Luận văn thạc sĩ: Tiết kiệm điện và thị trường TDD tại Việt Nam đến 2030

Nghiên cứu thị trường thiết bị TDD tại Việt Nam đến 2030, phân tích tiềm năng tiết kiệm điện và xu hướng ứng dụng năng lượng mặt trời trong chiếu sáng.

2017

159
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về Tubular Daylighting Devices và tiết kiệm điện

Tubular Daylighting Devices (TDD) là công nghệ chiếu sáng tự nhiên tiên tiến, được đánh giá là giải pháp chiếu sáng của thế kỷ 21. Thiết bị này thu nhận ánh sáng mặt trời từ mái nhà, truyền dẫn qua ống phản quang và phân phối đều vào bên trong công trình. Tại Việt Nam, mức tiêu thụ điện năng cho chiếu sáng chiếm 15% - 25% tổng lượng điện tiêu thụ toàn quốc. Con số này cho thấy tiềm năng tiết kiệm điện rất lớn khi ứng dụng TDD. Công nghệ TDD hoạt động dựa trên nguyên lý phản xạ ánh sáng qua lớp phản quang có hệ số truyền sáng cao. Sản phẩm đạt hệ số truyền sáng khả kiến (VLT) lên đến 0,91, đồng thời hạn chế bức xạ nhiệt với hệ số SHGC chỉ 0,32. So với các giải pháp chiếu sáng tự nhiên khác như Skylight thụ động, TDD Active có khả năng chủ động theo dõi mặt trời, đảm bảo cường độ sáng ổn định suốt ngày. Nghiên cứu về TDD tại Việt Nam mở ra hướng phát triển quan trọng cho chiến lược tiết kiệm năng lượng quốc gia đến năm 2030.

1.1. Cấu tạo và nguyên lý hoạt động của thiết bị TDD

Thiết bị TDD gồm ba bộ phận chính: bộ thu sáng trên mái nhà, ống dẫn sáng phản quang và bộ phân tán ánh sáng trong phòng. Bộ thu sáng được thiết kế dạng vòm trong suốt, có khả năng thu nhận ánh sáng mặt trời từ nhiều góc độ. Ống dẫn sáng bên trong phủ lớp phản quang cao cấp, giúp truyền dẫn ánh sáng với hiệu suất lên đến 99% trên mỗi mét ống. Bộ phân tán ánh sáng lắp đặt trên trần nhà, phân phối đều ánh sáng tự nhiên vào không gian bên trong. TDD Active tích hợp cơ chế theo dõi mặt trời chủ động, tự động điều chỉnh hướng thu sáng theo góc nắng trong ngày. Công nghệ này giúp tối ưu hóa lượng ánh sáng thu được, vượt trội so với các hệ thống thụ động truyền thống.

1.2. Tình hình tiêu thụ điện chiếu sáng tại Việt Nam hiện nay

Việt Nam đang đối mặt với thách thức lớn về cân đối cung cầu điện năng. Tiêu thụ điện cho chiếu sáng chiếm tỷ trọng đáng kể, đặc biệt trong các tòa nhà thương mại, văn phòng và công nghiệp. Theo số liệu thống kê, mức tiêu thụ điện chiếu sáng tại Việt Nam dao động từ 15% đến 25% tổng điện năng tiêu thụ. Phần lớn điện năng này phục vụ chiếu sáng nhân tạo bằng đèn huỳnh quang và đèn LED. Trong giờ cao điểm ban ngày, nhu cầu chiếu sáng nhân tạo vẫn ở mức cao do thiếu giải pháp tận dụng ánh sáng tự nhiên hiệu quả. Điều này tạo áp lực lên lưới điện quốc gia và làm tăng chi phí vận hành cho doanh nghiệp. Việc ứng dụng công nghệ TDD giúp giảm đáng kể phụ thuộc vào nguồn điện chiếu sáng nhân tạo, góp phần đạt mục tiêu tiết kiệm năng lượng quốc gia giai đoạn 2020 - 2030.

