Luận văn thạc sĩ: Phân tích Lợi ích – Chi phí dự án KCN Yên Bình, Thái Nguyên

Luận văn thạc sĩ phân tích lợi ích chi phí hạ tầng KCN Yên Bình, Thái Nguyên. Đánh giá hiệu quả đầu tư, tác động phát triển khu vực.

Chuyên ngành

Chính sách công

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2011

76
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện phân tích lợi ích chi phí KCN Yên Bình

Luận văn thạc sĩ kinh tế của tác giả Trương Công Dương cung cấp một cái nhìn sâu sắc về việc đánh giá hiệu quả dự án đầu tư cơ sở hạ tầng khu công nghiệp, cụ thể là dự án Khu công nghiệp Yên Bình tại Thái Nguyên. Bối cảnh nghiên cứu xuất phát từ mục tiêu công nghiệp hóa mạnh mẽ của tỉnh Thái Nguyên, một địa phương có vị trí chiến lược trong Vùng Trung du miền núi Bắc Bộ. Tỉnh đặt kỳ vọng lớn vào các dự án hạ tầng KCN như Yên Bình để thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế, thu hút đầu tư FDI và tạo động lực cho phát triển kinh tế tỉnh Thái Nguyên. Tuy nhiên, thực trạng chung cho thấy nhiều dự án KCN trên cả nước gặp khó khăn, tỷ lệ lấp đầy thấp, gây lãng phí tài nguyên đất và phát sinh các vấn đề xã hội. Do đó, việc thực hiện một phân tích lợi ích chi phí (Cost-Benefit Analysis - CBA) bài bản là yêu cầu cấp thiết. Luận văn này không chỉ là một công trình luận án kinh tế đầu tư tiêu biểu mà còn là tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà hoạch định chính sách, giúp đưa ra quyết định đầu tư công một cách khoa học và hiệu quả, đảm bảo sự phát triển bền vững.

1.1. Bối cảnh và thực trạng phát triển KCN tại Thái Nguyên

Thái Nguyên, với mục tiêu trở thành tỉnh công nghiệp vào năm 2020, đã quy hoạch 6 KCN với diện tích 1.420 ha. Tuy nhiên, đến thời điểm nghiên cứu (2011), chỉ có KCN Sông Công I đi vào hoạt động với tỷ lệ lấp đầy còn khiêm tốn (33,6%). Thực trạng này đặt ra câu hỏi lớn về tính hiệu quả của việc mở rộng quy hoạch KCN, đặc biệt là với một siêu dự án như Yên Bình. Việc đầu tư ồ ạt nhưng thiếu thẩm định kỹ lưỡng có thể dẫn đến tình trạng các KCN đã có hạ tầng nhưng không thu hút được nhà đầu tư, gây lãng phí nguồn lực và tác động tiêu cực đến đời sống người dân bị thu hồi đất. Nghiên cứu này ra đời nhằm giải quyết bài toán đó, cung cấp cơ sở khoa học để xem xét có nên chấp thuận đầu tư dự án hay không.

1.2. Tổng quan về dự án đầu tư hạ tầng KCN Yên Bình

Dự án hạ tầng Khu công nghiệp Yên Bình được đề xuất với quy mô giai đoạn 1 là 500 ha, tổng mức đầu tư lên tới 2.436 tỷ VNĐ theo hình thức BOT. Mục tiêu của dự án là xây dựng một KCN hiện đại, thu hút các ngành công nghệ cao, công nghiệp sạch như điện tử, cơ khí chính xác, may mặc... để phát triển hạ tầng kỹ thuật đồng bộ. Dự án được kỳ vọng sẽ tạo ra một cú hích lớn, không chỉ giải quyết việc làm tại địa phương mà còn định hình lại bộ mặt công nghiệp của tỉnh. Tuy nhiên, quy mô vốn lớn và thời gian thực hiện kéo dài (50 năm) cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro. Việc phân tích kỹ lưỡng các dòng lợi ích và chi phí cả về tài chính lẫn kinh tế là bước đi không thể thiếu để đánh giá toàn diện dự án này.

