Luận văn Thạc sĩ: Giải pháp phát triển sản xuất cà phê tại Kon Tum

Luận văn thạc sĩ kinh tế phân tích giải pháp phát triển sản xuất cà phê tại Kon Tum, góp phần nâng cao giá trị nông sản địa phương.

Trường đại học

Đại học Đà Nẵng

Chuyên ngành

Kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2011

100
4
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn Tiềm năng sản xuất cà phê Kon Tum

Luận văn thạc sĩ kinh tế về giải pháp phát triển sản xuất cà phê tại Kon Tum cung cấp một cái nhìn toàn diện về tiềm năng và định hướng phát triển cho một trong những cây trồng chủ lực của tỉnh. Kon Tum, với lợi thế về đất đai và khí hậu thuộc khu vực Tây Nguyên, sở hữu điều kiện tự nhiên lý tưởng cho cây cà phê. Luận văn khẳng định, cây cà phê không chỉ là nguồn thu nhập chính, cải thiện đời sống cho hàng ngàn kinh tế nông hộ Kon Tum mà còn đóng vai trò quan trọng trong chiến lược tăng trưởng kinh tế của tỉnh. Nghiên cứu tập trung vào giai đoạn 2007-2010, phân tích sâu sắc thực trạng và đề xuất các giải pháp mang tính hệ thống. Mục tiêu cốt lõi là hướng đến phát triển bền vững cà phê, không chỉ gia tăng về diện tích và sản lượng mà còn chú trọng vào việc nâng cao chất lượng và giá trị gia tăng cho sản phẩm. Đây là tài liệu tham khảo khoa học, có giá trị thực tiễn cao cho các nhà quản lý, doanh nghiệp và đặc biệt là những người nông dân đang trực tiếp canh tác, giúp định hình một tương lai vững chắc cho ngành cà phê địa phương trên bản đồ cà phê Việt Nam và thế giới.

1.1. Tầm quan trọng của việc phát triển sản xuất cà phê

Phát triển sản xuất cà phê tại Kon Tum mang ý nghĩa chiến lược đối với kinh tế - xã hội địa phương. Về kinh tế, ngành cà phê là nguồn thu ngoại tệ quan trọng, đóng góp đáng kể vào GDP của tỉnh và tạo ra chuỗi giá trị liên ngành từ trồng trọt, chế biến đến thương mại. Theo Hiệp hội Cà phê Ca cao Việt Nam (Vicofa), ngành cà phê cả nước thu hút khoảng 600.000 lao động, cho thấy tiềm năng giải quyết việc làm rất lớn. Tại Kon Tum, cây cà phê giúp ổn định và nâng cao thu nhập cho người dân, đặc biệt là đồng bào dân tộc thiểu số, góp phần xóa đói giảm nghèo. Về xã hội, việc phát triển các vùng chuyên canh cà phê giúp hình thành các khu dân cư mới, thúc đẩy đầu tư vào cơ sở hạ tầng nông thôn như đường giao thông, hệ thống thủy lợi và điện. Hơn nữa, trồng cà phê còn có ý nghĩa về môi trường, giúp phủ xanh đất trống, đồi trọc, chống xói mòn và cải thiện hệ sinh thái.

1.2. Các yếu tố cốt lõi ảnh hưởng đến sản xuất cà phê

Sự thành công của ngành sản xuất cà phê phụ thuộc vào nhiều nhóm yếu tố. Nhóm nhân tố tự nhiên bao gồm đất đai, khí hậu và nguồn nước. Kon Tum có lợi thế với đất Feralit nâu đỏ trên nền bazan, rất thích hợp cho cây cà phê Robusta và Arabica. Nhóm nhân tố kỹ thuật đóng vai trò quyết định đến năng suất và chất lượng, bao gồm chất lượng giống, quy trình canh tác, kỹ thuật bón phân, tưới nước, và đặc biệt là công nghệ thu hoạch, chế biến. Nhóm nhân tố kinh tế - xã hội gồm có vốn đầu tư cho sản xuất nông nghiệp, chất lượng nguồn lao động, cơ sở hạ tầng, và quan trọng nhất là thị trường tiêu thụ cà phê. Biến động giá cả và các chính sách vĩ mô của nhà nước như chính sách đất đai, thuế, tín dụng cũng tác động trực tiếp đến tâm lý và quyết định đầu tư của người nông dân.

