Luận văn thạc sĩ: Giải pháp giảm nghèo tại thành phố Đà Nẵng - Phan Thị Huệ

Luận văn thạc sĩ kinh tế phân tích giải pháp giảm nghèo tại thành phố Đà Nẵng, góp phần phát triển bền vững và nâng cao đời sống người dân.

Trường đại học

Đại học Đà Nẵng

Chuyên ngành

Kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2011

151
3
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Luận văn kinh tế Tổng quan giảm nghèo bền vững Đà Nẵng

Luận văn thạc sĩ kinh tế về giải pháp giảm nghèo tại thành phố Đà Nẵng là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn của công tác xóa đói giảm nghèo. Đói nghèo không chỉ là vấn đề kinh tế mà còn gây ra nhiều hệ lụy xã hội, tạo thành vòng luẩn quẩn khó thoát. Do đó, xóa đói giảm nghèo bền vững là nhiệm vụ trọng tâm, thể hiện tính ưu việt của chế độ và là yếu tố then chốt để đảm bảo công bằng xã hội. Nghiên cứu này phân tích toàn diện các quan niệm về nghèo, từ nghèo tuyệt đối đến nghèo tương đối, và đặc biệt nhấn mạnh đến khái niệm chuẩn nghèo đa chiều. Theo định nghĩa của Hội nghị ESCAP (1993), nghèo đói là "tình trạng một bộ phận dân cư không được hưởng và thỏa mãn những nhu cầu cơ bản của con người đã được xã hội thừa nhận". Việc áp dụng một chuẩn nghèo phù hợp, như chuẩn do Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội ban hành và điều chỉnh qua các giai đoạn, là nền tảng để xác định đúng đối tượng và xây dựng chính sách hiệu quả. Luận văn đi sâu vào bối cảnh cụ thể của Đà Nẵng, một đô thị loại 1 đang phát triển mạnh mẽ nhưng vẫn đối mặt với thách thức về khoảng cách giàu nghèo và nguy cơ tái nghèo. Việc nghiên cứu các giải pháp giảm nghèo tại đây không chỉ có ý nghĩa thực tiễn cho địa phương mà còn cung cấp bài học kinh nghiệm quý báu cho các đô thị khác trên cả nước. Mục tiêu chính là đánh giá thực trạng đói nghèo, phân tích các chính sách đã triển khai, chỉ ra những thành tựu và hạn chế, từ đó đề xuất các giải pháp mang tính đột phá, góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống người dân.

1.1. Tầm quan trọng của công tác xóa đói giảm nghèo tại đô thị

Công tác xóa đói giảm nghèo tại các đô thị như Đà Nẵng mang một tầm quan trọng chiến lược. Đô thị hóa nhanh chóng bên cạnh việc tạo ra động lực phát triển kinh tế địa phương cũng làm gia tăng bất bình đẳng thu nhập và các vấn đề xã hội phức tạp. Giảm nghèo đô thị giúp ổn định trật tự xã hội, giảm thiểu tệ nạn và tạo ra một lực lượng lao động khỏe mạnh, có kỹ năng để đóng góp vào sự phát triển chung. Một xã hội công bằng, nơi mọi người dân đều có cơ hội tiếp cận các dịch vụ cơ bản như y tế, giáo dục, và việc làm, là nền tảng cho sự phát triển bền vững. Theo luận văn của Phan Thị Huệ (2011), đói nghèo "tạo ra một vòng luẩn quẩn: Đói nghèo, thu nhập thấp dẫn đến trình độ giáo dục thấp, kéo theo cơ hội việc làm ít từ đó lại gây ra đói nghèo". Do đó, phá vỡ vòng luẩn quẩn này là yêu cầu cấp thiết.

1.2. Khái niệm cốt lõi chuẩn nghèo đa chiều và nghèo tương đối

Nghiên cứu về giảm nghèo không thể tách rời các khái niệm cốt lõi. Chuẩn nghèo đa chiều là một cách tiếp cận hiện đại, không chỉ dựa vào thu nhập mà còn xem xét sự thiếu hụt ở các phương diện khác như giáo dục, y tế, nhà ở và điều kiện sống. Cách tiếp cận này phản ánh đầy đủ hơn bản chất của nghèo đói. Bên cạnh đó, khái niệm nghèo tương đối cũng rất quan trọng. Nghèo tương đối là "tình trạng một bộ phận dân cư sống dưới mức trung bình của cộng đồng". Trong bối cảnh Đà Nẵng phát triển, dù nghèo tuyệt đối có thể được giải quyết, nhưng nghèo tương đối và khoảng cách giàu nghèo vẫn là một thách thức lớn, đòi hỏi các chính sách điều tiết thu nhập và phúc lợi xã hội một cách hợp lý để đảm bảo sự hài hòa xã hội.