II. Phân tích thị trường và lợi thế cạnh tranh của TDD tại Việt Nam

Thiết bị TDD sở hữu nhiều lợi thế cạnh tranh vượt trội so với các sản phẩm chiếu sáng tự nhiên khác trên thị trường. Bảng so sánh cho thấy TDD Active chỉ yêu cầu diện tích lắp đặt trên mái nhà từ 1% đến 2%, trong khi Skylight thụ động cần 7% đến 10%. Thời gian hoàn vốn của TDD Active dao động từ 3 đến 5 năm, ngắn hơn rất nhiều so với hơn 19 năm của giải pháp thụ động. Hệ số ngăn nhiệt U-value của TDD đạt 0,40, thấp hơn Skylight truyền thống ở mức 0,76, giúp giảm tải điều hòa không khí. Thị trường chiếu sáng tự nhiên tại Việt Nam còn ở giai đoạn đầu phát triển. Nhận thức của người tiêu dùng về công nghệ TDD còn hạn chế. Tuy nhiên, tốc độ đô thị hóa nhanh và nhu cầu xây dựng xanh đang tạo động lực mạnh mẽ. Các tiêu chuẩn công trình xanh như LOTUS, EDGE đều khuyến khích sử dụng chiếu sáng tự nhiên. Đây là cơ hội lớn để TDD tiếp cận và mở rộng thị phần tại Việt Nam trong thập kỷ tới.

2.1. So sánh hiệu suất kỹ thuật giữa TDD và các sản phẩm chiếu sáng tự nhiên

Bảng so sánh hiệu suất kỹ thuật cho thấy TDD Active vượt trội ở tất cả các chỉ số quan trọng. Hệ số truyền sáng khả kiến (VLT) của TDD đạt 0,91, cao hơn đáng kể so với Skylight thụ động ở mức 0,63. Hệ số tăng nhiệt mặt trời (SHGC) của TDD chỉ 0,32, thấp hơn Skylight truyền thống là 0,55, nghĩa là TDD truyền nhiều ánh sáng nhưng ít nhiệt hơn. Giá trị U-value của TDD ở mức 0,40 so với 0,76 của Skylight, chứng tỏ khả năng cách nhiệt tốt hơn. Đặc biệt, TDD Active có cơ chế theo dõi mặt trời chủ động, đảm bảo cường độ sáng ổn định từ sáng đến chiều. Các sản phẩm Skylight chỉ thu sáng thụ động, phụ thuộc hoàn toàn vào góc nắng tự nhiên. Sự khác biệt này quyết định hiệu quả chiếu sáng và khả năng tiết kiệm điện của từng giải pháp.

2.2. Rào cản thị trường và thách thức triển khai TDD tại Việt Nam

Mặc dù sở hữu nhiều ưu điểm kỹ thuật, TDD đối mặt với không ít rào cản khi tiếp cận thị trường Việt Nam. Thứ nhất, chi phí đầu tư ban đầu của TDD cao hơn so với hệ thống chiếu sáng nhân tạo thông thường, khiến nhiều chủ đầu tư e ngại. Thứ hai, nhận thức của kiến trúc sư, nhà thầu và người tiêu dùng về công nghệ TDD còn thấp. Nhiều dự án xây dựng chưa đưa chiếu sáng tự nhiên vào thiết kế ban đầu. Thứ ba, thiếu khung tiêu chuẩn kỹ thuật cụ thể cho thiết bị TDD tại Việt Nam. Các quy chuẩn xây dựng hiện hành chưa có quy định chi tiết về thiết kế và lắp đặt hệ thống chiếu sáng ống dẫn. Thứ tư, nguồn cung sản phẩm TDD chủ yếu nhập khẩu, phụ thuộc vào nhà sản xuất nước ngoài. Những thách thức này cần được giải quyết đồng bộ để thị trường TDD phát triển bền vững.

III. Giải pháp phát triển thị trường và phương pháp nghiên cứu TDD

Nghiên cứu về TDD tại Việt Nam áp dụng phương pháp kết hợp giữa phân tích định tính và định lượng. Phương pháp định tính bao gồm phỏng vấn chuyên gia, khảo sát thực tế công trình và đánh giá tài liệu kỹ thuật. Phương pháp định lượng sử dụng mô phỏng phần mềm để tính toán hiệu quả tiết kiệm điện của TDD trong điều kiện khí hậu Việt Nam. Kết quả nghiên cứu cho thấy TDD có thể tiết kiệm từ 30% đến 70% điện năng chiếu sáng ban ngày tùy theo loại công trình. Giải pháp phát triển thị trường cần tập trung vào nhiều hướng đi. Đầu tiên, xây dựng tiêu chuẩn kỹ thuật quốc gia cho thiết bị TDD. Thứ hai, đưa TDD vào danh mục sản phẩm được hưởng ưu đãi thuế và hỗ trợ tài chính theo chương trình tiết kiệm năng lượng. Thứ ba, đẩy mạnh truyền thông và đào tạo cho đội ngũ kiến trúc sư, kỹ sư xây dựng. Thứ tư, khuyến khích hợp tác quốc tế để chuyển giao công nghệ và phát triển sản xuất trong nước. Các giải pháp này cần được triển khai đồng bộ từ nay đến năm 2030.

