Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Giai đoạn 2012–2014, hệ thống ngân hàng thương mại tại Việt Nam đối mặt với nhiều biến động phức tạp: áp lực nợ xấu gia tăng, rủi ro tác nghiệp và thanh khoản khiến nhiều tổ chức tín dụng phải tái cơ cấu, sáp nhập hoặc ghi nhận kết quả kinh doanh suy giảm. Trước bối cảnh Ngân hàng Nhà nước và Chính phủ đẩy mạnh tái cơ cấu hệ thống, các ngân hàng thương mại cổ phần đã chủ động điều chỉnh chiến lược kinh doanh, trong đó chuyển dịch cơ cấu tín dụng sang phân khúc khách hàng cá nhân được xem là hướng đi trọng tâm. Tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quân Đội (MB), hoạt động cấp tín dụng cá nhân mảng bất động sản mang lại nguồn thu nhập lớn và ổn định lâu dài, nhưng đồng thời tiềm ẩn rủi ro tín dụng cao do đặc thù giá trị khoản vay lớn và thời hạn kéo dài. Xuất phát từ thực tiễn thực tập tại Phòng Khách hàng Cá nhân thuộc MB – Chi nhánh Đông Sài Gòn, tác giả Trần Văn Thuyên đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp nhằm phân tích thực trạng nghiệp vụ này.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể qua 3 nhiệm vụ chính:
- Tìm hiểu về môi trường, chính sách hoạt động của Ngân hàng TMCP Quân Đội và Chi nhánh Đông Sài Gòn.
- Tìm hiểu các hình thức cấp tín dụng và quy trình tín dụng cho sản phẩm bất động sản cho đối tượng khách hàng cá nhân của ngân hàng và Chi nhánh.
- Tìm ra những yếu điểm, tồn tại của hình thức cấp tín dụng cá nhân, từ đó đưa ra những biện pháp hữu hiệu để nâng cao hoạt động tín dụng cá nhân tại Ngân hàng TMCP Quân Đội - Chi nhánh Đông Sài Gòn.
Đối tượng nghiên cứu của đề tài là hoạt động cho vay bất động sản dành cho đối tượng khách hàng cá nhân. Phạm vi không gian nghiên cứu được giới hạn tại Ngân hàng TMCP Quân Đội – Chi nhánh Đông Sài Gòn (địa bàn hoạt động trọng điểm tại TP. Hồ Chí Minh gồm Quận 1, Quận 3, Quận 10, Tân Bình, Bình Thạnh và các khu vực lân cận thuộc địa bàn TP.HCM). Phạm vi thời gian nghiên cứu tập trung vào chuỗi số liệu tài chính và tín dụng giai đoạn 2012–2014, kết hợp thời gian thực tập thực tế từ ngày 01/04/2015 đến ngày 28/05/2015.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên việc hệ thống hóa khái niệm bất động sản và tín dụng bất động sản theo quy định pháp luật và thông lệ ngân hàng:
- Khái niệm và cơ sở pháp lý: Tác giả trích dẫn Điều 174 Bộ luật Dân sự năm 2005 của Việt Nam quy định bất động sản bao gồm đất đai, nhà và công trình xây dựng gắn liền với đất, cùng các tài sản khác gắn liền với đất đai. Khóa luận cũng so sánh với định nghĩa bất động sản tại Điều 517–518 Luật Dân sự Pháp, Điều 86 Luật Dân sự Nhật Bản, Điều 94–96 Luật Dân sự Đức và Luật Dân sự Nga năm 1994. Về mặt vận hành cho vay và quản lý hồ sơ, đề tài viện dẫn Điều 492 Bộ luật Dân sự năm 2005 (quy định về hợp đồng thuê nhà từ 6 tháng trở lên) và Nghị định 88/2006/NĐ-CP về đăng ký kinh doanh.
- Khái niệm cho vay bất động sản: Theo quy định của MB, cho vay bất động sản là việc ngân hàng cấp tín dụng cho khách hàng cá nhân nhằm mục đích đầu tư kinh doanh bất động sản hoặc phục vụ nhu cầu tiêu dùng (xây dựng, sửa chữa, mua nhà ở, đất ở, chuyển nhượng quyền sử dụng đất, hoàn thiện nội thất).
