Luận văn thạc sĩ nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến cấu trúc vốn của các công ty niêm yết ngành dược phẩm y tế trên thị trường chứng khoán việt nam

Luận văn phân tích nhân tố ảnh hưởng cấu trúc vốn các công ty dược phẩm y tế niêm yết trên TTCK Việt Nam. Đánh giá chuyên sâu, giá trị thực tiễn.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2013

89
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC BẢNG BIỂU

DANH MỤC VIẾT TẮT

TÓM TẮT

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI

1.1. Đặt vấn đề

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.3. Câu hỏi nghiên cứu

1.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.5. Phương pháp nghiên cứu

1.6. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài

1.7. Kết cấu của đề tài nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN VỀ CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC ĐÂY

2.1. Tổng quan về các nghiên cứu trước đây

2.1.1. Nghiên cứu tại các nước đã phát triển

2.1.2. Nghiên cứu tại các nước đang phát triển

2.1.3. Các nghiên cứu tại Việt Nam

2.2. Tổng quan về nghiên cứu trước đây trong ngành Dược Phẩm Y Tế

3. CHƯƠNG 3: MÔ HÌNH VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Quy trình nghiên cứu

3.2. Cơ sở lựa chọn mô hình nghiên cứu

3.3. Mô hình hồi quy

3.3.1. Mô hình hiệu ứng cố định (FEM)

3.3.2. Mô hình hiệu ứng ngẫu nhiên (REM)

3.4. Mô tả các nhân tố và giả thiết về mối tương quan giữa cấu trúc vốn và các nhân tố tác động đến cấu trúc vốn

3.4.1. Các biến phụ thuộc

3.4.2. Các biến độc lập

3.4.2.1. Tỷ suất sinh lợi (Profitability)
3.4.2.2. Quy mô công ty (Firm size)
3.4.2.3. Tài sản cố định hữu hình (Tangibility)
3.4.2.4. Cơ hội tăng trưởng (Growth Opportunities)
3.4.2.5. Rủi ro kinh doanh (Volatility)
3.4.2.6. Tấm chắn thuế phi nợ (Non-Debt Tax Shields)
3.4.2.7. Sở hữu cổ phần nhà nước (State Ownership)
3.4.2.8. Sở hữu quản trị (Managerial Ownership)

3.5. Thu thập và xử lý dữ liệu

3.5.1. Chọn mẫu quan sát

3.5.2. Xử lý dữ liệu

3.5.3. Phương pháp hồi quy

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Phân tích định tính về ngành Dược Phẩm Y Tế

4.2. Kiểm định lựa chọn phương pháp

4.2.1. Kiểm định Hausman

4.3. Kết quả hồi quy cho toàn mẫu

4.3.1. Tương quan giữa các biến độc lập

4.3.2. Tóm tắt thống kê mô tả cho toàn mẫu

4.3.3. Kết quả hồi quy biến phụ thuộc tổng nợ (LEV)

4.3.4. Kết quả hồi quy biến phụ thuộc tổng nợ ngắn hạn (STD)

4.3.5. Kết quả hồi quy biến phụ thuộc tổng nợ dài hạn (LTD)

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN

5.1. Kết luận thứ nhất

5.2. Kết luận thứ hai

5.3. Kết luận thứ ba

5.4. Hạn chế nghiên cứu

5.5. Hướng nghiên cứu tiếp theo

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Khám phá các nhân tố ảnh hưởng cấu trúc vốn công ty dược

Việc xác định một cơ cấu nguồn vốn tối ưu là bài toán chiến lược đối với mọi nhà quản trị tài chính. Đối với các công ty niêm yết ngành dược phẩm y tế tại Việt Nam, quyết định này càng trở nên phức tạp do những đặc điểm ngành dược riêng biệt. Luận văn thạc sĩ "Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến cấu trúc vốn của các công ty niêm yết ngành dược phẩm y tế trên thị trường chứng khoán Việt Nam" của tác giả Bùi Mạnh Dương (2013) đã cung cấp một cái nhìn sâu sắc về vấn đề này. Nghiên cứu tập trung phân tích dữ liệu tài chính từ 25 công ty dược niêm yết trên sàn giao dịch chứng khoán HOSEHNX trong giai đoạn 2008-2012. Mục tiêu chính là nhận diện và đo lường mức độ tác động của các yếu tố nội tại và vĩ mô đến quyết định sử dụng đòn bẩy tài chính. Các yếu tố này bao gồm từ khả năng sinh lời (ROA, ROE), quy mô công ty, cho đến cấu trúc sở hữu. Thông qua việc áp dụng các mô hình kinh tế lượng hiện đại, nghiên cứu không chỉ kiểm định lại các lý thuyết cấu trúc vốn kinh điển trong bối cảnh Việt Nam mà còn đưa ra những hàm ý quản trị quan trọng. Kết quả giúp doanh nghiệp ngành dược có cơ sở khoa học để hoạch định chiến lược tài trợ, hướng tới mục tiêu tối ưu hóa chi phí vốn bình quân gia quyền (WACC) và tối đa hóa giá trị cho cổ đông. Đây là một tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà nghiên cứu, nhà đầu tư quan tâm đến cổ phiếu ngành dược, và các nhà quản lý doanh nghiệp đang tìm kiếm giải pháp cho bài toán cấu trúc vốn.