II. Thách thức lớn Vì sao KCN Yên Bình không khả thi tài chính

Một trong những phát hiện quan trọng nhất của luận văn là sự thiếu khả thi về mặt tài chính của dự án KCN Yên Bình dưới góc độ của nhà đầu tư. Kết quả phân tích dựa trên các chỉ số tài chính cốt lõi cho thấy một bức tranh không mấy lạc quan. Cụ thể, cả giá trị hiện tại ròng (NPV)suất sinh lời nội bộ (IRR) đều không đạt ngưỡng yêu cầu. Điều này cho thấy nếu chỉ dựa vào các dòng tiền thu được từ hoạt động kinh doanh (cho thuê đất, phí dịch vụ), nhà đầu tư sẽ khó có thể thu hồi vốn và đạt được lợi nhuận kỳ vọng. Các yếu tố như chi phí đầu tư ban đầu quá lớn, đặc biệt là chi phí giải phóng mặt bằng, cùng với tỷ lệ lấp đầy dự kiến còn chậm trong những năm đầu, đã tạo ra áp lực nặng nề lên dòng tiền của dự án. Đây là một rào cản lớn đối với việc thu hút đầu tư FDI và các nhà đầu tư tư nhân trong lĩnh vực phát triển cơ sở hạ tầng khu công nghiệp.

2.1. Phân tích chỉ số NPV và IRR trên quan điểm nhà đầu tư

Kết quả thẩm định tài chính cho thấy một kết luận rõ ràng: dự án không hiệu quả. Trên quan điểm tổng đầu tư, với suất chiết khấu WACC là 14,43%, NPV của dự án âm 68,57 tỷ VNĐ và IRR chỉ đạt 13,67% (thấp hơn WACC). Tương tự, trên quan điểm chủ đầu tư, với suất chiết khấu yêu cầu là 15%, NPV cũng âm 68,60 tỷ VNĐ và IRR là 13,76%. Các con số này khẳng định rằng, với các giả định ban đầu về giá thuê đất và tốc độ lấp đầy, dự án không mang lại lợi nhuận đủ hấp dẫn cho nhà đầu tư. Dù chỉ số năng lực trả nợ (DSCR) bình quân là 1,64 lần, cho thấy khả năng trả nợ trong dài hạn, nhưng dòng tiền âm trong 5 năm đầu là một rủi ro rất lớn.

2.2. Các yếu tố chính ảnh hưởng đến hiệu quả tài chính dự án

Phân tích độ nhạy của luận văn đã chỉ ra hai yếu tố có tác động mạnh nhất đến hiệu quả tài chính: tỷ lệ lấp đầy và giá cho thuê đất. Kết quả cho thấy, để dự án có NPV dương, tỷ lệ lấp đầy hàng năm phải đạt trên 11,8% và giá cho thuê đất phải lớn hơn 37,4 USD/m2/50 năm. Đây là những con số đầy thách thức trong bối cảnh cạnh tranh thu hút đầu tư giữa các địa phương. Ngoài ra, lãi suất vốn vay cũng là một biến số quan trọng. Mức lãi suất cao sẽ bào mòn lợi nhuận và làm giảm tính khả thi của dự án. Những phát hiện này nhấn mạnh sự cần thiết phải có các chính sách hỗ trợ từ nhà nước để cải thiện các yếu tố đầu vào, giúp dự án trở nên hấp dẫn hơn trong mắt các nhà đầu tư.

III. Phương pháp CBA xác định hiệu quả kinh tế dự án KCN Yên Bình

Khác với phân tích tài chính chỉ tập trung vào lợi ích của nhà đầu tư, phân tích kinh tế mở rộng phạm vi ra toàn xã hội. Luận văn đã áp dụng phương pháp phân tích lợi ích chi phí (CBA) một cách toàn diện để lượng hóa các tác động kinh tế xã hội của dự án. Phương pháp này không chỉ tính đến các dòng tiền trực tiếp mà còn xem xét các yếu tố ngoại tác, cả tích cực và tiêu cực. Lợi ích kinh tế được xác định gián tiếp thông qua thặng dư sản xuất của các doanh nghiệp trong KCN và lợi ích từ việc tạo việc làm. Ngược lại, chi phí kinh tế bao gồm chi phí cơ hội của đất nông nghiệp bị mất, chi phí đầu tư theo giá kinh tế (loại bỏ thuế), và các chi phí xã hội khác như lao động mất việc làm tạm thời. Việc sử dụng suất chiết khấu kinh tế (EOCK) thay vì suất chiết khấu tài chính giúp phản ánh đúng hơn chi phí cơ hội của vốn đối với toàn nền kinh tế, từ đó đưa ra một kết luận khách quan về giá trị thực sự mà dự án mang lại cho cộng đồng.