- Đặc thù nghiệp vụ: Khoản vay bất động sản có quy mô vốn lớn, thời hạn vay dài gấp 3 đến 4 lần các khoản vay tiêu dùng hoặc sản xuất kinh doanh thông thường (kéo dài từ 15 đến 20 năm), yêu cầu tài sản bảo đảm (TSĐB) có tính thanh khoản và tính pháp lý chặt chẽ, đồng thời tài sản tài trợ bằng vốn vay có thể được dùng làm chính tài sản thế chấp cho khoản vay đó.
Phương pháp nghiên cứu được tác giả áp dụng bao gồm:
- Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo thường niên, báo cáo tài chính, báo cáo quản trị nội bộ của MB và Chi nhánh Đông Sài Gòn.
- Phương pháp thống kê mô tả, phân tích tổng hợp, so sánh số liệu tuyệt đối và số liệu tương đối theo chuỗi thời gian 2012–2014 để đánh giá sự biến động của doanh thu, chi phí, lợi nhuận, doanh số giải ngân và cơ cấu dư nợ.
- Phương pháp phỏng vấn, khảo sát thực tế quy trình tác nghiệp và xử lý hồ sơ tín dụng tại Phòng Khách hàng cá nhân.
Nguồn dữ liệu sử dụng trong khóa luận bao gồm: Báo cáo thường niên MB giai đoạn 2012–2014; Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh và Báo cáo tài chính nội bộ của MB – Chi nhánh Đông Sài Gòn; các văn bản quy định, quy chế cho vay khách hàng cá nhân và sổ tay nghiệp vụ do Hội đồng quản trị và Tổng Giám đốc MB ban hành.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận chung về hoạt động tín dụng cho vay mua bất động sản
Chương này trình bày toàn diện khung lý thuyết về hoạt động tín dụng bất động sản cá nhân và các chính sách quy định cụ thể của MB:
- Đặc điểm và phân loại: Phân định rõ hai mảng là cho vay kinh doanh bất động sản (khách hàng doanh nghiệp) và cho vay tiêu dùng bất động sản (khách hàng cá nhân mua, xây, sửa nhà ở). Vai trò của tín dụng bất động sản được phân tích trên 3 góc độ: đối với ngân hàng (tạo nguồn thu lãi lớn, mở rộng huy động vốn và bán chéo dịch vụ thẻ, tài khoản); đối với khách hàng (tài trợ nhu cầu an cư, giảm thiểu rủi ro tài chính khi mua dự án chưa hoàn thiện); đối với bên bán (đảm bảo thanh toán an toàn qua kênh trung gian ngân hàng).
- Chính sách tín dụng đối với khách hàng cá nhân tại MB:
- Điều kiện vay vốn: Khách hàng có năng lực pháp luật và hành vi dân sự, có hộ khẩu thường trú hoặc KT3 tại tỉnh/thành phố nơi MB có trụ sở; độ tuổi từ 20 đến 60 tuổi đối với nữ và đến 65 tuổi đối với nam; mục đích sử dụng vốn rõ ràng; nguồn tài chính trả nợ khả thi; không phát sinh nợ nhóm 3 trở lên tại các tổ chức tín dụng trong 12 tháng gần nhất. Khách hàng ưu tiên gồm người được xếp hạng tín dụng từ hạng A trở lên, thu nhập bình quân từ 15 triệu đồng/tháng trở lên, nhận lương qua tài khoản MB, hoặc chủ hộ kinh doanh hoạt động liên tục 2 năm có lợi nhuận từ 30 triệu đồng/tháng.
- Hạn mức và thời hạn cho vay: Mức vay tối thiểu là 50 triệu đồng. Đối với TSĐB hình thành trong tương lai (đất, nhà xây mới, sửa chữa), mức vay tối đa bằng 80% nhu cầu vốn nhưng không vượt quá 70% giá trị định giá của MB AMC; đối với chung cư chưa có sổ hồng thuộc danh mục dự án MB liên kết, mức vay tối đa là 70% nhu cầu và 70% giá trị thị trường. Đối với TSĐB độc lập: TSĐB là bất động sản cho vay tối đa 80% nhu cầu và không quá 80% giá trị định giá; TSĐB là phương tiện vận tải tối đa 80%; TSĐB là giấy tờ có giá tối đa 90% nhu cầu vốn. Thời hạn cho vay xây/mua nhà tối đa 20 năm; cho vay sửa chữa nhà kết hợp mua sắm nội thất tối đa 15 năm.
