Luận văn thạc sĩ Ngôn ngữ học: Điển cố điển tích trong SGK Ngữ văn hiện nay

Luận văn thạc sĩ văn học phân tích ngôn ngữ học điển cố điển tích trong chương trình sách giáo khoa ngữ văn ở nhà trường phổ thông, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất

Trường đại học

Trường Đại Học

Chuyên ngành

Ngôn Ngữ Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
136
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Phân tích luận văn thạc sĩ về điển cố điển tích SGK Ngữ văn

Luận văn thạc sĩ Ngôn ngữ học với đề tài "Điển cố điển tích trong chương trình sách giáo khoa Ngữ văn ở nhà trường phổ thông hiện nay" là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, có hệ thống. Công trình này giải quyết một vấn đề quan trọng trong dạy học Ngữ văn theo định hướng phát triển năng lực. Việc hiểu và vận dụng điển cố điển tích không chỉ là yêu cầu về kiến thức văn học mà còn là thước đo năng lực ngôn ngữ của học sinh THPT. Luận văn cung cấp một cơ sở lý luận về điển cố điển tích vững chắc, từ định nghĩa, tính chất đến vai trò trong văn học. Đây là nguồn tài liệu tham khảo hữu ích, giúp giáo viên và học sinh tiếp cận các tác phẩm văn học trung đại một cách hiệu quả hơn. Nghiên cứu này không chỉ dừng lại ở việc hệ thống hóa lý thuyết mà còn tiến hành khảo sát tần suất sử dụng điển cố một cách chi tiết trong toàn bộ hệ thống sách giáo khoa hiện hành. Kết quả khảo sát cho thấy sự phân bố và mật độ của các đơn vị ngôn ngữ đặc biệt này, từ đó hé lộ những thách thức thực tiễn. Đề tài nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giải mã các lớp nghĩa văn hóa, lịch sử ẩn sau mỗi điển cố. Việc này giúp người học không chỉ hiểu bề mặt câu chữ mà còn thấu hiểu tư tưởng, thông điệp mà tác giả gửi gắm. Công trình này là một luận văn Ngôn ngữ Việt Nam tiêu biểu, kết hợp nhuần nhuyễn giữa lý thuyết ngôn ngữ học và thực tiễn giảng dạy, đặc biệt trong bối cảnh triển khai chương trình giáo dục phổ thông 2018 môn Ngữ văn.

1.1. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu ngôn ngữ học

Điển cố điển tích là một đơn vị ngôn ngữ đặc biệt, nằm ở ranh giới giữa ngôn ngữ học và văn học. Chúng có chức năng như một tổ hợp từ cố định, mang tính hàm súc cao và chứa đựng nhiều tầng nghĩa văn hóa, lịch sử. Để hiểu đúng và sâu sắc các tác phẩm văn học trung đại trong chương trình, việc giải mã ý nghĩa của điển cố là yêu cầu bắt buộc. Nếu không nắm được nguồn gốc điển cố văn học và ngữ nghĩa của chúng, người đọc sẽ khó thấu đáo thông điệp của diễn ngôn. Do đó, việc nghiên cứu một cách hệ thống về đối tượng này có ý nghĩa quan trọng, phục vụ trực tiếp cho việc giảng dạy và học tập môn Ngữ văn, giúp học sinh không bị bỡ ngỡ trước khoảng cách lịch sử và văn hóa.

1.2. Mục tiêu và nhiệm vụ của luận văn Ngôn ngữ Việt Nam

Mục đích chính của luận văn là mô tả và luận giải các đặc điểm về nguồn gốc, cấu tạo, nội dung ngữ nghĩa và quá trình biến đổi ngữ nghĩa của điển cố điển tích trong sách giáo khoa. Để đạt được mục tiêu này, công trình đặt ra các nhiệm vụ cụ thể. Thứ nhất, giới thuyết rõ ràng các khái niệm và tính chất của điển cố. Thứ hai, thống kê và phân loại toàn bộ hệ thống điển cố xuất hiện trong SGK Ngữ văn từ bậc THCS đến THPT. Thứ ba, phân tích diễn ngôn để làm rõ đặc điểm cấu tạo và nguồn gốc của chúng. Thứ tư, khảo sát và mô tả các trường hợp biến đổi ngữ nghĩa. Cuối cùng, đề xuất một số giải pháp nhằm giảng dạy và học tập hiệu quả hơn trong nhà trường phổ thông hiện nay.