II. Phân tích thực trạng và nguyên nhân đói nghèo tại Đà Nẵng

Để đưa ra giải pháp hiệu quả, việc phân tích sâu sắc thực trạng đói nghèo và các nguyên nhân căn cơ là bước đi tiên quyết. Đà Nẵng, dù có tốc độ tăng trưởng kinh tế ấn tượng, vẫn tồn tại một bộ phận dân cư dễ bị tổn thương. Nguyên nhân nghèo đói mang tính đa diện, bao gồm cả yếu tố khách quan và chủ quan. Về khách quan, các điều kiện tự nhiên như thiên tai, bão lụt thường xuyên tàn phá生 kế của người dân, đặc biệt là các hộ sống ở vùng ven biển và nông thôn. Quá trình đô thị hóa và công nghiệp hóa, dù tạo ra nhiều cơ hội, cũng gây ra tác động của đô thị hóa đến đói nghèo thông qua việc thu hẹp đất sản xuất nông nghiệp, đẩy một bộ phận nông dân vào tình trạng thiếu việc làm ổn định. Bên cạnh đó, bất bình đẳng thu nhập giữa các nhóm dân cư và các vùng địa lý ngày càng gia tăng. Về chủ quan, nhiều hộ nghèo có trình độ học vấn thấp, thiếu kỹ năng nghề, quy mô gia đình đông con, và một số trường hợp còn tồn tại tâm lý ỷ lại, trông chờ vào sự hỗ trợ của nhà nước. Luận văn chỉ rõ: "Đa số người nghèo là những người có trình độ học vấn thấp. Vì thế cơ hội việc làm ít, hoặc khó kiếm được các công việc tốt mang lại thu nhập cao". Việc nhận diện chính xác các nhóm nguyên nhân này giúp các chính sách hỗ trợ hộ nghèo được thiết kế trúng và đúng đối tượng, từ đó nâng cao hiệu quả can thiệp.

2.1. Các nhóm nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng đói nghèo

Các nguyên nhân nghèo đói tại Đà Nẵng có thể được phân thành ba nhóm chính. Thứ nhất là nhóm nguyên nhân kinh tế, bao gồm thiếu vốn sản xuất, thiếu đất canh tác do quy hoạch đô thị, và việc làm không ổn định. Người nghèo khó tiếp cận các nguồn vay vốn ưu đãi chính thức và thường phải đối mặt với rủi ro cao trong sản xuất kinh doanh. Thứ hai là nhóm nguyên nhân xã hội, điển hình là trình độ dân trí thấp, hạn chế trong tiếp cận giáo dục chất lượng và dịch vụ y tế. Ngoài ra, các hủ tục, tập quán lạc hậu cũng là rào cản. Thứ ba là nhóm nguyên nhân thuộc về bản thân người nghèo như thiếu ý chí vươn lên, sức khỏe yếu, bệnh tật, hoặc gia đình có đông người phụ thuộc. Việc phân loại này giúp chính quyền có biện pháp can thiệp phù hợp cho từng nhóm đối tượng cụ thể.

2.2. Tác động của đô thị hóa đến phân hóa giàu nghèo ở Đà Nẵng

Quá trình đô thị hóa ở Đà Nẵng diễn ra mạnh mẽ, làm thay đổi bộ mặt thành phố nhưng cũng tạo ra những thách thức lớn về phân hóa giàu nghèo. Tác động của đô thị hóa đến đói nghèo thể hiện rõ nét qua việc mất đất nông nghiệp. Nhiều hộ nông dân nhận tiền đền bù nhưng không có kỹ năng chuyển đổi nghề nghiệp, dẫn đến tiêu hết vốn và rơi vào cảnh nghèo. Đồng thời, sự phát triển của các ngành dịch vụ, du lịch cao cấp tạo ra việc làm nhưng chủ yếu cho lao động có trình độ, trong khi người nghèo với kỹ năng hạn chế khó có cơ hội tham gia. Điều này làm gia tăng khoảng cách thu nhập, tạo ra tình trạng "nghèo đô thị" với những đặc trưng riêng, đòi hỏi các giải pháp an sinh xã hội tại Đà Nẵng phải được điều chỉnh cho phù hợp với bối cảnh mới.

