Luận văn thạc sĩ phát triển văn hóa doanh nghiệp tại công ty cổ phần phước kỳ nam

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu phát triển văn hóa doanh nghiệp tại công ty cổ phần phước kỳ nam, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề xuất giải pháp cải thiện thực tiễn.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

113
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh luận văn phát triển văn hóa doanh nghiệp Phước Kỳ Nam

Luận văn thạc sĩ với đề tài “Phát triển văn hóa doanh nghiệp tại Công ty Cổ phần Phước Kỳ Nam” là một đề tài nghiên cứu khoa học VHDN chuyên sâu, cung cấp một góc nhìn hệ thống về tình hình thực tại và định hướng tương lai cho văn hóa của công ty. Công trình này được thực hiện bởi tác giả Nguyễn Thế Vinh dưới sự hướng dẫn của GS. Nguyễn Trường Sơn, trong bối cảnh toàn cầu hóa đòi hỏi doanh nghiệp phải xây dựng lợi thế cạnh tranh bền vững. Văn hóa doanh nghiệp (VHDN) được xác định là yếu tố cốt lõi, là “hệ điều hành” chi phối mọi hoạt động, tình cảm và hành vi của thành viên. Tuy nhiên, tại Phước Kỳ Nam, quá trình này diễn ra tự phát, thiếu định hướng chiến lược. Nghiên cứu này ra đời nhằm trả lời các câu hỏi cấp thiết: mô hình văn hóa nào đang chi phối công ty, các giá trị nào là nổi bật, và làm thế nào để xây dựng một nền văn hóa phù hợp với chiến lược phát triển trong tương lai. Luận văn không chỉ dừng lại ở việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về văn hóa doanh nghiệp mà còn ứng dụng các công cụ khoa học, đặc biệt là bộ công cụ OCAI, để đo lường văn hóa doanh nghiệp một cách cụ thể. Kết quả nghiên cứu là nền tảng quan trọng, cung cấp những hàm ý giải pháp thực tiễn giúp ban lãnh đạo định hình lại môi trường làm việc, nâng cao sự gắn kết nhân viên và thúc đẩy phát triển nguồn nhân lực một cách bài bản.

1.1. Lý do chọn đề tài nghiên cứu văn hóa doanh nghiệp này

Việc lựa chọn đề tài xuất phát từ hai lý do chính: thực tiễn và lý luận. Về thực tiễn, thực trạng văn hóa doanh nghiệp tại Công ty Cổ phần Phước Kỳ Nam đã hình thành nhưng chủ yếu mang màu sắc tự phát, phụ thuộc vào đặc điểm của người lãnh đạo hơn là các yếu tố quản trị có hệ thống. Các câu hỏi quan trọng như mô hình văn hóa hiện tại, sự phù hợp với chiến lược và kỳ vọng thay đổi của nhân viên vẫn chưa có câu trả lời thỏa đáng. Về mặt lý luận, dù VHDN đã được thảo luận nhiều tại Việt Nam, việc sử dụng các công cụ khoa học như OCAI để nhận diện, đánh giá và đo lường văn hóa doanh nghiệp một cách hệ thống vẫn còn rất hạn chế. Do đó, nghiên cứu này không chỉ giải quyết vấn đề thực tiễn cho Phước Kỳ Nam mà còn góp phần vào việc ứng dụng các công cụ đánh giá hiện đại vào điều kiện doanh nghiệp Việt Nam, tạo ra một nghiên cứu điển hình về VHDN có giá trị tham khảo cao.

1.2. Mục tiêu và nhiệm vụ chính của luận văn về VHDN là gì

Mục tiêu chung của luận văn là nhận diện các giá trị văn hóa hiện tại của Công ty Phước Kỳ Nam, xác định kỳ vọng thay đổi trong tương lai của người lao động và đề xuất giải pháp hoàn thiện văn hóa doanh nghiệp. Cụ thể, nghiên cứu đặt ra ba nhiệm vụ chính. Thứ nhất, tổng hợp và hệ thống hóa cơ sở lý luận về văn hóa doanh nghiệp, các mô hình và đặc biệt là bộ công cụ đánh giá OCAI. Thứ hai, tiến hành nhận diện, đánh giá các giá trị văn hóa hiện hữu và đo lường mong muốn thay đổi của đội ngũ nhân viên thông qua việc khảo sát bằng bộ công cụ OCAI. Thứ ba, dựa trên kết quả phân tích, đề xuất các hàm ý giải pháp nhằm phát triển VHDN tại công ty, giúp thu hẹp khoảng cách giữa thực tại và kỳ vọng, hướng tới một mô hình văn hóa phù hợp với định hướng phát triển bền vững.

