Luận văn thạc sĩ một số giải pháp động viên khuyến khích nhân viên tại công ty cổ phần thương mại dịch vụ sản xuất việt thương

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu một số giải pháp động viên khuyến khích nhân viên tại công ty cổ phần thương mại dịch vụ sản xuất, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề xuất

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2015

72
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

1. Lý do chọn đề tài

2. Mục tiêu nghiên cứu

3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

4. Phương pháp nghiên cứu

5. Kết cấu đề tài

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ ĐỘNG VIÊN NHÂN VIÊN

1.1. Những vấn đề chung về động viên

1.1.1. Các khái niệm về động viên

1.1.2. Vai trò của động viên

1.2. Các lý thuyết về nhu cầu

1.2.1. Lý thuyết bậc thang nhu cầu của Abraham Maslow

1.2.2. Lý thuyết bản chất con người của Mc

1.2.3. Thuyết hai nhân tố của Herzberg

1.2.4. Lý thuyết ERG của Clayton Alderfer

1.2.5. Lý thuyết nhu cầu của McClelland

1.2.6. Lý thuyết mong đợi của Vroom

1.2.7. Lý thuyết công bằng của Adams

1.2.8. Mô hình 10 yếu tố động viên nhân viên của Kovach (1987)

1.3. Mô hình nghiên cứu

1.4. Mô hình đề xuất

1.5. Thiết kế bảng câu hỏi

1.6. Tóm tắt chương 1

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN VỀ CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SẢN XUẤT VIỆT THƯƠNG

2.1. Giới thiệu tổng quan công ty Việt Thương

2.2. Quá trình hình thành và phát triển

2.3. Chức năng và lĩnh vực hoạt động

2.4. Cơ cấu tổ chức

2.5. Tình hình hoạt động kinh doanh của công ty

2.6. Tình hình nhân sự tại Việt Thương:

2.7. Thực trạng khuyến khích động viên nhân viên tại Việt Thương

2.7.1. Thực trạng sự thú vị trong công việc

2.7.2. Thực trạng độ hài lòng của nhân viên về sự thừa nhận

2.7.3. Thực trạng sự hài lòng của nhân viên về thu nhập tại Việt Thương

2.7.4. Thực trạng mức hài lòng của nhân viên về sự tự chủ trong công việc

2.7.5. Thực trạng về sự đảm bảo trong công việc tại Việt Thương

2.7.6. Thực trạng về sự thăng tiến và cơ hội phát triển nghề nghiệp của nhân viên tại Việt Thương

2.7.7. Thực trạng về điều kiện, môi trường làm việc

2.7.8. Thực trạng về sự gắn bó và hỗ trợ của lãnh đạo

2.7.9. Thực trạng về việc xử lý kỷ luật tại công ty

2.7.10. Thực trạng về chính sách phúc lợi tại Việt Thương

2.8. Mức độ động viên khi làm việc tại công ty Việt Thương

2.9. Đánh giá chung thực trạng khuyến khích động viên nhân viên tại công ty Việt Thương

2.10. Tóm tắt chương 2

3. CHƯƠNG 3: MỘT SỐ GIẢI PHÁP ĐỘNG VIÊN KHUYẾN KHÍCH NHÂN VIÊN TẠI VIỆT THƯƠNG

3.1. Cơ sở thực hiện giải pháp

3.2. Nhóm giải pháp

3.2.1. Giải pháp về công việc

3.2.2. Giải pháp về sự thừa nhận

3.2.3. Giải pháp về sự tự chủ trong công việc

3.2.4. Giải pháp về sự thăng tiến

3.2.5. Giải pháp về sự gắn bó và hỗ trợ của lãnh đạo

3.2.6. Giải pháp về chính sách phúc lợi

3.2.7. Giải pháp về xây dựng quy trình đánh giá

3.3. Kiến nghị với nhà nước

3.4. Kiến Nghị với công ty

3.5. Tóm tắt chương 3

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Động Viên Nhân Viên Chìa Khóa Thành Công

Trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu, việc động viên nhân viên trở thành yếu tố then chốt để doanh nghiệp tồn tại và phát triển. Không chỉ là đầu tư vào cơ sở vật chất, việc tạo động lực làm việc cho đội ngũ nhân sự là yếu tố quyết định. Nguồn nhân lực là tài sản duy nhất, không thể sao chép, mang lại giá trị khác biệt cho tổ chức. Các chuyên gia đã chỉ ra rằng, động viên khuyến khích nhân viên là nhiệm vụ quan trọng của lãnh đạo, đặc biệt trong bối cảnh "chảy máu chất xám". Động viên đúng cách tạo ra sự hăng hái, nhiệt tình và trách nhiệm, giúp nhân viên hoàn thành nhiệm vụ hiệu quả. Văn hóa doanh nghiệp Việt Thương luôn coi trọng yếu tố con người, tạo điều kiện để nhân viên phát huy tối đa năng lực.

