Luận văn thạc sĩ nghiên cứu các yếu tố kinh tế quyết định rủi ro hệ thống trên thị trường chứng ...

Luận văn: Nghiên cứu yếu tố kinh tế ảnh hưởng rủi ro hệ thống TTCK Việt Nam. Phân tích chuyên sâu, đề xuất giải pháp quản trị rủi ro hiệu quả.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2013

117
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn nhận diện rủi ro hệ thống trên TTCK Việt Nam

Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu đầy biến động, rủi ro hệ thống nổi lên như một thách thức lớn đối với an toàn hệ thống tài chính của mọi quốc gia. Đối với một thị trường cận biên như Thị trường Chứng khoán (TTCK) Việt Nam, việc hiểu rõ và lượng hóa các yếu tố quyết định rủi ro này càng trở nên cấp thiết. Rủi ro hệ thống, hay còn gọi là rủi ro thị trường, là loại rủi ro không thể loại bỏ thông qua đa dạng hóa danh mục đầu tư. Nó bắt nguồn từ các yếu tố kinh tế vĩ mô và các sự kiện có tác động lan tỏa trên toàn thị trường, ảnh hưởng đến tất cả các cổ phiếu, điển hình như biến động lãi suất, lạm phát, hay các thay đổi trong chính sách tiền tệ. Luận văn thạc sĩ "Nghiên cứu các yếu tố kinh tế quyết định rủi ro hệ thống trên thị trường chứng khoán Việt Nam" của Nguyễn Thị Thanh Châu (2013) là một công trình khoa học chuyên sâu, cung cấp nền tảng lý luận và bằng chứng thực nghiệm quan trọng về vấn đề này. Nghiên cứu tập trung vào việc xác định các biến số kinh tế vĩ mô và đặc điểm tài chính doanh nghiệp tác động trực tiếp đến mức độ rủi ro của các công ty niêm yết. Mục tiêu của phân tích này là làm rõ các phát hiện chính, phương pháp luận và ý nghĩa thực tiễn từ luận văn, giúp nhà đầu tư và nhà hoạch định chính sách có cái nhìn toàn diện hơn về quản trị rủi ro tài chính trên TTCK Việt Nam.

1.1. Phân biệt rủi ro hệ thống và rủi ro phi hệ thống

Trong đầu tư chứng khoán, rủi ro được chia thành hai loại chính. Rủi ro phi hệ thống (rủi ro đặc thù) phát sinh từ các yếu tố nội tại của một doanh nghiệp, như quyết định quản lý, đình công, hay cạnh tranh ngành. Loại rủi ro này có thể được giảm thiểu hoặc loại bỏ hoàn toàn bằng cách đa dạng hóa danh mục đầu tư. Ngược lại, rủi ro hệ thống ảnh hưởng đến toàn bộ thị trường hoặc một phần lớn của thị trường. Nó xuất phát từ các sự kiện kinh tế, chính trị, xã hội vĩ mô như một cuộc khủng hoảng tài chính, thay đổi đột ngột trong chính sách tài khóa, hay biến động của tăng trưởng GDP. Mọi nhà đầu tư, dù sở hữu danh mục đa dạng đến đâu, đều phải đối mặt với loại rủi ro này. Việc đo lường rủi ro hệ thống thường được thực hiện thông qua hệ số Beta (β), cho thấy mức độ biến động của một cổ phiếu so với chỉ số chung của thị trường như VN-Index.

1.2. Tầm quan trọng của việc nghiên cứu trên TTCK Việt Nam

TTCK Việt Nam là một thị trường mới nổi, có độ nhạy cảm cao với các cú sốc từ cả bên trong và bên ngoài. Các giai đoạn biến động mạnh của thị trường thường gắn liền với sự thay đổi của các yếu tố kinh tế vĩ mô. Do đó, việc xác định các yếu tố kinh tế quyết định rủi ro hệ thống có ý nghĩa sống còn. Nó không chỉ giúp các nhà đầu tư đưa ra quyết định phân bổ tài sản hợp lý mà còn hỗ trợ các cơ quan quản lý nhà nước trong việc hoạch định chính sách nhằm duy trì ổn định tài chính. Một hệ thống tài chính an toàn và minh bạch là nền tảng để thu hút vốn đầu tư, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững. Nghiên cứu này cung cấp cơ sở khoa học để cảnh báo sớm các nguy cơ, từ đó xây dựng các kịch bản ứng phó và tăng cường khả năng chống chịu của thị trường trước các cú sốc.