1.3. Đối tượng và phạm vi khảo sát điển cố trong chương trình

Đối tượng nghiên cứu trọng tâm của luận văn là hệ thống điển cố điển tích trong chương trình sách giáo khoa Ngữ văn ở nhà trường phổ thông. Phạm vi khảo sát bao trùm toàn bộ sách giáo khoa Ngữ văn từ lớp 6 đến lớp 12 theo chương trình hiện hành (tính đến thời điểm nghiên cứu năm 2021). Luận văn thống kê sự xuất hiện của điển cố trong tất cả các văn bản tác phẩm văn học, bao gồm cả phần đọc thêm. Việc giới hạn phạm vi nghiên cứu trong hệ thống SGK giúp kết quả mang tính ứng dụng cao, trực tiếp hỗ trợ giáo viên và học sinh trong quá trình dạy và học.

II. Thách thức dạy và học điển cố điển tích trong nhà trường

Việc dạy và học điển cố điển tích trong nhà trường phổ thông hiện nay đối mặt với nhiều thách thức không nhỏ. Thách thức lớn nhất đến từ khoảng cách về thời gian, văn hóa và không gian lịch sử giữa thời đại của tác phẩm và người đọc hiện đại. Học sinh thường thiếu phông kiến thức nền về lịch sử, văn học, triết học Trung Hoa cổ đại - nơi khởi nguồn của phần lớn điển cố. Điều này dẫn đến việc các em khó có thể tự giải mã và cảm thụ được giá trị biểu đạt của thành ngữ và điển cố. Giáo viên, dù được đào tạo bài bản, cũng gặp khó khăn trong việc truyền tải một khối lượng thông tin đồ sộ, phức tạp trong thời lượng tiết học có hạn. Hơn nữa, chương trình giáo dục phổ thông 2018 môn Ngữ văn đặt ra yêu cầu mới về phát triển năng lực, đòi hỏi người học phải chủ động kiến tạo tri thức thay vì tiếp thu một cách thụ động. Điều này càng làm tăng áp lực lên cả người dạy và người học. Việc thiếu các tài liệu tra cứu chuyên biệt, được biên soạn phù hợp với lứa tuổi học sinh cũng là một rào cản. Các từ điển, sách tham khảo hiện có thường mang tính học thuật cao, không dễ tiếp cận. Để vượt qua những thách thức này, cần có những phương pháp nghiên cứu ngôn ngữ học và sư phạm hiện đại, giúp biến những đơn vị ngôn ngữ cổ xưa, uyên bác trở nên gần gũi và dễ hiểu hơn với thế hệ trẻ.

2.1. Khó khăn trong việc giải mã ý nghĩa văn hóa của điển tích

Mỗi điển tích là một câu chuyện, một lát cắt văn hóa, lịch sử cô đọng. Việc hiểu đúng ý nghĩa văn hóa của điển tích đòi hỏi người đọc phải có kiến thức liên ngành sâu rộng. Ví dụ, để hiểu điển “giấc hòe”, học sinh không chỉ cần biết câu chuyện về Thuần Vu Phần mà còn phải hiểu được triết lý về sự phù du của công danh, phú quý trong tư tưởng Nho-Phật-Lão. Sự thiếu hụt kiến thức nền này khiến nhiều học sinh chỉ có thể hiểu điển cố ở mức độ bề mặt, thậm chí hiểu sai, làm giảm đi giá trị thẩm mỹ và tư tưởng của tác phẩm. Đây là một thách thức lớn đối với việc nâng cao năng lực ngôn ngữ của học sinh THPT.

2.2. Áp lực từ chương trình giáo dục phổ thông 2018

Chương trình mới nhấn mạnh việc hình thành và phát triển năng lực cho học sinh, đặc biệt là năng lực tự học và giải quyết vấn đề. Trong môn Ngữ văn, điều này có nghĩa là học sinh phải có khả năng tự mình phân tích, kiến giải văn bản. Tuy nhiên, với các đơn vị ngôn ngữ đặc thù như điển cố điển tích, việc yêu cầu học sinh tự khám phá mà không có sự dẫn dắt, cung cấp ngữ liệu nền là một nhiệm vụ quá sức. Giáo viên đứng trước áp lực phải đổi mới phương pháp, làm thế nào để vừa cung cấp kiến thức nền cần thiết, vừa khơi gợi được sự tìm tòi, chủ động của học sinh, đảm bảo mục tiêu của chương trình.