1.1. Định Nghĩa và Bản Chất của Động Viên Nhân Viên

Động viên nhân viên là quá trình tạo ra sự hăng hái, nhiệt tình và trách nhiệm trong công việc. Nó bao gồm cả yếu tố vật chất và tinh thần, thúc đẩy nhân viên làm việc hiệu quả hơn. Theo Kreitner (1995), động viên là một tiến trình tâm lý hướng đến mục tiêu hành vi. Robbin (1988) định nghĩa động lực làm việc là sự sẵn lòng nỗ lực để đạt mục tiêu tổ chức, đồng thời thỏa mãn nhu cầu cá nhân. Nhu cầu chưa được thỏa mãn tạo ra áp lực, thúc đẩy nỗ lực tìm kiếm hành vi thỏa mãn. Quản lý nhân sự hiệu quả cần hiểu rõ bản chất này để tạo động lực phù hợp.

1.2. Vai Trò Quan Trọng của Động Viên Trong Doanh Nghiệp

Nhà quản trị cần động viên nhân viên vì sự tồn tại và phát triển của công ty. Nhân viên được động viên tốt sẽ làm việc hiệu quả hơn, năng suất cao hơn và gắn bó lâu dài hơn với doanh nghiệp. Động viên là một công việc phức tạp, liên quan đến cảm nhận cá nhân và cần được thực hiện thường xuyên, phù hợp. Các phương thức tạo động cơ làm việc cho nhân viên cần dựa trên các lý thuyết tâm lý, kinh tế. Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt, giữ chân nhân tài là yếu tố sống còn, đòi hỏi các biện pháp động viên hiệu quả.

II. Thách Thức Trong Động Viên Nhân Viên Tại Việt Thương

Mặc dù nhận thức được tầm quan trọng của động viên nhân viên, nhiều doanh nghiệp, bao gồm cả Việt Thương, vẫn đối mặt với những thách thức nhất định. Việc áp dụng các lý thuyết động viên vào thực tế đòi hỏi sự linh hoạt và sáng tạo, phù hợp với đặc thù văn hóa doanh nghiệp. Bên cạnh đó, việc đo lường hiệu quả của các biện pháp động viên cũng là một bài toán khó. Tình trạng "chảy máu chất xám" và sự cạnh tranh về nhân lực đòi hỏi Việt Thương phải liên tục cải thiện chính sách đãi ngộ nhân viên và tạo ra một môi trường làm việc lý tưởng.

2.1. Khó Khăn Trong Việc Áp Dụng Lý Thuyết Vào Thực Tế

Các lý thuyết về nhu cầu, như tháp Maslow, cung cấp nền tảng lý thuyết quan trọng, nhưng việc áp dụng chúng vào thực tế đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về văn hóa doanh nghiệp và đặc điểm của từng nhân viên. Không phải tất cả nhân viên đều có cùng nhu cầu và động lực. Việc cá nhân hóa các biện pháp động viên là một thách thức lớn. Bên cạnh đó, việc cân bằng giữa nhu cầu của nhân viên và mục tiêu của tổ chức cũng đòi hỏi sự khéo léo của nhà quản lý.

2.2. Đo Lường Hiệu Quả Của Các Biện Pháp Động Viên

Việc đo lường hiệu quả của các biện pháp động viên nhân viên là một thách thức lớn. Các chỉ số như năng suất làm việc, tỷ lệ nghỉ việc và mức độ hài lòng của nhân viên có thể cung cấp thông tin hữu ích, nhưng chúng không phải là thước đo hoàn hảo. Việc thu thập phản hồi từ nhân viên thông qua khảo sát và phỏng vấn là rất quan trọng, nhưng cần đảm bảo tính khách quan và trung thực. Đánh giá hiệu quả công việc một cách công bằng và minh bạch cũng là một yếu tố quan trọng để tạo động lực cho nhân viên.

