Phân tích các nhân tố tác động đến cấu trúc vốn công ty phi tài chính tại VN

Phân tích các nhân tố chính ảnh hưởng đến cấu trúc vốn của công ty phi tài chính tại Việt Nam. Nghiên cứu sâu rộng, mang lại góc nhìn mới.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2013

103
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá cấu trúc vốn công ty phi tài chính Việt Nam

Quyết định về cấu trúc vốn là một trong những bài toán quản trị tài chính cốt lõi. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến giá trị doanh nghiệp, chi phí vốn bình quân gia quyền (WACC), và khả năng tồn tại lâu dài. Một cấu trúc vốn tối ưu giúp cân bằng giữa rủi ro và lợi nhuận, tối đa hóa giá trị cho cổ đông. Tại Việt Nam, đặc biệt với các công ty phi tài chính, việc lựa chọn tỷ lệ giữa nợ vay và vốn chủ sở hữu càng trở nên phức tạp do sự biến động của thị trường. Luận văn "Phân tích các nhân tố tác động đến cấu trúc vốn của các công ty phi tài chính tại Việt Nam" của tác giả Nguyễn Thị Thương (2013) cung cấp một cái nhìn toàn diện và thực nghiệm về vấn đề này. Nghiên cứu tập trung vào các công ty niêm yết trên sàn HOSE, HNX, sử dụng dữ liệu tài chính từ năm 2008 đến 2012. Giai đoạn này đặc biệt quan trọng vì nó bao gồm cả thời kỳ khủng hoảng kinh tế, cho phép quan sát cách các doanh nghiệp điều chỉnh đòn bẩy tài chính để ứng phó với biến động. Việc hiểu rõ các nhân tố này không chỉ là vấn đề học thuật, mà còn là kim chỉ nam cho các nhà quản trị trong việc huy động vốn và hoạch định chiến lược tài chính bền vững.

1.1. Hiểu đúng về cấu trúc vốn tối ưu và vai trò

Một cấu trúc vốn tối ưu được định nghĩa là sự kết hợp giữa nợ và vốn chủ sở hữu nhằm tối thiểu hóa chi phí vốn bình quân gia quyền (WACC) và qua đó tối đa hóa giá trị doanh nghiệp. Việc xác định điểm tối ưu này là một thách thức lớn. Sử dụng quá nhiều nợ có thể làm tăng rủi ro tài chính do gánh nặng trả lãi, trong khi phụ thuộc quá nhiều vào vốn chủ sở hữu có thể làm loãng quyền kiểm soát và bỏ lỡ lợi ích từ "tấm chắn thuế lãi vay". Vai trò của cấu trúc vốn không chỉ dừng lại ở việc tài trợ cho hoạt động, mà còn là một tín hiệu gửi đến thị trường về sức khỏe và triển vọng của công ty. Một cơ cấu hợp lý thể hiện khả năng quản trị rủi ro và tận dụng hiệu quả các nguồn tài trợ vốn.

1.2. Các lý thuyết cấu trúc vốn kinh điển làm nền tảng

Nền tảng của các nghiên cứu hiện đại về cấu trúc vốn bắt nguồn từ các lý thuyết kinh điển. Đầu tiên là lý thuyết Modigliani-Miller (MM) (1958), cho rằng trong một thị trường hoàn hảo, cấu trúc vốn không ảnh hưởng đến giá trị công ty. Tuy nhiên, khi các giả định được nới lỏng (có thuế), lý thuyết này chỉ ra lợi ích của việc vay nợ. Tiếp theo, lý thuyết đánh đổi (trade-off theory) cho rằng doanh nghiệp sẽ cân bằng lợi ích từ tấm chắn thuế của nợ với chi phí kiệt quệ tài chính. Cuối cùng, lý thuyết trật tự phân hạng (pecking order theory) của Myers và Majluf (1984) lập luận rằng do thông tin bất cân xứng, doanh nghiệp sẽ ưu tiên sử dụng nguồn vốn nội bộ (lợi nhuận giữ lại), sau đó đến nợ vay, và cuối cùng mới phát hành cổ phiếu mới. Các lý thuyết này tạo ra những dự báo trái ngược nhau về tác động của các nhân tố như lợi nhuận, quy mô, làm cơ sở cho các kiểm định thực nghiệm.