3.1. Phương pháp đánh giá hiệu quả tiết kiệm điện của TDD

Đánh giá hiệu quả tiết kiệm điện của TDD sử dụng phương pháp mô phỏng năng lượng tòa nhà kết hợp đo đạc thực tế. Phần mềm mô phỏng tính toán mức tiêu thụ điện chiếu sáng trước và sau khi lắp đặt TDD, dựa trên dữ liệu khí hậu địa phương và đặc điểm kiến trúc công trình. Các thông số đầu vào bao gồm diện tích sàn, hệ số sử dụng ánh sáng tự nhiên, mật độ đèn chiếu sáng và lịch trình hoạt động. Phương pháp đo đạc thực tế áp dụng tại các công trình thí điểm, so sánh cường độ ánh sáng và điện năng tiêu thụ theo thời gian thực. Kết quả từ luận văn chỉ ra rằng TDD có khả năng cung cấp đủ ánh sáng tự nhiên cho văn phòng trong ít nhất 8 giờ mỗi ngày tại điều kiện thời tiết bình thường. Mức tiết kiệm điện trung bình đạt 40% đến 60% so với hệ thống chiếu sáng nhân tạo thuần túy.

3.2. Chiến lược tiếp cận thị trường và chính sách hỗ trợ phát triển TDD

IV. Kết luận và triển vọng ứng dụng TDD tại Việt Nam đến năm 2030

Nghiên cứu về Tubular Daylighting Devices tại Việt Nam khẳng định tiềm năng to lớn của công nghệ này trong lĩnh vực tiết kiệm năng lượng chiếu sáng. TDD Active vượt trội so với các giải pháp chiếu sáng tự nhiên truyền thống ở tất cả các chỉ số kỹ thuật quan trọng. Hệ số truyền sáng VLT đạt 0,91, hệ số tăng nhiệt SHGC chỉ 0,32 và thời gian hoàn vốn từ 3 đến 5 năm. Thị trường TDD tại Việt Nam đang ở giai đoạn sơ khai nhưng có tốc độ tăng trưởng tiềm năng mạnh mẽ. Đến năm 2030, với sự phát triển của xây dựng xanh và các tiêu chuẩn tiết kiệm năng lượng, TDD được kỳ vọng trở thành giải pháp chiếu sáng tự nhiên chủ đạo. Các lợi ích vượt ra ngoài tiết kiệm điện, bao gồm cải thiện sức khỏe người sử dụng, tăng năng suất lao động và nâng cao giá trị thương hiệu công trình. Để đạt được mục tiêu này, cần sự phối hợp đồng bộ giữa chính sách nhà nước, ngành xây dựng và nhà sản xuất thiết bị.

4.1. Lợi ích kinh tế và môi trường khi ứng dụng TDD rộng rãi

Ứng dụng rộng rãi TDD tại Việt Nam mang lại lợi ích kép về kinh tế và môi trường. Về kinh tế, mỗi công trình lắp đặt TDD tiết kiệm được 30% đến 70% chi phí điện chiếu sáng hàng ngày. Thời gian hoàn vốn từ 3 đến 5 năm, sau đó chủ đầu tư hưởng lợi nhuận từ khoản tiết kiệm liên tục trong suốt vòng đời sản phẩm 25 năm. Nghiên cứu từ viện Rocky Mountain cho thấy tòa nhà có chiếu sáng tự nhiên giúp tăng năng suất lao động và giảm tỷ lệ nghỉ việc của nhân viên. Cửa hàng bán lẻ ứng dụng daylighting báo cáo doanh số tăng khoảng 15%. Về môi trường, giảm tiêu thụ điện đồng nghĩa giảm phát thải khí nhà kính từ nhà máy nhiệt điện. Ánh sáng tự nhiên từ TDD không chứa tia cực tím có hại, tạo môi trường làm việc trong lành và thân thiện với sức khỏe con người.

