Luận văn thạc sĩ: Giải pháp xoá đói giảm nghèo tại Kon Tum - Trần Trọng Hoàng

Luận văn thạc sĩ kinh tế nghiên cứu giải pháp xoá đói giảm nghèo tại kon tum, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề xuất giải pháp cải thiện thực tiễn.

Trường đại học

Đại Học Đà Nẵng

Chuyên ngành

Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2011

115
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá luận văn thạc sĩ về xoá đói giảm nghèo Kon Tum

Luận văn thạc sĩ kinh tế "Giải pháp xoá đói giảm nghèo tại Kon Tum" của tác giả Trần Trọng Hoàng (2011) là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, hệ thống hóa các vấn đề lý luận và thực tiễn về tình trạng đói nghèo tại một trong những tỉnh miền núi khó khăn nhất Việt Nam. Nghiên cứu này không chỉ phân tích thực trạng đói nghèo mà còn xác định các nhân tố ảnh hưởng, từ đó đề xuất các giải pháp mang tính chiến lược. Nền tảng của luận văn dựa trên việc tổng hợp cơ sở lý luận về đói nghèo, bao gồm các khái niệm nghèo tuyệt đối, nghèo tương đối và các chỉ tiêu đánh giá. Đồng thời, nghiên cứu cũng xem xét kinh nghiệm giảm nghèo trong và ngoài nước để rút ra bài học cho Kon Tum. Tầm quan trọng của đề tài được nhấn mạnh qua việc chỉ ra khoảng trống trong các nghiên cứu trước đây, vốn chủ yếu mang tính mô tả và chưa có sự phân tích định lượng sâu sắc về các yếu tố tác động đến đói nghèo tại địa phương. Việc áp dụng các mô hình kinh tế lượng để phân tích dữ liệu khảo sát mức sống hộ gia đình (VHLSS) là một điểm sáng, mang lại ý nghĩa khoa học và thực tiễn cao, cung cấp luận cứ vững chắc cho việc hoạch định chính sách hỗ trợ người nghèo.

1.1. Cơ sở lý luận về đói nghèo và các khái niệm cốt lõi

Luận văn đã hệ thống hóa một cách toàn diện các khái niệm cơ bản về nghèo đói. Theo đó, nghèo được định nghĩa là tình trạng một bộ phận dân cư không được hưởng và thỏa mãn các nhu cầu cơ bản của con người. Nghiên cứu phân biệt rõ hai khía cạnh: nghèo tuyệt đối (tình trạng không đáp ứng được nhu cầu tối thiểu để duy trì cuộc sống) và nghèo tương đối (tình trạng có mức sống thấp hơn mức trung bình của xã hội). Tại Việt Nam, chuẩn nghèo của Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội giai đoạn 2006-2010 được sử dụng làm thước đo chính. Cụ thể, khu vực nông thôn có thu nhập bình quân dưới 200.000 đồng/người/tháng và thành thị là dưới 260.000 đồng/người/tháng. Tác giả cũng nhấn mạnh vai trò của việc xoá đói giảm nghèo không chỉ là một mục tiêu kinh tế mà còn là yếu tố then chốt để đảm bảo ổn định chính trị, xã hội và củng cố niềm tin của nhân dân. Nội dung của công tác này bao gồm hai mảng chính: tạo điều kiện phát triển sản xuất, tăng thu nhập và đảm bảo người nghèo được tiếp cận dịch vụ xã hội cơ bản.

1.2. Đặc điểm kinh tế xã hội tỉnh Kon Tum ảnh hưởng nghèo đói

Phân tích của luận văn chỉ ra đặc điểm kinh tế xã hội tỉnh Kon Tum là yếu tố nền tảng quyết định đến bức tranh nghèo đói. Kon Tum là tỉnh miền núi, biên giới, có vị trí địa lý không thuận lợi cho giao thương, địa hình phức tạp và tài nguyên còn hạn chế. Nền kinh tế chủ yếu dựa vào nông nghiệp, chiếm tới 41,77% GDP vào năm 2010, khiến đời sống người dân, đặc biệt là đồng bào dân tộc thiểu số (chiếm trên 53% dân số), phụ thuộc nhiều vào điều kiện tự nhiên và biến động thị trường. Mặc dù có tốc độ tăng trưởng kinh tế khá, GDP bình quân đầu người năm 2009 (702 USD) vẫn thấp hơn nhiều so với mức trung bình cả nước (1.064 USD). Lực lượng lao động dồi dào nhưng chất lượng thấp, với gần 84% lao động làm việc giản đơn hoặc trong lĩnh vực nông nghiệp. Đây chính là những rào cản lớn, làm gia tăng tính脆弱性 và khiến công tác giảm nghèo đa chiều trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết.

