Luận văn Thạc sĩ: Thực trạng và giải pháp phát triển kinh tế trang trại Hòa Vang

Luận văn thạc sĩ kinh tế phát triển kinh tế trang trại huyện Hòa Vang, thành phố Đà Nẵng, phân tích tiềm năng và giải pháp phát triển bền vững.

Trường đại học

Đại học Đà Nẵng

Chuyên ngành

Kinh tế phát triển

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2011

126
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Bí quyết phát triển kinh tế trang trại huyện Hòa Vang

Luận văn thạc sĩ kinh tế của tác giả Nguyễn Thị Thanh Vân (2011) là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về phát triển kinh tế trang trại huyện Hòa Vang, thành phố Đà Nẵng. Nghiên cứu chỉ ra rằng, kinh tế trang trại là hình thức tổ chức sản xuất hàng hóa tất yếu, là bước phát triển cao hơn của kinh tế hộ gia đình, có vai trò quan trọng trong việc chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông thôn huyện Hòa Vang. Huyện Hòa Vang sở hữu những tiềm năng và lợi thế vượt trội để phát triển nông nghiệp quy mô lớn. Vị trí địa lý thuận lợi, quỹ đất đai rộng lớn (đặc biệt là đất đồi núi chưa sử dụng), cùng nguồn lao động dồi dào là những điều kiện tiên quyết. Các trang trại không chỉ góp phần khai thác hiệu quả tài nguyên đất, tạo việc làm, tăng thu nhập của người nông dân, mà còn là động lực thúc đẩy ứng dụng khoa học kỹ thuật, hình thành các vùng sản xuất chuyên canh. Việc phát triển mô hình này là hướng đi đúng đắn, phù hợp với chủ trương công nghiệp hóa, hiện đại hóa nông nghiệp, nông thôn của thành phố Đà Nẵng. Tuy nhiên, để các mô hình này phát huy tối đa hiệu quả, cần có một hệ thống giải pháp đồng bộ, từ chính sách vĩ mô đến các hỗ trợ kỹ thuật cụ thể tại từng cơ sở.

1.1. Tiềm năng và lợi thế huyện Hòa Vang cho nông nghiệp

Hòa Vang là huyện ngoại thành duy nhất của Đà Nẵng, có tổng diện tích tự nhiên lên đến 73.691 ha, bao gồm cả ba vùng địa hình: miền núi, trung du và đồng bằng. Sự đa dạng này tạo điều kiện thuận lợi để phát triển một nền nông nghiệp toàn diện, đa dạng hóa cây trồng, vật nuôi. Đặc biệt, quỹ đất chưa sử dụng còn chiếm tỷ lệ lớn (22,30%), chủ yếu là đất đồi núi và mặt nước, là tiềm năng to lớn để mở rộng quy mô sản xuất. Thêm vào đó, hệ thống giao thông với các tuyến quốc lộ 1A, 14B và đường cao tốc đi qua giúp việc lưu thông, tiêu thụ nông sản trở nên dễ dàng, kết nối chuỗi giá trị nông sản với các thị trường lớn trong và ngoài thành phố. Nguồn lao động tại chỗ dồi dào cũng là một lợi thế quan trọng trong việc cung ứng nhân lực cho các trang trại.

1.2. Vai trò kinh tế trang trại trong cơ cấu kinh tế địa phương

Kinh tế trang trại đóng vai trò then chốt trong việc thúc đẩy phát triển nông nghiệp bền vững tại Hòa Vang. Theo Nghị quyết 03 năm 2000 của Chính phủ, mô hình này giúp khai thác hiệu quả đất đai, vốn, và kinh nghiệm quản lý. Nó góp phần chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông thôn huyện Hòa Vang từ sản xuất nhỏ lẻ, tự cung tự cấp sang sản xuất hàng hóa quy mô lớn, chuyên môn hóa. Các trang trại tạo ra khối lượng nông sản lớn, đáp ứng nhu cầu thị trường, cung cấp nguyên liệu cho công nghiệp chế biến. Hơn nữa, sự phát triển của các trang trại còn giải quyết việc làm, tăng thu nhập, góp phần xóa đói giảm nghèo và xây dựng nông thôn mới, từng bước đưa nền nông nghiệp của huyện hội nhập sâu hơn vào nền kinh tế chung của thành phố.