III. Phương pháp hỗ trợ kinh tế giúp hộ nghèo Đà Nẵng vươn lên

Để giải quyết gốc rễ của đói nghèo, các giải pháp kinh tế cần tập trung vào việc tạo ra "cần câu" thay vì chỉ cho "con cá". Trọng tâm là trao quyền và tạo cơ hội để người nghèo tự lực vươn lên. Một trong những công cụ hữu hiệu nhất là chính sách tín dụng ưu đãi. Việc tạo điều kiện cho các hộ nghèo tiếp cận nguồn vay vốn ưu đãi từ Ngân hàng Chính sách Xã hội giúp họ có nguồn lực để đầu tư vào sản xuất, kinh doanh nhỏ, cải thiện kinh tế hộ gia đình. Tuy nhiên, vốn thôi là chưa đủ. Hoạt động đào tạo nghề cho người nghèo phải được triển khai song song và thực chất. Các chương trình đào tạo cần gắn liền với nhu cầu của thị trường lao động địa phương, đặc biệt là các ngành dịch vụ, du lịch, công nghiệp nhẹ. Theo luận văn, "cần trợ giúp cho họ có được tay nghề cần thiết thông qua các khóa dạy nghề ngắn hạn. Có như vậy mới tạo cho họ cơ hội tìm việc làm, góp phần giảm nghèo bền vững". Đồng thời, việc xây dựng và nhân rộng các mô hình giảm nghèo hiệu quả, như mô hình chăn nuôi, trồng trọt theo kỹ thuật mới, hay các tổ hợp tác sản xuất, sẽ giúp người nghèo học hỏi kinh nghiệm và giảm thiểu rủi ro. Mục tiêu cuối cùng là tạo việc làm tại Đà Nẵng một cách bền vững, giúp người lao động nghèo có thu nhập ổn định và từng bước thoát khỏi diện nghèo.

3.1. Vai trò của chính sách vay vốn ưu đãi cho kinh tế hộ gia đình

Chính sách vay vốn ưu đãi đóng vai trò đòn bẩy quan trọng, giúp các hộ nghèo phá vỡ rào cản về vốn. Nguồn vốn này không chỉ giúp họ mua sắm tư liệu sản xuất, con giống, cây trồng mà còn tạo động lực để họ mạnh dạn thử nghiệm các phương thức làm ăn mới. Để chính sách này phát huy tối đa hiệu quả, cần đơn giản hóa thủ tục vay, đồng thời kết hợp chặt chẽ với công tác khuyến nông, khuyến công. Cán bộ tín dụng cần phối hợp với chính quyền địa phương để hướng dẫn người dân xây dựng phương án sản xuất kinh doanh khả thi, đảm bảo vốn vay được sử dụng đúng mục đích và có khả năng hoàn trả. Điều này giúp tránh tình trạng nợ xấu và đảm bảo tính bền vững của chương trình.

3.2. Hiệu quả chương trình đào tạo nghề và tạo việc làm tại Đà Nẵng

Chương trình đào tạo nghề cho người nghèo là chìa khóa để nâng cao năng lực cạnh tranh của lao động nghèo trên thị trường. Hiệu quả của chương trình không chỉ đo bằng số lượng người được đào tạo mà phải là tỷ lệ người có việc làm ổn định sau đào tạo. Do đó, cần có sự liên kết chặt chẽ giữa các cơ sở dạy nghề và doanh nghiệp. Các ngành nghề đào tạo cần được khảo sát kỹ lưỡng để đáp ứng nhu cầu thực tế của Đà Nẵng, ví dụ như nghiệp vụ nhà hàng-khách sạn, kỹ thuật xây dựng, may công nghiệp, hoặc các ngành nghề thủ công mỹ nghệ phục vụ du lịch. Chính sách tạo việc làm tại Đà Nẵng cần ưu tiên giới thiệu việc làm cho lao động thuộc hộ nghèo sau khi họ hoàn thành khóa học.