II. Phân tích thực trạng văn hóa doanh nghiệp tại Phước Kỳ Nam

Chương 2 của luận văn tập trung vào việc phân tích tình huống công ty cụ thể, làm rõ thực trạng văn hóa doanh nghiệp tại Công ty Cổ phần Phước Kỳ Nam. Quá trình này được thực hiện thông qua hai phương pháp chính: quan sát các biểu hiện hữu hình và sử dụng bộ công cụ OCAI để khảo sát định lượng. Về tổng quan, Phước Kỳ Nam là doanh nghiệp có lịch sử phát triển lâu dài, tiền thân là nhà máy da Tam Kỳ, với đội ngũ lao động đông đảo (1.581 người). Cấu trúc tổ chức của công ty được thiết lập theo mô hình trực tuyến chức năng, đảm bảo sự rõ ràng trong nhiệm vụ nhưng cũng có thể tiềm ẩn sự cứng nhắc. Việc nhận diện văn hóa doanh nghiệp bắt đầu từ các yếu tố dễ quan sát nhất như kiến trúc, logo, đồng phục, cho đến các yếu tố vô hình như các câu chuyện, nghi lễ và quy tắc ứng xử. Tuy nhiên, để có một đánh giá khách quan và sâu sắc, luận văn đã triển khai một cuộc điều tra khảo sát trên diện rộng trong nội bộ công ty. Kết quả từ cuộc khảo sát này không chỉ vẽ nên bức tranh tổng quan về mô hình văn hóa doanh nghiệp hiện tại mà còn chỉ ra những điểm mạnh, điểm yếu và khoảng cách so với mô hình văn hóa mà chính các thành viên trong công ty mong muốn hướng tới trong tương lai. Đây là dữ liệu nền tảng cho việc đề xuất các giải pháp chiến lược ở chương tiếp theo.

2.1. Nhận diện đặc trưng VHDN qua các biểu trưng hữu hình và vô hình

Các đặc trưng hữu hình tại Phước Kỳ Nam được thể hiện qua kiến trúc nhà xưởng, logo công ty, và các văn bản quy định. Đây là cấp độ văn hóa dễ nhận thấy nhất, phản ánh một phần triết lý hoạt động của doanh nghiệp. Bên cạnh đó, các biểu trưng vô hình như những câu chuyện về quá trình vượt khó của công ty, các nghi lễ, lễ hội hàng năm, và các giá trị cốt lõi của doanh nghiệp được truyền miệng cũng góp phần định hình nên bản sắc văn hóa. Tuy nhiên, luận văn chỉ ra rằng các yếu tố này chưa được hệ thống hóa và truyền thông một cách nhất quán, dẫn đến nhận thức không đồng đều trong toàn thể cán bộ công nhân viên. Việc nhận diện này là bước đầu tiên để hiểu rõ văn hóa doanh nghiệp là gì trong bối cảnh cụ thể của Phước Kỳ Nam, trước khi đi vào phân tích sâu hơn bằng các công cụ định lượng.

2.2. Đánh giá mô hình văn hóa doanh nghiệp hiện tại qua khảo sát OCAI

Luận văn đã sử dụng bộ công cụ OCAI để đo lường văn hóa doanh nghiệp hiện tại và mong muốn của nhân viên. Kết quả khảo sát (được trình bày qua các Hình 2.3 và 2.4 trong luận văn) cho thấy mô hình văn hóa doanh nghiệp tổng quát của Phước Kỳ Nam hiện tại có sự nổi trội của văn hóa kiểm soát (Hierarchy) và văn hóa cạnh tranh (Market). Điều này thể hiện qua việc công ty có cấu trúc chặt chẽ, các quy trình được kiểm soát tốt và tập trung cao vào kết quả, thành tích. Tuy nhiên, khi khảo sát về mô hình mong muốn trong tương lai, nhân viên lại kỳ vọng vào sự gia tăng của văn hóa hợp tác (Clan) và văn hóa sáng tạo (Adhocracy). Khoảng cách này cho thấy một nhu cầu cấp thiết về việc thay đổi để tạo ra một môi trường làm việc cởi mở, thân thiện hơn, khuyến khích sự đổi mới và tăng cường gắn kết nhân viên.

