I. Bí quyết phát triển kinh tế trang trại huyện Hòa Vang
Luận văn thạc sĩ kinh tế của tác giả Nguyễn Thị Thanh Vân (2011) là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về phát triển kinh tế trang trại huyện Hòa Vang, thành phố Đà Nẵng. Nghiên cứu chỉ ra rằng, kinh tế trang trại là hình thức tổ chức sản xuất hàng hóa tất yếu, là bước phát triển cao hơn của kinh tế hộ gia đình, có vai trò quan trọng trong việc chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông thôn huyện Hòa Vang. Huyện Hòa Vang sở hữu những tiềm năng và lợi thế vượt trội để phát triển nông nghiệp quy mô lớn. Vị trí địa lý thuận lợi, quỹ đất đai rộng lớn (đặc biệt là đất đồi núi chưa sử dụng), cùng nguồn lao động dồi dào là những điều kiện tiên quyết. Các trang trại không chỉ góp phần khai thác hiệu quả tài nguyên đất, tạo việc làm, tăng thu nhập của người nông dân, mà còn là động lực thúc đẩy ứng dụng khoa học kỹ thuật, hình thành các vùng sản xuất chuyên canh. Việc phát triển mô hình này là hướng đi đúng đắn, phù hợp với chủ trương công nghiệp hóa, hiện đại hóa nông nghiệp, nông thôn của thành phố Đà Nẵng. Tuy nhiên, để các mô hình này phát huy tối đa hiệu quả, cần có một hệ thống giải pháp đồng bộ, từ chính sách vĩ mô đến các hỗ trợ kỹ thuật cụ thể tại từng cơ sở.
1.1. Tiềm năng và lợi thế huyện Hòa Vang cho nông nghiệp
Hòa Vang là huyện ngoại thành duy nhất của Đà Nẵng, có tổng diện tích tự nhiên lên đến 73.691 ha, bao gồm cả ba vùng địa hình: miền núi, trung du và đồng bằng. Sự đa dạng này tạo điều kiện thuận lợi để phát triển một nền nông nghiệp toàn diện, đa dạng hóa cây trồng, vật nuôi. Đặc biệt, quỹ đất chưa sử dụng còn chiếm tỷ lệ lớn (22,30%), chủ yếu là đất đồi núi và mặt nước, là tiềm năng to lớn để mở rộng quy mô sản xuất. Thêm vào đó, hệ thống giao thông với các tuyến quốc lộ 1A, 14B và đường cao tốc đi qua giúp việc lưu thông, tiêu thụ nông sản trở nên dễ dàng, kết nối chuỗi giá trị nông sản với các thị trường lớn trong và ngoài thành phố. Nguồn lao động tại chỗ dồi dào cũng là một lợi thế quan trọng trong việc cung ứng nhân lực cho các trang trại.
1.2. Vai trò kinh tế trang trại trong cơ cấu kinh tế địa phương
Kinh tế trang trại đóng vai trò then chốt trong việc thúc đẩy phát triển nông nghiệp bền vững tại Hòa Vang. Theo Nghị quyết 03 năm 2000 của Chính phủ, mô hình này giúp khai thác hiệu quả đất đai, vốn, và kinh nghiệm quản lý. Nó góp phần chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông thôn huyện Hòa Vang từ sản xuất nhỏ lẻ, tự cung tự cấp sang sản xuất hàng hóa quy mô lớn, chuyên môn hóa. Các trang trại tạo ra khối lượng nông sản lớn, đáp ứng nhu cầu thị trường, cung cấp nguyên liệu cho công nghiệp chế biến. Hơn nữa, sự phát triển của các trang trại còn giải quyết việc làm, tăng thu nhập, góp phần xóa đói giảm nghèo và xây dựng nông thôn mới, từng bước đưa nền nông nghiệp của huyện hội nhập sâu hơn vào nền kinh tế chung của thành phố.