IV. Hướng dẫn cải thiện an sinh xã hội cho người nghèo Đà Nẵng

Bên cạnh các giải pháp kinh tế, hệ thống an sinh xã hội tại Đà Nẵng là mạng lưới an toàn, giúp người nghèo đối phó với các cú sốc và cải thiện các chiều thiếu hụt khác. Các chính sách hỗ trợ hộ nghèo cần được triển khai đồng bộ trên nhiều lĩnh vực. Về y tế, việc cấp thẻ Bảo hiểm y tế miễn phí hoặc hỗ trợ một phần chi phí là rất quan trọng, đảm bảo người nghèo được tiếp cận dịch vụ khám chữa bệnh khi ốm đau mà không rơi vào cảnh nợ nần. Về giáo dục, các chính sách miễn giảm học phí, hỗ trợ sách vở, và trao học bổng cho con em hộ nghèo giúp phá vỡ chu kỳ nghèo đói giữa các thế hệ. Luận văn nhấn mạnh: "Để giảm nghèo phải nâng cao trình độ dân trí, nâng cao sự hiểu biết cho người nghèo là giải pháp có tính chiến lược lâu dài". Về nhà ở, các chương trình hỗ trợ xây dựng, sửa chữa nhà ở giúp người nghèo "an cư lạc nghiệp". Ngoài ra, cần tăng cường các dịch vụ trợ giúp pháp lý miễn phí để bảo vệ quyền lợi hợp pháp cho họ. Tất cả những nỗ lực này không chỉ là sự trợ giúp vật chất mà còn thể hiện sự quan tâm của xã hội, góp phần nâng cao phúc lợi xã hội và cải thiện toàn diện chất lượng cuộc sống người dân.

4.1. Chính sách hỗ trợ hộ nghèo về y tế giáo dục và nhà ở

Các chính sách hỗ trợ hộ nghèo một cách cụ thể là nền tảng của mạng lưới an sinh. Trong y tế, 100% người thuộc hộ nghèo cần được cấp thẻ BHYT, đồng thời nâng cao chất lượng khám chữa bệnh tại các cơ sở y tế tuyến cơ sở. Trong giáo dục, chính sách miễn giảm học phí cần được thực hiện triệt để, kết hợp với các quỹ khuyến học để không một trẻ em nghèo nào phải bỏ học. Về nhà ở, chương trình xây nhà "Đại đoàn kết" hoặc hỗ trợ từ ngân sách cần được tiếp tục đẩy mạnh, ưu tiên các hộ gia đình chính sách, người già neo đơn, và các hộ sống trong điều kiện tạm bợ, nguy hiểm. Đây là những hỗ trợ thiết thực, tác động trực tiếp đến cuộc sống hàng ngày của người nghèo.

4.2. Nâng cao phúc lợi xã hội và chất lượng cuộc sống người dân

Mục tiêu cuối cùng của giảm nghèo là nâng cao chất lượng cuộc sống người dân. Điều này vượt ra ngoài các chỉ số về thu nhập. Nó bao gồm việc đảm bảo người dân được sống trong môi trường an toàn, vệ sinh, được tiếp cận nước sạch. Các hoạt động văn hóa, thể thao tại cộng đồng cũng cần được quan tâm để nâng cao đời sống tinh thần. Việc xây dựng một hệ thống phúc lợi xã hội toàn diện, bao gồm cả trợ cấp xã hội cho những người không còn khả năng lao động, sẽ tạo ra một xã hội nhân văn, không để ai bị bỏ lại phía sau trong quá trình phát triển của thành phố.

V. Đánh giá hiệu quả chương trình mục tiêu quốc gia giảm nghèo

Việc đánh giá hiệu quả của chương trình mục tiêu quốc gia giảm nghèo tại Đà Nẵng là cần thiết để rút ra bài học và định hướng cho giai đoạn tiếp theo. Trong những năm qua, với sự vào cuộc của cả hệ thống chính trị, công tác giảm nghèo đã đạt được nhiều thành tựu đáng ghi nhận. Tỷ lệ hộ nghèo liên tục giảm, đời sống của một bộ phận người dân được cải thiện rõ rệt. Vai trò của chính quyền địa phương được thể hiện qua việc ban hành các cơ chế, chính sách phù hợp với thực tiễn, và huy động đa dạng nguồn lực giảm nghèo từ ngân sách nhà nước, doanh nghiệp và cộng đồng. Nhiều mô hình giảm nghèo hiệu quả đã được nhân rộng. Tuy nhiên, bên cạnh những kết quả tích cực, công tác giảm nghèo vẫn còn một số hạn chế. Tỷ lệ tái nghèo còn cao, đặc biệt sau mỗi đợt thiên tai hoặc khi có sự điều chỉnh về chuẩn nghèo đa chiều. Một số chính sách còn mang tính dàn trải, chưa thực sự tạo ra động lực để người nghèo vươn lên. Công tác điều tra, rà soát hộ nghèo đôi khi chưa chính xác. Việc phân tích kỹ lưỡng những mặt được và chưa được sẽ giúp thành phố có những điều chỉnh kịp thời, hướng tới mục tiêu xóa đói giảm nghèo bền vững.