- Lãi suất và chi phí liên quan: Lãi suất không vượt quá 150% lãi suất cơ bản của Ngân hàng Nhà nước; áp dụng lãi suất cố định hoặc thả nổi. Các loại phí gồm: phí định giá tài sản trả cho MB AMC, phí công chứng hợp đồng thế chấp (khoảng 0,1% giá trị khoản vay và giảm dần với khoản vay trên 1 tỷ đồng), phí đăng ký giao dịch bảo đảm tại Phòng Tài nguyên và Môi trường (mức cố định 80.000 VNĐ/tài sản/lần đăng ký).
- Chính sách ghi nhận thu nhập và chi phí linh hoạt: MB cho phép kéo dài độ tuổi công tác khi tính thu nhập sau tuổi lao động cho cán bộ nghiên cứu Đảng/Nhà nước, người có học vị tiến sĩ khoa học/PGS/GS từ 1 đến 10 năm (tiến sĩ +5 năm, PGS +7 năm, GS +10 năm). Thu nhập từ cho thuê nhà, cho thuê ô tô, hoạt động sản xuất kinh doanh được thẩm định dựa trên hồ sơ chứng từ thực tế (hợp đồng thuê, chứng thư MB AMC, sao kê tài khoản 3 tháng). Chi phí sinh hoạt gia đình được định mức: tại Hà Nội và TP.HCM từ 3–5 triệu đồng/người/tháng; ngoài Hà Nội và TP.HCM từ 2–4 triệu đồng/người/tháng. Chi phí trả thẻ tín dụng Visa tính bằng 5% dư nợ bình quân cộng 2,5%/tháng trên dư nợ bình quân.
Chương 2: Phân tích hoạt động cho vay bất động sản cho đối tượng khách hàng cá nhân tại Ngân hàng Quân Đội – CN Đông Sài Gòn
Chương 2 đi sâu vào phân tích cơ cấu tổ chức, quy trình nghiệp vụ và thực trạng hoạt động kinh doanh, hoạt động tín dụng bất động sản tại chi nhánh giai đoạn 2012–2014.
1. Tình hình kinh doanh chung của toàn hệ thống MB và Chi nhánh Đông Sài Gòn:
Toàn hệ thống MB duy trì tốc độ phát triển ổn định với vốn điều lệ đạt 11.593 tỷ đồng (năm 2014) và mạng lưới hơn 300 điểm giao dịch.
Bảng 1: Kết quả hoạt động kinh doanh của NHTMCP Quân Đội giai đoạn 2012–2014 (Đơn vị: Tỷ đồng)
| Chỉ tiêu |
Năm 2012 |
Năm 2013 |
Năm 2014 |
So sánh 2013/2012 (%) |
So sánh 2014/2013 (%) |
| Doanh thu |
15.499 |
13.456 |
13.416 |
-13,18 |
-0,30 |
| Chi phí |
12.410 |
10.435 |
10.242 |
-15,91 |
-1,85 |
| Lợi nhuận trước thuế |
3.089 |
3.021 |
3.174 |
-2,20 |
+5,06 |
Tại MB – Chi nhánh Đông Sài Gòn (thành lập năm 2000, trụ sở tại 538 Cách Mạng Tháng 8, P.11, Q.3, TP.HCM), kết quả kinh doanh thể hiện qua các chỉ tiêu tài chính: Doanh thu năm 2012 đạt 34,591 tỷ đồng, năm 2013 đạt 39,780 tỷ đồng (tăng 15,00%), năm 2014 tăng thêm 12,936 tỷ đồng (tăng 32,52%). Chi phí hoạt động năm 2012 là 21,048 tỷ đồng, năm 2013 là 23,153 tỷ đồng (tăng 10,00%), năm 2014 là 26,245 tỷ đồng (tăng 13,35%). Nhờ kiểm soát tốt chi phí và đẩy mạnh tín dụng, lợi nhuận trước thuế của chi nhánh tăng trưởng mạnh: năm 2012 đạt 9,751 tỷ đồng, năm 2013 đạt 11,971 tỷ đồng (tăng 22,77%), và năm 2014 đạt 19,853 tỷ đồng (tăng 65,84% so với 2013).
2. Quy trình xử lý hồ sơ vay vốn tại ngân hàng:
Quy trình cấp tín dụng được vận hành qua 11 bước chặt chẽ, tách bạch giữa khâu bán hàng, thẩm định và phê duyệt:
- Bước 1: Tiếp xúc, phỏng vấn, hướng dẫn khách hàng lập hồ sơ và tiếp nhận hồ sơ đề nghị vay vốn.