4.2. Lộ trình triển khai và mục tiêu phát triển TDD đến năm 2030

Lộ trình phát triển TDD tại Việt Nam đến năm 2030 được chia thành ba giai đoạn. Giai đoạn 2017 - 2020 tập trung xây dựng tiêu chuẩn kỹ thuật, đào tạo nhân lực và triển khai dự án thí điểm tại các thành phố lớn. Giai đoạn 2020 - 2025 mở rộng quy mô ứng dụng, phát triển chuỗi cung ứng trong nước và đưa TDD vào chương trình mục tiêu quốc gia về tiết kiệm năng lượng. Giai đoạn 2025 - 2030 hướng đến sản xuất thiết bị TDD trong nước, giảm giá thành và phổ biến rộng rãi ra thị trường đại chúng. Mục tiêu cụ thể đến năm 2030: TDD được lắp đặt tại ít nhất 10% công trình thương mại mới xây dựng tại các đô thị loại 1. Tỷ lệ tiết kiệm điện chiếu sáng đạt trung bình 40% tại các công trình sử dụng TDD. Việt Nam trở thành trung tâm sản xuất và xuất khẩu thiết bị TDD trong khu vực Đông Nam Á.

21/04/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM KỸ THUẬT THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH LUẬN VĂN THẠC SĨ NGUYỄN LĨNH NGHIÊN CỨU TIẾT KIỆM ĐIỆN VÀ THỊ TRƯỜNG CỦA TUBULAR DAYLIGHTING DEVICES(TDD) TẠI VIỆT NAM TỚI NĂM 2030 NGÀNH: KỸ THUẬT ĐIỆN - 60520202 S K C0 0 5 1 8 8 Tp. Hồ Chí Minh, tháng 03 - 2017 LÝ LỊCH KHOA HỌC I. LÝ LỊCH SƠ LƯỢC: Họ & tên: NGUYỄN LĨNH Giới tính: Nam Ngày, tháng, năm sinh: 03/10/1992 Nơi sinh: Đồng Nai Quê quán: Đồng Nai Dân tộc: Kinh Địa chỉ liên lạc: 100/9 Nguyễn Văn Hoa, khu phố 1, phường Thống Nhất, thành phố Biên Hòa, tỉnh Đồng Nai. Điện thoại cơ quan: 08 38 290 135 Điện thoại riêng: 091 7977 138 Fax: 08 38 251 518 E-mail: linhn@dienquang. QUÁ TRÌNH ĐÀO TẠO: 1. Đại học: Hệ đào tạo: Chính quy Thời gian đào tạo từ 09/2010 đến 09/2014 Nơi học (trường, thành phố): Đại học Sư Phạm Kỹ Thuật Tp. HCM Ngành học: Điện Công nghiệp III. QUÁ TRÌNH CÔNG TÁC CHUYÊN MÔN KỂ TỪ KHI TỐT NGHIỆP ĐẠI HỌC: Thời gian Nơi công tác Công việc đảm nhiệm Từ 10/2014 Xí nghiệp Ống Thủy Tinh – Công ty Kỹ sư Công nghệ đến 04/2016 Cổ phần Bóng Đèn Điện Quang Trung Tâm Nghiên Cứu Phát triển – Từ 05/2016 Nhân viên Công ty Cổ phần Bóng Đèn Điện đến nay nhóm Công nghệ Quang i LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong chuyên đề là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Hồ Chí Minh, ngày 10 tháng 3 năm 2017 Nguyễn Lĩnh ii LỜI CẢM TẠ Trước tiên, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến Thầy TS. Võ Viết Cường, Trưởng khoa Quan hệ Quốc tế, trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Tp. Người đã tận tình chỉ bảo, hướng dẫn, động viên và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình thực hiện luận văn. Ngoài ra, tôi xin gửi lời cảm ơn đến các quý Thầy Cô khoa Kỹ thuật điện, trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Tp. HCM đã giảng dạy và truyền đạt kiến thức quý báu trong suốt quá trình học tập tại trường. Cảm ơn bạn bè cùng lớp đã khuyến khích và giúp đỡ tôi vượt qua những khó khăn trong học tập. Cảm ơn tất cả các thành viên trong gia đình đã luôn ủng hộ tôi về mặt vật chất và tinh thần, tạo mọi điều kiện để tôi có thể nghiên cứu đạt được kết quả hiện nay. Xin chân thành cảm ơn! Tp. Hồ Chí Minh, ngày 10 tháng 3 năm 2017 Người nghiên cứu Nguyễn Lĩnh iii TÓM TẮT Công nghệ chiếu sáng tự nhiên đã và đang được các nước trên thế giới ứng dụng hiệu quả, được đánh giá là công nghệ chiếu sáng của thế kỷ 21, một trong những hướng phát triển quan trọng trong lĩnh vực tiết kiệm năng lượng cho chiếu sáng của nhiều quốc gia. Ánh sáng mặt trời hay còn có tên gọi khác là ánh sáng tự nhiên là một nguồn năng lượng sạch, miễn phí và vô tận. Tận dụng năng lượng từ ánh sáng mặt trời không những giúp các nhà thiết kế giải quyết bài toán tiết kiệm năng lượng mà còn mang lại nhiều lợi ích khác như