Luận văn ThS: Giải pháp phát triển kinh tế trang trại tại Ngọc Hồi, Kon Tum

Luận văn thạc sĩ kinh tế phân tích giải pháp phát triển kinh tế trang trại tại huyện Ngọc Hồi, tỉnh Kon Tum, góp phần nâng cao hiệu quả sản xuất.

Trường đại học

Đại Học Đà Nẵng

Chuyên ngành

Kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2011

90
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh phát triển kinh tế trang trại tại huyện Ngọc Hồi

Luận văn thạc sĩ kinh tế về giải pháp phát triển kinh tế trang trại trên địa bàn huyện Ngọc Hồi tỉnh Kon Tum cung cấp một cái nhìn sâu sắc về tiềm năng và cơ hội của khu vực này. Huyện Ngọc Hồi sở hữu vị trí địa lý chiến lược, là cửa ngõ giao thương với Lào và Campuchia qua cửa khẩu quốc tế Bờ Y. Vị trí này mở ra cơ hội lớn cho việc tiếp cận thị trường khu vực. Điều kiện tự nhiên tỉnh Kon Tum, đặc biệt là tại Ngọc Hồi, rất thuận lợi cho nông nghiệp. Huyện có quỹ đất bazan màu mỡ, phù hợp để phát triển các loại cây công nghiệp giá trị cao như cà phê, cao su. Nguồn tài nguyên đất chưa sử dụng còn lớn, khoảng 8.050 ha (số liệu 2009), là dư địa quan trọng để mở rộng quy mô sản xuất. Kinh tế trang trại (KTTT) đóng vai trò then chốt trong phát triển kinh tế - xã hội huyện Ngọc Hồi. Mô hình này không chỉ giúp khai thác hiệu quả tiềm năng đất đai mà còn góp phần vào chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông thôn. Thay vì sản xuất manh mún, KTTT thúc đẩy sản xuất hàng hóa quy mô lớn, tạo ra khối lượng nông sản dồi dào, phục vụ cho công nghiệp chế biến và xuất khẩu. Sự phát triển của các trang trại cũng tạo ra nhiều việc làm, tăng thu nhập cho lao động nông nghiệp, góp phần xóa đói giảm nghèo. Hơn nữa, KTTT là nền tảng để ứng dụng khoa học kỹ thuật trong nông nghiệp, từ đó nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm. Đây là bước đi tất yếu hướng tới một nền phát triển nông nghiệp bền vững tại địa phương.

1.1. Đặc điểm kinh tế xã hội Tây Nguyên ảnh hưởng đến Ngọc Hồi

Huyện Ngọc Hồi, nằm trong vùng đặc điểm kinh tế xã hội Tây Nguyên, có những thuận lợi và thách thức riêng. Lực lượng lao động dồi dào, với 54,08% dân số trong độ tuổi lao động (số liệu 2009), là nguồn cung nhân lực quan trọng. Tuy nhiên, trình độ chuyên môn của người lao động, đặc biệt là đồng bào dân tộc thiểu số, còn hạn chế. Tập quán canh tác truyền thống, tự cung tự cấp vẫn còn phổ biến, gây cản trở cho việc áp dụng các mô hình sản xuất hàng hóa hiện đại. Cơ sở hạ tầng như giao thông, thủy lợi đã được đầu tư nhưng vẫn chưa đáp ứng đủ nhu cầu phát triển. Hệ thống thông tin thị trường, nhất là thị trường tiêu thụ nông sản Kon Tum, còn yếu, khiến người nông dân gặp khó trong việc định hướng sản xuất và tiêu thụ sản phẩm.

1.2. Vai trò KTTT trong việc chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông thôn

Kinh tế trang trại là động lực chính thúc đẩy quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông thôn tại Ngọc Hồi. Giai đoạn 2006-2009, cơ cấu kinh tế huyện đã chuyển dịch theo hướng tích cực, giảm tỷ trọng nông nghiệp từ 52,79% xuống 44,21%. Sự phát triển của các trang trại đã góp phần hình thành các vùng chuyên canh cây công nghiệp, tạo nguồn nguyên liệu ổn định cho các ngành công nghiệp chế biến. Mô hình KTTT, đặc biệt là mô hình trang trại tổng hợp, giúp đa dạng hóa sản phẩm, giảm rủi ro và tăng hiệu quả kinh tế. Điều này không chỉ nâng cao giá trị sản xuất trên một đơn vị diện tích mà còn tạo ra các sản phẩm mới, đáp ứng nhu cầu đa dạng của thị trường, từng bước đưa kinh tế địa phương thoát khỏi sự phụ thuộc vào nông nghiệp thuần túy.

