng. Về tự nhiên, đây là huyện miền núi với địa hình bị chia cắt mạnh, tổng diện tích tự nhiên là 72.829,22 ha, trong đó diện tích có rừng chiếm đến 59.806 ha. Khí hậu nhiệt đới gió mùa tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của các loài cây lâm nghiệp như cây keo laicây bạch đàn. Tuy nhiên, địa hình dốc cũng là thách thức lớn, dễ gây xói mòn và sạt lở nếu quản lý rừng không tốt. Về kinh tế - xã hội, dân số toàn huyện khoảng 71.000 người, trong đó dân tộc H're chiếm 82%. Nền kinh tế chủ yếu dựa vào nông, lâm nghiệp. Kinh tế hộ gia đình trồng rừng đóng vai trò xương sống, là nguồn thu nhập chính và là phương tiện xóa đói giảm nghèo. Cơ sở hạ tầng như giao thông, điện, thủy lợi dù đã được cải thiện nhưng vẫn còn nhiều hạn chế, gây khó khăn cho việc vận chuyển và tiếp cận thị trường gỗ nguyên liệu.

1.2. Vai trò chiến lược của công tác quản lý rừng trồng bền vững

Quản lý rừng bền vững không chỉ là một khái niệm học thuật mà còn là yêu cầu cấp thiết đối với Sơn Hà. Vai trò của nó thể hiện trên ba phương diện chính: kinh tế, xã hội và môi trường. Về kinh tế, quản lý hiệu quả giúp tối ưu hóa sản lượng, nâng cao chất lượng gỗ, từ đó gia tăng giá trị trên mỗi hecta rừng trồng và cải thiện thu nhập cho người dân. Về xã hội, việc giao đất, giao rừng một cách minh bạch, công bằng giúp ổn định dân cư, giải quyết việc làm và hạn chế các tranh chấp đất đai. Hơn nữa, một nền lâm nghiệp phát triển sẽ tạo động lực cho các ngành nghề liên quan như chế biến lâm sản phát triển. Về môi trường, rừng trồng góp phần tăng độ che phủ, bảo vệ đất, điều hòa nguồn nước, giảm thiểu tác động của thiên tai như lũ lụt, hạn hán. Đây là những yếu tố then chốt để đảm bảo sự phát triển lâu dài và ổn định cho toàn huyện.

II. Phân tích thực trạng và thách thức quản lý rừng trồng Sơn Hà

Công tác quản lý rừng trồng trên địa bàn huyện Sơn Hà đã đạt được những thành tựu nhất định, nhưng vẫn còn đối mặt với nhiều khó khăn và thách thức. Theo tài liệu nghiên cứu, tỷ lệ che phủ rừng của huyện đã tăng lên đáng kể trong những năm qua, đạt 51,04% vào năm 2016, cho thấy sự nỗ lực trong việc phát triển rừng. Tuy nhiên, thực trạng trồng rừng sản xuất vẫn còn nhiều bất cập. Chất lượng rừng trồng chưa cao do người dân chủ yếu sử dụng giống cây chưa được kiểm soát chặt chẽ và áp dụng các biện pháp kỹ thuật thâm canh còn hạn chế. Chu kỳ kinh doanh ngắn (chủ yếu trồng cây nguyên liệu giấy) làm giảm hiệu quả kinh tế rừng trồng về lâu dài. Một trong những thách thức lớn nhất được luận văn chỉ ra là tình trạng chồng chéo trong việc cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, dẫn đến khiếu kiện và khó khăn trong công tác quản lý. Hơn nữa, ý thức của một bộ phận người dân về bảo vệ và phát triển rừng còn hạn chế, tình trạng phá rừng làm nương rẫy vẫn còn diễn ra. Vai trò của chính quyền địa phương dù đã được phát huy nhưng sự phối hợp giữa các ban ngành đôi khi chưa đồng bộ, dẫn đến hiệu quả quản lý chưa như kỳ vọng.

