Luận văn thạc sĩ nghiên cứu các nhân tố tác động đến cấu trúc vốn của các doanh nghiệp ngành xây dựng việt nam

Luận văn thạc sĩ: Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng cấu trúc vốn doanh nghiệp xây dựng Việt Nam. Phân tích chuyên sâu, hàm ý chính sách.

Tác giả

Nguyễn Thị Thoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2012

106
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Giải mã cấu trúc vốn của các doanh nghiệp ngành xây dựng

Cấu trúc vốn là một trong những quyết định tài chính cốt lõi, ảnh hưởng trực tiếp đến giá trị và sự phát triển bền vững của doanh nghiệp. Đối với một ngành thâm dụng vốn như xây dựng, việc lựa chọn một cơ cấu huy động vốn hợp lý lại càng trở nên quan trọng. Cấu trúc vốn của các doanh nghiệp ngành xây dựng Việt Nam phản ánh tỷ trọng giữa nợ vay và vốn chủ sở hữu mà doanh nghiệp sử dụng để tài trợ cho tài sản và hoạt động. Một quyết định sai lầm trong việc tài trợ có thể dẫn đến chi phí sử dụng vốn cao, rủi ro tài chính gia tăng và thậm chí là nguy cơ phá sản. Luận văn thạc sĩ của Nguyễn Thị Thoa (2012) đã đi sâu vào việc "Nghiên cứu các nhân tố tác động đến cấu trúc vốn của các doanh nghiệp ngành xây dựng Việt Nam", cung cấp một cái nhìn toàn diện và bằng chứng thực nghiệm giá trị. Nghiên cứu này không chỉ hệ thống hóa các lý thuyết nền tảng về cấu trúc vốn như lý thuyết đánh đổi (Trade-off theory) hay lý thuyết trật tự phân hạng (Pecking order theory), mà còn xác định các nhân tố tác động cụ thể trong bối cảnh đặc thù của Việt Nam. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp các nhà quản trị tài chính đưa ra quyết định tối ưu, cân bằng giữa lợi ích từ đòn bẩy tài chính và rủi ro đi kèm, từ đó tối đa hóa giá trị cho cổ đông và đảm bảo sức cạnh tranh trên thị trường.

1.1. Tầm quan trọng của quyết định cấu trúc vốn tối ưu

Quyết định về cấu trúc vốn tối ưu là bài toán mà mọi nhà quản trị tài chính đều phải đối mặt. Một cấu trúc vốn hợp lý giúp doanh nghiệp giảm thiểu chi phí sử dụng vốn bình quân gia quyền (WACC), qua đó gia tăng giá trị doanh nghiệp. Trong ngành xây dựng, các dự án thường có quy mô lớn và thời gian thu hồi vốn dài, đòi hỏi một nguồn vốn ổn định. Việc sử dụng đòn bẩy tài chính một cách khôn ngoan có thể khuếch đại lợi nhuận cho chủ sở hữu. Tuy nhiên, lạm dụng nợ vay sẽ làm tăng rủi ro kiệt quệ tài chính, đặc biệt khi thị trường bất động sản và xây dựng biến động. Do đó, việc xác định một tỷ lệ nợ hợp lý, phù hợp với đặc điểm kinh doanh và khả năng sinh lời, là yếu tố sống còn.

1.2. Đặc thù ngành xây dựng ảnh hưởng đến lựa chọn vốn

Ngành xây dựng Việt Nam có những đặc thù riêng biệt tác động mạnh mẽ đến việc huy động vốn. Đây là ngành có tài sản cố định và chi phí cố định cao, nhạy cảm với chu kỳ kinh tế và chính sách đầu tư công của chính phủ. Các doanh nghiệp trong ngành thường cần một lượng vốn lưu động lớn để thực hiện các hợp đồng xây lắp. Theo nghiên cứu của Nguyễn Thị Thoa (2012), các doanh nghiệp này có xu hướng ưa chuộng nợ ngắn hạn hơn nợ dài hạn. Điều này có thể xuất phát từ việc khó khăn trong việc tiếp cận nguồn vốn vay trung và dài hạn, hoặc do nhu cầu vốn mang tính thời vụ của các dự án. Chính những đặc điểm này khiến việc nghiên cứu các nhân tố tác động đến cấu trúc vốn trở nên cấp thiết.

