Luận văn thạc sĩ nghiên cứu những nhân tố ảnh hưởng đến nhu cầu vốn lưu động của các công ty sản xuất trong lĩnh vực nguyên vật liệu

Luận văn thạc sĩ: Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến nhu cầu vốn lưu động của công ty sản xuất nguyên vật liệu. Tìm hiểu sâu hơn về quản trị vốn.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2011

76
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện về nhu cầu vốn lưu động trong sản xuất

Trong bối cảnh kinh tế nhiều biến động, việc am hiểu và quản trị vốn lưu động (VLĐ) hiệu quả là yếu tố sống còn, đặc biệt với các doanh nghiệp sản xuất nguyên vật liệu. Nhu cầu vốn lưu động của doanh nghiệp sản xuất không chỉ là một chỉ số tài chính đơn thuần, mà còn phản ánh sức khỏe hoạt động và khả năng đối mặt với rủi ro thanh khoản. Về cơ bản, vốn lưu động là dòng vốn cần thiết để duy trì các hoạt động hàng ngày, từ mua nguyên liệu, sản xuất đến bán hàng và thu tiền. Luận văn của Lô Ngọc Thùy Anh (2011) định nghĩa vốn lưu động ròng là chênh lệch giữa tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn. Đây là thước đo quan trọng về khả năng thanh toán và hiệu quả vận hành. Các công ty trong lĩnh vực nguyên vật liệu thường đối mặt với áp lực lớn về quản lý chuỗi cung ứng và biến động giá cả, khiến việc xác định chính xác nhu cầu VLĐ trở nên phức tạp hơn. Một chính sách vốn lưu động hợp lý giúp doanh nghiệp không chỉ duy trì hoạt động ổn định mà còn tối ưu hóa lợi nhuận. Việc phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến nhu cầu này không chỉ mang ý nghĩa lý thuyết mà còn là cơ sở để các nhà quản trị đưa ra quyết định chiến lược, từ đó nâng cao giá trị cho cổ đông. Đây là nền tảng cốt lõi cho mọi luận văn mẫu quản trị vốn lưu động.

1.1. Cơ sở lý luận và định nghĩa về vốn lưu động ròng

Theo cơ sở lý luận về vốn lưu động, thuật ngữ này chỉ các dòng vốn cần thiết cho hoạt động thường ngày của công ty. Về mặt thống kê, nó được tính bằng chênh lệch giữa tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn. Một cách tiếp cận khác xem VLĐ là khoản mục cân bằng giữa hoạt động tạo doanh thu và hoạt động thu mua nguồn lực, liên kết trực tiếp với chu kỳ chuyển hóa tiền mặt (Cash Conversion Cycle - CVC). Cách tính phổ biến cho nhu cầu VLĐ là tổng của các khoản phải thu và hàng tồn kho trừ đi các khoản phải trả. Cách tiếp cận này nhấn mạnh đến hiệu quả hoạt động kinh doanh và được nhiều nghiên cứu uy tín như của Denzil Watson & Antony Head (2010) áp dụng. Hiểu rõ bản chất này là bước đầu tiên để xây dựng một mô hình quản trị hiệu quả.

1.2. Tầm quan trọng của chính sách vốn lưu động hiệu quả

Chính sách vốn lưu động đóng vai trò then chốt trong việc cân bằng giữa lợi nhuận và rủi ro. Một chính sách quá thận trọng (duy trì VLĐ cao) có thể làm giảm rủi ro mất khả năng thanh toán nhưng lại làm giảm tỷ suất sinh lời. Ngược lại, một chính sách quá táo bạo (duy trì VLĐ thấp) có thể tăng lợi nhuận nhưng đẩy doanh nghiệp vào nguy cơ khủng hoảng dòng tiền. Đối với doanh nghiệp ngành vật liệu xây dựng, nơi có chu kỳ kinh doanh nhạy cảm, một chính sách linh hoạt và được xây dựng dựa trên dữ liệu thực tiễn là cực kỳ cần thiết. Việc này giúp doanh nghiệp tối ưu hóa vòng quay vốn lưu động và đảm bảo hoạt động sản xuất kinh doanh không bị gián đoạn.