1.1. Tầm quan trọng của một cơ cấu nguồn vốn tối ưu

Một cơ cấu nguồn vốn hợp lý là nền tảng cho sự phát triển bền vững của doanh nghiệp. Nó là sự kết hợp giữa nợ vay và vốn chủ sở hữu nhằm tài trợ cho hoạt động kinh doanh. Quyết định về tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu (D/E) không chỉ ảnh hưởng đến rủi ro kinh doanh và rủi ro tài chính mà còn tác động trực tiếp đến giá trị công ty. Một cấu trúc vốn tối ưu sẽ giúp doanh nghiệp giảm thiểu chi phí vốn bình quân gia quyền (WACC), từ đó gia tăng lợi nhuận và giá trị thị trường. Ngược lại, một cấu trúc vốn mất cân đối, quá phụ thuộc vào nợ vay có thể đẩy doanh nghiệp đến bờ vực phá sản khi môi trường kinh doanh biến động. Ngành dược phẩm, với đặc thù đòi hỏi vốn đầu tư lớn cho R&D và tài sản cố định, càng cần một chiến lược huy động vốn cẩn trọng. Việc hiểu rõ các nhân tố ảnh hưởng đến cấu trúc vốn giúp nhà quản trị đưa ra quyết định tài trợ linh hoạt, phù hợp với từng giai đoạn phát triển của doanh nghiệp và điều kiện thị trường.

1.2. Đặc điểm ngành dược và các thách thức tài chính riêng

Ngành dược phẩm y tế Việt Nam mang nhiều đặc trưng. Đây là ngành có tốc độ tăng trưởng ổn định, ít chịu ảnh hưởng bởi chu kỳ kinh tế, nhưng lại phải đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt và các quy định quản lý chặt chẽ của nhà nước. Các công ty trong ngành thường có tỷ lệ tài sản cố định hữu hình cao do đầu tư vào nhà máy, dây chuyền sản xuất hiện đại. Đồng thời, báo cáo tài chính công ty dược thường phản ánh dòng tiền ổn định nhưng biên lợi nhuận có thể bị ảnh hưởng bởi chính sách giá và chi phí nguyên vật liệu nhập khẩu. Thách thức lớn nhất là cân bằng giữa nhu cầu vốn lớn cho đầu tư mở rộng và việc duy trì một đòn bẩy tài chính an toàn. Các công ty niêm yết ngành dược phẩm y tế thường có tiền thân là doanh nghiệp nhà nước, do đó yếu tố sở hữu nhà nước cũng là một biến số quan trọng tác động đến quyết định huy động vốn. Việc phân tích các nhân tố này là cần thiết để xây dựng một mô hình tài chính vững mạnh, đủ sức cạnh tranh trên thị trường.

II. Giải mã các lý thuyết cấu trúc vốn kinh điển và ứng dụng

Để phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến cấu trúc vốn, cần phải dựa trên một nền tảng lý thuyết vững chắc. Lý thuyết hiện đại về cấu trúc vốn bắt đầu với nghiên cứu đột phá của Modigliani và Miller (1958), cho rằng trong một thị trường hoàn hảo, giá trị công ty không phụ thuộc vào cấu trúc vốn. Tuy nhiên, khi xem xét các yếu tố thực tế như thuế, chi phí kiệt quệ tài chính và thông tin bất cân xứng, nhiều lý thuyết khác đã ra đời để giải thích cho sự lựa chọn cấu trúc vốn đa dạng của doanh nghiệp. Hai trong số các lý thuyết có ảnh hưởng lớn nhất là Lý thuyết đánh đổi (Trade-off Theory)Lý thuyết trật tự phân hạng (Pecking Order Theory). Lý thuyết đánh đổi cho rằng doanh nghiệp sẽ cố gắng cân bằng giữa lợi ích của tấm chắn thuế từ nợ vay và chi phí phá sản tiềm tàng. Trong khi đó, Lý thuyết trật tự phân hạng lại nhấn mạnh rằng doanh nghiệp ưu tiên sử dụng nguồn vốn nội bộ (lợi nhuận giữ lại) trước, sau đó mới đến nợ vay và cuối cùng là phát hành cổ phiếu mới. Nghiên cứu về cấu trúc vốn của các công ty niêm yết ngành dược phẩm y tế tại Việt Nam đã vận dụng các lý thuyết này làm khung phân tích để đưa ra các giả thuyết nghiên cứu, kiểm định xem hành vi tài trợ của các công ty dược Việt Nam tuân theo quy luật nào, từ đó cung cấp bằng chứng thực nghiệm giá trị.