II. Các thách thức khi quyết định cấu trúc vốn ngành xây dựng

Việc xác định cấu trúc vốn của các doanh nghiệp ngành xây dựng phải đối mặt với nhiều thách thức, xuất phát từ cả yếu tố nội tại của doanh nghiệp và môi trường kinh doanh vĩ mô. Tình hình kinh tế biến động, chính sách tiền tệ thắt chặt, và sự cạnh tranh gay gắt trong ngành là những rào cản lớn. Các doanh nghiệp phải cân nhắc kỹ lưỡng giữa việc tận dụng "tấm chắn thuế" từ lãi vay và nguy cơ gánh nặng trả nợ khi doanh thu sụt giảm. Nghiên cứu gốc chỉ ra rằng, trong giai đoạn 2009-2011, ngành xây dựng gặp nhiều khó khăn do giá nguyên vật liệu tăng cao và lãi suất cho vay ở mức cao. Điều này làm cho việc sử dụng nợ vay trở nên rủi ro hơn. Hơn nữa, sự bất cân xứng thông tin giữa doanh nghiệp và nhà cung cấp vốn cũng là một thách thức. Các chủ nợ thường yêu cầu tài sản thế chấp lớn, điều này gây khó khăn cho các doanh nghiệp có tỷ lệ tài sản hữu hình thấp. Việc lựa chọn sai lầm giữa nợ ngắn hạn và dài hạn cũng có thể tạo ra rủi ro thanh khoản. Thực tế cho thấy các doanh nghiệp xây dựng có tỷ lệ nợ trung bình khá cao, cho thấy mức độ phụ thuộc lớn vào nguồn vốn bên ngoài và đi kèm với đó là những rủi ro tiềm tàng cần được quản trị chặt chẽ.

2.1. Rủi ro tài chính từ việc lạm dụng đòn bẩy tài chính

Sử dụng đòn bẩy tài chính cao có thể mang lại lợi nhuận đột phá cho cổ đông khi kinh doanh thuận lợi, nhưng cũng là con dao hai lưỡi khi thị trường đi xuống. Gánh nặng chi phí lãi vay cố định có thể ăn mòn lợi nhuận và đẩy doanh nghiệp vào tình trạng thua lỗ. Nghiên cứu cho thấy một số doanh nghiệp xây dựng có tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu rất cao, lên đến 28,77 lần vào năm 2011. Tỷ lệ này cho thấy tình hình tài chính rất đáng báo động và doanh nghiệp có thể gặp khó khăn nghiêm trọng trong việc trả nợ. Rủi ro kinh doanh cao kết hợp với rủi ro tài chính lớn sẽ đẩy chi phí phá sản kỳ vọng lên cao, làm giảm giá trị doanh nghiệp.

2.2. Khó khăn trong việc tiếp cận nguồn vốn dài hạn

Một trong những thách thức lớn đối với doanh nghiệp ngành xây dựng Việt Nam là việc tiếp cận nguồn vốn dài hạn. Các dự án xây dựng cơ sở hạ tầng, khu đô thị thường kéo dài nhiều năm, đòi hỏi nguồn vốn ổn định tương ứng. Tuy nhiên, theo phân tích của luận văn, các doanh nghiệp lại có xu hướng sử dụng nợ ngắn hạn chiếm tỷ trọng lớn trong cơ cấu nợ (khoảng 85%). Lý do được đưa ra là chính sách thắt chặt tiền tệ của chính phủ hạn chế cho vay trung và dài hạn, khiến doanh nghiệp phải huy động các nguồn vốn ngắn hạn khác như vốn chiếm dụng hay các khoản ứng trước của khách hàng. Sự mất cân đối giữa tài sản dài hạn và nguồn vốn ngắn hạn này tiềm ẩn rủi ro thanh khoản nghiêm trọng.

III. Phương pháp nghiên cứu các nhân tố tác động đến cấu trúc vốn

Để xác định các yếu tố ảnh hưởng đến cấu trúc vốn của các doanh nghiệp ngành xây dựng, nghiên cứu của Nguyễn Thị Thoa (2012) đã áp dụng phương pháp nghiên cứu định lượng một cách khoa học và bài bản. Phương pháp này đảm bảo tính khách quan và cho phép kiểm định các giả thuyết một cách chặt chẽ. Cụ thể, nghiên cứu sử dụng dữ liệu bảng (panel data) thu thập từ báo cáo tài chính của 98 doanh nghiệp ngành xây dựng niêm yết trên hai sàn chứng khoán TPHCM (HOSE) và Hà Nội (HNX) trong giai đoạn 3 năm, từ 2009 đến 2011. Việc sử dụng dữ liệu bảng cho phép phân tích sự thay đổi của các biến số theo cả không gian (giữa các doanh nghiệp) và thời gian. Công cụ chính được sử dụng là mô hình hồi quy kinh tế lượng, với phương pháp ước lượng bình phương nhỏ nhất (Least Squares - LS). Phần mềm Eviews 4.1 được dùng để xử lý và phân tích số liệu, đảm bảo độ chính xác và tin cậy của kết quả. Cách tiếp cận này giúp lượng hóa mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố đến các thước đo khác nhau của cấu trúc vốn, cung cấp bằng chứng thực nghiệm vững chắc cho các nhà quản trị.

