Luận văn thạc sĩ phân tích tác động của tư nhân hóa đến tăng trưởng kinh tế và bất bình đẳng thu nhập trường hợp các quốc gia đang phát triển luận văn thạc sĩ

Luận văn thạc sĩ: Phân tích tác động của tư nhân hóa đến tăng trưởng kinh tế & bất bình đẳng thu nhập tại các quốc gia đang phát triển.

Chuyên ngành

Tài chính - Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2014

119
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn về tư nhân hóa và phát triển kinh tế

Luận văn thạc sĩ của Nguyễn Bá Hoàng (2014) đi sâu vào một trong những chủ đề kinh tế vĩ mô gây tranh cãi nhất: tác động của tư nhân hóa đến tăng trưởng kinh tế và bất bình đẳng thu nhập. Chủ đề này đặc biệt quan trọng đối với các quốc gia đang phát triển, nơi các chương trình cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nướcthoái vốn nhà nước được xem là chìa khóa để chuyển đổi sang mô hình kinh tế thị trường. Tư nhân hóa, hiểu đơn giản là chuyển giao tài sản hoặc dịch vụ từ nhà nước sang tư nhân, đã trở thành một hiện tượng toàn cầu từ những năm 1980. Các nghiên cứu trước đây đã đưa ra những kết quả trái chiều. Một số nghiên cứu như của Rubinson (1977) và Ram (1986) cho rằng chi tiêu chính phủ thúc đẩy tăng trưởng, trong khi Landau (1986) và Barro (1991) lại tìm thấy tác động tiêu cực. Luận văn này không chỉ dừng lại ở tăng trưởng mà còn mở rộng phân tích sang khía cạnh bất bình đẳng thu nhập, một yếu tố có thể làm giảm tăng trưởng và gây bất ổn chính trị. Nghiên cứu tập trung vào giai đoạn 1991-2008, thời kỳ các nền kinh tế mới nổi đẩy mạnh tư nhân hóa. Mục tiêu chính là đánh giá một cách khách quan liệu chính sách này có thực sự mang lại lợi ích kép là vừa thúc đẩy kinh tế, vừa giảm chênh lệch giàu nghèo hay không. Bằng cách kiểm soát các yếu tố khác biệt vùng miền, luận văn mong muốn cung cấp một góc nhìn toàn diện và chính xác hơn về vai trò của nhà nước trong kinh tế và hiệu quả của các chính sách cải cách.

1.1. Khái niệm và các hình thức tư nhân hóa phổ biến

Theo Pirie (1986), tư nhân hóa được định nghĩa là sự chuyển giao tài sản hoặc quyền phân phối dịch vụ từ khu vực công sang khu vực tư nhân. Luận văn tập trung vào khái niệm "divestiture" – tức là giảm hoặc bán toàn bộ phần vốn của nhà nước tại doanh nghiệp. Đây là phương pháp tư nhân hóa phổ biến nhất tại các quốc gia đang phát triển. Các hình thức chính bao gồm: (1) Trả lại quyền sở hữu cho chủ cũ; (2) Bán tài sản nhà nước, có thể là bán trực tiếp hoặc phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng (IPO); (3) Phân phối cổ phần dạng voucher, thường áp dụng ở các nền kinh tế chuyển đổi; và (4) Thành lập các công ty tư nhân mới để thúc đẩy cạnh tranh. Việc hiểu rõ các hình thức này là nền tảng để đánh giá đúng tác động của cổ phần hóa.

1.2. Lý thuyết quyền tài sản làm nền tảng cho tư nhân hóa

Lý thuyết "Quyền tài sản" (Property Rights Theory) là cơ sở học thuật vững chắc ủng hộ chính sách tư nhân hóa. Luận điểm chính của lý thuyết này là khi quyền sở hữu được xác định rõ ràng và tập trung vào các cá nhân (khu vực tư nhân), họ sẽ có động lực mạnh mẽ hơn để sử dụng và bảo quản tài sản một cách hiệu quả. Adam Smith (1776) đã chỉ ra rằng người ta có xu hướng lãng phí tài sản của người khác hơn là của chính mình. Trong doanh nghiệp nhà nước (SOE), quyền tài sản thường không độc quyền và không thể chuyển nhượng, dẫn đến quản lý kém hiệu quả. Do đó, việc chuyển giao quyền sở hữu cho tư nhân được kỳ vọng sẽ cải thiện hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp sau tư nhân hóa, từ đó thúc đẩy tăng trưởng chung cho nền kinh tế.