2.1. Lý thuyết đánh đổi Trade off Theory và lợi ích thuế

Theo Lý thuyết đánh đổi (Trade-off Theory), quyết định sử dụng nợ là một sự cân nhắc kỹ lưỡng. Lợi ích chính của nợ vay là tấm chắn thuế, vì chi phí lãi vay được khấu trừ khi tính thuế thu nhập doanh nghiệp, giúp làm tăng dòng tiền cho công ty. Tuy nhiên, việc tăng đòn bẩy tài chính cũng làm gia tăng xác suất kiệt quệ tài chính và các chi phí liên quan (chi phí phá sản trực tiếp và gián tiếp). Do đó, mỗi công ty sẽ có một tỷ lệ nợ tối ưu, tại đó lợi ích biên của tấm chắn thuế bằng với chi phí biên của kiệt quệ tài chính. Các công ty có lợi nhuận ổn định và nhiều tài sản cố định hữu hình (có thể dùng làm tài sản thế chấp) thường có khả năng vay nợ cao hơn. Lý thuyết này dự báo mối quan hệ cùng chiều giữa lợi nhuận, tài sản hữu hình và tỷ lệ nợ.

2.2. Lý thuyết trật tự phân hạng Pecking Order Theory

Khác với lý thuyết đánh đổi, Lý thuyết trật tự phân hạng (Pecking Order Theory), do Myers và Majluf (1984) phát triển, lại dựa trên vấn đề thông tin bất cân xứng. Lý thuyết này cho rằng các nhà quản lý có nhiều thông tin về công ty hơn nhà đầu tư bên ngoài. Để tránh việc phát hành cổ phiếu bị định giá thấp, họ sẽ ưu tiên một thứ tự tài trợ nhất định. Đầu tiên, công ty sẽ sử dụng nguồn vốn rẻ nhất và ít tín hiệu tiêu cực nhất là lợi nhuận giữ lại (tỷ suất tự tài trợ). Khi nguồn vốn nội bộ cạn kiệt, họ sẽ tìm đến nợ vay. Cuối cùng, khi không còn lựa chọn nào khác, họ mới phát hành cổ phiếu mới. Lý thuyết này dự báo một mối quan hệ ngược chiều giữa khả năng sinh lời (ROA, ROE) và tỷ lệ nợ. Các công ty có lợi nhuận cao sẽ có xu hướng sử dụng ít nợ hơn vì họ có đủ nguồn lực nội bộ để tài trợ cho các dự án đầu tư.

III. Phương pháp nghiên cứu nhân tố ảnh hưởng cấu trúc vốn

Để lượng hóa tác động của các nhân tố đến cấu trúc vốn của các công ty niêm yết ngành dược phẩm y tế, luận văn đã sử dụng phương pháp nghiên cứu định lượng hiện đại. Nguồn dữ liệu được thu thập từ báo cáo tài chính công ty dược đã kiểm toán trong 5 năm. Dữ liệu này được tổng hợp dưới dạng dữ liệu bảng (panel data), một kỹ thuật cho phép kết hợp cả dữ liệu chuỗi thời gian và dữ liệu chéo, giúp tăng độ tin cậy và hiệu quả của các ước lượng. Việc sử dụng dữ liệu bảng giúp kiểm soát được các đặc điểm không quan sát được và không đổi theo thời gian của từng công ty, qua đó giảm thiểu sai lệch trong kết quả phân tích. Các mô hình hồi quy chính được xem xét bao gồm mô hình Bình phương nhỏ nhất (OLS), mô hình Hiệu ứng cố định (FEM) và mô hình Hiệu ứng ngẫu nhiên (REM). Việc lựa chọn mô hình phù hợp nhất được thực hiện thông qua các kiểm định thống kê nghiêm ngặt, đảm bảo các kết luận rút ra có cơ sở khoa học vững chắc. Phương pháp này cho phép đo lường chính xác mối tương quan giữa các biến độc lập như quy mô công ty, lợi nhuận, rủi ro kinh doanh... và biến phụ thuộc là các chỉ số đòn bẩy tài chính.

3.1. Phân tích mô hình hồi quy dữ liệu bảng Panel Data

Sử dụng mô hình hồi quy dữ liệu bảng (Panel Data) là một điểm nổi bật của nghiên cứu. Phương pháp này có nhiều ưu điểm so với việc chỉ dùng dữ liệu chéo hoặc chuỗi thời gian đơn thuần. Nó cung cấp nhiều thông tin hơn, tăng bậc tự do và giảm hiện tượng đa cộng tuyến giữa các biến giải thích. Quan trọng hơn, dữ liệu bảng cho phép phân tích các vấn đề mà các loại dữ liệu khác không thể, chẳng hạn như tác động của các yếu tố thay đổi theo thời gian lên các đối tượng khác nhau. Trong bối cảnh nghiên cứu các công ty niêm yết ngành dược phẩm y tế, dữ liệu bảng giúp theo dõi sự thay đổi trong quyết định cơ cấu nguồn vốn của cùng một công ty qua nhiều năm, đồng thời so sánh sự khác biệt giữa các công ty tại cùng một thời điểm.