II. Thách thức khi quyết định cấu trúc vốn tại Việt Nam

Việc lựa chọn một cấu trúc vốn phù hợp tại Việt Nam đối mặt với nhiều thách thức đặc thù. Thị trường vốn chưa phát triển sâu rộng, và các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) thường gặp khó khăn trong việc tiếp cận các nguồn tài trợ vốn dài hạn. Các công ty chủ yếu dựa vào tín dụng ngân hàng ngắn hạn, dẫn đến rủi ro về khả năng thanh khoản và mất cân đối kỳ hạn. Thêm vào đó, sự khác biệt trong môi trường kinh doanh, chính sách thuế, và mức độ minh bạch thông tin so với các nước phát triển khiến việc áp dụng máy móc các lý thuyết cấu trúc vốn trở nên không phù hợp. Luận văn chỉ ra rằng các nghiên cứu thực nghiệm trước đây tại Việt Nam cho kết quả không đồng nhất, tạo ra một khoảng trống nghiên cứu cần được lấp đầy. Phân tích các nhân tố tác động đến cấu trúc vốn trong bối cảnh cụ thể của Việt Nam giai đoạn 2008-2012 giúp làm rõ những yếu tố nào thực sự có trọng số trong quyết định của nhà quản trị, từ đó cung cấp bằng chứng khoa học cho các quyết sách tài chính hiệu quả hơn.

2.1. Mâu thuẫn giữa lý thuyết đánh đổi và trật tự phân hạng

Lý thuyết đánh đổi dự đoán rằng các công ty có lợi nhuận cao sẽ vay nợ nhiều hơn để tận dụng lá chắn thuế. Ngược lại, lý thuyết trật tự phân hạng cho rằng các công ty này sẽ ưu tiên dùng lợi nhuận giữ lại và do đó có tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu thấp hơn. Mâu thuẫn này là trung tâm của các cuộc tranh luận học thuật. Nghiên cứu thực nghiệm tại Việt Nam cần xác định lý thuyết nào có khả năng giải thích tốt hơn cho hành vi của các công ty phi tài chính. Kết quả sẽ giúp nhận diện liệu các quyết định tài trợ có bị chi phối bởi việc tối ưu hóa thuế và chi phí kiệt quệ, hay bởi vấn đề bất cân xứng thông tin và chi phí phát hành.

2.2. Đặc thù nguồn tài trợ vốn của doanh nghiệp Việt

Thực trạng cho thấy các doanh nghiệp Việt Nam, đặc biệt là các công ty chưa niêm yết, phụ thuộc lớn vào vốn vay ngân hàng. Nguồn vốn dài hạn từ phát hành trái phiếu doanh nghiệp còn hạn chế. Các công ty niêm yết trên sàn HOSE, HNX có nhiều lựa chọn hơn nhưng vẫn ưu tiên nợ ngắn hạn. Luận văn của Nguyễn Thị Thương (2013) cho thấy tỷ lệ nợ ngắn hạn trên tổng tài sản trung bình là 42,57%, cao hơn nhiều so với nợ dài hạn (10,27%). Điều này phản ánh cả khó khăn trong việc tiếp cận vốn dài hạn và xu hướng sử dụng đòn bẩy tài chính ngắn hạn để tài trợ cho hoạt động, tiềm ẩn rủi ro tài chính khi lãi suất biến động.

III. Phương pháp phân tích các nhân tố ảnh hưởng cấu trúc vốn

Để xác định các nhân tố tác động đến cấu trúc vốn một cách khoa học, luận văn đã áp dụng phương pháp phân tích định lượng chặt chẽ. Cách tiếp cận này giúp lượng hóa mối quan hệ giữa các biến số, cung cấp bằng chứng khách quan thay vì các nhận định chủ quan. Cụ thể, nghiên cứu sử dụng mô hình hồi quy dữ liệu bảng (Panel Data), một kỹ thuật thống kê hiện đại cho phép phân tích dữ liệu của nhiều công ty qua nhiều năm. Ưu điểm của phương pháp này là kiểm soát được các yếu tố không quan sát được, đặc thù của từng công ty, và tăng cường độ tin cậy của kết quả ước lượng. Dữ liệu được thu thập từ báo cáo tài chính đã kiểm toán của 240 công ty phi tài chính niêm yết trong 5 năm. Các mô hình hồi quy như OLS, FEM, REM được xem xét và kiểm định để chọn ra mô hình phù hợp nhất, đảm bảo các kết luận rút ra có ý nghĩa thống kê và giá trị thực tiễn cao.