III. Giải Pháp Về Công Việc Tạo Thú Vị và Thử Thách

Một trong những giải pháp quan trọng để động viên nhân viên là tạo ra những công việc thú vị và thử thách. Khi công việc trở nên nhàm chán và đơn điệu, nhân viên sẽ mất đi động lực làm việc. Việc giao những nhiệm vụ mới, tạo cơ hội để nhân viên phát triển kỹ năng và kiến thức là rất quan trọng. Bên cạnh đó, việc trao quyền tự chủ cho nhân viên và khuyến khích sự sáng tạo cũng giúp tăng sự gắn kết nhân viên với công việc.

3.1. Giao Nhiệm Vụ Mới và Tạo Cơ Hội Phát Triển

Việc giao những nhiệm vụ mới, thử thách hơn giúp nhân viên cảm thấy được tin tưởng và đánh giá cao. Điều này cũng tạo cơ hội để họ phát triển kỹ năng và kiến thức, nâng cao giá trị bản thân. Các chương trình đào tạo nhân viên và phát triển nghề nghiệp cần được thiết kế phù hợp với nhu cầu của từng cá nhân và mục tiêu của tổ chức. Việc tạo điều kiện để nhân viên tham gia các khóa học, hội thảo và các hoạt động chuyên môn khác cũng là một cách hiệu quả để tăng năng suất.

3.2. Trao Quyền Tự Chủ và Khuyến Khích Sáng Tạo

Khi nhân viên được trao quyền tự chủ trong công việc, họ sẽ cảm thấy có trách nhiệm hơn và có động lực để làm việc tốt hơn. Việc khuyến khích sự sáng tạo và đổi mới cũng giúp tạo ra một môi trường làm việc lý tưởng, nơi nhân viên có thể tự do thể hiện ý tưởng và đóng góp vào sự phát triển của tổ chức. Các chương trình khen thưởng và công nhận những ý tưởng sáng tạo cũng là một cách hiệu quả để động viên nhân viên.

IV. Giải Pháp Về Sự Thừa Nhận Khen Thưởng và Ghi Nhận

Sự thừa nhận và khen thưởng là một trong những yếu tố quan trọng nhất để động viên nhân viên. Khi nhân viên cảm thấy được đánh giá cao và công nhận những đóng góp của mình, họ sẽ có động lực để làm việc tốt hơn. Việc khen thưởng có thể bằng tiền mặt, quà tặng, hoặc đơn giản chỉ là một lời khen ngợi chân thành. Quan trọng là sự khen thưởng phải công bằng, minh bạch và kịp thời.

4.1. Xây Dựng Hệ Thống Khen Thưởng Công Bằng và Minh Bạch

Hệ thống khen thưởng cần được xây dựng dựa trên các tiêu chí rõ ràng, công bằng và minh bạch. Tất cả nhân viên cần được biết về các tiêu chí này và cách thức đánh giá. Việc khen thưởng cần được thực hiện kịp thời, ngay sau khi nhân viên đạt được thành tích. Các hình thức khen thưởng cần đa dạng, phù hợp với từng cá nhân và từng loại thành tích. Thưởng hiệu suất là một hình thức khen thưởng phổ biến, nhưng cần được thiết kế cẩn thận để tránh gây ra sự cạnh tranh không lành mạnh.

4.2. Ghi Nhận Đóng Góp Của Nhân Viên Một Cách Chân Thành

Sự ghi nhận đóng góp của nhân viên không nhất thiết phải bằng tiền bạc. Một lời khen ngợi chân thành, một lá thư cảm ơn, hoặc một buổi lễ vinh danh cũng có thể có tác dụng rất lớn. Quan trọng là sự ghi nhận phải chân thành, cụ thể và kịp thời. Nhà quản lý cần dành thời gian để lắng nghe ý kiến của nhân viên và thể hiện sự quan tâm đến những khó khăn mà họ gặp phải. Lãnh đạo truyền cảm hứng là yếu tố quan trọng để tạo ra một môi trường làm việc lý tưởng.

