Nghiên cứu thống kê bất bình đẳng thu nhập tại Việt Nam giai đoạn 2002-2014

Luận văn thạc sĩ kinh tế phân tích thống kê bất bình đẳng thu nhập tại Việt Nam giai đoạn 2002-2014, cung cấp cái nhìn sâu sắc về vấn đề này.

Chuyên ngành

Thống kê Kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2017

109
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan bất bình đẳng thu nhập Việt Nam 2002 2014

Giai đoạn 2002-2014 chứng kiến sự phát triển vượt bậc của kinh tế Việt Nam, góp phần cải thiện đáng kể mức sống dân cư. Mục tiêu “Dân giàu, nước mạnh, xã hội công bằng, dân chủ, văn minh” đã đạt được những thành tựu quan trọng. Tuy nhiên, song hành với tăng trưởng kinh tế là sự gia tăng của các vấn đề xã hội, trong đó nổi bật là bất bình đẳng thu nhập. Hiện tượng này không chỉ là một vấn đề kinh tế mà còn là một thách thức xã hội, ảnh hưởng trực tiếp đến sự ổn định và phát triển bền vững. Nghiên cứu thống kê về bất bình đẳng thu nhập của dân cư Việt Nam trong giai đoạn này là cực kỳ cần thiết để cung cấp cơ sở khoa học cho các nhà hoạch định chính sách. Luận văn thạc sĩ kinh tế của tác giả Vũ Trọng Nghĩa đã đi sâu phân tích vấn đề này, dựa trên nguồn dữ liệu uy tín từ các cuộc Khảo sát Mức sống Hộ gia đình Việt Nam (VHLSS) do Tổng cục Thống kê thực hiện. Nghiên cứu này không chỉ làm rõ thực trạng phân hóa giàu nghèo mà còn xác định các nguyên nhân và đề xuất giải pháp, hướng tới mục tiêu giảm nghèo bền vững và công bằng xã hội. Việc hiểu rõ bản chất của chênh lệch thu nhập là bước đầu tiên để xây dựng một xã hội thịnh vượng và hài hòa hơn.

1.1. Khái niệm và nguồn gốc chính của thu nhập dân cư

Theo định nghĩa trong nghiên cứu, thu nhập của dân cư là tất cả các khoản thu bằng tiền hoặc hiện vật mà hộ gia đình và các thành viên nhận được trong một khoảng thời gian nhất định, sau khi đã trừ chi phí sản xuất. Thu nhập này đến từ nhiều nguồn khác nhau, phản ánh sự đa dạng trong hoạt động kinh tế. Các nguồn gốc thu nhập chính bao gồm: Thu nhập từ tiền lương, tiền công; Thu nhập từ sản xuất nông, lâm nghiệp, thủy sản; Thu nhập từ hoạt động sản xuất kinh doanh phi nông nghiệp (công nghiệp, xây dựng, dịch vụ); và các khoản thu nhập hợp pháp khác. Việc phân tích cơ cấu thu nhập giúp nhận diện sự chuyển dịch cơ cấu kinh tế và tác động của nó đến đời sống người dân. Các khoản không được tính vào thu nhập bao gồm tiền rút tiết kiệm, thu nợ, vay mượn hay bán tài sản.

1.2. Định nghĩa bất bình đẳng thu nhập trong kinh tế học

Bất bình đẳng thu nhập là khái niệm đề cập đến sự phân phối thu nhập không đồng đều giữa các cá nhân hoặc hộ gia đình trong một xã hội. Đây là một khái niệm rộng hơn nghèo đói, vì nó xem xét toàn bộ dải phân phối từ người nghèo nhất đến người giàu nhất. Luận văn tập trung vào phân phối theo quy mô, tức là xem xét mức thu nhập mỗi cá nhân nhận được là bao nhiêu mà không phân biệt nguồn gốc. Cần phân biệt rõ giữa phân phối công bằng và chủ nghĩa bình quân. Công bằng không có nghĩa là mọi người nhận thu nhập như nhau, mà là thu nhập tương xứng với năng lực và đóng góp. Hiện tượng này phản ánh sự phân hóa giàu nghèo và là một chỉ báo quan trọng về công bằng xã hội.