II. Phân tích thực trạng kinh tế trang trại và các thách thức

Nghiên cứu thực trạng kinh tế trang trại tại huyện Ngọc Hồi giai đoạn 2005-2009 cho thấy sự phát triển nhanh về số lượng, từ 42 lên 110 trang trại. Tuy nhiên, sự phát triển này chưa thực sự bền vững và đối mặt với nhiều thách thức. Về quy mô, diện tích bình quân mỗi trang trại là 6,39 ha, một con số còn khiêm tốn. Đáng chú ý, có đến 37% diện tích đất các trang trại đang sử dụng chưa được cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất. Tình trạng này gây khó khăn lớn trong việc tiếp cận nguồn vốn cho nông dân từ các tổ chức tín dụng. Về cơ cấu, có sự dịch chuyển mạnh từ trang trại chuyên canh sang mô hình trang trại tổng hợp (chiếm 60,9% năm 2009). Sự thay đổi này cho thấy các chủ trang trại có xu hướng đa dạng hóa để giảm thiểu rủi ro từ dịch bệnh và biến động giá cả, nhưng cũng phản ánh sự thiếu ổn định trong định hướng sản xuất. Hiệu quả kinh tế của nhiều trang trại chưa cao do phụ thuộc nhiều vào điều kiện tự nhiên, kỹ thuật canh tác lạc hậu và thiếu liên kết. Các nguyên nhân kìm hãm sự phát triển bao gồm hạn chế về vốn, chất lượng lao động nông nghiệp chưa đáp ứng yêu cầu, và một chính sách hỗ trợ nông nghiệp chưa đủ mạnh. Bên cạnh đó, vấn đề thị trường tiêu thụ nông sản Kon Tum vẫn là một bài toán nan giải, chủ yếu phụ thuộc vào thương lái, dễ bị ép giá.

2.1. Hạn chế về quy hoạch sử dụng đất và nguồn vốn cho nông dân

Một trong những rào cản lớn nhất là công tác quy hoạch sử dụng đất. Việc hơn 1/3 diện tích đất trang trại chưa có giấy chứng nhận quyền sử dụng đất đã hạn chế khả năng đầu tư mở rộng sản xuất. Các chủ trang trại không thể dùng đất đai làm tài sản thế chấp để vay vốn ngân hàng, khiến họ gặp khó khăn trong việc tái đầu tư, áp dụng khoa học kỹ thuật trong nông nghiệp. Nguồn vốn cho nông dân chủ yếu vẫn là vốn tự có, tích lũy trong thời gian dài. Điều này làm chậm quá trình hiện đại hóa trang trại và giảm sức cạnh tranh. Các chính sách tín dụng ưu đãi dù đã có nhưng thủ tục còn phức tạp, khó tiếp cận đối với nhiều hộ nông dân.

2.2. Thách thức từ chất lượng lao động và tác động môi trường

Chất lượng lao động nông nghiệp là một thách thức không nhỏ. Phần lớn lao động chưa qua đào tạo bài bản, thiếu kiến thức về kỹ thuật canh tác hiện đại và quản lý kinh doanh. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất và chất lượng sản phẩm. Song song đó, tác động môi trường của trang trại cũng là vấn đề cần quan tâm. Việc lạm dụng phân bón hóa học, thuốc bảo vệ thực vật có thể gây ô nhiễm đất, nguồn nước, ảnh hưởng đến sự phát triển nông nghiệp bền vững trong dài hạn. Nhiều trang trại chưa có hệ thống xử lý chất thải đạt chuẩn, đặc biệt là các trang trại có hoạt động chăn nuôi, tiềm ẩn nguy cơ gây ô nhiễm môi trường và dịch bệnh.