II. Thách thức lớn trong công tác giảm nghèo tại tỉnh Kon Tum

Giai đoạn 2006-2010, dù đã đạt được những thành tựu đáng ghi nhận, công tác xóa đói giảm nghèo tại Kon Tum vẫn đối mặt với nhiều thách thức to lớn và dai dẳng. Báo cáo của UBND tỉnh cho thấy, mặc dù tỷ lệ hộ nghèo Kon Tum đã giảm bình quân 4,45%/năm, vượt mục tiêu đề ra, nhưng kết quả giảm nghèo chưa thực sự bền vững. Số hộ nghèo phát sinh hàng năm còn cao, và một bộ phận không nhỏ các hộ thoát nghèo có nguy cơ tái nghèo khi gặp phải các cú sốc như thiên tai, dịch bệnh hay biến động giá cả nông sản. Thách thức lớn nhất nằm ở sự chênh lệch giàu nghèo giữa các vùng và giữa các nhóm dân tộc. Thực trạng đói nghèo tập trung chủ yếu ở vùng sâu, vùng xa, nơi có đông đồng bào dân tộc thiểu số sinh sống. Các chương trình hỗ trợ mặc dù được triển khai nhưng hiệu quả chưa đồng đều, mức độ bao phủ và khả năng tiếp cận của người dân còn hạn chế. Việc phân tích sâu các thách thức này là cơ sở quan trọng để xây dựng những giải pháp sát với thực tế, hướng tới phát triển kinh tế bền vững và toàn diện.

2.1. Phân tích thực trạng đói nghèo và tỷ lệ hộ nghèo Kon Tum

Luận văn cung cấp số liệu chi tiết về thực trạng đói nghèo tại Kon Tum giai đoạn 2006-2010. Tính đến cuối năm 2010, toàn tỉnh còn 16.791 hộ nghèo, chiếm tỷ lệ 16,34%. Mặc dù tỷ lệ này đã giảm đáng kể so với đầu giai đoạn (từ 38,63%), nhưng vẫn cao hơn nhiều so với mức bình quân chung của cả nước (9,45% năm 2010) và khu vực Tây Nguyên. Tốc độ giảm nghèo không đồng đều giữa các địa bàn, các huyện nghèo như Tu Mơ Rông, Kon Plông có tỷ lệ hộ nghèo cao hơn hẳn so với thành phố Kon Tum. Thu nhập bình quân của nhóm hộ nghèo nhất tuy có tăng 1,75 lần nhưng khoảng cách so với nhóm giàu nhất vẫn còn rất lớn. Điều này cho thấy lợi ích từ tăng trưởng kinh tế chưa được phân bổ đồng đều, và các chính sách hỗ trợ người nghèo cần được điều chỉnh để tập trung hơn vào các nhóm yếu thế nhất.

2.2. Vấn đề nghèo đói trong đồng bào dân tộc thiểu số

Một trong những thách thức nhức nhối nhất được luận văn chỉ ra là tình trạng nghèo đói mang tính hệ thống trong cộng đồng đồng bào dân tộc thiểu số. Số liệu năm 2010 cho thấy, có tới 14.924 hộ nghèo là người dân tộc thiểu số, chiếm 88,88% tổng số hộ nghèo toàn tỉnh. Tỷ lệ này phản ánh sự bất bình đẳng sâu sắc và những rào cản đặc thù mà nhóm dân cư này phải đối mặt. Các nguyên nhân chính bao gồm: trình độ học vấn thấp, thiếu đất sản xuất, tập quán canh tác lạc hậu, khó khăn trong việc tiếp cận nguồn vốn vay ưu đãi và thông tin thị trường. Bên cạnh đó, các rào cản về văn hóa, ngôn ngữ cũng hạn chế sự tham gia của họ vào các chương trình mục tiêu quốc gia giảm nghèo. Việc giải quyết vấn đề nghèo đói cho đồng bào dân tộc thiểu số đòi hỏi các giải pháp đặc thù, tôn trọng văn hóa và phát huy nội lực của cộng đồng, thay vì chỉ áp dụng các chính sách chung.

