Luận văn thạc sĩ: Tiết kiệm điện và thị trường TDD tại Việt Nam đến 2030

Nghiên cứu thị trường thiết bị TDD tại Việt Nam đến 2030, phân tích tiềm năng tiết kiệm điện và xu hướng ứng dụng năng lượng mặt trời trong chiếu sáng.

Chuyên ngành

Kỹ thuật điện

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2017

159
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về Tubular Daylighting Devices và tiết kiệm điện

Tubular Daylighting Devices (TDD) là công nghệ chiếu sáng tự nhiên tiên tiến, được đánh giá là giải pháp chiếu sáng của thế kỷ 21. Thiết bị này thu nhận ánh sáng mặt trời từ mái nhà, truyền dẫn qua ống phản quang và phân phối đều vào bên trong công trình. Tại Việt Nam, mức tiêu thụ điện năng cho chiếu sáng chiếm 15% - 25% tổng lượng điện tiêu thụ toàn quốc. Con số này cho thấy tiềm năng tiết kiệm điện rất lớn khi ứng dụng TDD. Công nghệ TDD hoạt động dựa trên nguyên lý phản xạ ánh sáng qua lớp phản quang có hệ số truyền sáng cao. Sản phẩm đạt hệ số truyền sáng khả kiến (VLT) lên đến 0,91, đồng thời hạn chế bức xạ nhiệt với hệ số SHGC chỉ 0,32. So với các giải pháp chiếu sáng tự nhiên khác như Skylight thụ động, TDD Active có khả năng chủ động theo dõi mặt trời, đảm bảo cường độ sáng ổn định suốt ngày. Nghiên cứu về TDD tại Việt Nam mở ra hướng phát triển quan trọng cho chiến lược tiết kiệm năng lượng quốc gia đến năm 2030.

1.1. Cấu tạo và nguyên lý hoạt động của thiết bị TDD

Thiết bị TDD gồm ba bộ phận chính: bộ thu sáng trên mái nhà, ống dẫn sáng phản quang và bộ phân tán ánh sáng trong phòng. Bộ thu sáng được thiết kế dạng vòm trong suốt, có khả năng thu nhận ánh sáng mặt trời từ nhiều góc độ. Ống dẫn sáng bên trong phủ lớp phản quang cao cấp, giúp truyền dẫn ánh sáng với hiệu suất lên đến 99% trên mỗi mét ống. Bộ phân tán ánh sáng lắp đặt trên trần nhà, phân phối đều ánh sáng tự nhiên vào không gian bên trong. TDD Active tích hợp cơ chế theo dõi mặt trời chủ động, tự động điều chỉnh hướng thu sáng theo góc nắng trong ngày. Công nghệ này giúp tối ưu hóa lượng ánh sáng thu được, vượt trội so với các hệ thống thụ động truyền thống.

1.2. Tình hình tiêu thụ điện chiếu sáng tại Việt Nam hiện nay

Việt Nam đang đối mặt với thách thức lớn về cân đối cung cầu điện năng. Tiêu thụ điện cho chiếu sáng chiếm tỷ trọng đáng kể, đặc biệt trong các tòa nhà thương mại, văn phòng và công nghiệp. Theo số liệu thống kê, mức tiêu thụ điện chiếu sáng tại Việt Nam dao động từ 15% đến 25% tổng điện năng tiêu thụ. Phần lớn điện năng này phục vụ chiếu sáng nhân tạo bằng đèn huỳnh quang và đèn LED. Trong giờ cao điểm ban ngày, nhu cầu chiếu sáng nhân tạo vẫn ở mức cao do thiếu giải pháp tận dụng ánh sáng tự nhiên hiệu quả. Điều này tạo áp lực lên lưới điện quốc gia và làm tăng chi phí vận hành cho doanh nghiệp. Việc ứng dụng công nghệ TDD giúp giảm đáng kể phụ thuộc vào nguồn điện chiếu sáng nhân tạo, góp phần đạt mục tiêu tiết kiệm năng lượng quốc gia giai đoạn 2020 - 2030.

