Luận văn thạc sĩ: Giải pháp tạo việc làm cho người dân thu hồi đất tại KKT Dung Quất

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu giải pháp tạo việc làm cho người dân thuộc diện thu hồi đất tại khu kinh tế dung quất huyện bình sơn, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất

Trường đại học

Đại Học Đà Nẵng

Chuyên ngành

Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2011

122
4
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh giải pháp tạo việc làm cho người dân thu hồi đất

Việc thu hồi đất để phát triển các khu kinh tế là một xu thế tất yếu trong quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Tại Khu kinh tế Dung Quất (KKT Dung Quất), huyện Bình Sơn, quá trình này đã và đang diễn ra mạnh mẽ, góp phần thay đổi diện mạo kinh tế của tỉnh Quảng Ngãi. Tuy nhiên, mặt trái của quá trình này là hàng ngàn hộ dân, chủ yếu là nông dân, bị mất đi tư liệu sản xuất chính là đất đai. Điều này dẫn đến một bài toán xã hội phức tạp: làm thế nào để đảm bảo việc làm cho người dân thuộc diện thu hồi đất, giúp họ ổn định cuộc sống và hòa nhập vào môi trường sản xuất mới. Luận văn thạc sĩ của Nguyễn Văn Thái (2011) đã đi sâu phân tích thực trạng và đề xuất các giải pháp tạo việc làm mang tính hệ thống và bền vững. Mục tiêu không chỉ là bù đắp thiệt hại, mà là tạo ra cơ hội mới, chuyển đổi thành công cơ cấu lao động từ nông nghiệp sang công nghiệp và dịch vụ. Quá trình này đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa nhà nước, doanh nghiệp và chính người lao động. Cần phải nhận thức rằng, tạo việc làm không chỉ là trách nhiệm xã hội mà còn là yếu tố then chốt đảm bảo sự phát triển bền vững của chính KKT Dung Quất. Nếu không giải quyết được vấn đề này, nguy cơ tái nghèo, bất ổn xã hội và sự lãng phí nguồn lực lao động tại chỗ là điều khó tránh khỏi. Do đó, việc nghiên cứu và áp dụng các giải pháp khoa học, phù hợp với thực tiễn là yêu cầu cấp bách, mang ý nghĩa kinh tế, chính trị và xã hội sâu sắc.

1.1. Tác động của công nghiệp hóa đến lao động và việc làm

Công nghiệp hóa và đô thị hóa tại KKT Dung Quất mang lại những tác động hai mặt. Tác động tích cực là tạo ra nhiều việc làm mới trong lĩnh vực công nghiệp, xây dựng và dịch vụ, thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế. Sự hình thành các nhà máy lớn như Nhà máy lọc dầu Dung Quất, Doosan Vina đã thu hút một lượng lớn vốn đầu tư và lao động. Tuy nhiên, tác động tiêu cực cũng rất rõ rệt. Quá trình thu hồi đất nông nghiệp khiến một bộ phận lớn nông dân mất việc làm đột ngột. Đại đa số lao động này có trình độ học vấn thấp, thiếu kỹ năng chuyên môn, khó có thể đáp ứng yêu cầu tuyển dụng của các doanh nghiệp hiện đại. Họ phải đối mặt với thách thức chuyển đổi từ lối sống nông thôn sang môi trường công nghiệp, một sự thay đổi không hề dễ dàng.

1.2. Sự cần thiết của chính sách hỗ trợ việc làm bền vững

Việc tạo việc làm cho người dân bị thu hồi đất là một yêu cầu cấp thiết vì nhiều lý do. Thứ nhất, nó giải quyết vấn đề an sinh xã hội, giảm thiểu nguy cơ tái nghèo và các tệ nạn xã hội phát sinh do thất nghiệp. Thứ hai, đây là cách để đảm bảo công bằng xã hội, khi người dân đã hy sinh đất đai cho sự phát triển chung. Một chính sách bền vững không chỉ dừng lại ở việc bồi thường bằng tiền, mà phải tập trung vào đào tạo nghề, hỗ trợ chuyển đổi nghề, cung cấp vốn và tạo điều kiện để người lao động có thể tự tạo việc làm hoặc tham gia vào thị trường lao động. Theo nghiên cứu, các chính sách bồi thường, hỗ trợ và tái định cư tại KKT Dung Quất giai đoạn đầu còn nhiều bất cập, chưa thực sự gắn với việc tạo sinh kế lâu dài, dẫn đến đời sống người dân gặp nhiều khó khăn.

