I. Tổng quan nghiên cứu thảm thực vật khô hạn ven biển Ninh Hải
Ninh Thuận là tỉnh thuộc vùng duyên hải miền Trung Việt Nam, nổi tiếng với điều kiện khí hậu khắc nghiệt bậc nhất cả nước: nắng nóng quanh năm, mùa khô kéo dài và lượng mưa thấp nhất trên toàn quốc. Huyện Ninh Hải nằm ở phía Bắc tỉnh, tiếp giáp biển với đường bờ dài 60 km. Khu vực này hội tụ đầy đủ các yếu tố khô hạn đặc trưng, hình thành thảm thực vật khô hạn ven biển đa dạng và độc đáo. Thảm thực vật nơi đây không chỉ có giá trị khoa học mà còn đóng vai trò quan trọng trong đời sống cộng đồng. Hệ sinh thái rừng khô hạn ven biển tạo cảnh quan sinh thái phong phú, bảo vệ bền vững các vùng cát ven biển, cải thiện môi trường và ngăn chặn quá trình sa mạc hóa lấn vào đất liền. Nhận thức được tầm quan trọng này, Chính phủ đã đồng ý thành lập Vườn Quốc gia Núi Chùa nhằm bảo tồn nguồn đa dạng sinh học đặc sắc của vùng.
1.1. Đặc điểm tự nhiên vùng nghiên cứu huyện Ninh Hải
Vùng ven biển huyện Ninh Hải thuộc tỉnh Ninh Thuận có tổng chiều dài bờ biển khoảng 60 km. Đây là nơi hội tụ đầy đủ và đặc sắc nhất mọi điều kiện khắc nghiệt của tỉnh Ninh Thuận. Khí hậu nắng nóng quanh năm, mùa khô hạn kéo dài, nhiệt độ cao, lượng mưa thấp nhất cả nước. Địa hình đồi núi sát biển tạo nên hệ sinh thái khô hạn nhiệt đới ven biển rất độc đáo. Các yếu tố tự nhiên này chi phối mạnh mẽ đến sự phân bố và thành phần loài thực vật trong vùng.
1.2. Giá trị đa dạng sinh học và bảo tồn
Thảm thực vật khô hạn ven biển Ninh Hải chứa đựng nhiều loài cây quý hiếm, cây bản địa có giá trị nghiên cứu khoa học cao. Đây là nơi bảo tồn các nguồn gen chịu hạn nhiệt đới ven biển đặc trưng. Rừng khô hạn ven biển còn là nơi cư trú, sinh sống của nhiều loài động vật quý hiếm. Đặc biệt, hệ sinh thái này đóng vai trò to lớn trong việc tạo lập cảnh quan sinh thái, làm bình phong chống gió bão và ngăn chặn sự sa mạc hóa xâm lấn vào đất liền.
II. Phương pháp điều tra và phân loại thảm thực vật khô hạn
Nghiên cứu áp dụng phương pháp điều tra theo hệ thống tuyến và ô tiêu chuẩn, dựa trên phương pháp nghiên cứu thảm thực vật rừng của Caiw S và Castro (1960), được cải tiến bởi Giáo sư Thái Văn Trửng năm 1999. Quá trình thu thập mẫu nhằm xác định danh mục thực vật được tiến hành qua nhiều đợt khảo sát thực địa vào các mùa khác nhau trong năm. Địa hình và các thông tin từ nghiên cứu trước được tham khảo để thiết lập các tuyến điều tra hợp lý. Thảm thực vật khô hạn ven biển huyện Ninh Hải thuộc Vườn Quốc gia Núi Chùa được chia thành năm khu vực khảo sát cơ bản, bao gồm: Bãi Thít, Bãi Hõm, Bãi Thuổng, Đồng Tròn và khu vực ven biển Bình Tiên. Tại mỗi khu vực từ 300 m trở xuống, các tuyến điều tra được thiết lập theo đường mòn có sẵn.
2.1. Thiết kế tuyến điều tra và ô tiêu chuẩn
Các tuyến điều tra chính được xây dựng dọc theo đường mòn sẵn có trong khu vực nghiên cứu. Tuyến phụ theo kiểu xương cá được mở về hai phía, đi qua các quần xã thực vật khác nhau. Trên mỗi tuyến, điều tra tất cả các loài thực vật nằm trong phạm vi 10–20 m mỗi bên. Mỗi loài được lấy từ 5–6 tiêu bản để phục vụ xác định danh pháp khoa học. Phương pháp này đảm bảo tính đại diện và toàn diện của mẫu vật thu thập.
2.2. Khu vực khảo sát và phân loại kiểu rừng
Năm khu vực khảo sát được lựa chọn dựa trên đặc điểm địa hình và kiểu thảm thực vật. Tại khu vực Đồng Tròn thuộc thôn Vĩnh Hy, xã Vĩnh Hải, các mẫu vật được thu thập để xác định loài ưu thế. Kết quả cho thấy các loài như Buchanania reticulata, Lannea coromandelica, Combretum quadrangulare thuộc tầng cây gỗ chiếm ưu thế. Dạng dây leo cũng hiện diện phổ biến, trong đó Zizyphus oenoplia là loài tiêu biểu. Kích thước ô tiêu chuẩn đặt tại hai điểm khảo sát là 40×40 m.