III. Phương pháp giải mã nguồn gốc điển cố trong văn học trung đại

Luận văn đã áp dụng các phương pháp nghiên cứu ngôn ngữ học một cách hiệu quả để truy nguyên và hệ thống hóa nguồn gốc điển cố văn học. Phương pháp chủ đạo là thống kê - phân loại và phân tích nguồn. Dựa trên các công trình từ điển và sách tra cứu uy tín, nghiên cứu chỉ ra rằng, phần lớn hệ thống điển cố trong văn học trung đại Việt Nam có nguồn gốc từ văn hóa, văn học Trung Hoa. Chúng được lấy từ kinh điển (Kinh Thi, Kinh Thư), từ sử sách (Sử ký Tư Mã Thiên), từ các truyện kể, giai thoại lịch sử và từ thơ ca cổ. Việc xác định chính xác nguồn gốc giúp làm sáng tỏ ngữ nghĩa gốc của điển cố, là cơ sở để so sánh, đối chiếu và nhận diện những biến đổi, sáng tạo của các tác giả Việt Nam khi vận dụng. Ví dụ, điển "cánh chim bằng" trong Truyện Kiều được lấy từ sách Nam Hoa Kinh của Trang Tử, thể hiện chí khí và khát vọng lớn lao. Bên cạnh nguồn gốc Trung Hoa, luận văn cũng chỉ ra một số ít điển cố có nguồn gốc từ văn hóa dân gian Việt Nam (điển Vọng Phu) hoặc văn học phương Tây (điển Đông Ki-sốt), cho thấy sự giao thoa văn hóa trong giai đoạn sau này. Việc phân loại nguồn gốc giúp người đọc có cái nhìn toàn diện về sự tiếp thu và sáng tạo trong quá trình phát triển của từ vựng học tiếng Việt.

3.1. Nguồn gốc điển cố từ kinh sử và truyện Trung Hoa

Đây là nguồn cung cấp điển cố, điển tích dồi dào và phổ biến nhất. Luận văn đã thống kê và chỉ ra các điển cố tiêu biểu lấy từ các bộ kinh điển của Nho gia như "vô vi" (từ Đạo đức kinh), các điển cố lịch sử như "Kỷ Tín" chết thay cho Cao Đế (từ Sử ký), hay các điển cố từ truyện kể như "giấc hòe" (từ Nam Kha ký). Việc nắm vững các câu chuyện, bối cảnh lịch sử này là chìa khóa để hiểu được vai trò của điển cố điển tích trong việc tạo ra tính hàm súc, trang trọng và uyên bác cho văn chương trung đại.

3.2. Khảo sát nguồn gốc điển cố từ thơ ca cổ điển

Nhiều điển cố tinh tế và giàu sức gợi được lấy trực tiếp từ những câu thơ nổi tiếng của các thi nhân đời Đường, Tống. Luận văn dẫn chứng các trường hợp như điển "ngựa Hồ gầm gió bắc, chim Việt đậu cành nam" (từ Cổ thi) để nói lên nỗi nhớ quê hương, hay điển "lá gió cành chim" (từ thơ Tiết Đào) để ám chỉ thân phận éo le của người phụ nữ tài hoa bạc mệnh. Việc sử dụng các điển cố này không chỉ làm giàu ý nghĩa cho câu thơ mà còn tạo ra một cuộc đối thoại ngầm giữa các tác giả qua nhiều thế hệ, thể hiện sự am tường và tài hoa của người cầm bút.