2.1. Bất cập trong quy hoạch sử dụng đất lâm nghiệp hiện nay

Công tác quy hoạch sử dụng đất lâm nghiệp tại Sơn Hà còn tồn tại nhiều vấn đề cần giải quyết. Luận văn chỉ rõ, mặc dù đã có quy hoạch 3 loại rừng, việc triển khai trên thực địa gặp nhiều khó khăn. Một số diện tích quy hoạch chưa phù hợp với điều kiện thực tế và nguyện vọng của người dân. Tình trạng giao đất lâm nghiệp bị trùng lặp, sai đối tượng vẫn xảy ra, gây tranh chấp kéo dài. Việc quản lý sau giao đất chưa được thực hiện chặt chẽ, dẫn đến tình trạng người dân sử dụng đất sai mục đích, đặc biệt là phá rừng để trồng sắn (mì) cung cấp cho nhà máy chế biến trên địa bàn. Những bất cập này không chỉ làm giảm hiệu quả sử dụng đất mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến sinh kế người dân trồng rừng và mục tiêu phát triển kinh tế lâm nghiệp bền vững của huyện.

2.2. Đánh giá bộ máy và hiệu quả công tác quản lý nhà nước

Hệ thống tổ chức bộ máy quản lý nhà nước về lâm nghiệp từ cấp huyện đến cấp xã đã được hình thành, tuy nhiên hiệu quả hoạt động chưa cao. Luận văn cho thấy, lực lượng cán bộ chuyên trách về lâm nghiệp còn mỏng, đặc biệt ở cấp xã. Năng lực chuyên môn của một bộ phận cán bộ còn hạn chế, chưa đáp ứng được yêu cầu của công tác quản lý trong tình hình mới. Công tác tuyên truyền, phổ biến chính sách, pháp luật về lâm nghiệp đến người dân chưa thực sự sâu rộng và hiệu quả. Theo kết quả khảo sát, nhiều hộ gia đình chưa nắm rõ các quy định về khai thác, chăm sóc rừng. Công tác thanh tra, kiểm tra và xử lý vi phạm còn chưa quyết liệt, thiếu tính răn đe, làm giảm hiệu lực của pháp luật. Sự phối hợp giữa các cơ quan như Phòng Nông nghiệp, Phòng Tài nguyên Môi trường và Hạt Kiểm lâm cần được tăng cường hơn nữa để tạo nên sức mạnh tổng hợp.

III. Bí quyết hoàn thiện chính sách phát triển lâm nghiệp tại Sơn Hà

Để nâng cao hiệu quả quản lý rừng trồng, việc hoàn thiện hệ thống chính sách là giải pháp mang tính nền tảng và cấp bách. Luận văn đã đề xuất một nhóm các giải pháp tập trung vào việc cải thiện và đổi mới chính sách phát triển lâm nghiệp phù hợp với điều kiện thực tế của Sơn Hà. Trọng tâm là xây dựng các cơ chế, chính sách khuyến khích người dân đầu tư vào trồng rừng gỗ lớn, thay vì chỉ tập trung vào cây nguyên liệu chu kỳ ngắn. Điều này đòi hỏi các chính sách hỗ trợ về vốn vay ưu đãi với chu kỳ dài, hỗ trợ về giống cây chất lượng cao và kỹ thuật thâm canh. Bên cạnh đó, cần có chính sách rõ ràng về hưởng lợi, đảm bảo người dân thực sự được hưởng thành quả từ công sức bảo vệ và phát triển rừng của mình. Chính sách giao đất, giao rừng cần được rà soát lại một cách toàn diện để giải quyết dứt điểm các tồn tại, chồng chéo, tạo sự yên tâm cho người dân và các doanh nghiệp lâm nghiệp khi đầu tư. Đồng thời, cần lồng ghép các chính sách bảo vệ môi trường, khuyến khích các mô hình nông lâm kết hợp để đa dạng hóa thu nhập và hướng tới quản lý rừng bền vững.

3.1. Nâng cao vai trò của chính quyền địa phương trong quản lý

Tăng cường vai trò của chính quyền địa phương là yếu tố then chốt. UBND các cấp cần chủ động hơn trong việc xây dựng và triển khai kế hoạch bảo vệ, phát triển rừng hàng năm. Cần phân định rõ trách nhiệm của từng cơ quan, đơn vị và cá nhân trong hệ thống quản lý. Đặc biệt, chính quyền cấp xã phải là đơn vị nắm chắc tình hình, giải quyết kịp thời các vấn đề phát sinh tại cơ sở. Cần tăng cường năng lực cho đội ngũ cán bộ địa chính, lâm nghiệp cấp xã thông qua các chương trình đào tạo, tập huấn. Công tác đối thoại, lắng nghe ý kiến của người dân cần được thực hiện thường xuyên để các chính sách khi ban hành thực sự đi vào cuộc sống và nhận được sự đồng thuận cao. Việc công khai, minh bạch các thông tin về quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất, các dự án đầu tư lâm nghiệp là yêu cầu bắt buộc để người dân tham gia giám sát.