III. Phương pháp cốt lõi phát triển kinh tế trang trại Ngọc Hồi

Để giải quyết các tồn tại, luận văn đề xuất các giải pháp mang tính chiến lược nhằm phát triển kinh tế trang trại một cách bền vững. Giải pháp trọng tâm đầu tiên là đẩy mạnh phát triển cả về số lượng và chất lượng trang trại. Cần khuyến khích các hộ nông dân có điều kiện chuyển đổi sang mô hình trang trại, đồng thời hỗ trợ các trang trại hiện có mở rộng sản xuất. Cần có chính sách rõ ràng về quy hoạch sử dụng đất, đẩy nhanh tiến độ cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất để các trang trại yên tâm đầu tư và dễ dàng tiếp cận tín dụng. Thứ hai, cần tập trung mở rộng quy mô sản xuất. Điều này không chỉ là tăng diện tích đất mà còn là tăng quy mô vốn, lao động và áp dụng công nghệ. Nhà nước cần có các chính sách hỗ trợ nông nghiệp cụ thể, tạo điều kiện cho các trang trại tiếp cận nguồn vốn cho nông dân với lãi suất ưu đãi. Bên cạnh đó, việc nâng cao chất lượng sản phẩm là yếu tố sống còn. Các trang trại cần chuyển đổi sang các giống cây trồng, vật nuôi có năng suất và giá trị kinh tế cao, sản xuất theo các tiêu chuẩn an toàn như VietGAP, GlobalGAP để nâng cao hiệu quả kinh tế và khả năng cạnh tranh trên thị trường. Đây là những bước đi căn cơ để xây dựng nền phát triển nông nghiệp bền vững.

3.1. Mở rộng quy mô và số lượng mô hình trang trại tổng hợp

Việc gia tăng số lượng trang trại cần đi đôi với việc mở rộng quy mô. Chính quyền địa phương cần tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình dồn điền, đổi thửa, hình thành các vùng sản xuất tập trung. Đặc biệt, cần nhân rộng các mô hình trang trại tổng hợp hiệu quả, kết hợp trồng trọt, chăn nuôi và dịch vụ. Mô hình này giúp tận dụng tối đa nguồn lực, giảm thiểu rủi ro và tạo ra chuỗi giá trị nông sản ngay tại trang trại. Việc mở rộng quy mô cũng đòi hỏi sự gia tăng về vốn đầu tư, do đó, cần đơn giản hóa các thủ tục vay vốn, tạo điều kiện cho các chủ trang trại thế chấp bằng chính tài sản hình thành trên đất.

3.2. Nâng cao hiệu quả kinh tế thông qua chất lượng nông sản

Chất lượng sản phẩm quyết định hiệu quả kinh tế và sự tồn tại của trang trại. Cần khuyến khích các trang trại đầu tư vào khâu chọn giống, áp dụng quy trình canh tác tiên tiến để tạo ra nông sản sạch, an toàn. Các cơ quan khuyến nông cần tăng cường tập huấn, chuyển giao khoa học kỹ thuật trong nông nghiệp cho các chủ trang trại. Đồng thời, xây dựng thương hiệu cho các sản phẩm nông sản đặc trưng của Ngọc Hồi như cà phê, cao su sẽ giúp nâng cao giá trị và mở rộng thị trường tiêu thụ nông sản Kon Tum, không chỉ trong nước mà còn hướng tới xuất khẩu.

IV. Hướng dẫn liên kết 4 nhà nâng cao chuỗi giá trị nông sản

Một giải pháp đột phá để phát triển kinh tế trang trại là tăng cường liên kết 4 nhà: Nhà nông - Nhà nước - Nhà khoa học - Nhà doanh nghiệp. Mối liên kết lỏng lẻo hiện nay là một trong những nguyên nhân chính khiến nông sản khó tiêu thụ và giá trị gia tăng thấp. Nhà nước đóng vai trò kiến tạo, ban hành các chính sách hỗ trợ nông nghiệp phù hợp, quy hoạch vùng sản xuất và làm cầu nối. Nhà khoa học cung cấp các kết quả nghiên cứu về giống, quy trình kỹ thuật, giúp nông dân áp dụng nông nghiệp công nghệ cao. Nhà doanh nghiệp ký kết hợp đồng bao tiêu sản phẩm, đảm bảo đầu ra ổn định, đồng thời cung cấp vật tư đầu vào chất lượng. Chủ trang trại (Nhà nông) là trung tâm của chuỗi liên kết, tuân thủ quy trình sản xuất để tạo ra sản phẩm đáp ứng yêu cầu của doanh nghiệp. Việc hình thành các hợp tác xã kiểu mới hoặc các câu lạc bộ trang trại sẽ là nền tảng để thúc đẩy mô hình liên kết này. Khi chuỗi liên kết được hình thành, chuỗi giá trị nông sản sẽ được nâng cao, lợi ích được phân chia hài hòa, giúp nông dân làm giàu và doanh nghiệp phát triển.