3.2. Lựa chọn mô hình FEM REM qua kiểm định Hausman

Để xác định mô hình phù hợp nhất giữa Mô hình hiệu ứng cố định (FEM) và Mô hình hiệu ứng ngẫu nhiên (REM), nghiên cứu đã thực hiện kiểm định Hausman. FEM giả định rằng các đặc điểm riêng của mỗi công ty có tương quan với các biến độc lập, trong khi REM cho rằng chúng là ngẫu nhiên và không tương quan. Kết quả kiểm định Hausman trong luận văn cho thấy giá trị P-value lớn hơn mức ý nghĩa 5%, dẫn đến việc bác bỏ giả thuyết của mô hình FEM. Do đó, mô hình REM được lựa chọn làm mô hình chính thức để phân tích. Lựa chọn này có ý nghĩa rằng sự khác biệt về cấu trúc vốn giữa các công ty dược là do các yếu tố ngẫu nhiên chứ không phải do các đặc tính cố hữu có hệ thống tương quan với các biến trong mô hình. Điều này giúp các ước lượng hệ số hồi quy trở nên vững và hiệu quả hơn.

IV. Kết quả nghiên cứu Top nhân tố chi phối cấu trúc vốn

Kết quả hồi quy từ mô hình hiệu ứng ngẫu nhiên (REM) đã chỉ ra năm nhân tố có tác động ý nghĩa thống kê đến cấu trúc vốn của các công ty niêm yết ngành dược phẩm y tế tại Việt Nam. Cụ thể, lợi nhuận (PRO) có tương quan ngược chiều mạnh mẽ với tổng nợ và nợ ngắn hạn. Tài sản cố định hữu hình (TAN) lại có tác động kép: tương quan thuận chiều với nợ dài hạn nhưng lại ngược chiều với tổng nợ và nợ ngắn hạn. Rủi ro kinh doanh (VOL) thể hiện mối tương quan thuận chiều với các chỉ tiêu nợ. Yếu tố sở hữu quản trị (MO) có tác động tích cực đến nợ ngắn hạn nhưng tiêu cực đến nợ dài hạn. Tương tự, tấm chắn thuế phi nợ (NDTS) cũng cho thấy mối quan hệ thuận chiều với nợ ngắn hạn và ngược chiều với nợ dài hạn. Các biến như quy mô công ty và sở hữu nhà nước không thể hiện tác động rõ ràng trong mô hình. Những phát hiện này cung cấp bằng chứng thực nghiệm quan trọng, cho thấy các công ty dược Việt Nam dường như tuân theo Lý thuyết trật tự phân hạng (Pecking Order Theory) nhiều hơn, ưu tiên vốn nội bộ khi có lợi nhuận cao. Đồng thời, kết quả cũng phản ánh đặc thù của ngành trong việc sử dụng các loại nợ khác nhau.

4.1. Khả năng sinh lời ROA ROE có tác động ngược chiều

Kết quả nổi bật nhất của nghiên cứu là mối tương quan ngược chiều và có ý nghĩa thống kê cao giữa khả năng sinh lời (đo bằng tỷ suất lợi nhuận trước thuế và lãi vay trên tổng tài sản) và tỷ lệ nợ. Cụ thể, khi lợi nhuận tăng 1 đơn vị, tổng nợ có xu hướng giảm. Điều này hoàn toàn phù hợp với dự báo của Lý thuyết trật tự phân hạng (Pecking Order Theory). Các công ty dược tại Việt Nam, khi hoạt động kinh doanh hiệu quả và tạo ra lợi nhuận cao, sẽ ưu tiên sử dụng nguồn vốn tích lũy nội bộ này để tái đầu tư và mở rộng sản xuất. Họ ít có nhu cầu và động lực tìm đến các nguồn tài trợ bên ngoài như nợ vay. Phát hiện này cho thấy các nhà quản trị ngành dược có xu hướng thận trọng, muốn giảm thiểu rủi ro tài chính và chi phí sử dụng vốn khi có điều kiện.