3.2. Đẩy mạnh công tác tuyên truyền và giáo dục pháp luật

Hiệu quả của chính sách phụ thuộc rất nhiều vào nhận thức của người dân. Do đó, công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật về bảo vệ và phát triển rừng cần được đổi mới cả về nội dung và hình thức. Thay vì các phương pháp truyền thống, cần kết hợp tuyên truyền qua các buổi họp thôn, qua hệ thống loa phát thanh, và đặc biệt là xây dựng các mô hình trình diễn, các buổi tham quan thực tế để người dân “mắt thấy tai nghe” về hiệu quả kinh tế rừng trồng khi áp dụng đúng kỹ thuật. Nội dung tuyên truyền cần ngắn gọn, dễ hiểu, tập trung vào quyền và nghĩa vụ của chủ rừng, các quy định về khai thác, các chính sách hỗ trợ của nhà nước. Cần xây dựng đội ngũ tuyên truyền viên là những người có uy tín trong cộng đồng, già làng, trưởng bản để thông điệp dễ dàng được tiếp nhận hơn.

IV. Phương pháp tối ưu chuỗi giá trị ngành lâm nghiệp tại Sơn Hà

Để phát triển kinh tế lâm nghiệp một cách bền vững, việc chỉ tập trung vào khâu trồng rừng là chưa đủ. Giải pháp đột phá nằm ở việc tổ chức và tối ưu hóa toàn bộ chuỗi giá trị ngành lâm nghiệp, từ khâu sản xuất giống, trồng, chăm sóc, khai thác, đến chế biến và tiêu thụ. Luận văn nhấn mạnh sự cần thiết phải chuyển dịch từ mô hình sản xuất manh mún, nhỏ lẻ sang liên kết sản xuất theo chuỗi. Điều này giúp giảm chi phí đầu vào, tăng chất lượng sản phẩm đầu ra và đảm bảo đầu ra ổn định cho người trồng rừng. Cần hình thành các mô hình liên kết giữa kinh tế hộ gia đình trồng rừng với các doanh nghiệp lâm nghiệp và các hợp tác xã trồng rừng. Trong đó, doanh nghiệp đóng vai trò cung ứng vật tư, giống chất lượng, chuyển giao kỹ thuật và bao tiêu sản phẩm. Hợp tác xã là cầu nối, đại diện cho các hộ dân, tổ chức sản xuất theo một quy trình thống nhất. Nhà nước đóng vai trò kiến tạo, ban hành các chính sách hỗ trợ, thu hút đầu tư và tạo môi trường kinh doanh thuận lợi cho các bên tham gia chuỗi giá trị.

4.1. Phát triển chuỗi giá trị cho cây keo lai và cây bạch đàn

Cây keo laicây bạch đàn là hai loại cây trồng chủ lực tại Sơn Hà. Để nâng cao giá trị, cần xây dựng chuỗi giá trị riêng cho từng loại cây. Đối với keo lai, thay vì chỉ bán gỗ dăm, cần định hướng phát triển trồng rừng gỗ lớn để cung cấp nguyên liệu cho ngành công nghiệp chế biến đồ gỗ. Điều này yêu cầu quy trình trồng và chăm sóc nghiêm ngặt hơn, đồng thời cần sự liên kết chặt chẽ với các nhà máy chế biến lâm sản có công nghệ hiện đại. Cần nghiên cứu thị trường, đa dạng hóa sản phẩm từ gỗ keo như ván ghép thanh, đồ gỗ nội thất. Đối với cây bạch đàn, cần tập trung cải thiện giống để nâng cao năng suất và chất lượng, phục vụ cho thị trường gỗ nguyên liệu sản xuất giấy và các sản phẩm khác.