II. Thách thức lớn khi tạo việc làm cho người dân tại KKT Dung Quất

Quá trình tìm kiếm giải pháp tạo việc làm cho người dân thuộc diện thu hồi đất tại KKT Dung Quất, huyện Bình Sơn phải đối mặt với nhiều thách thức cố hữu. Những rào cản này không chỉ đến từ đặc điểm của người lao động mà còn từ những hạn chế trong công tác quản lý và quy hoạch. Chất lượng nguồn nhân lực tại chỗ là một trong những trở ngại lớn nhất. Phần lớn người dân trong vùng dự án sống bằng nghề nông, trình độ văn hóa thấp. Thống kê của Ban quản lý KKT Dung Quất năm 2010 cho thấy, tỷ lệ lao động chưa qua đào tạo nghề chiếm tới 82,32%. Con số này cho thấy một sự chênh lệch lớn giữa kỹ năng của người lao động địa phương và yêu cầu của các doanh nghiệp công nghệ cao. Bên cạnh đó, công tác quy hoạch các khu tái định cư cũng bộc lộ nhiều bất cập. Các khu dân cư mới thường được xây dựng tách biệt, xa các trục đường giao thông chính và các khu thương mại, dịch vụ. Điều này khiến người dân không có điều kiện để tự chuyển đổi nghề sang các hoạt động kinh doanh, buôn bán nhỏ. Thêm vào đó, cơ chế chính sách giai đoạn 2005-2010 chưa thực sự hiệu quả. Các chính sách hỗ trợ còn mang tính dàn trải, chưa sát với thực tiễn, và thiếu sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà nước, doanh nghiệp và cơ sở đào tạo. Những thách thức này đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện và quyết liệt hơn.

2.1. Đặc điểm lao động và chất lượng nguồn nhân lực địa phương

Chất lượng lao động tại các xã thuộc KKT Dung Quất là yếu tố cốt lõi gây khó khăn cho việc chuyển đổi nghề. Dữ liệu điều tra năm 2010 chỉ ra rằng, có tới 32,72% lao động chưa tốt nghiệp THCS và 34,13% đã tốt nghiệp THCS nhưng chưa học hết THPT. Đặc biệt, nhóm tuổi từ 36 trở lên có trình độ văn hóa thấp chiếm tỷ lệ cao, gây khó khăn cho việc đào tạo nghề và tuyển dụng. Họ là lực lượng lao động chính nhưng lại không đáp ứng được yêu cầu của thị trường lao động công nghiệp. Sự thiếu hụt kỹ năng và trình độ học vấn là rào cản trực tiếp khiến người dân địa phương khó cạnh tranh được với lao động từ các vùng khác, ngay cả trên chính quê hương mình.

2.2. Hạn chế từ công tác quy hoạch khu tái định cư

Việc quy hoạch và xây dựng các khu tái định cư đã không gắn liền với mục tiêu tạo sinh kế cho người dân. Các khu dân cư thường được bố trí ở những vùng gò đồi hoặc vùng trũng được san lấp, tách biệt với các trung tâm kinh tế. Luận văn của Nguyễn Văn Thái (2011) chỉ rõ: "việc tách biệt khu dân cư với trục đường giao thông, các hộ dân không có điều kiện để tự chuyển đổi nghề sang dịch vụ". Mỗi hộ gia đình chỉ được cấp một lô đất từ 200-250m2, chỉ đủ để xây nhà ở, không còn không gian cho sản xuất, kinh doanh. Cơ sở hạ tầng như đường nội bộ, hệ thống thoát nước cũng chưa được xây dựng đồng bộ, ảnh hưởng đến đời sống và môi trường, làm giảm động lực khởi nghiệp của người dân.

2.3. Nguyên nhân của những hạn chế trong tạo việc làm

Các hạn chế trong công tác tạo việc làm bắt nguồn từ nhiều nguyên nhân. Thứ nhất, cán bộ quản lý chưa thực sự quan tâm đúng mức, chỉ tập trung vào giải phóng mặt bằng và thu hút đầu tư mà chưa có định hướng rõ ràng về việc làm cho người dân. Thứ hai, cơ chế chính sách chưa khoa học và thiếu thực tiễn. Chính sách bồi thường chủ yếu đền bù bằng tiền với mức giá thấp, trong khi chính sách hỗ trợ đào tạo nghề gần như không được thực hiện hiệu quả. Thứ ba, thiếu sự ràng buộc và phối hợp giữa Nhà nước - doanh nghiệp - người lao động. Doanh nghiệp không có cam kết ưu tiên tuyển dụng lao động địa phương, còn người dân thì thiếu thông tin và định hướng nghề nghiệp.