- Bước 2: Thẩm định mức độ đáp ứng các điều kiện vay vốn cơ bản.
- Bước 3: Phòng Khách hàng thực hiện thẩm định chi tiết và lập tờ trình đề xuất cấp tín dụng.
- Bước 4: Phòng Quản lý rủi ro thẩm định độc lập và đề xuất quyết định tín dụng.
- Bước 5: Cấp có thẩm quyền (Hội đồng tín dụng hoặc cá nhân được ủy quyền) ra quyết định tín dụng.
- Bước 6: Soạn thảo hợp đồng tín dụng, hợp đồng bảo đảm và hoàn tất thủ tục công chứng, đăng ký giao dịch bảo đảm.
- Bước 7: Cập nhật, phê duyệt dữ liệu lên hệ thống phần mềm Core Banking T24 và nhập kho hồ sơ TSĐB.
- Bước 8: Thực hiện thủ tục giải ngân vốn vay (chuyển khoản bên bán/tiền mặt có giám sát).
- Bước 9: Kiểm tra, giám sát sau vay và mục đích sử dụng vốn định kỳ.
- Bước 10: Theo dõi, đôn đốc thu hồi nợ gốc, lãi và phí đúng hạn.
- Bước 11: Giải chấp TSĐB khi khách hàng tất toán khoản vay.
3. Phân loại sản phẩm cho vay bất động sản thực tế tại chi nhánh:
- Cho vay mua nhà chung cư chưa ra sổ: Áp dụng đối với dự án chung cư MB ký hợp đồng hợp tác tài trợ. Cơ chế pháp lý dựa trên thỏa thuận 3 bên (MB – Khách hàng – Chủ đầu tư). Ngân hàng giải ngân trực tiếp cho chủ đầu tư sau khi khách hàng đã thanh toán đủ tỷ lệ vốn tự có; chủ đầu tư có nghĩa vụ bàn giao giấy chứng nhận quyền sở hữu nhà khi hoàn thành để ngân hàng đăng ký thế chấp.
- Cho vay mua đất dự án: Áp dụng cơ chế "giải ngân treo" vào tài khoản của bên bán mở tại MB và thực hiện phong tỏa số tiền này. Ngân hàng chỉ mở phong tỏa tài khoản khi bên bán hoàn thành thủ tục công chứng sang tên và bên mua thực hiện xong đăng ký giao dịch bảo đảm (thời gian phong tỏa thường kéo dài khoảng 2 tháng do thời gian tách/sang tên sổ).
- Cho vay mua nhà đất thông thường: Tương tự cho vay đất dự án nhưng thời gian phong tỏa tài khoản bên bán ngắn hơn (khoảng 2 tuần) do thủ tục sang tên sổ có sẵn diễn ra nhanh hơn.
- Cho vay xây dựng, sửa chữa nhà: Áp dụng giải ngân theo tiến độ thi công công trình, chuyển khoản cho bên cung ứng vật tư hoặc chuyển trực tiếp cho khách hàng trên cơ sở hóa đơn, biên lai và dự toán chi phí.
4. Phân tích doanh số cho vay:
Doanh số giải ngân phản ánh diễn biến thực tế của thị trường bất động sản qua các năm:
Bảng 2: Doanh số cho vay tại MB – Chi nhánh Đông Sài Gòn giai đoạn 2012–2014 (Đơn vị: Tỷ đồng)
| Chỉ tiêu |
Năm 2012 |
Năm 2013 |
Năm 2014 |
Chênh lệch 2013/2012 |
Chênh lệch 2014/2013 |
| Doanh số cho vay |
362,58 |
547,04 |
466,94 |
+184,46 tỷ (+50,87%) |
-80,10 tỷ (-14,64%) |
Năm 2013 ghi nhận mức tăng trưởng doanh số 50,87% nhờ nhu cầu vốn hồi phục và chính sách mở rộng tín dụng cá nhân của chi nhánh. Sang năm 2014, doanh số giải ngân giảm 14,64% do chi nhánh siết chặt điều kiện giải ngân nhằm hạn chế rủi ro nợ xấu và tập trung vào chất lượng các khoản vay trung dài hạn.