V. Giải Pháp Về Chính Sách Phúc Lợi Đảm Bảo và Hỗ Trợ

Chính sách phúc lợi tốt là một yếu tố quan trọng để thu hút và giữ chân nhân viên. Các phúc lợi như bảo hiểm y tế, bảo hiểm xã hội, trợ cấp nhà ở, trợ cấp đi lại, và các chương trình chăm sóc sức khỏe giúp nhân viên cảm thấy an tâm và được hỗ trợ. Bên cạnh đó, các chương trình cân bằng công việc và cuộc sống, như thời gian làm việc linh hoạt và nghỉ phép có lương, cũng giúp nhân viên giảm căng thẳng và tăng sự hài lòng của nhân viên.

5.1. Cung Cấp Các Phúc Lợi Thiết Yếu và Hỗ Trợ Tài Chính

Các phúc lợi thiết yếu như bảo hiểm y tế, bảo hiểm xã hội và trợ cấp thất nghiệp giúp nhân viên an tâm về sức khỏe và tài chính. Các chương trình hỗ trợ tài chính, như cho vay ưu đãi và tư vấn tài chính cá nhân, cũng giúp nhân viên giải quyết những khó khăn về tài chính. Giảm tỷ lệ nghỉ việc bằng cách cung cấp các phúc lợi cạnh tranh.

5.2. Tạo Điều Kiện Cân Bằng Công Việc và Cuộc Sống

Các chương trình cân bằng công việc và cuộc sống, như thời gian làm việc linh hoạt, nghỉ phép có lương và các hoạt động vui chơi giải trí, giúp nhân viên giảm căng thẳng và tăng sự gắn kết nhân viên với công ty. Việc tạo điều kiện để nhân viên tham gia các hoạt động xã hội và từ thiện cũng giúp tăng cường tinh thần đồng đội và trách nhiệm xã hội.

VI. Xây Dựng Quy Trình Đánh Giá Công Bằng và Khách Quan

Một quy trình đánh giá hiệu quả công việc công bằng và khách quan là yếu tố then chốt để động viên nhân viên. Quy trình này cần dựa trên các tiêu chí rõ ràng, được thông báo trước cho nhân viên và được thực hiện một cách nhất quán. Kết quả đánh giá cần được sử dụng để đưa ra các quyết định về khen thưởng, thăng tiến và phát triển nghề nghiệp. Việc cung cấp phản hồi thường xuyên và cụ thể cho nhân viên cũng giúp họ cải thiện hiệu suất làm việc.

6.1. Thiết Lập Tiêu Chí Đánh Giá Rõ Ràng và Khách Quan

Các tiêu chí đánh giá cần được thiết lập dựa trên các mục tiêu cụ thể, có thể đo lường được, có thể đạt được, phù hợp và có thời hạn (SMART). Các tiêu chí này cần được thông báo trước cho nhân viên và được sử dụng một cách nhất quán trong quá trình đánh giá. Việc sử dụng các công cụ đánh giá hiệu suất hiện đại cũng giúp tăng tính khách quan và chính xác của quy trình đánh giá.

6.2. Cung Cấp Phản Hồi Thường Xuyên và Cụ Thể

Việc cung cấp phản hồi thường xuyên và cụ thể cho nhân viên giúp họ biết được điểm mạnh và điểm yếu của mình, từ đó có thể cải thiện hiệu suất làm việc. Phản hồi cần được đưa ra một cách xây dựng, tập trung vào hành vi và kết quả, thay vì chỉ trích cá nhân. Việc tạo cơ hội để nhân viên tự đánh giá và phản hồi về quy trình đánh giá cũng giúp tăng tính minh bạch và công bằng.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ một số giải pháp động viên khuyến khích nhân viên tại công ty cổ phần thương mại dịch vụ sản xuất việt thương

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ ĐỘNG VIÊN NHÂN VIÊN 1. Những vấn đề chung về động viên 1. Các khái niệm về động viên Động viên là tạo ra sự hăng hái, nhiệt tình và trách nhiệm hơn. Động viên trong công việc là những tác động của tổ chức nhằm khích lệ, tạo ra sự hăng hái, nhiệt tình, phấn khởi, tinh thần trách nhiệm trong công việc của nhân viên và giúp họ hoàn thành nhiệm vụ một cách hiệu quả.