5.1. Phân tích nguồn lực giảm nghèo và vai trò của chính quyền

Thành công của công tác giảm nghèo phụ thuộc lớn vào việc huy động và sử dụng hiệu quả nguồn lực giảm nghèo. Nguồn lực này bao gồm ngân sách nhà nước, vốn vay từ các tổ chức tín dụng, sự đóng góp của doanh nghiệp và các nhà hảo tâm. Vai trò của chính quyền địa phương, đặc biệt là cấp phường/xã, là vô cùng quan trọng. Họ là những người trực tiếp triển khai chính sách, nắm bắt tâm tư, nguyện vọng của người dân. Một đội ngũ cán bộ tâm huyết, có năng lực, gần dân sẽ đảm bảo các chính sách hỗ trợ đến đúng đối tượng, kịp thời và phát huy hiệu quả. Cần tăng cường cơ chế giám sát của cộng đồng để đảm bảo tính minh bạch trong việc sử dụng các nguồn lực.

5.2. Các mô hình giảm nghèo hiệu quả đã triển khai tại địa phương

Đà Nẵng đã triển khai nhiều mô hình giảm nghèo hiệu quả. Ví dụ, mô hình hỗ trợ ngư dân vay vốn đóng tàu công suất lớn để vươn khơi, vừa tăng thu nhập vừa góp phần bảo vệ chủ quyền biển đảo. Mô hình các tổ hợp tác sản xuất rau sạch, hoa cây cảnh ở quận Cẩm Lệ, huyện Hòa Vang đã giúp nhiều hộ nông dân tăng thu nhập trên cùng một diện tích đất. Mô hình liên kết giữa doanh nghiệp du lịch và các hộ dân trong việc cung cấp dịch vụ homestay, sản phẩm thủ công mỹ nghệ cũng là một hướng đi bền vững. Việc tổng kết, đánh giá và nhân rộng các mô hình này trên toàn thành phố là nhiệm vụ quan trọng để tối ưu hóa hiệu quả của chương trình giảm nghèo.

VI. Bí quyết xóa đói giảm nghèo bền vững cho Đà Nẵng 2025

Để đạt được mục tiêu xóa đói giảm nghèo bền vững vào năm 2025, Đà Nẵng cần một chiến lược toàn diện, kết hợp hài hòa giữa tăng trưởng kinh tế và công bằng xã hội. Bí quyết nằm ở việc chuyển từ giảm nghèo đơn thuần sang giải quyết nghèo đa chiều, tập trung vào nâng cao năng lực và cơ hội cho người nghèo. Chiến lược phát triển kinh tế địa phương phải gắn chặt với mục tiêu tạo việc làm bền vững cho người lao động, đặc biệt là lao động yếu thế. Cần tiếp tục hoàn thiện các chính sách an sinh xã hội tại Đà Nẵng, đảm bảo không ai bị bỏ lại phía sau. Một yếu tố then chốt là nâng cao nhận thức và khơi dậy ý chí tự lực vươn lên của chính người nghèo, chống tư tưởng trông chờ, ỷ lại. Vai trò của các cơ quan chuyên môn như Sở Lao động - Thương binh và Xã hội Đà Nẵng phải được nâng cao, không chỉ là cơ quan thực thi mà còn là đơn vị tham mưu chiến lược, theo dõi và đánh giá chính sách một cách khoa học. Tương lai của công tác giảm nghèo tại Đà Nẵng phụ thuộc vào sự phối hợp đồng bộ giữa Nhà nước, thị trường và xã hội, với mục tiêu cuối cùng là xây dựng một thành phố phát triển, văn minh và công bằng cho mọi người dân.