II. Phân tích thị trường và lợi thế cạnh tranh của TDD tại Việt Nam

Thiết bị TDD sở hữu nhiều lợi thế cạnh tranh vượt trội so với các sản phẩm chiếu sáng tự nhiên khác trên thị trường. Bảng so sánh cho thấy TDD Active chỉ yêu cầu diện tích lắp đặt trên mái nhà từ 1% đến 2%, trong khi Skylight thụ động cần 7% đến 10%. Thời gian hoàn vốn của TDD Active dao động từ 3 đến 5 năm, ngắn hơn rất nhiều so với hơn 19 năm của giải pháp thụ động. Hệ số ngăn nhiệt U-value của TDD đạt 0,40, thấp hơn Skylight truyền thống ở mức 0,76, giúp giảm tải điều hòa không khí. Thị trường chiếu sáng tự nhiên tại Việt Nam còn ở giai đoạn đầu phát triển. Nhận thức của người tiêu dùng về công nghệ TDD còn hạn chế. Tuy nhiên, tốc độ đô thị hóa nhanh và nhu cầu xây dựng xanh đang tạo động lực mạnh mẽ. Các tiêu chuẩn công trình xanh như LOTUS, EDGE đều khuyến khích sử dụng chiếu sáng tự nhiên. Đây là cơ hội lớn để TDD tiếp cận và mở rộng thị phần tại Việt Nam trong thập kỷ tới.

2.1. So sánh hiệu suất kỹ thuật giữa TDD và các sản phẩm chiếu sáng tự nhiên

Bảng so sánh hiệu suất kỹ thuật cho thấy TDD Active vượt trội ở tất cả các chỉ số quan trọng. Hệ số truyền sáng khả kiến (VLT) của TDD đạt 0,91, cao hơn đáng kể so với Skylight thụ động ở mức 0,63. Hệ số tăng nhiệt mặt trời (SHGC) của TDD chỉ 0,32, thấp hơn Skylight truyền thống là 0,55, nghĩa là TDD truyền nhiều ánh sáng nhưng ít nhiệt hơn. Giá trị U-value của TDD ở mức 0,40 so với 0,76 của Skylight, chứng tỏ khả năng cách nhiệt tốt hơn. Đặc biệt, TDD Active có cơ chế theo dõi mặt trời chủ động, đảm bảo cường độ sáng ổn định từ sáng đến chiều. Các sản phẩm Skylight chỉ thu sáng thụ động, phụ thuộc hoàn toàn vào góc nắng tự nhiên. Sự khác biệt này quyết định hiệu quả chiếu sáng và khả năng tiết kiệm điện của từng giải pháp.

2.2. Rào cản thị trường và thách thức triển khai TDD tại Việt Nam

Mặc dù sở hữu nhiều ưu điểm kỹ thuật, TDD đối mặt với không ít rào cản khi tiếp cận thị trường Việt Nam. Thứ nhất, chi phí đầu tư ban đầu của TDD cao hơn so với hệ thống chiếu sáng nhân tạo thông thường, khiến nhiều chủ đầu tư e ngại. Thứ hai, nhận thức của kiến trúc sư, nhà thầu và người tiêu dùng về công nghệ TDD còn thấp. Nhiều dự án xây dựng chưa đưa chiếu sáng tự nhiên vào thiết kế ban đầu. Thứ ba, thiếu khung tiêu chuẩn kỹ thuật cụ thể cho thiết bị TDD tại Việt Nam. Các quy chuẩn xây dựng hiện hành chưa có quy định chi tiết về thiết kế và lắp đặt hệ thống chiếu sáng ống dẫn. Thứ tư, nguồn cung sản phẩm TDD chủ yếu nhập khẩu, phụ thuộc vào nhà sản xuất nước ngoài. Những thách thức này cần được giải quyết đồng bộ để thị trường TDD phát triển bền vững.