III. Hướng dẫn cơ sở lý luận về văn hóa doanh nghiệp từ luận văn

Để có nền tảng vững chắc cho việc phân tích và đề xuất giải pháp, luận văn đã dành chương 1 để hệ thống hóa cơ sở lý luận về văn hóa doanh nghiệp. Nội dung này không chỉ định nghĩa văn hóa doanh nghiệp là gì mà còn đi sâu vào cấu trúc, vai trò và các yếu tố ảnh hưởng đến văn hóa doanh nghiệp. Một trong những đóng góp quan trọng của chương này là việc làm rõ các khái niệm từ tổng quát đến cụ thể, bắt đầu từ văn hóa, văn hóa tổ chức, và cuối cùng là văn hóa doanh nghiệp. Theo các định nghĩa được tổng hợp từ Schein, Deal & Kennedy, và các tác giả Việt Nam như Dương Thị Liễu, VHDN được hiểu là một hệ thống các giá trị, niềm tin, chuẩn mực được chia sẻ, chi phối hành vi của các thành viên và tạo nên bản sắc riêng cho doanh nghiệp. Luận văn nhấn mạnh vai trò của văn hóa doanh nghiệp như một công cụ tạo động lực, điều phối hành vi, giảm thiểu xung đột và quan trọng nhất là tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững. Một doanh nghiệp có văn hóa mạnh sẽ thu hút và giữ chân nhân tài, thúc đẩy sự sáng tạo và thích ứng tốt hơn với những biến động của thị trường. Toàn bộ cơ sở lý luận này đóng vai trò kim chỉ nam cho các phân tích thực trạng và xây dựng giải pháp sau này.

3.1. Tìm hiểu cấu trúc 3 cấp độ văn hóa doanh nghiệp của Schein

Luận văn đã áp dụng mô hình cấu trúc VHDN của Edgar H. Schein (2004) để phân tích một cách có hệ thống. Mô hình này chia VHDN thành ba cấp độ. Cấp độ 1 (Cấu trúc hữu hình - Artifacts) là những gì dễ dàng quan sát được như kiến trúc, logo, trang phục, ngôn ngữ. Đây là lớp vỏ bề ngoài của văn hóa. Cấp độ 2 (Các giá trị được tuyên bố - Espoused Values) bao gồm các triết lý, chiến lược, mục tiêu mà doanh nghiệp công bố chính thức. Đây là những giá trị định hướng hành vi. Cấp độ 3 (Những giá trị nền tảng - Basic Underlying Assumptions) là những niềm tin, nhận thức, suy nghĩ đã ăn sâu vào tiềm thức, được mặc nhiên công nhận và khó thay đổi nhất. Việc hiểu rõ cấu trúc này giúp nhận diện VHDN một cách toàn diện, từ bề nổi đến chiều sâu, làm cơ sở cho việc đánh giá mức độ đồng bộ giữa những gì doanh nghiệp tuyên bố và những gì thực sự diễn ra.

3.2. Phân tích vai trò của văn hóa doanh nghiệp trong phát triển

Luận văn khẳng định vai trò của văn hóa doanh nghiệp không chỉ là một yếu tố “mềm” mà là một nguồn lực chiến lược. Một nền văn hóa mạnh giúp tạo ra sự khác biệt, thu hút và phát triển nguồn nhân lực tài năng. Nó hoạt động như một cơ chế kiểm soát phi chính thức, hướng dẫn hành vi nhân viên theo các chuẩn mực chung, giúp giảm thiểu xung đột và tăng tính nhất quán trong hoạt động. Hơn nữa, VHDN còn tạo động lực làm việc, giúp nhân viên cảm thấy tự hào và gắn bó hơn với tổ chức. Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt, chính VHDN là yếu tố tạo nên lợi thế cạnh tranh bền vững, bởi nó rất khó để đối thủ sao chép. Một môi trường làm việc tích cực sẽ thúc đẩy sự sáng tạo và đổi mới, giúp doanh nghiệp tồn tại và phát triển trường tồn.