III. Top 5 giải pháp đào tạo nghề và hỗ trợ vốn cho người lao động

Để giải quyết bài toán việc làm, cần triển khai đồng bộ các giải pháp tập trung vào nâng cao năng lực cho người lao động và tạo môi trường thuận lợi cho họ. Luận văn đã đề xuất một nhóm các giải pháp cốt lõi, trong đó đào tạo nghềhỗ trợ vốn là hai trụ cột chính. Đầu tiên, cần xây dựng các chương trình đào tạo nghề theo từng nhóm tuổi và theo hướng đa dạng hóa ngành nghề, bám sát nhu cầu thực tế của các doanh nghiệp tại KKT Dung Quất. Đối với lao động trẻ, cần đào tạo chuyên sâu các ngành kỹ thuật. Với lao động trung niên, cần tập trung vào các ngành dịch vụ giản đơn hoặc nghề thủ công truyền thống. Thứ hai, chính sách hỗ trợ vốn cho người lao động phải thực sự hiệu quả. Cần thành lập các quỹ tín dụng ưu đãi dành riêng cho đối tượng bị thu hồi đất, giúp họ có vốn để khởi nghiệp hoặc tham gia xuất khẩu lao động. Thứ ba, phải đẩy mạnh thu hút đầu tư vào các ngành nghề sử dụng nhiều lao động như công nghiệp nhẹ, chế biến, dịch vụ. Thứ tư, cần hoàn thiện cơ chế, chính sách hỗ trợ chuyển đổi nghề, không chỉ hỗ trợ bằng tiền mà còn bằng việc giao đất sản xuất kinh doanh. Cuối cùng, đẩy mạnh công tác xuất khẩu lao động cũng là một hướng đi quan trọng, giúp giải quyết việc làm trước mắt và mang lại nguồn ngoại tệ đáng kể.

3.1. Đa dạng hóa đào tạo nghề theo nhóm tuổi và nhu cầu thị trường

Giải pháp đào tạo nghề phải được thiết kế linh hoạt. Với nhóm thanh niên (dưới 35 tuổi), cần ưu tiên đào tạo các nghề cơ bản, dài hạn như cơ khí, điện, tự động hóa để đáp ứng yêu cầu của các nhà máy công nghiệp nặng. Với nhóm tuổi trung niên, các khóa học ngắn hạn (3-6 tháng) về dịch vụ nhà hàng, giúp việc gia đình, kinh doanh nhỏ lẻ sẽ phù hợp hơn. Quan trọng nhất là phải thực hiện cơ chế phối hợp 4 bên: Nhà nước - Doanh nghiệp - Cơ sở đào tạo - Người lao động. Doanh nghiệp cần cam kết tuyển dụng sau đào tạo, còn cơ sở đào tạo phải xây dựng chương trình theo yêu cầu của doanh nghiệp. Điều này giúp tránh tình trạng đào tạo tràn lan, không có địa chỉ đầu ra.

3.2. Cơ chế hỗ trợ vốn vay ưu đãi và sử dụng vốn hiệu quả

Việc hỗ trợ vốn không nên chỉ dừng ở khoản bồi thường một lần. Cần có chính sách cho vay thiết thực hơn từ các nguồn vốn ưu đãi như Quỹ quốc gia về giải quyết việc làm. Đối tượng bị thu hồi đất nên được tiếp cận các khoản vay với lãi suất thấp và thời gian ân hạn dài để có đủ thời gian xây dựng mô hình sản xuất, kinh doanh. Bên cạnh đó, cần có sự tư vấn, hướng dẫn để người dân sử dụng vốn hiệu quả, tránh đầu tư vào các hạng mục tiêu dùng không tạo ra thu nhập. Hỗ trợ vốn cho các doanh nghiệp nhận lao động địa phương vào đào tạo và làm việc cũng là một hình thức hỗ trợ gián tiếp nhưng hiệu quả.

3.3. Phát triển ngành nghề phù hợp và đẩy mạnh xuất khẩu lao động

Bên cạnh công nghiệp nặng, KKT Dung Quất cần thu hút thêm các dự án công nghiệp nhẹ, tiểu thủ công nghiệp và dịch vụ, vốn là những ngành cần nhiều lao động và không đòi hỏi trình độ kỹ thuật quá cao. Khôi phục các làng nghề truyền thống cũng là một hướng đi quan trọng. Song song đó, xuất khẩu lao động là một giải pháp hiệu quả. Nhà nước cần có chính sách hỗ trợ chi phí đào tạo ngoại ngữ, định hướng, và cung cấp các khoản vay ưu đãi cho chi phí xuất cảnh. Việc này không chỉ giải quyết gánh nặng việc làm trong nước mà còn giúp người lao động tiếp cận kỹ thuật hiện đại và tác phong công nghiệp.