6.1. Định hướng phát triển kinh tế gắn với tạo việc làm bền vững

Định hướng phát triển kinh tế địa phương cần ưu tiên các ngành công nghiệp sạch, dịch vụ chất lượng cao và nông nghiệp công nghệ cao. Các chính sách thu hút đầu tư cần có điều khoản khuyến khích doanh nghiệp sử dụng lao động địa phương, đặc biệt là lao động thuộc hộ nghèo, cận nghèo. Thành phố cần xây dựng các trung tâm dịch vụ việc làm hiện đại, cung cấp thông tin thị trường lao động minh bạch, kết nối hiệu quả giữa người lao động và nhà tuyển dụng. Việc tạo việc làm tại Đà Nẵng không chỉ là về số lượng mà quan trọng hơn là chất lượng, với thu nhập ổn định và điều kiện làm việc đảm bảo.

6.2. Nâng cao vai trò của Sở Lao động Thương binh và Xã hội

Để công tác giảm nghèo đi vào chiều sâu, vai trò của Sở Lao động - Thương binh và Xã hội Đà Nẵng cần được tăng cường. Sở cần chủ trì việc xây dựng cơ sở dữ liệu về hộ nghèo, hộ cận nghèo một cách khoa học, cập nhật thường xuyên để làm cơ sở cho việc hoạch định chính sách. Đồng thời, Sở phải là đầu mối điều phối hoạt động của các ban, ngành, đoàn thể trong việc thực hiện chương trình mục tiêu quốc gia giảm nghèo. Công tác thanh tra, kiểm tra, giám sát việc thực hiện chính sách tại cơ sở cần được thực hiện nghiêm túc để kịp thời phát hiện và chấn chỉnh những sai sót, đảm bảo nguồn lực của nhà nước và xã hội được sử dụng hiệu quả nhất.

19/07/2025
Luận văn thạc sĩ kinh tế giải pháp giảm nghèo tại thành phố đà nẵng

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: CƠ SỞ LÝ LUAN VE GIAM NGHEO 1. NHUNG VAN DE CHUNG VE NGHEO 1. Quan niệm về nghèo. Một trong những vấn đề nồi lên hàng đầu hiện nay và được cả thế giới quan tâm đó là nghèo đói.

Nghèo đói đã và đang diễn ra trên khắp thế giới và gây nên nhiều hậu quả lớn. Nó không chỉ ảnh hưởng trực tiếp đến những người rơi vào cảnh khốn khó mà còn ảnh hưởng đến mọi mặt trong đời sóng kinh tế - xã hội, môi trường. sinh thái và sự phổn vinh của quốc gia. Chính vì thế giảm nghèo đang là vấn đề thu hút sự quan tâm của cả cộng đồng quốc tế, là mục tiêu hàng đầu của mỗi quốc gia.

Tuy nhiên muốn giảm nghèo thi phải hiểu rõ về bản chất của nghèo và những vấn đề liên quan đến nghèo đã được cả thế giới mồ xẻ trong nhiều thập niên qua. > Quan niệm về nghèo trên thế giới Có khá nhiều khái niệm khác nhau về nghèo đói, tùy thuộc vào cách tiếp cận, thời gian nghiên cứu và sự phát triển kinh tế của một quốc gia mà có những quan niệm khác nhau về nghèo đói. Trước đây người ta thường lấy thu nhập để làm tiêu chí đánh giá sự nghèo đói của con người. Người nghèo được xem là người có mức thu nhập thấp.

Quan niệm này tuy có ưu điểm là dễ dàng xác định được số người nghèo, nhưng nó chưa thể phản ánh hết được các khía cạnh của nghèo đói. Hiện nay quan điểm về nghèo đói đã được hiểu rộng hơn, sâu hơn và có thể có. nhiều cách tiếp cận khác nhau. ‘Theo Abapiasen, chuyên gia hàng đầu của tổ chức Lao động quốc tế (ILO) thì nghèi đói là sự thiếu thốn cơ hội lựa chọn tham gia vào sự phát triền cộng đồng.