3.1. Xây dựng mô hình hồi quy dữ liệu bảng Panel Data

Luận văn xây dựng mô hình hồi quy đa biến để kiểm định giả thuyết. Biến phụ thuộc, đại diện cho cấu trúc vốn, được đo lường bằng ba chỉ tiêu: tổng nợ trên tổng tài sản (TDTA), nợ ngắn hạn trên tổng tài sản (SDTA), và nợ dài hạn trên tổng tài sản (LDTA). Các biến độc lập là các nhân tố được giả định có tác động, bao gồm quy mô công ty, tỷ suất sinh lời (ROA, ROE), tài sản cố định hữu hình, khả năng thanh khoản, tốc độ tăng trưởng, rủi ro kinh doanh, thuế, và tuổi doanh nghiệp. Mô hình có dạng: DFLit = β0 + β1Sizeit-1 + ... + εit. Việc sử dụng biến độc lập có độ trễ một năm (t-1) giúp giảm thiểu vấn đề quan hệ nhân quả ngược, làm tăng tính vững chắc của kết quả nghiên cứu.

3.2. Thu thập và xử lý dữ liệu tài chính 240 công ty

Nguồn dữ liệu là yếu tố quyết định độ tin cậy của một nghiên cứu định lượng. Tác giả đã thu thập dữ liệu tài chính từ báo cáo tài chính và báo cáo thường niên đã kiểm toán của 240 công ty phi tài chính niêm yết trên HOSEHNX giai đoạn 2008-2012. Việc lựa chọn các công ty phi tài chính giúp loại bỏ các yếu tố đặc thù của ngành ngân hàng, bảo hiểm, chứng khoán. Dữ liệu sau khi thu thập được làm sạch, xử lý các giá trị ngoại lai và tính toán các biến số cần thiết cho mô hình. Quá trình này đảm bảo bộ dữ liệu cuối cùng là nhất quán và sẵn sàng cho việc chạy mô hình hồi quy bằng phần mềm thống kê chuyên dụng như SPSS.

IV. Top nhân tố chính tác động đến cấu trúc vốn công ty

Kết quả nghiên cứu thực nghiệm từ luận văn đã chỉ ra nhiều phát hiện quan trọng về các nhân tố tác động đến cấu trúc vốn của các công ty phi tài chính tại Việt Nam. Không phải tất cả các yếu tố theo lý thuyết đều có ý nghĩa thống kê trong bối cảnh Việt Nam. Các nhân tố có tác động mạnh mẽ và rõ rệt nhất bao gồm khả năng sinh lời, tính thanh khoản, rủi ro kinh doanh, quy mô công ty, và tỷ lệ tài sản hữu hình. Đáng chú ý, kết quả ủng hộ mạnh mẽ cho lý thuyết trật tự phân hạng (pecking order theory). Các công ty có lợi nhuận cao và thanh khoản dồi dào có xu hướng sử dụng ít nợ hơn, cho thấy họ ưu tiên nguồn vốn nội bộ. Ngược lại, các công ty lớn hơn lại có xu hướng sử dụng đòn bẩy tài chính cao hơn, phù hợp với lý thuyết đánh đổi (trade-off theory) do khả năng tiếp cận thị trường vốn dễ dàng hơn và rủi ro tài chính thấp hơn. Những phát hiện này cung cấp một bức tranh đa chiều, nơi cả hai lý thuyết cùng tồn tại và giải thích cho các khía cạnh khác nhau của quyết định tài chính.

4.1. Ảnh hưởng của quy mô công ty và khả năng sinh lời

Nghiên cứu cho thấy quy mô công ty (đo bằng doanh thu) có tác động tỷ lệ thuận với đòn bẩy tài chính. Điều này có nghĩa là các công ty lớn hơn thường vay nợ nhiều hơn. Lý do là họ có uy tín cao, đa dạng hóa tốt hơn, giảm chi phí phá sản và dễ dàng tiếp cận các nguồn tài trợ vốn hơn. Ngược lại, khả năng sinh lời (lợi nhuận trước thuế và lãi vay/tổng tài sản) có tác động tỷ lệ nghịch. Các công ty sinh lời cao có xu hướng sử dụng nợ ít hơn. Kết quả này ủng hộ mạnh mẽ lý thuyết trật tự phân hạng, cho thấy doanh nghiệp Việt ưu tiên dùng lợi nhuận giữ lại để tái đầu tư trước khi tìm đến nguồn vốn bên ngoài.