Động viên đúng cách sẽ giúp tạo ra sự thay đổi tích cực trong tinh thần, thái độ. Động viên gồm động viên về vật chất lẫn tinh thần. Muốn động viên nhân viên nhà quản trị phải tạo ra được sự thúc đẩy họ làm việc. Động cơ thúc đẩy được hình thành từ nhu cầu chưa được thỏa mãn của nhân viên.

Động viên là một tiến trình thuộc về tâm lý nhằm đưa đến những chỉ dẫn và mục đích hành vi (Kreitner, 1995); một khuynh hướng hành vi có mục đích để đạt được những nhu cầu chưa thỏa mãn (Buford, Bedeian và Linduer, 1995); một định hướng từ bên trong để thỏa mãn nhu cầu chưa thỏa mãn (Higgins, 1994); và sự sẵn lòng để đạt được (Bedecian, 1993). Động lực làm việc (Work Motivation) được định nghĩa là “Sự sẵn lòng thể hiện mức độ cao của nỗ lực để hướng tới các mục tiêu của tổ chức, trong điều kiện một số nhu cầu cá nhân được thỏa mãn theo khả năng của họ” (Robbin, 1988). Nhu cầu hay động lực làm việc của nhân viên là một số tình trạng bên trong mà những tình trạng này làm cho những kết cục nào đó thể hiện là hấp dẫn. Hay nói cách khác đó là những nhân tố bên trong kích thích con người nỗ lực làm việc trong điều kiện cho phép tạo ra năng suất, hiệu quả cao.

Nhu cầu Áp lực Nỗ lực Tìm kiếm không được hành vi thỏa mãn Giảm áp Nhu cầu được lực thỏa mãn Sơ đồ 1.1: Nhu cầu chưa được thỏa mãn là cơ sở của hành vi (Nguồn: Robbins S. (1999), Organizational Behavior, p 168) Động lực lao động được thể hiện thông qua những công việc cụ thể mà mỗi người lao động đang đảm nhiệm và trong thái độ của họ đối với công việc và tổ c 4 chức. Điều này có nghĩa không có động lực lao động chung cho mọi lao động. Mỗi người lao động đảm nhiệm những công việc khác nhau có những động lực khác nhau để nỗ lực nhiều hơn, làm việc tích cực hơn.

Động lực lao động được gắn liền với công việc, tổ chức và một môi trường làm việc cụ thể của người lao động Suy cho cùng động lực trong lao động là sự nỗ lực, cố gắng từ chính bản thân mỗi người lao động mà ra. Như vậy mục tiêu của các nhà quản lý là phải làm sao tạo ra được động lực để người lao động có thể làm việc đạt hiệu quả cao nhất phục vụ cho tổ chức. Vai trò của động viên Tại sao nhà quản trị cần phải động viên nhân viên? Câu trả lời chính là vì sự tồn tại và phát triển của công ty. Động viên nhân viên để nhân viên làm việc tốt hơn, mang lại năng suất làm việc cao hơn, nhân viên cống hiến nhiều hơn cho tổ chức, mang lại lợi nhuận nhiều hơn cho tổ chức.

Nhân viên được động viên tốt sẽ gắn bó lâu dài với doanh nghiệp. Động viên là một công việc phức tạp nhất trong quản trị nhân sự vì nó liên quan đến cảm nhận của mỗi cá nhân và không có thước đó chính xác cho sự cảm nhận đó, sự động viên không tích lũy, nếu chỉ động viên một lần rồi sau đó không quan tâm nhân viên nữa thì họ cũng sẽ bất mãn, vì vậy cần phải thường xuyên động viên và có cách động viên phù hợp để nhân viên luôn cảm nhận được sự quan tâm của tổ chức dành cho mình. Trong quá trình điều hành tổ chức, người lãnh đạo, nhà quản lý thường sử dụng các phương thức nhằm tạo động cơ làm việc cho cấp dưới với mong muốn họ đem hết khả năng của mình thực hiện các mục tiêu chung đó, tuy nhiên, đây là một điều không dễ dàng, nhất là đối với các công ty có nguồn nhân lực lớn. Việc tiếp cận các lý thuyết tạo động cơ làm việc cho nhân viên của các chuyên gia tâm lý, kinh tế hàng đầu là cơ sở giúp cho người lãnh đạo, quản lý có căn cứ lựa chọn phương pháp khuyến khích động viên nhân viên thích hợp.