4.2. Tác động kép của tài sản cố định hữu hình đến đòn bẩy

Biến tài sản cố định hữu hình (TAN) cho thấy một mối quan hệ phức tạp. Nghiên cứu chỉ ra rằng TAN có tương quan thuận chiều với nợ dài hạn nhưng lại ngược chiều với nợ ngắn hạn và tổng nợ. Mối quan hệ thuận chiều với nợ dài hạn là hợp lý, vì các công ty thường sử dụng nợ dài hạn để tài trợ cho việc mua sắm tài sản cố định, và tài sản này có thể được dùng làm tài sản đảm bảo cho các khoản vay. Tuy nhiên, mối quan hệ ngược chiều với nợ ngắn hạn cho thấy các công ty có nhiều tài sản cố định lại ít sử dụng nợ ngắn hạn hơn. Điều này có thể được giải thích rằng các công ty này có uy tín và khả năng tiếp cận các nguồn vốn dài hạn tốt hơn, hoặc họ ưu tiên dùng vốn chủ sở hữu để tài trợ cho vốn lưu động.

4.3. Rủi ro kinh doanh và sở hữu quản trị ảnh hưởng ra sao

Nghiên cứu tìm thấy mối quan hệ cùng chiều giữa rủi ro kinh doanh (VOL) và tỷ lệ nợ, trái với dự báo của nhiều lý thuyết truyền thống nhưng lại phù hợp với một số nghiên cứu thực nghiệm tại các thị trường mới nổi. Điều này có thể do các công ty có rủi ro cao phải đối mặt với thông tin bất cân xứng lớn hơn, khiến việc phát hành cổ phiếu trở nên đắt đỏ, và do đó họ buộc phải dựa vào nợ. Về sở hữu quản trị (MO), kết quả cho thấy khi tỷ lệ sở hữu của ban quản lý tăng, công ty có xu hướng sử dụng nhiều nợ ngắn hạn hơn nhưng ít nợ dài hạn hơn. Điều này có thể phản ánh sự linh hoạt và kiểm soát của ban quản lý trong việc sử dụng các khoản vay ngắn hạn để tận dụng cơ hội kinh doanh, đồng thời e ngại các cam kết nợ dài hạn có thể làm giảm sự tự chủ của họ.

V. Hướng dẫn ứng dụng kết quả vào quản trị tài chính dược

Những kết quả từ nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến cấu trúc vốn mang lại nhiều hàm ý thực tiễn giá trị cho các nhà quản trị tài chính tại các công ty niêm yết ngành dược phẩm y tế. Việc hiểu rõ các yếu tố chi phối quyết định tài trợ giúp doanh nghiệp xây dựng một chiến lược huy động vốn khoa học và hiệu quả hơn. Thay vì các quyết định cảm tính, nhà quản trị có thể dựa vào các bằng chứng thực nghiệm để cân nhắc tỷ trọng nợ và vốn chủ sở hữu phù hợp với đặc điểm của công ty mình, như mức độ lợi nhuận, cơ cấu tài sản hay mức độ rủi ro kinh doanh. Từ đó, doanh nghiệp có thể chủ động hoạch định đòn bẩy tài chính, tối ưu hóa chi phí vốn bình quân gia quyền (WACC), và cuối cùng là nâng cao giá trị cho các cổ đông. Đối với nhà đầu tư, việc nắm bắt các yếu tố này giúp đánh giá chính xác hơn sức khỏe tài chính và triển vọng của cổ phiếu ngành dược, từ đó đưa ra các quyết định đầu tư sáng suốt hơn trên sàn giao dịch chứng khoán HOSEHNX.

5.1. Cách hoạch định đòn bẩy tài chính cho công ty dược

Dựa trên kết quả nghiên cứu, các công ty dược có khả năng sinh lời cao nên ưu tiên sử dụng lợi nhuận giữ lại để tài trợ cho các dự án mới, nhằm tận dụng nguồn vốn chi phí thấp và giảm rủi ro. Đối với các dự án đầu tư lớn vào tài sản cố định hữu hình, việc huy động nợ dài hạn là một lựa chọn hợp lý, vì tài sản có thể dùng làm vật thế chấp và kỳ hạn nợ phù hợp với vòng đời của tài sản. Tuy nhiên, cần quản lý chặt chẽ tỷ lệ nợ để tránh gia tăng rủi ro kinh doanh. Các nhà quản trị cũng cần nhận thức rằng khi tỷ lệ sở hữu của họ tăng lên, quyết định sử dụng nợ ngắn hạn có thể trở nên linh hoạt hơn nhưng cần được kiểm soát để tránh rủi ro thanh khoản.

5.2. Bí quyết tối ưu chi phí vốn bình quân gia quyền WACC

Mục tiêu cuối cùng của quản trị cấu trúc vốn là tối thiểu hóa chi phí vốn bình quân gia quyền (WACC). Kết quả nghiên cứu cho thấy các công ty dược Việt Nam có xu hướng hành động theo Lý thuyết trật tự phân hạng, nghĩa là họ dường như đang ngầm tối ưu WACC bằng cách ưu tiên nguồn vốn rẻ nhất (lợi nhuận giữ lại). Để tối ưu hơn nữa, nhà quản trị cần tính toán điểm cân bằng giữa lợi ích tấm chắn thuế của nợ và chi phí kiệt quệ tài chính. Cần xác định một ngưỡng tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu (D/E) mục tiêu, nơi WACC là thấp nhất. Việc thường xuyên rà soát báo cáo tài chính công ty dược và so sánh với các doanh nghiệp cùng ngành sẽ giúp xác định và điều chỉnh ngưỡng D/E này một cách hiệu quả.