4.2. Tác động từ tài sản cố định hữu hình và thanh khoản

Tỷ lệ tài sản cố định hữu hình có tác động tích cực đến nợ dài hạn nhưng tiêu cực đến nợ ngắn hạn. Tài sản hữu hình là tài sản thế chấp tốt, giúp công ty dễ dàng vay được các khoản nợ dài hạn với chi phí thấp hơn. Tuy nhiên, các công ty có nhiều tài sản này lại ít dùng nợ ngắn hạn. Về khả năng thanh khoản (tài sản ngắn hạn/nợ ngắn hạn), kết quả cho thấy mối quan hệ tỷ lệ nghịch với đòn bẩy tài chính. Các công ty có thanh khoản cao, tức là có nhiều tài sản lưu động, sẽ ít phụ thuộc vào nợ vay hơn vì họ có đủ nguồn lực nội bộ để đáp ứng các nghĩa vụ ngắn hạn và tài trợ cho hoạt động.

4.3. Vai trò của rủi ro kinh doanh và cơ hội tăng trưởng

Rủi ro kinh doanh, đo bằng độ lệch chuẩn của lợi nhuận, có tác động tỷ lệ nghịch đến việc sử dụng nợ. Các công ty có dòng tiền biến động mạnh sẽ hạn chế vay nợ để tránh làm gia tăng nguy cơ kiệt quệ tài chính. Đối với cơ hội tăng trưởng, kết quả cho thấy nó có tác động tỷ lệ thuận với nợ dài hạn nhưng lại nghịch biến với nợ ngắn hạn. Điều này cho thấy các công ty có tiềm năng tăng trưởng cao cần huy động vốn dài hạn để tài trợ cho các dự án đầu tư lớn, phù hợp với bản chất dài hạn của các cơ hội này.

V. Ứng dụng kết quả nghiên cứu vào huy động vốn thực tế

Những phát hiện từ luận văn không chỉ mang giá trị học thuật mà còn có tính ứng dụng cao cho các nhà quản trị tài chính tại Việt Nam. Việc hiểu rõ chiều hướng và mức độ của các nhân tố tác động đến cấu trúc vốn giúp doanh nghiệp đưa ra quyết định huy động vốn sáng suốt hơn. Thay vì quyết định một cách cảm tính, ban lãnh đạo có thể dựa vào các đặc điểm nội tại của công ty như quy mô công ty, tỷ suất sinh lời, và cơ cấu tài sản để xây dựng một cấu trúc vốn tối ưu mục tiêu. Ví dụ, một doanh nghiệp nhỏ nhưng có lợi nhuận cao và ổn định có thể tự tin sử dụng nguồn vốn nội bộ, hạn chế vay nợ để giảm rủi ro tài chính. Ngược lại, một công ty lớn với nhiều tài sản cố định hữu hình có thể tận dụng lợi thế này để vay nợ dài hạn với lãi suất ưu đãi, tài trợ cho các dự án mở rộng quy mô. Những hiểu biết này đặc biệt hữu ích cho cả doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) và các tập đoàn lớn đã niêm yết.

5.1. Bài học cho doanh nghiệp vừa và nhỏ SMEs

Đối với doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs), kết quả nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng nền tảng tài chính nội bộ vững chắc. Do khả năng tiếp cận vốn vay dài hạn còn hạn chế và chi phí vay vốn cao, việc tối đa hóa lợi nhuận giữ lại là chiến lược ưu tiên. Các SMEs nên tập trung vào việc cải thiện khả năng sinh lời và quản lý hiệu quả khả năng thanh khoản. Khi cần huy động vốn bên ngoài, việc chuẩn bị tài sản thế chấp có giá trị (như tài sản cố định hữu hình) sẽ là một lợi thế lớn để đàm phán với các tổ chức tín dụng.

