Quản lý hoạt động hỗ trợ sinh viên nội trú theo TQM - Luận án tiến sĩ Quản lý giáo dục

Nghiên cứu luận văn về quản lý hoạt động hỗ trợ sinh viên nội trú tại các trường đại học áp dụng phương pháp quản lý chất lượng tổng thể (TQM) để nâng cao hiệu

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Quản lý giáo dục

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2020

239
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về quản lý hoạt động hỗ trợ sinh viên nội trú theo tiếp cận TQM

Quản lý hoạt động hỗ trợ sinh viên nội trú tại các trường đại học là nhiệm vụ then chốt trong đào tạo nguồn nhân lực. Tiếp cận quản lý chất lượng tổng thể (TQM) mang lại góc nhìn mới mẻ cho lĩnh vực này. TQM xuất phát từ triết lý của Deming, Juran và Crosby. Triết lý này nhấn mạnh khách hàng là trọng tâm. Sinh viên nội trú chính là khách hàng trực tiếp của dịch vụ ký túc xá. TQM yêu cầu sự tham gia tích cực của toàn bộ các thành viên. Từ ban giám hiệu đến cán bộ quản lý ký túc xá đều có trách nhiệm với chất lượng. Phương châm "làm tốt ngay từ đầu" giúp ngăn ngừa rủi ro. Liên tục cải tiến là cốt lõi của triết lý này. Mô hình TQM áp dụng trong giáo dục đã được nghiên cứu rộng rãi. Nhiều quốc gia triển khai thành công quản lý chất lượng trong trường đại học. Bối cảnh Việt Nam đặt ra nhu cầu cấp thiết về đổi mới quản lý ký túc xá. Số lượng sinh viên nội trú tăng nhanh đòi hỏi hệ thống hỗ trợ chuyên nghiệp hơn. Tiếp cận TQM giúp hệ thống hóa quy trình và nâng cao hiệu quả phục vụ.

1.1. Khái niệm và bản chất của hoạt động hỗ trợ sinh viên nội trú

Hoạt động hỗ trợ sinh viên nội trú bao gồm nhiều nhóm dịch vụ thiết yếu. Nhóm đầu tiên là hỗ trợ đời sống vật chất. Cụ thể gồm chỗ ở, điện nước, vệ sinh, an ninh ký túc xá. Nhóm thứ hai là hỗ trợ đời sống tinh thần. Gồm tư vấn tâm hướng nghiệp, hoạt động văn hóa thể thao. Nhóm thứ ba là hỗ trợ học tập và phát triển kỹ năng. Sinh viên nội trú cần môi trường thuận lợi để học tập hiệu quả. Vai trò của hoạt động này rất quan trọng trong việc giữ chân sinh viên. Chất lượng ký túc xá ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả học tập. Quản lý tốt hoạt động hỗ trợ giúp sinh viên phát triển toàn diện. Đây là nền tảng để xây dựng mô hình quản lý theo tiếp cận TQM.

1.2. Nền tảng lý thuyết của quản lý chất lượng tổng thể trong giáo dục

Quản lý chất lượng tổng thể (TQM) là hệ thống quản lý lấy con người làm trung tâm. TQM xây dựng trên ba triết lý nền tảng của Deming, Juran và Crosby. Deming đề xuất 14 điểm để cải tiến chất lượng liên tục. Ông nhấn mạnh vai trò của lãnh đạo và đào tạo nhân viên. Juran tập trung vào quy trình kiểm soát chất lượng và cải tiến. Crosby đề xuất triết lý "không sai sót" và phòng ngừa là trên hết. Bốn nguyên tắc cốt lõi của TQM gồm: khách hàng là trọng tâm; liên tục cải tiến; toàn bộ thành viên tham gia; dựa trên dữ liệu và sự thật. Trong giáo dục, TQM giúp nâng cao chất lượng dịch vụ đào tạo. Sinh viên được xem là khách hàng nội bộ quan trọng nhất. Áp dụng TQM vào ký túc xá đại học tạo ra hệ thống quản lý khoa học và hiệu quả.