Chương 3: Đánh giá tình hình hoạt động cho vay bất động sản cho đối tượng khách hàng cá nhân tại MB – CN Đông Sài Gòn
Chương 3 tổng kết các kết quả đạt được, chỉ ra những nhược điểm còn tồn tại trong quy trình tác nghiệp và đề xuất định hướng phát triển trong tương lai của chi nhánh:
- Đánh giá chung: Hoạt động cho vay bất động sản khách hàng cá nhân đóng góp tỷ trọng thu nhập lớn trong tổng doanh thu của chi nhánh. Quy trình tín dụng được tiêu chuẩn hóa, cơ chế phối hợp giữa Phòng Khách hàng cá nhân, Phòng Quản lý rủi ro và MB AMC tương đối đồng bộ.
- Nhược điểm còn tồn đọng: Thời gian xử lý và phê duyệt hồ sơ vay thế chấp bất động sản đôi khi bị kéo dài do khâu định giá tài sản và thủ tục công chứng, đăng ký giao dịch bảo đảm tại các cơ quan quản lý nhà nước mất nhiều thời gian; việc theo dõi tiến độ thi công và nguồn thu thực tế của hộ kinh doanh chưa có sổ sách bài bản còn phụ thuộc nhiều vào tính cẩn trọng của cán bộ tín dụng.
- Định hướng phát triển: Chi nhánh định hướng tiếp tục mở rộng dư nợ cho vay bất động sản an toàn, bám sát các dự án nhà ở liên kết uy tín, nâng cao năng lực thẩm định dòng tiền của khách hàng cá nhân, đẩy mạnh dịch vụ bán chéo sản phẩm thẻ và tài khoản thanh toán nhằm tối ưu hóa lợi nhuận.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp và lượng hóa được bức tranh hoạt động tín dụng bất động sản cá nhân tại một chi nhánh ngân hàng thương mại cổ phần qua các kết quả cụ thể:
Bảng 3: Tổng hợp các chỉ tiêu tài chính và hoạt động chính được ghi nhận trong khóa luận
| Nhóm chỉ tiêu |
Năm 2012 |
Năm 2013 |
Năm 2014 |
| Doanh thu MB hệ thống (Tỷ đồng) |
15.499 |
13.456 |
13.416 |
| Chi phí MB hệ thống (Tỷ đồng) |
12.410 |
10.435 |
10.242 |
| Lợi nhuận trước thuế MB hệ thống (Tỷ đồng) |
3.089 |
3.021 |
3.174 |
| Doanh thu MB Đông Sài Gòn (Tỷ đồng) |
34,591 |
39,780 |
52,716 |
| Lợi nhuận trước thuế MB Đông Sài Gòn (Tỷ đồng) |
9,751 |
11,971 |
19,853 |
| Doanh số cho vay MB Đông Sài Gòn (Tỷ đồng) |
362,58 |
547,04 |
466,94 |
Về mặt đóng góp và giải pháp, tác giả hệ thống hóa các đề xuất thực tiễn:
- Hoàn thiện và rút ngắn thời gian xử lý thủ tục thẩm định, định giá TSĐB thông qua cơ chế phối hợp trực tuyến với MB AMC.
- Tăng cường kiểm soát rủi ro pháp lý đối với các khoản vay mua căn hộ chung cư chưa có giấy chứng nhận quyền sở hữu bằng cách siết chặt cam kết 3 bên với các chủ đầu tư liên kết có uy tín.
- Vận dụng linh hoạt chính sách xác định nguồn thu nhập hỗn hợp (lương, cho thuê tài sản, sản xuất kinh doanh) để mở rộng tệp khách hàng cá nhân nhưng vẫn đảm bảo mức trích lập chi phí sinh hoạt tối thiểu theo quy định.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Khóa luận giới hạn phạm vi khảo sát số liệu trong giai đoạn 2012–2014 tại một đơn vị cơ sở là MB – Chi nhánh Đông Sài Gòn, do đó chưa phản ánh toàn diện biến động chu kỳ bất động sản trên toàn địa bàn TP. Hồ Chí Minh hay toàn hệ thống ngân hàng thương mại. Một số quy định nội bộ về định mức thu nhập và chi phí được trích xuất tại thời điểm khảo sát năm 2015 nên mang tính thời điểm.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu sang phân tích mô hình định lượng đánh giá rủi ro vỡ nợ của khách hàng cá nhân vay bất động sản; đánh giá tác động của việc thay đổi chính sách tỷ lệ an toàn vốn và hệ số rủi ro bất động sản theo Thông tư của Ngân hàng Nhà nước trong các giai đoạn tiếp theo.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng, Kế toán và Quản trị kinh doanh khi thực hiện chuyên đề tốt nghiệp về tín dụng ngân hàng thương mại:
- Phần quy trình và chính sách cho vay (Chương 1 & Chương 2): Cung cấp tài liệu thực tế chi tiết về điều kiện cấp tín dụng, cách phân loại sản phẩm (chung cư chưa sổ, đất dự án giải ngân treo), công thức tính chi phí sinh hoạt và phương thức xác định thu nhập linh hoạt của ngân hàng thương mại.