II. Nguyên nhân cốt lõi gây ra chênh lệch thu nhập gia tăng

Sự gia tăng chênh lệch thu nhập tại Việt Nam trong giai đoạn 2002-2014 bắt nguồn từ một tổ hợp các nguyên nhân kinh tế - xã hội phức tạp. Thứ nhất, quá trình chuyển đổi sang nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa tất yếu tạo ra sự khác biệt về thu nhập giữa người lao động, chủ doanh nghiệp và các thành phần kinh tế. Thứ hai, quá trình đô thị hóa và công nghiệp hóa diễn ra nhanh chóng tạo ra nhiều việc làm có thu nhập cao ở thành thị, nhưng đồng thời cũng nới rộng khoảng cách với khu vực nông thôn. Sự khác biệt về điều kiện tự nhiên, cơ sở hạ tầng giữa các vùng miền cũng là một yếu tố quan trọng. Bên cạnh đó, chất lượng nguồn nhân lực không đồng đều, thể hiện qua tác động của giáo dục và trình độ tay nghề, dẫn đến sự khác biệt lớn về khả năng tạo ra thu nhập. Cuối cùng, các chính sách vĩ mô và cơ chế phân bổ nguồn lực chưa thực sự hiệu quả trong việc giảm thiểu bất bình đẳng, tạo ra bất bình đẳng cơ hội trong tiếp cận các nguồn lực phát triển. Tất cả những yếu tố này cùng nhau tạo nên bức tranh phức tạp về bất bình đẳng thu nhập.

2.1. Tác động từ chuyển dịch cơ cấu kinh tế và đô thị hóa

Quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế từ nông nghiệp sang công nghiệp và dịch vụ là động lực chính của tăng trưởng kinh tế, nhưng cũng là nguyên nhân hàng đầu gây ra bất bình đẳng. Các ngành phi nông nghiệp thường có năng suất lao động và mức thu nhập cao hơn đáng kể so với nông nghiệp. Quá trình đô thị hóa kéo theo sự tập trung nguồn lực, đầu tư và cơ hội việc làm tại các thành phố lớn, trong khi khu vực nông thôn tụt lại phía sau. Điều này tạo ra một sự phân hóa rõ rệt về thu nhập bình quân đầu người giữa thành thị và nông thôn, làm gia tăng khoảng cách giàu nghèo.

2.2. Sự khác biệt về giáo dục và cơ hội tiếp cận việc làm

Trình độ học vấn là một trong những yếu tố quyết định nhất đến thu nhập. Người lao động có trình độ cao hơn thường có khả năng tiếp cận các công việc với mức lương tốt hơn. Tuy nhiên, bất bình đẳng cơ hội trong giáo dục vẫn tồn tại, đặc biệt giữa các nhóm thu nhập và vùng miền. Con em các gia đình nghèo, ở vùng sâu vùng xa thường gặp nhiều khó khăn hơn trong việc tiếp cận giáo dục chất lượng cao. Sự chênh lệch này tạo ra một vòng luẩn quẩn, khi bất bình đẳng giáo dục lại củng cố thêm bất bình đẳng thu nhập qua các thế hệ.

III. Cách VHLSS đo lường mức sống dân cư Việt Nam 2002 2014

Để có được những phân tích đáng tin cậy về bất bình đẳng thu nhập, luận văn đã sử dụng nguồn dữ liệu thứ cấp từ Khảo sát Mức sống Hộ gia đình Việt Nam (VHLSS). Đây là cuộc điều tra chọn mẫu quy mô lớn, được Tổng cục Thống kê thực hiện định kỳ hai năm một lần theo chuẩn quốc tế của Ngân hàng Thế giới. VHLSS được thiết kế để thu thập thông tin toàn diện về các khía cạnh của mức sống dân cư, bao gồm thu nhập, chi tiêu, nhân khẩu học, giáo dục, y tế, việc làm và điều kiện nhà ở. Dữ liệu từ VHLSS cho phép các nhà nghiên cứu thực hiện phân tích định lượng chi tiết, đánh giá thực trạng phân hóa giàu nghèo và phân tích các yếu tố ảnh hưởng. Sự ổn định về phương pháp luận và quy trình thực hiện qua các năm đảm bảo tính so sánh của dữ liệu theo thời gian, cung cấp một nguồn thông tin vô giá cho việc nghiên cứu và hoạch định chính sách an sinh xã hội.