3.1. Xác định các lợi ích kinh tế Thặng dư sản xuất và việc làm

Lợi ích kinh tế chính của KCN Yên Bình đến từ hai nguồn. Thứ nhất là giá trị thặng dư sản xuất ròng do các doanh nghiệp hoạt động trong KCN tạo ra. Luận văn ước tính, sau khi KCN được lấp đầy, lợi ích này ổn định ở mức 368 tỷ VNĐ/năm. Đây là phần giá trị gia tăng đóng góp trực tiếp vào GDP của địa phương và quốc gia. Thứ hai là lợi ích kinh tế từ việc giải quyết việc làm tại địa phương, đặc biệt là lao động phổ thông. Bằng cách so sánh tiền lương trong KCN với chi phí cơ hội của lao động (thu nhập từ nông nghiệp), nghiên cứu đã lượng hóa được lợi ích ròng từ việc sử dụng lao động, góp phần cải thiện thu nhập và đời sống người dân, đồng thời thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế.

3.2. Đo lường chi phí kinh tế Chi phí cơ hội và tác động ngoại tác

Chi phí kinh tế của dự án không chỉ là vốn đầu tư. Luận văn đã tính toán chi tiết các chi phí cơ hội. Quan trọng nhất là chi phí cơ hội của 450 ha đất nông nghiệp bị thu hồi, được xác định dựa trên giá trị thặng dư sản xuất nông nghiệp bị mất đi. Bên cạnh đó, còn có chi phí cơ hội của lao động nông thôn mất việc làm trong giai đoạn đầu dự án chưa tạo đủ việc làm mới. Một chi phí khác là chênh lệch giữa giá điện kinh tế (chi phí thực để sản xuất điện) và giá điện tài chính (giá bán được trợ cấp). Việc tính toán các chi phí này giúp bức tranh đánh giá trở nên hoàn chỉnh, phản ánh đúng những gì xã hội phải "đánh đổi" để có được dự án, bao gồm cả những tác động môi trường của khu công nghiệp một cách gián tiếp.

IV. Kết quả cốt lõi KCN Yên Bình lợi cho xã hội hại nhà đầu tư

Điểm mấu chốt của toàn bộ luận văn nằm ở sự đối lập rõ rệt giữa kết quả phân tích tài chính và kinh tế. Trong khi dự án không khả thi về tài chính, nó lại mang lại hiệu quả kinh tế đáng kể cho xã hội. Giá trị hiện tại ròng kinh tế (NPV kinh tế) của dự án đạt 895 tỷ VNĐ và tỷ suất nội hoàn kinh tế (EIRR) là 11,11%, cao hơn suất chiết khấu kinh tế (EOCK) là 8%. Điều này chứng tỏ tổng lợi ích kinh tế mà dự án tạo ra cho xã hội, bao gồm việc làm, tăng trưởng sản xuất, và nguồn thu thuế, lớn hơn đáng kể so với tổng chi phí mà xã hội phải bỏ ra. Sự chênh lệch này chủ yếu đến từ các ngoại tác tích cực mà phân tích tài chính không thể ghi nhận. Phát hiện này là cơ sở vững chắc để khẳng định vai trò của nhà nước. Nếu không có sự can thiệp, một dự án tốt cho xã hội sẽ không thể được triển khai vì không hấp dẫn nhà đầu tư tư nhân.