Ngân hàng Thế giới đưa ra quan niệm về nghèo như sau: Nghèo là một khái niệm đa chiều vượt khỏi phạm vi túng thiếu về vật chất. Nghèo không chỉ bao gồm. các chỉ số dựa trên thu nhập mà còn bao gồm các vấn dé liên quan đến năng lực như: dinh dưỡng, sức khoẻ, giáo dục, khả năng dễ bị tổn thương, không có quyền phát ngôn và không có quyền lực. Tổ chức UNDP đã đưa ra những định nghĩa về nghèo: - Sự nghèo khô của con người: Thiếu những quyền cơ bản của con người như biết đọc, biết viết và được nuôi dưỡng tạm đủ.

~ Sự nghèo khổ về tiền tệ: Thiếu thu nhập tối thiêu thích đáng và khả năng chỉ tiêu tối thiểu. - Sự nghèo khổ chung: Mức độ nghèo kém nghiêm trọng hơn được xác định như không có khả năng thỏa mãn những nhu cầu lương thực và phi lương thực chủ yếu, những nhu cầu này đôi khi được xác định khác nhau ở nước này hay nước khác. Hội nghị bàn về giảm nghèo đói trong khu vực Châu Á-Thái Bình Dương do ESCAP tổ chức vào tháng 9/1993 tại Bangkok (Thái Lan), các quốc gia trong khu vực đã thống nhất cho rằng:"nghèo đói là tình trạng một bộ phận dân cư không được hưởng và thỏa mãn những nhu cầu cơ bản của con người đã được XH thừa nhận, tùy. theo trình độ phát triển KT-XH và phong tục tập quán của từng địa phương[1 !].

Đây là khái niệm khá đầy đủ về đói nghèo và được nhiều nước trên thể giới sử dụng trong. Để đánh giá đúng mức độ của nghèo đói người ta chia thành 2 loại: nghèo. tuyệt đối và nghẻo tương đối. + Nghéo tuyệt đối: là tình trạng một bộ phận dân cư không được hưởng và thoả mãn những nhu cầu cơ bản của con người mà những nhu cầu này đã được xã hội thừa nhận tuỳ theo trình độ phát triển kinh tế và phong tục tập quán của địa phương.

+ Nghèo tương đối: là tình trạng một bộ phận dân cư sống dưới mức trung. bình của cộng đồng và địa phương đang xét. Nhu vậy, nghèo đói là khái niệm mang tính chất tương đối cả về không gian được thoả mãn những nhu cầu tối thiểu của con người như ăn, mặc, ở, đi lại.Nhu cầu này cũng có sự thay đổi và khác biệt đối với từng quốc gia khác nhau. Còn nghèo tương đối phản ánh sự chênh lệch mức sống của một bộ phận dân cư so với mức trung bình chung của cộng đồng ở một thời kỳ nhất định.

Vì thế, người ta cho rằng nghèo tuyệt đối thì có thê xoá được, còn nghèo tương đối là hiện tượng thường có. Vấn đề là phải làm thế nào để rút ngắn khoảng cách giảu nghèo trong một quốc gia và giảm tỷ lệ nghèo tương đối đến mức thấp nhất có thẻ. Ngoài ra người ta còn định nghĩa nghèo theo tình trạng sống. Tức là ngoài khía cạnh thu nhập thì nghèo còn được chú ý đến các khía cạnh khác như mức sống, cơ hội được học tập, quyền tự quyết định, khả năng ảnh hưởng đến những quyết định chính trị và nhiều khía cạnh khác.

Trong “báo cáo phát triển thế giới năm 2000° Ngân hàng Thế giới đã đưa ra bên cạnh các yếu tố quyết định khách quan cho sự nghèo là những yếu tố chủ quan như phẩm chất và tự trọng. >_ Quan niệm về nghèo ở Việt Nam Dựa trên các khái niệm nghèo đói của các tổ chức trên thế giới, Việt Nam đã đưa ra các khái niệm cụ thể hơn ở các cấp độ cá nhân, hộ gia đình và cộng đồng. Về khái niệm nghèo, Việt Nam thừa nhận khái niệm nghèo đói do tổ chức ESCAP đưa ra. Bên cạnh đó còn có một số khái niệm liên quan như sau: ~ Hộ nghèo: là tình trạng một số hộ gia đình chỉ thoả mãn một phần nhu cầu tối thiểu của cuộc sống và có mức sống thấp hơn mức sống trung bình của cộng đồng xét trên mọi phương diện.