IV. Cách phân tích ngữ nghĩa và cấu tạo của điển cố điển tích

Luận văn không chỉ dừng ở việc truy nguyên nguồn gốc mà còn đi sâu vào phân tích diễn ngôn để làm rõ cấu tạo và cơ chế biến đổi ngữ nghĩa của điển cố. Về mặt cấu tạo, điển cố, điển tích rất đa dạng. Chúng có thể là một từ đơn (Bằng), một ngữ (vá trời, nghiêng nước nghiêng thành), hoặc một câu hoàn chỉnh (Ngựa Hồ gầm gió bắc). Xét về mặt từ loại, chúng có thể là danh từ, động từ hoặc lượng từ. Về nguồn gốc từ loại, có điển cố Hán Việt và điển cố thuần Việt, phản ánh quá trình dân tộc hóa ngôn ngữ văn học. Điểm đặc sắc của luận văn là việc phân tích cơ chế hình thành, sự biến đổi ngữ nghĩa của điển cố điển tích. Điển cố không phải là những đơn vị ngữ nghĩa bất biến. Khi được đưa vào một văn cảnh mới, chúng có thể được giữ nguyên nghĩa gốc, mở rộng hoặc thậm chí mang một lớp nghĩa mới, thể hiện dụng ý sáng tạo của tác giả. Đây là một phương diện quan trọng của ngữ nghĩa học điển cốphong cách học ngôn ngữ, cho thấy sự tài hoa và bản lĩnh của các nhà văn, nhà thơ Việt Nam trong việc tiếp thu và làm giàu kho tàng ngôn ngữ dân tộc. Quá trình này thể hiện rõ trong việc sử dụng sáng tạo các thành ngữ tục ngữ trong sách giáo khoa.

4.1. Phân tích cấu tạo đa dạng của điển cố điển tích

Dựa trên kết quả khảo sát, luận văn phân loại cấu tạo của điển cố theo nhiều tiêu chí. Về số lượng từ ngữ, có loại một từ (Sâm, Thương), loại một ngữ (nếm mật nằm gai) và loại một câu (Cá đưa thư). Về mặt từ loại, chúng có thể đóng vai trò như danh từ (Hàm Dương, Tiêu Tương), động từ (quạt nồng ấp lạnh), hoặc lượng từ (tam cương, ngũ thường). Sự đa dạng về cấu tạo cho thấy tính linh hoạt của điển cố khi tham gia vào việc tạo lập câu văn, câu thơ, tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc về niêm luật của thể loại.

4.2. Khám phá sự biến đổi ngữ dụng học điển tích

Đây là phần cốt lõi và có nhiều đóng góp mới của luận văn. Tác giả chỉ ra rằng, ngữ nghĩa của điển cố không tĩnh tại mà vận động theo ngữ cảnh sử dụng. Ví dụ, điển "giấc hòe" ban đầu chỉ sự phù du của công danh, nhưng khi vào thơ Nguyễn Trãi hay Nguyễn Du, nó còn mang thêm sắc thái phê phán xã hội, thể hiện sự chán ghét của nhà thơ đối với thực tại. Sự biến đổi này là kết quả của một quá trình liên tưởng sáng tạo, nơi ý nghĩa gốc của văn bản nguồn tương tác với ý nghĩa của văn bản đích. Việc nghiên cứu ngữ dụng học điển tích giúp người đọc đánh giá đúng hơn tài năng và tư tưởng của tác giả.

V. Kết quả luận văn và ứng dụng dạy học Ngữ văn hiệu quả

Công trình nghiên cứu mang lại những giá trị thực tiễn to lớn, có khả năng ứng dụng trực tiếp vào việc cải tiến phương pháp dạy học Ngữ văn ở trường phổ thông. Kết quả quan trọng nhất là việc hệ thống hóa toàn bộ 166 điển cố, điển tích xuất hiện trong sách giáo khoa từ lớp 7 đến lớp 12. Bảng thống kê chi tiết theo từng lớp, từng văn bản là một nguồn tư liệu quý giá, giúp giáo viên có cái nhìn tổng quan và chuẩn bị bài giảng chu đáo hơn. Luận văn cũng cung cấp những phân tích sâu sắc về nguồn gốc, cấu tạo và các lớp nghĩa của từng điển cố tiêu biểu, hoạt động như một cuốn cẩm nang tra cứu hữu ích. Dựa trên cơ sở lý luận và thực trạng đã phân tích, công trình đề xuất một số giải pháp giảng dạy cụ thể. Các giải pháp này tập trung vào việc tăng cường kiến thức nền cho học sinh, sử dụng các phương pháp trực quan sinh động (sơ đồ tư duy, video), và tổ chức các hoạt động học tập theo dự án để khuyến khích học sinh chủ động tìm tòi, khám phá. Việc áp dụng những đề xuất này hứa hẹn sẽ nâng cao hiệu quả tiếp nhận các tác phẩm văn học trung đại, góp phần thực hiện thành công mục tiêu dạy học Ngữ văn theo định hướng phát triển năng lực.