4.1. Luận giải về hiệu quả kinh tế NPV dương và EIRR vượt trội

Với NPV kinh tế dương (895 tỷ VNĐ), dự án KCN Yên Bình được chứng minh là một khoản đầu tư có lợi cho nền kinh tế. Phân tích rủi ro kinh tế cũng cho thấy xác suất để NPV kinh tế lớn hơn 0 là 74,74%, một tỷ lệ tin cậy cao. Các yếu tố đóng góp chính vào kết quả tích cực này là thặng dư sản xuất từ các doanh nghiệp đầu tư thứ cấp và lợi ích từ việc sử dụng lao động phổ thông. Dự án đóng vai trò như một chất xúc tác, tạo ra một hệ sinh thái công nghiệp mới, thúc đẩy phát triển hạ tầng kỹ thuật và dịch vụ phụ trợ, từ đó tạo ra hiệu ứng lan tỏa, góp phần quan trọng vào sự phát triển kinh tế tỉnh Thái Nguyên.

4.2. Phân tích xã hội Ai hưởng lợi và ai chịu thiệt từ dự án

Luận văn tiến hành phân tích xã hội để làm rõ sự phân bổ lợi ích và chi phí giữa các bên liên quan. Kết quả cho thấy, nhóm hưởng lợi chính là nền kinh tế nói chung, bao gồm các doanh nghiệp sản xuất trong KCN (có mặt bằng sản xuất), người lao động (có việc làm và thu nhập cao hơn), và chính quyền (thu được thuế). Người dân bị giải tỏa cũng được hưởng lợi do giá đền bù cao hơn giá trị kinh tế của đất. Ngược lại, nhóm chịu thiệt là chủ đầu tư và ngân hàng (do NPV tài chính âm) và công ty điện lực (bán điện dưới giá kinh tế). Phân tích này cho thấy rõ sự cần thiết của các chính sách tái phân phối, chẳng hạn như dùng một phần nguồn thu thuế để hỗ trợ lãi suất hoặc chi phí hạ tầng cho nhà đầu tư, nhằm cân bằng lợi ích và đảm bảo dự án được thực hiện.

V. Bí quyết để KCN Yên Bình thu hút đầu tư và phát triển bền vững

Từ kết quả phân tích sâu sắc, luận văn không chỉ dừng lại ở việc đánh giá mà còn đề xuất các khuyến nghị chính sách cụ thể và khả thi. Do dự án hiệu quả về kinh tế nhưng không hiệu quả về tài chính, vai trò can thiệp của nhà nước là tối quan trọng để thu hẹp khoảng cách này. Các chính sách cần tập trung vào việc cải thiện môi trường đầu tư, giảm gánh nặng chi phí cho nhà đầu tư hạ tầng, và tối đa hóa các ngoại tác tích cực cho xã hội. Đây không chỉ là giải pháp cho riêng KCN Yên Bình mà còn là bài học kinh nghiệm quý báu cho việc quy hoạch và phát triển hạ tầng khu công nghiệp trên cả nước. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra một mô hình phát triển hài hòa, nơi lợi ích kinh tế song hành cùng lợi ích của doanh nghiệp và đảm bảo an sinh xã hội, hướng tới sự phát triển bền vững cho tỉnh Thái Nguyên và các địa phương khác.

5.1. Khuyến nghị chính sách hỗ trợ từ chính phủ và địa phương

Luận văn đề xuất một số giải pháp chính. Thứ nhất, nhà nước cần hỗ trợ trực tiếp về tài chính, chẳng hạn như hỗ trợ kinh phí giải phóng mặt bằng, đầu tư hạ tầng giao thông khu công nghiệp kết nối bên ngoài hàng rào, hoặc hỗ trợ lãi suất vay vốn cho chủ đầu tư. Mức hỗ trợ tối đa có thể lên tới 68 tỷ đồng để đảm bảo NPV tài chính của dự án dương. Thứ hai, cần có chính sách xúc tiến đầu tư mạnh mẽ để đảm bảo tỷ lệ lấp đầy cao, đồng thời quy định suất đầu tư/ha để ưu tiên các dự án có giá trị gia tăng cao. Cuối cùng, cần thực hiện các chương trình đào tạo nghề cho lao động địa phương để đáp ứng nhu cầu của các doanh nghiệp, tối đa hóa lợi ích từ việc giải quyết việc làm.

