Tổng quan nghiên cứu
Trong bối cảnh kinh tế Việt Nam tăng trưởng ổn định với tốc độ bình quân trên 6% mỗi năm, nhu cầu sử dụng dịch vụ vận tải hành khách, đặc biệt là taxi, ngày càng gia tăng. Tỉnh Thái Nguyên với dân số khoảng 1,2 triệu người và nhiều điểm du lịch nổi tiếng như Hồ Núi Cốc, Hang Thần Sa, Thác Mưa Bay đã trở thành thị trường tiềm năng cho các doanh nghiệp taxi. Do đó, năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp taxi trên địa bàn tỉnh đóng vai trò quyết định trong việc duy trì và phát triển thị phần.
Doanh nghiệp taxi Bình An, thành lập năm 2014, đã có bước phát triển nhanh chóng với quy mô từ 14 xe và 22 cán bộ nhân viên lên đến 400 xe và hơn 500 nhân sự vào năm 2017. Tuy nhiên, sự cạnh tranh ngày càng gay gắt từ các đối thủ truyền thống và các dịch vụ công nghệ cao như Uber, Grab đặt ra thách thức lớn. Mục tiêu nghiên cứu là đánh giá thực trạng năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp taxi Bình An trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên trong giai đoạn 2014-2016, từ đó đề xuất các giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh đến năm 2025. Nghiên cứu có ý nghĩa quan trọng trong việc giúp doanh nghiệp thích ứng với xu hướng hội nhập và phát triển bền vững, đồng thời góp phần nâng cao chất lượng dịch vụ vận tải hành khách tại địa phương.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết áp dụng
Năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp được hiểu là khả năng tạo ra lợi thế so sánh nhằm thỏa mãn tốt nhất nhu cầu khách hàng và giành thị phần trên thị trường. Theo OECD, năng lực cạnh tranh là khả năng tạo ra việc làm và thu nhập cao hơn trong điều kiện cạnh tranh quốc tế bền vững. Trong lĩnh vực vận tải taxi, năng lực cạnh tranh được cấu thành từ các yếu tố nội bộ như nguồn lực tài chính, công nghệ, nhân lực và năng lực marketing.
Hai mô hình phân tích chính được áp dụng trong nghiên cứu là:
- Mô hình SWOT: Phân tích điểm mạnh, điểm yếu nội bộ và cơ hội, thách thức bên ngoài để đề xuất chiến lược phát triển phù hợp.
- Ma trận hình ảnh cạnh tranh: Đánh giá mức độ phản ứng của doanh nghiệp đối với các yếu tố quyết định thành công trong ngành, so sánh với đối thủ cạnh tranh.
Các khái niệm chính bao gồm: lợi nhuận, thị phần, giá cước vận tải, chất lượng phục vụ, chương trình tiếp thị và uy tín thương hiệu. Các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh được phân thành nhóm yếu tố bên trong (vốn, công nghệ, nhân lực, cơ sở vật chất, quản lý) và bên ngoài (kinh tế, chính trị pháp luật, văn hóa xã hội, đối thủ cạnh tranh trực tiếp và tiềm ẩn).
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu sử dụng kết hợp số liệu sơ cấp và thứ cấp. Số liệu thứ cấp được thu thập từ báo cáo tài chính, các tài liệu quản lý và nghiên cứu liên quan giai đoạn 2014-2016. Số liệu sơ cấp được thu thập qua khảo sát 250 khách hàng và cán bộ nhân viên, trong đó 220 phiếu hợp lệ, sử dụng thang điểm 5 để đánh giá mức độ hài lòng và các yếu tố ảnh hưởng.
Phương pháp chọn mẫu là chọn mẫu ngẫu nhiên có chủ đích tại các doanh nghiệp taxi trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên. Phân tích dữ liệu được thực hiện bằng phần mềm Excel, sử dụng các bảng biểu, biểu đồ để minh họa kết quả. Thời gian nghiên cứu tập trung vào giai đoạn 2014-2016 với các giải pháp đề xuất đến năm 2025.
Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Những phát hiện chính
Tăng trưởng quy mô và doanh thu: Doanh nghiệp taxi Bình An đã mở rộng quy mô từ 14 xe năm 2014 lên 400 xe năm 2017, với đội ngũ nhân sự tăng từ 22 lên hơn 500 người. Doanh thu tăng trưởng ổn định hàng năm, phản ánh sự phát triển tích cực của doanh nghiệp.