II. Thách thức trong việc xác định các yếu tố ảnh hưởng vốn lưu động

Việc xác định các nhân tố ảnh hưởng đến nhu cầu vốn lưu động của doanh nghiệp sản xuất là một bài toán phức tạp. Các nghiên cứu quốc tế cho thấy các nhân tố này thay đổi tùy thuộc vào đặc thù nền kinh tế, ngành nghề và quy mô công ty. Tại Việt Nam, đặc biệt là trong lĩnh vực nguyên vật liệu, các doanh nghiệp phải đối mặt với nhiều thách thức đặc thù. Sự biến động của giá nguyên liệu đầu vào, chính sách tín dụng thắt chặt, và áp lực cạnh tranh gay gắt đòi hỏi một phương pháp quản trị khoa học. Nhiều doanh nghiệp vẫn quản lý dựa trên kinh nghiệm, dẫn đến tình trạng hoặc là ứ đọng vốn trong hàng tồn kho, các khoản phải thu, hoặc là thiếu hụt vốn gây gián đoạn sản xuất. Nghiên cứu của Lô Ngọc Thùy Anh (2011) ra đời nhằm giải quyết khoảng trống này, bằng cách xây dựng một mô hình nghiên cứu vốn lưu động dựa trên dữ liệu thực tế của các công ty niêm yết tại Việt Nam. Mục tiêu là nhận diện chính xác các yếu tố ảnh hưởng đến vốn lưu động, từ đó cung cấp cơ sở cho việc tối ưu hóa vốn lưu động và giảm thiểu rủi ro.

2.1. Phân loại các nhân tố vi mô và vĩ mô tác động

Các nhân tố ảnh hưởng đến vốn lưu động có thể được chia thành hai nhóm chính. Các nhân tố vi mô là các yếu tố nội tại của doanh nghiệp, bao gồm: quy mô công ty, tỷ suất sinh lời (ROA), đòn bẩy tài chính, chính sách tín dụng, và hiệu quả quản lý hàng tồn kho. Nhóm thứ hai là các nhân tố vĩ mô, đến từ môi trường bên ngoài như tốc độ tăng trưởng GDP, lạm phát, lãi suất và sự ổn định của thị trường tài chính. Việc phân biệt rõ ràng hai nhóm nhân tố này giúp doanh nghiệp xác định được đâu là yếu tố có thể kiểm soát và đâu là yếu tố cần thích ứng.

2.2. Khó khăn trong quản lý các khoản phải thu và phải trả

Quản lý các khoản phải thuquản lý các khoản phải trả là hai trụ cột trong quản trị vốn lưu động. Thách thức nằm ở việc cân bằng lợi ích. Nới lỏng chính sách bán chịu có thể tăng doanh thu nhưng cũng làm tăng nguy cơ nợ xấu và kéo dài chu kỳ thu tiền. Ngược lại, việc trì hoãn thanh toán cho nhà cung cấp có thể giúp giữ lại tiền mặt nhưng lại ảnh hưởng đến uy tín và có thể mất đi các khoản chiết khấu quan trọng. Việc thiếu một hệ thống theo dõi và đánh giá tín dụng khách hàng hiệu quả là một trong những khó khăn lớn nhất mà các doanh nghiệp sản xuất tại Việt Nam gặp phải.