5.2. Ngăn chặn các dự án chậm triển khai và quản lý rủi ro

Để tránh lãng phí tài nguyên đất, luận văn nhấn mạnh sự cần thiết của việc thẩm tra năng lực tài chính của nhà đầu tư một cách nghiêm ngặt trước khi cấp phép. Cần có chế tài đủ mạnh đối với các dự án chậm triển khai. Phân tích cũng cho thấy, việc chậm triển khai dự án gây ra thiệt hại kinh tế rất lớn cho xã hội, mỗi năm chậm trễ có thể làm mất hàng chục tỷ đồng từ chi phí cơ hội của đất và các khoản thuế. Bên cạnh đó, việc quản lý tác động môi trường của khu công nghiệp, đặc biệt là giám sát hệ thống nhà máy xử lý nước thải KCN và khí thải, phải được đặt lên hàng đầu để đảm bảo sự phát triển bền vững, tránh đánh đổi môi trường lấy tăng trưởng kinh tế.

16/08/2025
Luận văn thạc sĩ phân tích lọi ích chi phí hạ tầng khu công nghiệp trường hợp dự án khu công nghiệp yên bình tỉnh thái nguyên

Trích đoạn nội dung tài liệu

đặt vấn đề, bối cảnh chính sách, giới thiệu dự án đầu tư hạ tầng KCN Yên Bình, câu hỏi nghiên cứu, giới hạn và phạm vi nghiên cứu, mục tiêu của nghiên cứu và kết cấu của luận văn. Chương 2: Khung phân tích Phương pháp xác định các lợi ích - chi phí tài chính, kinh tế của dự án khi chuyển đổi mục đích sử dụng đất từ đất nông nghiệp sang sử dụng cho sản xuất công nghiệp, thông qua các dữ liệu thống kê để xác định các thông số lợi ích ròng/ha đất nông nghiệp, lợi ích ròng của sản xuất CN trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên làm cơ sở cho việc tính toán và giả định các thông số của dự án. Chương 3 Lợi ích và chi phí của dự án. Chương này bao gồm các thông số của dự án, phân tích lợi ích tài chính, kinh tế, phân tích rủi ro của dự án.

Chương 4: Các nội dung phân tích và bình luận Chương 5: Kết luận và kiến nghị. Đây là chương cuối của luận văn. Nội dung của chương này bao gồm phần tóm tắt của toàn bộ nội dung luận văn và nêu ra các giải pháp đề xuất chính sách hỗ trợ của Nhà nước về đầu tư hạ tầng, các chính sách ưu đãi nếu cho thấy dự án có hiệu quả về kinh tế, song chưa hiệu quả về tài chính hoặc để bảo đảm hiệu quả kinh tế nhà nước cần can thiệp về mặt chính sách. Một số giới hạn trong quá trình nghiên cứu cũng được đề cập trong phần này.

TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 7 CHƯƠNG 2: KHUNG PHÂN TÍCH LỢI ÍCH – CHI PHÍ DỰ ÁN ĐẦU TƯ HẠ TẦNG KHU CÔNG NGHIỆP YÊN BÌNH 2. Phương pháp nghiên cứu, đánh giá hiệu quả tài chính dự án: Hoạt động kinh doanh hạ tầng các KCN được thực hiện thông qua việc đầu tư hạ tầng KCN để cho các DN sản xuất CN thuê lại đất đã có hạ tầng để sản xuất kinh doanh, đồng thời cung cấp các dịch vụ hỗ trợ khác như điện chiếu sáng, môi trường, hạ tầng giao thông, xử lý nước thải, kho bãi. Các khoản chi phí đầu tư bao gồm: chi phí giải phóng mặt bằng và tái định cư; san lấp mặt bằng, xây dựng hệ thống đường giao thông nội bộ, điện chiếu sáng, cây xanh, hệ thống cung cấp điện, nước, thoát nước và xử lý nước thải; chi phí vận hành bao gồm các khoản chi phí quản lý, điện nước, tiền thuê đất, phí duy tu bảo dưỡng, vận hành. Doanh thu chủ yếu của hoạt động kinh doanh hạ tầng KCN bao gồm doanh thu từ hoạt động cho DN thuê lại đất, thông thường khoản thuê này được áp dụng theo hai hình thức DN thuê đất trả 1 lần trong 50 năm hoặc trả tiền thuê đất hàng năm; doanh thu từ phí hạ tầng - phí xử lý nước thải, khoản thu này để chi cho công việc vận hành các tiện tích công cộng trong KCN; doanh thu từ hoạt động cho thuê kho bãi.