3.1. Lựa chọn mô hình hồi quy và các biến nghiên cứu

Nghiên cứu đề xuất ba mô hình hồi quy tuyến tính, dựa trên mô hình của Joy Pathak (2010), để kiểm định các giả thuyết. Cấu trúc vốn, biến phụ thuộc, được đo lường bằng ba chỉ tiêu khác nhau: Tỷ lệ tổng nợ trên tổng tài sản (TD), tỷ lệ nợ ngắn hạn trên tổng tài sản (STD), và tỷ lệ nợ dài hạn trên tổng tài sản (LTD). Việc sử dụng nhiều biến đại diện cho cấu trúc vốn giúp có được cái nhìn đa chiều và chi tiết hơn. Các biến độc lập được lựa chọn dựa trên các nghiên cứu lý thuyết và thực nghiệm kinh điển trước đó, đảm bảo tính kế thừa và khả năng so sánh khoa học.

3.2. Thu thập và xử lý dữ liệu từ báo cáo tài chính

Nguồn dữ liệu chính của nghiên cứu là các báo cáo tài chính đã được kiểm toán của 98 doanh nghiệp ngành xây dựng đang niêm yết trong giai đoạn 2009-2011. Dữ liệu được thu thập, tổng hợp và tính toán thành các chỉ tiêu tài chính đại diện cho các biến trong mô hình. Quá trình xử lý số liệu bao gồm các bước: thống kê mô tả để nắm bắt đặc điểm chung của mẫu, phân tích tương quan để kiểm tra mối quan hệ giữa các biến độc lập và phát hiện sớm hiện tượng đa cộng tuyến, và cuối cùng là chạy mô hình hồi quy để ước lượng các tham số. Quy trình này đảm bảo dữ liệu được làm sạch và phù hợp cho việc phân tích định lượng.

IV. Top 9 nhân tố tác động đến cấu trúc vốn doanh nghiệp xây dựng

Luận văn đã kiểm định tác động của chín nhân tố độc lập đến cấu trúc vốn của các doanh nghiệp ngành xây dựng. Các nhân tố này được lựa chọn cẩn thận từ các lý thuyết tài chính và các công trình nghiên cứu thực nghiệm uy tín trên thế giới, bao gồm các yếu tố đặc trưng cho doanh nghiệp. Chín biến độc lập này bao gồm: tỷ lệ chi trả cổ tức bằng tiền mặt (DPR), tốc độ tăng trưởng của doanh nghiệp (GROW), quy mô doanh nghiệp (SIZE), tính thanh khoản (LIQ), tỷ suất sinh lời (ROA), tài sản hữu hình (TANG), rủi ro kinh doanh (VOL), thuế thu nhập doanh nghiệp (TAX) và đặc điểm riêng sản phẩm (UNI). Mỗi nhân tố này được kỳ vọng sẽ có một tác động nhất định (cùng chiều hoặc ngược chiều) lên tỷ lệ nợ của doanh nghiệp, dựa trên các lập luận của lý thuyết trật tự phân hạng, lý thuyết đánh đổi hay lý thuyết chi phí đại diện. Việc phân tích đồng thời các nhân tố này trong một mô hình giúp xác định được đâu là yếu tố then chốt, có ý nghĩa thống kê trong việc giải thích sự khác biệt về cấu trúc vốn giữa các doanh nghiệp xây dựng tại Việt Nam.

4.1. Vai trò của quy mô doanh nghiệp và tài sản hữu hình

Quy mô doanh nghiệp (SIZE) được cho là có mối quan hệ cùng chiều với đòn bẩy tài chính. Các doanh nghiệp lớn thường đa dạng hóa tốt hơn, dòng tiền ổn định hơn, ít rủi ro phá sản hơn nên dễ dàng tiếp cận nguồn vốn vay với chi phí thấp. Trong khi đó, tài sản hữu hình (TANG) đóng vai trò là tài sản thế chấp quan trọng. Các công ty có tỷ lệ tài sản hữu hình cao sẽ có lợi thế hơn trong việc vay nợ, vì nó làm giảm rủi ro cho chủ nợ và giảm chi phí thông tin bất cân xứng. Giả thuyết của nghiên cứu kỳ vọng cả hai yếu tố này đều có tương quan dương với tỷ lệ nợ.