II. Thách thức ngành cà phê Kon Tum Phân tích thực trạng

Mặc dù sở hữu nhiều tiềm năng, ngành sản xuất cà phê tại Kon Tum vẫn đối mặt với không ít thách thức, được luận văn phân tích chi tiết. Thực trạng cho thấy quy mô sản xuất còn nhỏ lẻ, manh mún, với đa số hộ gia đình có diện tích canh tác dưới 2 ha. Điều này gây khó khăn trong việc áp dụng đồng bộ khoa học kỹ thuật và tối ưu hóa chi phí. Một vấn đề nghiêm trọng khác là chất lượng và năng suất chưa tương xứng với tiềm năng. Theo tài liệu, năng suất bình quân giai đoạn 2006-2010 chỉ đạt khoảng 18,6 tạ/ha, thấp hơn so với các tỉnh trọng điểm khác. Nguyên nhân chủ yếu đến từ việc nhiều diện tích vườn cây đã già cỗi, cần được tái canh cà phê nhưng người dân thiếu vốn và kỹ thuật. Bên cạnh đó, chất lượng cà phê Robusta Kon Tum còn hạn chế do quy trình thu hái chưa đảm bảo (hái cả quả xanh), công nghệ chế biến, bảo quản còn lạc hậu. Các yếu tố bên ngoài như tác động của biến đổi khí hậu (hạn hán, sương muối) và sự biến động của giá cả thị trường cũng là những rủi ro lớn, ảnh hưởng trực tiếp đến sự ổn định của ngành.

2.1. Phân tích SWOT ngành cà phê Kon Tum một cách chi tiết

Một phân tích SWOT ngành cà phê Kon Tum cho thấy bức tranh tổng thể. Điểm mạnh (Strengths): Điều kiện tự nhiên thuận lợi (đất bazan, khí hậu phù hợp), nguồn lao động dồi dào, có truyền thống canh tác lâu đời. Điểm yếu (Weaknesses): Quy mô sản xuất nhỏ lẻ, manh mún; chất lượng giống chưa đồng đều; kỹ thuật canh tác còn lạc hậu; cơ sở hạ tầng chế biến và bảo quản yếu; phụ thuộc nhiều vào lao động thủ công. Cơ hội (Opportunities): Nhu cầu tiêu thụ cà phê trên thế giới và trong nước ngày càng tăng; chính sách của nhà nước khuyến khích phát triển nông nghiệp công nghệ cao; tiềm năng xây dựng thương hiệu cà phê đặc sản Kon Tum. Thách thức (Threats): Sự biến động của giá cả thế giới; cạnh tranh gay gắt từ các quốc gia sản xuất cà phê khác; rủi ro từ biến đổi khí hậu; sâu bệnh hại ngày càng phức tạp.

2.2. Vấn đề năng suất và chất lượng cà phê Robusta Kon Tum

Năng suất và chất lượng là hai nút thắt lớn nhất. Luận văn chỉ ra, dù diện tích có tăng, nhưng năng suất biến động không ổn định. Huyện Đăk Hà có năng suất cao nhất, trong khi một số huyện như Tu Mơ Rông năng suất rất thấp, chỉ vài tạ/ha. Nguyên nhân sâu xa là do quy trình kỹ thuật chưa được tuân thủ nghiêm ngặt, việc đầu tư thâm canh chưa đầy đủ. Về chất lượng, giống cà phê Robusta Kon Tum chiếm tỷ trọng lớn nhưng quy trình thu hái (chủ yếu là tuốt cành) và chế biến khô (phơi trên sân đất) làm giảm chất lượng hạt, không đáp ứng được yêu cầu của các thị trường khó tính. Việc thiếu các cơ sở chế biến sâu cà phê khiến sản phẩm chủ yếu được bán dưới dạng thô, giá trị gia tăng thấp.