II. Phân tích thực trạng kinh tế trang trại huyện Hòa Vang

Mặc dù sở hữu nhiều tiềm năng, thực trạng kinh tế trang trại Hòa Vang vẫn đối mặt với không ít thách thức và tồn tại. Luận văn của Nguyễn Thị Thanh Vân đã chỉ ra những vấn đề cốt lõi cần được giải quyết. Về số lượng, tính đến năm 2010, toàn huyện có 157 trang trại, tuy nhiên sự phát triển thiếu đồng đều và chưa ổn định. Nhiều trang trại hình thành mang tính tự phát, chạy theo phong trào mà thiếu quy hoạch dài hạn. Quy mô sản xuất của phần lớn trang trại còn nhỏ, hiệu quả sử dụng đất đai, vốn và lao động chưa cao. Một trong những rào cản lớn nhất là vấn đề vốn. Hầu hết các chủ trang trại gặp khó khăn trong việc tiếp cận nguồn vốn vay ưu đãi với thời hạn dài để đầu tư mở rộng sản xuất. Bên cạnh đó, chất lượng lao động cũng là một hạn chế. Phần lớn lao động chưa qua đào tạo chuyên môn, kỹ năng quản lý của chủ trang trại còn yếu. Các yếu tố ảnh hưởng đến kinh tế trang trại còn bao gồm thị trường tiêu thụ không ổn định, giá cả bấp bênh và sự thiếu liên kết trong chuỗi giá trị nông sản. Những khó khăn này đòi hỏi phải có những giải pháp căn cơ để tháo gỡ.

2.1. Thách thức về quy mô vốn và lao động tại các trang trại

Theo khảo sát, mặc dù tổng quỹ đất làm kinh tế trang trại là 1866.2 ha, nhưng sự phân bổ không đồng đều. Nhiều trang trại có diện tích lớn nhưng sản xuất quảng canh, hiệu quả thấp. Vấn đề vốn là bài toán nan giải. Bảng 2.7 trong luận văn cho thấy nguồn vốn chủ yếu vẫn là tự có, việc tiếp cận vốn vay ngân hàng còn hạn chế do thủ tục phức tạp và thiếu tài sản thế chấp. Về lao động, tuy dồi dào về số lượng nhưng chất lượng lại là điểm yếu. Lao động chủ yếu là lao động gia đình, thiếu kỹ năng và kinh nghiệm sản xuất theo quy trình hiện đại. Công tác đào tạo, tập huấn kỹ thuật chưa được quan tâm đúng mức, ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất và chất lượng sản phẩm.

2.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến đầu ra và tiêu thụ nông sản

Đầu ra cho sản phẩm là một trong những thách thức lớn nhất. Luận văn chỉ ra rằng hầu hết các trang trại tiêu thụ nông sản qua kênh trung gian (thương lái), dẫn đến tình trạng bị ép giá và lợi nhuận không cao. Sự liên kết giữa sản xuất - chế biến - tiêu thụ còn lỏng lẻo. Thị trường nông sản chịu sự cạnh tranh gay gắt, trong khi sản phẩm của các trang trại Hòa Vang chưa xây dựng được thương hiệu mạnh. Việc thiếu thông tin thị trường khiến các chủ trang trại gặp khó khăn trong việc lên kế hoạch sản xuất, dẫn đến tình trạng “được mùa mất giá”. Đây là rào cản lớn cho việc phát triển nông nghiệp bền vững.