hạn chế ô nhiễm môi trường và đảm bảo sức khỏe cho con người. Tại Việt Nam, mức tiêu thụ điện năng cho chiếu sáng đang chiếm 15% - 25% trong tổng lượng điện năng tiêu thụ. Vì vậy việc tiết kiệm năng lượng cho chiếu sáng là hoàn toàn cần thiết và cấp bách. Trong những năm gần đây, việc khai thác năng lượng mặt trời để chuyển hóa thành điện năng trở nên phổ biến, nhưng việc dùng ánh sáng mặt trời để thay thế điện chiếu sáng hay còn gọi là chiếu sáng tự nhiên – Daylighting vẫn chưa được quan tâm đúng mức. Tubular Daylighting Devices (TDD) là thiết bị chiếu sáng tự nhiên hình ống sử dụng vào ban ngày để chiếu sáng vào bên trong nhà. Được biết tới từ những năm gần đây trên thị trường thế giới, công nghệ này mới phát triển, từ những phát hiện đầu tiên dùng ánh sáng tự nhiên để tận dụng chiếu sáng, không tổn hao công suất và cho hiệu quả chiếu sáng cao. Cùng với sự phát triển không ngừng của công nghệ chiếu sáng ngày nay đã đáp ứng được hết các yêu cầu về tiêu chuẩn chiếu sáng, và đang dần ứng dụng rộng rãi trên toàn thế giới. Tuy nhiên, tại Việt Nam vẫn chưa sử dụng rộng rãi, đây sẽ là một cuộc cách mạng sẽ thay đổi trong lĩnh vực vực chiếu sáng Việt Nam và thay thế được các loại đèn và tiết kiệm được điện năng cho chiếu sáng vào ban ngày. Việc phân tích, nghiên cứu tổng quát thị trường chiếu sáng hiện nay để đưa ra thực trạng, lý do TDD chưa được sử dụng rộng rãi tại Việt Nam và từ đó đưa ra chiến lược thay đổi trong chiếu sáng hiện tại. iv Thị trường chiếu sáng hiện nay tại Việt Nam, các loại đèn như Led, Huỳnh quang, Compact, Halogen… còn chiếm thị phần rất cao. Các loại đèn này với công suất tiêu thụ lớn, hiệu suất năng lượng thấp, khả năng hoàn vốn chậm ảnh hưởng tới môi trường cần được thay thế để tiết kiệm năng lượng cũng như tạo môi trường sống cho con người. Sau khi nghiên cứu về TDD Active, tôi nhận thấy khả năng phát triển và mở rộng và chiếm lĩnh thị trường chiếu sáng hiện nay là rất thiết thực. Trong đó, khả năng hoàn vốn của TDD Active từ 3,5 đến 4,5 năm. Đề tài áp dụng mô hình Bass dự báo TDD Active xâm nhập khoảng 20% thị trường Việt Nam tới năm 2030. Từ đó xác định từng bước phát triển của TDD để cho các nhà sản xuất có thể đưa ra các chính sách cải tiến về công nghệ, số lượng sản phẩm và sản phẩm chủ chốt, và tạo điều kiện các nhà sản xuất trong nước nghiên cứu và phát triển loại sản phẩm này. v ABSTRACT Daylighting technology has, for a long time, been developed and effectively put into practice in almost all countries across the world. It is widely accepted as the lighting technology of the 21st century as well as a promising development direction in the field of saving energy for lighting. Sunlight (also known as natural lighting) is a clean, free and eternal source of energy. Utilizing solar energy not only offers designers a solution to the problem of energy efficiency, but also delivers apparent benefits, such as limiting environmental pollution and ensuring human health. In Vietnam, energy for lighting now takes up 15% - 25% of the total electric energy consumption. Thus reducing lighting energy cost proves to be an urgent and obvious demand. In recent years, it has become popular to harvest solar energy for the purpose of converting into electricity, but the use of sunlight as an electric lighting alternative (or natural lighting/daylighting) has yet to be seriously concerned. Tubular Daylighting Devices (TDD) is a natural light source tube which is used during daytime in order to illuminate a building. Recently known in the world market, this is a new technology started from the first use of natural illumination as a replacement for artificial sources because of its minimum power waste and