4.2. Ảnh hưởng từ tỷ suất sinh lời và tốc độ tăng trưởng

Mối quan hệ giữa tỷ suất sinh lời (ROA) và đòn bẩy tài chính là một chủ đề gây tranh cãi. Theo lý thuyết trật tự phân hạng, các công ty có lợi nhuận cao sẽ ưu tiên dùng lợi nhuận giữ lại để tái đầu tư, do đó ít vay nợ hơn (tương quan âm). Ngược lại, lý thuyết đánh đổi cho rằng lợi nhuận cao làm giảm rủi ro phá sản, giúp công ty vay nợ nhiều hơn (tương quan dương). Tương tự, tốc độ tăng trưởng (GROW) cũng có thể tác động hai chiều. Các công ty tăng trưởng nhanh cần nhiều vốn, có thể phải vay nợ nhiều hơn. Tuy nhiên, cơ hội tăng trưởng cũng được xem là tài sản vô hình, khó dùng làm thế chấp, nên có thể hạn chế khả năng vay nợ.

4.3. Các yếu tố khác thanh khoản rủi ro và chính sách cổ tức

Các yếu tố khác cũng được đưa vào mô hình để kiểm định. Tính thanh khoản (LIQ) cao có thể giúp doanh nghiệp dễ trả nợ hơn, nhưng cũng có thể là nguồn vốn nội bộ thay thế cho nợ vay. Rủi ro kinh doanh (VOL) cao được kỳ vọng sẽ làm giảm khả năng vay nợ do làm tăng chi phí phá sản. Cuối cùng, tỷ lệ chi trả cổ tức (DPR) cao có thể làm giảm nguồn lợi nhuận giữ lại, buộc doanh nghiệp phải tìm đến nợ vay để tài trợ cho các dự án đầu tư. Những giả thuyết này tạo thành một khung phân tích toàn diện để đánh giá các quyết định về cấu trúc vốn.

V. Phân tích kết quả các nhân tố ảnh hưởng cấu trúc vốn ngành xây dựng

Kết quả nghiên cứu thực nghiệm từ luận văn của Nguyễn Thị Thoa đã cung cấp những phát hiện quan trọng về các yếu tố quyết định cấu trúc vốn của các doanh nghiệp ngành xây dựng Việt Nam. Sau khi thực hiện phân tích hồi quy trên bộ dữ liệu gồm 98 doanh nghiệp, kết quả cho thấy không phải tất cả chín nhân tố giả định ban đầu đều có tác động ý nghĩa về mặt thống kê. Cụ thể, phân tích hồi quy đã chỉ ra rằng có bảy nhân tố thực sự ảnh hưởng đến việc lựa chọn cấu trúc vốn của các doanh nghiệp trong mẫu nghiên cứu. Các nhân tố này bao gồm: tỷ lệ chi trả cổ tức bằng tiền mặt, tốc độ tăng trưởng của doanh nghiệp, quy mô doanh nghiệp, tính thanh khoản, tỷ suất sinh lời, tài sản hữu hình và đặc điểm riêng sản phẩm. Phát hiện này khẳng định vai trò của các yếu tố nội tại trong quyết định tài trợ. Ngược lại, hai nhân tố là thuế thu nhập doanh nghiệp và rủi ro kinh doanh được nhận thấy là không có ý nghĩa thống kê trong mô hình. Điều này có thể gợi ý rằng trong bối cảnh cụ thể của ngành xây dựng Việt Nam giai đoạn 2009-2011, lợi ích từ tấm chắn thuế hay mức độ biến động của lợi nhuận không phải là yếu tố được ưu tiên hàng đầu khi các nhà quản trị quyết định mức độ nợ vay.

5.1. Bằng chứng thực nghiệm về 7 nhân tố có ý nghĩa thống kê

Kết quả phân tích định lượng đã xác nhận tác động của bảy biến độc lập lên đòn bẩy tài chính. Mỗi nhân tố này thể hiện một mối tương quan cụ thể (cùng chiều hoặc ngược chiều) với tỷ lệ nợ, phù hợp hoặc trái ngược với các giả thuyết ban đầu. Ví dụ, việc tìm ra mối quan hệ có ý nghĩa giữa quy mô doanh nghiệp và nợ vay ủng hộ cho lập luận rằng các công ty lớn dễ dàng tiếp cận thị trường vốn hơn. Tương tự, tác động của tỷ suất sinh lời có thể cung cấp bằng chứng ủng hộ cho lý thuyết trật tự phân hạng hoặc lý thuyết đánh đổi. Việc phân tích sâu chiều hướng và mức độ tác động của từng yếu tố giúp làm rõ hành vi tài chính của các doanh nghiệp xây dựng.