III. Top giải pháp kinh tế giúp xoá đói giảm nghèo tại Kon Tum

Trên cơ sở phân tích thực trạng và các nhân tố ảnh hưởng, luận văn của Trần Trọng Hoàng đã đề xuất một hệ thống các giải pháp kinh tế đồng bộ nhằm thúc đẩy công cuộc xoá đói giảm nghèo tại Kon Tum. Các giải pháp này tập trung vào việc tạo ra những thay đổi căn bản về năng lực sản xuất và nguồn thu nhập cho người nghèo, thay vì chỉ dựa vào các biện pháp trợ cấp tạm thời. Trọng tâm là các chính sách vĩ mô nhằm tạo môi trường thuận lợi, kết hợp với các can thiệp vi mô trực tiếp đến từng hộ gia đình. Mục tiêu cuối cùng là giúp người nghèo tự vươn lên, tham gia vào quá trình phát triển kinh tế bền vững của địa phương. Hai nhóm giải pháp chính được nhấn mạnh là: tăng cường khả năng tiếp cận các nguồn lực sản xuất cốt lõi như vốn và đất đai, và phát triển kinh tế nông nghiệp Kon Tum theo hướng hàng hóa, nâng cao giá trị gia tăng. Những giải pháp này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa chính quyền, các tổ chức xã hội và chính người dân.

3.1. Vai trò của chính sách hỗ trợ người nghèo và vốn vay ưu đãi

Thiếu vốn là một trong những rào cản lớn nhất ngăn người nghèo thoát nghèo. Luận văn khẳng định tầm quan trọng của các chính sách hỗ trợ người nghèo thông qua tín dụng. Việc tiếp tục mở rộng và nâng cao hiệu quả của nguồn vốn vay ưu đãi từ Ngân hàng Chính sách Xã hội là giải pháp then chốt. Tuy nhiên, giải pháp không chỉ dừng lại ở việc cho vay mà còn cần đi kèm với việc đơn giản hóa thủ tục, nâng hạn mức vay phù hợp với chu kỳ sản xuất kinh doanh và tăng cường công tác hướng dẫn, giám sát sử dụng vốn. Cần kết hợp vốn vay với các chương trình khuyến nông, khuyến lâm để đảm bảo người dân sử dụng vốn hiệu quả. Bên cạnh đó, việc phát triển các mô hình tín dụng vi mô, tín dụng nhóm dựa vào cộng đồng cũng được khuyến khích để tăng cường trách nhiệm và khả năng tiếp cận cho những hộ nghèo không đủ điều kiện vay vốn chính thức. Mục tiêu là biến tín dụng ưu đãi thành đòn bẩy thực sự cho sinh kế của người nghèo.

3.2. Phát triển kinh tế nông nghiệp Kon Tum để tăng thu nhập

Với đa số hộ nghèo sống ở nông thôn và làm nông nghiệp, phát triển kinh tế nông nghiệp Kon Tum là con đường tất yếu để nâng cao thu nhập cho hộ nghèo. Luận văn đề xuất các giải pháp cụ thể như: quy hoạch vùng sản xuất tập trung dựa trên lợi thế của từng địa phương (cây công nghiệp, dược liệu, chăn nuôi gia súc). Cần đẩy mạnh ứng dụng khoa học kỹ thuật, chuyển giao các giống cây trồng, vật nuôi có năng suất, chất lượng cao và phù hợp với điều kiện khí hậu. Giải pháp quan trọng khác là nâng cao hiệu quả sử dụng đất đai, hỗ trợ người nghèo tiếp cận đất sản xuất. Đồng thời, cần xây dựng các chuỗi giá trị nông sản, kết nối người nông dân với doanh nghiệp chế biến và thị trường tiêu thụ để giảm bớt khâu trung gian, tăng lợi nhuận cho người sản xuất. Việc hình thành các mô hình giảm nghèo hiệu quả gắn với nông nghiệp công nghệ cao là hướng đi chiến lược cho phát triển nông thôn mới.

IV. Hướng dẫn cải thiện sinh kế cho người nghèo ở Kon Tum

Bên cạnh các giải pháp kinh tế vĩ mô, việc cải thiện trực tiếp sinh kế cho người nghèo thông qua các can thiệp về con người và xã hội là yếu tố quyết định sự thành công của công tác giảm nghèo. Luận văn nhấn mạnh rằng, giảm nghèo không chỉ là tăng thu nhập mà còn là nâng cao năng lực và cơ hội cho con người. Giảm nghèo đa chiều đòi hỏi phải giải quyết đồng thời các vấn đề về giáo dục, y tế, nhà ở và các dịch vụ xã hội khác. Việc đầu tư vào con người chính là đầu tư cho tương lai bền vững nhất. Do đó, các giải pháp trong phần này tập trung vào việc trang bị cho người nghèo những "cần câu" thay vì chỉ cho họ "con cá". Các chương trình đào tạo nghề cho lao động nông thôn và cải thiện khả năng tiếp cận dịch vụ xã hội cơ bản được xem là hai trụ cột chính, giúp người nghèo phá vỡ vòng luẩn quẩn của đói nghèo và hội nhập tốt hơn vào xã hội.