IV. Bí quyết đo lường văn hóa doanh nghiệp bằng công cụ OCAI

Một trong những điểm sáng của luận văn là việc áp dụng một cách bài bản bộ công cụ đánh giá văn hóa tổ chức OCAI (Organisational Culture Assessment Instrument) do Kim Cameron và Robert Quinn đề xuất. Đây là một phương pháp định lượng hiệu quả để đo lường văn hóa doanh nghiệp và đã được hơn 10.000 doanh nghiệp trên thế giới ứng dụng. Thay vì các đánh giá cảm tính, OCAI cung cấp một khung lý thuyết rõ ràng, được gọi là Khung Giá Trị Cạnh Tranh (Competing Values Framework), giúp định vị văn hóa của một tổ chức. Công cụ này không chỉ giúp chẩn đoán mô hình văn hóa doanh nghiệp hiện tại mà còn xác định được mô hình văn hóa mà các thành viên mong muốn trong tương lai. Sự so sánh giữa “hiện tại” và “mong muốn” chính là cơ sở khoa học để hoạch định chiến lược thay đổi và xây dựng văn hóa doanh nghiệp. Luận văn đã trình bày chi tiết cách thức sử dụng bộ công cụ này, từ việc giới thiệu các loại hình văn hóa, sáu yếu tố cấu thành được khảo sát, cho đến cách chấm điểm và vẽ biểu đồ kết quả. Việc sử dụng OCAI cho thấy một cách tiếp cận nghiêm túc, dựa trên dữ liệu, mang lại độ tin cậy cao cho các kết quả nghiên cứu.

4.1. Giới thiệu 4 mô hình văn hóa doanh nghiệp của Cameron Quinn

Dựa trên Khung Giá Trị Cạnh Tranh, Cameron và Quinn chia VHDN thành bốn loại hình chính. (1) Văn hóa Hợp tác/Gia đình (Clan): tập trung vào con người, sự hợp tác, làm việc nhóm và gắn kết nhân viên. Lãnh đạo đóng vai trò người cố vấn. (2) Văn hóa Sáng tạo (Adhocracy): môi trường năng động, chấp nhận rủi ro, khuyến khích sự đổi mới và sáng tạo. Lãnh đạo là người có tầm nhìn xa. (3) Văn hóa Cạnh tranh/Thị trường (Market): hướng đến kết quả, cạnh tranh, thị phần và hoàn thành mục tiêu. Lãnh đạo là người quyết đoán, đòi hỏi cao. (4) Văn hóa Kiểm soát/Thứ bậc (Hierarchy): coi trọng cấu trúc, quy trình, sự ổn định và hiệu quả. Lãnh đạo là người điều phối, tổ chức. Mỗi doanh nghiệp có thể tồn tại cả bốn loại hình này nhưng thường sẽ có một hoặc hai loại hình nổi trội hơn.

4.2. Cách sử dụng bộ công cụ OCAI để đánh giá VHDN hiệu quả

Bộ công cụ OCAI bao gồm một bảng câu hỏi khảo sát 6 khía cạnh chính của VHDN: (1) Đặc tính nổi bật, (2) Phong cách lãnh đạo, (3) Quản lý nhân viên, (4) Chất keo gắn kết tổ chức, (5) Trọng tâm chiến lược, và (6) Tiêu chí thành công. Với mỗi khía cạnh, người tham gia được yêu cầu phân bổ 100 điểm cho bốn phương án (A, B, C, D), tương ứng với bốn loại hình văn hóa. Họ thực hiện việc này hai lần: một cho trạng thái “Hiện tại” và một cho trạng thái “Mong muốn”. Dữ liệu sau khi thu thập sẽ được tổng hợp để tính điểm trung bình cho mỗi loại hình văn hóa. Kết quả cuối cùng được trực quan hóa bằng một biểu đồ mạng nhện, cho thấy rõ mô hình văn hóa hiện tại, mô hình mong muốn và khoảng cách cần thay đổi. Đây là phương pháp khoa học để đo lường văn hóa doanh nghiệp một cách khách quan.

V. Top giải pháp hoàn thiện văn hóa doanh nghiệp tại Phước Kỳ Nam

Từ kết quả phân tích thực trạng và khoảng cách giữa văn hóa hiện tại và mong muốn, chương 3 của luận văn đề xuất một hệ thống các giải pháp hoàn thiện văn hóa doanh nghiệp mang tính chiến lược và khả thi cho Công ty Phước Kỳ Nam. Các giải pháp này không phải là những ý tưởng chung chung mà được xây dựng dựa trên định hướng phát triển của chính công ty và kết quả khảo sát OCAI. Mục tiêu cốt lõi là dịch chuyển mô hình văn hóa từ chỗ quá chú trọng vào Kiểm soát (Hierarchy) và Cạnh tranh (Market) sang tăng cường các yếu tố Sáng tạo (Adhocracy) và Hợp tác (Clan). Việc xây dựng văn hóa doanh nghiệp theo hướng này sẽ giúp tạo ra một môi trường làm việc linh hoạt, cởi mở hơn, khuyến khích sự đổi mới và nâng cao tinh thần đồng đội. Các nhóm giải pháp chính tập trung vào việc định hình lại các giá trị cốt lõi của doanh nghiệp, cải thiện hệ thống truyền thông nội bộ, nâng cao vai trò của lãnh đạo trong việc làm gương văn hóa, và tăng cường nhận thức của toàn thể cán bộ công nhân viên. Đây là một lộ trình toàn diện, tác động đến cả ba cấp độ văn hóa theo mô hình của Schein, hứa hẹn tạo ra sự thay đổi bền vững.