II. Phân tích thực trạng quản lý hỗ trợ sinh viên nội trú tại đại học

Thực tế quản lý ký túc xá tại các trường đại học Việt Nam còn nhiều bất cập. Nghiên cứu tại Đại học Quốc gia Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh cho thấy rõ điều này. Cơ sở vật chất nhiều ký túc xá xuống cấp, không đáp ứng nhu cầu tăng trưởng. Quy trình quản lý còn mang tính hành chính, thiếu hệ thống. Chất lượng dịch vụ chưa được đo lường bằng tiêu chuẩn cụ thể. Cán bộ quản lý ký túc xá thường thiếu chuyên môn về quản lý dịch vụ. Sự phối hợp giữa các bộ phận chưa chặt chẽ, dẫn đến chồng chéo. Sinh viên nội trú ít được tham gia vào quá trình đánh giá và cải tiến. Nhu cầu của sinh viên ngày càng đa dạng nhưng dịch vụ còn đơn điệu. Thiếu cơ chế phản hồi và xử lý khiếu nại hiệu quả. Các hoạt động hỗ trợ tinh thần và phát triển kỹ năng bị xem nhẹ. Ngân sách đầu tư cho ký túc xá chưa tương xứng với yêu cầu. Những tồn tại này ảnh hưởng tiêu cực đến trải nghiệm sống và học tập của sinh viên.

2.1. Những vấn đề nổi cộm trong quản lý ký túc xá đại học hiện nay

Vấn đề đầu tiên là thiếu chiến lược tổng thể về quản lý chất lượng ký túc xá. Các trường thường quản lý theo thói quen, không có khung tiêu chuẩn rõ ràng. Vấn đề thứ hai là nguồn nhân lực yếu kém về năng lực phục vụ. Cán bộ quản lý chưa được đào tạo bài bản về nghiệp vụ ký túc xá. Vấn đề thứ ba là cơ chế tài chính không minh bạch và thiếu linh hoạt. Chi phí vận hành cao nhưng chất lượng dịch vụ không tương xứng. Vấn đề thứ tư là thiếu hệ thống giám sát và đánh giá định kỳ. Không có công cụ đo lường sự hài lòng của sinh viên một cách khoa học. Vấn đề thứ năm là hạ tầng công nghệ thông tin lạc hậu. Việc quản lý vẫn dựa vào giấy tờ, không áp dụng phần mềm hiện đại. Những vấn đề này cần được giải quyết triệt để bằng tiếp cận TQM.

2.2. Nguyên nhân của những hạn chế trong công tác quản lý hiện tại

Nguyên nhân đầu tiên xuất phát từ nhận thức chưa đầy đủ của lãnh đạo nhà trường. Nhiều trường xem ký túc xá là nhiệm vụ thứ yếu, không phải ưu tiên chiến lược. Nguyên nhân thứ hai là thiếu khung pháp lý và quy chuẩn quốc gia về quản lý ký túc xá. Mỗi trường tự xây dựng quy định riêng, không có chuẩn chung. Nguyên nhân thứ ba là kinh phí đầu tư không ổn định và thiếu nguồn lực. Nguồn thu từ phí ký túc xá không đủ để cải thiện chất lượng dịch vụ. Nguyên nhân thứ tư là thiếu mô hình quản lý tiên tiến để tham khảo và áp dụng. Tiếp cận TQM chưa được phổ biến rộng rãi trong lĩnh vực quản lý ký túc xá đại học. Nguyên nhân thứ năm là văn hóa tổ chức chưa hướng đến chất lượng và sự hài lòng. Cần thay đổi tư duy từ quản lý hành sang quản lý dịch vụ.