III. Kết quả phân tích thành phần loài thực vật ưu thế
Kết quả khảo sát bước đầu đã xác định được một số loài ưu thế có độ che phủ lớn, đóng vai trò quan trọng trong cấu trúc thảm thực vật. Ở tầng cây gỗ, các loài tiêu biểu bao gồm Buchanania reticulata Hance (Mô ca), Lannea coromandelica (Hoult.) (Cóc chuột) thuộc họ Anacardiaceae, Combretum quadrangulare Kurz (Quần đầu vỏ xốp) thuộc họ Combretaceae, Opuntia dillenii Ker. (Ổ rô núi) thuộc họ Cactaceae, Randia spinosa Bl. (Găng gai) thuộc họ Rubiaceae. Ngoài ra, các loài như Mitrephora pallens, Polyalthia suberosa thuộc họ Na cũng được ghi nhận với mật độ cao. Dạng dây leo chiếm ưu thế với loài Zizyphus oenoplia. Các loài này thích nghi tốt với điều kiện khô hạn khắc nghiệt, thể hiện qua hình thái lá nhỏ, thân mọng nước hoặc hệ rễ phát triển sâu.
3.1. Đặc điểm sinh học các loài thực vật chịu hạn
Các loài thực vật trong rừng khô hạn ven biển Ninh Hải có những đặc điểm sinh học rất đặc biệt. Chúng vừa thích ứng với môi trường khô hạn khắc nghiệt vừa đa dạng về hình thái và dạng sống. Nhiều loài có lá nhỏ hoặc dạng gai để giảm thoát hơi nước. Một số loài thân mọng nước như Opuntia dillenii tích trữ nước hiệu quả. Hệ rễ phát triển sâu giúp cây hấp thụ nước ngầm. Những thích nghi này cho phép thực vật tồn tại trong điều kiện nhiệt độ cao, nắng kéo dài và lượng mưa cực thấp.
3.2. Cấu trúc tầng tán và mật độ phân bố loài
Thảm thực vật khô hạn ven biển Ninh Hải thể hiện cấu trúc tầng tán rõ rệt. Tầng cây gỗ cao gồm các loài như Mitrephora pallens với chiều cao 3–5 m, đường kính thân từ 200 mm trở lên. Tầng cây bụi và dây leo chiếm tỷ lệ đáng kể. Mật độ phân bố không đồng đều giữa các khu vực khảo sát. Tại Đồng Tròn, một số loài ưu thế có mật độ cao với độ che phủ ghi nhận mức +++ hoặc ++. Cấu trúc này phản ánh điều kiện sinh thái đặc thù của vùng khô hạn ven biển nhiệt đới.
IV. Kết luận và ứng dụng bảo tồn thảm thực vật khô hạn
Nghiên cứu về thảm thực vật khô hạn ven biển huyện Ninh Hải đã góp phần làm sáng tỏ thành phần loài, cấu trúc và đặc điểm sinh thái của hệ sinh thái đặc trưng này. Kết quả cho thấy vùng ven biển Ninh Hải sở hữu nguồn tài nguyên thực vật phong phú với nhiều loài bản địa quý hiếm, có giá trị bảo tồn cao. Các loài ưu thế được xác định là nền tảng quan trọng cho việc xây dựng phương án quản lý và bảo vệ rừng khô hạn. Nghiên cứu cũng khẳng định vai trò to lớn của thảm thực vật trong việc duy trì cân bằng sinh thái tự nhiên, chống sa mạc hóa và bảo vệ bờ biển. Vườn Quốc gia Núi Chùa đóng vai trò trung tâm trong công tác bảo tồn nguồn đa dạng sinh học có một không hai của vùng.
4.1. Ý nghĩa khoa học và bảo tồn nguồn gen
Nghiên cứu cung cấp dữ liệu khoa học quý giá về hệ sinh thái rừng khô hạn nhiệt đới ven biển, một kiểu sinh cảnh ít được nghiên cứu tại Việt Nam. Các mẫu vật thu thập và danh mục thực vật xây dựng được là nguồn tài liệu tham khảo quan trọng cho các nghiên cứu sau này. Nguồn gen thực vật chịu hạn ven biển có tiềm năng lớn trong ứng dụng cải tạo môi trường, phủ xanh đất trống đồi trọc và phát triển nông nghiệp bền vững tại các vùng khí hậu khắc nghiệt.
4.2. Ứng dụng trong phát triển bền vững vùng ven biển
Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa thực tiễn cao trong quy hoạch bảo tồn và phát triển bền vững vùng ven biển Ninh Thuận. Việc hiểu rõ thành phần và đặc điểm thảm thực vật giúp xây dựng chiến lược trồng rừng phòng hộ chống bão, ngăn cát bay và chống sa mạc hóa hiệu quả. Các loài bản địa chịu hạn tốt là ứng viên lý tưởng cho chương trình phủ xanh vùng đất cát ven biển. Đồng thời, nghiên cứu hỗ trợ công tác quản lý Vườn Quốc gia Núi Chùa trong mục tiêu bảo tồn đa dạng sinh học lâu dài.