5.1. Hệ thống hóa điển cố điển tích trong SGK các cấp

Luận văn đã tiến hành một cuộc tổng rà soát và thống kê công phu. Kết quả cho thấy, điển cố tập trung nhiều nhất ở chương trình Ngữ văn lớp 8, 9, 10 và 11, tương ứng với giai đoạn học sinh tiếp xúc nhiều với văn học trung đại. Tỷ lệ phân bố giữa cấp THCS (46%) và THPT (54%) cho thấy học sinh cấp hai đã phải tiếp nhận một khối lượng điển cố khá lớn. Bảng thống kê chi tiết trong phần phụ lục của luận văn là một công cụ tham khảo không thể thiếu cho bất kỳ giáo viên Ngữ văn nào.

5.2. Đề xuất phương pháp giảng dạy nâng cao năng lực ngôn ngữ

Công trình đề xuất các biện pháp sư phạm cụ thể. Thay vì chỉ giải thích nghĩa một cách đơn thuần, giáo viên có thể xây dựng các "hồ sơ điển cố", trong đó trình bày câu chuyện gốc, các dị bản, và các ví dụ sử dụng trong nhiều tác phẩm khác nhau. Việc sử dụng công nghệ thông tin để trình chiếu hình ảnh, video minh họa về các nhân vật, sự kiện lịch sử cũng giúp bài học trở nên hấp dẫn hơn. Đồng thời, cần giao cho học sinh các nhiệm vụ học tập như sưu tầm, phân loại, và thuyết trình về một nhóm điển cố có cùng chủ đề để phát huy tính chủ động, sáng tạo.

VI. Kết luận luận văn và định hướng nghiên cứu ngôn ngữ học mới

Luận văn "Điển cố điển tích trong chương trình sách giáo khoa Ngữ văn ở nhà trường phổ thông hiện nay" đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu và nhiệm vụ đề ra. Công trình có giá trị cả về lý luận và thực tiễn. Về lý luận, nó đã hệ thống hóa và làm sâu sắc thêm cơ sở lý thuyết về một đơn vị ngôn ngữ đặc thù, góp phần làm rõ mối quan hệ giữa ngôn ngữ và văn học. Về thực tiễn, luận văn là một tài liệu tham khảo giá trị cho việc dạy và học Ngữ văn, đặc biệt là phần văn học trung đại. Nghiên cứu đã chỉ ra những thách thức và đề xuất các giải pháp khả thi, phù hợp với tinh thần đổi mới của chương trình giáo dục phổ thông 2018. Từ thành công của công trình này, nhiều hướng nghiên cứu mới được mở ra. Các luận văn Ngôn ngữ Việt Nam trong tương lai có thể đi sâu vào việc so sánh việc sử dụng điển cố giữa các tác giả, các giai đoạn văn học; hoặc nghiên cứu sự xuất hiện của "điển cố hiện đại" trong văn học đương đại. Đây là một lĩnh vực hứa hẹn nhiều khám phá thú vị, góp phần vào sự phát triển của ngành nghiên cứu ngôn ngữ học tại Việt Nam.

6.1. Tổng kết giá trị lý luận và thực tiễn của công trình

Công trình đã góp phần làm sáng tỏ những cơ sở lý luận để nhận biết, phân tích và bình giá hiệu quả nghệ thuật của điển cố điển tích. Đồng thời, với việc hệ thống hóa toàn bộ điển cố trong SGK, luận văn mang ý nghĩa thực tiễn cao, giúp giáo viên định hướng cụ thể trong quá trình chuẩn bị bài giảng và là tài liệu tham khảo bổ ích cho học sinh yêu thích mảng văn học cổ trung đại.