2.3. Quy mô sản xuất nhỏ lẻ và tác động đến kinh tế nông hộ

Quy mô sản xuất là một rào cản lớn. Theo số liệu điều tra năm 2010, đa số hộ gia đình có diện tích từ 1-2 ha. Quy mô nhỏ khiến kinh tế nông hộ Kon Tum gặp khó khăn trong việc tiếp cận nguồn vốn vay lớn, đàm phán giá vật tư đầu vào và sản phẩm đầu ra. Họ cũng không thể khai thác được lợi thế kinh tế theo quy mô, dẫn đến chi phí sản xuất trên một đơn vị diện tích cao hơn. Thực tế cho thấy, những hộ có quy mô trên 3 ha đạt lợi nhuận cao hơn đáng kể so với những hộ quy mô nhỏ. Tình trạng manh mún này cũng cản trở việc quy hoạch vùng sản xuất tập trung, xây dựng hệ thống thủy lợi đồng bộ và áp dụng cơ giới hóa.

III. Top giải pháp kỹ thuật nâng cao năng suất sản xuất cà phê

Để giải quyết các thách thức về năng suất và chất lượng, luận văn đề xuất một nhóm các giải pháp kỹ thuật mang tính đột phá. Trọng tâm là việc nâng cao năng suất cà phê thông qua cải tiến toàn diện quy trình canh tác. Giải pháp hàng đầu là quy hoạch lại vùng trồng, tập trung vào những khu vực có điều kiện thổ nhưỡng và nguồn nước tốt nhất. Song song đó, chương trình tái canh cà phê cần được triển khai mạnh mẽ, thay thế các vườn cà phê già cỗi, sâu bệnh bằng các giống mới có năng suất cao, chất lượng tốt và khả năng kháng bệnh vượt trội. Việc áp dụng các tiến bộ khoa học kỹ thuật như hệ thống tưới nhỏ giọt tiết kiệm nước, bón phân cân đối theo nhu cầu của cây, và quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) là bắt buộc. Đặc biệt, cần thay đổi tư duy thu hái, chuyển từ hái tuốt sang hái chọn lọc quả chín để đảm bảo chất lượng đầu vào cho quá trình chế biến, tạo tiền đề cho việc xây dựng thương hiệu cà phê đặc sản Kon Tum.

3.1. Kỹ thuật tái canh cà phê và chọn lọc giống chất lượng

Chương trình tái canh cà phê là giải pháp căn cơ cho các vườn cây già cỗi. Quy trình này đòi hỏi sự đầu tư bài bản, từ khâu xử lý đất, luân canh với cây họ đậu để cải tạo đất, đến việc lựa chọn giống mới. Cần ưu tiên các dòng vô tính Robusta đã được Viện Khoa học Kỹ thuật Nông Lâm nghiệp Tây Nguyên tuyển chọn, có năng suất ổn định trên 3.5 - 4 tấn nhân/ha, kích cỡ hạt lớn và chất lượng tốt. Đối với vùng cao, cần phát triển các giống Arabica (như Catimor) có khả năng thích ứng tốt. Việc nhân giống bằng phương pháp ghép chồi thay vì trồng bằng hạt sẽ giúp duy trì đặc tính ưu việt của cây mẹ, rút ngắn thời gian kiến thiết cơ bản và tạo ra vườn cây đồng đều, thuận lợi cho chăm sóc và thu hoạch.