III. Giải pháp vĩ mô thúc đẩy kinh tế trang trại Hòa Vang

Để khắc phục những tồn tại và phát huy tiềm năng, luận văn đã đề xuất một hệ thống các giải pháp phát triển kinh tế trang trại mang tính chiến lược. Nhóm giải pháp vĩ mô tập trung vào vai trò kiến tạo của nhà nước và các cấp chính quyền. Trước hết, cần rà soát, bổ sung và hoàn thiện các chính sách hỗ trợ nông nghiệp Đà Nẵng. Các chính sách này phải thực sự đi vào cuộc sống, tạo điều kiện thuận lợi nhất cho người nông dân. Cụ thể là đơn giản hóa thủ tục vay vốn, có chính sách ưu đãi về lãi suất và thời hạn vay cho các mô hình đầu tư vào nông nghiệp công nghệ cao tại Đà Nẵng. Vấn đề quy hoạch cần được thực hiện một cách bài bản. Chính quyền cần xây dựng quy hoạch chi tiết các vùng sản xuất tập trung, chuyên canh dựa trên lợi thế của từng địa phương, tránh phát triển tràn lan. Việc cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất cần được đẩy nhanh để tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho chủ trang trại yên tâm đầu tư lâu dài và sử dụng làm tài sản thế chấp vay vốn. Xây dựng cơ sở hạ tầng đồng bộ cũng là một giải pháp quan trọng.

3.1. Hoàn thiện chính sách hỗ trợ nông nghiệp Đà Nẵng

Chính sách là đòn bẩy quan trọng. Cần xây dựng các chính sách hỗ trợ cụ thể, tập trung vào các khâu yếu nhất hiện nay. Các chính sách này bao gồm: hỗ trợ 50% kinh phí xây dựng hạ tầng (đường, điện, kênh mương) cho các khu trang trại tập trung; miễn, giảm tiền thuê đất trong những năm đầu; hỗ trợ 100% kinh phí tập huấn, chuyển giao khoa học kỹ thuật cho chủ trang trại và người lao động. Đặc biệt, cần có chính sách khuyến khích các doanh nghiệp đầu tư vào lĩnh vực chế biến và bao tiêu sản phẩm, hình thành mối liên kết chặt chẽ giữa doanh nghiệp và trang trại.

3.2. Giải quyết vấn đề đất đai và quy hoạch vùng sản xuất

Quy hoạch phải đi trước một bước. Huyện Hòa Vang cần xác định rõ các vùng chuyên canh cho từng loại cây trồng, vật nuôi chủ lực như vùng trồng cây ăn quả, vùng chăn nuôi tập trung xa khu dân cư, vùng nuôi trồng thủy sản. Việc quy hoạch giúp tránh xung đột lợi ích, bảo vệ môi trường và tạo điều kiện thuận lợi cho việc đầu tư cơ sở hạ tầng. Cần tạo điều kiện cho quá trình tích tụ đất đai một cách hợp lý, khuyến khích các hộ có đất nhưng không sản xuất cho các chủ trang trại thuê lại dài hạn, tạo ra những cánh đồng lớn thuận lợi cho việc áp dụng cơ giới hóa.

IV. Phương pháp nâng cao hiệu quả kinh tế của các trang trại

Bên cạnh các giải pháp vĩ mô, việc nâng cao năng lực nội tại của từng trang trại là yếu tố quyết định sự thành công. Luận văn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc ứng dụng khoa học công nghệ vào sản xuất. Việc chuyển đổi sang các mô hình kinh tế trang trại hiệu quả hơn, áp dụng các quy trình sản xuất tiên tiến như VietGAP, GlobalGAP là xu thế tất yếu để nâng cao giá trị và khả năng cạnh tranh của nông sản. Cần đẩy mạnh công tác khuyến nông, chuyển giao kỹ thuật, đặc biệt là các kỹ thuật về giống mới, quy trình canh tác, chăn nuôi tiên tiến. Xây dựng và phát triển chuỗi giá trị nông sản là giải pháp căn cơ để giải quyết vấn đề đầu ra. Thay vì bán sản phẩm thô cho thương lái, các trang trại cần liên kết lại với nhau, hoặc liên kết với doanh nghiệp để tham gia sâu hơn vào các khâu sơ chế, chế biến, đóng gói và phân phối. Việc xây dựng thương hiệu cho nông sản Hòa Vang cũng cần được chú trọng. Cuối cùng, không thể thiếu việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, đào tạo kỹ năng quản trị, kỹ thuật sản xuất cho cả chủ trang trại và người lao động.