III. Giải pháp quản lý chất lượng tổng thể cho hoạt động hỗ trợ sinh viên nội trú

Áp dụng tiếp cận TQM đòi hỏi nhiều giải pháp đồng bộ và hệ thống. Giải pháp đầu tiên là xây dựng hệ thống tiêu chuẩn chất lượng cho ký túc xá. Tiêu chuẩn phải dựa trên nhu cầu thực tế của sinh viên nội trú. Giải pháp thứ hai là cải tiến quy trình quản lý theo chu trình PDCA. Chu trình này gồm Plan-Do-Check-Act, giúp cải tiến liên tục. Giải pháp thứ ba là nâng cao năng lực đội ngũ cán bộ quản lý ký túc xá. Đào tạo chuyên sâu về nghiệp vụ phục vụ và kỹ năng giao tiếp là cần thiết. Giải pháp thứ tư là tăng cường sự tham gia của sinh viên vào quản lý. Sinh viên đóng vai trò khách hàng và đồng quản lý chất lượng. Giải pháp thứ năm là ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý ký túc xá. Phần mềm quản lý giúp theo dõi, đánh giá và xử lý phản ánh nhanh chóng. Giải pháp thứ sáu là xây dựng văn hóa chất lượng trong toàn thể ký túc xá. Mỗi thành viên đều có trách nhiệm với chất lượng dịch vụ.

3.1. Xây dựng hệ thống tiêu chuẩn và quy trình quản lý theo TQM

Hệ thống tiêu chuẩn chất lượng là nền tảng của quản lý theo tiếp cận TQM. Tiêu chuẩn cần bao gồm các chỉ số về cơ sở vật chất và dịch vụ. Chỉ số về cơ sở vật chất gồm diện tích phòng ở, thiết bị vệ sinh, hệ thống an ninh. Chỉ số về dịch vụ gồm thời gian xử lý yêu cầu, thái độ phục vụ, sự sạch sẽ. Quy trình quản lý cần áp dụng chu trình PDCA của Deming. Giai đoạn Plan xác định mục tiêu chất lượng và kế hoạch cải tiến. Giai đoạn Do triển khai các hoạt động theo kế hoạch đã định. Giai đoạn Check giám sát, đo lường kết quả so với tiêu chuẩn đặt ra. Giai đoạn Act điều chỉnh và cải tiến quy trình dựa trên kết quả đánh giá. Chu trình này được lặp lại liên tục để nâng cao chất lượng dịch vụ. Mỗi chu kỳ PDCA giúp hệ thống quản lý hoàn thiện hơn.

3.2. Nâng cao năng lực nhân sự và tăng cường sự tham gia của sinh viên

Nâng cao năng lực nhân sự là giải pháp then chốt trong tiếp cận TQM. Cán bộ quản lý ký túc xá cần được đào tạo về triết lý và công cụ quản lý chất lượng. Khóa tập huấn nên bao gồm kỹ năng giao tiếp, xử lý tình huống và làm việc nhóm. Đào tạo cần diễn ra định kỳ để cập nhật kiến thức và phương pháp mới. Tăng cường sự tham gia của sinh viên là nguyên tắc cốt lõi của TQM. Sinh viên nên được mời tham gia vào ban quản lý ký túc xá. Họ đóng vai trò đánh giá viên nội bộ, phản ánh chất lượng dịch vụ. Hội sinh viên tổ chức khảo sát định kỳ về mức độ hài lòng. Kết quả khảo sát là cơ sở để cải tiến dịch vụ hỗ trợ. Mô hình quản lý chung giữa nhà trường và sinh viên tạo hiệu quả cao. Sự tham gia tích cực của sinh viên giúp dịch vụ ngày càng hoàn thiện.