5.2. Lý giải việc thuế và rủi ro kinh doanh không có tác động

Một phát hiện đáng chú ý là sự thiếu ý nghĩa thống kê của hai biến thuế và rủi ro kinh doanh. Theo lý thuyết, thuế suất cao hơn nên khuyến khích doanh nghiệp vay nợ nhiều hơn để tận dụng lá chắn thuế. Tuy nhiên, kết quả này có thể cho thấy trong thực tế, các yếu tố khác như khả năng tiếp cận vốn hay nhu cầu đầu tư có trọng số lớn hơn trong quyết định của nhà quản trị. Đối với rủi ro kinh doanh, việc nó không tác động có thể do đặc thù ngành xây dựng vốn đã có mức độ rủi ro cao và đồng đều, khiến nó không trở thành yếu tố phân biệt trong quyết định cấu trúc vốn giữa các công ty, hoặc do cách đo lường biến này chưa phản ánh hết rủi ro thực tế.

VI. Giải pháp tối ưu cấu trúc vốn cho doanh nghiệp xây dựng

Dựa trên các kết quả nghiên cứu thực nghiệm, có thể đề xuất một số giải pháp nhằm giúp các nhà quản trị tối ưu hóa cấu trúc vốn của các doanh nghiệp ngành xây dựng. Đầu tiên, các doanh nghiệp cần nhận thức rõ ràng về tác động của các yếu tố nội tại như quy mô doanh nghiệp, tỷ suất sinh lời và tỷ lệ tài sản hữu hình. Các doanh nghiệp có quy mô lớn và tài sản hữu hình dồi dào có thể tận dụng lợi thế này để đàm phán các khoản vay dài hạn với lãi suất ưu đãi, thay vì phụ thuộc quá nhiều vào nợ ngắn hạn. Thứ hai, quản trị dòng tiền và tính thanh khoản là yếu tố sống còn. Doanh nghiệp cần xây dựng kế hoạch tài chính chi tiết để đảm bảo khả năng thanh toán các khoản nợ đến hạn, tránh rơi vào tình trạng kiệt quệ tài chính. Bên cạnh đó, các doanh nghiệp có lợi nhuận cao nên cân nhắc việc sử dụng nguồn lợi nhuận giữ lại để tái đầu tư, giảm bớt sự phụ thuộc vào vốn vay bên ngoài, phù hợp với lý thuyết trật tự phân hạng. Việc xây dựng một chiến lược huy động vốn linh hoạt, kết hợp hài hòa giữa các nguồn vốn khác nhau, sẽ giúp doanh nghiệp không chỉ tồn tại mà còn phát triển bền vững trong một thị trường đầy biến động.

6.1. Kiến nghị cho nhà quản trị doanh nghiệp xây dựng

Các nhà quản trị tài chính cần thực hiện phân tích định kỳ các yếu tố ảnh hưởng đến cấu trúc vốn của công ty mình. Cần chủ động tìm kiếm các nguồn vốn dài hạn để tài trợ cho các tài sản dài hạn, giảm thiểu rủi ro mất cân đối kỳ hạn. Đối với các doanh nghiệp có tốc độ tăng trưởng cao, việc lập kế hoạch vốn chi tiết là cực kỳ quan trọng để tránh tình trạng thiếu vốn đột ngột. Đồng thời, cần minh bạch hóa thông tin tài chính để giảm thiểu chi phí thông tin bất cân xứng, từ đó dễ dàng hơn trong việc tiếp cận các nguồn vốn từ bên ngoài với chi phí hợp lý.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo về cấu trúc vốn ngành xây dựng

Nghiên cứu của Nguyễn Thị Thoa (2012) đã mở ra nhiều hướng đi mới. Các nghiên cứu trong tương lai có thể mở rộng phạm vi dữ liệu, bao gồm cả các doanh nghiệp chưa niêm yết hoặc kéo dài giai đoạn nghiên cứu để xem xét tác động của các chu kỳ kinh tế khác nhau. Ngoài ra, có thể nghiên cứu sâu hơn về tác động của các yếu tố quản trị công ty (như cơ cấu hội đồng quản trị, sở hữu của nhà quản lý) đến cấu trúc vốn của doanh nghiệp. Việc so sánh giữa các phân ngành nhỏ hơn trong ngành xây dựng (xây dựng dân dụng, công nghiệp, hạ tầng) cũng là một hướng đi hứa hẹn, giúp đưa ra những kiến nghị mang tính đặc thù và ứng dụng cao hơn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