3.2. Áp dụng quy trình canh tác tiên tiến và bền vững

Để nâng cao năng suất cà phê một cách bền vững, việc áp dụng quy trình canh tác tiên tiến là tối quan trọng. Điều này bao gồm việc quản lý đất và nước hiệu quả. Thay vì tưới tràn lan, cần áp dụng công nghệ tưới tiết kiệm (nhỏ giọt, phun mưa tại gốc) để đối phó với tình trạng khô hạn do tác động của biến đổi khí hậu. Việc bón phân phải dựa trên phân tích mẫu đất, đảm bảo cung cấp đủ và cân đối dinh dưỡng N-P-K và các nguyên tố vi lượng. Phát triển mô hình nông-lâm kết hợp, trồng xen cây che bóng (như bơ, sầu riêng) và cây phủ đất không chỉ giúp giữ ẩm, cải tạo đất mà còn tăng thêm thu nhập cho nông dân, hướng tới một nền nông nghiệp bền vững.

IV. Hướng phát triển chuỗi giá trị cà phê bền vững tại Kon Tum

Việc nâng cao giá trị hạt cà phê Kon Tum không thể chỉ dừng lại ở khâu sản xuất mà cần một chiến lược toàn diện để xây dựng chuỗi giá trị cà phê Kon Tum một cách bền vững. Thay vì chỉ bán cà phê nhân thô, định hướng chiến lược là phải đẩy mạnh chế biến sâu cà phê. Điều này bao gồm việc đầu tư vào công nghệ chế biến ướt để tạo ra sản phẩm chất lượng cao, đồng thời phát triển các sản phẩm giá trị gia tăng như cà phê rang xay, cà phê hòa tan, và các sản phẩm chiết xuất từ cà phê. Xây dựng và bảo vệ thương hiệu là bước đi sống còn. Việc đăng ký chỉ dẫn địa lý cà phê Đăk Hà sẽ là một công cụ pháp lý quan trọng để khẳng định uy tín và chất lượng của sản phẩm trên thị trường. Bên cạnh đó, việc tổ chức lại sản xuất theo mô hình hợp tác xã, liên kết các nông hộ nhỏ lẻ lại với nhau sẽ tạo ra sức mạnh tập thể, giúp họ tiếp cận tốt hơn với thị trường và các doanh nghiệp chế biến, xuất khẩu.

4.1. Tầm quan trọng của chế biến sâu cà phê và đa dạng hóa

Hoạt động chế biến sâu cà phê là khâu then chốt để tối đa hóa lợi nhuận. Hiện tại, phần lớn giá trị trong chuỗi giá trị cà phê toàn cầu thuộc về các nhà rang xay và phân phối ở các nước tiêu thụ. Việc đầu tư vào máy móc, công nghệ rang xay hiện đại, và phát triển các công thức phối trộn độc đáo sẽ tạo ra các sản phẩm mang thương hiệu riêng của Kon Tum. Đa dạng hóa sản phẩm không chỉ dừng lại ở cà phê bột, cà phê hạt mà còn có thể mở rộng sang các sản phẩm như mỹ phẩm từ bã cà phê, đồ uống pha chế sẵn, hay du lịch trải nghiệm tại các vườn cà phê. Điều này không chỉ tăng doanh thu mà còn giúp giảm sự phụ thuộc vào một loại sản phẩm duy nhất.

4.2. Xây dựng thương hiệu và chỉ dẫn địa lý cà phê Đăk Hà

Thương hiệu là tài sản vô hình nhưng có giá trị to lớn. Kon Tum cần một chiến lược marketing bài bản để quảng bá hình ảnh cà phê đặc sản Kon Tum. Trong đó, việc xây dựng thành công chỉ dẫn địa lý cà phê Đăk Hà có ý nghĩa quyết định. Chỉ dẫn địa lý giúp bảo vệ danh tiếng sản phẩm, chống hàng giả, và là sự bảo chứng về nguồn gốc, chất lượng, giúp người tiêu dùng tin tưởng và sẵn sàng chi trả mức giá cao hơn. Quy trình xây dựng đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa chính quyền, nhà khoa học và người nông dân trong việc xác lập các tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt từ khâu trồng trọt đến chế biến.