5.1. Xây dựng văn hóa sáng tạo và hợp tác để tăng gắn kết nhân viên

Để xây dựng văn hóa sáng tạo, luận văn đề xuất các biện pháp như khuyến khích nhân viên đưa ra sáng kiến, chấp nhận rủi ro có kiểm soát và tạo ra các không gian làm việc mở. Đối với văn hóa hợp tác, giải pháp tập trung vào việc thúc đẩy làm việc nhóm, tổ chức các hoạt động teambuilding và xây dựng cơ chế ghi nhận, khen thưởng dựa trên thành tích tập thể. Mục đích cuối cùng của nhóm giải pháp này là tăng cường sự gắn kết nhân viên, tạo ra một môi trường mà ở đó mọi người cảm thấy được tin tưởng, tôn trọng và có cơ hội phát triển nguồn nhân lực cá nhân. Khi nhân viên gắn kết, họ sẽ cống hiến hết mình vì mục tiêu chung của tổ chức.

5.2. Cải thiện truyền thông nội bộ và nâng cao vai trò lãnh đạo

Một trong những rào cản lớn nhất khi xây dựng văn hóa doanh nghiệp là sự thiếu nhất quán trong thông điệp. Do đó, giải pháp quan trọng là phải hoàn thiện hệ thống truyền thông nội bộ. Điều này bao gồm việc sử dụng đa dạng các kênh truyền thông (bản tin, mạng nội bộ, các cuộc họp) để truyền tải một cách rõ ràng về tầm nhìn, sứ mệnh và các giá trị cốt lõi của doanh nghiệp. Song song đó, vai trò của người lãnh đạo là cực kỳ quan trọng. Lãnh đạo phải là người tiên phong, là tấm gương sống về các giá trị văn hóa mong muốn. Hành động của họ có sức ảnh hưởng lớn hơn bất kỳ lời nói hay văn bản nào. Luận văn nhấn mạnh việc đào tạo, nâng cao năng lực lãnh đạo theo phong cách cố vấn, hỗ trợ và truyền cảm hứng.

VI. Bài học từ luận văn tương lai phát triển văn hóa doanh nghiệp

Luận văn thạc sĩ về phát triển văn hóa doanh nghiệp tại Công ty Phước Kỳ Nam không chỉ là một công trình nghiên cứu mang lại giá trị cho một doanh nghiệp cụ thể mà còn cung cấp nhiều bài học kinh nghiệm quý báu. Nó cho thấy rằng, việc xây dựng văn hóa doanh nghiệp không thể là một quá trình tự phát mà đòi hỏi sự đầu tư nghiêm túc, có chiến lược và phương pháp khoa học. Việc sử dụng các công cụ như OCAI để đo lường văn hóa doanh nghiệp là một bước đi cần thiết để có được những quyết định dựa trên dữ liệu thay vì cảm tính. Nghiên cứu điển hình về VHDN này khẳng định rằng, một nền văn hóa phù hợp không chỉ giúp cải thiện môi trường làm việc và tăng gắn kết nhân viên, mà còn là nền tảng cho sự phát triển bền vững và nâng cao năng lực cạnh tranh. Trong tương lai, khi cuộc chiến giành nhân tài ngày càng gay gắt, các doanh nghiệp nhận thức rõ vai trò của văn hóa doanh nghiệp sẽ có lợi thế vượt trội. Văn hóa sẽ trở thành một phần không thể tách rời của thương hiệu nhà tuyển dụng, quyết định sự thành bại của doanh nghiệp trong dài hạn.

6.1. Ý nghĩa thực tiễn từ nghiên cứu điển hình về VHDN này

Ý nghĩa thực tiễn lớn nhất của luận văn là cung cấp một mô hình tham khảo cho các doanh nghiệp Việt Nam khác trong việc tiếp cận và cải tổ văn hóa. Phân tích tình huống công ty cụ thể tại Phước Kỳ Nam cho thấy rằng, ngay cả các công ty có lịch sử lâu đời cũng có thể và cần phải thay đổi văn hóa để thích ứng. Nghiên cứu này chứng minh rằng việc chuyển đổi từ văn hóa kiểm soát, thứ bậc sang văn hóa hợp tác, sáng tạo là một xu hướng tất yếu để phát triển nguồn nhân lực và tồn tại trong môi trường kinh doanh năng động. Nó cung cấp một lộ trình chi tiết, từ việc chẩn đoán “bệnh” bằng công cụ khoa học đến việc đưa ra “phác đồ điều trị” với các giải pháp cụ thể.