16/08/2025
Luận văn thạc sĩ nghiên cứu các nhân tố tác động đến cấu trúc vốn của các doanh nghiệp ngành xây dựng việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1 Trong hoạt động sản xuất kinh doanh của một doanh nghiệp có thể nói vốn là một vấn đề quan trọng không thể thiếu trong bất kỳ một doanh nghiệp nào. Một doanh nghiệp có thể sử dụng nhiều nguồn vốn khác nhau, tuy nhiên việc sử dụng các nguồn vốn ấy như thế nào mới là một vấn đề quan trọng và cũng là vấn đề mà các nhà quản trị tài chính luôn quan tâm. Với mục tiêu chính của đề tài là xác định những nhân tố quan trọng ảnh hưởng đến cấu trúc vốn của doanh nghiệp ngành xây dựng Việt Nam, trong chương này tác giả đã nêu lên những vấn đề cần nghiên cứu chính của đề tài và nhấn mạnh tầm quan trọng trong việc xác định các nhân tố tác động đến cấu trúc vốn của các doanh nghiệp ngành xây dựng Việt Nam, một số câu hỏi nghiên cứu cũng đã được đặt ra trong chương này này với mong muốn tìm câu giải đáp và có bằng chứng thực nghiệm nhằm giúp cho các nhà quản trị tài chính trong việc xây dựng cấu trúc vốn tối ưu cho doanh nghiệp ngành xây dựng Việt TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Từ đó họ có thể ứng dụng trong điều kiện doanh nghiệp của mình, giúp cho doanh nghiệp mình có thể phát triển ổn định, bền vững và đủ sức cạnh tranh trên thị trường trong và ngoài nước.

Chương tiếp theo sẽ trình bày tổng quan những nghiên cứu trước đây về cấu trúc vốn. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 6 CHƯƠNG 2. TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC ĐÂY Các nghiên cứu thực nghiệm xác định các nhân tố tác động đến cấu trúc vốn của doanh nghiệp, đầu tiên chủ yếu tập trung ở các nước phát triển, sau này đã được nghiên cứu rộng ở nhiều quốc gia khác trên Thế giới. Sau đây là phần trình bày của tác giả về những nghiên cứu thực nghiệm về cấu trúc vốn của một số tác giả ở Việt Nam và trên Thế giới.

Nguyen Thanh Cuong và Nguyen Thi Canh (2012) nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến cấu trúc vốn của các doanh nghiệp chế biến thủy sản Việt Nam. Mẫu dữ liệu 92 doanh nghiệp chế biến thủy sản Việt Nam trong năm 2005 -2010, trong đó 22 doanh nghiệp đang niêm yết trên cả hai sàn giao dịch chứng khoán Việt Nam và 70 doanh nghiệp chưa niêm yết. Tổng cộng 552 mẫu được thu thập, bao gồm 132 mẫu của doanh nghiệp chế biến thủy sản đang niêm yết và 420 doanh nghiệp chế biến thủy sản chưa niêm yết trong khoảng thời gian sáu năm 2005 - 2010. Trong nghiên cứu này cấu trúc vốn được hai tác giả trình bày sự khác biệt giữa hai nhóm: Các công ty duy trì tỷ lệ nợ trên 59,27% (OSEAs) và tỷ lệ nợ ít hơn 59,27% (LSEAs).