4.1. Ứng dụng nông nghiệp công nghệ cao tại Đà Nẵng

Đây là chìa khóa để tạo ra bước đột phá về năng suất và chất lượng. Các trang trại cần mạnh dạn đầu tư vào hệ thống nhà lưới, nhà kính, hệ thống tưới tiêu tự động, tiết kiệm nước. Áp dụng công nghệ sinh học trong việc chọn tạo giống cây trồng, vật nuôi có năng suất cao, khả năng chống chịu sâu bệnh tốt. Chuyển đổi cơ cấu cây trồng, vật nuôi sang các đối tượng có giá trị kinh tế cao, phù hợp với nhu cầu thị trường như hoa, cây cảnh, rau an toàn, các loại đặc sản. Nhà nước cần có chính sách hỗ trợ vốn vay ưu đãi đặc biệt cho các trang trại tiên phong áp dụng công nghệ cao.

4.2. Xây dựng chuỗi giá trị nông sản và mở rộng thị trường

Liên kết là sức mạnh. Các chủ trang trại cần thành lập các hợp tác xã hoặc tổ hợp tác để tăng cường vị thế trong đàm phán với nhà cung ứng vật tư và đơn vị tiêu thụ. Xây dựng các mô hình liên kết theo chuỗi giá trị, trong đó doanh nghiệp đóng vai trò “đầu tàu” trong việc cung cấp giống, kỹ thuật và bao tiêu sản phẩm. Đồng thời, cần đẩy mạnh các hoạt động xúc tiến thương mại, quảng bá sản phẩm, tìm kiếm các thị trường mới, không chỉ giới hạn ở thị trường Đà Nẵng mà còn vươn ra các tỉnh thành lân cận và hướng tới xuất khẩu.

V. Hướng tới phát triển nông nghiệp bền vững tại Hòa Vang

Mục tiêu cuối cùng của các giải pháp là hướng tới một nền phát triển nông nghiệp bền vững tại Hòa Vang. Điều này không chỉ có nghĩa là tăng trưởng về kinh tế mà còn phải đảm bảo các yếu tố về xã hội và môi trường. Các mô hình kinh tế trang trại hiệu quả cần được nhân rộng, đặc biệt là các mô hình kinh doanh tổng hợp (VAC, VACR) giúp tận dụng tối đa tài nguyên, giảm thiểu rủi ro và bảo vệ môi trường sinh thái. Định hướng phát triển nông nghiệp Hòa Vang trong tương lai cần gắn liền với quá trình đô thị hóa của thành phố Đà Nẵng. Phát triển nông nghiệp đô thị, nông nghiệp sinh thái, kết hợp sản xuất với du lịch trải nghiệm là một hướng đi đầy tiềm năng. Việc bảo vệ môi trường trong sản xuất nông nghiệp, xử lý chất thải chăn nuôi, sử dụng phân bón, thuốc bảo vệ thực vật một cách hợp lý phải trở thành nguyên tắc bắt buộc. Một nền nông nghiệp bền vững sẽ góp phần nâng cao chất lượng sống cho người dân, xây dựng nông thôn Hòa Vang ngày càng văn minh, giàu đẹp và đáng sống.

5.1. Định hướng phát triển nông nghiệp Hòa Vang tương lai

Trong dài hạn, nông nghiệp Hòa Vang cần phát triển theo hướng hiện đại, sản xuất hàng hóa lớn, có sức cạnh tranh cao. Ưu tiên phát triển các sản phẩm nông nghiệp sạch, nông nghiệp hữu cơ để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường. Định hướng phát triển nông nghiệp Hòa Vang cần tập trung vào ba trụ cột chính: (1) Cây trồng vật nuôi chủ lực có lợi thế so sánh; (2) Ứng dụng công nghệ cao và công nghệ chế biến sâu; (3) Xây dựng thương hiệu và phát triển thị trường bền vững. Mục tiêu là biến Hòa Vang thành vành đai xanh, cung cấp thực phẩm an toàn cho toàn thành phố Đà Nẵng và các vùng lân cận.