II. Phân tích thực trạng kinh tế trang trại huyện Hòa Vang
Mặc dù sở hữu nhiều tiềm năng, thực trạng kinh tế trang trại Hòa Vang vẫn đối mặt với không ít thách thức và tồn tại. Luận văn của Nguyễn Thị Thanh Vân đã chỉ ra những vấn đề cốt lõi cần được giải quyết. Về số lượng, tính đến năm 2010, toàn huyện có 157 trang trại, tuy nhiên sự phát triển thiếu đồng đều và chưa ổn định. Nhiều trang trại hình thành mang tính tự phát, chạy theo phong trào mà thiếu quy hoạch dài hạn. Quy mô sản xuất của phần lớn trang trại còn nhỏ, hiệu quả sử dụng đất đai, vốn và lao động chưa cao. Một trong những rào cản lớn nhất là vấn đề vốn. Hầu hết các chủ trang trại gặp khó khăn trong việc tiếp cận nguồn vốn vay ưu đãi với thời hạn dài để đầu tư mở rộng sản xuất. Bên cạnh đó, chất lượng lao động cũng là một hạn chế. Phần lớn lao động chưa qua đào tạo chuyên môn, kỹ năng quản lý của chủ trang trại còn yếu. Các yếu tố ảnh hưởng đến kinh tế trang trại còn bao gồm thị trường tiêu thụ không ổn định, giá cả bấp bênh và sự thiếu liên kết trong chuỗi giá trị nông sản. Những khó khăn này đòi hỏi phải có những giải pháp căn cơ để tháo gỡ.
2.1. Thách thức về quy mô vốn và lao động tại các trang trại
Theo khảo sát, mặc dù tổng quỹ đất làm kinh tế trang trại là 1866.2 ha, nhưng sự phân bổ không đồng đều. Nhiều trang trại có diện tích lớn nhưng sản xuất quảng canh, hiệu quả thấp. Vấn đề vốn là bài toán nan giải. Bảng 2.7 trong luận văn cho thấy nguồn vốn chủ yếu vẫn là tự có, việc tiếp cận vốn vay ngân hàng còn hạn chế do thủ tục phức tạp và thiếu tài sản thế chấp. Về lao động, tuy dồi dào về số lượng nhưng chất lượng lại là điểm yếu. Lao động chủ yếu là lao động gia đình, thiếu kỹ năng và kinh nghiệm sản xuất theo quy trình hiện đại. Công tác đào tạo, tập huấn kỹ thuật chưa được quan tâm đúng mức, ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất và chất lượng sản phẩm.
2.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến đầu ra và tiêu thụ nông sản
Đầu ra cho sản phẩm là một trong những thách thức lớn nhất. Luận văn chỉ ra rằng hầu hết các trang trại tiêu thụ nông sản qua kênh trung gian (thương lái), dẫn đến tình trạng bị ép giá và lợi nhuận không cao. Sự liên kết giữa sản xuất - chế biến - tiêu thụ còn lỏng lẻo. Thị trường nông sản chịu sự cạnh tranh gay gắt, trong khi sản phẩm của các trang trại Hòa Vang chưa xây dựng được thương hiệu mạnh. Việc thiếu thông tin thị trường khiến các chủ trang trại gặp khó khăn trong việc lên kế hoạch sản xuất, dẫn đến tình trạng “được mùa mất giá”. Đây là rào cản lớn cho việc phát triển nông nghiệp bền vững.
III. Giải pháp vĩ mô thúc đẩy kinh tế trang trại Hòa Vang
Để khắc phục những tồn tại và phát huy tiềm năng, luận văn đã đề xuất một hệ thống các giải pháp phát triển kinh tế trang trại mang tính chiến lược. Nhóm giải pháp vĩ mô tập trung vào vai trò kiến tạo của nhà nước và các cấp chính quyền. Trước hết, cần rà soát, bổ sung và hoàn thiện các chính sách hỗ trợ nông nghiệp Đà Nẵng. Các chính sách này phải thực sự đi vào cuộc sống, tạo điều kiện thuận lợi nhất cho người nông dân. Cụ thể là đơn giản hóa thủ tục vay vốn, có chính sách ưu đãi về lãi suất và thời hạn vay cho các mô hình đầu tư vào nông nghiệp công nghệ cao tại Đà Nẵng. Vấn đề quy hoạch cần được thực hiện một cách bài bản. Chính quyền cần xây dựng quy hoạch chi tiết các vùng sản xuất tập trung, chuyên canh dựa trên lợi thế của từng địa phương, tránh phát triển tràn lan. Việc cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất cần được đẩy nhanh để tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho chủ trang trại yên tâm đầu tư lâu dài và sử dụng làm tài sản thế chấp vay vốn. Xây dựng cơ sở hạ tầng đồng bộ cũng là một giải pháp quan trọng.