IV. Kết luận và hướng ứng dụng mô hình TQM trong quản lý ký túc xá đại học

Nghiên cứu về quản lý hoạt động hỗ trợ sinh viên nội trú theo tiếp cận TQM mang lại nhiều giá trị. Kết quả cho thấy TQM phù hợp với bối cảnh quản lý ký túc xá đại học Việt Nam. Mô hình này giúp hệ thống hóa quy trình và nâng cao chất lượng dịch vụ. Các nguyên tắc của TQM như lấy khách hàng làm trọng tâm rất phù hợp. Sinh viên nội trú chính là đối tượng phục vụ trực tiếp và quan trọng nhất. Liên tục cải tiến là động lực để ký túc xá phát triển bền vững. Sự tham gia của toàn bộ thành viên tạo nên văn hóa chất lượng mạnh mẽ. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng áp dụng TQM cần lộ trình phù hợp. Không thể thay đổi ngay lập tức mà cần từng bước cải tiến. Ngân sách, nhân lực và thời gian là những yếu tố cần tính toán kỹ. Thành công của mô hình phụ thuộc vào cam kết của lãnh đạo nhà trường. Hướng ứng dụng thực tiễn cần được nghiên cứu sâu hơn trong từng bối cảnh cụ thể.

4.1. Đóng góp lý luận và thực tiễn của nghiên cứu

Nghiên cứu đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về TQM áp dụng trong giáo dục đại học. Đóng góp lý luận gồm khung khái niệm về quản ký túc xá theo tiếp cận TQM. Nghiên cứu xây dựng mô hình quản lý chất lượng tổng thể cho ký túc xá đại học. Mô hình này tích hợp các yếu tố: tiêu chuẩn chất lượng, quy trình cải tiến, sự tham gia của sinh viên. Đóng góp thực tiễn là bộ công cụ đánh giá chất lượng dịch vụ ký túc xá. Công cụ này giúp nhà trường đo lường mức độ hài lòng của sinh viên. Nghiên cứu cũng đề xuất lộ trình triển khai TQM trong quản lý ký túc xá. Lộ trình gồm ba giai đoạn: chuẩn bị, triển khai thí điểm và nhân rộng. Kết quả nghiên cứu có thể áp dụng cho nhiều loại hình ký túc xá khác nhau. Đây là cơ sở khoa học để đổi mới quản lý ký túc xá đại học Việt Nam.

4.2. Khuyến nghị và hướng phát triển nghiên cứu tiếp theo

Khuyến nghị đầu tiên dành cho Bộ Giáo dục và Đào tạo. Cần xây dựng quy chuẩn quốc gia về quản lý chất lượng ký túc xá đại học. Quy chuẩn này phải dựa trên nguyên tắc TQM và thông lệ quốc tế. Khuyến nghị thứ hai dành cho các trường đại học. Lãnh đạo nhà trường cần cam kết triển khai TQM trong quản lý ký túc xá. Đầu tư nguồn lực tài chính và nhân sự là điều kiện tiên quyết. Khuyến nghị thứ ba dành cho cán bộ quản lý ký túc xá. Cần chủ động học tập và áp dụng công cụ quản lý chất lượng hiện đại. Hướng nghiên cứu tiếp theo nên tập trung vào đánh giá hiệu quả mô hình TQM. Nghiên cứu so sánh giữa các loại hình ký túc xá công lập và tư thục. Nghiên cứu tác động của TQM đến kết quả học tập của sinh viên nội trú. Ứng dụng công nghệ số vào quản lý chất lượng ký túc xá cũng là hướng tiềm năng.