III. Phương pháp xây dựng mô hình nghiên cứu vốn lưu động tối ưu

Để xác định các yếu tố ảnh hưởng đến vốn lưu động một cách khoa học, luận văn đã kế thừa các mô hình nghiên cứu quốc tế và điều chỉnh cho phù hợp với bối cảnh Việt Nam. Phương pháp cốt lõi là phân tích hồi quy dữ liệu bảng (Panel Data Regression), một kỹ thuật mạnh mẽ cho phép phân tích dữ liệu của nhiều công ty qua nhiều năm. Mô hình này giúp kiểm soát các yếu tố không quan sát được và mang lại kết quả ước lượng chính xác hơn. Dữ liệu được thu thập từ 22 công ty sản xuất trong lĩnh vực nguyên vật liệu niêm yết trên Thị trường Chứng khoán Việt Nam (TTCKVN) trong giai đoạn 2007-2010. Biến phụ thuộc là Nhu cầu Vốn Lưu Động (WCR) đã được chuẩn hóa theo quy mô tổng tài sản. Các biến độc lập được lựa chọn dựa trên cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu thực nghiệm trước đó, bao gồm cả các nhân tố vi mô và vĩ mô. Việc lựa chọn phương pháp này đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của kết quả nghiên cứu, tạo ra một luận văn mẫu quản trị vốn lưu động chất lượng.

3.1. Thiết lập mô hình hồi quy và lựa chọn biến số

Mô hình nghiên cứu tổng quát được thiết lập như sau: WCR_TAi = α + β1CVCi + β2OCF_TAi + … + βkXki + εi. Trong đó, WCR_TAi là nhu cầu VLĐ của công ty i đã điều chỉnh theo quy mô. Các biến độc lập quan trọng được đưa vào phân tích bao gồm: Chu kỳ chuyển hóa tiền mặt (CVC), Dòng tiền hoạt động (OCF), Tăng trưởng doanh thu (Growth), Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA), Đòn bẩy tài chính (Lev), Quy mô công ty (Size), và các biến giả đại diện cho ngành. Lựa chọn các biến này dựa trên các nghiên cứu tiêu biểu của Nazir (2009) và Gill (2011), đảm bảo mô hình có nền tảng lý thuyết vững chắc.

3.2. Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu từ TTCKVN

Dữ liệu nghiên cứu được lấy từ các báo cáo tài chính đã kiểm toán của 22 doanh nghiệp ngành vật liệu xây dựng và các ngành liên quan. Các công ty này được lựa chọn dựa trên tiêu chí niêm yết trước 31/12/2007 và có đầy đủ số liệu trong giai đoạn 2006-2010. Tổng cộng có 88 quan sát được đưa vào phân tích. Dữ liệu sau khi thu thập được xử lý bằng phần mềm SPSS. Thủ tục chọn biến được sử dụng là phương pháp loại trừ dần (Backward Elimination) để xác định các nhân tố thực sự có ý nghĩa thống kê, từ đó xây dựng mô hình hồi quy cuối cùng với độ phù hợp cao.

IV. Top 5 nhân tố ảnh hưởng đến nhu cầu vốn lưu động được tìm thấy

Kết quả từ phân tích hồi quy dữ liệu bảng đã chỉ ra 5 nhân tố có tác động ý nghĩa thống kê đến nhu cầu vốn lưu động của các công ty sản xuất trong lĩnh vực nguyên vật liệu tại Việt Nam. Mô hình cuối cùng có hệ số R bình phương hiệu chỉnh (Adjusted R²) là 0,476, nghĩa là các biến độc lập này giải thích được 47,6% sự biến động của nhu cầu VLĐ. Kết quả này không chỉ xác nhận một số giả thuyết từ cơ sở lý luận về vốn lưu động mà còn đưa ra những phát hiện mới, có phần khác biệt so với các thị trường phát triển. Cụ thể, các nhân tố này bao gồm Chu kỳ chuyển hóa tiền mặt (CVC), Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA), Đòn bẩy tài chính (Lev), Quy mô công ty (Size), và đặc thù ngành. Những phát hiện này cung cấp bằng chứng thực nghiệm quan trọng cho các nhà quản trị trong việc xây dựng chính sách vốn lưu động phù hợp, giúp nâng cao hiệu quả sử dụng vốn lưu động và tối ưu hóa hoạt động kinh doanh.