IV. Cách hoàn thiện chính sách tạo việc làm cho người thu hồi đất

Một giải pháp tạo việc làm cho người dân thuộc diện thu hồi đất chỉ có thể thành công khi được xây dựng trên một nền tảng chính sách vững chắc và đồng bộ. Việc hoàn thiện hệ thống chính sách là nhiệm vụ cấp bách, đòi hỏi sự thay đổi trong cả tư duy và hành động. Trọng tâm là phải cải thiện chính sách bồi thường, hỗ trợ và tái định cư. Chính sách này không chỉ nên tính toán giá trị đất đai, tài sản trên đất, mà còn phải lượng hóa được những thiệt hại gián tiếp như mất nguồn thu nhập, chi phí chuyển đổi nghề, và cơ hội kinh doanh. Cần có cơ chế cho phép người dân góp vốn bằng quyền sử dụng đất vào các dự án, biến họ thành cổ đông và được hưởng lợi lâu dài. Bên cạnh đó, vai trò điều tiết của Nhà nước phải được tăng cường. Nhà nước cần tạo hành lang pháp lý thuận lợi, quy hoạch các quỹ đất dành cho sản xuất kinh doanh dịch vụ để giao hoặc cho người dân thuê với giá ưu đãi. Đồng thời, việc phát triển một hệ thống thông tin thị trường lao động hiệu quả là vô cùng cần thiết. Tổ chức các sàn giao dịch việc làm thường xuyên tại KKT Dung Quất sẽ là cầu nối giúp người lao động và doanh nghiệp gặp nhau.

4.1. Cải thiện chính sách bồi thường hỗ trợ và tái định cư

Chính sách bồi thường cần được đổi mới theo nguyên tắc thị trường, đảm bảo giá đất bồi thường sát với giá chuyển nhượng thực tế. Quan trọng hơn, cần tách biệt rõ ràng giữa bồi thường giá trị quyền sử dụng đất và hỗ trợ chuyển đổi nghề. Chi phí hỗ trợ phải được tính toán đầy đủ, bao gồm học phí, chi phí ăn ở, đi lại trong suốt quá trình đào tạo. Một đề xuất đột phá là cho phép người dân lựa chọn nhận hỗ trợ bằng một suất đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp thay vì tiền mặt. Giải pháp này tạo ra "cần câu" thay vì chỉ cho "con cá", giúp người dân có tư liệu sản xuất mới để ổn định cuộc sống lâu dài.

4.2. Vai trò của nhà nước trong việc tạo điều kiện khởi nghiệp

Nhà nước cần đóng vai trò kiến tạo, tạo điều kiện để người dân bị thu hồi đất có thể khởi nghiệp. Điều này bao gồm việc quy hoạch các khu vực thương mại, dịch vụ gần các khu tái định cư và khu công nghiệp. Cần xây dựng các "vườn ươm doanh nghiệp" hoặc các khu chợ, trung tâm dịch vụ quy mô nhỏ để người dân có mặt bằng kinh doanh. Chính sách ưu đãi về thuế, tín dụng cho các hộ kinh doanh mới thành lập từ các gia đình bị thu hồi đất cũng là một công cụ hỗ trợ hiệu quả. Nhà nước không làm thay, nhưng tạo ra môi trường và cơ hội để người dân tự vươn lên.

4.3. Nâng cao hiệu quả hệ thống thông tin thị trường lao động

Thông tin là yếu tố sống còn trên thị trường lao động. Cần thành lập một trung tâm dịch vụ việc làm hoặc chi nhánh ngay tại KKT Dung Quất. Trung tâm này có nhiệm vụ thu thập thông tin về nhu cầu tuyển dụng của doanh nghiệp và nhu cầu tìm việc của người lao động. Phải thường xuyên tổ chức các hội chợ, sàn giao dịch việc làm để tạo cơ hội tiếp xúc trực tiếp. Thông tin cần được phổ biến rộng rãi qua nhiều kênh như đài phát thanh, truyền hình địa phương, website và các bảng tin tại UBND các xã. Khi người lao động và doanh nghiệp có đầy đủ thông tin, quá trình kết nối cung - cầu lao động sẽ trở nên hiệu quả hơn rất nhiều.