21/04/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC GIÁO DỤC HOÀNG TRỌNG NGHĨA QUẢN LÝ HOẠT ĐỘNG HỖ TRỢ SINH VIÊN NỘI TRÚ TẠI CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC THEO TIẾP CẬN QUẢN LÝ CHẤT LƯỢNG TỔNG THỂ LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN LÝ GIÁO DỤC HÀ NỘI - 2020 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC GIÁO DỤC HOÀNG TRỌNG NGHĨA QUẢN LÝ HOẠT ĐỘNG HỖ TRỢ SINH VIÊN NỘI TRÚ TẠI CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC THEO TIẾP CẬN QUẢN LÝ CHẤT LƯỢNG TỔNG THỂ Chuyên ngành: Quản lý giáo dục Mã số: 9 14 01 14 LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN LÝ GIÁO DỤC Cán bộ hướng dẫn khoa học: 1. TSKH Nguyễn Đình Đức 2. TS Nguyễn Thị Tuyết HÀ NỘI - 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực và chưa được ai công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác. Hà Nội, ngày tháng năm 2020 Tác giả luận án I LỜI CẢM ƠN Luận án được hoàn thành với sự giúp đỡ to lớn và quý báu của các thầy, các cô, bạn bè, đồng nghiệp và người thân. Tôi xin chân thành cảm ơn các thầy, cô trong Ban Giám hiệu Trường Đại học Giáo dục, Đại học Quốc gia Hà Nội cùng các cán bộ, giảng viên đã giảng dạy, hướng dẫn, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Đặc biệt, tôi xin bày tỏ sự kính trọng và lời cảm ơn sâu sắc tới GS. TSKH Nguyễn Đình Đức và TS Nguyễn Thị Tuyết, là người hướng dẫn khoa học đã tận tình chỉ bảo tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và thực hiện luận án. Tôi chân thành cảm ơn Ban Giám đốc, Ban giám hiệu các Trường, Ban quản lý các ký túc xá của Đại học Quốc gia Hà Nội, Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh, Học viện Nông nghiệp Việt Nam, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội đã giúp đỡ và tạo điều kiện thuận lợi nhất để tôi hoàn thành luận án. Tôi xin gửi lời cảm ơn tới các anh, chị đồng nghiệp đã giúp đỡ tôi trong quá trình khảo sát số liệu cho nghiên cứu luận án. Tôi xin tri ân sự khích lệ và giúp đỡ của gia đình, người thân đã dành cho tôi trong suốt quá trình công tác, học tập và nghiên cứu khoa học. Hà Nội, ngày tháng năm 2020 Tác giả luận án Hoàng Trọng Nghĩa II DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết đầy đủ Chữ viết tắt Cán bộ quản lý CBQL Đảm bảo chất lượng ĐBCL Ký túc xá KTX Quản lý chất lượng tổng thể TQM Sinh viên nội trú SVNT III MỤC LỤC Trang Lời cam đoan I Lời cảm ơn II Danh mục các ký hiệu, các chữ viết tắt III Mục lục IV Danh mục các bảng VII Danh mục các hình vẽ, biểu đồ, sơ đồ VIII MỞ ĐẦU 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN LÝ HOẠT ĐỘNG HỖ TRỢ Chương SINH VIÊN NỘI TRÚ TẠI CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC 8 1 THEO TIẾP CẬN QUẢN LÝ CHẤT LƯỢNG TỔNG THỂ 1.1 Tổng quan nghiên cứu vấn đề 8 1.1 Nghiên cứu về quản lý hoạt động trong trường đại học theo tiếp 8 cận quản lý chất lượng tổng thể 1.2 Nghiên cứu về hoạt động hỗ trợ sinh viên 12 1.3 Nghiên cứu quản lý hoạt động hỗ trợ sinh viên 17 1.4 Nhận xét chung về tổng quan và vấn đề tiếp tục nghiên