5.2. Gợi ý cho công ty niêm yết trên sàn HOSE HNX

Các công ty niêm yết trên sàn HOSE, HNX có lợi thế về quy mô và tính minh bạch, cho phép họ tiếp cận đa dạng các nguồn tài trợ vốn. Dựa trên kết quả nghiên cứu, các công ty này có thể chủ động điều chỉnh đòn bẩy tài chính dựa trên chu kỳ kinh doanh. Khi lợi nhuận cao, công ty có thể giảm nợ để củng cố bảng cân đối kế toán. Khi có cơ hội đầu tư hấp dẫn, công ty có thể tận dụng quy mô và uy tín để phát hành thêm nợ dài hạn. Việc cân đối giữa nợ ngắn hạn và dài hạn cũng rất quan trọng để tránh rủi ro tái cấp vốn và biến động lãi suất, hướng tới một cấu trúc vốn tối ưu và bền vững.

16/08/2025
Luận văn thạc sĩ phân tích các nhân tố tác động đến cấu trúc vốn của các công ty phi tài chính tại việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP.HỒ CHÍ MINH ------------------------------- NGUYỄN THỊ THƯƠNG PHÂN TÍCH CÁC NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN CẤU TRÚC VỐN CỦA CÁC CÔNG TY PHI TÀI CHÍNH TẠI VIỆT NAM LUẬN VĂN THẠC SĨ KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH – NĂM 2013 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP.HỒ CHÍ MINH ------------------------------- NGUYỄN THỊ THƯƠNG PHÂN TÍCH CÁC NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN CẤU TRÚC VỐN CỦA CÁC CÔNG TY PHI TÀI CHÍNH TẠI VIỆT NAM Chuyên ngành: Tài chính – Ngân hàng Mã số : 60340201 LUẬN VĂN THẠC SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC PGS. PHAN THỊ BÍCH NGUYỆT Thành phố Hồ Chí Minh - Năm 2013 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com -1- LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận văn “Phân tích các nhân tố tác động đến cấu trúc vốn của các công ty phi tài chính tại Việt Nam” là công trình nghiên cứu của chính tác giả. Nội dung nghiên cứu được đúc kết từ quá trình học tập và kết quả nghiên cứu thực tiễn trong thời gian qua. Các thông tin, dữ liệu được sử dụng trong luận văn là trung thực và có nguồn gốc trích dẫn rõ ràng; các kết quả trình bày trong luận văn này chưa được công bố tại bất kỳ công trình nghiên cứu khoa học nào.

Luận văn được thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. PHAN THỊ BÍCH NGUYỆT. Tác giả luận văn NGUYỄN THỊ THƯƠNG TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CẢM ƠN Chân thành cám ơn Cô PGS. Phan Thị Bích Nguyệt đã tận tình giúp đỡ tôi trong suốt thời gian nghiên cứu thực hiện luận văn này.

Cô đã tận tình hướng dẫn và có những gợi ý khoa học quý báu để tôi hoàn thiện bài nghiên cứu một cách tốt nhất. Chân thành cám ơn và tri ân tới Thầy, Cô Ban giám hiệu, Khoa Tài chính, Khoa Sau đại học của trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi được học tập và nghiên cứu trong suốt thời gian qua. Trân trọng cám ơn! Tác giả luận văn NGUYỄN THỊ THƯƠNG -2- TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN TÓM TẮT ĐỀ TÀI. CÁC KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU TRƯỚC ĐÂY.

Các nghiên cứu thực nghiệm ở các nước trên thế giới. Các nghiên cứu thực nghiệm trong nước. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 Đối tượng nghiên cứu.2 Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp thu thập dữ liệu.

Phương pháp phân tích thông tin. NỘI DUNG VÀ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Nhân tố Quy mô doanh nghiệp (Size). Nhân tố cơ hội tăng trưởng (Growth opportunities).

Nhân tố tính thanh khoản (Liquidity). Nhân tố khả năng sinh lời (Profitability). Nhân tố tài sản cố định (Tangibility of assets). Nhân tố Thuế (Tax).

Rủi ro kinh doanh (Risk). Đặc điểm riêng của tài sản của công ty (Uniqueness). Tuổi doanh nghiệp (Age) .2 Phân tích thực nghiệm về các nhân tố ảnh hưởng đến cấu trúc vốn của các công ty phi tài chính tại Việt Nam .1 Mô hình nghiên cứu, các bước thực hiện.2 Dữ liệu nghiên cứu.3 Kết quả thực nghiệm .40 -3- TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Phân tích ma trận hệ số tương quan của các mô hình nghiên cứu.