4.1. Tầm quan trọng của đào tạo nghề cho lao động nông thôn

Nguồn lao động dồi dào nhưng kỹ năng thấp là một trong những nguyên nhân cốt lõi của đói nghèo. Luận văn đề xuất cần phải đẩy mạnh công tác đào tạo nghề cho lao động nông thôn, đặc biệt là lao động thuộc hộ nghèo và đồng bào dân tộc thiểu số. Các chương trình đào tạo cần được thiết kế dựa trên nhu cầu thực tế của thị trường và điều kiện địa phương, tránh đào tạo tràn lan, không hiệu quả. Ưu tiên các ngành nghề phi nông nghiệp như sửa chữa cơ khí, xây dựng, dịch vụ du lịch cộng đồng, và các nghề thủ công truyền thống. Quan trọng hơn, đào tạo nghề phải gắn liền với giải quyết việc làm. Cần có chính sách kết nối giữa cơ sở đào tạo và doanh nghiệp, hỗ trợ người lao động sau đào tạo có việc làm ổn định hoặc tự tạo việc làm thông qua nguồn vốn vay ưu đãi. Việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực là giải pháp căn cơ để chuyển dịch cơ cấu lao động và nâng cao thu nhập cho hộ nghèo một cách bền vững.

4.2. Cải thiện tiếp cận dịch vụ xã hội cơ bản cho hộ nghèo

Khả năng tiếp cận dịch vụ xã hội cơ bản như y tế, giáo dục, nước sạch và thông tin là một chỉ số quan trọng của giảm nghèo đa chiều. Luận văn chỉ ra rằng người nghèo thường bị hạn chế trong việc tiếp cận các dịch vụ này, làm ảnh hưởng đến sức khỏe, khả năng học tập và cơ hội phát triển. Do đó, cần tiếp tục thực hiện hiệu quả các chính sách hỗ trợ như cấp thẻ bảo hiểm y tế miễn phí, miễn giảm học phí cho học sinh nghèo. Cần đầu tư nâng cấp cơ sở hạ tầng ở vùng sâu, vùng xa như trạm y tế xã, trường học, hệ thống cung cấp nước sạch. Bên cạnh đó, cần tăng cường công tác truyền thông, phổ biến kiến thức về chăm sóc sức khỏe, kế hoạch hóa gia đình, và các tiến bộ khoa học kỹ thuật. Đảm bảo mọi người dân, không phân biệt giàu nghèo, đều được thụ hưởng những thành quả của phát triển là nền tảng của một hệ thống an sinh xã hội Kon Tum vững mạnh.

V. Phân tích mô hình giảm nghèo hiệu quả từ luận văn Kon Tum

Một đóng góp quan trọng của luận văn là việc sử dụng các phương pháp định lượng để phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến đói nghèo, từ đó cung cấp bằng chứng khoa học cho việc xây dựng mô hình giảm nghèo hiệu quả. Thay vì chỉ mô tả, tác giả đã vận dụng các mô hình kinh tế lượng như hồi quy đa biến, mô hình Probit/Logit để xác định mức độ tác động của các chính sách vĩ mô và các đặc điểm vi mô của hộ gia đình đến thu nhập và xác suất nghèo. Kết quả nghiên cứu không chỉ xác nhận lại các nguyên nhân đã biết mà còn lượng hóa được tầm quan trọng của từng yếu tố, chẳng hạn như trình độ học vấn của chủ hộ, quy mô hộ gia đình, số lao động, và việc thuộc nhóm dân tộc thiểu số. Những phát hiện này là cơ sở để đánh giá lại hiệu quả của các chương trình mục tiêu quốc gia giảm nghèo đã và đang triển khai tại Kon Tum, đồng thời gợi mở những hướng đi mới, tập trung nguồn lực vào những can thiệp có tác động lớn nhất.

5.1. Kết quả nghiên cứu các nhân tố tác động đến nghèo đói

Kết quả phân tích hồi quy trong luận văn đã chỉ ra một cách rõ ràng các nhân tố chính tác động đến thu nhập và khả năng thoát nghèo của các hộ gia đình tại Kon Tum. Cụ thể, trình độ học vấn của chủ hộ có tác động dương và ý nghĩa thống kê đến thu nhập bình quân đầu người. Điều này khẳng định đầu tư cho giáo dục là đầu tư cho giảm nghèo bền vững. Ngược lại, quy mô hộ gia đình càng lớn, đặc biệt là tỷ lệ người phụ thuộc cao, thì xác suất nghèo càng tăng. Số lao động trong hộ có tác động tích cực, cho thấy tầm quan trọng của việc tạo việc làm. Một phát hiện quan trọng là yếu tố dân tộc: các hộ thuộc nhóm đồng bào dân tộc thiểu số có xác suất nghèo cao hơn đáng kể so với hộ người Kinh, ngay cả khi đã kiểm soát các yếu tố khác. Điều này cho thấy sự tồn tại của những rào cản mang tính cơ cấu cần được giải quyết bằng các chính sách đặc thù.