III. Giải pháp phát triển thị trường và phương pháp nghiên cứu TDD

Nghiên cứu về TDD tại Việt Nam áp dụng phương pháp kết hợp giữa phân tích định tính và định lượng. Phương pháp định tính bao gồm phỏng vấn chuyên gia, khảo sát thực tế công trình và đánh giá tài liệu kỹ thuật. Phương pháp định lượng sử dụng mô phỏng phần mềm để tính toán hiệu quả tiết kiệm điện của TDD trong điều kiện khí hậu Việt Nam. Kết quả nghiên cứu cho thấy TDD có thể tiết kiệm từ 30% đến 70% điện năng chiếu sáng ban ngày tùy theo loại công trình. Giải pháp phát triển thị trường cần tập trung vào nhiều hướng đi. Đầu tiên, xây dựng tiêu chuẩn kỹ thuật quốc gia cho thiết bị TDD. Thứ hai, đưa TDD vào danh mục sản phẩm được hưởng ưu đãi thuế và hỗ trợ tài chính theo chương trình tiết kiệm năng lượng. Thứ ba, đẩy mạnh truyền thông và đào tạo cho đội ngũ kiến trúc sư, kỹ sư xây dựng. Thứ tư, khuyến khích hợp tác quốc tế để chuyển giao công nghệ và phát triển sản xuất trong nước. Các giải pháp này cần được triển khai đồng bộ từ nay đến năm 2030.

3.1. Phương pháp đánh giá hiệu quả tiết kiệm điện của TDD

Đánh giá hiệu quả tiết kiệm điện của TDD sử dụng phương pháp mô phỏng năng lượng tòa nhà kết hợp đo đạc thực tế. Phần mềm mô phỏng tính toán mức tiêu thụ điện chiếu sáng trước và sau khi lắp đặt TDD, dựa trên dữ liệu khí hậu địa phương và đặc điểm kiến trúc công trình. Các thông số đầu vào bao gồm diện tích sàn, hệ số sử dụng ánh sáng tự nhiên, mật độ đèn chiếu sáng và lịch trình hoạt động. Phương pháp đo đạc thực tế áp dụng tại các công trình thí điểm, so sánh cường độ ánh sáng và điện năng tiêu thụ theo thời gian thực. Kết quả từ luận văn chỉ ra rằng TDD có khả năng cung cấp đủ ánh sáng tự nhiên cho văn phòng trong ít nhất 8 giờ mỗi ngày tại điều kiện thời tiết bình thường. Mức tiết kiệm điện trung bình đạt 40% đến 60% so với hệ thống chiếu sáng nhân tạo thuần túy.

3.2. Chiến lược tiếp cận thị trường và chính sách hỗ trợ phát triển TDD

IV. Kết luận và triển vọng ứng dụng TDD tại Việt Nam đến năm 2030

Nghiên cứu về Tubular Daylighting Devices tại Việt Nam khẳng định tiềm năng to lớn của công nghệ này trong lĩnh vực tiết kiệm năng lượng chiếu sáng. TDD Active vượt trội so với các giải pháp chiếu sáng tự nhiên truyền thống ở tất cả các chỉ số kỹ thuật quan trọng. Hệ số truyền sáng VLT đạt 0,91, hệ số tăng nhiệt SHGC chỉ 0,32 và thời gian hoàn vốn từ 3 đến 5 năm. Thị trường TDD tại Việt Nam đang ở giai đoạn sơ khai nhưng có tốc độ tăng trưởng tiềm năng mạnh mẽ. Đến năm 2030, với sự phát triển của xây dựng xanh và các tiêu chuẩn tiết kiệm năng lượng, TDD được kỳ vọng trở thành giải pháp chiếu sáng tự nhiên chủ đạo. Các lợi ích vượt ra ngoài tiết kiệm điện, bao gồm cải thiện sức khỏe người sử dụng, tăng năng suất lao động và nâng cao giá trị thương hiệu công trình. Để đạt được mục tiêu này, cần sự phối hợp đồng bộ giữa chính sách nhà nước, ngành xây dựng và nhà sản xuất thiết bị.