Đánh giá độ phù hợp của mô hình nghiên cứu. Kiểm định độ phù hợp của mô hình. Đánh giá mô hình hồi quy qua chỉ tiêu khác. Kết quả chạy mô hình.

Hạn chế của đề tài .61 TÀI LIỆU THAM KHẢO .67 -4- TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com BẢNG KÝ HIỆU CÁC CHỮ VIẾT TẮT STT TỪ VIẾT TẮT NỘI DUNG 1 AGE : Số năm công ty thành lập/Tuổi doanh nghiệp 2 DFL : Đòn bẩy tài chính 3 GDP : Tăng trưởng tổng sản phẩm 4 GROWTH/GROW : Các cơ hội tăng trưởng 5 HNX : Sở giao dịch chứng khoán Hà Nội 6 HoSE : Sở giao dịch chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh 7 LDTA : Tổng nợ dài hạn trên tổng tài sản 8 LIQI : Tính thanh khoản 9 LSEAs : Các công ty duy trì tỷ lệ nợ dưới 10 OLS : Hồi quy theo phương pháp bình phương bé nhất 11 OSEAs : Các công ty duy trì tỷ lệ nợ trên 12 PROF : Khả năng sinh lời -5- TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 13 RISK : Rủi ro kinh doanh 14 SDTA : Tổng nợ ngắn hạn trên tổng tài sản 15 SIZE : Quy mô 16 State-owned : Sở hữu nhà nước 17 TANG/TAG : Tài sản hữu hình 18 TAX : Thuế 19 TDTA : Tổng nợ phải trả trên tổng tài sản 20 TNDN : Thu nhập doanh nghiệp 21 UNIQ : Đặc điểm riêng của tài sản -6- TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 1: Tổng hợp nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến Cấu trúc vốn Bảng 2: Dự kiến các biến nghiên cứu và kỳ vọng nghiên cứu Bảng 3: Cấu trúc vốn của 240 công ty phi tài chính niêm yết tại Việt Nam Bảng 4: Cấu trúc vốn theo độ tuổi của 240 công ty phi tài chính từ năm 2008 – 2012 Bảng 5: Cấu trúc vốn theo ngành của 240 công ty phi tài chính từ năm 2008 – 2012 Bảng 6: Cấu trúc vốn theo quy mô của 240 công ty phi tài chính từ năm 2008 – 2012 Bảng 7: Tóm tắt thống kê mô tả các nhân tố ảnh hưởng đến cấu trúc vốn Bảng 8: Đánh giá độ phù hợp của các mô hình và kiểm tra tự tương quan Bảng 9: Kiểm định độ phù hợp của 3 mô hình nghiên cứu Bảng 10: Kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến của mô hình TDTA Bảng 11: Kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến của mô hình LDTA Bảng 12: Kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến của mô hình SDTA Bảng 13: Kết quả chạy hồi quy OLS cho mô hình TDTA trước và sau khi dùng Stepwise Bảng 14: Kết quả chạy hồi quy OLS cho mô hình LDTA trước và sau khi dùng Stepwise Bảng 15: Kết quả chạy hồi quy OLS cho mô hình SDTA trước và sau khi dùng Stepwise Bảng 16: Kết quả nghiên cứu tác động các nhân tố đến cấu trúc vốn của công ty -7- TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 1: Đồ thị biểu diễn sự biến động cấu trúc vốn của các công ty phi tài chính tại Việt Nam từ 2008 – 2012 Hình 2: Sự biến động cấu trúc vốn theo độ tuổi của các công ty phi tài chính tại Việt Nam từ 2008 – 2012 Hình 3: Biến động cấu trúc vốn theo quy mô của các công ty phi tài chính tại Việt Nam từ 2008 – 2012 Hình 4: Phân phối chuẩn của phần dư trong mô hình các nhân tố tác động đến tỷ số tổng nợ trên tổng tài sản (TDTA Hình 5: Phân phối chuẩn của phần dư trong mô hình các nhân tố tác động đến tỷ số nợ dài hạn trên tổng tài sản (LDTA) Hình 6: Phân phối chuẩn của phần dư trong mô hình các nhân tố tác động đến tỷ số