4.2. Khuyến khích đầu tư và ứng dụng khoa học công nghệ

Thu hút đầu tư vào trồng rừng và chế biến là một giải pháp quan trọng. Huyện cần có chính sách ưu đãi về đất đai, thuế, tín dụng để kêu gọi các doanh nghiệp có tiềm lực đầu tư xây dựng các nhà máy chế biến sâu ngay trên địa bàn. Việc này không chỉ tạo ra giá trị gia tăng cao hơn cho sản phẩm lâm nghiệp mà còn tạo nhiều việc làm cho lao động địa phương. Song song đó, cần đẩy mạnh ứng dụng khoa học công nghệ trong tất cả các khâu, từ việc chọn tạo giống cây trồng năng suất cao, kháng sâu bệnh, đến áp dụng các phương pháp canh tác tiên tiến, cơ giới hóa trong khai thác. Việc hướng tới các tiêu chuẩn quốc tế như chứng chỉ rừng FSC sẽ giúp sản phẩm gỗ của Sơn Hà có cơ hội tiếp cận các thị trường xuất khẩu khó tính, mang lại giá trị kinh tế vượt trội.

V. Đánh giá hiệu quả kinh tế và các mô hình trồng rừng thực tiễn

Kết quả nghiên cứu của luận văn đã cung cấp những đánh giá cụ thể về hiệu quả kinh tế rừng trồng tại huyện Sơn Hà. Phân tích cho thấy, trồng rừng sản xuất, đặc biệt là cây keo lai, đã thực sự trở thành nguồn thu nhập chính, góp phần đáng kể vào việc xóa đói giảm nghèo và cải thiện đời sống cho hàng nghìn hộ dân. Một chu kỳ trồng keo (khoảng 5-7 năm) có thể mang lại lợi nhuận cao hơn nhiều so với trồng các loại cây nông nghiệp khác trên cùng một đơn vị diện tích đất dốc. Tuy nhiên, hiệu quả này vẫn chưa tương xứng với tiềm năng. Nguyên nhân là do năng suất rừng trồng còn thấp, giá bán gỗ nguyên liệu bấp bênh và người dân thường phải bán sản phẩm qua nhiều khâu trung gian. Luận văn đã phân tích các mô hình trồng rừng khác nhau, từ mô hình quảng canh, ít đầu tư đến các mô hình thâm canh có áp dụng khoa học kỹ thuật. Kết quả chỉ ra rằng, những hộ gia đình có đầu tư vào trồng rừng một cách bài bản, từ khâu chọn giống, bón phân, tỉa cành... đều đạt được năng suất và hiệu quả kinh tế cao hơn hẳn. Đây là bằng chứng thực tiễn quan trọng để định hướng và nhân rộng các mô hình sản xuất hiệu quả trên toàn huyện.

5.1. Tác động đến kinh tế hộ gia đình và sinh kế người dân

Trồng rừng sản xuất đã tạo ra những tác động tích cực và sâu sắc đến kinh tế hộ gia đình trồng rừng. Nó không chỉ tạo ra nguồn thu nhập trực tiếp từ việc bán gỗ mà còn tạo ra việc làm trong các khâu như trồng, chăm sóc, khai thác và vận chuyển. Nguồn thu từ rừng giúp các hộ gia đình trang trải chi phí sinh hoạt, đầu tư cho con cái học hành, xây dựng nhà cửa và mua sắm các tiện nghi cần thiết. Sinh kế người dân trồng rừng trở nên bền vững hơn, giảm sự phụ thuộc vào nương rẫy và các hoạt động khai thác tài nguyên thiên nhiên không bền vững. Tuy nhiên, sự phụ thuộc quá lớn vào một hoặc hai loài cây cũng tiềm ẩn rủi ro khi giá cả thị trường biến động hoặc dịch bệnh xảy ra. Do đó, việc đa dạng hóa cây trồng và phát triển các mô hình nông lâm kết hợp là hướng đi cần được khuyến khích.

5.2. Tiềm năng đạt chứng chỉ rừng FSC và tiếp cận thị trường lớn

Sơn Hà có tiềm năng lớn để phát triển rừng trồng theo tiêu chuẩn quốc tế, đặc biệt là chứng chỉ rừng FSC (Forest Stewardship Council). Việc đạt được chứng chỉ này là một “giấy thông hành” để sản phẩm gỗ của huyện thâm nhập vào các thị trường xuất khẩu giá trị cao như Châu Âu, Mỹ, Nhật Bản. Quản lý rừng theo tiêu chuẩn FSC đòi hỏi phải tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc về môi trường, xã hội và kinh tế. Điều này hoàn toàn phù hợp với định hướng quản lý rừng bền vững của địa phương. Mặc dù quá trình này đòi hỏi sự đầu tư lớn về thời gian, công sức và tài chính, nhưng lợi ích mang lại là rất lớn. Các doanh nghiệp lâm nghiệphợp tác xã trồng rừng cần đóng vai trò tiên phong trong việc xây dựng các vùng nguyên liệu đạt chuẩn, hỗ trợ các hộ dân về kỹ thuật và quy trình để cùng nhau hướng tới mục tiêu chung này, qua đó nâng tầm vị thế của ngành lâm nghiệp Sơn Hà.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản lý kinh tế quản lý rừng trồng trên địa bàn huyện sơn hà tỉnh quảng ngãi