3.1. Mục đích và phạm vi của Khảo sát Mức sống Hộ gia đình

Mục đích chính của VHLSS là thu thập thông tin để đánh giá mức sống dân cư, tình trạng nghèo đói và phân hóa giàu nghèo. Các kết quả khảo sát là cơ sở quan trọng để Đảng và Nhà nước hoạch định các chính sách, kế hoạch và chương trình quốc gia. Cuộc khảo sát được tiến hành trên phạm vi toàn quốc, bao gồm 63 tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương, đảm bảo tính đại diện cho cả khu vực thành thị, nông thôn và các vùng kinh tế - xã hội khác nhau.

3.2. Quy trình chọn mẫu và phương pháp thu thập số liệu

VHLSS là một cuộc điều tra chọn mẫu với cỡ mẫu lớn (ví dụ, năm 2014 là 46.995 hộ). Mẫu được thiết kế theo phương pháp khoa học, đảm bảo tính đại diện cao và giảm thiểu sai số. Phương pháp thu thập thông tin chủ yếu là phỏng vấn trực tiếp tại hộ gia đình. Điều tra viên sử dụng các phiếu hỏi chi tiết để ghi lại thông tin về tất cả các khoản thu nhập và chi tiêu của hộ. Quy trình kiểm tra, giám sát chặt chẽ từ khâu thu thập đến xử lý dữ liệu đảm bảo chất lượng và độ tin cậy của thông tin, làm nền tảng vững chắc cho các phân tích định lượng sau này.

IV. Top 3 chỉ số đo lường bất bình đẳng thu nhập phổ biến

Để lượng hóa và phân tích bất bình đẳng thu nhập, các nhà kinh tế học và thống kê sử dụng nhiều phương pháp đo lường khác nhau. Luận văn tập trung vào ba công cụ phân tích phổ biến và hiệu quả nhất, được áp dụng rộng rãi trên thế giới cũng như tại Việt Nam. Những chỉ số này không chỉ cung cấp một con số duy nhất mà còn giúp hình dung rõ hơn về cách thức phân phối thu nhập trong xã hội. Việc sử dụng đồng thời nhiều chỉ số giúp có cái nhìn đa chiều và toàn diện hơn về mức độ chênh lệch thu nhập. Các phương pháp này bao gồm công cụ trực quan như đường cong Lorenz, chỉ số tổng hợp như hệ số GINI Việt Nam, và các thước đo đơn giản nhưng hữu ích khác. Mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng, nhưng khi kết hợp lại, chúng tạo thành một bộ công cụ mạnh mẽ cho phân tích định lượng về bất bình đẳng.

4.1. Đường cong Lorenz Trực quan hóa sự phân phối thu nhập

Đường cong Lorenz là một đồ thị biểu diễn mối quan hệ giữa tỷ lệ phần trăm dân số cộng dồn và tỷ lệ phần trăm thu nhập cộng dồn mà họ nhận được. Trục hoành biểu thị dân số được sắp xếp từ nghèo nhất đến giàu nhất, còn trục tung biểu thị thu nhập. Trong một xã hội bình đẳng tuyệt đối, đường cong Lorenz sẽ trùng với đường chéo 45 độ (ví dụ, 20% dân số nhận 20% thu nhập). Đường cong thực tế càng cách xa đường chéo này, mức độ bất bình đẳng càng cao. Đây là công cụ trực quan mạnh mẽ để so sánh mức độ bất bình đẳng giữa các thời kỳ hoặc các quốc gia.