V. Phân tích thực trạng tạo việc làm tại KKT Dung Quất 2005 2010

Để thấy rõ tính cấp thiết của các giải pháp tạo việc làm cho người dân thuộc diện thu hồi đất, việc nhìn lại thực trạng giai đoạn 2005-2010 tại KKT Dung Quất là vô cùng quan trọng. Giai đoạn này chứng kiến sự đầu tư mạnh mẽ với tổng vốn thực hiện khoảng 5 tỷ USD, tạo ra một bộ mặt kinh tế mới cho khu vực. Đã có 60 dự án đi vào hoạt động, thu hút gần 12.000 lao động. Tuy nhiên, những con số tích cực này lại che khuất một thực tế đáng lo ngại. Tỷ lệ lao động là người dân địa phương bị thu hồi đất được tuyển dụng vào các doanh nghiệp này là cực kỳ thấp. Theo thống kê của Ban quản lý KKT Dung Quất, chỉ có 307 người, chiếm vỏn vẹn 2,57% tổng số lao động. Điều này cho thấy các chính sách ưu tiên tuyển dụng lao động tại chỗ đã không được thực thi hoặc không hiệu quả. Công tác đào tạo nghề cũng bộc lộ nhiều yếu kém. Dù có lao động tham gia học nghề, nhưng tỷ lệ có việc làm sau đào tạo rất thấp, đặc biệt với trình độ trung cấp và sơ cấp, do chương trình đào tạo không phù hợp với yêu cầu của doanh nghiệp. Những kết quả hạn chế này là minh chứng rõ ràng cho sự thất bại của cách tiếp cận thiếu đồng bộ và cần phải được thay đổi triệt để.

5.1. Kết quả và hạn chế trong thu hút và sử dụng lao động

Mặc dù KKT Dung Quất thu hút lượng vốn đầu tư khổng lồ, hiệu quả tạo việc làm cho người dân địa phương lại không tương xứng. Phân tích trong luận văn chỉ ra rằng chi phí bình quân cho một chỗ làm việc ở KKT Dung Quất rất cao do tập trung vào công nghiệp nặng, sử dụng ít lao động. Trong tổng số gần 12.000 lao động, người thuộc 9 xã trong khu kinh tế chỉ chiếm 11,05%, và người bị thu hồi đất chỉ chiếm 2,57%. Điều này cho thấy lợi ích từ việc phát triển kinh tế chưa được chia sẻ một cách công bằng cho cộng đồng bị ảnh hưởng trực tiếp. Hầu hết lao động có chuyên môn cao được tuyển dụng từ các địa phương khác, trong khi người dân mất đất lại trở thành người ngoài cuộc.

5.2. Đánh giá hiệu quả các mô hình hỗ trợ việc làm đã triển khai

Các mô hình hỗ trợ trong giai đoạn 2005-2010 nhìn chung kém hiệu quả. Hỗ trợ chuyển đổi nghề chủ yếu là cấp một khoản tiền (không quá 25 triệu đồng/hộ), thực chất chỉ mang tính bù đắp cho giá đất bồi thường thấp và không đủ để người dân theo học một nghề mới. Công tác xuất khẩu lao động cũng không đạt chỉ tiêu, chỉ có 5 lao động bị thu hồi đất tham gia trong 6 năm. Các sàn giao dịch việc làm được tổ chức quá ít và không thu hút được nhiều doanh nghiệp tham gia. Kết quả là, hơn 56% số hộ được khảo sát cho biết có mức sống thấp hơn so với trước khi bị thu hồi đất, một con số đáng báo động về nguy cơ tái nghèo.

VI. Định hướng tương lai cho giải pháp việc làm tại KKT Dung Quất

Tương lai của KKT Dung Quất gắn liền với sự ổn định và phát triển của cộng đồng dân cư tại chỗ. Do đó, định hướng giải pháp tạo việc làm cho người dân thuộc diện thu hồi đất phải mang tầm nhìn dài hạn và bền vững. Quan điểm cốt lõi là phải kết hợp hài hòa lợi ích giữa Nhà nước, doanh nghiệp và người dân. Quá trình thu hồi đất không chỉ là một hoạt động kỹ thuật để lấy mặt bằng, mà phải được xem là một quá trình kinh tế - xã hội tổng thể, trong đó việc tái tạo sinh kế cho người dân là nhiệm vụ trung tâm. Dự báo đến năm 2025, KKT Dung Quất sẽ mở rộng quy hoạch lên đến 45.332ha, nhu cầu thu hồi đất và số hộ dân bị ảnh hưởng sẽ còn tăng lên rất nhiều. Điều này đòi hỏi phải có một chiến lược toàn diện ngay từ bây giờ. Các giải pháp phải tuân theo nguyên tắc thị trường, tăng cường vai trò điều tiết vĩ mô của nhà nước và đảm bảo hiệu quả kinh tế - xã hội. Mục tiêu cuối cùng là biến thách thức từ việc mất đất thành cơ hội để người dân chuyển đổi nghề thành công, có thu nhập cao và ổn định, góp phần xây dựng một khu kinh tế phát triển thịnh vượng và công bằng.