3.1. Hoàn thiện chính sách hỗ trợ nông nghiệp Đà Nẵng
Chính sách là đòn bẩy quan trọng. Cần xây dựng các chính sách hỗ trợ cụ thể, tập trung vào các khâu yếu nhất hiện nay. Các chính sách này bao gồm: hỗ trợ 50% kinh phí xây dựng hạ tầng (đường, điện, kênh mương) cho các khu trang trại tập trung; miễn, giảm tiền thuê đất trong những năm đầu; hỗ trợ 100% kinh phí tập huấn, chuyển giao khoa học kỹ thuật cho chủ trang trại và người lao động. Đặc biệt, cần có chính sách khuyến khích các doanh nghiệp đầu tư vào lĩnh vực chế biến và bao tiêu sản phẩm, hình thành mối liên kết chặt chẽ giữa doanh nghiệp và trang trại.
3.2. Giải quyết vấn đề đất đai và quy hoạch vùng sản xuất
Quy hoạch phải đi trước một bước. Huyện Hòa Vang cần xác định rõ các vùng chuyên canh cho từng loại cây trồng, vật nuôi chủ lực như vùng trồng cây ăn quả, vùng chăn nuôi tập trung xa khu dân cư, vùng nuôi trồng thủy sản. Việc quy hoạch giúp tránh xung đột lợi ích, bảo vệ môi trường và tạo điều kiện thuận lợi cho việc đầu tư cơ sở hạ tầng. Cần tạo điều kiện cho quá trình tích tụ đất đai một cách hợp lý, khuyến khích các hộ có đất nhưng không sản xuất cho các chủ trang trại thuê lại dài hạn, tạo ra những cánh đồng lớn thuận lợi cho việc áp dụng cơ giới hóa.
IV. Phương pháp nâng cao hiệu quả kinh tế của các trang trại
Bên cạnh các giải pháp vĩ mô, việc nâng cao năng lực nội tại của từng trang trại là yếu tố quyết định sự thành công. Luận văn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc ứng dụng khoa học công nghệ vào sản xuất. Việc chuyển đổi sang các mô hình kinh tế trang trại hiệu quả hơn, áp dụng các quy trình sản xuất tiên tiến như VietGAP, GlobalGAP là xu thế tất yếu để nâng cao giá trị và khả năng cạnh tranh của nông sản. Cần đẩy mạnh công tác khuyến nông, chuyển giao kỹ thuật, đặc biệt là các kỹ thuật về giống mới, quy trình canh tác, chăn nuôi tiên tiến. Xây dựng và phát triển chuỗi giá trị nông sản là giải pháp căn cơ để giải quyết vấn đề đầu ra. Thay vì bán sản phẩm thô cho thương lái, các trang trại cần liên kết lại với nhau, hoặc liên kết với doanh nghiệp để tham gia sâu hơn vào các khâu sơ chế, chế biến, đóng gói và phân phối. Việc xây dựng thương hiệu cho nông sản Hòa Vang cũng cần được chú trọng. Cuối cùng, không thể thiếu việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, đào tạo kỹ năng quản trị, kỹ thuật sản xuất cho cả chủ trang trại và người lao động.
4.1. Ứng dụng nông nghiệp công nghệ cao tại Đà Nẵng
Đây là chìa khóa để tạo ra bước đột phá về năng suất và chất lượng. Các trang trại cần mạnh dạn đầu tư vào hệ thống nhà lưới, nhà kính, hệ thống tưới tiêu tự động, tiết kiệm nước. Áp dụng công nghệ sinh học trong việc chọn tạo giống cây trồng, vật nuôi có năng suất cao, khả năng chống chịu sâu bệnh tốt. Chuyển đổi cơ cấu cây trồng, vật nuôi sang các đối tượng có giá trị kinh tế cao, phù hợp với nhu cầu thị trường như hoa, cây cảnh, rau an toàn, các loại đặc sản. Nhà nước cần có chính sách hỗ trợ vốn vay ưu đãi đặc biệt cho các trang trại tiên phong áp dụng công nghệ cao.