4.1. Ứng dụng khoa học kỹ thuật trong nông nghiệp công nghệ cao

Để mối liên kết thành công, việc ứng dụng khoa học kỹ thuật trong nông nghiệp là bắt buộc. Các trang trại cần từng bước chuyển đổi sang mô hình nông nghiệp công nghệ cao. Ví dụ, áp dụng hệ thống tưới nhỏ giọt tự động để tiết kiệm nước, sử dụng drone để phun thuốc bảo vệ thực vật, xây dựng nhà màng, nhà lưới để sản xuất rau quả trái vụ. Các nhà khoa học cần nghiên cứu và chuyển giao các giống cây trồng, vật nuôi có khả năng chống chịu sâu bệnh tốt, thích ứng với biến đổi khí hậu. Việc áp dụng công nghệ không chỉ tăng năng suất mà còn giúp truy xuất nguồn gốc sản phẩm, tạo dựng niềm tin cho người tiêu dùng và doanh nghiệp.

4.2. Xây dựng chính sách hỗ trợ nông nghiệp và mở rộng thị trường

Nhà nước cần xây dựng một hệ thống chính sách hỗ trợ nông nghiệp đồng bộ. Các chính sách này bao gồm hỗ trợ vốn vay ưu đãi cho các trang trại tham gia chuỗi liên kết, hỗ trợ chi phí xây dựng thương hiệu, xúc tiến thương mại. Cần tổ chức các hội chợ, diễn đàn kết nối cung cầu để các trang trại có cơ hội tiếp cận trực tiếp với doanh nghiệp và người tiêu dùng. Việc mở rộng thị trường tiêu thụ nông sản Kon Tum không chỉ dừng lại ở thị trường nội địa mà còn phải khai thác lợi thế cửa khẩu Bờ Y để đẩy mạnh xuất khẩu sang các nước láng giềng. Thông tin thị trường cần được cung cấp thường xuyên, minh bạch để nông dân chủ động trong sản xuất.

V. Kết quả kỳ vọng từ các giải pháp phát triển kinh tế trang trại

Việc áp dụng đồng bộ các giải pháp trên được kỳ vọng sẽ mang lại những kết quả tích cực, toàn diện cho huyện Ngọc Hồi. Trước hết, nó sẽ thúc đẩy mạnh mẽ phát triển kinh tế - xã hội huyện Ngọc Hồi. Số lượng trang trại tăng, quy mô được mở rộng sẽ tạo ra khối lượng hàng hóa lớn, đóng góp vào tăng trưởng GRDP của huyện. Thu nhập của người dân được cải thiện, tỷ lệ hộ nghèo giảm, góp phần ổn định an sinh xã hội. Kinh tế phát triển sẽ tạo nguồn lực để tái đầu tư cho cơ sở hạ tầng, giáo dục, y tế. Thứ hai, các giải pháp này hướng tới một nền phát triển nông nghiệp bền vững. Việc áp dụng khoa học kỹ thuật trong nông nghiệp, sản xuất theo tiêu chuẩn an toàn sẽ làm giảm tác động môi trường của trang trại. Các vùng chuyên canh được hình thành trên cơ sở quy hoạch sử dụng đất hợp lý sẽ góp phần bảo vệ tài nguyên đất, nước và đa dạng sinh học. Cuối cùng, hiệu quả kinh tế của ngành nông nghiệp sẽ được nâng lên một tầm cao mới. Chuỗi giá trị nông sản được hoàn thiện, nông dân không còn bị động, giá trị sản phẩm tăng lên, tạo ra một nền nông nghiệp thịnh vượng và có sức cạnh tranh cao.

5.1. Thúc đẩy tăng trưởng và phát triển kinh tế xã hội địa phương

Khi kinh tế trang trại phát triển, nó sẽ trở thành trụ đỡ vững chắc cho nền kinh tế địa phương. Sự thành công của các trang trại sẽ tạo ra hiệu ứng lan tỏa, khuyến khích các ngành nghề dịch vụ phụ trợ phát triển như cung ứng vật tư nông nghiệp, vận tải, chế biến. Quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông thôn sẽ diễn ra nhanh hơn, lao động nông nghiệp dư thừa sẽ có cơ hội tìm kiếm việc làm trong các lĩnh vực khác. Bộ mặt nông thôn sẽ ngày càng khởi sắc, đời sống vật chất và tinh thần của người dân được nâng cao, góp phần vào mục tiêu xây dựng nông thôn mới.