II. Thách thức khi phân tích tác động kinh tế xã hội của tư nhân hóa

Việc đánh giá tác động kinh tế xã hội của tư nhân hóa đối mặt với nhiều thách thức, chủ yếu đến từ sự thiếu nhất quán trong các kết quả nghiên cứu thực nghiệm trước đây. Luận văn của Nguyễn Bá Hoàng (2014) chỉ ra rằng cuộc tranh luận về hiệu quả của tư nhân hóa vẫn chưa có hồi kết. Các nghiên cứu ở cấp độ quốc gia đưa ra những kết luận mâu thuẫn. Ví dụ, Barnett (2000) và Plane (1997) tìm thấy tác động tích cực của tư nhân hóa đến tăng trưởng kinh tế. Ngược lại, Cook và Uchida (2003) và Filipovic (2005) lại báo cáo một mối tương quan âm. Sự khác biệt này có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân. Thứ nhất, việc gộp chung tất cả các quốc gia đang phát triển vào một mẫu phân tích mà không kiểm soát sự khác biệt về văn hóa, chính trị, thể chế giữa các khu vực (châu Phi, Mỹ Latinh, châu Á) có thể dẫn đến sai lệch thống kê. Thứ hai, các phương pháp đo lường biến "tư nhân hóa" rất đa dạng, từ doanh thu/GDP đến mức độ tham gia của khu vực tư nhân, gây khó khăn cho việc so sánh kết quả. Hơn nữa, hầu hết các nghiên cứu chỉ tập trung vào tăng trưởng kinh tế, bỏ qua các chỉ tiêu xã hội quan trọng như phân phối lại thu nhậpan sinh xã hội, vốn là những yếu tố quyết định sự phát triển bền vững.

2.1. Giới hạn của các nghiên cứu thực nghiệm trước đây

Nhiều nghiên cứu trước đây gặp phải hai giới hạn lớn. Một là không kiểm soát yếu tố khác biệt vùng miền, coi các quốc gia đang phát triển là một khối đồng nhất. Điều này không phù hợp vì đặc điểm kinh tế, xã hội và thể chế ở châu Phi cận Sahara rất khác so với Mỹ Latinh hay châu Á. Hai là sự đa dạng trong phương pháp đo lường. Chẳng hạn, một số nghiên cứu dùng doanh thu từ thoái vốn nhà nước so với GDP, trong khi số khác lại sử dụng các chỉ số phức tạp hơn. Những hạn chế này làm giảm độ tin cậy và tính tổng quát của các kết quả nghiên cứu, tạo ra một khoảng trống học thuật mà luận văn này cố gắng lấp đầy.

2.2. Vấn đề đo lường bất bình đẳng thu nhập và hệ số Gini

Đo lường bất bình đẳng thu nhập là một thách thức lớn. Hệ số Gini là chỉ số phổ biến nhưng lại có những hạn chế, như kém nhạy cảm với sự thay đổi ở nhóm thu nhập rất cao hoặc rất thấp. Để khắc phục, luận văn sử dụng tỷ lệ thu nhập của nhóm 10% giàu nhất so với nhóm 10% nghèo nhất (INEQ10). Phương pháp này phản ánh rõ hơn sự chênh lệch giàu nghèo và cách mà lợi ích từ tư nhân hóa được phân bổ trong xã hội. Việc lựa chọn phương pháp đo lường phù hợp là yếu tố then chốt để có được kết quả phân tích chính xác về tác động xã hội của tư nhân hóa.