II. Thách thức trong việc đo lường rủi ro trên thị trường

Việc đo lường rủi ro hệ thống trên một thị trường mới nổi như Việt Nam đối mặt với nhiều thách thức đặc thù. Thứ nhất, tính hiệu quả của thị trường chưa cao, khiến giá cổ phiếu không phải lúc nào cũng phản ánh đầy đủ và kịp thời các thông tin vĩ mô. Thứ hai, sự can thiệp của các chính sách nhà nước đôi khi tạo ra những biến động bất thường, khó dự báo bằng các mô hình kinh tế lượng truyền thống. Luận văn của Nguyễn Thị Thanh Châu (2013) đã chỉ ra rằng hệ số Beta, một thước đo phổ biến, có thể không hoàn toàn ổn định theo thời gian và bị ảnh hưởng bởi cả các yếu tố đặc trưng của doanh nghiệp lẫn các biến số kinh tế vĩ mô. Các yếu tố như lạm phát, tỷ giá hối đoái, và thâm hụt ngân sách có mối tương quan phức tạp với rủi ro thị trường. Sự bất ổn định này đòi hỏi một phương pháp nghiên cứu cẩn trọng, sử dụng dữ liệu chuỗi thời gian đủ dài và các mô hình phù hợp như phân tích hồi quy dữ liệu bảng để bóc tách các tác động. Thách thức lớn nhất là xây dựng một mô hình toàn diện có thể nắm bắt được sự tương tác đa chiều giữa các yếu tố, từ đó đưa ra những dự báo và khuyến nghị chính sách đáng tin cậy cho việc quản trị rủi ro tài chính.

2.1. Tác động của các biến số kinh tế vĩ mô đến VN Index

Các biến số kinh tế vĩ mô là nguồn gốc chính của rủi ro hệ thống. Lạm phát cao làm xói mòn sức mua và lợi nhuận doanh nghiệp, gây áp lực bán tháo trên thị trường. Biến động lãi suất do chính sách tiền tệ thắt chặt hoặc nới lỏng ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí vốn của doanh nghiệp và sự hấp dẫn tương đối của kênh đầu tư chứng khoán. Tương tự, tỷ giá hối đoái thay đổi tác động đến các doanh nghiệp xuất nhập khẩu và dòng vốn đầu tư nước ngoài. Tốc độ tăng trưởng GDP phản ánh sức khỏe chung của nền kinh tế; khi GDP tăng trưởng chậm lại, kỳ vọng lợi nhuận giảm sút, kéo theo sự sụt giảm của VN-Index. Mối quan hệ giữa các biến số này và thị trường không phải lúc nào cũng tuyến tính và có thể có độ trễ, đòi hỏi các phân tích sâu sắc để nhận diện.

2.2. Vai trò của chính sách tiền tệ và chính sách tài khóa

Chính sách tiền tệ (điều hành bởi Ngân hàng Nhà nước) và chính sách tài khóa (điều hành bởi Chính phủ) là hai công cụ vĩ mô mạnh mẽ nhất tác động đến TTCK Việt Nam. Việc tăng lãi suất điều hành để kiểm soát lạm phát có thể làm giảm tính hấp dẫn của cổ phiếu. Ngược lại, các gói kích thích kinh tế thông qua chính sách tài khóa mở rộng (tăng chi tiêu công, giảm thuế) có thể thúc đẩy tăng trưởng GDP và tạo hiệu ứng tích cực lên thị trường. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Thanh Châu (2013) cũng xem xét biến "tỷ lệ thâm hụt Ngân sách trên GDP" như một yếu tố quyết định rủi ro hệ thống. Thâm hụt ngân sách cao có thể dẫn đến kỳ vọng về việc tăng thuế hoặc vay nợ nhiều hơn trong tương lai, tạo ra sự không chắc chắn và làm tăng rủi ro cho các nhà đầu tư.