4.2. Hệ số GINI Việt Nam Thước đo chuẩn hóa quốc tế

Hệ số GINI là thước đo bất bình đẳng phổ biến nhất, được tính toán dựa trên đường cong Lorenz. Nó có giá trị từ 0 đến 1, trong đó 0 biểu thị sự bình đẳng tuyệt đối (mọi người có thu nhập như nhau) và 1 biểu thị sự bất bình đẳng tuyệt đối (một người có tất cả thu nhập). Hệ số GINI Việt Nam được Tổng cục Thống kê tính toán và công bố định kỳ. Hệ số GINI càng tiến gần đến 1, mức độ bất bình đẳng trong xã hội càng cao. Chỉ số này cho phép so sánh mức độ bất bình đẳng một cách chuẩn hóa và khách quan.

4.3. Tiêu chuẩn 40 và chênh lệch giữa các nhóm thu nhập

Bên cạnh các thước đo phức tạp, luận văn còn sử dụng các chỉ số đơn giản hơn. Một là chênh lệch thu nhập giữa nhóm 20% dân số giàu nhất và nhóm 20% nghèo nhất (dựa trên nhóm thu nhập ngũ vị phân). Chỉ số này cho thấy khoảng cách giàu nghèo một cách trực tiếp. Hai là tiêu chuẩn “40” do Ngân hàng Thế giới đề xuất, đo lường tỷ trọng thu nhập của 40% dân số có thu nhập thấp nhất. Nếu tỷ trọng này dưới 12% thì xã hội có bất bình đẳng cao; từ 12% đến 17% là bất bình đẳng vừa; và trên 17% là tương đối bình đẳng.

V. Kết quả phân tích thống kê bất bình đẳng thu nhập 2002 14

Kết quả phân tích định lượng từ dữ liệu VHLSS giai đoạn 2002-2014 cho thấy một bức tranh đa chiều về thu nhập và bất bình đẳng tại Việt Nam. Một mặt, thu nhập bình quân đầu người đã tăng lên đáng kể ở mọi tầng lớp dân cư, phản ánh thành tựu của công cuộc đổi mới và tăng trưởng kinh tế. Mức sống dân cư nhìn chung được cải thiện rõ rệt. Mặt khác, tốc độ tăng thu nhập không đồng đều giữa các nhóm đã làm gia tăng chênh lệch thu nhập. Khoảng cách giữa nhóm giàu nhất và nhóm nghèo nhất có xu hướng nới rộng theo thời gian. Hệ số GINI Việt Nam trong giai đoạn này dao động ở mức bất bình đẳng vừa nhưng có chiều hướng tăng nhẹ. Luận văn cũng sử dụng mô hình hồi quy để xác định các nhân tố có ảnh hưởng mạnh mẽ nhất đến thu nhập và bất bình đẳng, cung cấp bằng chứng thực nghiệm quan trọng cho việc hoạch định chính sách.

5.1. Thực trạng biến động thu nhập bình quân đầu người 2002 2014

Số liệu cho thấy thu nhập bình quân đầu người 1 tháng trên cả nước đã tăng mạnh. Năm 2014, thu nhập bình quân đạt khoảng 2,637 triệu đồng, tăng gấp nhiều lần so với năm 2002. Tuy nhiên, có sự chênh lệch lớn giữa các khu vực. Thu nhập ở thành thị (3,964 triệu đồng) cao gần gấp đôi nông thôn (2,038 triệu đồng). Tốc độ tăng thu nhập của nhóm 20% giàu nhất cũng nhanh hơn so với nhóm 20% nghèo nhất, cho thấy khoảng cách giàu nghèo ngày càng doãng ra.