4.2. Xây dựng chuỗi giá trị nông sản và mở rộng thị trường
Liên kết là sức mạnh. Các chủ trang trại cần thành lập các hợp tác xã hoặc tổ hợp tác để tăng cường vị thế trong đàm phán với nhà cung ứng vật tư và đơn vị tiêu thụ. Xây dựng các mô hình liên kết theo chuỗi giá trị, trong đó doanh nghiệp đóng vai trò “đầu tàu” trong việc cung cấp giống, kỹ thuật và bao tiêu sản phẩm. Đồng thời, cần đẩy mạnh các hoạt động xúc tiến thương mại, quảng bá sản phẩm, tìm kiếm các thị trường mới, không chỉ giới hạn ở thị trường Đà Nẵng mà còn vươn ra các tỉnh thành lân cận và hướng tới xuất khẩu.
V. Hướng tới phát triển nông nghiệp bền vững tại Hòa Vang
Mục tiêu cuối cùng của các giải pháp là hướng tới một nền phát triển nông nghiệp bền vững tại Hòa Vang. Điều này không chỉ có nghĩa là tăng trưởng về kinh tế mà còn phải đảm bảo các yếu tố về xã hội và môi trường. Các mô hình kinh tế trang trại hiệu quả cần được nhân rộng, đặc biệt là các mô hình kinh doanh tổng hợp (VAC, VACR) giúp tận dụng tối đa tài nguyên, giảm thiểu rủi ro và bảo vệ môi trường sinh thái. Định hướng phát triển nông nghiệp Hòa Vang trong tương lai cần gắn liền với quá trình đô thị hóa của thành phố Đà Nẵng. Phát triển nông nghiệp đô thị, nông nghiệp sinh thái, kết hợp sản xuất với du lịch trải nghiệm là một hướng đi đầy tiềm năng. Việc bảo vệ môi trường trong sản xuất nông nghiệp, xử lý chất thải chăn nuôi, sử dụng phân bón, thuốc bảo vệ thực vật một cách hợp lý phải trở thành nguyên tắc bắt buộc. Một nền nông nghiệp bền vững sẽ góp phần nâng cao chất lượng sống cho người dân, xây dựng nông thôn Hòa Vang ngày càng văn minh, giàu đẹp và đáng sống.
5.1. Định hướng phát triển nông nghiệp Hòa Vang tương lai
Trong dài hạn, nông nghiệp Hòa Vang cần phát triển theo hướng hiện đại, sản xuất hàng hóa lớn, có sức cạnh tranh cao. Ưu tiên phát triển các sản phẩm nông nghiệp sạch, nông nghiệp hữu cơ để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường. Định hướng phát triển nông nghiệp Hòa Vang cần tập trung vào ba trụ cột chính: (1) Cây trồng vật nuôi chủ lực có lợi thế so sánh; (2) Ứng dụng công nghệ cao và công nghệ chế biến sâu; (3) Xây dựng thương hiệu và phát triển thị trường bền vững. Mục tiêu là biến Hòa Vang thành vành đai xanh, cung cấp thực phẩm an toàn cho toàn thành phố Đà Nẵng và các vùng lân cận.
5.2. Tích hợp kinh tế trang trại với du lịch sinh thái
Với lợi thế về cảnh quan thiên nhiên, Hòa Vang có tiềm năng lớn để phát triển mô hình du lịch nông nghiệp, du lịch sinh thái. Các trang trại có thể kết hợp hoạt động sản xuất với việc cung cấp các dịch vụ trải nghiệm cho du khách như tham quan vườn cây ăn trái, tự tay thu hoạch nông sản, thưởng thức các món ăn dân dã. Mô hình này không chỉ tạo thêm nguồn thu nhập, nâng cao thu nhập của người nông dân mà còn giúp quảng bá hình ảnh, thương hiệu nông sản địa phương một cách hiệu quả. Đây là hướng đi phù hợp với xu thế phát triển chung, tạo ra giá trị gia tăng cao và bền vững.