4.1. Lợi ích kinh tế và môi trường khi ứng dụng TDD rộng rãi

Ứng dụng rộng rãi TDD tại Việt Nam mang lại lợi ích kép về kinh tế và môi trường. Về kinh tế, mỗi công trình lắp đặt TDD tiết kiệm được 30% đến 70% chi phí điện chiếu sáng hàng ngày. Thời gian hoàn vốn từ 3 đến 5 năm, sau đó chủ đầu tư hưởng lợi nhuận từ khoản tiết kiệm liên tục trong suốt vòng đời sản phẩm 25 năm. Nghiên cứu từ viện Rocky Mountain cho thấy tòa nhà có chiếu sáng tự nhiên giúp tăng năng suất lao động và giảm tỷ lệ nghỉ việc của nhân viên. Cửa hàng bán lẻ ứng dụng daylighting báo cáo doanh số tăng khoảng 15%. Về môi trường, giảm tiêu thụ điện đồng nghĩa giảm phát thải khí nhà kính từ nhà máy nhiệt điện. Ánh sáng tự nhiên từ TDD không chứa tia cực tím có hại, tạo môi trường làm việc trong lành và thân thiện với sức khỏe con người.

4.2. Lộ trình triển khai và mục tiêu phát triển TDD đến năm 2030

Lộ trình phát triển TDD tại Việt Nam đến năm 2030 được chia thành ba giai đoạn. Giai đoạn 2017 - 2020 tập trung xây dựng tiêu chuẩn kỹ thuật, đào tạo nhân lực và triển khai dự án thí điểm tại các thành phố lớn. Giai đoạn 2020 - 2025 mở rộng quy mô ứng dụng, phát triển chuỗi cung ứng trong nước và đưa TDD vào chương trình mục tiêu quốc gia về tiết kiệm năng lượng. Giai đoạn 2025 - 2030 hướng đến sản xuất thiết bị TDD trong nước, giảm giá thành và phổ biến rộng rãi ra thị trường đại chúng. Mục tiêu cụ thể đến năm 2030: TDD được lắp đặt tại ít nhất 10% công trình thương mại mới xây dựng tại các đô thị loại 1. Tỷ lệ tiết kiệm điện chiếu sáng đạt trung bình 40% tại các công trình sử dụng TDD. Việt Nam trở thành trung tâm sản xuất và xuất khẩu thiết bị TDD trong khu vực Đông Nam Á.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

21/04/2026
Luận văn thạc sĩ nghiên cứu tiết kiệm điện và thị trường của tubular daylingting devices tdd tại việt nam tới năm 2030

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN 1. Lý do chọn đề tài Nguồn năng lượng cung cấp của Quốc Gia đang thiếu trầm trọng, tiết kiệm năng lượng là rất quan trọng cho lĩnh vực chiếu sáng nói riêng và Việt Nam nói chung. Tiềm năng phát triển của lĩnh vực chiếu sáng Việt Nam rất lớn và có từ lâu đời như Công ty Điện Quang, Phillips và Rạng Đông, các Công ty nước ngoài như Osram, Panasonic và Trung Quốc… , nếu chúng ta có biện pháp tiết kiệm năng lượng từ đó có thể tăng cường chiếu sáng tự nhiên, tăng hiệu suất chiếu sáng và giảm lượng khí thải CO2, tăng chỉ số cạnh tranh trên thị trường Quốc Tế, làm lĩnh vực chiếu sáng của Việt Nam ổn định, khuyến khích các công ty Việt Nam sử dụng sản phẩm tiết kiệm năng lượng. Chiếu sáng là nhu cầu tự nhiên và không thay đổi của con người, do đó liên tục phát triển.