6.2. Hướng mở cho các đề tài luận văn Ngôn ngữ Việt Nam

Nghiên cứu này là tiền đề cho các công trình sâu hơn. Các hướng đi tiềm năng bao gồm: nghiên cứu so sánh nghệ thuật sử dụng điển cố của Nguyễn Du và Nguyễn Trãi; khảo sát quá trình "tân điển cố hóa" - sự hình thành các điển cố mới từ văn học và lịch sử hiện đại; hoặc nghiên cứu điển cố dưới góc nhìn của dịch thuật, phân tích những thách thức khi chuyển dịch các tác phẩm chứa điển cố sang ngôn ngữ khác. Những hướng đi này sẽ tiếp tục làm phong phú thêm cho ngành Ngôn ngữ học Việt Nam.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

27/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1, chúng tôi cũng tiền hành khái quát về việc sự. uất hiện đến cổ, din ích tong SGK Ngữ văn ở trường phổ thông hiện nay 11. Cơ sở lý thuyết Wu. Khải niệm ngôn ngữ, văn học và mỗi quan hệ giữa ngôn ngữ với văn học 1LL1.L, Khái niệm “ngôn ng” “rong tiến tỉnh phát tiển của văn mình nhân lại, vẫn đỀ ngôn ngữ là gi đã tha hút được sự quan dang kể.

Ngôn ngữ là kết quả của một quá trình sing tạo lậu di, có tổ chức phức tạp bậc nhất và có những năng lực phục vụ cho con người vào loại kỳ diệu nhất trong tất cả những thứ mã con người sáng tạo ra bấy lâu nay. Ngôn ngữ vốn có nhiều đặc điểm thuộc những th diện khác nhau cho nên hẳu hết cắc sách nghiên cứu, các giáo trình giảng dạy về ngôn ngữ học đều đưa ra những “quan niệm của mình về Khái niệm này. Trong giáo trình Đẫn luôn ngốn ngữ hoc,. Vũ Đức Nghigu vi GS, Nguyễn Văn Hiệp có đưa ra nhận định về “ngôn ngữ” như sau: "Ngôn ngữ à một hiện tượng xã hội đặc bit; Ngôn ngữ chỉ sinh ra và phất triển tong xã hội loài người do ý muốn và nhu cầu của chính loi người làphải giao dế với nhau trong qué trinh lên kế ác thể để tổ chức thành những cộng đồng.

và xã hội, để tồn tại và pháttứ n. Bên ngoài xã h i, ngôn ngữ không thẻ phát sinh. Ngôn ngữ không phải là hiện tượng của cá nhân tôi hay cá nhân anh mà là của chúng ta. Đồi với mỗi cá nhân, ngôn ngữ như một thiết chế xã hội chặt chế, được g gìn và phát trién tong kinh nghiệm, trong truyền thống chung của cả cộng đẳng.

Ngôn ngữ cũng không phải la hign twong sinh vat vi nó không mang tính đi truyền. Ngôn ngữ là một hiện tương xã hôi đặc biệ, Nó không thuộc về kiến trúc thượng tầng của riêng một xã hội nào. Ngôn ngữ không mang tính giai cấp” [S7] 10 “rong cuỗn Ngón ngữ học đại cương: những nồi dung quan xắn, GS. Định Văn Đức Iai cho ring: "Ngôn ngữ là cô 1 giao tiếp, công cụ để tư duy, là chất iệu để biểu dạtý nghĩ của con người.

Ngôn ngữ là phương tiên diễn đạt tư duy và phương tiện giao tiếp tốt nhất được tạo ra theo nhu cầu của xã hội, phụng sự các lợi ch xã hồi, cũng là động lực cho sự phát triển. i va cing cho chinh bản thân n 221. “Từ các nhân định trên, có thể khẳng định, ngôn ngữ là một tổ chức chặt chế có hệ thống mã con người vận dung trong quá trình suy nghĩ, n năng để định hình, để biểu hiện và trao đôi những tư tưởng, tình cảm với nhau. Cơ cầu của ngôn ngữ.

bao gồm: Hệ thống ngữ âm; mặt âm thanh của lời nói, Hệ thống từ vụng - ngữ "nghĩa: tập hợp các đơn vị định danh sự vật, sự tình, biểu hiện các loại ý nghĩa khác nhau của từng từ ngữ; Hệ thống ngữ pháp: tập hợp các quy tắc, cách tổ chức sắp xép dé tạo nên đơn vị câu, đơn vị văn bản thể hiện chức năng thông báo.2 Khái niệm “văn học” Khái niệm “vin học" ban đầu chỉ là hình thức văn tự của văn học. Trong tiếng Latin, literature — item nghĩa là it efi, ura ng là “sự tổng hợp”: rong tiếng Hán, văn có nghĩa là "hội họp nhiều thứ mà thành văn chương có thể hiểu là Đài văn đưới dạng văn t. Thoát tha từ văn học đân gian và ra đời cũng với chữ viết để ghỉ chấp các văn thư nhà nước, văn học buổi đầu ở tong tình trang gọi sử bắt phân”. Người ta nói đến văn, thơ, phú nhưng chưa có khái niệm văn học như.