5.2. Xây dựng nền nông nghiệp bền vững giảm tác động môi trường

Mục tiêu dài hạn là xây dựng một nền nông nghiệp không chỉ hiệu quả về kinh tế mà còn thân thiện với môi trường. Các trang trại áp dụng công nghệ cao, nông nghiệp hữu cơ sẽ giảm thiểu việc sử dụng hóa chất độc hại. Mô hình trang trại lâm nghiệp được khuyến khích sẽ góp phần phủ xanh đất trống, đồi núi trọc, bảo vệ rừng đầu nguồn và cải thiện môi trường sinh thái. Việc giảm thiểu tác động môi trường của trang trại là yếu tố then chốt để đảm bảo sự phát triển nông nghiệp bền vững cho các thế hệ tương lai, đồng thời đáp ứng các tiêu chuẩn xuất khẩu ngày càng khắt khe của thị trường quốc tế.

19/07/2025
Luận văn thạc sĩ kinh tế giải pháp phát triển kinh tế trang trại trên địa bàn huyện ngọc hồi tỉnh kon tum

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I: Một số vấn đề lý luận về phát triển kinh tế trang trại Chương 2: Thực trạng phát triển kinh tế trang trại tại huyện Ngọc Hồi, tỉnh Kon Tum thời gian qua Chương 3: Giải pháp phát triển kinh tế trang trại tại huyện Ngọc Hồi, tỉnh Kon Tum thời gian tới CHUONG 1. MOT SO VAN DE LY LUẬN VỀ PHÁT TRIEN KINH TE TRANG TRAI 1. TONG QUAN VE PHAT TRIEN KINH TE TRANG TRAI 1. Kha về kinh tế trang trại “Trong lịch sử phát triển nông nghiệp của thế giới đã từng tồn tại các hình thức tô chức sản xuất nông nghiệp mang tính tập trung được tiến hành trên một tích với quy mô đủ lớn nhằm tạo ra khối lượng nông sản phẩm lớn hơn so với hình thức sản xuất nông nghiệp truyền thống, phân tán trên những diện tích ruộng đất nhỏ như điền trang lớn, nông nghiệp đồn điền, trang trại cộng đồng, nông nghiệp tập thể hóa, trang trại gia đình.

Ở nước ta các hình thức sản xuất nông nghiệp tập trung với tên gọi khác nhau (trại ấp, thái ấp, điền trang, đồn điền, doanh điền.) đã phát triển khá mạnh dưới thời Lý-Trần và thời kỳ nhà Nguyễn, trong thời kỳ Pháp thuộc, hình thức sản xuất nông nghiệp tập trung chủ yếu ở nước ta là đồn điền. Ngày nay trong điều kiện kinh tế thị trường, ngôn ngữ các nước đều có những thuật ngữ để chỉ hình thức sản xuất nông nghiệp tập trung với những biến đổi cơ bản so với các hình thức sản xuất nông nghiệp tập trung trong các phương thức sản xuất trước tư bản chủ nghĩa như Ferme (tiếng Pháp), Farm (tiéng Anh), khi dịch ra tiếng Việt thường gọi là “trang trại” hay “nông trại”. Trang trại hay nông trại có thể hiểu đó là những khu đắt tương đối lớn. Ở đó sản xuất nông nghiệp được tiến hành có tô chức, theo hình thức tập trung dưới sự chỉ huy của một người chủ mà phần đông là chủ gia đình nông dân.

Vé bản chất, “trang trại” hay “nông trại” là thuật ngữ gắn liền với hình thức sản xuất nông nghiệp tập trung trên một diện tích ruộng đất đủ lớn nhằm sản xuất nông sản phẩm hàng hóa với quy mô gia đình là chủ yếu. Khi đề cập tới trang trại, người ta có thể nhìn nhận, đánh giá trên các mặt kinh tế, xã hội, môi trường. Tuy nhiên trong các mặt nêu trên thì mặt kinh tế là cơ bản, chứa đựng những nội dung cốt lõi của trang trại. Vì vậy trong nhiều trường hợp khi nói tới kinh tế trang trại, tức là nói tới mặt kinh tế của trang trại, người ta thường gọi tắt là trang trại.