cứu trong 21 luận án 1.2 Hoạt động hỗ trợ sinh viên nội trú 22 1.1 Một số khái niệm 22 1.2 Vai trò và nội dung hoạt động hỗ trợ sinh viên nội trú 23 1.3 Quản lý chất lượng tổng thể 31 1.1 Một số khái niệm 31 1.2 Đặc trưng cơ bản của quản lý chất lượng tổng thể 37 1.4 Quản lý hoạt động hỗ trợ sinh viên nội trú theo tiếp cận TQM 44 1.2 Nội dung quản lý hoạt động hỗ trợ sinh viên nội trú tại các trường 45 đại học theo tiếp cận TQM 1. Các yếu tố ảnh hưởng đến quản lý hoạt động hỗ trợ sinh viên 56 nội trú theo tiếp cận quản lý chất lượng tổng thể 1.1 Chủ trương, chính sách của Đảng, Nhà nước và Bộ giáo dục, 56 đào tạo IV 1.2 Điều kiện phát triển kinh tế, xã hội 57 1.3 Sự phát triển của khoa học công nghệ 58 1.4 Năng lực quản lý, điều hành của đội ngũ cán bộ lãnh đạo 59 1.5 Nhận thức và sự tham gia của các lực lượng quản lý, hỗ trợ trợ 60 sinh viên 1.6 Các điều kiện đảm bảo chất lượng hoạt động hỗ trợ SVNT 61 CƠ SỞ THỰC TIỄN VỀ QUẢN LÝ HOẠT ĐỘNG HỖ TRỢ Chương SINH VIÊN NỘI TRÚ TẠI CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC 64 2 THEO TIẾP CẬN QUẢN LÝ CHẤT LƯỢNG TỔNG THỂ 2.1 Kinh nghiệm quốc tế về tổ chức hoạt động hỗ trợ sinh viên 64 2.2 Khái quát về tình hình hỗ trợ sinh viên nội trú tại các trường 69 đại học 2.1 Tình hình chung 69 2.2 Một số mô hình ký túc xá tiêu biểu 72 2.3 Giới thiệu về tổ chức khảo sát 78 2.1 Mục đích khảo sát 78 2.2 Nội dung khảo sát 78 2.3 Phương pháp và địa bàn khảo sát 79 2.4 Kết quả khảo sát 81 2.1 Thực trạng hoạt động hỗ trợ sinh viên nội trú 81 2.2 Thực trạng quản lý hoạt động hỗ trợ SVNT theo tiếp cận TQM 88 2.3 Thực trạng các yếu tố ảnh hưởng đến quản lý hoạt động hỗ trợ 102 sinh viên nội trú 2.5 Đánh giá chung 104 2.3 Nguyên nhân của hạn chế 105 Chương GIẢI PHÁP QUẢN LÝ HOẠT ĐỘNG HỖ TRỢ SINH VIÊN 3 NỘI TRÚ TẠI CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC THEO TIẾP CẬN 108 QUẢN LÝ CHẤT LƯỢNG TỔNG THỂ 3.1 Những nguyên tắc đề xuất giải pháp 108 3.1 Đảm bảo tính hệ thống 108 3.2 Đảm bảo tính kế thừa 109 3.3 Đảm bảo tính khả thi 109 V 3.2 Các giải pháp quản lý hoạt động hỗ trợ sinh viên nội trú tại 110 các trường đại học theo tiếp cận quản lý chất lượng tổng thể 3.1 Tổ chức khảo sát nhu cầu và đánh giá sự hài lòng của SVNT 110 3.2 Xây dựng và vận hành hệ thống đảm bảo chất lượng 113 3.3 Hình thành và phát triển văn hóa chất lượng ở Trung tâm Hỗ trợ 130 sinh viên 3.4 Triển khai ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý, điều hành 140 và hỗ trợ sinh viên nội trú 3.3 Mối quan hệ giữa các giải pháp 143 3.4 Khảo nghiệm và thử nghiệm 144 3.2 Thử nghiệm 149 KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ 157 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ 160 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 161 PHỤ LỤC 170 VI DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 1. Nội dung mô hình chất lượng của Edward Sallis 40 Bảng 1. Yêu cầu và biện pháp cơ bản khi thực hiện TQM 43 Bảng 2. Nội dung và đối tượng khảo sát 78 Bảng 2. Thống kê mô tả hoạt động hỗ trợ đời sống, học tập 81 và việc