Hai mô hình riêng biệt được áp dụng để phân tích các yếu tố quyết định cấu trúc vốn cho các doanh nghiệp chế biến thủy sản như sau: Mô hình 1: là áp dụng đối với LSEAs (DA ≤ 59,27%) và OSEAs (DA> 59,27%): DAit = βi0 + β1SIZEit + β2TANGit + β3SGit + β4ROAit + β5RISKit + β6LIQit + β7INTit + β8AGEit + uit Mô hình 2: là một mô hình tương tác đối với một mẫu kết hợp của LSEAs và OSEAs: DAit = βi0 + β1SIZEit + β2TANGit + β3SGit + + β4ROAit + β5RISKit + β6LIQit + β7INTit + β8AGEit + β9(DUMit * SIZEit) + β10(DUMit * TANGit) + β11 (DUMit * SGit) + β12(DUMit * ROAit) + β13(DUMit * RISKit) + β14(DUMit * LIQit) + TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 7 β15(DUMit * INTit) + β16(DUMit * AGEit) + DUMit + uit Trong đó: Biến phụ thuộc là DAit : tỷ lệ nợ đo lường tổng nợ chia cho tổng tài sản. Tám biến độc lập đại diện cho các nhân tố tác động đến cấu trúc vốn bao gồm: SIZEit, TANGit, SGit, ROAit, RISKit, LIQit, INTit, AGEit lần lượt là quy mô công ty, tài sản hữu hình, tốc độ tăng trưởng, lợi nhuận, rủi ro kinh doanh, tính thanh khoản, chi phí lãi vay và tuổi của công ty i tại thời điểm t tương ứng. Kết quả phân tích hồi quy được thể hiện bảng kết quả sau đây: TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.1 Bảng tóm tắt kết quả hồi quy của doanh nghiệp chế biến thủy sản Model 1 – OSEAs Model 2 – LSEAs Model 3 – ALLSEAs Coeff t-Stat Sig. Coeff t-Stat Sig.

Coeff t-Stat Sig.8633 Adjusted R2 Durbin Watson 1.0000 Nguồn: Trích từ tài liệu tham khảo số 13, bảng 7 trang 33 (Ghi chú: OSEAs đại diện cho các công ty có DAit> 59,27% và LSEAs cho các doanh nghiệp có DAit ≤ 59,27%. ***, ** và * cho biết ý nghĩa 1%, 5% và mức 10%, tương ứng) Kết quả nghiên cứu của hai tác giả này cho thấy: Đối với các doanh nghiệp chế biến thủy sản của Việt Nam có tỷ lệ nợ thấp hơn 59,27% (LSEAs), yếu tố quyết định quan trọng của cấu trúc vốn bao gồm: quy mô công ty (SIZEit), tài sản hữu hình (TANGit), lợi nhuận (ROAit) và tính thanh TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Trong đó quy mô công ty (SIZEit) có ảnh hưởng tích cực đến cấu trúc vốn của doanh nghiệp, ba nhân tố là tài sản hữu hình (TANGit), lợi nhuận (ROAit) và tính thanh khoản (LIQit) có ảnh hưởng tiêu cực đến cấu trúc vốn của doanh nghiệp. Các yếu tố còn lại là tốc độ tăng trưởng, rủi ro kinh doanh, chi phí lãi vay, tuổi của công ty không ảnh hưởng đến cấu trúc vốn của doanh nghiệp.

Đối với các doanh nghiệp chế biến thủy sản của Việt Nam có tỷ lệ nợ lớn hơn 59,27% (OSEAs), yếu tố quyết định quan trọng của cấu trúc vốn bao gồm: Quy mô công ty (SIZEit), tài sản hữu hình (TANGit), chi phí lãi vay (INTit). Trong đó Quy mô công ty (SIZEit) có ảnh hướng tích cực đến cấu trúc vốn của doanh nghiệp, hai nhân tố tài sản hữu hình (TANGit), chi phí lãi vay (INTit) có ảnh hưởng tiêu cực đến cấu trúc vốn của doanh nghiệp. Các yếu tố còn lại bao gồm tốc độ tăng trưởng, lợi nhuận, tính thanh khoản, rủi ro kinh doanh, tuổi của công ty không ảnh hưởng đến cấu trúc vốn của doanh nghiệp. Joy Pathak (2010) dựa trên phân tích số liệu của 135 các công ty niêm yết trên thị trường khứng khoán Bombay là hay còn gọi là thị trường chứng khoán Mumbai trong giai đoạn 1990 - 2009 để nghiên cứu các nhân tố tác động đến cấu trúc vốn của các công ty Ấn Độ.