Nghị quyết 03/NQ-CP ngày 02/02/2000 của Chính phủ đã xác định: Kinh tế trang trại là hình thức tổ chức sản xuất hàng hóa trong nông nghiệp, nông thôn, chủ yếu dựa vào hộ gia đình, nhằm mở rộng quy mô và nâng cao hiệu quả sản xuất trong lĩnh vực trông trọt, chăn nuôi, nuôi trằng thúy sản, trằng rừng, gắn sản xuất với chế biến và tiêu thụ nông, lâm, thủy sản. Như vậy cần khăng định rằng kinh tế trang trại không phải là một thành phần kinh tế mà là một loại hình tổ chức sản suất hàng hóa trong nông, lâm, ngư nghiệp có mục đích chủ yếu là sản xuất hàng hóa, tư liệu sản xuất thuộc quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng của một người chủ độc lập, sản xuất được tiến hành trên quy mô ruộng đắt và các yếu tố sản xuất được tập trung đủ lớn với cách thức tổ chức quản lý tiến bộ và trình độ kỹ thuật cao, hoạt động tự chủ và luôn gắn với thị trường. Đặc trưng của kinh tế trang trại Những đặc trưng của kinh tế trang trại cần được xuất phát từ khái niệm về kinh tế trang trại đã được trình bày ở trên. Mục đích cơ bản là sản xuất nông sản phẩm hàng hóa cho thị trường Theo giáo trình “Kinh tế nông nghiệp” của Trường Đại học Kinh tế Quốc dân Hà Nội (2004) th “Ty sudt hàng hóa thường đạt 70 - 80% trở lên” [4, tr 60].

Tỷ suất hàng hóa càng cao càng thể hiện bản chất và trình độ phát triển của kinh tế trang trại. Sản xuất nông nghiệp theo kiểu truyền thống tự cung, tự cấp chỉ giải quyết nhu cầu của chính người sản xuất, lượng sản phẩm dư thừa đem bán trên thị trường chiếm một tỷ trọng rất nhỏ so với khối lượng nông sản mà họ sản xuất ra. Các hộ nông dân cũng có gắng bán bát kỳ thứ nông sản nào do chính bản thân họ sản xuất ra-giai đoạn này gọi là thương mại hóa sản phẩm. Sau đó, hộ nông dân sản xuất hàng hóa theo yêu cầu của thị trường-đó là giai đoạn sản xuất hàng hóa của hộ đã đạt tới một trình độ cao để thích ứng với nhu cầu của thị trường.

Tới khi sản xuất hàng hóa khu vực nông thôn đã đạt đến một cấp độ cao hơn, một bộ phận nông dân đã phát triển đến hình thức sản xuất theo mô hình trang trại. Đặc trưng về mục đích sản xuất hàng hóa là đặc trưng quan trọng nhất, bởi vì mục đích sản xuất hàng hóa chỉ phối và ảnh hưởng rất lớn, thậm chí quyết định tới tất cả các đặc trưng khác của kinh tế trang trại. Đặc trưng về mục đích sản xuất hàng hóa có thê biểu thị về mặt lượng bằng những chỉ tiêu chủ yếu như giá trị sản xuất hàng hóa (nông-lâm-thủy sản) được tạo ra trong một năm của trang trại; tỷ suất hàng hóa của trang trại. Tư liệu sản xuất thuộc quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng của một người chủ độc lập Người chủ độc lập ở đây là người hoàn toàn có quyền tự chủ trong hoạt động sản xuất kinh doanh.

Lý thuyết kinh điển Mác-Lê Nin về điều kiện đề sản xuất hàng hóa đã nêu rõ: có sự phân công lao động xã hội, có những hình thức sở hữu khác nhau về tư liệu sản xuất. Rõ ràng, về điều kiện sản xuất hàng hóa của trang trại thỏa mãn điều kiện đề sản xuất hàng hóa. Người chủ trang trại là người nắm giữ một phần hoặc toàn phần quyền sở hữu về tài sản, nếu như nắm quyền sử dụng tài sản, thì tài sản này có thể được hình thành dưới hình thức vốn góp hoặc đi thuê tài sản tài chính, như vậy xét dưới góc độ là tài sản của trang trại, thì tài sản dù được hình thành bằng cách nào, nó vẫn thuộc quyền sử dụng của trang trại, có thể tạo ra lợi ích về kinh tế trong tương lai. Đứng trên khía cạnh của quan hệ sản xuất, người chủ trang trại là người có quyền định đoạt sản phẩm do trang trại mình sản xuất ra.