"một bộ môn nghệ thuật ngôn từ, Từ điền thuật ngữ văn học quan niệm về văn học shu sau: Van học là một sản phẩm lịch sử, văn học tự n cũng là một quá trình. Văn học chịu sự chỉ phối mạnh mẽ của đồi sống thực ti, chịu ảnh hưởng của các hình thai ý thức xã hội khác như chínhtrị đạo đc, triết học, tôn giáo, khoa ho. Những ảnh hướng cụ hể sẽ quy định bộ mặt văn học của mỗi thời. Văn học có thể phản nh quả trình vận động không ngừng cũa đời sng rong khôn 9 va thoi gian ở bắt giới hạn nào, Với chất iệu ngôn từ, văn học có khả năng ti hiện lời nồi và thế tr tưởng của con người [30] “Như vậy, cách hiểu khái quát nhất thi văn học là một loại hìn sé ding tac, tai hiện những vẫn để của đời sống xã hội và con người, ấy con người làm đổi tượng nhận thúc trung tâm, Phương thức sáng tạo của văn học được thông qua sự hư cấu, cách thể hiện nội dung các đề ti được 1.

Mỗi quan hệ giữa ngôn ngữ và văn học Lâu nay, các nhà nghiên cứu ngôn ngữ cũng như nghiền cứu văn học đều thống nhất cho rằng, ngôn ngữ và văn học có mỗi quan hệ chất chẽ, không th tách ri, Mi quan hệ khăng khít này có thể được biểu hiện ra bên ngoài thành những phương tiện vật chất cụ thể, nhưng cũng có thể biểu hiện qua mỗi quan hệ bên trong. Méi quan hệ bên trong này được hình thành từ một trong những chức năng quan trọng nhất của ngôn ngữ, đồ là chức năng tư duy. C-Mắc từng nổi “Ngôn ngữ. là hiện thực trực tiếp của tư tưởng”.

Không có ngôn ngữ, con người không thể tư duy. Nồi một cách khác, mọi hoạt động tr duy của con người đều thực hiện trên chất liệu của ngôn ngữ. Lênn ngoài việc đánh giá “Ngôn ngữ là công cu giao tiếp “quan trọng nhất của con người” còn nhắn mạnh đến chức năng quan trọng khác ngôn ngữ là chức năng tư duy. Lénin cho rằng: *không có tư tưởng nàoÌ a Tổng cả”.

Từ phương điện này, chúng ta nhận thấy, ngôn ngữ tham gi trực tiếp vào phần cốtlõi, phần én sâu trong văn học. Mỗi quan hệ này chỉ được bộc lộ Khi ta phân tích vai trỏ và chức năng của ngôn ngữ khi nó tham gia vào quá trnh hình thành nên một tác phẩm văn học cụ thể. Trên phương diện này, ngôn ngữ không chỉ là công cụ của tr duy, là lĩnh hồn cho sự sảng tao ra các tác phẩm văn học mang sá nhân của mỗi ác giả mà còn là một phương tiện lưu giữ thông tin, truyền bá những kinh nghiệm từ thể hệ này qua thể hệ khác, Cụ th lã nhữ có ngôn ngữ làm, công cụ để tư duy, sáng tạo các tác phẩm văn học mới được ra đời, Nếu không có "ngôn ngữ thì không thể tư duy, không thể sáng tạo, các tác giả vì thể cũng Không thể cho ra đời các ác phẩm văn học mang nét sáng tạo riêng của cá nhân, phần ánh đồi sống hiện thực qua gốc nhì và tr duy cia tie gi. Xét cho cùng én sau bên trong các tác phẩm văn học cũng chứa đựng mỗi quan hệ u sắc với ngôn ngữ.