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUAN VE QUAN LÝ RUNG TRONG 1.1, NHONG VAN DE CHUNG VE QUAN LY RUNG TRONG 1. Một số khái niệm. Khéi nigm chung về rừng Năm 1930, Morozov đưa ra khái niệm: “Rừng là một tong thể cây gỗ, có mối liên hệ lẫn nhau, nó chiêm một phạm vi không gian nhất định ở mặt đất và trong khí quyển. Rừng chiếm phân lớn bê mặt Trái Đắt và là một bộ phân của cảnh quan địa lý.

Teachenco phát biểu: *#ững là một bộ phận của cảnh quan địa lý, trong đó bao gôm một tổng thể các cây gỗ, cây bụi, cây có. vật và vi sinh vật. Trong quá trình phát triển của mình chúng có mồi quan hệ sinh hoc và ảnh hưởng lẫn nhau và với hoàn cảnh bên ngoài ” Năm 1974, I. Mê lê khôp cho rằng: “Rừng là sự hình thành phức tap của tự nhiên, là thành phần cơ bản của sinh quyển địa cầu ”.

Rừng là quần xã sinh vật trong đó cây rừng là thành phần chủ yếu. Quần xã sinh vật phải có diện tích đủ lớn. Giữa quần xã sinh vật và môi trường, các thành phần trong quản xã sinh vật phải có mỗi quan hệ mật thiết để đảm bảo khác biệt giữa hoàn cảnh rừng và các hoàn cảnh khác (Nhóm 11 2015), ‘én nam 2004 Luật Bảo vệ và phát triển rừng có đưa ra định nghĩa về rừng như sau: “Kừng là một hệ sinh thái gồm quần thể thực vật rừng, động vật rừng, vi sinh vật rừng, đắt rừng và các yếu tố môi trường khác, trong đó cây gỗ, tre nứa hoặc hệ thực vật đặc trưng là thành phân chính có độ che phú của tán rừng từ 0. Rừng gồm rừng trằng và rừng tự nhiên trên đắt rừng sản xuất, đắt rừng phòng hộ, đắt rừng đặc dụng.

” 12 ‘Tuy nhiên định nghĩa này khó sử dụng vì nó không đưa ra các tiêu chí rõ ràng về rừng, chiều cao của cây rừng ở mức tối thiểu là 2 - Sm. Hon nia, với việc xác định diện tích đất có độ che phủ rừng từ 10% trở lên được coi là rừng thì các diện tích đất tống đồi núi trọc cây trồng phân tán hoặc không có rừng có thể được gọi là rừng. Với cách phân loại như vậy thì sẽ rất khó quản lý và bảo vệ rừng. Tiêu chuẩn quốc tế không yêu cầu các quốc gia phải sử dụng các tiêu chí xác định rừng ở mức thắp nhất về độ che phủ rừng 10% và chiều cao cây.

rừng từ 2m trở lên mà mỗi nước có thể áp dụng các tiêu chí phủ hợp nhất với quốc gia đó. Do vậy Việt Nam đưa ra định nghĩa về rừng là: “Rừng là một hệ sinh thải bao gâm quân thể thực vật, động vật rừng, vi sinh vật rừng, đắt rừng và các yếu tổ môi trường khác, trong đó cân sửa hoặc hệ thực vật đặc trưng là thành phẩn chính có độ che phủ của tán rừng từ 0,1 trở lên. Rừng gồm rừng trằng và rừng tự nhiên trên đất rừng sản. xuất, đắt rừng phòng hộ, đắt rừng đặc dụng".