5.2. Đánh giá các chương trình mục tiêu quốc gia giảm nghèo

Dựa trên kết quả phân tích, luận văn đưa ra những đánh giá sâu sắc về các chương trình mục tiêu quốc gia giảm nghèo tại Kon Tum. Các chương trình như hỗ trợ vốn, xây dựng cơ sở hạ tầng, hỗ trợ y tế và giáo dục đã có những tác động tích cực, góp phần làm giảm tỷ lệ hộ nghèo Kon Tum. Tuy nhiên, hiệu quả của các chương trình chưa đồng đều. Chính sách cho vay vốn đôi khi chưa gắn với hướng dẫn kỹ thuật, dẫn đến việc sử dụng vốn kém hiệu quả. Việc đầu tư cơ sở hạ tầng cần tập trung hơn vào các công trình trực tiếp hỗ trợ sản xuất và kết nối thị trường cho người nghèo. Luận văn khuyến nghị cần có cơ chế giám sát, đánh giá hiệu quả chương trình một cách thường xuyên, có sự tham gia của cộng đồng để đảm bảo các chính sách đi đúng hướng và nguồn lực được sử dụng một cách minh bạch, thiết thực, tránh tình trạng bao cấp, ỷ lại.

VI. Hướng tới giảm nghèo đa chiều phát triển bền vững Kon Tum

Từ những phân tích và kết quả nghiên cứu, luận văn vạch ra định hướng tương lai cho công tác xóa đói giảm nghèo tại Kon Tum, hướng tới mục tiêu kép là giảm nghèo đa chiềuphát triển kinh tế bền vững. Công cuộc này không thể là nỗ lực của riêng một ngành hay một cấp, mà đòi hỏi sự vào cuộc của cả hệ thống chính trị và toàn xã hội. Tầm nhìn dài hạn là xây dựng một Kon Tum phát triển toàn diện, nơi mọi người dân đều có cơ hội phát triển, không ai bị bỏ lại phía sau. Để hiện thực hóa tầm nhìn này, các kiến nghị chính sách cần tập trung vào việc củng cố hệ thống an sinh xã hội Kon Tum, đồng thời tạo ra một môi trường kinh tế năng động, khuyến khích sự tham gia của người dân và doanh nghiệp. Tương lai của Kon Tum phụ thuộc vào khả năng chuyển hóa tiềm năng thành động lực phát triển, kết hợp hài hòa giữa tăng trưởng kinh tế, công bằng xã hội và bảo vệ môi trường.

6.1. Kiến nghị chính sách đảm bảo an sinh xã hội Kon Tum

Để đảm bảo kết quả giảm nghèo bền vững, luận văn đề xuất các kiến nghị nhằm củng cố mạng lưới an sinh xã hội Kon Tum. Thứ nhất, cần tích hợp các chính sách hỗ trợ rời rạc thành một gói hỗ trợ toàn diện cho hộ nghèo, bao gồm cả tín dụng, y tế, giáo dục và nhà ở. Thứ hai, cần xây dựng hệ thống trợ giúp xã hội linh hoạt để ứng phó kịp thời với các rủi ro, cú sốc (thiên tai, dịch bệnh), giúp các hộ cận nghèo không rơi trở lại tình trạng nghèo đói. Thứ ba, cần có chính sách đặc thù hỗ trợ các nhóm yếu thế như phụ nữ, trẻ em, người khuyết tật trong các hộ nghèo. Việc tăng cường vai trò của cộng đồng trong việc xác định đối tượng hưởng lợi và giám sát thực hiện chính sách là rất quan trọng để đảm bảo tính công bằng và hiệu quả. Một hệ thống an sinh xã hội vững chắc là tấm đệm an toàn cho người nghèo trên con đường vươn lên.