5.3. Nhận định về cổ phiếu ngành dược trên HOSE và HNX

Đối với nhà đầu tư, phân tích cấu trúc vốn là một phần quan trọng trong việc định giá cổ phiếu ngành dược. Một công ty có tỷ lệ nợ thấp và khả năng sinh lời cao thường được coi là an toàn và có nền tảng tài chính vững chắc. Tuy nhiên, việc sử dụng đòn bẩy tài chính ở mức độ hợp lý có thể khuếch đại lợi nhuận cho cổ đông (ROE). Nhà đầu tư cần xem xét liệu công ty đang sử dụng nợ hiệu quả để tạo ra giá trị hay đang lạm dụng nợ và đối mặt với rủi ro cao. Kết quả nghiên cứu này cung cấp một bộ công cụ để nhà đầu tư phân tích sâu hơn về chiến lược tài chính của các công ty dược trên sàn giao dịch chứng khoán HOSEHNX, từ đó có những nhận định chính xác hơn về tiềm năng tăng trưởng và rủi ro của cổ phiếu.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

16/08/2025
Luận văn thạc sĩ nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến cấu trúc vốn của các công ty niêm yết ngành dược phẩm y tế trên thị trường chứng khoán việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: Tổng quan về đề tài CHƯƠNG 2: Khung lý thuyết và tổng quan về các nghiên cứu trước đây CHƯƠNG 3: Mô hình và phương pháp nghiên cứu CHƯƠNG 4: Kết quả nghiên cứu CHƯƠNG 5: Kết luận TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 5 CHƯƠNG 2 TỔNG QUAN VỀ CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC ĐÂY 2.1 Tổng quan về các nghiên cứu trước đây. Vấn đề hoạch định cấu trúc vốn cho doanh nghiệp được các nhà quản trị cũng như các nhà nghiên cứu trên thế giới đặc biệt quan tâm. Từ khi nghiên cứu cấu trúc vốn của Modilligani và Miller (1958) đoạt giải Nobel kinh tế, các bài nghiên cứu thực nghiệm được thực hiện nhiều hơn nhằm kiểm định tính thực tiễn của lý thuyết và cũng đưa ra quan điểm làm đa dạng hóa sự ảnh hưởng cấu trúc vốn doanh nghiệp. Để tóm tắt các nhân tố ảnh hưởng đến cấu trúc vốn của công ty qua các nghiên cứu thực nghiệm trước đây chúng tôi chia các nghiên cứu trước đây thành ba nhóm như sau : 2.1 Nghiên cứu tại các nước đã phát triển.

 Nghiên cứu của Titman và Wessels (1988) tập trung nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến việc lựa chọn cấu trúc vốn của 469 công ty có quy mô lớn niêm yết trên sàn chứng khoán của Mỹ trong khoảng thời gian từ năm 1974 đến năm 1982. Trong bài nghiên cứu tác giả đo lường biến phụ thuộc tổng nợ, tổng nợ ngắn hạn, tổng nợ dài hạn. Kết quả nghiên cứu các nhân tố đặc điểm sản phẩm, quy mô công ty, lợi nhuận có tương quan thuận chiều đến cấu trúc vốn.  Nghiên cứu của Rajan và Zingales (1995) nhằm kiểm tra thực nghiệm các nhân tố ảnh hưởng đến cấu trúc vốn của các nước G7 : Mỹ, Nhật, Đức, Pháp, Ý, Anh và Canada.

Mục tiêu mà nhóm tác giả xem xét các nhân tố ảnh hưởng đến cấu trúc vốn của các nước G7 có điểm nào giống và khác TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Bài nghiên cứu đo lường biến phụ thuộc tổng nợ theo giá trị sổ sách và giá trị thị trường. Kết quả biến tài sản cố định hữu hình tương quan thuận chiều với cấu trúc vốn của các công ty ở các nước G7; biến cơ hội tăng trưởng Tobin’s Q tương quan ngược chiều, biến quy mô công ty tương quan thuận chiều, chỉ có các công ty thuộc nước Đức biến quy mô công ty có tương quan ngược chiều. Biến lợi nhuận tương quan ngược chiều và biến này tương quan thuận chiều đối với các công ty ở nước Đức.