Quá trình phân tích tài chính dự án được thực hiện gồm hai bước chính. Thứ nhất, phân tích lợi ích và chi phí tài chính theo mô hình chiết khấu ngân lưu. Bước này sẽ ước lượng lợi ích ròng mà dự án mang lại cho chủ dự án và các bên tham gia tài trợ vốn vay cho dự án bằng cách xem xét tất cả các khoản thu, chi tài chính tức là ước lượng ngân lưu vào và ngân lưu ra về mặt tài chính trong vòng đời dự kiến của dự án. Đó là dòng tiền cuối cùng trong dự án thuộc về chủ sở hữu và chủ nợ.

Trong dự án hạ tầng KCN Yên Bình, ngân lưu vào bao gồm tiền cho thuê lại đất để xây dựng nhà máy, tiền thuê kho bãi, phí hạ tầng, phí xử lý nước thải; ngân lưu ra bao gồm chi phí đầu tư, chi phí vận hành, chi phí bảo trì, tiền thuê đất, thuế TNDN. Tại thời điểm lựa chọn đề tài dự án đang ở giai đoạn trình duyệt báo cáo đầu tư, dự kiến triển khai trong năm 2011, vì vậy đề tài lựa chọn năm gốc là năm 2011 để phân tích nghiên cứu. Về mặt tài chính, đề tài được xem xét trên hai quan điểm: (A)-Quan điểm tổng đầu tư của dự án. Mối quan tâm của các tổ chức tài trợ vốn là xác định hiệu quả tổng thể của dự án nhằm đánh giá sự an toàn của số vốn vay theo nhu cầu của dự án.

TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 8 A= Quan điểm tổng đầu tư = Lợi ích tài chính trực tiếp – Chi phí tài chính trực tiếp – Chi phí cơ hội các tài sản hiện có. B= Quan điểm chủ đầu tư, cũng như tổ chức tài trợ, chủ đầu tư xem xét mức thu nhập ròng tăng lên của họ từ dự án so với trường hợp không có dự án, chủ đầu tư xem xét những khoản mất đi khi thực hiện dự án là chi phí. Khác với ngân hàng, chủ đầu tư cộng khoản vay ngân hàng như là khoản thu tiền mặt và khoản trả gốc và lãi cho ngân hàng như là khoản chi tiền mặt. Quan điểm chủ đầu tư B = A + Vốn vay - trả nợ gốc và lãi vay.

Tiêu chuẩn để đánh giá đầu tư được áp dụng là chỉ tiêu NPV và IRR của dự án. NPV là giá trị hiện tại ròng hay hiện giá ròng của dự án. Đó là giá trị hiện tại ròng của dòng tiền n CFt nhận được trừ đi chi phí đầu tư NPV    C0 t 1 (1  r ) t CFt: Ngân lưu ròng kỳ vọng vào năm t C0: Chi phí đầu tư ban đầu r: Suất chiết khấu, hay mức sinh lời tối thiểu mà nhà đầu tư yêu cầu. Tiêu chí để quyết định thực hiện dự án là NPV lớn hơn hoặc bằng không IRR là suất sinh lợi nội tại của dự án, đó là mức chiết khấu làm cho giá trị hiện tại ròng của đầu tư bằng không.

Tiêu chí để quyết định thực hiện dự án là IRR lớn hơn hoặc bằng chi phí vốn r của dự án. Kết quả phân tích lợi ích và chi phí của bước xác định ngân lưu của dự án sẽ giúp trả lời câu hỏi, dự án có khả thi về mặt tài chính? Mà đề tài đã đặt ra. Bước thứ hai được áp dụng là các công cụ phân tích rủi ro, phân tích độ nhạy để phân tích tính bền vững về tài chính của dự án dựa trên các kết quả phân tích nêu trên. Dựa vào phương pháp này, những nguyên nhân dẫn đến sự bền vững hoặc không bền vững được xác định để làm cơ sở đưa ra các giải pháp hoàn thiện mô hình.