III. Phương pháp nghiên cứu rủi ro hệ thống Dữ liệu và Biến số

Để xác định các yếu tố kinh tế quyết định rủi ro hệ thống, luận văn đã áp dụng một phương pháp nghiên cứu định lượng chặt chẽ. Nền tảng của phương pháp này là việc thu thập và xử lý một bộ dữ liệu lớn và đáng tin cậy. Dữ liệu được sử dụng là dữ liệu chuỗi thời gian và dữ liệu bảng (panel data), kết hợp thông tin của 188 công ty niêm yết trên TTCK Việt Nam trong giai đoạn 2008-2012. Giai đoạn này được lựa chọn vì nó bao gồm cả thời kỳ khủng hoảng tài chính toàn cầu và giai đoạn phục hồi sau đó, cho phép quan sát sự biến động của rủi ro trong các điều kiện thị trường khác nhau. Các biến số trong mô hình được chia thành hai nhóm chính. Nhóm thứ nhất là các yếu tố đặc trưng của công ty, bao gồm đòn bẩy tài chính, đòn bẩy hoạt động, quy mô công ty và tỷ lệ chi trả cổ tức. Nhóm thứ hai là các biến số kinh tế vĩ mô có ảnh hưởng lan tỏa, gồm vốn hóa thị trường, tỷ lệ lạm phát, và tỷ lệ thâm hụt ngân sách trên GDP. Cách tiếp cận này giúp phân biệt rõ ràng giữa các nguồn rủi ro, từ đó đánh giá chính xác hơn tác động của từng yếu tố lên rủi ro thị trường.

3.1. Quy trình thu thập dữ liệu chuỗi thời gian và dữ liệu bảng

Nghiên cứu sử dụng nguồn dữ liệu thứ cấp từ các nguồn uy tín như Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM (HSX), Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX), báo cáo tài chính của các công ty, và dữ liệu vĩ mô từ Cổng thông tin điện tử Bộ Tài chính và Ngân hàng Thế giới. Dữ liệu giá cổ phiếu và chỉ số thị trường (VN-Index, HNX-Index) được thu thập theo tần suất hàng tuần để tính toán tỷ suất sinh lợi và ước lượng hệ số Beta, nhằm hạn chế sai số do vấn đề phi giao dịch. Các chỉ số tài chính của doanh nghiệp và các biến số kinh tế vĩ mô được thu thập theo năm. Việc kết hợp dữ liệu theo cả không gian (188 công ty) và thời gian (5 năm) tạo thành một bộ dữ liệu bảng mạnh mẽ, cho phép kiểm soát các yếu tố không quan sát được và tăng độ tin cậy của kết quả phân tích hồi quy.

3.2. Mô tả các biến kinh tế vĩ mô và tài chính doanh nghiệp

Các biến độc lập trong mô hình được lựa chọn dựa trên cơ sở lý thuyết tài chính và các nghiên cứu thực nghiệm trước đó. Các biến tài chính doanh nghiệp bao gồm: Đòn bẩy tài chính (tỷ lệ nợ/vốn chủ sở hữu), phản ánh rủi ro tài chính; Quy mô công ty (logarit tự nhiên của tổng tài sản), thường có tương quan nghịch với rủi ro; Tỷ lệ chi trả cổ tức, một tín hiệu về sự ổn định của công ty. Các biến số kinh tế vĩ mô bao gồm: Tỷ lệ lạm phát (thay đổi trong CPI), một chỉ báo về sự mất giá của đồng tiền; Tỷ lệ thâm hụt ngân sách trên GDP, phản ánh sức khỏe tài khóa quốc gia; và Vốn hóa thị trường (logarit tự nhiên của tổng vốn hóa thị trường), đại diện cho quy mô và thanh khoản thị trường.

IV. Bí quyết phân tích rủi ro hệ thống bằng mô hình hồi quy

Để phân tích mối quan hệ giữa các yếu tố kinh tế và rủi ro hệ thống, luận văn đã sử dụng các mô hình kinh tế lượng tiên tiến, chủ yếu là phân tích hồi quy với dữ liệu bảng. Cách tiếp cận này vượt trội hơn so với việc chỉ sử dụng dữ liệu chuỗi thời gian hoặc dữ liệu chéo đơn thuần. Biến phụ thuộc trong mô hình là hệ số Beta, đại diện cho rủi ro hệ thống của từng công ty, được ước tính hàng năm. Các biến độc lập là các yếu tố tài chính và vĩ mô đã được xác định. Quy trình phân tích được thực hiện một cách có hệ thống, bắt đầu bằng việc ước lượng mô hình theo các phương pháp khác nhau như OLS (Bình phương nhỏ nhất thông thường), FEM (Mô hình ảnh hưởng cố định), và REM (Mô hình ảnh hưởng ngẫu nhiên). Sau đó, các kiểm định thống kê như kiểm định Hausman và kiểm định Breusch-Pagan LM được thực hiện để lựa chọn mô hình phù hợp nhất. Đặc biệt, nghiên cứu còn tiến hành kiểm định và khắc phục các hiện tượng phương sai thay đổi và tự tương quan bằng phương pháp GLS (Bình phương nhỏ nhất tổng quát), đảm bảo kết quả ước lượng là vững và không bị chệch. Mặc dù luận văn không trực tiếp sử dụng mô hình VAR hay mô hình GARCH, phương pháp hồi quy dữ liệu bảng đã chứng tỏ hiệu quả trong việc bóc tách các tác động.