V. Bí quyết từ liên kết 4 nhà và chính sách hỗ trợ nông dân

Để các giải pháp kỹ thuật và thị trường được thực thi hiệu quả, vai trò của chính sách và các mối liên kết là không thể thiếu. Luận văn nhấn mạnh tầm quan trọng của mô hình liên kết 4 nhà trong sản xuất cà phê: Nhà nông - Nhà nước - Nhà khoa học - Nhà doanh nghiệp. Mô hình này tạo ra một hệ sinh thái hỗ trợ lẫn nhau. Nhà nước ban hành các chính sách hỗ trợ nông dân trồng cà phê phù hợp, quy hoạch vùng sản xuất và đầu tư cơ sở hạ tầng. Nhà khoa học chuyển giao tiến bộ kỹ thuật về giống, canh tác. Nhà doanh nghiệp đóng vai trò bao tiêu sản phẩm, đầu tư vào chế biến và tìm kiếm thị trường tiêu thụ cà phê. Người nông dân là trung tâm, áp dụng đúng kỹ thuật để tạo ra sản phẩm chất lượng. Đặc biệt, các chính sách về tín dụng ưu đãi để nông dân có vốn đầu tư cho sản xuất nông nghiệp, đặc biệt là cho việc tái canh và đầu tư hệ thống tưới, là yếu tố mang tính đòn bẩy để thúc đẩy toàn ngành phát triển.

5.1. Vai trò của mô hình liên kết 4 nhà trong sản xuất

Mô hình liên kết 4 nhà trong sản xuất cà phê giúp giải quyết các điểm nghẽn một cách đồng bộ. Khi có sự liên kết chặt chẽ, người nông dân sẽ yên tâm sản xuất vì có đầu ra ổn định từ doanh nghiệp. Doanh nghiệp có được vùng nguyên liệu chất lượng cao, đồng đều. Nhà khoa học có môi trường để ứng dụng các nghiên cứu vào thực tiễn. Nhà nước quản lý và điều phối hiệu quả hơn, đảm bảo sự phát triển hài hòa giữa các bên. Sự liên kết này giúp giảm thiểu rủi ro thị trường, tối ưu hóa chi phí và nâng cao sức cạnh tranh cho toàn ngành cà phê Kon Tum. Việc hình thành các tổ hợp tác, hợp tác xã kiểu mới chính là nền tảng để triển khai hiệu quả mô hình này.

5.2. Các chính sách hỗ trợ nông dân trồng cà phê hiệu quả

Nhà nước cần có những chính sách hỗ trợ nông dân trồng cà phê một cách thiết thực. Chính sách tín dụng cần được thiết kế linh hoạt, với lãi suất ưu đãi và thời gian vay đủ dài để phù hợp với chu kỳ của cây cà phê, đặc biệt là trong giai đoạn tái canh (3-4 năm chưa có thu hoạch). Chính sách khuyến nông cần tập trung vào việc đào tạo, tập huấn kỹ thuật tại vườn, xây dựng các mô hình trình diễn để nông dân học hỏi. Ngoài ra, chính sách hỗ trợ xây dựng thương hiệu, xúc tiến thương mại, tham gia các hội chợ trong và ngoài nước sẽ giúp sản phẩm cà phê Kon Tum tiếp cận được nhiều thị trường tiêu thụ cà phê tiềm năng hơn.