Thông thường trong quá trình phân tích, đa số các thông số có ảnh hưởng tới kết quả thẩm định đều có mức độ không chắc chắn. Do vậy, các kết quả thẩm định cũng mang tính không chắc chắn. Để hạn chế các yếu tố thay đổi này, dự án được thẩm định theo cách (i) Giả định các biến cố xẩy ra đúng như kỳ vọng (ii) Tiến hành phân tích rủi ro bằng cách đánh giá tác động của những thay đổi thông số dự án ảnh hưởng tới kết quả thẩm định. Đối với các biến số thay đổi, ta xác định được các giá trị mà biến số có thể nhận được trong tương lai, nhưng không biết được xác suất mà các biến số này xảy ra, cách thức giải quyết là sử dụng phương pháp phân tích độ nhạy.

Phân tích độ nhạy kiểm định độ nhạy của một kết quả dự án như NPV, TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 9 IRR theo các thay đổi giá trị của một biến số mỗi lần, phương pháp này cho phép kiểm định xem biến nào có tầm quan trọng như là nguồn gốc của rủi ro. Đối với các biến số rủi ro, để xác định được các giá trị mà các biến số có thể nhận được trong tương lai cũng như xác suất có thể xẩy ra của các giá trị này, chúng ta thực hiện phân tích mô phỏng Monte Carlo. Phương pháp này có tính các phân phối xác suất khác nhau với các miền giá trị khác nhau cho các biến số của dự án, kết quả sẽ tạo ra một phân phối xác suất cho các kết quả của dự án (Ngân lưu, NPV của dự án) thay vì những giá trị ước tính đơn lẻ. Toàn bộ các tính toán trên sẽ được thực hiện với sự hỗ trợ của phần mềm microsoft excel 2007 và crystal ball 2.

Phương pháp nghiên cứu, đánh giá hiệu quả kinh tế của dự án: Quá trình phân tích kinh tế được thực hiện dựa trên hai bước chính. Thứ nhất, là phân tích lợi ích - chi phí kinh tế theo mô hình chiết khấu ngân lưu, phương pháp này sẽ ước tính lợi ích kinh tế ròng mà dự án mang lại cho nền kinh tế bằng cách xem xét tất cả các lợi ích và chi phí của dự án đối với nền kinh tế bao gồm cả những lợi ích và chi phí không được phản ánh bằng các khoản thu và chi tài chính thực, những lợi ích mà nền kinh tế nhận được, cũng như các chi phí cơ hội do nguồn lực xã hội đang được sử dụng cho các mục đích khác bị mất đi trong vòng đời dự án. Hiệu số giữa ngân lưu kinh tế vào và chi phí kinh tế là ngân lưu kinh tế ròng của dự án [7]. Đối với dự án đầu tư hạ tầng KCN, sản phẩm hàng hóa của dự án là quyền sử dụng đất, với đặc điểm đất đai là hàng hóa phi ngoại thương, cung hoàn toàn không co giãn, diện tích đất chuyển sang cho dự án bắt buộc phải lấy đi từ mục đích sử dụng đất trước khi có dự án, do vậy việc định giá đất phải dựa vào các phương pháp gián tiếp thông qua khả năng sinh lời của dự án do đất đai tạo ra.

Nếu thị trường là hoàn hảo thì tiền thuê đất chính là giá kinh tế của đất (Đối với đất nông nghiệp là tiền thuê đất hay địa tô) đối với mục đích sử dụng đất khi chưa có dự án, tiền cho thuê đất của DN đầu tư hạ tầng KCN chính là giá kinh tế của đất; song trên thực tế thị trường đất đai là không hoàn hảo do nhiều nguyên nhân trong đó có sự trợ cấp của Nhà nước thông qua định mức giá thuê đất thấp, hỗ trợ đầu tư hạ tầng nên rất khó có thể ước tính được giá đất [1].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