Theo thời gian con người đã sử dụng ngày càng nhiều các dạng chiếu sáng khác nhau: chiếu sáng gia dụng và nhà xưởng, chiếu sáng đường phố và các công trình công cộng, chiếu sáng công nghệ và kiến trúc, chiếu sáng nghệ thuật và hiển thị thông tin,. Năng lượng điện con người dành cho chiếu sáng ngày càng tăng, hiện nay phần điện năng này chiếm đến 15 - 25% tổng điện sản xuất ra. Sự phát triển mạnh mẽ về loại hình và lượng điện năng chiếu sáng đã dẫn đến sự ra đời của nghành kỹ thuật ánh sáng, nhằm nghiên cứu về phát triển ứng dụng các nguồn và các thiết bị chiếu sáng. Khoảng 200 năm trở lại đây, công nghệ chiếu sáng của toàn thế giới nói chung đã đạt được nhứng thành tựu rõ rệt nhất định.

Trước thế kỷ XIX, con người chỉ có thể dùng lửa để chiếu sáng là chính, rồi đến sự phổ biến của đèn khí. Dấu ấn rõ rệt nhất của thời kỳ này có lẽ phải kể đến đèn sợi dây tóc của Thomas Edison. Kể từ đó, con người luôn tìm cách để tạo ra những nguồn sáng dần hoàn thiện hơn. Những năm trở lại đây, con người đã phát minh ra đèn huỳnh quang, đèn huỳnh quang compact, LED là những sản phẩm tuyệt vời trong lĩnh vực chiếu sáng, không 16 Nghiên cứu tiết kiệm điện và thị trường của Tubular Daylighting Devices tại Việt Nam tới năm 2030 chỉ có chất lượng tốt hơn mà còn tiết kiệm rất nhiều chi phí trong sản xuất nữa.1: Lịch sử ngành chiếu sáng Sử dụng năng lượng cho chiếu sáng ngày càng chiếm tỉ trọng lớn và tăng nhanh đáng kể trong tổng nhu cầu về năng lượng sử dụng trong các toà nhà và sự phát thải khí nhà kính.

Đối với lĩnh vực chiếu sáng tại Việt Nam, điện năng dùng cho chiếu sáng chiếm 35% tổng điện năng tiêu thụ, trong đó trên thế giới tỷ lệ này chỉ chiếm khoảng 16 - 17%. Hiện nay sản lượng điện cần cung cấp cho các toà nhà, nhà xưởng, nhà hàng, khách sạn, trung tâm thương mại, sinh hoạt, sản xuất… gần 13.924 tỷ kWh tương đương với 48% cơ cấu điện thương phẩm. Nhu cầu sử dụng năng lượng của các toà nhà ngày một tăng. Hiện trạng sử dụng năng lượng tại các toà nhà được khảo sát trong năm 2010 - 2015 cho thấy rằng chiếu sáng là lĩnh vực tiêu thụ năng lượng chỉ sau lĩnh vực điều hoà không khí và tỉ lệ tiêu thụ năng lượng cụ thể như sau: Toà nhà công sở: 11,5%; Khách sạn: 18%; trung tâm thương mại: 9,11%, sản xuất công nghiệp 19,2%.

Vì vậy, chúng ta phải sử dụng chiếu sáng tự nhiên là cần thiết, đặc biệt là các sản phẩm TDD. Vấn đề năng lượng, môi trường phát triển bền vững là một vấn đề cấp bách đang được cả thế giới quan tâm và Việt Nam cũng không ngoại lệ. Vấn đề này đã được nhận thức sâu rộng trong mọi tầng lớp, mọi ngành nghề ở Việt Nam khoảng 10 năm trở lại đây. Tất cả các nước phát triển và đang phát triển đều có trách nhiệm và lợi ích trong việc sử dụng tiết kiệm năng lượng, không chỉ do mục đích giảm 17 Nghiên cứu tiết kiệm điện và thị trường của Tubular Daylighting Devices tại Việt Nam tới năm 2030 thiểu tác động tiêu cực của con người đến môi trường mà còn vì sự phát triển bền vững.2: Các dạng chiếu sáng tự nhiên Trong năng lượng nói chung thì điện năng chiếm tỷ trọng lớn.