6.2. Xu hướng phát triển nguồn nhân lực qua văn hóa doanh nghiệp

Nghiên cứu này cũng phản ánh một xu hướng lớn trong quản trị hiện đại: xem văn hóa doanh nghiệp là công cụ chiến lược để phát triển nguồn nhân lực. Thay vì chỉ tập trung vào lương thưởng, các doanh nghiệp đang ngày càng chú trọng đến việc tạo ra một môi trường làm việc ý nghĩa, nơi nhân viên có thể phát huy hết tiềm năng, cảm thấy được ghi nhận và có cơ hội học hỏi. Một nền văn hóa mạnh mẽ sẽ tự động thu hút những con người phù hợp và đào thải những người không tương thích, giúp xây dựng một đội ngũ đồng lòng, nhất quán. Tương lai của quản trị nhân sự chính là quản trị văn hóa, nơi VHDN trở thành lợi thế cạnh tranh cốt lõi và bền vững nhất.

18/07/2025
Luận văn thạc sĩ phát triển văn hóa doanh nghiệp tại công ty cổ phần phước kỳ nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận về văn hóa doanh nghiệp và các công cụ nhận diện các giá trị văn hóa doanh nghiệp, Chương 2: Nhận diện và đánh giá văn hóa doanh nghiệp tại Công ty Cổ phần Phước Kỳ Nam. Chương 3: Phương hướng và hàm ý giải pháp nhằm phát triển văn hóa doanh nghiệp tại Công ty Cổ phần Phước Kỳ Nam. i CHUONG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÈ VĂN HÓA DOANH NGHIỆP VÀ CÁC CÔNG CỤ NHẬN DIỆN CÁC GIÁ TRỊ VĂN HÓA DOANH NGHIỆP.1 CÁC KHÁI NIỆM CƠ BẢN 1.11 Khái niệm văn hóa 'Văn hóa là một khái niệm đa nghĩa và được tiếp cận theo nhiễu góc độ và lĩnh vực khác nhau. Tùy theo lĩnh vực nghiên cứu, văn hóa cần được tiếp cận phù hợp với đặc điểm của lĩnh vực đó.

Theo tiếng Latinh, từ văn hóa (Culture), ban đầu được sử dụng chủ yếu đẻ chỉ học vấn, học thức, phép lịch sự. Theo sự phát triển của đời sống kinh tế xã hội thì khái niệm nảy ngày cảng được mở rộng và phát triển trong nhiều lĩnh vực khác nhau của đời sống. “Theo Đỗ Phi Hoài [1, 14] thì “Văn hóa được biểu thị như một phương thức hoạt động của con người, bao gồm toản bộ các sản phẩm từ vật chất đến tỉnh thần của con người cũng như năng lực phát triển của chính bản thân con người”. Theo UNESCO: “Văn hóa là tông thể sống động các hoạt động và sáng.

tạo trong quá khứ và trong hiện tại. Qua các thế kỷ, hoạt động sáng tạo ấy đã hình thành nên một hệ thống các giá trị, các truyền thống và thị hiểu - những yếu tố xác định đặc tính riêng của mỗi dân tộc”. Định nghĩa nảy nhẫn mạnh vào hoạt động sáng tạo của các cộng đồng người gắn liền với n trình phát triển có tính lịch sử của mỗi cộng đồng trải qua một thời gian đài tạo nên những giá trị có tính nhân văn phổ quát, đồng thời có tính đặc thủ của mỗi công đông, bản sắc riêng của từng dân tộc. Như vậy các khái niệm về văn hóa đều khá khác biệt, tùy thuộc rất nhiều vào lĩnh vực nghiên cứu và góc độ tiếp cận.

Trong phạm vi luận văn của mình, cách hiểu về văn hóa được thống nhất sử dụng như sau: “Văn hóa được hiểu là toàn bộ những giá trị vat chất và tỉnh thần của con người trong các hoạt động trong môi trường tự nhiên, môi trường xã hội, được lưu giữ và 12 truyền từ thế hệ này sang thể hệ khác, nhằm duy trì và phát triển đời sống của công đồng hướng đến cái đúng, cái tốt dep” [1, 16]. 'Văn hóa là một phạm trù đa dạng vẻ cách nhìn, cách tiếp cận. Văn hóa đầu tiên được thể hiện và có thẻ nhận diện bằng những dấu hiệu đặc trưng, đó chính là các biểu trưng bán sắc của văn hóa. Với sự phát triển của đời sống xã hội hiện nay, văn hóa còn được do lường bằng những tiêu chí, tiêu chuẩn, bằng các phương pháp định tính và định lượng khác nhau.2 - Khái niệm văn hóa tổ chức 'Văn hóa tổ chức (Organization Culture) được tích hợp từ hai khái niệm “van he ;à“tổ chức”.