Nổi tới mặt biểu hiện bn ngoài cña mỗi quan hệ giữa văn học và ngôn ngữ là nổi Gi khả năng quan sát được những sự liên quan giữa văn học và ngôn ngữ trên sơ sở những dấu hiệu, ký hiệu cụ thể. Ngôn ngữ là một hệ thẳng ký hiệu được hình thành từ những phản xạ không có điều kiện. Thực chất nó là ký hiệu của ký hiệu vả. là hệ thống tín hiệu thứ hai, chỉ con người mới ó được.

Hệ thống kỹ hiệu này chính là các phương tiên tao nên các sin phẩm văn hoá mang gi tr tỉnh thần, gi là văn oi ph vật thể. Trong văn học, ngôn ngữ là phương tiện ru tiếp cấu tình tác phẩm. Nó tham gia vào việc diễn đạt tư tưởng của nhà văn thông qua việc sử dụng Vũ, việc đặt câu và xây đựng văn bản nghệ thuật Hay có thể hi đơn giả rằng, nhìn tữ bên ngoi vào ác phẩm văn học a có thể thấy ỡ răng các tắc phẩm văn học được xây dựng nên từ ngôn ngữ, từ cách chọn lọ từ vựng, cách tổ chức sắp xếp câu cũ trong văn bản hay cách sử dụng các biện pháp nghệ thuật đều bắt nguồn từ hệ thống ngôn ngữ. Ngôn từ là yếu tổ thứ nhất của văn học.

Sáng tạo, iẾp nhận và đánh giá văn học không th thu được yếu tổ ấy. Ngôn từ nghệ thuật (ngôn từ văn học) là một sự phân tỉng khác của ngôn ngữ tự nhiền, "tương xâm” nhưng không, đồng nhất với ngôn ngữ tự nhiên. Nếu ngôn ngữ tự nhiên thường mang tính ôn định, thì ngôn tử nghệ thuật đặc biệt là ngôn từ thơ - với tư cách là một *mã” nghệ thuật lạ luôn thay đổi. Mỗi thời đại văn học, mỗi trào lưu, khuynh hướng và mỗi tác giả lạ có cách sử dụng ngôn ngữ riêng để mang đến một “thục tí" và hình thức mới cho ngôn từ nghệ thuật.

Như: , cho đủ nhìn từ góc độ nào giữa văn học và ngôn "ngữ cũng là mỗi quan hệ không thể tách rồi. Mắt quan hệ Ấy được bộc lộ tên ắt cả các cấp độ ngôn ngữ khi được sử dụng vào văn học, cụ thẻ là từ cấp độ âm vị cho. đến cắp độ văn bản, 11. V8 dién cb, điễn tích 1.

Khai nigm dién 6, didn ích 4) Những vẫn đề về cách gọi tên khái niệm Trong tiếng Việt, chúng ta thường gặp hai ừ "điễn tich” và "điển cố”. Có thé hiểu một cách đơn giản nhất như sau: "Điển" là kinh điền, là thường, pháp tắc hay chủ trương, coi sóc việc gì đối “TÍEh” là xưa, trước, lâu, an đềm; Cổ l bền, vững bin, kin dio, sin, vin 43, nhiều lần (cỗ nhiên, tắt nhiên); Điển k là sự ích chếp tong sách vỡ xưa; Điển có: Diễn cũ ích xưa; sự ích, luật lệ Sử dụng điển có là một nét đặc thù của văn học trung đại. Tuy nhiên, có một điều bắt cập gây nhiều. khó khăn cho những người muốn nghiên cứu, tim higu v8 ĩnh vực này đó là cho tối "ngây nay vẫn chưa có một tên gọi thẳng nhất cho những điển xưa ích cũ.

Mỗi công, trình nghiên cứu của mỗi tác gid lai sử dụng một thuật ngữ khác nhau, Có một số tác giả sử dụng thuật ngữ “điễn ích” chẳng hạn như: Điển ii tuyện Kiểu của Pham Dan Qué [63], Điển ch chọn lọc của Mông Bình Sơn [68]. Ngoài ra, Nguyễn Thạch Giang còn gọi là "điễn nghĩa" trong cuỗn Điển ngiĩu vẫn học tập giải còn Đặng Dive Siêu thì lại gợi là “ngữ liệu” trong tác phẩm Ngữ li vấn lọc {66}. Mots tác giả khác th gọi chung à "điền cố" như: Điển cổ văn học do Đỉnh 'GGia Khánh chủ biên [40] hay Từ điển điển cố văn học điển cố thuyết minh của.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