6.2. Tầm nhìn phát triển kinh tế bền vững cho tương lai

Cuối cùng, luận văn nhấn mạnh rằng giải pháp căn cơ nhất cho đói nghèo là phát triển kinh tế bền vững. Tầm nhìn cho Kon Tum là phát triển kinh tế dựa trên các lợi thế so sánh như nông nghiệp công nghệ cao, dược liệu dưới tán rừng (đặc biệt là Sâm Ngọc Linh), và du lịch sinh thái, văn hóa. Cần có chính sách thu hút đầu tư mạnh mẽ, tạo môi trường kinh doanh thuận lợi để các doanh nghiệp trở thành đầu tàu, tạo việc làm và kết nối thị trường cho nông sản địa phương. Phát triển nông thôn mới phải gắn liền với bảo vệ môi trường sinh thái và bản sắc văn hóa của các dân tộc. Việc lồng ghép các mục tiêu giảm nghèo vào chiến lược phát triển kinh tế - xã hội chung của tỉnh sẽ đảm bảo rằng tăng trưởng kinh tế đi đôi với cải thiện đời sống cho mọi tầng lớp nhân dân, đặc biệt là người nghèo, tạo ra một chu trình phát triển tích cực và bền vững.

21/07/2025
Luận văn thạc sĩ kinh tế giải pháp xoá đói giảm nghèo tại kon tum

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I NHỮNG VÁN ĐÈ LÝ LUẬN CƠ BẢN VE XOA BOI GIAM NGHEO 1. KHAINIEM NGHEO DOL Nghéo là một khái niệm có nhiều mặt, da nội dung và có thể được diễn giải không giống nhau. Cho nên không có một khái niệm duy nhất về nghèo và khó có thể làm rõ ranh giới giữa khái niệm chính xác và cái có thể đo được trong thực tế. Việc đo lường được từng khía cạnh về nghèo một cách thống nhất là điều rất khó, còn gộp tất cá những khía cạnh đó vào một số chỉ số nghèo hay thước đo nghèo khổ duy nhất à không thể.

~ Theo báo cáo phát triển Việt Nam 2004 của các tổ chức quốc tế tài trợ chính trong thực hiện đánh giá nghèo có sự tham gia của người dân năm 2003: *N ghèo là tình trạng thiếu thốn ở nhiều phương diện. Thu nhập hạn chế hoặc thiếu cơ hội tạo thu nhập, thiếu tài sản để bảo đảm tiêu dùng trong những lúc khó khăn và. dễ bị tổn thương trước những đột biến bắt lợi, ít có khả năng truyền đạt nhu cầu và những khó khăn tới người có khả năng giải quyết, được tham gia vào quá trình ra quyết định, cảm giác bị sỉ nhục, không được người khác tôn trọng. lệt Nam thừa nhận định nghĩa chung về đó nghèo do Hội nghị chống đói nghèo khu vực châu Á - Thái Bình Dương do Ủy ban Kinh tế- xã hội khu vực châu Á - Thái Bình Dương tổ chức tại Băng Cốc, Thái Lan 9/1993: “N ghèo là tình trạng.

một bộ phân dân cư không được hưởng và thỏa mãn các nhu cầu cơ bản của con người, mà những nhu cầu này đã được xã hội thừa nhận tùy theo trình độ phát triển kinh tế xã hội và phong tục tập quán của địa phương”. ~ Trong Báo cáo về phát triển con người năm 1997, theo đó “N ghèo khổ của con người là khái niệm biểu thị sự nghèo khô đa chiều của con người — là sự thiệt thòi theo 3 khía cạnh cơ bản nhất của cuộc sống con người”. Dù có sự khác biệt rong cách nhìn nhận về vấn dé nghèo đói, nhưng tựu trung lại các khái niệm này đều phản ánh ba khía cạnh chủ yếu của người nghèo, đó là + Thứ nhất: có mức sống thấp hơn mức sống trung bình của công đồng dân + Thứ hai: không được thụ hưởng những nhu cầu cơ bản ở mức tối thiểu đành cho con người + Thứ ba: thiếu cơ hội lra chọn tham gia vào quá trình phát triển của cộng đồng. Nghèo được nhận diện trên hai khía cạnh: nghèo tuyệt đối và nghèo tương.

Nghèo tuyệtđối 'Nghèo tuyệt đối là tình trạng một bộ phận dân cư không có khả năng thỏa mãn các nhu cầu tối thiểu của cuộc sống. Khái niệm này nhằm biểu thị một mức thu nhập tối thiểu, cần thiết để đảm bảo những nhu cầu vật chất cơ bản nhr lương thực, quản áo, nhà ở để cho mỗi người có thể tiếp tục tồn tại. Trên thế giới, các quốc gia thường dựa vào tiêu chuân về mức thu nhập của Ngân hàng Thế giới (WB) đưa ra để phân tích tình trạng nghèo của quốc gia. Mỗi quốc gia cũng xác định mức thu nhập tối thiêu riêng của nước mình dựa vào điều kiện cụ thể về kinh tế tro ng từ ng giai đoạn phát triển nhất định, do đó mức thu nhập tối thiểu được thay đổi và nâng dẫn lên.