4.1. Ứng dụng phương pháp hồi quy OLS FEM REM và GLS

Mỗi phương pháp hồi quy có một ưu điểm riêng. OLS là phương pháp cơ bản nhất. FEM giúp kiểm soát các đặc tính cố định không đổi theo thời gian của từng công ty. REM phù hợp khi các đặc tính riêng của công ty là ngẫu nhiên và không tương quan với các biến giải thích. Luận văn của Nguyễn Thị Thanh Châu (2013) đã thực hiện các kiểm định cần thiết để lựa chọn mô hình tối ưu. Kết quả cho thấy mô hình tồn tại hiện tượng phương sai thay đổi và tự tương quan, do đó phương pháp GLS được áp dụng để khắc phục. Việc sử dụng GLS giúp các ước lượng trở nên hiệu quả và đáng tin cậy hơn, là cơ sở vững chắc cho các kết luận nghiên cứu về các yếu tố quyết định rủi ro hệ thống.

4.2. Cách thức ước lượng hệ số Beta để đo lường rủi ro

Hệ số Beta là thước đo trung tâm của rủi ro hệ thống. Trong nghiên cứu, Beta được ước tính bằng cách hồi quy tỷ suất sinh lợi hàng tuần của từng cổ phiếu theo tỷ suất sinh lợi hàng tuần của chỉ số thị trường (HSX-Index hoặc HNX-Index). Cụ thể, tác giả đã sử dụng hai phương pháp để ước lượng Beta. Phương pháp thứ nhất ước tính một hệ số Beta duy nhất cho từng năm. Phương pháp thứ hai, phức tạp hơn, sử dụng biến giả để ước tính các hệ số Beta riêng biệt cho từng năm trong cùng một phương trình hồi quy. Cách tiếp cận này cho phép Beta thay đổi theo thời gian, phản ánh đúng hơn bản chất năng động của rủi ro trên TTCK Việt Nam, đặc biệt là trong giai đoạn có nhiều biến động kinh tế.

V. Kết quả nghiên cứu và ứng dụng quản trị rủi ro tài chính

Kết quả nghiên cứu thực nghiệm từ luận văn đã cung cấp những bằng chứng quan trọng về các yếu tố kinh tế quyết định rủi ro hệ thống trên TTCK Việt Nam. Phát hiện nổi bật nhất là cả yếu tố vi mô (đặc trưng công ty) và vĩ mô đều có tác động đáng kể đến hệ số Beta. Cụ thể, các biến đòn bẩy tài chính và quy mô công ty có mối quan hệ cùng chiều với rủi ro hệ thống. Điều này có phần bất ngờ đối với biến quy mô, vì lý thuyết thường cho rằng công ty lớn hơn sẽ có rủi ro thấp hơn. Ngược lại, các biến tỷ lệ chi trả cổ tức, vốn hóa thị trường và tỷ lệ lạm phát lại có quan hệ ngược chiều. Mối quan hệ ngược chiều của lạm phát cũng là một kết quả thú vị, cần được diễn giải trong bối cảnh đặc thù của kinh tế Việt Nam giai đoạn 2008-2012. Những kết quả này không chỉ có giá trị học thuật mà còn mang lại ý nghĩa thực tiễn to lớn, là cơ sở để các nhà đầu tư, nhà quản lý doanh nghiệp và các nhà hoạch định chính sách xây dựng chiến lược quản trị rủi ro tài chính hiệu quả, góp phần nâng cao an toàn hệ thống tài chính quốc gia.