III. Phương pháp luận văn Phân tích định lượng tác động tư nhân hóa

Để giải quyết các câu hỏi nghiên cứu, luận văn áp dụng phương pháp nghiên cứu định lượng, sử dụng kỹ thuật hồi quy OLS (Bình phương bé nhất thông thường) để kiểm tra tác động của tư nhân hóa đến tăng trưởng kinh tế và bất bình đẳng thu nhập. Dữ liệu được thu thập cho 80 quốc gia đang phát triển trong giai đoạn 1991 – 2008 từ các nguồn uy tín như World Bank Privatization Database và World Development Indicators. Do tính không nhất quán của dữ liệu chuỗi thời gian, nghiên cứu sử dụng phương pháp hồi quy xuyên quốc gia (cross-country regression) với các giá trị trung bình của biến trong cả giai đoạn. Cách tiếp cận này giúp giảm thiểu nhiễu từ dữ liệu hàng năm và tập trung vào xu hướng dài hạn. Mô hình hồi quy kinh tế được xây dựng dựa trên các nghiên cứu nền tảng của Filipovic (2005) và Cook và Uchida (2003), nhưng có những cải tiến quan trọng. Cụ thể, mô hình đưa vào các biến giả để kiểm soát sự khác biệt vùng miền (châu Phi, Mỹ Latinh, châu Á, Trung Đông & Bắc Phi), cũng như các biến kiểm soát chất lượng thể chế và vị trí địa lý. Đây là một điểm đóng góp mới, giúp tăng độ chính xác của các ước lượng hồi quy và đưa ra kết luận đáng tin cậy hơn về chính sách kinh tế vĩ mô này.

3.1. Mô hình hồi quy và các biến số nghiên cứu chính

Luận văn xây dựng hai nhóm mô hình hồi quy riêng biệt cho hai biến phụ thuộc: tăng trưởng GDP thực bình quân đầu người và chỉ số bất bình đẳng thu nhập (INEQ10). Biến độc lập chính là doanh thu tư nhân hóa so với GDP (PR). Ngoài ra, mô hình còn bao gồm một tập hợp các biến kiểm soát quan trọng theo lý thuyết tăng trưởng kinh tế như: vốn nhân lực (tỷ lệ nhập học cấp hai), độ mở thương mại, lạm phát, đầu tư tư nhân (đại diện bởi FDI), tăng trưởng dân số, và mức độ phát triển ban đầu. Đặc biệt, biến chất lượng thể chế (GOV) và biến vị trí địa lý (LLOCK - quốc gia không giáp biển) được thêm vào để kiểm soát các yếu tố đặc thù quốc gia.

3.2. Kỹ thuật phân tích dữ liệu bảng Panel Data và hồi quy OLS

Nghiên cứu sử dụng kỹ thuật phân tích dữ liệu bảng (panel data), mặc dù được thể hiện dưới dạng hồi quy xuyên quốc gia bằng cách lấy giá trị trung bình. Phương pháp này cho phép phân tích một nhóm lớn các quốc gia qua một khoảng thời gian, cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn so với dữ liệu cắt ngang tại một thời điểm. Kỹ thuật ước lượng OLS được sử dụng để tìm ra mối quan hệ tuyến tính giữa các biến. Sau khi chạy mô hình, các kiểm định về tính phù hợp của mô hình (như kiểm định F, hệ số xác định R-squared) và các giả định của OLS (phương sai sai số không đổi, không có đa cộng tuyến) được thực hiện để đảm bảo độ tin cậy của kết quả.

IV. Giải mã kết quả Tư nhân hóa không tác động rõ rệt đến kinh tế

Kết quả nghiên cứu thực nghiệm từ luận văn của Nguyễn Bá Hoàng (2014) mang đến một phát hiện đáng chú ý: chính sách tư nhân hóa không có tác động một cách có ý nghĩa thống kê đối với cả tăng trưởng kinh tế và bất bình đẳng thu nhập tại các quốc gia đang phát triển trong giai đoạn 1991-2008. Cụ thể, đối với tăng trưởng kinh tế, hệ số của biến tư nhân hóa mang dấu âm nhưng không có ý nghĩa thống kê, ngay cả khi đã kiểm soát các yếu tố vùng miền và chất lượng thể chế. Điều này cho thấy việc chuyển giao sở hữu từ nhà nước sang tư nhân không tự động đảm bảo sự tăng trưởng kinh tế vĩ mô. Tương tự, đối với bất bình đẳng thu nhập, ma trận tương quan sơ bộ cho thấy tư nhân hóa có tương quan dương (làm tăng bất bình đẳng) nhưng kết quả hồi quy chính thức lại không có ý nghĩa thống kê. Phát hiện này thách thức quan điểm phổ biến rằng tư nhân hóa là liều thuốc cho mọi vấn đề của doanh nghiệp nhà nước. Nó cho thấy hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp sau tư nhân hóa có thể được cải thiện ở cấp độ vi mô, nhưng tác động lan tỏa ra toàn bộ nền kinh tế là không rõ ràng. Kết quả này nhấn mạnh tầm quan trọng của các yếu tố khác như chất lượng thể chế, môi trường cạnh tranh và các chính sách bổ trợ.