5.2. Diễn biến hệ số GINI và xu hướng phân hóa giàu nghèo

Hệ số GINI Việt Nam về thu nhập duy trì ở mức vừa, với giá trị năm 2014 là 0,430. Mặc dù có những biến động qua các năm, xu hướng chung là gia tăng chậm. Chênh lệch thu nhập giữa nhóm giàu nhất và nghèo nhất đã tăng từ 8,1 lần năm 2002 lên 9,7 lần vào năm 2014. Điều này khẳng định rằng mặc dù tất cả mọi người đều được hưởng lợi từ tăng trưởng, nhưng người giàu đang được hưởng lợi nhiều hơn, dẫn đến sự phân hóa giàu nghèo ngày càng rõ nét.

5.3. Phân tích hồi quy các nhân tố ảnh hưởng đến bất bình đẳng

Thông qua việc sử dụng mô hình hồi quy và phần mềm STATA, nghiên cứu đã chỉ ra các nhân tố ảnh hưởng đến thu nhập và bất bình đẳng. Các yếu tố như trình độ học vấn của chủ hộ, tỷ lệ lao động phi nông nghiệp, và mức độ đô thị hóa có tác động thuận chiều đến thu nhập. Ngược lại, quy mô hộ gia đình và tỷ lệ phụ thuộc có tác động tiêu cực. Những kết quả này làm rõ các kênh tác động chính gây ra bất bình đẳng thu nhập, là cơ sở để đề xuất các giải pháp chính sách hiệu quả.

VI. Hướng đi nào cho chính sách giảm nghèo bền vững tại Việt Nam

Từ những phân tích thực trạng và nguyên nhân, luận văn không chỉ dừng lại ở việc mô tả mà còn đưa ra các kiến nghị và giải pháp chính sách nhằm hạn chế bất bình đẳng thu nhập và thúc đẩy công bằng xã hội. Trọng tâm của các giải pháp là đảm bảo thành quả của tăng trưởng kinh tế được phân phối một cách công bằng hơn. Điều này đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện, kết hợp giữa các chính sách vĩ mô và các can thiệp vi mô. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một xã hội phát triển hài hòa, nơi mọi người dân đều có cơ hội được hưởng lợi từ sự phát triển chung, hướng tới mục tiêu giảm nghèo bền vững. Các giải pháp cần tập trung vào việc nâng cao năng lực cho nhóm yếu thế và cải thiện hệ thống chính sách an sinh xã hội, đảm bảo không ai bị bỏ lại phía sau.

6.1. Kiến nghị cải thiện chính sách an sinh xã hội và phân phối lại

Để giảm bớt chênh lệch thu nhập, cần tăng cường vai trò của nhà nước trong việc phân phối lại thu nhập. Điều này có thể được thực hiện thông qua các công cụ như thuế thu nhập lũy tiến và cải thiện hệ thống chính sách an sinh xã hội (bảo hiểm xã hội, trợ cấp cho người nghèo, bảo hiểm y tế). Các chính sách này giúp tạo ra một mạng lưới an toàn cho các nhóm dân cư dễ bị tổn thương, đồng thời giảm bớt gánh nặng chi tiêu cho giáo dục và y tế, qua đó giảm bất bình đẳng cơ hội.

6.2. Giải pháp thu hẹp khoảng cách vùng miền và giáo dục

Một giải pháp mang tính chiến lược là đầu tư có mục tiêu để thu hẹp khoảng cách phát triển giữa các vùng miền, đặc biệt là giữa thành thị và nông thôn. Cần ưu tiên đầu tư vào cơ sở hạ tầng, tạo việc làm phi nông nghiệp ở nông thôn. Song song đó, cần đảm bảo công bằng trong tiếp cận giáo dục chất lượng cao cho mọi trẻ em, bất kể xuất thân từ nhóm thu nhập nào. Đây là giải pháp nền tảng cho giảm nghèo bền vững và phá vỡ vòng luẩn quẩn của bất bình đẳng qua nhiều thế hệ.