4.1. Tác động thuận chiều của Chu kỳ chuyển hóa tiền mặt và ROA

Nghiên cứu khẳng định mối quan hệ cùng chiều giữa Chu kỳ chuyển hóa tiền mặt (CVC) và nhu cầu VLĐ. Điều này hoàn toàn phù hợp với lý thuyết: CVC càng dài, doanh nghiệp càng cần nhiều vốn bị "giam" trong chu trình hoạt động. Bất ngờ hơn, Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) cũng có mối quan hệ thuận chiều. Kết quả này cho thấy các công ty có lợi nhuận cao thường ít chú trọng hơn đến việc siết chặt quản lý VLĐ. Họ có xu hướng duy trì mức tồn kho và các khoản phải thu cao hơn, có thể do sự tự tin vào khả năng tài chính của mình.

4.2. Mối quan hệ giữa Đòn bẩy tài chính và Quy mô công ty

Đòn bẩy tài chính có tác động thuận chiều, nghĩa là công ty càng sử dụng nhiều nợ thì nhu cầu VLĐ càng cao. Điều này có thể được lý giải rằng các công ty có tỷ lệ nợ cao phải duy trì một lượng tài sản ngắn hạn đủ lớn để đảm bảo khả năng thanh toán. Ngược lại, Quy mô công ty có mối quan hệ nghịch chiều. Các công ty lớn thường có nhu cầu VLĐ (tính theo tỷ lệ trên tổng tài sản) thấp hơn. Nguyên nhân là do họ có lợi thế kinh tế theo quy mô, khả năng đàm phán tốt hơn với nhà cung cấp và khách hàng, cũng như dễ dàng tiếp cận các nguồn tài chính chi phí thấp.

V. Bí quyết ứng dụng kết quả nghiên cứu để tối ưu hóa vốn lưu động

Từ những kết quả thực nghiệm của luận văn, các doanh nghiệp sản xuất nguyên vật liệu có thể rút ra nhiều bài học thực tiễn quý báu. Việc tối ưu hóa vốn lưu động không còn là một khái niệm trừu tượng mà trở thành những hành động cụ thể, có thể đo lường được. Thay vì quản lý một cách cảm tính, nhà quản trị cần tập trung vào việc cải thiện các chỉ số then chốt đã được chứng minh có ảnh hưởng lớn nhất. Trọng tâm nên đặt vào việc rút ngắn chu kỳ chuyển hóa tiền mặt, xem xét lại mối quan hệ giữa lợi nhuận và hiệu quả quản lý vốn, cũng như tận dụng lợi thế về quy mô. Việc áp dụng các khuyến nghị này sẽ giúp doanh nghiệp giải phóng lượng tiền mặt đáng kể đang bị ứ đọng, giảm chi phí tài chính, cải thiện vòng quay vốn lưu động và nâng cao năng lực cạnh tranh. Đây là bước đi chiến lược để đảm bảo sự phát triển bền vững, đặc biệt trong một ngành có nhiều biến động như ngành nguyên vật liệu.

5.1. Cải thiện vòng quay vốn lưu động thông qua quản lý CVC

Doanh nghiệp cần phân tích chi tiết từng thành phần của CVC: số ngày tồn kho (INV D), số ngày phải thu (A/R D) và số ngày phải trả (A/P D). Bằng cách so sánh với trung bình ngành, doanh nghiệp có thể xác định điểm yếu của mình. Ví dụ, nếu số ngày tồn kho quá cao, cần xem xét lại quy trình sản xuất và dự báo nhu cầu. Nếu số ngày phải thu lớn, cần thắt chặt chính sách tín dụng và đẩy mạnh công tác thu hồi nợ. Tối ưu hóa CVC là cách trực tiếp nhất để nâng cao hiệu quả sử dụng vốn lưu động.

5.2. Xây dựng chính sách vốn lưu động dựa trên quy mô và đòn bẩy

Các công ty quy mô lớn nên tận dụng lợi thế của mình để đàm phán kéo dài thời gian thanh toán cho nhà cung cấp và rút ngắn thời gian thu tiền từ khách hàng. Đối với các doanh nghiệp sử dụng đòn bẩy tài chính cao, việc quản trị VLĐ càng phải được ưu tiên hàng đầu để tránh rủi ro thanh khoản. Cần xây dựng một kế hoạch dòng tiền chi tiết, duy trì một tỷ lệ tài sản có tính thanh khoản cao để đáp ứng các nghĩa vụ nợ ngắn hạn. Việc này giúp cân bằng giữa mục tiêu tăng trưởng và an toàn tài chính.