Trên thế giới điện năng chiếm khoảng 45% năng lượng tiêu thụ, còn ở Việt Nam điện năng chiếm khoảng 25%. Điện năng được sản xuất từ các nguồn năng lượng sơ cấp như than đá, thủy điện, điện hạt nhân, khí thiên nhiên… Điện năng được sử dụng trong tất cả các lĩnh vực của con người từ sản xuất, dịch vụ đến thông tin, giải trí, văn hóa, du lịch…Trong đó, phải kể đến hoạt động chiếu sáng. Trên thế giới, điện năng sử dụng cho chiếu sáng chiếm khoảng từ 15 - 17% tổng điện năng tiêu thụ hàng năm. Ở Việt Nam, con số này cao gấp đôi khoảng 30% đến 35%.

Theo báo cáo của Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN) năm 2014 thì điện năng tiêu thụ của Việt Nam năm 2014 là 127,55 tỷ kWh. Trong đó điện năng tiêu thụ tại khu vực Thành Phố Hồ Chí Minh là 7,2 tỷ KWh chiếm 5,65 %. Tại khu vực thành phố Hồ Chí Minh chiếu sáng chiếm 32% tổng điện năng tiêu thụ của thành phố tức là 2,3 tỷ kWh, một con số khá lớn. Vấn đề đặt ra là làm sao để giảm lượng điện năng tiêu thụ trong lĩnh vực chiếu sáng là một thách thức lớn nhưng nó lại rất nhiều hứa hẹn mang lại kết quả khả thi.

18 Nghiên cứu tiết kiệm điện và thị trường của Tubular Daylighting Devices tại Việt Nam tới năm 2030 Một trong những giải pháp triển vọng cho việc tiết kiệm năng lượng trong chiếu sáng đó là dùng chiếu sáng tự nhiên. Sử dụng chiếu sáng tự nhiên đang phát triển đến mức độ có thể thay thế cho tất cả các loại đèn dùng vào ban ngày. Đặc biệt với các ưu điểm là suất tiêu hao điện năng rất thấp gần bằng 0 hay còn gọi là hiệu suất chiếu sáng cao, tuổi thọ cao, chi phí lắp đặt và bảo trì ít và khả năng hoàn vốn nhanh. Chiếu sáng tự nhiên được quan tâm rộng rãi ở các nước trên thế giới trong đó có Việt Nam.

Ngay tại Mỹ, các nhà nghiên cứu đã đưa ra các dự báo về thị trường chiếu sáng tự nhiên. Vậy thì điều gì sẽ xảy ra ở Việt Nam trong 15 năm nữa. Đây là một câu hỏi được rất nhiều người quan tâm như nhà sản xuất chiếu sáng, nhà đầu tư thương mại, các nhà nghiên cứu, sinh viên các trường đại học. Biết được lợi ích to lớn về tiết kiệm năng lượng, môi trường, sức khỏe từ việc sử dụng chiếu sáng tự nhiên, tôi quyết định chọn đề tài luận văn “Nghiên cứu tiết kiệm điện và thị trường của Tubular Daylighting Devices tại Việt Nam tới năm 2030”.

Tôi mong có thể đóng góp phần nhỏ bé hỗ trợ cho thị trường chiếu sáng Việt Nam và đồng thời tạo sự phát triển chung cho nền kinh tế đất nước. Tổng quan TDD 1. Giới thiệu TDD Passive TDD Passive là mô – đun, dễ dàng kết nối với các hệ thống trần. Và không giống như cửa sổ trần truyền thống, TDD Passive được thiết kế để dẫn ánh sáng mặt trời vào bên trong tòa nhà.