- Phần số liệu và quy trình 11 bước (Chương 2): Cung cấp cấu trúc bảng biểu phân tích tài chính thực tế và sơ đồ hóa quy trình luân chuyển hồ sơ tín dụng giữa các phòng ban chuyên trách trong ngân hàng.
Câu hỏi thường gặp
1. Khách hàng cá nhân vay mua nhà chung cư chưa ra sổ tại MB phải đáp ứng những điều kiện ràng buộc pháp lý nào?
Dự án nhà chung cư phải nằm trong danh mục các dự án MB đã ký thỏa thuận liên kết hợp tác tài trợ. Ngân hàng áp dụng mức cho vay tối đa 70% tổng nhu cầu vốn và không quá 70% giá trị thị trường của tài sản. Khoản vay bắt buộc phải có biên bản thỏa thuận hợp tác 3 bên giữa MB, khách hàng và chủ đầu tư, cam kết bàn giao giấy tờ nhà khi ra sổ để ngân hàng tiến hành đăng ký thế chấp theo quy định.
2. Phương thức "giải ngân treo" đối với sản phẩm cho vay mua đất dự án tại MB – Chi nhánh Đông Sài Gòn hoạt động như thế nào?
Khi phê duyệt khoản vay mua đất dự án, ngân hàng thực hiện giải ngân số tiền vay vào tài khoản của bên bán mở tại MB nhưng đồng thời thực hiện phong tỏa tài khoản này. Bên bán và bên mua phải ký thỏa thuận quản lý tài sản/sổ tiết kiệm với MB. Ngân hàng chỉ thực hiện mở phong tỏa số tiền trên khi bên bán hoàn thành xong thủ tục công chứng sang tên quyền sử dụng đất cho bên mua và bên mua hoàn tất đăng ký giao dịch bảo đảm tại cơ quan chức năng.
3. MB quy định mức trừ chi phí sinh hoạt gia đình hàng tháng khi thẩm định nguồn thu nhập trả nợ của khách hàng như thế nào?
MB ghi nhận chi phí sinh hoạt định mức của gia đình khách hàng (bao gồm khách hàng, người đồng trách nhiệm và người phụ thuộc) theo khu vực địa lý: tại khu vực Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh định mức từ 3 đến 5 triệu đồng/người/tháng; tại các khu vực tỉnh/thành phố khác ngoài Hà Nội và TP.HCM định mức từ 2 đến 4 triệu đồng/người/tháng. Đối với nghĩa vụ thẻ tín dụng Visa, ngân hàng tính chi phí bằng 5% dư nợ bình quân cộng thêm 2,5%/tháng trên dư nợ bình quân.
4. Chính sách ghi nhận thu nhập từ lương sau độ tuổi lao động của MB ưu đãi đối với những nhóm đối tượng nào?
MB cho phép kéo dài thời gian tính thu nhập từ lương sau tuổi lao động từ 1 đến 5 năm đối với người làm công tác nghiên cứu tại cơ quan Đảng và Nhà nước. Đối với giảng viên có học vị tiến sĩ, thời gian được kéo dài thêm 5 năm; học hàm phó giáo sư được kéo dài thêm 7 năm; và học hàm giáo sư được kéo dài thêm 10 năm.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Văn Thuyên đã phản ánh chi tiết thực trạng hoạt động cho vay bất động sản cá nhân tại MB – Chi nhánh Đông Sài Gòn trong giai đoạn 2012–2014. Đề tài làm rõ các chính sách tín dụng linh hoạt, sản phẩm chuyên biệt và quy trình tác nghiệp 11 bước của ngân hàng trong việc thẩm định nguồn thu, quản lý tài sản bảo đảm và kiểm soát rủi ro. Các số liệu tài chính được tổng hợp đầy đủ đã chứng minh sự tăng trưởng vượt bậc về lợi nhuận của chi nhánh qua các năm, đồng thời khóa luận cung cấp các đề xuất thiết thực nhằm hoàn thiện quy trình cấp tín dụng tiêu dùng bất động sản tại đơn vị.