22/07/2025
Luận văn thạc sĩ kinh tế nghiên cứu thống kê bất bình đẳng thu nhập của dân cư việt nam trong giai đoạn 2002 2014

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TONG QUAN VE BAT BINH DANG THU NHAP CUA DAN CƯ 'Với sự vươn lên không ngừng mọi mặt của xã hội làm cho cuộc sống của con người ngày càng tốt đẹp hơn thì bên cạnh đó xã hội cũng an chứa vô số những bắt cập xã hội - những vấn đề gây ra ảnh hưởng xấu đến cuộc sống con người. Bất bình đẳng xã hội là một trong những vấn đề như vậy. Bắt bình đẳng là sự không công bằng, không giống nhau về cơ hội hoặc các lợi ích đối với những cá nhân khác nhau trong một nhóm xã hội hoặc trong nhiều nhóm xã hội. Bất bình đảng xã hội bao gồm: bắt bình đăng giới tính, bắt bình đẳng.

kinh tế, bắt ¡nh đẳng cơ hội (vẻ y tế, giáo dục, việc làm,.), trong đó bất bình đẳng. kinh tế không chỉ ảnh hưởng rắt lớn đến xã hội mà còn có thể gây trở ngại đến tăng trưởng kinh tế. Bất bình đẳng kinh tế (còn gọi là khoảng cách giàu nghèo, bất bình đẳng thu nhập) là chênh lệch giữa các cá nhân, các nhóm trong xã hội hay giữa các quốc gia trong việc phân phối các tài sản hay thu nhập. Để nghiên cứu tổng quan về bất bình đẳng thu nhập của dân cư, chúng ta trước hết cần hiểu rõ về thu nhập, nguồn gốc và mối quan hệ của thu nhập, các nhân tố ảnh hưởng đến bắt bình đẳng thu nhập.

Thu nhập của dân cư 1. Khái niệm về thu nhập của dân cư Cùng với sản xuất và tiêu dùng, phân phối là một trong những phạm trù kinh tế chung nhất của xã hội loài người. Với tư cách như vậy, phân phối theo nghĩa chung nhất có thể được hiểu là hoạt động chia các yếu tố sản xuất, các nguồn lực đầu vào trong một quá trình sản xuất và chia các kết quả sản xuất, các sản phẩm đầu ra trong quá trình tái sản xuất xã hội. Trong đó, phân phối các yếu tố đầu vào và sản pham đầu ra có mối quan hệ chặt chẽ, tác động qua lại lẫn nhau.

Phân phối thu nhập. là một bộ phận của phân phối, gắn liền với sự phân phối sản phẩm đầu ra được biểu hiện dưới các hình thái thu nhập. Thực tiễn cho thấy phân phối thu nhập đóng vai trò rất quan trọng trong mọi xã hội cũng như trong mọi hình thái kinh tế vì phân phối thu nhập hỗ trợ cho tiêu dùng và quá trình tái sản xuất, đảm bảo cho sự tồn tại của loài người Xét theo chiều dài lịch sử, mặc dù cụm từ “phân phối” lần đầu tiên được dua vào sử dụng trong lý thuyết kinh tế bởi Francois Quesnay và một số nhà kinh tế trọng nông Pháp từ những năm 1750 nhưng những vấn đề lý luận về phân phối thu nhập chỉ thực sự xuất hiện sau công trình Wealth of Nations (1776) của Adam Smith và được hệ thống thành một lý thuyết phân phối thu nhập với David Ricardo (1817). Từ đó đến nay, lý thuyết phân phối thu nhập đã không ngừng phát triển với sự đóng góp, bỗ sung, hoàn thiện của các học giả, các nhà kinh tế trên thé giới Phần sản phẩm xã hội mới được tạo ra trong một thời gian nhất định, và khi chúng được chuyểi ến người tiếp nhận thì hình thành nên thu nhập cho người tiếp nhận.