TDD Passive làm giảm độ chói, giảm tia hồng ngoại. TDD Passive cung cấp ánh sáng cho các ứng dụng đặc biệt như trang trí chiếu sáng bức tường và bể cá cảnh. TDD Passive sử dụng các vật liệu tốt nhất, công nghệ tiên tiến nhất, và các kỹ thuật tiên tiến nhất để tạo ra những sản phẩm mang ánh sáng ban ngày chất lượng cao nhất. Trong thực tế, hàng ngàn TDD Passive đã được lắp đặt trong các tòa nhà dân cư và thương mại cho đến nay.

19 Nghiên cứu tiết kiệm điện và thị trường của Tubular Daylighting Devices tại Việt Nam tới năm 2030 Hình 1.3: Lắp đặt TDD Passive - Solatube Hình 1.4: Nguyên lý hoạt động của TDD Passive - Solatube Đối với các dự án đòi hỏi hiệu suất năng lượng tối đa trong một thiết kế tích hợp, một lựa chọn kết hợp LED với công nghệ TDD Passive. Các hệ thống thông minh tự động pha trộn ánh sáng LED hiệu quả siêu năng lượng ASTN để cung cấp ánh sáng trong suốt cả ngày và đêm. 20 Nghiên cứu tiết kiệm điện và thị trường của Tubular Daylighting Devices tại Việt Nam tới năm 2030 Hình 1.5: TDD Passive kết hợp với Led Hình 1.6: Điều chỉnh độ sáng TDD Passive 21 Nghiên cứu tiết kiệm điện và thị trường của Tubular Daylighting Devices tại Việt Nam tới năm 2030 1. Giới thiệu, cấu tạo và nguyên lý hoạt động của TDD Active  Giới thiệu Hình 1.7: Các sản phẩm của Ciralight Sun Tracker Ciralight Sun Tracker kết hợp năng lượng mặt trời và công nghệ GPS phản xạ ánh sáng tự nhiên từ các gương vào tòa nhà và tạo ra ánh sáng chất lượng tốt cho bên trong.

Bộ theo dõi mặt trời - Sun Tracker bao gồm các tấm gương phản chiếu trong một vòm nhựa trong suốt, di chuyển liên tục theo dõi vị trí của mặt trời trên bầu trời để hướng ánh sáng mặt trời nhiều nhất vào trong nhà.  Cấu tạo cơ bản TDD Active Hình 1.8: Cấu tạo của TDD Active - Sun Tracker One 22 Nghiên cứu tiết kiệm điện và thị trường của Tubular Daylighting Devices tại Việt Nam tới năm 2030 Hình 1.9: Cấu tạo của TDD Active - Sun Tracker Two  Cấu tạo đầy đủ của TDD Active - Bộ điều khiển GPS (Global Positioning System): bộ điều khiển theo dõi mặt trời bằng GPS dùng để tính toán chính xác vị trí mặt trời bất kể thời tiết và mùa. - Hệ thống gương: hệ thống gồm 3 gương phản chiếu bằng nhôm được phủ một lớp oxit siêu phản chiếu trên một mặt để phản chiếu ánh sáng mặt trời hướng vào trong. - Mái vòm: Trong suốt, chịu lực tốt, chống thấm và ít bám bụi được làm bằng hợp chất nhựa acrylic hoặc polycarbonate chống được nhiệt và tia cực tím.

- Khung mái vòm: được làm bằng hợp kim nhôm chịu lực tốt, không rỉ và chống nước bằng các miếng đệm. - Ống dẫn sáng: được làm bằng các tấm nhôm trắng có hệ số phản xạ cao và có chiều dài tùy theo yêu cầu lắp đặt. - Thấu kính khuếch tán: gồm có 2 thấu kính khuếch tán ở trên và ở dưới, để cho ánh sáng tỏa đều trong ống dẫn sáng và tỏa đều bên trong nhà. - Những thanh bảo vệ: được làm bằng thép, dùng để gắn với mái nhà và đỡ toàn bộ hệ thống TDD Active.

- Hệ thống động cơ để đều chỉnh trục các gương sao cho có hướng ánh sáng mặt trời là nhiều nhất.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