4.1. Phân tích mối quan hệ giữa tư nhân hóa và tăng trưởng kinh tế

Kết quả hồi quy cho thấy mối tương quan âm nhưng không có ý nghĩa thống kê giữa tư nhân hóa và tăng trưởng kinh tế. Phát hiện này trái ngược với kỳ vọng lý thuyết và một số nghiên cứu trước đó. Luận văn lý giải rằng, nếu tư nhân hóa không đi kèm với việc cải cách thể chế, tạo lập một môi trường cạnh tranh lành mạnh và giám sát hiệu quả, nó có thể chỉ đơn thuần là chuyển độc quyền nhà nước thành độc quyền tư nhân, không tạo ra động lực tăng trưởng thực sự. Các yếu tố khác như vốn nhân lực và chất lượng thể chế lại cho thấy tác động rõ rệt hơn đến tăng trưởng.

4.2. Đánh giá tác động của tư nhân hóa đến chênh lệch giàu nghèo

Đối với chênh lệch giàu nghèo, kết quả cũng cho thấy không có tác động có ý nghĩa thống kê. Điều này ngụ ý rằng, trong giai đoạn nghiên cứu, tư nhân hóa không làm gia tăng đáng kể cũng như không làm giảm bớt bất bình đẳng. Tuy nhiên, luận văn cảnh báo rằng tác động có thể khác nhau tùy thuộc vào cách thức thực hiện tư nhân hóa. Nếu quá trình cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước thiếu minh bạch, nó có thể làm gia tăng bất bình đẳng bằng cách tập trung tài sản vào tay một nhóm nhỏ. Ngược lại, nếu đi kèm với các chính sách an sinh xã hộiphân phối lại thu nhập, tác động tiêu cực có thể được giảm thiểu.

V. Hàm ý chính sách từ luận văn thạc sĩ về cổ phần hóa doanh nghiệp

Từ những kết quả nghiên cứu thực nghiệm, luận văn của Nguyễn Bá Hoàng (2014) đưa ra những hàm ý chính sách quan trọng cho các quốc gia đang phát triển. Hàm ý cốt lõi là không tồn tại một mô hình cải cách chung nào phù hợp cho tất cả các quốc gia. Chính sách tư nhân hóa không phải là một giải pháp vạn năng và không nhất thiết phải được áp dụng ở mọi nơi. Thay vào đó, các nhà hoạch định chính sách kinh tế vĩ mô cần phải xem xét một cách cẩn trọng các điều kiện đặc thù của quốc gia mình, bao gồm cấu trúc thể chế, các yếu tố xã hội và bối cảnh chính trị. Việc đẩy mạnh cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước một cách ồ ạt mà không có sự chuẩn bị kỹ lưỡng về khung pháp lý và năng lực giám sát có thể không mang lại kết quả như kỳ vọng. Thay vì chỉ tập trung vào việc thay đổi quyền sở hữu, chính phủ cần chú trọng hơn vào việc xây dựng một môi trường kinh doanh cạnh tranh, cải thiện chất lượng quản trị nhà nước, và bảo vệ các quyền tài sản. Đây mới chính là những nền tảng vững chắc cho sự tăng trưởng kinh tế bền vững và công bằng, giúp nâng cao hiệu quả của cả khu vực công và tư nhân.

5.1. Tầm quan trọng của cải cách thể chế song hành cùng tư nhân hóa

Kết quả nghiên cứu nhấn mạnh rằng sự thành công của tư nhân hóa phụ thuộc rất lớn vào chất lượng thể chế. Một hệ thống pháp luật minh bạch, cơ chế thực thi hợp đồng hiệu quả, và năng lực kiểm soát tham nhũng mạnh mẽ là điều kiện tiên quyết. Nếu không có những yếu tố này, thoái vốn nhà nước có thể dẫn đến việc tài sản công bị định giá thấp và rơi vào tay các nhóm lợi ích, gây tổn hại cho nền kinh tế. Do đó, vai trò của nhà nước trong kinh tế không giảm đi sau tư nhân hóa, mà chuyển từ vai trò nhà sản xuất sang vai trò nhà điều tiết và kiến tạo môi trường.