5.2. Tích hợp kinh tế trang trại với du lịch sinh thái

Với lợi thế về cảnh quan thiên nhiên, Hòa Vang có tiềm năng lớn để phát triển mô hình du lịch nông nghiệp, du lịch sinh thái. Các trang trại có thể kết hợp hoạt động sản xuất với việc cung cấp các dịch vụ trải nghiệm cho du khách như tham quan vườn cây ăn trái, tự tay thu hoạch nông sản, thưởng thức các món ăn dân dã. Mô hình này không chỉ tạo thêm nguồn thu nhập, nâng cao thu nhập của người nông dân mà còn giúp quảng bá hình ảnh, thương hiệu nông sản địa phương một cách hiệu quả. Đây là hướng đi phù hợp với xu thế phát triển chung, tạo ra giá trị gia tăng cao và bền vững.

21/07/2025
Luận văn thạc sĩ kinh tế phát triển kinh tế trang trại huyện hoà vang thành phố đà nẵng

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1, chương 2, quan điểm, mục tiêu. Từ đó xây dựng các giải pháp phát triển KTTT trong thời gian đến. CHUONG 1: CO SO KHOA HQC VA THUC TIEN VỀ PHÁT TRIÊN KINH TẾ TRANG TRA! 1. Cơ sở lý luận về kinh tế trang tr; 1.

Trang trại và Ñinh té trang trai ‘Trang trại là loại hình cơ sở sản xuất nông nghiệp của các hộ gia đình nông dân, hình thành và phát triển chủ trong kiện kinh tế thị trường khi phương thức sản xuất tư bản thay thế phương thức sản xuất phong kiến. Một số tác giả khi nghiên cứu quá trình hình thành và phát triển kinh tế trang trại trên thế giới cho rằng, các trang trại được hình thành từ cơ sở các hộ tiểu nông sau khi từ bỏ sản xuất tự cung tự cấp khép kín, vươn lên sản xuất hàng. hoá đáp ứng nhu cầu thị trường trong điều kiện cạnh tranh [1][2] Kinh tế trang trại là một loại hình kinh tế sản xuất hàng hoá phát triển trên cơ sở kinh tế hộ nhưng ở quy mô lớn hơn, được đầu tư nl hơn về cả vốn và kĩ thuật, có thể thuê mướn nhân công để sản xuất ra một hoặc vài loại sản phẩm hàng hoá tư nông nghiệp với khối lượng lớn cho thị trường.[7] 'Về thực chất trang trại và kinh tế trang trại là những khái niệm không đồng nhất. Kinh tế trang trại là tổng thể các yếu tố vật chất của sản xuất và các quan hệ kinh tế nảy sinh trong quá trình tồn tại và phát triển của trang trại ; còn trang trại là nơi kết hợp các yếu tố vật chất của sản xuất và là chú thể của các quan hệ kinh tế đó.

Các quan hệ kinh tế nảy sinh trong quá trình. tồn tại và phát triển của trang trại có thể tóm lược thành hai nhóm đó là quan hệ giữa trang trại với môi trường bên ngoài và quan hệ giữa trang trại với môi trường bên trong. ~ Quan hệ giữa trang trại với môi trường bên ngoài bao gồm hai cấp độ: Môi trường vĩ mô (cơ chế, chính sách chung của nhà nước. ) và môi trường vi mô (các đối tác, khách hàng, bạn hàng, đối thủ cạnh tranh).

~ Quan hệ nội tại bên trong trang trại rat da dạng và phức tạp như các quan hệ về đầu tư, phân bổ nguồn lực cho các ngành, các bộ phận trong trang trại, các quan hệ lợi ích kinh tế liên quan đến việc phân phối kết quả làm ra, trong đó lợi ích của chủ trang trại với tư cách là người chủ sở hữu tư liệu sản xuất và lợi ích của người lao động làm thuê là rất quan trọng. Như vậy, nói kinh tế trang trại là nói mặt kinh tế của trang trại. Ngoài mặt kinh tế, còn có thể nhìn nhận trang trại về mặt xã hội và mặt môi trường. s& Về mặt xã hội, trang trại lả một tổ chức cơ sở của xã hội, trong đó có các quan hệ xã hội đan xen nhau : Quan hệ giữa các thành viên của hộ trang, trại, quan hệ giữa chủ trang trại và những người lao động thuê ngoài, quan hệ giữa người lao động làm thuê cho chủ trang trại với nhau.

s* Về mặt môi trường, trang trại là một không gian sinh thái, trong đó diễn ra các quan hệ sinh thái đa dạng. Không gian sinh thái trang trại có quan hệ chặt chẽ và ảnh hưởng qua lại trực tiếp với hệ sinh thái của vùng. Như vậy, có thé thấy khái niệm trang trại rộng hơn khái niệm kinh tế trang trại. Tuy nhiên, trong các mặt kinh tế, xã hội và môi trường của trang trại thì mặt kinh tế là mặt cơ bản chứa đựng những nội dung cốt lời của trang, trại.