Thu nhập có thể được biểu hiện dưới dạng hiện vật hoặc giá trị. Người tiếp nhận thu nhập là những tổ chức, cá nhân, hộ gia đình thông qua quá trình phân phối mà nhận được thu nhập, ví dụ như lao động bỏ sức lao động ra làm việc để nhận được tiền lương, chủ tư bản bỏ vốn kinh doanh nhận được lợi nhuận,. Tuy nhiên, trong trường hợp nhà nước phúc lợi, một nhóm người có thẻ nhận được thu nhập do nhà nước cắp cho dưới dạng trợ cắp, bảo hiểm y tế Như vậy, thu nhập của dân cư là tắt cả các khoản thu nhập (biểu hiện dưới dạng hiện vật hoặc giá trị) trong 1 thời gian nhất định từ tiền công, đầu tr và các khoản khác, nó là tập hợp của tắt cả các thu nhập thực nhận bởi các cá nhân hoặc hộ gia đình. “Theo Tổng cục Thống kê, để phản ánh thu nhập của dân cư thường dùng các chỉ tiêu thống kê: Thu nhập lần đầu, thu nhập do phân phối lại (thu nhập do chuyên nhượng), tổng thu nhập, thu nhập khả dụng (thu nhập cuối cùng), thu nhập bình quân đầu người | thang.

Trong luận văn này, tác giả sử dụng chỉ tiêu thu nhập bình quân đầu người 1 tháng (khái niệm và công thức tính được trình bày ở chương 2) để đánh giá thực trạng và phân tích 1. Nguồn gốc của thu nhập Thu nhập của mỗi cá nhân trong xã hội là khác nhau về số lượng và nguồn gốc tùy thuộc vào ngành nghề họ hoạt động. Tuy nhiên tông hợp chung lại, nguồn gốc của thu nhập bao gồm: ~ Thu nhập từ tiền lương, tiền công. ~ Thu nhập từ sản xuất nông, lâm nghiệp và thủy sản (sau khi đã trừ đi chỉ phí sản xuất và thuế sản xuất); ~ Thu nhập từ sản xuất phi nông, lâm nghiệp và thủy sản bao gồm: công ng „ xây dựng, thương nghiệp, dịch vụ (sau khi đã trừ đi chỉ phí sản xuất và thuế sản xuất) - Thu nhập hợp pháp khác được tính vào thu nhập.

Các khoản thu không được tính vào thu nhập gồm rút tiền gửi tiết kiệm, thu nợ, thu bán tài sản, vay nợ, tạm ứng và các khoản chuyển nhượng vốn nhận được do liên doanh, liên kết trong sản xuất kinh doanh. Bất bình đẳng thu nhập của dân cư 1. Khái niệm về bắt bình đẳng thu nhập của dân cư Trong Số tay về Nghèo đói và Bat binh ding (Handbook on Poverty and Inequality) của World Bank năm 2009, Haughton và Khandker đã chỉ ra bắt bình đẳng thu nhập là một khái niệm đi liền với nghèo đói và có nội hàm rộng hơn khái niệm nghèo đói. Khi nói đến nghèo đói, mối quan tâm thường tập trung vào mức thu nhập hoặc chỉ tiêu bình quân đầu người của nhóm nằm ở cuối bên phía trái của phân phối, trong khi đó bắt bình đẳng quan tâm tới phân phối thu nhập của toàn bộ dân sô.

Bất bình đăng là một khái niệm liên quan đến phân phối thu nhập - một trong bốn khâu của quá trình sản xuất và tái sản xuất xã hội (sản xuất, phân phối, trao đồi và tiêu dùng). Có hai loại cơ bản liên quan tới phân phối thu nhập là: phân phối theo quy mô (hay theo cá nhân), và phân phối theo chức năng. Phân phối theo quy mô xem xét thu nhập giữa các hộ gia đình hay các cá nhân được phân phối như thế nào. Mối quan tâm chính trong loại này là mức thu nhập mỗi cá nhân nhận được là bao nhiêu mà không quan tâm tới nguồn gốc của thu nhập, bắt kể đó là tiền lương, tiền công.