16/08/2025
Luận văn thạc sĩ nghiên cứu những nhân tố ảnh hưởng đến nhu cầu vốn lưu động của các công ty sản xuất trong lĩnh vực nguyên vật liệu

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý thuyết, những xu hướng nghiên cứu trên thế giới về vốn lưu động và các bằng chứng thực nghiệm về những nhân tố tác động đến nhu cầu vốn lưu động 1.1 Định nghĩa về vốn lưu động và những cách đánh giá nhu cầu vốn lưu động: • Thuật ngữ “Vốn lưu động” thường được dùng để chỉ những dòng vốn cần thiết để đáp ứng nhu cầu về tiền của các hoạt động thường ngày của một công ty. Dòng vốn này có tính chất tuần hoàn, hay nói cách khác nó dùng để nói đến những tài sản ngắn hạn mà có khả năng thay đổi loại hình từ dạng tài sản này sang dạng tài sản khác tùy thuộc vào tốc độ luân chuyển, chẳng hạn một tài sản ngắn hạn khởi đầu dưới hình thái tiền, rồi thay đổi thành nguyên vật liệu, kế đến chuyển sang sản phẩm dở dang và thành phẩm, doanh số và cuối cùng lại được ghi nhận là tiền mặt thu được từ khách hàng. • Về mặt thống kê, VLĐ có thể được xem như là chênh lệch giữa tài sản ngắn hạn và nợ phải trả ngắn hạn (không tính đến nợ vay ngắn hạn). Tuy nhiên, dựa trên tính chất tuần hoàn và luôn biến đổi của VLĐ, theo một cách tiếp cận khác, VLĐ còn có thể được xem như là khoản mục để cân bằng giữa hoạt động tạo doanh thu (income- generating activities) và hoạt động thu mua những nguồn lực đầu vào cho sản xuất kinh doanh (resources-purchasing activities).

Cách tiếp cận này nối kết VLĐ một cách trực tiếp với chu kỳ chuyển hóa tiền mặt của DN. • Trong tiếng Việt, thuật ngữ Vốn luân chuyển và Vốn lưu động được dùng tương hỗ nhau, dường như hai thuật ngữ này luôn được dùng thay thế nhau, khác nhau có thể do cách dịch hay do phương thức sử dụng riêng của từng nhà phân tích mà điều chỉnh các thành phần của nó. Tuy nhiên, do thuật ngữ Vốn luân chuyển thường được dùng để chỉ phần tài sản ngắn hạn được tài trợ bằng nguồn dài hạn, mà cách tiếp cận này không tương thích với nhu cầu sử dụng của tác giả, nên tác giả sử dụng thuật ngữ tiếng Việt TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 6 “Vốn lưu động” để dịch cho thuật ngữ tiếng Anh “Working capital” xuyên suốt bài luận văn này. • Những cách đánh giá nhu cầu vốn lưu động: Cách truyền thống: Nhu cầu VLĐ = các khoản phải thu + hàng tồn kho – (các khoản phải trả + những chi phí phải trả + các khoản phải trả khác) Cách tiếp cận đơn giản hơn nhằm nhấn mạnh đến hiệu quả hoạt động kinh doanh của DN: Nhu cầu VLĐ = các khoản phải thu thương mại + hàng tồn kho – các khoản phải trả thương mại Cách tiếp cận này được đề cập trong quyển “Tài chính doanh nghiệp – Những nguyên tắc và thực tiễn” (2010) của Denzil Watson và Antony Head; và nghiên cứu về VLĐ của Hill & các đồng tác giả năm 2010.2 Những nhân tố ảnh hưởng đến nhu cầu vốn lưu động: Những nhân tố ảnh hưởng đến nhu cầu vốn lưu động gồm có: • Bản chất hay đặc tính hoạt động của doanh nghiệp: Về mặt cơ bản, nhu cầu VLĐ của một công ty phụ thuộc vào bản chất của DN.