Phan loại rừng được quy định như sau ~ Phân loại rừng theo mục đích sử dụng, + Rừng phòng hộ: là rừng được sử dụng chủ yếu để bảo vệ nguồn. nước, bảo vệ đất, chống xói mòn, chống sa mạc hoá, hạn chế thiên tai, điều. hoà khí hậu và bảo vệ môi trường + Rừng đặc dụng: là rừng được sử dụng chủ yếu đẻ bảo tồn thiên nhiên, mẫu chuẩn hệ sinh thái của quốc gia, nguồn gen sinh vật rừng: nghiên cứu khoa học; bảo vệ di tích lịch sử, văn hoá, danh lam thắng cảnh; phục vụ nghỉ ngơi, du lịch, kết hợp phòng hộ bảo vệ môi trường. + Rừng sản xuất: là rừng được sử dụng chủ yếu để sản xuất, kinh doanh 26, các lâm sản ngoài gỗ và kết hợp phòng hộ, bảo vệ môi trường ~ Phân loại rừng theo nguồn gốc hình thành 13 + Rừng tự nhiên: là rừng có sẵn trong tự nhiên hoặc phục hồi bằng tái sinh tự nhiên + Rừng trồng: là rừng được hình thành do con người trồng, ~ Phân loại rừng theo điều kiện lập địa + Rừng núi đất: là rừng phát triển trên các đồi, núi đắt.

+ Rừng núi đá: là rừng phát triển trên núi đá, hoặc trên những diện tích đá lộ đầu không có hoặc có rất ít đắt trên bề mặt. + Rừng ngập nước: là rừng phát triển trên các diện tích thường xuyên. ngập nước hoặc định kỳ ngập nước. + Rừng trên đất cát: là rừng trên các côn cát, bãi cát.

~ Phân loại rừng theo loài cây + Rừng gỗ: là rừng bao gồm chủ yếu các loài cây thân gỗ. + Rừng cây lá kim: là rừng có cây lá kim chiếm trên 75% số cây. + Rừng hỗn giao cây lá rộng và cây lá kim: là rừng có tỷ lệ hỗn giao theo số cây của mỗi loại từ 25% đến 75%. + Rừng tre nứa: là rừng chủ yếu gồm các loài cây thuộc họ tre nứa như: tre, mai, diễn, nứa, luỗng, vau, 16 6, le, may san, hóp, lùng, bương, giang, vv + Rừng cau dừa: là rừng có thành phần chính là các loại cau dừa.

+ Rừng hỗn giao gỗ và tre nứa. - Phân loại rừng theo trữ lượng + Đối với rừng gỗ + Đối với rừng tre nứa: Rừng được phân theo loài cây, cấp đường kính và cấp mật độ. Khái niệm rừng trồng. Rừng trồng là rừng được hình thành do con người trồng, bao gồm Rừng trồng mới trên đất chưa có rừng, rừng trồng lại sau khi khai thác rừng.

14 trồng đã có; rừng tái sinh tự nhiên từ rừng trồng đã khai thác. Theo thời gian sinh trưởng rừng trồng được phân theo cấp tuổi, tùy từng loại cây trồng khoản thời gian quy định cấp tuổi khác nhau (bộ nông nghiệp và phát triển nông thôn 2009). “Theo quy định tại Khoản 1 Điều 3 Quy chế quản lý rừng sản xuất ban hành kèm theo Quyết định số 49/2016/QĐ-TTg ngày 01 tháng 11 năm 2016 của Thủ tướng Chính phủ thì khái niệm rừng sản xuất được quy định như sau: Rừng sản xuất là rừng được sử dụng chủ yếu để sản xuất, kinh doanh. gỗ, các lâm sản ngoài gỗ và kết hợp phòng hộ, góp phần bảo vệ môi trường.

Căn cứ vào nguồn gốc hình thành, rừng sản xuất được phân loại theo. các đối tượng sau: ~ Rừng sản xuất là rừng tự nhiên gồm có: Rừng tự nhiên và rừng được. phục hồi bằng biện pháp khoanh nuôi xúc tiến tái sinh tự nhiên; căn cứ vào. trừ lượng bình quân trên một hecta rừng tự nhiên được phân loại thành: Rừng, giàu, rừng trung bình, rừng nghèo, rừng nghèo kiệt và rừng chưa có trữ lượng.