6.1. Dự báo nhu cầu lao động và thu hồi đất đến năm 2025

Theo quy hoạch điều chỉnh, KKT Dung Quất sẽ cần một lượng lớn đất đai để phát triển các khu công nghiệp, đô thị và dịch vụ. Giai đoạn 2011-2015 được dự báo cần thu hồi khoảng 9.014 ha, ảnh hưởng đến khoảng 39.210 hộ dân. Điều này có nghĩa là sẽ có khoảng 58.815 lao động mất việc làm nông nghiệp và cần được đào tạo nghề, chuyển đổi nghề. Nhu cầu lao động của các doanh nghiệp cũng được dự báo sẽ tăng mạnh, cần tới hơn 87.000 lao động vào năm 2015. Việc nắm bắt các con số dự báo này là cơ sở quan trọng để hoạch định chính sách đào tạo và cung ứng nhân lực, đảm bảo người lao động địa phương có thể nắm bắt cơ hội việc làm trong tương lai.

6.2. Quan điểm tạo việc làm bền vững hài hòa lợi ích các bên

Để tạo việc làm bền vững, cần dựa trên quan điểm cốt lõi là sự hài hòa lợi ích. Lợi ích của người dân là có việc làm ổn định, thu nhập tốt hơn. Lợi ích của doanh nghiệp là có nguồn lao động tại chỗ, chi phí thấp và gắn bó lâu dài. Lợi ích của Nhà nước là tăng trưởng kinh tế đi đôi với ổn định xã hội. Để đạt được điều này, mọi chính sách từ bồi thường, tái định cư đến đào tạo nghề và tuyển dụng phải được xây dựng trên cơ sở đối thoại và đồng thuận. Phải coi người dân bị thu hồi đất không phải là đối tượng cần "trợ cấp" mà là đối tác trong quá trình phát triển, là nguồn lực lao động quý giá cần được đầu tư và phát huy.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

19/07/2025
Luận văn thạc sĩ kinh tế giải pháp tạo việc làm cho người dân thuộc diện thu hồi đất tại khu kinh tế dung quất huyện bình sơn

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận về việc làm và tạo việc làm cho người lao động. Chương 2: Thực trạng về việc làm và tạo việc làm cho người dân bị thu hồi đất tại Khu kinh tế Dung Quất, giai đoạn 2005-2010. Chương 3: Định hướng, quan điểm và giải pháp tạo việc làm én định cho người dân bị thu hồi đất tại Khu kinh tế Dung Quất. Chuong 1 CO SO LY LUAN VE VIEC LAM VA TAO VIEC LAM CHO NGUOI LAO DONG 1.

KHAI QUAT VE VIỆC LAM VA TAO VIỆC LÀM CHO NGƯỜI LAO DONG. Lao động và sức lao động. ~ Lao động là hoạt động có mục đích của con người, thông qua hoạt động đó con người tác động vào giới tự nhiên, cải biến chúng thành những vật có ích nhằm đáp ứng nhu cầu nảo đó của con người [10, tr. Hoạt động lao động có 3 đặc trưng cơ bản: Thứ nhất, xét về tính chất, hoạt động lao động phải có mục đích (có ý thức) của con người.

Thứ hai, xét về mục đích, hoạt động đó phải tạo ra sản phẩm nhằm thỏa mãn nhu cầu nào đó của con người (nhu cầu chính đáng phục vụ cho con người, phục vụ cho sự tiến bộ của xã hội). Thứ ba, xét về mặt nội dung, hoạt động của con người phải là sự tác động vào tự nhiên, làm biến đổi tự nhiên và xã hội nhằm tạo ra của cải vật chất và tinh thần phục vụ lợi ích của con người. Ngày nay, hoạt động lao động được quan niệm không chỉ là khai thác tự nhiên mà còn song song với nó là sự bồi đắp, bảo tồn tự nhiên. ~ Sức lao động là phạm trù chỉ khả năng lao động của con người, là tổng hợp thể lực và trí lực của con người, được con người vận dụng trong quá trình lao động.