Có thể dễ dàng thấy được rằng những công ty dịch vụ công cộng cần ít VLĐ trong khi những công ty hoạt động trong lĩnh vực thương mại và tài chính thì cần lượng VLĐ rất lớn và các công ty sản xuất thì cũng cần có lượng VLĐ đáng kể. • Quy mô của doanh nghiệp/ quy mô hoạt động kinh doanh: Nhu cầu VLĐ của một công ty bị ảnh hưởng trực tiếp bởi quy mô DN hay quy mô hoạt động kinh doanh. Quy mô của DN càng lớn thì càng cần nhiều VLĐ. • Chính sách sản xuất: TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 7 Nhu cầu VLĐ cũng phụ thuộc vào chính sách sản xuất của một công ty.

Nếu công ty thực hiện chính sách ổn định sản xuất là trên hết bằng cách luôn tích lũy hàng tồn kho, thì nhu cầu VLĐ sẽ luôn ở mức cao. • Quy trình sản xuất/ độ dài của chu kỳ sản xuất: Trong các DN sản xuất, khối lượng VLĐ cần thiết tăng lên tương xứng trực tiếp với độ dài chu kỳ sản xuất. Chu kỳ sản xuất càng dài, thì càng cần nhiều VLĐ. • Những thay đổi mang tính thời vụ: Trong một số ngành công nghiệp nhất định, nguyên vật liệu thường không có sẵn cho cả năm (ví dụ: chế biến các loại nông sản).

Nói chung, trong các mùa cao điểm, DN cần nhiều VLĐ hơn các mùa thấp điểm. • Chu kỳ hoạt động: Hình 1.1: Sơ đồ minh họa chu kỳ hoạt động Các khoản Doanh thu phải thu Thành Tiền mặt phẩm Nguyên vật Sản phẩm liệu dở dang Độ dài của chu kỳ hoạt động có tính quyết định đến số lượng VLĐ của một công ty. Nếu chu kỳ hoạt động càng dài, thì số lượng VLĐ cần thiết càng tăng, và ngược lại. • Vòng quay hàng tồn kho: TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 8 Có mối quan hệ nghịch chiều ở mức độ cao giữa số lượng VLĐ và tốc độ luân chuyển các khoản mục hàng tồn kho mà có tác động đến doanh thu.

Một công ty có tốc độ vòng quay hàng tồn kho nhanh sẽ cần ít VLĐ hơn so với công ty có tốc độ vòng quay hàng tồn kho chậm. • Chính sách tín dụng: Khả năng thương lượng độ dài thời gian các khoản phải thu và các khoản phải trả của DN có ảnh hưởng đáng kể đến nhu cầu VLĐ. Nếu một DN có thể mua chịu các nguồn lực đầu vào và thu tiền mặt ngay khi bán hàng, doanh nghiệp sẽ cần ít vốn lưu động hơn rất nhiều vì có thể tạo ra tiền mặt ngay khi ghi nhận doanh thu. • Chu kỳ kinh doanh: Chu kỳ kinh doanh có ảnh hưởng đến những kế hoạch mở rộng và mức độ hoạt động kinh doanh của DN.