5.2. Các đề xuất chính sách đảm bảo an sinh xã hội và công bằng

Để giảm thiểu các tác động xã hội tiêu cực tiềm tàng của tư nhân hóa, các chính phủ cần chủ động xây dựng các mạng lưới an sinh xã hội vững chắc. Các chính sách này có thể bao gồm chương trình đào tạo lại cho người lao động bị mất việc từ các doanh nghiệp nhà nước, trợ cấp cho các dịch vụ thiết yếu (điện, nước) đối với người nghèo, và các chính sách thuế để phân phối lại thu nhập. Đảm bảo công bằng trong quá trình cải cách không chỉ là vấn đề đạo đức mà còn là yếu tố then chốt để duy trì sự ổn định chính trị và xã hội, tạo điều kiện cho phát triển kinh tế bền vững trong dài hạn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

16/08/2025
Luận văn thạc sĩ phân tích tác động của tư nhân hóa đến tăng trưởng kinh tế và bất bình đẳng thu nhập trường hợp các quốc gia đang phát triển luận văn thạc sĩ

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 sẽ trình bày khái quát lý thuyết về “Quyền tài sản” làm nền tảng ủng hộ cho chính sách tư nhân hóa, đồng thời liên kết mối quan hệ giữa tư nhân hóa với tăng trưởng kinh tế và giữa tư nhân hóa với bất bình đẳng thu nhập; bên cạnh đó, tác giả cũng tổng luận một số các nghiên cứu thực nghiệm về tác động của tư nhân hóa đối với tăng trưởng kinh tế và bất bình đẳng thu nhập; và ở cuối chương, tác giả trình bày phần mô hình nghiên cứu thực nghiệm cũng như các giả thuyết kỳ vọng trong mô hình.1 Khái niệm và phân loại Tƣ nhân hóa 1.1 Khái niệm Tư nhân hoá Tư nhân hóa (privatization) có thể được định nghĩa theo nhiều cách khác nhau, đơn giản nhất có thể định nghĩa tư nhân hóa là sự chuyển giao các tài sản hoặc quyền phân phối dịch vụ từ khu vực công sang cho khu vực tư (Pirie, 1986). Trong thời gian gần đây, thuật ngữ về tư nhân hóa được sử dụng bao hàm ba khái niệm cơ bản sau: divestiture; deregulation và delegation (Ghosh, 2004 và Savas, 2000). Divestiture hàm ý là giảm một phần hoặc toàn bộ việc cung cấp hàng hóa của các doanh nghiệp thuộc khu vực công sang cho khu vực tư nhân đảm nhận. Deregulation còn được biết đến như là sự tự do hóa, nó được hiểu là sự gỡ bỏ các rào cản thâm nhập thị trường và do đó thúc đẩy vai trò của yếu tố cạnh tranh trong nền kinh tế.

Delegation thường được hiểu là việc chính phủ duy trì sự kiểm soát và chịu trách nhiệm đối với quá trình phân phối hàng hóa, dịch vụ nhưng thực tế các hoạt động sản xuất được thực hiện bởi khu vực tư nhân. Điều này cũng đồng nghĩa rằng chính phủ sẽ cung cấp vốn cho khu vực tư nhân thực hiện sản xuất hàng hóa và dịch vụ. Delegation thường được thực hiện thông qua các hợp đồng, hình thức nhượng quyền hoặc trợ cấp. Trang 9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Tuy nhiên, bài nghiên cứu chỉ giới hạn ở việc kiểm tra tác động của chính sách tư nhân hoá đối với tăng trưởng kinh tế và bất bình đẳng thu nhập theo ý nghĩa của khái niệm divestiture.

Bởi vì, divestiture được xem như là phương pháp thực hiện chính sách tư nhân hóa phổ biến nhất ở các quốc gia đang phát triển trong giai đoạn nghiên cứu (Kikeri và Kolo, 2006; Filipovic, 2005; Cook và Uchida, 2003; Barnett, 2000; Plane, 1997; Yoder và cộng sự, 1991).2 Phân loại Tư nhân hoá Theo Brada (1996) khi nghiên cứu ở Trung và Đông Âu có 4 loại hình tư nhân hóa cơ bản: Thứ nhất, tư nhân hóa thông qua việc trả lại quyền sở hữu. Phương pháp này là phù hợp khi có thể xác định được quyền sở hữu doanh nghiệp thuộc về những cá nhân nào trước đó, tức nguồn gốc của doanh nghiệp trước khi trở thành doanh nghiệp nhà nước. Theo Megginson và cộng sự (2001), hình thức chuyển đổi này gặp khó khăn khi phải chứng minh chủ sở hữu doanh nghiệp trước đó dễ gây ra những bất ổn do tranh giành và chuyển giao không tương xứng trong quá trình này. Thứ hai, tư nhân hóa thông qua việc bán các tài sản nhà nước.