Vì vậy trong nhiều trường hợp khi nói đến kinh tế trang trại, tức nói tới mặt kinh tế của trang trại, người ta thường gọi tắt là trang trại. Vậy có thể hiểu khái niệm trang trại về mặt kinh tế như thế nào ? Khái niệm này phải thể hiện được những nét bản chất về kinh tế, tổ chức và kỹ thuật sản xuất của trang trại trong điều kiện kinh tế thị trường. Trước hết trang trại là một hình thức tổ chức sản xuất cơ sở trong nông, lâm, ngư nghiệp. Là một hình thức tổ chức sản xuất, trang trại không, phải là một thành phân kinh tế và theo cách phân định thành phần kinh tế như.

hiện nay thì các chủ thể kinh tế thuộc các thành phần kinh tế hoạt động sản xuất kinh doanh nông nghiệp đều có thể chọn hình thức tổ chức sản xuất theo kiểu trang trại nếu có đủ điều kiện. 'Từ những nhận thức nêu trên và trên cơ sở nghiên cứu kinh nghiệm của thế giới cũng như thực tiễn kinh tế trang trại ở nước ta, khái niệm trang trại về mặt kinh tế có thể hiểu như sau Trang trại là một hình thức tổ chức sản xuất cơ sở trong nông, lâm, ngư nghiệp, có mục đích chủ yếu là sản xuất hàng hoá, tư liệu sản xuất thuộc quyền sở hữu hoặc quyên sử dụng của một người chủ độc lập, sản xuất được. tiễn hành trên qui mô ruộng đất và các yêu tổ sản xuất được tập trung đủ lớn với cách thức tổ chức quản lý tiến bộ và trình độ kỹ thuật cao, hoạt động tự. chủ và luôn gắn với thị trường.

Các đặc điểm của trang trại Để phân biệt trang trại với hộ gia đình sản xuất nông nghiệp, hầu hết công trình nghiên cứu của các tác giả trong và ngoài nước đều dựa vào các đặc điểm sau đây ~ Các hoạt động chủ yếu của trang trại phải là sản xuất nông nghiệp. Theo định nghĩa, trang trại là đơn vị kinh tế hoạt động trong lĩnh vực sản xuất nông nghiệp, do đó dấu hiệu đầu tiên cần có để nhận diện trang trại là hoạt động chính của nó phải là nông nghiệp. Trong trang trại cũng có thể có hoạt động khác như chế biến, tiêu thụ sản phẩm hay cung ứng dịch vụ nông nghiệp. ~ Phần lớn sản phẩm của trang trại được bán ra trên thị trường.

Trang trại tham gia sản xuất nông nghiệp là để tìm kiếm lợi nhuận. Vì vậy, đã là trang trại thì sản phẩm của nó phần lớn phải được bán ra trên thị trường. Nói cách khác, sản phẩm của trang trại là hàng hóa. Đây chính là đặc trưng quan trọng nhất để phân biệt giữa trang trại với hộ nông dân tự cấp tự túc vì hộ nông dân làm ra sản phẩm chủ yếu là để tiêu dùng.