* Đối với WEB: để đảm bảo tính so sánh quố c tế của chỉ tiêu tỷ lệ dân số sống dưới mức nghèo, WB đưa ra hai mức chuẩn là thu nhập dưới 1 đô là Mỹ 1 ngày và thu nhập dưới2 đô la Mỹ 1 ngày được chuyển đồi theo sức mua trơng đương (PPP- Purchasing Power Parity) cia dé la My nim 1993. Đây là ngưỡng chỉ tiêu có thể đảm bảo mức cung cấp năng lượng tôi thiểu cẩn thiết cho con người, mức chuẩn đó là 2.100 calo/ngrờýngày, N gưỡng nghèo này gọi là ngưỡng nghèo lương thực, thực phẩm (nghèo ở mức độ thấp). Vì mức chỉ tiêu này chỉ đảm bảo mức chuẩn về cung. cấp năng lượng, mà không đủ chỉ tiêu cho những hàng hóa phi lương thực.

Những, người có mức chỉ tiêu dưới mức chỉ cần thiết để đạt được 2.100 calo/ngày gọi là “nghèo về lương thực, thực phẩm”. Ngoài ra, WB còn đưa ra ngưỡng nghèo chung đó là ngrỡng bao gồm cả mặt hàng lương thực, thực phẩm và phi lương thực, thực phẩm.1 : Tiêu chuẩn nghèo đói của WB. Khu we Mire tha nhập tôi thiêu _ (USD/ngrời/ngà y) Các nước đang phát triên khác 1 USD (hoặc 360 USD/năm) Chiu Mj Latinh vi Carbe 2 Đông Âu. 4 Các nước phát triên 144 * Đối với Việt Nam có hai cách tiếp cận: thứ nhất, là dựa vào cả thu nhập và chỉ tiêu theo đầu người (phrơng pháp của Tổng cục Thống kê); thứ hai, là dựa.

trên thu nhập của hộ gia đình (phương pháp của Bộ La động thương bình và Xã hội) ~ Phương pháp của Tổng cục Thống kê: phương pháp này xác định hai ngưỡng nghèo đó là ngưỡng nghèo lương thực, thực phẩm, và ngrỡng nghèo chung (hoặc nghèo chỉ tiêu), những hộ nào có chỉ tiêu dưới mức này được xem là hộ nghèo, là số tiền cần thiết để mua được + Ngưỡng nghèo lương thực, thực phẩi một số lương thực, thực phâm hằng ngày để đảm bảo mức độ dinh dưỡng. + Ngưỡng nghèo chung bao gồm cả phần chỉ tiêu cho hàng hóa phi hương thực (đã nêuở trên). Như vậy, phương pháp tiếp cận này tương tự cách tiếp cận của WB. ~ Phương pháp của Bộ Lao động thương bình và Xã hội: phương p háp này hiện đang được sử dụng để xác định chuẩn nghèo đói của chương trình xóa đói giảm nghèo quốc gia.

Theo Quyết định số 170/2005/QĐ- TTg của Thủ trớng Chính phủ ngày§ tháng 7 năm 2005 về việc ban hành chuẩn nghèo áp dụng cho gai đoạn 2006-2010 thì ở khu vực nông thôn những hộ có mức thu nhập bình quân từ 200.000 đồng/ngrời/tháng @.000 đổng/người/năm) trở xuống là hộ nghẻo, ở khu vực thành thị những hộ có thu nhập bình quân từ 260.000 đồng/người/tháng (dưới3.000 đồng/người/năm) trở xuố ng là hộ nghèo. Theo đó, vào năm 2010 Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội đã công bố điều tra tỷ lệ hộ nghèo của Việt Nam năm 2010 là 9,45%. ông số hộ nghèo cả. nước là trên 3,05 triệu, hộ cân nghèo là trên 16 triệu.

Trong đó, khu vực Đông Bắc chiếm 19,03%, Tây Bắc 7,74%, Đồng bằng Sông Hồng 13,41%, Khu 4 cũ 18,92%, Duyên hải Miền Trung 10,91%, Tây Nguyên 8,6%, Đông Nam Bộ 2,55%, Đồng bằng sông Cửu Long 18,85%. Š tỉnh, thành phố có tỷ lệ hộ nghèo dưới 5% là Tp Hỗ Chi Minh (0,01%), Bình Dương (005%), Đồng Nai (1,45%), Bà Rịa Vũng Tàu (4,35%), Hà Nội (4,97%). Đây là những địa phương đã ban hành chuẩn nghèo riêng. cao hơn chuẩn nghèo quốc gia.