21/07/2025
Luận văn thạc sĩ kinh tế giải pháp phát triển sản xuất cà phê tại kon tum

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIÊN VỀ PHÁT TRIÊN SẢN XUẤT CÀ PHÊ 1. Cơ sở lý luận về phát triển và phát triển sản xuất 1,11. Phát triển sản xuất 1. Khái niệm về phát triển Ngày nay có nhiều quan niệm khác nhau về sự phát triển: Phát triển là quá trình là tăng thêm năng lực của con người hoặc môi trường để đáp ứng.

nhu cầu của con người hoặc nâng cao chất lượng cuộc sống con người. Sản phẩm của sự phát triển là con người được khỏe mạnh, được chăm sóc sức khỏe tốt, có nhà ở và tiện nghi sinh hoạt, được tham gia vào hoạt động sản xuất theo chuyên môn đào tạo và được hưởng thụ các thành quả của quá trình phát triển. Như vậy phát triển không chỉ bao hàm việc khai thác và chế biến các nguồn tài nguyên, xây dựng cơ sở hạ tầng, mua và bán sản phẩm mà còn bao gồm các hoạt động không kém phần quan trọng như chăm sóc sức khỏe, an ninh xã hội, đặc biệt là an ninh con người, bản tồn thiên nhiên,. phát triển là một tổ hợp các hoạt động, một số mục tiêu xã hội, một số mục tiêu kinh tế, dựa trên tải nguyên thiên nhiên, vật chat, tri tuệ nhằm phát huy hết khả năng của con người, được hưởng một cuộc sống tốt đẹp hơn.

Tuy có nhiều quan niệm về sự phát triển, nhưng tựu trung lại các ý kiến đều cho rằng: Phát triển là một quá trình vận động đi lên. Trong khái niệm này, phát triển phải là quá trình lâu dài, luôn thay đổi và xu hướng thay đổi theo hướng ngày càng hoàn thiện 1. Phát triển sản xuất Phát triển sản xuất là sự phát triển với tốc độ tăng trưởng cao, liên tục trong thời gian dài trong lĩnh vực sản xuất nhưng sự phát triển ấy phải trên cơ sở thay đổi theo hướng hoàn thiện mọi mặt về kinh tế, xã hội, môi trường và thể chế. Nội dung của phát triển sản xuất cà phê 1.

Khái niệm phát triển sản xuất cà phê Phát triển sản xuắt cà phê là quá trình phát triển đồng bộ, hải hoà, hợp lý về quy mô, diện tích, năng suất, sản lượng và chất lượng cà phê nhưng sự phát triển ấy phải trên cơ sở thay đối theo hướng hoàn thiện về kinh tế, xã hội và môi trường. Nội dụng của phát triển sản xuất cà phê * Phát triển về diện tích Diện tích cà phê là thước đo dùng để đo độ lớn của bề mặt trồng cà phê. Diện tích bề mặt trồng cà phê là toàn bộ những gì ta có nhìn thấy của đối tượng. Để xác định được tiềm năng phát triển sản xuất cà phê ở địa phương.

trước hết phải xác định được chỉ tiêu về diện tích cả phê. * Phát triển về quy mô Quy mô sản xuất thể hiện ở khối lượng sử dụng các đầu vào. Trong khi tỷ lệ giữa các yếu tổ sản xuất không đôi, các điều kiện khác như nhau, thí dụ tăng quy mô đầu vào lên gắp hai lần thì cũng làm sản lượng tăng gắp hai lần. Với sản xuất cà phê, quy mô cho biết tình hình sản xuất cụ thể tại một địa phương là tập trung hay manh mún.

Nếu diện tích cà phê lớn, sản lượng. cao nhưng bình quân diện tích trên mỗi hộ thấp, điều đó có nghĩa địa phương, đó sản xuất rắt phân tán. Để phát triển sản xuất cần mở rộng quy mô canh tác cho các hộ dân. * Phát triển về năng suất: Năng suất cây trồng là sản lượng cây trồng đạt được trên một đơn vị diện tích (thường là một ha) sau một vụ sản xuất đối với cây hằng năm hay.

sau một năm đối với cây lâu năm đến tuổi thu hoạch. Phát triển về năng suất là tạo ra sản mức sản lượng ngày càng cao trên một đơn vị diện tích. * Phát triển về chất lượng cà phê Chất lượng cà phê là tập hợp những đặc tính của cà phê thỏa mãn được nhu cầu đã nêu ra hoặc những nhu cầu tiềm ân của khách hàng. Đánh giá chat lượng cao hay thấp phải đứng trên quan điểm người tiêu dùng.