Hình thức này có 2 dạng bán tài sản nhà nước: bán trực tiếp toàn bộ hay một phần tài sản cho các cá nhân hay tổ chức; bán một phần hay toàn bộ cổ phần của công ty đến các nhà đầu tư thông qua việc bán ra công chúng, hình thức bán cổ phần giống như hình thức phát hành cổ phiếu lần đầu (IPOs) của các công ty trên thị trường. Thứ ba, tư nhân hóa thông qua việc phân phối cổ phần dạng voucher. Đây là hình thức tư nhân hóa các doanh nghiệp nhà nước thông qua việc phân phối các cổ phần của công ty đến công chúng miễn phí hoặc với giá hiện hành. Hình thức này thường được sử dụng ở các quốc gia có chuyển đổi nền kinh tế, hình thức này tạo ra sự thay đổi căn Trang 10 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com bản về hệ thống cấu trúc sở hữu của nền kinh tế, tuy vậy, hình thức này không luôn luôn đạt được hiệu quả như mong muốn (Megginson và cộng sự, 2001).

Thứ tư, tư nhân hóa bằng cách chuyển đổi sang một công ty mới hay cho thiết lập các công ty sở hữu tư nhân rộng rãi trong nền kinh tế. Havrylyshyn và McGettigan (2000) nhấn mạnh đây là hình thức để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế của các quốc gia chuyển đổi. Bên cạnh 4 hình thức tư nhân hóa trên, còn có một số hình thức tư nhân hóa khác được thực hiện nhằm tăng cường vai trò khu vực tư nhân. Theo Florencio López-de- Silanes và cộng sự (1997) tư nhân hóa ở Mỹ là việc phân phối các công đoạn sản xuất, cung ứng đến các công ty tư nhân.2 Lý thuyết nền tảng về Tƣ nhân hóa Xét về phương diện học thuật có khá nhiều lý thuyết ủng hộ chính sách tư nhân hóa, trong đó nổi bật nhất cần phải nhắc đến đó là lý thuyết về “Quyền tài sản” (Property Rights theory).

Lý thuyết về “Quyền tài sản” nhìn chung khá đa dạng, nhưng đặc trưng cơ bản nhất đó là sự tập trung vào tính liên kết giữa các quyền sở hữu, sự ưu đãi và các hành vi kinh tế (Commander và Killick, 1988). Lý thuyết “Quyền tài sản” đề cập đến vấn đề tối đa hóa thỏa dụng của các nhà quản lý dựa vào các giới hạn được thiết lập bởi tổ chức. Các quyền tài sản được định nghĩa theo nhiều cách khác nhau. Alchian (1965) đã định nghĩa các quyền tài sản bao hàm ba đặc điểm sau: tính độc quyền của các quyền lựa chọn sử dụng một nguồn tài nguyên; tính độc quyền của các quyền đối với các dịch vụ liên quan đến nguồn tài nguyên; và các quyền đối với việc trao đổi nguồn tài nguyên theo các điều khoản được thỏa thuận.

Trang 11 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Mặt khác, Demetz (1967) đã định nghĩa quyền tài sản như là một công cụ của xã hội, điều này xuất phát từ quan điểm cho rằng quyền tài sản giúp các cá nhân thiết lập các kỳ vọng thích hợp mà họ có thể đạt được trong các giao dịch với những người khác. Các kỳ vọng này được biểu hiện trong luật pháp, phong tục và tập tục của một xã hội. Người chủ sở hữu của các quyền tài sản sở hữu sự chấp thuận trong việc cho phép những người khác được thực hiện theo các cách thức riêng. Theo quan điểm này, Starr (1988) khẳng định rằng lý thuyết về quyền tài sản xác định các mối quan hệ kinh tế và xã hội mà ở đó mọi người phải tuân thủ đối với việc phân bổ các nguồn lực, trong đó có xem xét đến cả lợi ích được hưởng của các chủ sở hữu và những thiệt hại mà họ gây ra cho người khác.