~ Rừng sản xuất là rừng trồng gồm có: Rừng trồng bằng vốn ngân sách nhà nước, rừng trồng bằng vốn chủ rừng tự đầu tư (vốn tự có, vốn vay, vốn. liên doanh, liên kết không có nguồn gốc từ ngân sách nhà nước) hoặc có hỗ. trợ của nhà nước và các nguồn vốn khác. ~ Nguyên tắc xác định giá trị rừng trồng: + Việc xác định giá trị rừng trồng phải đảm bảo tính đúng, tính đủ các chỉ phí đầu tư và giá tị thu hồi trong tương lai trên cơ sở giá thị trường và các yếu tổ lợi thể sản xuất kinh doanh.

+ Xác định giá trị rừng trồng phủ hợp với diện tích, số lượng và chất lượng, sắt với giá thị trường tại thời điểm định giá. + Việc xác định giá trị rừng trồng phải bảo đảm hải hòa lợi ích của Nhà nước, doanh nghiệp, nhà đầu tư và người lao động trong doanh nghiệp. 15 ~ Phân loại rừng trồng theo các thời kỳ: + Rừng đang trong thời kỳ kiến thiết cơ bản từ 3 năm tuổi trở xuống. + Rừng đang trong thời kỳ sinh trưởng phát triển là giai đoạn từ khi kết thúc giai đoạn kiến thiết cơ bản đến khi thành thục công nghệ.

+ Rừng trồng thành thục công nghệ: + Đối với rừng trồng các loài cây sinh trưởng nhanh như: bạch đản, keo, mỡ, bồ để, tràm và các loại cây sinh trưởng nhanh khác: từ 7 năm tuổi trở. lên + Đối với rừng trồng các loài cây sinh trưởng chậm như: thông, tếch, sao, dầu, gõ, muỗng, giáng hương và các loại cây sinh trưởng chậm khác từ 20 năm tuổi trở lên. © Khái niệm quản lý rừng. Khoa học về quản lý rừng đã được hình thành từ cuối thế kỷ thứ 18, đầu thé ky 19.

Ban đầu chỉ chú trọng đến khai thác, sử dụng gỗ được lâu dài, liên tục; khi gỗ có giá trị thương mại trao đôi lớn. Chủ rừng muốn có nhiễu lãi suất bằng cách nâng cao năng suất, sản lượng gỗ trên một đơn vị diện tích; trên cơ sở các giải pháp kỹ thuật tạo rừng, nuôi dưỡng, khai thác, thương mại din dẫn trở thành các môn khoa học được nghiên cứu áp dụng. Suốt thế kỷ XIX và gần hết thế kỷ XX, khoa học quản lý rừng luôn mục tiêu sản lượng ôn định, nghĩa là năm sau không ít hơn năm trước; từ đó các lý thuyết về điều chỉnh sản lượng theo diện tích, theo cấp năng suất 448 hàng năm có thu hoạch gỗ, thu nhập đồng đều đã được xây dựng, phát triển cho môn quản lý (Forest management). Nửa cuối của thế kỷ XX, trước sự.

phát triển nhanh chóng của khoa học, công nghệ, môi trường, con người chờ. đợi ở rừng nhiều hơn nữa các khả năng cung ứng không chỉ về gỗ, lâm sản ngoài gỗ mà còn các chức năng bảo vệ môi trường, như phòng hộ nguồn nước, chống thiên tai, bảo tồn đa dạng sinh học, giáo dục thẳm mỹ, môi 16 trường v. môn quản lý rừng đã giao thoa với nhiều môn khoa học khác và cũng do vậy đem nhiều tên khác nhau, như quản lý rừng, điều chế rừng, quy hoạch rừng, thiết kế kinh doanh rừng, kinh lý rừng , nhưng nội dung vẫn tương đồng, Việt Nam, sau khi đắt nước hoàn toàn thống nhất, Đảng và Chính phủ đã chỉ đạo ngành lâm nghiệp tăng cường nghiên cứu và áp dụng các thành tựu của khoa học quản lý rừng nhằm giữ vững sản lượng khai thác ồn định và không lạm dụng vào nguồn tài nguyên rừng. 'Khái niệm quản lý rừng được hiểu là chủ rừng hoặc người quản lý rừng tổ chức các hoạt động của một khu rừng xác định luôn thu được lợi ích về gỗ, lâm sản và giá trị dịch vụ tối đa mả không làm thay đổi diện tích, trữ lượng va năng suất lâm sản trong đó và không làm ảnh hưởng tới lợi ích lâu dai của khu rừng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