Khi kết hợp văn hóa với tô chức, nghĩa của cụm từ. “van hóa tổ chức” đã được thu hẹp, tuy nhiên vẫn còn rất nhiều phát biểu khác nhau: Văn hóa tổ chức lả thói quen, cách nghĩ truyền thống và cách làm việc trong tô chức được chia sẻ bởi tất cả các thành viên trong tổ chức (Elliott Jaques, 1952). Văn hóa tô chức là hệ thống những ý nghĩa chung được chấp nhận rộng rãi bởi những người lao động trong thời gian nhất định (Adrew Pettgrew, 1979). Văn hóa tô chức là một hệ thông ý nghĩa chung hàm giữ bởi các thành viên của tổ chức, qua đó có thể phân biệt tổ chức này với tổ chức khác (Robbin, 2003).

Như vậy, văn hóa tổ chức là hệ thống những giá trị, những niễm tin, những quy phạm được chia sẻ bởi các thành viên trong tổ chức và hướng dẫn hành vi của những người lao động trong tổ chức. Một điểm chung của những khái niệm về văn hóa tô chức là tất cả những khái niệm đều nhắn mạnh vào những phương tiện mang tính biểu đạt mà thông qua đó những giá trị trong văn hóa tô chức được truyền bá tới những. người lao động 'Những định nghĩa trên tạo nên quan niệm về văn hóa tô chức mà trong, thực tế được biểu đạt gắn liền với từng loại hình thẻ chế nghề nghiệp như văn 13 hóa công ty, văn hóa doanh nghiệp, văn hóa bệnh viện, văn hóa công sở, văn hóa tổ chức tôn giáo. Từ các định nghĩa đó có thể nêu khái niệm tổng quan về văn hóa tổ chức như sau: Văn hóa tổ chức là toàn bộ các yếu tổ văn hóa được tô chức chọn lọc, tao ra, sử dụng và biểu hiện trong quá trình hoạt động từ đỏ tạo ra bản sắc riêng của tô chức [3, 15J.

Trong đó chọn lọc là việc gan lọc để loại bỏ những điểm bắt hợp lý, tiếp nhận những giá trị tốt đẹp để phổ biến trong tổ chức; tạo ra có nghĩa lả tiếp nhận những giá trị tốt đẹp, tạo ra quá trình chuyển hóa để sản sinh ra những biểu trưng, giá trị mới gắn với sắc. thái riêng biệt của chủ thể sáng tạo giá trị văn hóa. Sử dụng chính là việc ứng, dụng những giá trị, biểu tượng, các chuẩn mực văn hóa đã được chọn lọc để nâng cao hiệu quá hoạt động của tổ chức, tạo ra bản sắc riêng va thương hiệu riêng cho tổ chức. 'Văn hóa tô chức có vai trò gắn kết các thành viên trong tô chức, tạo ra sự ốn định bằng cách đưa ra những chuẩn mực để hướng dẫn các thành viên của tô chức đi đến mục tiêu chung một cách tự giác và tự nguyện.

Các yếu tố văn hỏa của tô chức đóng vai trò như một cơ chế khäng định mục tiêu của tổ chức, hướng dẫn và uốn nắn những hành vi ứng xử lẫn nhau giữa các thành viên với nhau, thành viên với tổ chức và giữa thành viên và lãnh đạo của tổ chức 1143 Khi lệm văn hóa doanh nghiệp Xã hội rộng lớn có một nền văn hóa lớn. Là một bộ phận của xã hội, mỗi doanh nghiệp cũng có một nên VHDN của riêng mình. Cũng như văn hóa, VHDN có rất nhiều quan điểm khác nhau xoay quanh nó. Tất cả các khái niệm đó sẽ giúp chúng ta hiểu về VHDN một cách toàn diện và đẩy đủ hơn.