Tương tự như vậy, Hill và Kamer (1996) đã đề cập đến các quyền tài sản như là sự kiểm soát các tài sản và cho rằng các nhà quản lý có quyền kiểm soát bằng cách xác định việc phân phối các đầu vào và mức sản xuất của doanh nghiệp hàng ngày. Ví dụ như trường hợp của Hoa Kỳ, Hill và Kamer (1996) giải thích rằng các quyền tài sản đối với nước, vật nuôi và đất đai đáp ứng các điều kiện cả về cung và cầu. Khi các tài nguyên này chưa có giá trị cao, nỗ lực rất ít được tạo ra trong việc xác định và thực hiện các quyền, nhưng khi mà áp lực cao về dân số và sự gia tăng về nhu cầu đối với các sản phẩm nông nghiệp đã làm gia tăng giá trị của các quyền tài sản đối với các tài nguyên này, khi đó nỗ lực lớn hơn được tạo ra trong việc bảo vệ và thực hiện các quyền này. Điều này là do các quyền tài sản mang lại cho các chủ sở hữu tư nhân “các yêu cầu về thặng dư” đối với các tài sản của doanh nghiệp (Hanke, 1987).

“Các yêu cầu về thặng dư” đề cập đến khả năng sử dụng của một tài sản, thay đổi nó về mặt hình thức và chuyển giao toàn bộ hoặc bán một số các quyền (Starr, 1988). Soto (1996) đã diễn tả các quyền tài sản như là “thành phần còn thiếu” cần thiết để vận hành các thị trường. Trang 12 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Các thảo luận ở trên cho thấy các cá nhân có khuynh hướng bảo quản các tài sản của họ tốt hơn khi tồn tại các lợi ích được tạo ra từ các tài sản đó. Trong tác phẩm “Wealth of Nations”, Adam Smith (1776) đã nói rằng mọi người thường có khuynh hướng lãng phí tài sản của người khác hơn so với tài sản của họ.

Theo đó, từ quan điểm của các quyền tài sản có vẻ như các doanh nghiệp nhà nước được dự kiến sẽ kém hiệu quả hơn so với các doanh nghiệp tư nhân, bởi vì chúng được sở hữu bởi các cá nhân mà họ không có “các yêu cầu về thặng dư” đối với các tài sản của các doanh nghiệp thuộc khu vực công (Megginson, 2005). Luận điểm chính của các nhà nghiên cứu về lý thuyết quyền tài sản đó là sự không hiệu quả của khu vực công đến từ những tình huống mà ở đó không có các cá nhân hay các nhóm có lợi ích rõ ràng đối với các tài sản của doanh nghiệp (Abdul, 2000). Điều này có nghĩa rằng trong các doanh nghiệp nhà nước, các quyền tài sản dường như không mang tính độc quyền và cũng không thể chuyển nhượng được. Trong trường hợp này khả năng các tài sản của khu vực công được quản lý kém là rất cao (Furobotn và Perjovich, 1972).

Phần tổng kết lý thuyết đã chứng minh được lý thuyết về các quyền tài sản khác với các lý thuyết cổ điển về doanh nghiệp bằng việc loại bỏ các doanh nghiệp được xem như là đơn vị phân tích chính ra, thay vào đó tập trung vào vai trò của những người đưa ra các quyết định cá nhân trong doanh nghiệp. Càng đầy đủ các quyền dành cho những người ra quyết định trong việc phân bổ các nguồn lực thì sẽ càng khuyến khích việc sử dụng và bảo quản các nguồn lực đó một cách hiệu quả. Theo đó, chính sách tư nhân hóa liên quan đến việc tập trung các quyền tài sản được kỳ vọng sẽ cải thiện tính hiệu quả của nền kinh tế. Trang 13 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.3 Tƣ nhân hóa, Tăng trƣởng kinh tế và Bất bình đẳng thu nhập Chính sách tư nhân hóa có thể tạo ra tác động tích cực đối với tăng trưởng kinh tế và bất bình đẳng thu nhập bằng nhiều cách.

Có thể liệt kê ra đây ba cách thức tác động chính của tư nhân hóa.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