làm Bảng 2. Thống kê mô tả thái độ, tác phong và năng lực của 84 nhân viên KTX Bảng 2. Thống kê mô tả Cơ sở vật chất phục vụ sinh hoạt, 86 rèn luyện và học tập Bảng 2. Đối sánh các tiêu chí đánh giá của nhân tố Định hướng 89 khách hàng giữa các đơn vị Bảng 2. Đối sánh các tiêu chí đánh giá của nhân tố Lãnh đạo và 92 hoạch định chiến lược giữa các đơn vị Bảng 2. Đối sánh các tiêu chí đánh giá của nhân tố Hệ thống 95 quy trình đảm bảo chất lượng giữa các đơn vị Bảng 2. Đối sánh các tiêu chí đánh giá của nhân tố Cải tiến liên 98 tục giữa các đơn vị Bảng 2. Đối sánh một số tiêu chí đánh giá của nhân tố Văn hóa 100 chất lượng giữa các đơn vị Bảng 2. Tổng hợp kết quả về các yếu tố ảnh hưởng đến quản lý 102 hoạt động hỗ trợ sinh viên nội trú giữa SVNT và CB Bảng 3. Bảng câu hỏi cảm nhận chất lượng hoạt động hỗ trợ 111 SVNT Bảng 3. Tiêu chuẩn đảm bảo chất lượng ở Trung tâm Hỗ trợ 121 sinh viên Bảng 3. Kết quả khảo nghiệm tính cấp thiết, khả thi của các giải 145 pháp quản lý hoạt động hỗ trợ sinh viên theo TQM Bảng 3. Mối tương quan giữa tính cấp thiết và khả thi của việc 147 Xác định nhu cầu và đánh giá sự hài lòng của SNVT Bảng 3. Kết quả kiểm định Paired samples t-test trước và sau 154 khi áp dụng giải pháp “Xây dựng và vận hành hệ thống ĐBCL” VII DANH MỤC CÁC MÔ HÌNH, BIỂU ĐỒ, SƠ ĐỒ Trang Hình 1. Các bậc quản lý về chất lượng 37 Hình 1. Mô hình quản lý hoạt động hỗ trợ sinh viên nội trú tại 45 các trường đại học theo tiếp cận TQM Biểu đồ 2. Số lượng trường Đại học Việt Nam phân bố theo vùng 71 Biểu đồ 2. Cơ cấu sinh viên nội, ngoại trú 71 Biểu đồ 2. Cơ cấu đối tượng SVNT, CB phân theo Trường 80 Biểu đồ 2. Cơ cấu đối tượng SVNT phân theo hộ khẩu thường trú 80 Biểu đồ 2. Cơ cấu đối tượng CB phân theo công tác đảm nhiệm 81 Biểu đồ 2. Cơ cấu đối tượng CB phân theo trình độ chuyên môn 81 Biểu đồ 2. Đối sánh một số tiêu chí đánh giá giữa SVNT và CB về 83 hoạt động hỗ trợ đời sống, học tập và việc làm của các đơn vị Biểu đồ 2. Đối sánh một số tiêu chí đánh giá giữa SVNT và CB về 85 thái độ, tác phong và năng lực của nhân viên KTX các đơn vị Biểu đồ 2. Đối sánh một số tiêu chí đánh giá giữa SVNT và CB về 87 Cơ sở vật chất của các đơn vị Biểu đồ 2. Thống kê mô tả đánh giá của SVNT về nhân tố “định 90 hướng khách hàng” của các đơn vị hỗ trợ SVNT Biểu đồ 2. Thống kê mô tả đánh giá của CB về nhân tố “định 90 hướng khách hàng” của các đơn vị hỗ trợ SVNT Biểu đồ 2. Đối sánh một số tiêu chí đánh giá giữa SVNT và CB về 91 yếu tố Định hướng khách hàng của các đơn vị Biểu đồ 2. Thống kê mô tả đánh giá của SVNT về nhân tố “lãnh đạo 93 và hoạch định chiến lược” của các đơn vị hỗ trợ SVNT VIII Biểu đồ 2. Thống kê mô tả đánh giá của CB về nhân tố “lãnh đạo 93 và hoạch định chiến lược” của các đơn vị hỗ trợ SVNT Biểu đồ 2. Thống kê mô tả đánh giá của SVNT về nhân tố “hệ 94 thống quy trình ĐBCL” của các đơn vị hỗ trợ SVNT Biểu đồ 2. Thống kê mô tả đánh giá của CB về nhân tố “hệ thống 94 quy trình ĐBCL” của các đơn vị hỗ trợ SVNT Biểu đồ 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