nợ ngắn hạn trên tổng tài sản (SDTA) Hình 7: Phân phối tích lũy của phần dư trong mô hình các nhân tố tác động đến tỷ số tổng nợ trên tổng tài sản (TDTA) Hình 8: Phân phối tích lũy của phần dư trong mô hình các nhân tố tác động đến tỷ số nợ dài hạn trên tổng tài sản (LDTA) Hình 9: Phân phối tích lũy của phần dư trong mô hình các nhân tố tác động đến tỷ số nợ ngắn hạn trên tổng tài sản (SDTA) -8- TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC CÁC PHỤ LỤC Phụ lục 01: Thống kê mô tả các nhân tố ảnh hưởng đến cấu trúc vốn các công ty có tuổi trung bình dưới 10 năm Phụ lục 02: Thống kê mô tả nhân tố các công ty có tuổi trung bình từ 10 đến 20 năm Phụ lục 03: Thống kê mô tả các nhân tố các công ty có tuổi trung bình trên 20 năm Phụ lục 04: Thống kê mô tả các nhân tố các công ty có quy mô vốn lớn hơn 100 tỷ Phụ lục 05: Thống kê mô tả cho các công ty có quy mô vốn nhỏ hơn 100 tỷ Phụ lục 06: Thống kê mô tả các nhân tố cho nhóm ngành Thương mại– Dịch vụ Phụ lục 07: Thống kê mô tả các nhân tố cho nhóm ngành Công nghiệp Phụ lục 08: Thống kê mô tả các nhân tố cho nhóm ngành Nông nghiệp Phụ lục 09: Thống kê mô tả các nhân tố cho nhóm ngành Dệt may – Giày da Phụ lục 10: Thống kê mô tả các nhân tố cho nhóm ngành Công nghệ - Viễn Thông Phụ lục 11: Thống kê mô tả các nhân tố cho nhóm ngành Dược – Y tế - Hóa chất Phụ lục 12: Thống kê mô tả các nhân tố cho nhóm ngành Hàng tiêu dùng Phụ lục 13: Thống kê mô tả các nhân tố cho nhóm ngành Xây dựng – Bất động sản Phụ lục 14: Thống kê mô tả các nhân tố cho nhóm ngành Vận tải Phụ lục 15: Ma trận hệ số tương quan giữa các biến nghiên cứu Phụ lục 16: Dữ liệu nghiên cứu tổng hợp từ báo cáo tài chính của các công ty phi tài chính tại Việt Nam. -9- TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com -1- TÓM TẮT ĐỀ TÀI Đề tài nghiên cứu là sự tổng hợp về lý luận cũng như khảo sát mang tính thực nghiệm về vấn đề cấu trúc vốn của các các công ty phi tài chính tại Việt Nam. Dữ liệu được tập hợp từ 240 công ty đang hoạt động trên lãnh thổ Việt Nam, niêm yết trên Sở giao dịch chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh và Sở giao dịch chứng khoán Hà Nội trong giai đoạn từ năm 2008 đến 2012. Mô hình nghiên cứu được áp dụng dựa trên nghiên cứu tại các nước châu Âu của Booth và cộng sự (2001), Bass và cộng sự (2009) tại các nước đang phát triển; Jian Chen và Roger Strange (2006) tại Trung Quốc, GurcharanS (2010) tại các nước khu vực Asean, Chandrasekharan C.V (2012) tại Nigeria,…Kết quả của đề tài cho thấy rằng những nhân tố tác động đến cấu trúc vốn của các công ty phi tài chính niêm yết tại Việt Nam cũng khá phù hợp với các nhân tố tác động đến cấu trúc vốn của các công ty phi tài chính trên thế giới.

Theo kết quả nghiên cứu, nhân tố khả năng sinh lời, tính thanh khoản, rủi ro kinh doanh có tác động tỷ lệ nghịch đến đòn bẩy tài chính của các công ty phi tài chính tại Việt Nam. Nhân tố quy mô công ty có tác động tỷ lệ thuận với đòn bẩy tài chính của công ty, nhưng tỷ lệ nghịch với nợ dài hạn. Nhân tố tài sản hữu hình tỷ lệ thuận với nợ dài hạn nhưng tỷ lệ nghịch với nợ ngắn hạn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