Trong nghiên cứu này Joy Pathak sử dụng mô hình hồi quy tuyến tính với hai biến phụ thuộc đại diện cho đòn bẩy tài chính là tỷ lệ tổng nợ trên tổng tài sản (TD), tỷ lệ nợ dài hạn trên tổng tài sản (LTD). Bảy biến độc lập đại diện cho các nhân tố tác động đến cấu trúc vốn là tài sản hữu hình (TANG), rủi ro kinh doanh (VOL), quy mô doanh nghiệp (SIZE), tốc độ tăng trưởng (GROW), lợi nhuận (ROA), tính thanh khoản (LIQ), nghiên cứu phát triển (R&D). Mô hình nghiên cứu như sau: Mô hình 1: (TD)i=β0 + β1TANG + β2VOL + β3SIZE + β4GROW + β5ROA + β6LIQ + β7R & D + εi Mô hình 2: (LTD)i= β0 + β1TANG + β2VOL + β3SIZE + β4GROW + β5ROA + β6LIQ + β7R & D + εi TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 10 Kết quả nghiên cứu đã cho thấy sáu yếu tố như: tài sản hữu hình, tốc độ tăng trưởng, quy mô doanh nghiệp, rủi ro kinh doanh, tính thanh khoản và lợi nhuận có ảnh hưởng đáng kể đến đòn bẩy tài chính, cụ thể: nhân tố tài sản hữu hình, tốc độ tăng trưởng, quy mô doanh nghiệp có ảnh hưởng tích cực với đòn bẩy tài chính, các nhân tố như rủi ro kinh doanh, tính thanh khoản, lợi nhuận có ảnh hưởng tiêu cực đến đòn bẩy tài chính, nhân tố nghiên cứu phát triển R & D cũng được đưa vào mô hình nghiên cứu nhưng Ông không tìm thấy bất kỳ mối quan hệ quan trọng nào với đòn bẩy tài chính. Carlos Alberto Correa, Leonardo Fernando Cruz Basso, Wilson Toshiro Nakamura (2005) nghiên cứu về các nhân tố tác động đến cấu trúc vốn của các công ty lớn nhất Brazil.

Có 500 công ty được khảo sát trong thời gian 1999-2004, tuy nhiên do không đủ cơ sở dữ liệu nên dữ liệu sau cùng được chọn là 398 công ty. Bảy yếu tố được thử nghiệm trong mô hình nghiên cứu Đòn bẩy = f (tốc độ tăng trưởng, tài sản hữu hình, Quy mô công ty, lợi nhuận, rủi ro, ngành công nghiệp, nguồn gốc vốn). Kết quả nghiên cứu cho thấy: Biến tăng trưởng, quy mô công ty, ngành công nghiệp không có ý nghĩa thống kê trong mô hình. Tài sản hữu hình và lợi nhuận có ảnh hưởng tiêu cực đến đòn bẩy tài chính.

Rủi ro kinh doanh có ảnh hưởng tích cực đến đòn bẩy tài chính. Nguồn gốc vốn có ảnh hưởng đáng kể đến đòn bẩy tài chính. Farah Riaz và Dr. Muhammad Afzal (2011) nghiên cứu các nhân tố tác động đến cấu trúc vốn của các doanh nghiệp thuộc các lĩnh vực sản xuất như dệt may, kỹ thuật, hóa chất, đường, xi măng được niêm yết trên thị trường chứng khoán Karachi (KSE) ở Pakistan.

Dữ liệu nghiên cứu trong khoảng thời gian từ 2001-2008. Trong nghiên cứu họ sử dụng mô hình hồi quy tuyến tính, với ba biến phụ thuộc đại diện cho cấu trúc vốn đó là tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu (TDER), tỷ lệ tổng nợ trên tổng tài sản (TDAR) và tỷ lệ tổng vốn chủ sở hữu (TCPR), sáu biến độc lập đại TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 11 diện cho các nhân tố tác động đến cấu trúc vốn đó là tốc độ tăng trưởng doanh thu (SGR), tài sản hữu hình (TANG), lợi nhuận (ROA), tỷ lệ chi trả cổ tức (DPR), tốc độ tăng trưởng hàng năm của tài sản (GAS) và quy mô công ty (SIZE). Mô hình nghiên cứu: Mô hình 1: TDERit = β0 + β1SGRit + β2TANGit + β3ROAit + β4 DPRit + β5GASit + β6SIZEit + µ1t Mô hình 2: TDARit = β0 + β1SGRit + β2TANGit + β3 ROAit + β4 DPRit + β5GASit + β6SIZEit + µ2t Mô hình 3: TCPRit = β0 + β1SGRit + β2TANGit + β3ROAit + β4DPRit + β5GASit + β6SIZEit + µ3t Kết quả nghiên cứu cho thấy: Nhân tố lợi nhuận ROA có ảnh hưởng tiêu cực trong hầu hết các lĩnh vực. Tốc độ tăng trưởng doanh thu (SGR) và tỷ lệ chi trả cổ tức (DPR) ảnh hưởng không đáng kể đến đòn bẩy tài chính trong tất cả các lĩnh vực.

Tài sản hữu hình có ảnh hưởng tích cực đến đòn bẩy tài chính trong ngành đường, dệt may, hóa chất nhưng ảnh hưởng tiêu cực trong ngành xi măng. Tốc độ tăng trưởng tài sản (GAS) có ảnh hưởng tiêu cực đến đòn bẩy tài chính.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