Trong thời kỳ bùng nổ kinh tế, nhu cầu VLĐ sẽ tăng lên do sự gia tăng trong doanh thu, giá cả hàng hóa, hay các kế hoạch mở rộng kinh doanh lạc quan của DN,… Ngược lại trong giai đoạn kinh tế khó khăn, có xu hướng sụt giảm trong các hợp đồng kinh doanh nên doanh thu sụt giảm, khó khăn trong việc thu hồi nợ và DN sẽ có nhiều VLĐ bị ách tắc trong chu kỳ hoạt động. • Khả năng tạo ra lợi nhuận của DN và chính sách cổ tức: Một số DN có khả năng tạo ra nhiều lợi nhuận hơn một vài DN khác nhờ vào chất lượng sản phẩm, kinh doanh ở thế độc quyền, …, những công ty có khả năng tạo ra lợi nhuận cao có thể tạo ra nhiều lợi nhuận bằng tiền từ hoạt động kinh doanh và đóng góp vào số lượng VLĐ. Chính sách cổ tức cũng được xem là có thể ảnh hưởng nhu cầu VLĐ. Một công ty duy trì chính sách cổ tức ổn định ở mức cao bất kể khả năng tạo ra lợi nhuận sẽ cần nhiều VLĐ hơn là một công ty giữ lại phần lớn lợi nhuận và không chi trả cổ tức ở mức cao.

• Các nhân tố khác: TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 9 Một vài nhân tố khác cũng có thể ảnh hưởng đến nhu cầu VLĐ là: thay đổi trong giá cả hàng hóa, hiệu quả hoạt động, khả năng của đội ngũ quản lý, những thay đổi bất thường trong nguồn cung đầu vào, kết cấu tài sản, chính sách nhập khẩu, hạn mức tín dụng được cấp bởi ngân hàng, v.2 Những xu hướng nghiên cứu trên thế giới về vốn lưu động và các bằng chứng thực nghiệm về những nhân tố tác động đến nhu cầu vốn lưu động: 1.1 Tóm lược các xu hướng nghiên cứu quốc tế về vốn lưu động: Trong quá trình tìm hiểu các nghiên cứu trên thế giới liên quan đến VLĐ, tác giả nhận thấy có thể phân chia xu hướng nghiên cứu về VLĐ như sau: • Nghiên cứu về những nhân tố tác động (quyết định) đến nhu cầu VLĐ • Nghiên cứu toàn diện về quản trị VLĐ • Nghiên cứu về các thành phần riêng biệt của quản trị VLĐ, chẳng hạn quản trị hàng tồn kho, quản trị các khoản phải trả, quản trị các khoản phải thu, các vấn đề xoay quanh chu kỳ chuyển hóa tiền mặt… • Các nghiên cứu không tập trung vào các đề tài truyền thống nêu trên Trong đó hầu hết các tác giả quốc tế đều tập trung nghiên cứu vào các vấn đề xoay quanh việc quản trị VLĐ, đặc biệt là mối quan hệ giữa quản trị VLĐ và lợi nhuận. Ở Việt Nam, người viết chỉ tìm thấy được các nghiên cứu liên quan đến VLĐ và quản trị VLĐ cho từng trường hợp DN cụ thể, và chưa tìm thấy các bài nghiên cứu mang tính tổng quát về VLĐ. Vì thế, người viết lựa chọn xu hướng nghiên cứu về những nhân tố tác động đến nhu cầu VLĐ tại Việt Nam là bước nghiên cứu đầu tiên mang tính khái quát về VLĐ, làm nền tảng cho các nghiên cứu sâu rộng hơn trong tương lai. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.2 Các nghiên cứu thực nghiệm về những nhân tố tác động đến nhu cầu vốn lưu động: Tác giả không tìm thấy nhiều bài nghiên cứu quốc tế liên quan đến xu hướng nghiên cứu này, nhưng có thể liệt kê một vài bài nghiên cứu tiêu biểu như sau: 1.1 Bài nghiên cứu của Nazir, M.

(2009): “Nhu cầu vốn lưu động và những nhân tố quyết định ở Pakistan” • Tóm tắt mục đích và phạm vi nghiên cứu: Bài nghiên cứu này kiểm tra các nhân tố mang tính chất quyết định đến Nhu cầu VLĐ của công ty. Với mục đích này, các tác giả thực hiện một cuộc nghiên cứu về 132 công ty sản xuất thuộc 14 nhóm ngành công nghiệp đang niêm yết trên thị trường chứng khoán Karachi (KSE) trong khoảng thời gian từ 2004-2007.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