Tại Việt Nam, mặc dù các nhà quản trị nhân sự đều hiểu vai trò quan trọng của động viên, nhưng vẫn chưa có kinh nghiệm nghiên cứu, đo lường các biện pháp động viên nhân viên trong các tổ chức, doanh nghiệp. Đặc biệt, các doanh nghiệp Việt Nam cũng rất chú ý đến hiệu quả làm việc và giữ chân nhân tài nhất là khi nền kinh tế ngày càng mở, tình trạng chảy máu chất xám càng ngày càng nghiêm trọng. Vì vậy, động viên nhân viên là một việc làm cấp thiết và quan trọng, bài báo cáo này hi vọng sẽ gợi ý một vài giải pháp hữu ích trong việc động viên nhân viên ở doanh nghiệp sao cho hiệu quả. Các lý thuyết về nhu cầu 1.

Lý thuyết bậc thang nhu cầu của Abraham Maslow Nhà tâm lý học Abraham Maslow (1908 – 1970) được xem như là một trong những người tiên phong trong trường phái tâm lý học nhân văn (humanistic psychology), trường phái này được xem là thế lực thứ 3 (the Third Force) khi thế giới lúc ấy đang biết đến 2 trường phái tâm lý chính: Phân tâm học (Psychoanalysis) và Chủ nghĩa hành vi (Behaviorism). Năm 1943, ông đã phát triển một trong các lý thuyết mà tầm ảnh hưởng của nó được thừa nhận rộng rãi và được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, bao gồm cả lĩnh vực giáo dục. Đó là lý thuyết về Bậc thang nhu cầu (Hierarchy of Needs) của con người. Trong lý thuyết này, ông sắp xếp các nhu cầu của con người theo một hệ thống trật tự cấp bậc, trong đó, các nhu cầu ở mức độ cao hơn muốn xuất hiện thì các nhu cầu ở mức độ thấp hơn phải được thỏa mãn trước.

Theo Maslow trong mỗi con người đều có 5 loại nhu cầu: Nhu cầu tự thể hiện Nhu cầu về sự tôn trọng Nhu cầu về liên kết và chấp nhận Nhu cầu về an toàn hoặc an ninh Nhu cầu cơ bản Sơ đồ 1.2: Sự phân cấp nhu cầu của Maslow (Nguồn: Nguyễn Hữu Thân- Quản trị nguồn nhân lực- 2006) 1) Nhu cầu sinh lý: là nhu cầu cơ bản của cơ thể bao gồm các nhu cầu như ăn, uống, không khí để thở, nơi ở, tình dục, các nhu cầu làm con người thoải mái… đây là những nhu cầu cơ bản nhất và mạnh mẽ nhất của con người. Trong kim tự tháp, nhu cầu này được xếp vào bậc thấp nhất: bậc cơ bản nhất. Trên thực tế chúng ta có thể thấy con người không thể hoạt động hay làm việc trong tình trạng đói khát, bệnh tật,… Công nhân đình công khi công ty không trả lương hay đồng lương không đủ nuôi sống bản thân và gia đình họ. c 6 2) Nhu cầu an toàn: sau khi nhu cầu cơ bản được thỏa mãn thì nhu cầu được an toàn, được sống một cách ổn định, không gặp tai họa hay nguy hiểm, không bị tổn thương về cả thể xác lẫn tinh thần tạo thành động lực thôi thúc con người hành động.

Nhu cầu này thường được thể hiện thông qua mong muốn về sự ổn định trong cuộc sống, được sống tại các khu phố an ninh,… nhiều người tìm đến sự an toàn về mặt tinh thần như các niềm tin về tôn giáo, triết lý, đạo đức,… Từ việc phân tích 2 cấp bậc nhu cầu trên ta thấy, để một nhân viên có động lực làm việc tốt thì phải đáp ứng nhu cầu cơ bản của họ trước. 3) Nhu cầu liên kết hoặc muốn được chấp nhận (nhu cầu xã hội): nhu cầu này còn được gọi là nhu cầu mong muốn được thuộc về một bộ phận , một tổ chức nào đó hoặc nhu cầu liên quan đến tình cảm như tình bạn, tình yêu, nhu cầu được người khác thừa nhận là thành viên trong tổ chức, được giao tiếp với mọi người, làm việc đội nhóm. Nhu cầu này là một dấu vết của bản chất sống theo bầy đàn của loài người chúng ta, mặc dù được xếp sau hai nhu cầu trên nhưng theo Maslow, nếu nhu cầu này không được thỏa mãn sẽ gây ra những bệnh liên quan đến thần kinh như trầm cảm, tự kỷ,… 4) Nhu cầu tự chủ (Nhu cầu được tôn trọng): nhu cầu này thể hiện ở 2 cấp độ, nhu cầu được người khác quý mến, nể trọng thông qua các thành quả của bản thân, và nhu cầu cảm nhận, quý trọng chính bản thân, danh tiếng của mình, có lòng tự trọng, sự tự tin vào khả năng của bản thân. Sự đáp ứng và đạt được nhu cầu này sẽ giúp cho một nhân viên làm việc tích cực hơn, tự do hơn.