Thị phần cạnh tranh: Thị phần của taxi Bình An chiếm khoảng 30% trên địa bàn tỉnh, thấp hơn so với đối thủ Mai Linh (khoảng 35%) và taxi Thái Nguyên (khoảng 25%). Điều này cho thấy doanh nghiệp còn tiềm năng để mở rộng thị phần.
Chất lượng dịch vụ và sự hài lòng khách hàng: Khảo sát cho thấy mức độ hài lòng trung bình của khách hàng về chất lượng phục vụ đạt 4,1/5, trong đó thời gian chờ đợi và thái độ lái xe được đánh giá cao. Tuy nhiên, chương trình tiếp thị và quảng cáo của doanh nghiệp chỉ đạt mức 3,5/5, thấp hơn so với các đối thủ.
Giá cước vận tải: Giá cước của taxi Bình An được đánh giá là cạnh tranh, thấp hơn khoảng 10% so với Mai Linh và tương đương với taxi Thái Nguyên, tạo lợi thế về giá trong cạnh tranh.
Thảo luận kết quả
Sự tăng trưởng nhanh về quy mô và doanh thu của taxi Bình An phản ánh hiệu quả trong quản lý và khai thác nguồn lực tài chính. Tuy nhiên, thị phần chưa đạt mức cao nhất cho thấy doanh nghiệp cần cải thiện các yếu tố khác như marketing và thương hiệu để thu hút khách hàng. Mức độ hài lòng khách hàng cao về chất lượng phục vụ là điểm mạnh, nhưng chương trình tiếp thị còn hạn chế, ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận khách hàng mới.
So với các nghiên cứu về doanh nghiệp taxi lớn như Mai Linh và Vinasun, taxi Bình An cần đẩy mạnh ứng dụng công nghệ mới, nâng cao năng lực quản lý và phát triển thương hiệu để cạnh tranh hiệu quả hơn. Việc duy trì giá cước hợp lý là chiến lược phù hợp trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt với các dịch vụ công nghệ như Grab và Uber.
Dữ liệu có thể được trình bày qua biểu đồ tăng trưởng doanh thu, biểu đồ so sánh thị phần và bảng đánh giá mức độ hài lòng khách hàng để minh họa rõ nét các phát hiện.
Đề xuất và khuyến nghị
Nâng cao chất lượng dịch vụ: Tăng cường đào tạo kỹ năng giao tiếp và thái độ phục vụ cho đội ngũ lái xe và nhân viên tổng đài nhằm giảm thời gian chờ đợi và nâng cao sự hài lòng khách hàng. Mục tiêu đạt mức đánh giá chất lượng phục vụ trên 4,5/5 trong vòng 2 năm. Chủ thể thực hiện: Ban Giám đốc và phòng nhân sự.
Cải tiến chương trình tiếp thị và quảng cáo: Đầu tư vào các kênh truyền thông số, tổ chức các chương trình khuyến mãi, hợp tác với các điểm du lịch để tăng cường nhận diện thương hiệu. Mục tiêu tăng số lượng khách hàng tiếp cận lên 20% mỗi năm. Chủ thể thực hiện: Phòng marketing và kinh doanh.
Ứng dụng công nghệ mới: Triển khai phần mềm quản lý hành trình, thanh toán điện tử và hệ thống giám sát xe nhằm nâng cao hiệu quả vận hành và trải nghiệm khách hàng. Mục tiêu hoàn thành trong 18 tháng. Chủ thể thực hiện: Phòng công nghệ thông tin và kỹ thuật.
Chính sách giá cước linh hoạt: Xây dựng chính sách giá cước phù hợp với từng phân khúc khách hàng và thời điểm trong ngày để tối ưu hóa doanh thu và cạnh tranh giá. Mục tiêu duy trì giá cước cạnh tranh trong khung quy định của Nhà nước. Chủ thể thực hiện: Ban Giám đốc và phòng kinh doanh.
Tăng cường uy tín và giá trị thương hiệu: Xây dựng văn hóa doanh nghiệp, nâng cao trách nhiệm xã hội và tổ chức các hoạt động cộng đồng để tạo dựng hình ảnh tích cực. Mục tiêu nâng cao điểm đánh giá uy tín