Mác, sức lao động hay năng lực lao động là toàn bộ những năng lực thể chất và tỉnh thần tồn tại trong một cơ thể, trong một con người đang sống và được người đó đem ra vận dụng mỗi khi sản xuất ra một giá trị sử dụng nào đó.10] Nhu vay, khả năng lao động của con người hay sức lao động được thể hiện: + Khả năng về thể chất (thể lực): chỉ rõ khả năng làm việc chân tay, được biểu hiện thông qua các chỉ tiêu như về chiều cao, cân nặng, sức mạnh cơ bắp, thị lực, thính lực. + Khả năng về tỉnh thần (trí lực): chỉ rõ khả năng làm việc trí tuệ, được biểu hiện thông qua các chỉ tiêu về trình độ văn hóa, trình độ chuyên môn kỳ thuật, kinh nghiệm công tác. Ngày nay, không chỉ dừng lại ở hai tiêu chí trên mà còn quan tâm nhiều đến năng lực phẩm chất của người lao động. Năng lực phâm chất chỉ rõ tính năng động, sáng tao, thái độ làm việc, lòng tự tin, khả năng thích ứng, dễ chuyển đồi, làm việc có tỉnh thần trách nhiệm với cá nhân, nhóm và tổ chức.

Như vậy, để biến khả năng lao động (sức lao động) thành hiện thực (lao đông), cần phải có những điều kiện nhất định (điều kiện vật chất, điều kiện con người, môi trường xã hội.), mà thiếu những điều kiện này, quá trình lao động không thể diễn ra được. Người lao động Ở nước ta, theo Điều 6 của bộ Luật Lao động đã sửa đổi, bổ sung; khái niệm người lao động như sau “ Người lao động là người ít nhất đủ 15 tuổi, có khả năng lao động và có giao kết hợp đồng lao động” và Điều 145 “ Người lao động được. hưởng chế độ hưu trí hàng tháng khi có đủ điều kiện về tuổi đời và thời gian đóng bao biém xã hội như sau: nam đủ 60 tuôi, nữ đủ 55 tuổi.58] Như vậy căn cứ vào đó, độ tuổi lao động của người Việt Nam được xác định như sau: - + Nam từ đủ 15 tuổi đến đủ 60 tuôi + Nữ từ đủ 15 tuổi đến đủ 55 tuổi 1. Việc làm Theo Tổ chức Lao động quốc tế ([LO), khái niệm việc làm chỉ đề cập đến mối quan hệ với lực lượng lao động.

Khi đó, việc làm được phân làm hai loại: có trả công (những người làm thuê, học việc .) và không được trả công nhưng vẫn có thu nhập (những người như giới chủ làm kinh tế gia đình. Vì vậy, “việc làm có thể được định nghĩa như một tình trạng trong đó có sự trả công bằng tiền hoặc hiện vật, do có một sự tham gia tích cực, có tính chất cá nhân và trực tiếp vào nỗ lực san xuat” [12, tr. Theo khái niệm này, người có việc làm là người làm việc gì đó để được trả công, lợi nhuận được thanh toán bằng tiền hoặc hiện vật, hoặc tham gia vào các hoạt động mang tính chất tự tạo việc làm vì lợi ích hay vì thu nhập của gia đình (không được nhận tiền công hay hiện vật). Khái niệm này đã được chính thức nêu tại Hội nghị quốc tế lần thứ 13 của nhà thống kê lao động (ILO.1993) và đã được áp dụng ở nước.

Tuy nhiên, quan niệm này mang nghĩa rất rộng, bao trùm mọi hoạt động lao động của con người. Trong thời đại ngày nay, với quan niệm trên, có rất nhiều người sẽ thuộc diện có việc làm, bao gồm: những hoạt động. mang tính hợp pháp và những hoạt động mang tính phi pháp hay là những hoạt đông lao động của con người vi phạm pháp luật hoặc bị cho là vi phạm đạo đức xã hội và bị ngăn cắm ở mộ Ví dụ, việc buôn bán heroin, mại dâm, ở các nước như Hà Lan, Côlômbia thì không cắm, nhưng những hoạt động này bị cắm ở. những nước khác, đặc biệt ở các nước châu Á như: Việt Nam, Trung Quốc,.

Do vậy, khái niệm trên chỉ mang tính khái quát, là cơ sở nghiên cứu vấn đề chung cho. các nước trên thế giới. Ở nước ta, trong thời kỳ tập trung bao cấp, nhà nước đã đứng ra giải quyết việc làm, trực tiếp quản lý nguồn lao động kể từ khâu đào tạo, phân bổ đến việc sử dụng đãi ngô đối với người lao động thực hiện theo chỉ tiêu pháp lệnh. Trong giai đoạn này, những khái niệm về thiếu việc làm, lao động dư thừa, việc làm không đầy.

hầu như không được biết đến. Còn khái niệm “thất nghiệp” dường như là điều cam kị nói tới dưới bắt kỳ hình thức nào, trong nền kinh tế quốc dân, xu hướng quốc doanh hóa được coi là một điều tắt yếu. Hướng phấn đấu của mọi cơ sở sản xuất kinh doanh là chuyển nhanh vào khu vực quốc doanh, đối với mỗi công dân là vào đội ngũ viên chức nhà nước. Do đó việc làm và người có việc làm được xã hội thừa nhận và trân trọng là những người làm việc trong thành phần kinh tế quốc doanh, khu vực Nhà nước vả kinh tế tập thể.