Còn phân phối theo chức năng đề cập tới sự phân phối thu nhập theo nhân tố sản xuất, chẳng hạn việc xem xét các tỷ trọng trong tổng thu nhập quốc dân được phân phối cho lao động, cho tiền làm công, làm thuê, lợi tức, lợi nhuận. “Trong phân phối theo quy mô, tính công bằng về thu nhập được hiểu là các cá nhân được hưởng thu nhập đúng với công sức mà họ bỏ ra, với ý nghĩa nhằm loại bỏ tình trạng có cá nhân lao động vắt vả mà vẫn có cuộc \g khó khăn, thiếu thốn. Phân phối thu nhập công bằng không đồng nghĩa với chủ nghĩa bình quân về thu nhập ở cách hiểu mọi người nhận mức thu nhập giống nhau bắt kể năng lực và đóng góp. Phân phối thu nhập công bằng và chủ nghĩa bình quân về thu nhập chỉ có thể đồng nghĩa với nhau trong trường hợp đặc biệt khi mọi cá nhân trong xã hội là hoàn toàn đồng nhất, tức giống nhau về mọi đặc điểm.

Như vậy, bắt bình đẳng thu nhập là khái niệm đề cập hiện tượng thu nhập được phân phối không đồng đều giữa các cá nhân, hoặc hộ gia đình trong xã hội. Đây cũng là khái niệm được sử dụng trong luận văn này. Nguyên nhân bắt bình đẳng thu nhập của dân cư Việt Nam Bắt bình đảng thu nhập (chênh lệch thu nhập) và sự gia tăng bất bình đăng thu nhập ở Việt Nam bắt nguồn từ các nhân tố mang tính đặc trưng của dân số (nhân khẩu, lao động, giới tính.); sự khác biệt về địa lý; sự khác biệt các động lực về tăng trưởng nông, lâm nghiệp, thủy sản và phi nông, lâm nghiệp, thủy sản giữa các vùng; những thay đổi tham gia mô hình sản xuất kinh doanh nông, lâm nghiệp, thủy sản và phi nông, lâm nghiệp, thủy sản; và từ công việc đòi hỏi tay nghề thấp đến cao. Sau đây là các nguyên nhân dẫn tới gia tăng bắt bình đẳng thu nhập ở Việt Nam: ~ Thứ nhất là, xuất phát từ nền kinh tế thị trường.

Việt Nam đã và đang xác lập và hoàn thiện nền kinh tế thị trường, trong đó có nhiều hình thức sở hữu về tư liệu sản xuất, phát triển kinh tế nhiều thành phần và sản xuất hàng hóa thì sự phân hóa giàu nghèo (ít nhất là giữa lao động làm thuê, người chủ sản xuất, lao động. trong các doanh nghiệp nước ngoài và Việt Nam.) là một hiện tượng khách quan tắt yếu. Nguyên nhân trực tiếp của nó là do chênh lệch thu nhập của những người lao động khác nhau. ~ Thứ hai là, bắt nguồn từ quy luật phát triển không đều giữa các vùng do điều kiện địa lý, phương thức sản xuất, văn hóa, phong tục tập quán, lối sống khác nhau đã ảnh hưởng đến kết quả lao động khác nhau và thu nhập nhận được của người lao động cũng khác nhau.

~ Thứ ba là, mô hình tăng trưởng và cơ chế phân bé nguồn lực là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp và lâu dài đến việc tạo lập công bằng xã hội. ~ Thứ tư là, quá trình công nghiệp hóa, đô thị hóa nhanh chóng. ~ Thứ năm là, điều kiện tự nhiên là một trong những nhân tố quan trọng tạo ra sự khác biệt phát triển kinh tế, cũng như bắt bình đẳng thu nhập giữa các vùng, giữa các tỉnh, thành phó trực thuộc trung ương. - Thứ sáu là, phân bố dân cư khác nhau.

Những vùng có mật độ dân cư thưa thớt, quy mô dân số nhỏ có trình độ phát triển kinh tế thấp hơn so với những vùng, có mật độ dân cư cao về quy mô dân số đông. ~ Thứ bảy là, trình độ người lao động gồm trình độ học vấn và trình độ thực hành nghề. Trình độ người lao động là một chỉ tiêu quan trọng phản ánh chất lượng. nguồn nhân lực.

Lao động có chất lượng cao hơn thì có khả năng và có thu nhập cao.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