Muốn nâng cao chất lượng cà phê cần phải kết hợp nhiều yếu tố từ khâu chọn giống, cải tạo đất rồi đến các biện pháp kỹ thuật như bón phân, tưới nước phải đảm bảo quy trình và quan trọng hơn cả đó là chọn đúng thời điểm để thu hoạch cho quả chín đều. Các chỉ tiêu đánh giá của phát triển sản xuất cà phê * Chỉ tiêu điện tích trồng cà phê Bao gồm sự gia tăng về tổng diện tích, diện tích cho sản phẩm, diện tích trồng mới. Diện tích cà phê được coi là phát triển khi có sự tăng lên về số lượng đơn vị qua các năm. * Quy mô cà phê: Bao gồm sự gia tăng về quy mô giống cà phê và quy mô diện tích.

Quy mô về giống thể hiện ở số lượng chủng loại cà phê được đưa vào. sản xuất ngày một tăng lên. Phát triển về quy mô giống là sử dụng đa dạng. chủng loại ứng với từng loại đất, những dòng có khả năng chống chịu lại thời tiết khắc nghiệt và sâu bệnh, cho chất lượng cao.

Quy mô về diện tích thể hiện sự phát triển khi số lượng đơn vị diện tích bình quân trên đầu người tăng lên. * Chỉ tiêu về năng suất Thể hiện sự gia tăng số đơn vị sản lượng trên một đơn vị diện tích. Năng suất là chỉ tiêu quan trọng hàng đầu, bởi muốn đánh giá được thực trạng. sản xuất của một địa phương hay một cơ sở sản xuất kinh doanh thì người ta xem xét đến năng suất cây trong.

* Chỉ tiêu về sản lượng Sản lượng luôn là chỉ tiêu để xem xét hoạt động sản xuất cà phê, nó. cũng có vai trò khá quan trọng trong việc phản ánh về mặt lượng của quá trình phát triển sản xuất cà phê. Muốn phát triển sản xuất cà phê, điều kiện tiên quyết là phải gia tăng về sản lượng sản phẩm này. Sản lượng tăng lên.

đồng nghĩa với sự tăng lên của diện tích và năng suất. * Chỉ tiêu về chất lượng cà phê Chất lượng cà phê là tổng hợp của các yếu tố: chủng loại thực vật, điều. kiện địa hình, khí hậu - thời tiết, cách chăm sóc, thu hái, bảo quản, chuẩn bị xuất khẩu và vận chuyển. Trong đó, các khâu canh tác, thu hái, bảo quản, chuẩn bị xuất khẩu và vận chuyển là con người có thể tác động, can thiệp, thay đổi * Giá trị tăng thêm (gia tăng) (I') Là chỉ tiêu được xem xét để phản ánh hiệu quả phát triển sản xuất cà phê, năng suất lao động, mức tăng thu nhập của người dân (thu nhập/người/năm), giá trị tăng thêm trên một người sẽ phản ánh phần thu nhập.

của người dân trên địa bàn nghiên cứu. Các chỉ tiêu về giá trị sản xuất và giá trị tăng thêm trên một lao động sản xuất sẽ phản ánh hiệu quả sản xuất về sử dụng nguồn lực. Giá trị tăng thêm VA là phần giá trị tăng thêm của người lao động khi sản xuất ra một đơn vị diện tích (thường tính trong 1 năm) chưa kể khấu hao. tài sản cố định.