Theo Tổ chức Lao động quốc tế (ILO) thì: “VHDN là sự trộn lẫn đặc biệt các giá trị, các tiêu chuẩn, thói quen và truyền thống, những thái độ ứng xử và lễ nghỉ mà toàn bộ chúng là duy nhất đối với một tổ chức đã biết”.Schein (2004), VHDN là tập hợp các giá trị, chuẩn mực 14 và niềm tin căn bản được tích lũy trong quá trình doanh nghiệp tương tác với môi trường bên ngoài và hòa nhập trong môi trường bên trong, các giá trị và chuẩn mực này được xác lập qua thời gian, được truyền đạt cho những thành viên mới như một cách thức đúng để tiếp cận, tư duy và định hướng giải quyết những vấn để họ gặp phải. (1998), VHDN bao gồm một tập hợp các thành tố như: các tạo tác hữu hình, giao tiếp, câu chuyện, huyền thoại, lễ nghĩ, hội họp, lễ hội, chuẩn mực hành vi, biểu tượng, hình tượng, giá trị, niềm tin, thái chuẩn mực, đạp đức, triết lý, lịch sử. Robbins & Judge (2011) cho ring: ban chat cia VHDN thé hién thong qua 7 đặc điểm căn bản sau: Sự đổi mới vả chấp nhận rủ ro; Sự quan tâm tới chỉ tiết, Sự định hướng vào kết quả; Sự định hướng tới con người; Sự định hướng làm việc nhóm; Sự quyết liệt và Sự ôn định. Cooke: “VHDN chính là những hành vi mà các thành viên tin rằng họ cần phái phủ hợp va dap ứng mong đợi trong tổ chức của họ”.

Theo Deal & Kennedy (2000) thì: “VHDN đơn giản là cách thức mà doanh nghiệp triển khai hoạt động kinh doanh của mình”. Văn hóa thể hiện tổng hợp các giá trị vả cách hành xử phụ thuộc lẫn nhau phổ biển trong doanh nghiệp và có xu hướng tự lưu truyền, thường trong thời gian dài. Các doanh nghiệp tạo dựng được văn hóa mạnh có hiệu quả hoạt động rất khác biệt so với các doanh nghiệp có văn hóa yêu(Kotter, J. cho ring: “VHDN la những niềm tin, thái độ và giá trị tồn tại phổ biến vả tương đổi ồn định trong doanh nghiệp”.

Tại Việt Nam các nhà nghiên cứu về VHDN cũng đưa ra định nghĩa khác: Theo Duong Thi Liễu [12, 20]: “VHDN là một hệ thống các giá trị, các 15 chuẩn mực, các quan niệm và hành vi của doanh nghiệp, chỉ phối hoạt động, của mọi thành viên trong doanh nghiệp và tạo nên bản sắc kinh doanh riêng của doanh nghiệp”. Tác giả Đỗ Minh Cương [3, 27] định nghĩa như sau: “VHDN là một dạng văn hóa tổ chức bao gồm những giá trị, những nhân tố văn hóa mà doanh nghiệp làm ra trong quá trình sản xuất, kinh doanh, tạo nên cái bản sắc của doanh nghiệp và tác động tới tình cảm, lý trí và hành vi của tất cả các thành viên của nó” Theo Nguyễn Mạnh Quân [9, 35]: “VHDN là một hệ thống những ý nghĩa, giá trị, niềm tin chủ đạo, nhận thức và phương pháp tư duy được mọi thành viên của một tổ chức cùng đồng thuận và có ảnh hưởng ở phạm vi rộng, đến cách thức hành động của các thành viên". “Theo cách khác có thể nói: Nếu doanh nghiệp là máy tính thì VHDN là hệ điều hành. Nói một cách hình tượng thì: Văn hóa là cái còn thiếu khi ta có.

tất cả, là cái còn lại khi tất cả đã mắt. Trên cơ sở kế thừa những nghiên cứu của các học giả va hệ thông nghiên cứu logic về văn hóa kinh doanh, có thể cho rằng: “J⁄#/DN là hệ thống các giá trị tỉnh thần và vật chất tạo nên bản sắc của doanh nghiệp, được doanh nghiệp tạo ra trong quá trình hình thành, phát triển và trong mỗi quan hệ tương tác với môi trường xà hội, tự nhiên. đồng thời có tác động tới nhận thức, hành vi của các thành vi trong doanh nghiệp” [I, 15] 1. Khái niệm phát ién van hóa doanh nghiệp.

+ Vai trò của văn hóa doanh nghiệp: Có thể nói VHDN tạo nên những nét phong thái, bản sắc riêng cho doanh nghiệp nó chứa đựng các yếu tổ kiến trúc, sản phẩm, tập tục, nghỉ lễ, thói quen, cách họp hảnh, chiến lược kinh doanh, logo, ấn phẩm, điển hình, giai thoại về người sáng lập doanh nghiệp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