5) Nhu cầu tự thể hiện (hoàn thiện bản thân): Maslow miêu tả nhu cầu này là: “self-actualization as a person’s need to be and do that which the person was “born to do” (nhu cầu của một cá nhân mong muốn được là chính mình, được làm những cái mà mình “sinh ra để làm”). Nói một cách đơn giản, đây chính là nhu cầu được sử dụng hết khả năng, tiềm năng của mình để tự khẳng định mình và đạt các thành quả trong xã hội. Đây là cấp bậc nhu cầu cao nhất trong phân cấp nhu cầu của Maslow. Từ sự phân tích nhu cầu này của con người, Maslow cho rằng cần thỏa mãn từ nhu cầu bậc thấp đến nhu cầu bậc cao, nếu muốn động viên con người làm việc, nhà quản trị cần phải hiểu rõ nhu cầu đang cần thỏa mãn của con người và tạo điều kiện cho họ thỏa mãn nhu cầu đó.

Lý thuyết bản chất con người của Mc. Gregor Thuyết bản chất con người được Douglas Mc Gregor (1906 – 1964) đưa ra vào những năm 1960, đó là kết quả của việc tổng hợp các lý thuyết quản trị nhân lực được áp dụng trong các doanh nghiệp ở phương Tây lúc bấy giờ.  Theo Mc Gregor, người có bản chất X có các đặc điểm như - Lười biếng là bản tính, chỉ muốn làm việc ít. Cái mà họ làm không quan trọng bằng cái mà họ kiếm được.

c 7 - Con người thiếu chí tiến thủ, không dám gánh vác trách nhiệm, cam chịu để người khác lãnh đạo. - Từ khi sinh ra, con người đã tự coi mình là trung tâm, không quan tâm đến nhu cầu của tổ chức. - Bản tính con người là chống lại sự đổi mới.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Giải pháp động viên nhân viên tại Công ty Việt Thương" trình bày những phương pháp hiệu quả nhằm nâng cao tinh thần làm việc và sự gắn bó của nhân viên trong môi trường công ty. Các giải pháp được đề xuất không chỉ giúp cải thiện năng suất lao động mà còn tạo ra một không khí làm việc tích cực, khuyến khích sự sáng tạo và cống hiến từ phía nhân viên. Độc giả sẽ tìm thấy những lợi ích thiết thực từ việc áp dụng các chiến lược này, từ đó có thể áp dụng vào thực tiễn tại doanh nghiệp của mình.

Nếu bạn muốn mở rộng kiến thức về các khía cạnh khác liên quan đến động viên và ảnh hưởng trong lĩnh vực marketing, hãy tham khảo tài liệu Ai influencers in marketing how ai influencers anthropomorphism impacts on consumer intention among young people in ho chi minh city. Tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách mà các yếu tố tâm lý ảnh hưởng đến quyết định tiêu dùng của giới trẻ.

Ngoài ra, bạn cũng có thể tìm hiểu về Luận văn thạc sĩ nghiên cứu ảnh hưởng của một số loại phân bón lá đến sinh trưởng của cây gáo anthocephalus chinensis lam a rich ex walp giai đoạn vườn ươm, tài liệu này sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn sâu sắc về sự phát triển và ảnh hưởng của các yếu tố bên ngoài đến sự sinh trưởng của cây trồng.

Mỗi tài liệu đều là cơ hội để bạn khám phá thêm và mở rộng kiến thức của mình trong lĩnh vực này.