high performance. Thanks to the continuous improvement of technology, it has met most of the standard lighting requirements and is being used widely all over the world nowadays. In Vietnam, however, the existence of TDD is still known by few. Given chances and time, this could be a revolution in the field of lighting here, capable of replacing the traditional light bulbs as well as saving power for lighting during the day. From the points above, it can be seen that analyses and general studies of the lighting market should be carried out in order to detect the market status and vi reasons why TDD has not yet been introduced to Vietnam. From there, further in - depth changing strategies in the field could be discussed, proposed and employed. Now in Vietnam, classic lighting devices such as light – emitting diodes (LEDs), fluorescent lamps, compact fluorescent lamps (CFLs), halogen lamps/bulbs, sodium lamps/bulbs and so forth - still constitute a considerably high market share. Nevertheless, those with high power consumption, low efficiency and negative effects on our environment need to be replaced. Having thoroughly studied TDD Active, I believe that this product has all the qualifications to successfully penetrate and eventually dominate the current lightning market. In particular, the possibility of return of between 3. Thread apply Bass forecasting models for TDD Active penetrate the market about 20% of Vietnam until 2030. The goal of this thesis is to apply the results to evaluate and determine the progress of the product’s market penetration in the future years, identify every stage in the development of TDD Active to help the manufacturers adopt new policies on technology, product number and key product; and last but not least, to aid domestic manufacturers in researching and developing this type of product. vii MỤC LỤC Trang tựa Quyết định giao đề tài Xác nhận của Cán bộ hướng dẫn Lý lịch khoa học .i Lời cam đoan. ii Lời cảm tạ .vi Mục lục . viii Danh mục các chữ viết tắt. x Danh mục các hình .xi Danh mục các bảng . xiv Chương 1 TỔNG QUAN .1 Lý do chọn đề tài.2 Tổng quan về TDD .3 Mục tiêu nghiên cứu.4 Nhiệm vụ và giới hạn của đề tài .5 Phương pháp nghiên cứu .6 Ý nghĩa thực tiễn của đề tài .7 Kết cấu luận văn. 34 Chương 2 CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ CHIẾU SÁNG .1 Lý thuyết cơ bản về ánh sáng.2 Các khái niệm và thuật ngữ thường dùng .3 Chiếu sáng công nghiệp .4 Sơ lược một số loại đèn thông dụng.5 Công nghệ chiếu sáng tự nhiên Daylighting. 46 Chương 3 CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ THỊ TRƯỜNG .1 Nghiên cứu thị trường .2 Quy trình nghiên cứu thị trường .3 Ứng dụng nghiên cứu thị trường .4 Dự báo thị trường tương lai .5 Mô hình xâm nhập thị trường . 82 Chương 4 PHƯƠNG PHÁP THIẾT KẾ TDD ACTIVE TỐI ƯU CHO MỘT CÔNG TRÌNH.1 Chiến lược thiết kế Daylighting cho các cao ốc ở Việt Nam .2 Lưu đồ thiết kế TDD Active cho một công trình.3 Giải thích lưu đồ .4 Các bước thực hiện lưu đồ. 98 Chương 5 ÁP DỤNG THIẾT KẾ HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG DÙNG TDD ACTIVE KẾT HỢP VỚI LED CHO MỘT CÔNG TRÌNH.1 Giới thiệu về công trình.2 Tính toán thiết kế hệ thống chiếu sáng dùng TDD kết hợp Led cho nhà xưởng .4 Lượng phát thải CO2 giảm thiểu . 122 Chương 6 MỨC ĐỘ XÂM NHẬP THỊ TRƯỜNG CỦA TDD ACTIVE TẠI VIỆT NAM.2 Xác định mức độ xâm nhập thị trường của máy nước nóng NLMT tại Việt Nam.3 Dự báo mức độ thâm nhập thị trường của TDD Active . 136 Chương 7 KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN.1 Kết quả đã đạt được.2 Đánh giá kết quả đạt được .3 Các hướng phát triển đề tài. 143 TÀI LIỆU THAM KHẢO .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