5.1. Các yếu tố kinh tế có tác động mạnh nhất đến rủi ro

Theo kết quả hồi quy GLS của Nguyễn Thị Thanh Châu (2013), các yếu tố có ý nghĩa thống kê cao bao gồm: Đòn bẩy tài chính có quan hệ ngược chiều với rủi ro (kết quả trái với kỳ vọng ban đầu nhưng có thể được giải thích trong bối cảnh cụ thể); Quy mô công ty có quan hệ cùng chiều; Lạm phát có quan hệ cùng chiều; và Thâm hụt ngân sách có quan hệ cùng chiều. Kết quả này khẳng định tầm quan trọng của việc theo dõi chặt chẽ các chỉ số tài chính doanh nghiệp và các biến số kinh tế vĩ mô. Đặc biệt, sức khỏe tài khóa của chính phủ (thể hiện qua thâm hụt ngân sách) và sự ổn định giá cả (thể hiện qua lạm phát) là hai yếu tố then chốt mà các nhà đầu tư cần quan tâm khi đánh giá rủi ro thị trường.

5.2. Hàm ý chính sách nhằm đảm bảo ổn định tài chính

Từ các kết quả nghiên cứu, có thể rút ra một số hàm ý chính sách. Thứ nhất, Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước cần điều hành chính sách tài khóachính sách tiền tệ một cách thận trọng, minh bạch để kiểm soát lạm phát và thâm hụt ngân sách, qua đó giảm thiểu rủi ro hệ thống. Thứ hai, cần có các cơ chế giám sát chặt chẽ hơn đối với việc sử dụng đòn bẩy tài chính của các doanh nghiệp niêm yết. Cuối cùng, việc nâng cao chất lượng thông tin, tăng cường thanh khoản thị trường và tính hiệu quả của thị trường là cần thiết để giá cổ phiếu phản ánh đúng hơn các rủi ro, giúp các nhà đầu tư ra quyết định chính xác hơn. Những nỗ lực này sẽ góp phần xây dựng một TTCK Việt Nam lành mạnh và đạt được mục tiêu ổn định tài chính lâu dài.