Frank và Vidhan K. Goyal (2009) tập trung nghiên cứu “ Quyết định cấu trúc vốn, nhân tố nào quan trọng nhất ?”. Tác giả thu thập và xử lý dữ liệu của các công ty Mỹ giai đoạn 1950 đến 2003. Bài nghiên cứu đo lường cấu trúc vốn theo giá trị thị trường và giá trị sổ sách.

Kết quả các nhân tố ảnh hưởng đến cấu trúc vốn theo giá trị thị trường : Biến chỉ số ngành công nghiệp tương quan thuận chiều lên đòn bẩy, biến tỷ lệ giá trị thị trường và giá trị sổ sách của tổng tài sản tương quan nghịch lên đòn bẩy. Biến tài sản cố định tương quan thuận chiều, biến lợi nhuận tương quan nghịch chiều, biến quy mô công ty tương quan thuận chiều, biến lạm phát kỳ vọng tương quan thuận chiều. Khi nghiên cứu cấu trúc vốn theo giá trị sổ sách bài nghiên cứu chỉ ra rằng một số biến có ảnh hưởng giống với nghiên cứu cấu trúc vốn theo giá trị sổ sách. Tuy nhiên biến quy mô công ty, biến tỷ lệ giá trị thị trường và giá trị số sách, lạm phát kỳ vọng sự tác động chưa rõ ràng.

Tác giả kết luận bài nghiên cứu này có kết quả phù hợp với lý thuyết đánh đổi cấu trúc vốn.2 Nghiên cứu tại các nước đang phát triển Đặc điểm kinh tế của các nước này đang trong giai đoạn phát triển, vì vậy chính sách kinh tế vĩ mô, vi mô có khác biệt so với các nước đã phát triển và ảnh TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 7 hưởng đến quyết định lựa chọn cấu trúc vốn của các doanh nghiệp ở các nước này. Các tác giả cũng đã thực hiện một số nghiên cứu để xác định các nhân tố ảnh hưởng đến cấu trúc vốn của các công ty trong khối nước đang phát triển.  Nghiên cứu của Booth et al (2001) đề cập đến các nhân tố ảnh hưởng đến cấu trúc vốn của các nước đang phát triển : Brazil, Mexico, India, Korea, Jordan, Malaysia, Pakistan, Thailand, Turkey, Zimbawe. Bài nghiên cứu của nhóm tác giả cho kết luận khá quan trọng đó là các nhân tố ảnh hưởng đến cấu trúc vốn của các nước đang phát triển cũng tương đồng với các nước đã phát triển.

Một số công ty ở các quốc gia có đặc điểm về cấu trúc sở hữu những nhân tố ảnh hưởng đến cấu trúc vốn có sự khác biệt. Nhóm tác giả thu thập dữ liệu khoảng thời gian từ năm 1980 đến năm 1990. Biến tổng nợ và tổng nợ dài hạn được bài nghiên cứu đặt làm biến phụ thuộc. Kết quả nghiên cứu cho thấy biến thuế tương quan thuận chiều với cấu trúc vốn của các công ty thuộc quốc gia Thailand và Zimbawe và ngược chiều với các nước còn lại.

Biến tài sản cố định hữu hình tương quan thuận chiều với cấu trúc vốn của công ty thuộc Mexico, Thailand và zimbawe và ngược chiều với cấu trúc vốn của các công ty ở quốc gia còn lại. Biến rủi ro kinh doanh tương quan thuận chiều và ngược chiều với cấu trúc vốn. Biến quy mô công ty tương quan ngược chiều với cấu trúc vốn các công ty của Mexico và India đồng thời có tương quan thuận chiều với cấu trúc vốn của công ty ở các quốc gia còn lại. Biến lợi nhuận tương quan ngược chiều với cấu trúc vốn của các công ty ở các nước ngoại trừ Zimbawe.

 Huang and Song (2006) nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến cấu trúc vốn : Bằng chứng hơn 1.200 công ty Trung Quốc giai đoạn 1994 đến TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Các biến phụ thuộc : LD (Tỷ lệ tổng nợ dài hạn/ Tổng tài sản theo sổ sách); TL (Tỷ lệ tổng nợ phải trả/ Tổng tài sản theo sổ sách); TD (Tổng nợ dài hạn và ngắn hạn/Tổng tài sản theo sổ sách); MLD (Tỷ lệ tổng nợ dài hạn/ Tổng tài sản theo thị trường); MTL (Tỷ lệ tổng nợ phải trả/ Tổng tài sản theo thị trường); MTD (Tổng nợ dài hạn và ngắn hạn/Tổng tài sản theo thị trường). Các biến độc lập (Biến giải thích) : INDUSTRY (Biến giả ngành công nghiệp); REGION (Biến giả vùng); ROA (Lợi nhuận); TANG (Tài sản cố định), SIZE (Quy mô công ty); TAX (thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp), TOBIN’Q (Cơ hội tăng trưởng); NDTS (Tấm chắn thuế phi nợ); INSTITUT (Sở hữu tổ chức); VOLTY (Rủi ro kinh doanh); MANAG (Sở hữu quản trị). Kết quả nghiên cứu biến quy mô doanh nghiệp và tài sản cố định tương quan thuận chiều với cấu trúc vốn.