'Khi chuyên sang nền kinh tế hàng hóa nhiều thành phần, vận hành theo cơ chế thị trường có sự quản lý của nhà nước, quan điểm về việc làm được hiểu là hoạt đông lao động không bị pháp luật ngăn cắm, tạo thu nhập hoặc tạo ra điều kiện cho các thành viên trong hộ gia đình có thêm thu nhập. Điều nảy cũng phù hợp với cách nhìn nhận và phân tích của Nhà nước ta, được quy định trong Điều 13 của Bộ Luật Lao động: *Mọi hoạt động lao động tạo ra nguồn thu nhập, không bị pháp luật ngăn cắm đều được thừa nhận là việc làm” [5, tr.14] Khái niệm việc làm của Bộ luật Lao động Việt Nam được cụ thể hóa, có thể hiểu dưới ba dạng hoạt động sau: ~ Làm các công việc đề nhận tiền công, tiền lương bằng tiền mặt hoặc bằng. hiện vật - Lâm các công việc dé thu lợi nhuận cho bản thân. - Lâm các công việc cho hộ gia đình mình nhưng không được trả thù lao dưới hình thức tiền lương, tiền công cho công việc đó.

Theo quan niệm trên, một hoạt động được coi là việc làm cần thỏa mãn hai tiêu thức: Một là, hoạt đông đó phải có ích và tạo ra thu nhập cho người lao động và cho các thành viên trong gia đình. Điều này chỉ ra tính hữu ích và nhắn mạnh tiêu thức tạo ra thu nhập của việc làm. Hai là, hoạt động đó không bị pháp luật ngăn cắm. Điều này chỉ ra tính pháp lý của việc làm, quan niệm đó rõ rằng hơn so với quan niệm của tổ chức ILO.

Hoạt động có ích không giới hạn về phạm vi, hành nghề và hoàn toàn phủ hợp với sự phát triển thị trường lao động ở Việt Nam trong quá trình phát triển nền kinh tế nhiều thành phần. Người lao động hợp pháp ngày nay được đặt vào vị trí chủ thể, có quyền tự do hành nghề, tự do liên kết kinh doanh, tự do tìm kiếm việc làm, tự do. thuê mướn lao động trong khuôn khổ của pháp luật, không bị phân biệt đối xử dù làm việc trong hay ngoài khu vực ngoài nhà nước và các khu vực phi chính thức. Hai điều kiện đó có quan hệ chặt chẽ với nhau và là điều kiện cần và đủ để một hoạt động lao động được thừa nhận là việc làm.

Nếu một hoạt động tạo ra thu nhập, nhưng vi phạm pháp luật như trộm cắp, buôn bán ma túy, mại dâm, thì không được thừa nhận là việc làm. Mặt khác một hoạt động là hợp pháp và có ích, nhưng không tạo ra thu nhập cũng không được thừa nhận là việc làm; chẳng hạn công việc nội trợ hàng ngày của người phụ nữ cho chính gia đình họ( như đi chợ, nấu cơm, dọn đẹp, giặt quan do. Nhận thức về việc làm và tạo việc làm đó có sự chuyển biến căn bản. Nếu như trước đây, quan niệm phô ến là Nhà nước chịu trách nhiệm tạo việc làm và bố trí việc làm cho người lao động thì nay đã chuyển sang quan niệm tạo việc làm là trách nhiệm của nhà nước, doanh nghiệp, xã hội và của chính bản thân người lao động.

Sự thay đổi quan niệm về việc làm của Nhà nước phủ hợp với nền kinh tế thị trường, coi hoạt động lao động tạo ra nguồn thu nhập không bị pháp luật cắm đều được thừa nhận là việc làm, có vai trò quan trọng trong giải phóng sức lao động, thúc đẩy tạo mở việc làm và phát triển thị trường lao động ở nước ta. lệc làm nêu trên nó mang tính khái quát cao, tuy nhiên vẫn còn một số hạn chế, cụ thể là: Thứ nhất, xét trên phạm vi rộng thì tính hợp pháp của một hoạt động lao động được thừa nhận là việc làm tùy thuộc vào luật pháp của mỗi quốc gia và mỗi thời kỳ. Có hoạt động là việc làm ở nước này nhưng lại không được thừa nhận là việc làm ở nước khác.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