~Trang trại phải có quy mô sản xuất lớn hơn hộ gia đình. Trong nông nghiệp, quy mô sản xuất được thê hiện qua chỉ tiêu « Gia trị tổng sản lượng. nông sản » được sản xuất ra trong năm. So với hộ gia đình sản xuất hàng hóa.

nhỏ và hộ tự cấp tự túc, trang trại phải có quy mô sản xuất lớn hơn, tức là trang. trại phải có sự vượt trội đáng kể so với hộ gia đình về quy mô sản xuất hàng. hóa ~ Có thuê mướn nhân công thường xuyên : Xuất phát từ mục đích hoạt động của trang trại là kinh doanh kiểm lời, do đó việc thuê mườn nhân công, thường xuyên để mở rộng quy mô sản xuất hàng hóa là đặc trưng không thể thiếu của trang trại. Có nhiều hộ gia đình có quy mô sản xuất lớn, mức độ đầu tư cao, tạo ra nhiều nông sản hàng hóa có giá trị, nhưng nếu chỉ thuần túy sử dụng lao động trong gia đình mà không thuê mướn nhân công, hoặc chỉ thuê mướn nhân công khi thời vụ khẩn trương thì vẫn không được xem là trang trại - Tư liệu sản xuất chủ yếu của trang trại phải thuộc quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng của chủ thể độc lập.

Mặc dù các hộ gia đình nhận khoán có thể đáp ứng các tiêu chí như hoạt động trong lĩnh vực nông nghiệp, quy mô sản xuất lớn. Nhưng do tư liệu sản xuất chủ yếu không thuộc quyền sở hữu của chủ hộ và họ không có quyền quyết định việc sử dụng các tư liệu đó một cách độc lập nên nó không được xem là trang trại ~ Trình độ tổ chức sản xuất, trình độ quản lý và khả năng tiếp cận thị trường của trang trại tốt hơn. Hoạt động sản xuất của trang trại diễn ra với quy. mô lớn, phạm vi rộng, tính chat đa dạng, phức tạp hon so với hộ gia đình nên bắt buộc chủ trang trại phải có biện pháp hữu hiệu dé tổ chức sản xuất hợp lý.

Để quyết định sản xuất, chủ trang trại cần có những thông tin chính xác về thị trường để các quyết định của họ không bị sai lầm. Điều đó hoàn toàn khác với quyết định sản xuất của hộ gia đình, do không hướng tới mục tiêu lợi nhuận nên hộ nông dân không quan tâm nhiều đến các vấn đề thị trường, họ chỉ cần. biết gia đình họ cần gì và có thể sử dụng nguồn lực nào hiện có để sản xuất được những sản phẩm đó một cách tốt nhất. Trang trại được trang bị cơ sở vật chất kỹ thuật, công nghệ sản xuất mạnh hơn.

Ưu thế nỗi trội của trang trại so với hộ gia đình sản xuất nông. nghiệp không đơn thuần là vấn đề quy mô sử dụng đắt đai, vốn đầu tư, lao động, mà cốt yếu phải là sự vượt trội về trình độ kỹ thuật, công nghệ để nhờ. đó trang trại đạt được năng suất cao hơn, chất lượng sản phẩm tốt hơn, giá thành hạ hơn nên thu được lợi nhuận cao.3 Tiêu chí xác định trang trại ~ Quy mô giá trị sản lượng hàng hóa : Hiện nay, các nước trên thể giới trong đó có Việt Nam đang sử dụng tiêu chí này để xác định trang trại. Tùy theo loại hình kinh doanh và các điều kiện cụ thể, mỗi nước có mức quy định gid tri hàng hóa tối thiểu mà một trang trại phải đạt được trong năm.

Ví dụ, ở nước ta quy định một cơ sở sản xuất nông lâm, nuôi trồng thủy sản được xem là trang trại phải có giá trị sản lượng hàng hóa va dịch vụ mỗi năm trên 40 triệu đồng đối với các tỉnh phía bắc và DHNTB, riêng với miền Nam và Tây Nguyên là trên 50 triệu đồng [3] ~ Quy mô sử dụng đất : Ở Việt Nam, theo quy định hiện hành, trang trại trồng cây hàng năm phải có quy mô diện tích trên 2ha ở các tỉnh phía Bắc và Duyên Hải miền Trung; từ 3ha trở lên đối với các tỉnh phía Nam va Tay Nguyên. Nếu trồng cây lâu năm thì diện tích phải trên 3ha đối với các tỉnh phía Bắc và Duyên hải miền Trung, trên Sha đối với các hộ ở khu vực phía ‘Nam va Tay Nguyên.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