Biến lợi nhuận, lá chắn thuế phi nợ, cơ hội tăng trưởng, cổ phần quản trị tương quan ngược chiều với cấu trúc vốn. Tác giả nhận định sở hữu nhà nước và sở hữu tổ chức không có ảnh hưởng đáng kể đến cấu trúc vốn của các công ty niêm yết Trung Quốc. Khác với các nước khác, các công ty Trung Quốc có xu hướng sử dụng ít nợ dài hạn. of Commerce & Financial Management, University of Kelaniya, SriLanka (2010) thực hiện nghiên cứu: “Các nhân tố của cấu trúc vốn: Phân tích thực nhiệm ở các công ty ngành sản xuất chế tạo niêm yết trên thị trường chứng khoán Colombo tại Srilanka”.

Bài nghiên cứu nhằm đạt được sự hiểu biết sâu sắc hơn về những nhân tố ảnh hưởng đến ngành sản xuất chế tạo. Trong bài nghiên cứu này, tác giả đã sử dụng số liệu của 17 Công ty sản xuất chế tạo niêm yết trên thị trường chứng khoán Colombo ở Srilanka trong giai đoạn 2003-2007 và TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 9 với 5 nhân tố để thiết lập cấu trúc vốn cho các Công ty trên. Tác giả sử dụng phương pháp bình phương bé nhất OLS làm cơ sở để kiểm định cho bài nghiên cứu và một vài sửa đổi để giải thích cho dữ liệu bị thiếu khi lựa chọn các công ty. Bài nghiên cứu bao gồm ba biến phụ thuộc: Tỷ lệ nợ dài hạn, Tỷ lệ nợ ngắn hạn và Tỷ lệ tổng nợ phải trả.

Các biến độc lập bao gồm : Biến cường độ vốn (Capital Intensity: CAPINT), Tài sản hữu hình (Tangibility: TANG), lợi nhuận (Profitility: PROF), Quy mô công ty (Firm size : SIZE), Tấm chắn thuế phi nợ (Non-Debt Tax Shield: NTDS). Kết quả thực nghiệm biến lợi nhuận, tấm chắn thuế phi nợ tương quan ngược chiều cấu trúc vốn. Biến tài sản cố định tương quan thuận chiều với cấu trúc vốn. Biến quy mô công ty tương quan ngược chiều với nợ dài hạn và nợ ngắn hạn.

Biến cường độ vốn tương quan ngược chiều với nợ ngắn hạn.  Bor-Yi Huang, Cho-Min Lin và Chien-Ming Huang (2011) tập trung nghiên cứu ảnh hưởng cấu trúc sở hữu đến cấu trúc vốn các công ty niêm yết trên sàn chứng khoán Trung Quốc. Bài viết này xem xét các tác động cụ thể của các nhân tố tác động đến cấu trúc vốn của các công ty Trung Quốc niêm yết trên thị trường chứng khoán. Nhóm tác giả tập trung vào giải thích yếu tố sở hữu nhà nước, sở hữu tổ chức (sở hữu cổ phần của pháp nhân, quỹ đầu tư mục tiêu hưởng cổ tức) ảnh hưởng như thế nào đến cấu trúc vốn của doanh nghiệp Trung Quốc mà các nghiên cứu trước đó đã đề cập nhưng vẫn chưa có kết luận rõ ràng.

Dựa trên cơ sở nền tảng các lý thuyết về cấu trúc vốn nhóm tác giả khảo sát mở rộng một số nhân tố mà tác giả cho rằng chúng có ảnh hưởng đến quyết định cấu trúc vốn : Rủi ro mặc định, lợi nhuận, quy mô công ty, tài sản hữu hình, tốc độ tăng trưởng, TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 10 nhằm có bằng chứng khẳng định ảnh hưởng của sở hữu nhà nước và sở hữu tổ chức lên cấu trúc vốn. Từ phân tích tất cả các mẫu, kết quả của bài nghiên cứu xác nhận rằng rủi ro rất quan trọng trong việc lựa chọn quyết định nợ. Cơ cấu sở hữu có tác động không đáng kể. Tuy nhiên khi chạy khảo sát ở nhóm công ty có đòn bẩy cao thì ảnh hưởng của sở hữu nhà nước có tác động dương đáng kể đến quyết định tài trợ.

Ngoài ra ảnh hưởng của quản trị bên ngoài có tác động đáng kể đối với công ty có quy mô lớn. Biến lợi nhuận, cơ hội tăng trưởng tương quan thuận chiều với nợ dài hạn và ngược chiều với tổng nợ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