Các yếu tố sản xuất, trước hết là ruộng đất và tiền vốn được tập trung với quy mô nhất định theo yêu cầu phát triển của sản xuất hàng hóa Trong nông nghiệp cũng như các ngành sản xuất vật chất khác, sản xuất hàng hóa chỉ có thể được tiến hành khi các yếu tố sản xuất được tập trung đến quy mô nào đó. Do đó, ở các trang trại, sản xuất hàng hóa chỉ có thể được thực hiện khi ruộng đất, tiền vốn, tư liệu sản xuất.được tập trung tới quy mô cần thiết. Đặc trưng này được quy định bởi chính đặc trưng về mục đích sản xuất của trang trại. Đặc trưng về sự tập trung các yếu tố sản xuất của kinh tế trang trại có thể biểu thị về mặt lượng bằng những chỉ tiêu chủ yếu như quy mô diện tích ruộng đất hoặc số lượng gia súc, gia cầm.và quy mô vốn đầu tư cho sản xuất kinh doanh của trang trại.

Cách tổ chức và quản lý đi dần vào phương thức kinh doanh, song trực tiếp, đơn giản và gọn nhẹ, vừu mang tính gia đình, vừa mang tính doanh nghiệp Một khi đã coi sản xuất hàng hóa là hướng đi chính, mục tiêu ổn định, lợi nhuận lâu dài thì đòi hỏi phải có phương án hợp lý lựa chọn vật nuôi, cây trồng, quy hoạch ruộng đắt, xây dựng kết cấu hạ tằng kỹ thuật sản xuất, áp dụng công nghệ mới vào quy trình sản xuất thâm canh. Chủ trang trại là người có ý chí, có năng lực tổ chức quản lý, có kiến thức và kinh nghiệm sản xuất nông nghiệp và có hiểu biết nhất định về kinh: doanh, về thị trường Người chủ trang trại là người có những tố chất cần thiết để tổ chức và quan lý hoạt động sản xuất kinh doanh của trang trại. Những yếu tố cần thiết và chủ yếu của trang trại như là người có ý chí và quyết tâm làm giàu từ nghề nông, có năng lực tổ chức quản lý sản xuất, có kiến thức và kinh nghiệm trong sản xuất nông nghiệp, đồng thời có hiểu biết nhất định về hạch toán, phân tích kinh doanh, tiếp cận thị trường. Mức độ hoàn thiện các tố chất gắn liền với các giai đoạn phát triển của trang trại.

Các chủ trang trại cần tiếp cận thị trường, hiểu biết về thị trường, phải có chiến lược và thực hiện linh hoạt trong kinh doanh nhằm đứng vững và phát triển trong cơ chế thị trường, chủ động trong cạnh tranh. Tiêu chí xác định kinh tế trang trại Trong sản xuất nông nghiệp tồn tại nhiều hình thức tổ chức sản xuất khác nhau, trong đó có loại hình trang trại. Ở Việt Nam nói riêng và các nước trên thế giới nói chung cơ sở để xác định trang trại người ta thường sử dụng các tiêu chí phổ biến sau: - Quy mô sử dụng đất: Sự khác biệt giữa các trang trại với hộ nông dân nông nghiệp được thể hiện ở quy mô sử dụng đất. Quy mô diện tích đất sử dụng được xem là tiêu chí để xác định trang trại.

- Quy mô giá trị sản lượng hàng hóa: Hiện nay các nước trên thế giới trong đó có Việt Nam đang sử dụng tiêu chí này để xác định trang trại. Tùy theo loại hình kinh doanh và các điều kiện cụ thể, mỗi nước đều có quy định mức giá trị hàng hóa tối thiểu mà một trang trại phải đạt trong một năm. = Quy mô tài sản: Thực tế cho thấy, nhiều cơ sở sản xuất mặc dù có giá trị hàng hóa và quy mô diện tích đủ lớn song tỷ suất hàng hóa thấp hoặc suất đầu tư nhỏ, chủ yếu là sản xuất quảng canh, trông chờ hoàn toàn vào tự nhiên. Do đó, không thể xem các cơ sở này là trang trại, vì nó không thể hiện rõ những đặc trưng của trang trại.

Để khắc phục tình trạng này, ngoài tiêu chí quy mô sử dụng, đất và quy mô giá trị sản lượng hàng hóa, cần thêm tiêu chí quy mô tài sản để xác định trang trại.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