VA=GO-IC + Giá trị sản xuất (GO) “Tổng giá trị sản xuất (GO) của từng ngành kinh tế và sản xuất cà phê: Tổng giá trị của các ngành sản xuất và sản xuất cà phê được tính bằng cách lấy sản lượng sản phẩm năm báo cáo nhân với đơn giá. Để có thể so sánh được các chỉ tiêu nghiên cứu và thống nhất nội dung kinh tế. Tổng giá trị sản 10 xuất (GO) sẽ được nghiên cứu trên phạm vi toàn tỉnh KonTum, phạm vi từng. vùng, từng ngành kinh tế.

Giá trị sản xuất (GO) được xác định là giá trị bằng tiền của toàn bộ sản phẩm cà phê được sản xuất ra (thường là một năm) trên một đơn vị diện tích. G0=ỀP*0 Trong đó: GO: Tông giá trị sản xuất Q: Khối lượng cà phê P: Đơn giá cà phê + Chỉ phí trung gian (IC) Chi phi trung gian: là toàn bộ các khoản chi phi vật chất thường xuyên và dịch vụ sản xuất. Trong quá trình sản xuất cả phê chi phí trung gian bao. gém các khoản chỉ phí vật chat và dịch vụ như: Giống, phân bón, thuốc trừ.

sâu, làm đất, bảo vệ thực vật, cung cấp nước.không kể công lao động và chưa trừ khâu hao. + Tỷ suất GTSX theo chỉ phí trung gian: Là tỷ số giá trị sản xuất của sản phẩm thu được với chỉ phí trung gian bỏ ra để thu được kết quả đó. Too = GONIC (lần) * Lợi nhuận (Pr): Là phần thu được sau khi trừ toàn bộ chỉ phí (TC), bao gồm chi phi vat chat, các dịch vụ cho sản xuất, công lao động, khấu hao tài sản cố định. Công thức tính : Pr= GO - TC + Tỳ suất giá trị tăng thêm theo chỉ phí trung gian: Chỉ tiêu này thể hiện cứ bỏ ra 1 đồng vốn vào sản xuất thì sẽ thu được bao nhiêu giá trị gia tăng thêm.

Các nhân tố ảnh hưởng đến phát triển sản xuất cà phê 1. Nhóm nhân tố vẻ điều kiện tự nhiên " * Điều kiện đất dai Đất đai là tư liệu sản xuất chủ yếu, đặc biệt đối với cây cà phê, nó là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến sản lượng, chất lượng cà phê nguyên liệu và cà phê thành phẩm. Đất để trồng cà phê phải là đất tốt, màu mỡ, có độ sâu vì cà phê là cây. lâu năm, có bộ rễ khoẻ, phát triển tốt và ăn sâu tới hơn Im.

Trên nền đất tốt và được chăm sóc chu đáo thì không những cây cà phê sinh trưởng tốt, năng suất cao mà còn kéo dài được tuôi thọ. Ngoài độ sâu trên 70cm, đất còn phải có ly tính tốt, tức là tơi xốp, để bộ rễ và nhất là rễ lông hút phát triển, độ tơi xốp. cần đạt 50 - 60%, vừa dễ thoát nước khi mưa to vừa thuận lợi cho bộ rễ phát triển. Rễ cây cà phê rất mẫn cảm với đất bí, đọng nước dễ bị thối và ảnh.

hưởng xấu đến sinh trưởng của cây. Trong mùa khô đất giữ được ẩm tốt là đất đỏ bazan, đó là một trong nhiều ưu điểm của đắt bazan đối với cây cà phê. “Theo nghiên cứu, các loại đất có N tổng số 0,15 - 0,2%, P2O5 tổng số 0,08 - 0,1% và K2O tổng số 0,1 - 0,5% là thích hợp để trồng cả phê. lượng các chất dinh dưỡng phải ở dạng dễ tiêu.

Ngoài NPK để trồng cà phê cần loại đất có ít nhất 2% mùn. Để tăng lượng mùn thì việc trồng cây họ đậu, cây phân xanh để tủ đất, ép xanh cho cà phê là rất quan trọng. Cả phê thích hợp với độ pH là từ 5,5 đến 6,5.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