“Theo Quyết định số 23/2010/QĐ-UBND của Uỷ ban nhân dân thành phố Hồ Chi Minh ngiy 29 thang 3 nim 2010 về việc ban hành chuẩn nghèo Thành phố, áp. dụng cho giai đoạn 3 (2009 - 2015), cu thé: hộ nghèo là những hộ có mức thu nhập bìh quân từ 12000000 đồngngrờinăm trở xuống (tương đương 2 USD/ngrời/ngày), không phân biệt nội thành và ngoại thành, được áp dụng kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2009. Theo Nghị quyết số 1282008/NQ- HĐND của Hội đồng nhân dân tỉnh Đồng Nai ngày 05 thang 12 nim 2008 về điều chỉnh chuẩn nghèo. thì chuẩn nghèo tỉnh Đồng Nai giai đoạn 2009 — 2010 là: khu vực nông thôn 450.000đingrời/tháng trở xuống, khu vực thành thị 650.000đ/ngườïtháng trở xuống.

Nghèo trơng đối Nghèo đó ¡ tương đối là tình trạng mà một người, hoặc một hộ gia đình thuộc về nhóm người có thu nhập thấp nhất trong xã hội theo những địa điểm cụ thể và thời gian nhất định. Như vậy nghèo khô trơng đối được xét trong tương quan xã hội, phụ thuộc địa điểm dân cư sinh sống và phương thức tiêu thụ phổ biến nơi đó. Sự nghèo khổ tương đối được hiểu là những người sống dưới mức tiêu chuẩn, có thể chấp nhận được trong những địa điểm và thời gian xác định Đây là những người cảm thấy bị tước đoạt nhữ ng cái mà đại bộ phận những người khác trong xã hội được hưởng. Do đó, chuẩn mực để xem xét nghèo khô trơng đối thường khác nhau giữa các nước, hoặc các vùng, và sẽ luôn hiện diện bắt kể trình độ phát triển kinh tế xã hội nào.

Nghéo khô trơng đối cũng là một hình thức biêu hiện sự bất bình đăng trong phân phối thu nhập. Trong đề tài này, chúng tôi sử dụng chuẩn nghèo tuyệt đối của Bộ lao động thương bình và Xã hội. Khái niệm xóa đói giám nghèo. “Xóa đó ¡ giảm nghèo là tổng thể các biện pháp chính sách của nhà nước và xã hội hay là của chính những đối trợng thuộc điện nghèo đói, nhằm tạo điều kiện để bọ có thể tăng thu nhập, thoát khỏi tình trạng thu nhập không đáp ứng được những nhu cầu tối thiểu trên cơ sở chuẩn nghèo được quy định theo từng địa phương, khu we, quic gia.

Vai trò của xóa đói giảm nghèo. Giảm nghèo và tăng trưởng kinh tế có mối quan hệ biện chứng với nhau. “Tăng trưởng kinh tế tạo ra cơ sở, điều kiện vật chất đề giảm nghèo. Ngược lại, giảm nghèo là nhân tố đảm bảo clo sự tăng trưởng kinh tế bền vững.

Xóa đói giảm nghèo là yêu cầu cần thiết ôn định chính trị, xã hội. những năm gần đây một số vấn để về chính trị, xã hộiở một số vùng miền núi và những nơi khó khăn diễn biến phức tạp. Điều đó có nghĩa là xóa đói giảm nghèo ở rước ta không đơn thuần là một chương trình kinh tế mà còn là chương trình mang ý nghĩa ôn định chính trị, xã hội, củng cố niềm tin của nhân dân vào chế độ. khía cạnh khác nghèo đói về kinh tế sẽ ảnh hưởng đến các mặt xã hội và.

chính tị: Các tệ nạn xã hội phát sinh như: trộm cấp, cướp giật, ma túy, mại dâm. đạo đức bị suy đồi, an ninh xã hội không được đảm bảo đến một mức nhất định có thể dẫn đến rối bạn xã hội. Nếu nghèo đói không được chú ý giải quyết, tỷ lệ và cấp độ của nghèo vượt quá giới hạn an toàn sẽ dẫn đến hậu quả mắt ôn định chính trị, ở mức cao hơn là khủng hoảng chính trị, đặc biệt là nguy cơ “tiễn biến hòa bình” và chiến tranh biên giới mềm. Nếu giải quyết không thành công van dé xóa đói giảm nghèo sẽ không thể thực hiện được mục tiêu công bằng xã hội và phát triển kinh tế mà Việt Nam đang phan dau.

Nội dung của xóa đói giảm nghèo.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