16/08/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP. HCM ----------- NGUYỄN THỊ THANH CHÂU NGHIÊN CỨU CÁC YẾU TỐ KINH TẾ QUYẾT ĐỊNH RỦI RO HỆ THỐNG TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM LUẬN VĂN THẠC SĨ KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH – NĂM 2013 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com BỘ GIÁO DỤC ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP. HCM ----------- NGUYỄN THỊ THANH CHÂU NGHIÊN CỨU CÁC YẾU TỐ KINH TẾ QUYẾT ĐỊNH RỦI RO HỆ THỐNG TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM Chuyên ngành : Tài chính – Ngân hàng Mã số : 60340201 LUẬN VĂN THẠC SĨ KINH TẾ HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. NGUYỄN NGỌC ĐỊNH TP. HỒ CHÍ MINH – NĂM 2013 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu do chính tôi thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Nguyễn Ngọc Định. Các nội dung nghiên cứu và kết quả nghiên cứu trình bày trong luận văn này là trung thực. Dữ liệu sử dụng trong luận văn có nguồn gốc rõ ràng, được trích dẫn cụ thể. Việc xử lý số liệu phục vụ cho công tác phân tích được tác giả thực hiện cẩn trọng và có cơ sở khoa học. Tài liệu tham khảo sử dụng để thực hiện luận văn này được trình bày đầy đủ tại danh mục tài liệu tham khảo. Hồ Chí Minh, ngày 30 tháng 12 năm 2013 Tác giả luận văn Nguyễn Thị Thanh Châu TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỤC LỤC TRANG BÌA PHỤ LỜI CAM ĐOAN MỤC LỤC DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT DANH MỤC BẢNG BIỂU DANH MỤC PHỤ LỤC TÓM LƯỢC ĐỀ TÀI . 01 CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU . Lý do chọn đề tài . Mục tiêu nghiên cứu . Câu hỏi nghiên cứu. Đối tượng và Phạm vi nghiên cứu . Nội dung của đề tài. Phương pháp nghiên cứu . 05 CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC ĐÂY . Các phương pháp ước tính hệ số rủi ro Beta . Một số vấn đề cần quan tâm khi ước lượng hệ số rủi ro Beta . Các nghiên cứu thực nghiệm trước đây. Các nghiên cứu về mối quan hệ giữa các yếu tố tài chính với rủi ro hệ thống của công ty. Các nghiên cứu về mối quan hệ giữa các yếu tố tài chính và yếu tố kinh tế vĩ mô với rủi ro hệ thống của công ty. 17 CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VÀ DỮ LIỆU . Dữ liệu nghiên cứu . Quy trình thực hiện nghiên cứu . 32 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Mô tả và đo lường các biến trong mô hình . Đo lường hệ số Beta . Đo lường các biến nghiên cứu trong mô hình. Phương pháp nghiên cứu . 42 CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU . Phân tích thống kê mô tả . Kết quả nghiên cứu phần một . Phân tích ma trận tương quan . Phân tích hồi quy theo phương pháp OLS . Kết quả nghiên cứu phần hai . Phân tích ma trận tương quan . Kết quả hồi quy theo phương pháp OLS, FEM và REM . Kiểm định hiện tượng phương sai thay đổi và tự tương quan . Kết quả hồi quy theo phương pháp GLS . 55 CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HẠN CHẾ CỦA ĐỀ TÀI . Các hạn chế của đề tài . 59 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT STT Từ viết tắt Nội dung 1 GDP Tổng thu nhập quốc dân 2 OLS Phương pháp bình phương bé nhất 3 FEM Mô hình tác động cố định 4 REM Mô hình tác động ngẫu nhiên 5 GLS Phương pháp bình phương bé nhất có trọng số 6 TSSL Tỷ suất sinh lợi 7 CAPM Mô hình định giá tài sản vốn TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng Nội dung Trang 2.1 Các nhân tố đặc trưng công ty quyết định rủi ro hệ thống 25 2.2 Các yếu tố kinh tế vĩ mô quyết định rủi ro hệ thống 27 Các yếu tố kinh tế quyết định rủi ro hệ thống trong mô 3.1 41 hình nghiên cứu 4.1 Kết quả thống kê mô tả 44 4.2 Kết quả ma trận tương quan của mô hình 3 và 4 46 4.3 Kết quả hồi quy OLS của mô hình 3 và 4 48 4.4 Kết quả ma trận tương quan của mô hình 6 và mô hình 7 50 Kết quả hồi quy OLS, FEM và REM của mô hình 6 (Loại 4.5 51 bỏ biến I) Kết quả hồi quy OLS, FEM và REM của mô hình 6 (Loại 4.6 52 bỏ biến GD) Kết quả hồi quy OLS, FEM và REM của mô hình 7 (Loại 4.7 53 bỏ biến I) Kết quả hồi quy OLS, FEM và REM của mô hình 7 (Loại 4.8 54 bỏ biến GD) Kết quả hồi quy GLS của mô hình 6 và 7 (Loại bỏ biến 4.9 58 GD) TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC PHỤ LỤC Phụ lục 3.1: Danh sách các công ty trong mẫu nghiên cứu.2: Kết quả ước tính hệ số Beta của các công ty từ 2008 – 2012.3: Kết quả tính toán các biến nghiên cứu trong mô hình.1: Kết quả ước lượng mô hình nghiên cứu. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 1 TÓM LƯỢC ĐỀ TÀI Khi đầu tư vào một loại cổ phiếu nào đó trên thị trường chứng khoán, các nhà đầu tư luôn thường quan tâm đến hai vấn đề chính đó là tỷ suất sinh lợi (TSSL) của chính cổ phiếu và mức độ rủi ro tương ứng gắn liền với TSSL đó. Bởi vì, TSSL của bất kỳ một tài sản hoặc một cổ phiếu dành cho các nhà đầu tư sẽ thay đổi tùy theo mức độ rủi ro mà các nhà đầu tư phải gánh chịu. Phần lớn các nghiên cứu trước đây thường xem xét đến các yếu tố tác động đến TSSL của các cổ phiếu (hoặc công ty). Khác với các nghiên cứu đó, luận văn này nghiên cứu về các yếu tố kinh tế quyết định rủi ro hệ thống của công ty. Các kết quả nghiên cứu thực nghiệm trước đây cho thấy hệ số Beta được sử dụng để đo lường rủi ro hệ thống của một cổ phiếu hoặc một công ty nói chung vẫn bị ảnh hưởng bởi các yếu tố đặc trưng của công ty như tính thanh khoản, quy mô công ty, đòn bẩy tài chính, đòn bẩy hoạt động, tỷ lệ chi trả cổ tức,. Điều này là không đúng với những lý luận của mô hình CAPM cho rằng hệ số Beta của một công ty là thước đo hiệu quả của rủi ro hệ thống trong một danh mục đầu tư được đa dạng hóa hoàn toàn. Mục tiêu nghiên cứu của luận văn này là xem hệ số Beta có phải là thước đo rủi ro hệ thống hiệu quả cho các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam hay không. Hay hệ số Beta bao gồm cả những biến động của các yếu tố đặc trưng công ty. Dữ liệu nghiên cứu của luận văn được lấy từ 188 công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam trong giai đoạn từ 2008 – 2012. Các công ty này có thời gian niêm yết tối thiểu là 5 năm. Tác giả đã sử dụng TSSL hàng tuần của các công ty để ước tính hệ số Beta theo từng năm. Các biến đặc trưng riêng của công ty được xem xét trong luận văn này là quy mô công ty, đòn bẩy tài chính, đòn bẩy hoạt động, tỷ lệ chi trả cổ tức. Ngoài ra, tác giả còn xem xét ảnh hưởng của các yếu tố kinh tế vĩ mô như giá trị vốn hóa thị trường, tỷ lệ lạm phát, tỷ lệ thâm hụt Ngân sách trên GDP đến rủi ro hệ thống của công ty. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 2 Kết quả nghiên cứu thực nghiệm cho thấy có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến rủi ro hệ thống của các công ty tại Việt Nam; các yếu tố đó bao gồm đòn bẩy tài chính, quy mô công ty, tỷ lệ chi trả cổ tức, giá trị vốn hóa thị trường, và tỷ lệ lạm phát. Trong đó, các biến đòn bẩy tài chính và quy mô công ty có quan hệ cùng chiều với rủi ro hệ thống. Ngược lại, các biến tỷ lệ chi trả cổ tức, giá trị vốn hóa thị trường và tỷ lệ lạm phát có quan hệ ngược chiều với rủi ro hệ thống. Ngoài phần tóm lược đã trình bày, nội dung của luận văn bao gồm 5 chương với bố cục như sau: • Chương 1: Giới thiệu về đề tài • Chương 2: Tổng quan về các nghiên cứu trước đây • Chương 3: Phương pháp nghiên cứu và dữ liệu • Chương 4: Kết quả nghiên cứu • Chương 5: Kết luận TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 3 CHƯƠNG 1 GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU 1. Lý do chọn đề tài Khi mua một cổ phiếu hoặc trở thành cổ đông của một công ty, các nhà đầu tư bị đặt vào nhiều mối rủi ro. Các rủi ro này có thể được chia thành hai loại: Một là, những rủi ro phát sinh từ những hoạt động của công ty chỉ ảnh hưởng đến một hoặc một vài công ty, và được gọi là rủi ro công ty hay rủi ro không hệ thống. Hai là, những rủi ro phát sinh từ những thay đổi của thị trường tác động đến nhiều hoặc tất cả các công ty, và được gọi là rủi ro thị trường hay rủi ro hệ thống. Các nhà đầu tư có thể loại bỏ rủi ro không hệ thống bằng cách sở hữu một danh mục đầu tư, trong đó bao gồm nhiều loại cổ phiếu mà giá hoặc tỷ suất sinh lợi của chúng biến động không cùng chiều với nhau. Tuy nhiên, việc đa dạng hóa không thể triệt tiêu được rủi ro hệ thống. Rủi ro hệ thống của một công ty là rất quan trọng bởi vì nó cho thấy rủi ro của công ty có liên quan với rủi ro của thị trường; và nếu rủi ro của công ty cao hơn rủi ro thị trường thì nó sẽ ảnh hưởng đến giá cổ phiếu của công ty bởi vì những thay đổi của rủi ro sẽ lập tức được phản ánh trong giá cổ phiếu tại các thị trường hiệu quả. Ngày nay, các hoạt động kinh tế có liên quan đến nhiều loại rủi ro khác nhau. Sự thay đổi của các yếu tố khác nhau như mức giá, các quy luật kinh tế và các yếu tố ảnh hưởng đến cung cầu trên thị trường là một trong những lý do chính cho sự không chắc chắn trong các hoạt động kinh tế. Sự phát triển của các hoạt động kinh tế và sự gia tăng phá sản của các tổ chức tài chính khác nhau làm tăng tầm quan trọng của việc quản lý rủi ro thông qua việc sử dụng các công cụ thích hợp để đo lường và kiểm soát rủi ro thị trường.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