Là xã có tỷ lệ nghèo cao (tỷ lệ hộ nghèo chiếm hơn 40% số hộ của xã), không có hoặc rất thiếu những cơ sở hạ tầng thiết yếu như: ign, dung, trường, trạm, nước sạch.trình độ dân trí thấp, tỷ lệ mù chữ cao. ~ Vùng nghèo: Là địa bản tương đối rộng, nằm ở những khu vực khó khăn hiểm trở, giao thông không thuận tiện, có tỷ lệ xã nghèo, hộ nghèo cao. Tóm lại, nghèo đói là một khái niệm mang tính tương đối. Tính chất và đặc trưng của nghèo đói tuỳ thuộc vào đặc điểm tự nhiên, kinh tế-xã hội, phong tục tập.

quán của từng vùng, quốc gia, khu vực khác nhau. Đây là vấn đề cần được chú trọng trong công tắc giảm nghèo hiện nay. 'Nhằm phân biệt giữa người nghèo và không nghèo người ta đưa ra tiêu chí là chuẩn nghèo. Các tổ chức khác nhau thì sử dụng các tiêu chuẩn khác nhau đề đánh giá giàu nghèo, >_ Tiêu chí xác định chuẩn nghèo của thế giới ~_ UNDP căn cứ vào thu nhập bình quân trên đầu người hoặc theo nhóm dân cư để đánh giá nghèo đói.

Thước đo này tính phân phối thu nhập cho từng cá nhân hoặc hộ gia đình nhận được trong thời gian nhất định, nó không quan tâm đến nguồn mang. lại thu nhập hay môi trường sống của dân cư mà chia đều cho mọi thành phần dân cư. Phương pháp tính là: Đem chia dân số của một nước, một châu lục hoặc toàn cầu ra làm 5 nhóm, mỗi nhóm có 20% dân số bao gồm: Rất giàu, giàu, trung bình, nghèo và rất nghèo. Theo cách tính nảy, vào những năm 1990 thì 20% dân số giàu nhất chiếm §2.7% thu nhập toàn thế giới, trong khi 20% nghèo nhất chỉ chiếm 1.

Như vậy nhóm giàu nhất gấp 59 lần nhóm nghèo nÌ Còn Ngân Hàng Thế giới (WB) đưa ra các chỉ tiêu đánh giá mức độ giàu, nghèo của các quốc gia dựa vào mức thu nhập quốc dân bình quân tính theo đầu người trong một năm với 2 cách tính đó là: Phương pháp Atlas tức là tính theo tỷ giá hối đoái và tính theo USD và Phuong phip PPP (purchasing power parity), li phương pháp tính theo sức mua tương đương và cũng tinh bằng USD(12] Theo phương pháp Arlas, năm 1990 người ta chia mức thu nhập bình quân của các nước trên toàn thế giới làm 6 loại: + Trên 25.000 USD/người/năm là nước cực giàu.000 USD/người/năm là nước giảu.000USD/người/năm là nước khá giàu.000USD/người/năm là nước trung bình. + Từ 500 đến dưới 2.500USD/người/năm là nước nghèo. + Dưới 500USD/người/năm là nước cực nghèo. Theo phương pháp thứ hai, WB muốn tìm ra mức chuẩn nghèo đói chung cho toàn thế giới.

Trên cơ sở điều tra thu nhập, chỉ tiêu của hộ gia đình và giá cả hàng hóa, thực hiện phương pháp tính "rổ hàng hóa" sức mua tương đương đề tính được mức thu nhập dân cư giữa các quốc gia có thể so sánh. WB đã tính mức năng tu cần thiết cho một người để sống là 2. Với mức giá chung của thế giới để đảm bảo mức năng lượng đó cần khoảng 1USD/người/ngày. Với chuẩn nghèo này thì ước tính có khoảng 1.2 tỷ ngư \ghẻo trên toàn thế Tuy nhiên do đặc điểm kinh tế xã hội khác nhau, sức mua của mỗi đồng tiền ở các quốc gia cũng khác nhau nên chuẩn nghèo đói theo thu nhập (tính theo USD) cũng khác nhau ở mỗi quốc gia.

Chẳng hạn: Theo tiêu chuẩn của Mỹ, một người trưởng thành độc thân được coi là nghèo nếu thu nhập trước thuế hàng năm dưới 10. Trong đó thu nhập năm của gia đình có hai người là dưới 14.051 USD, của gia đình có ba người là dưới 17. Còn đối với một gia đình có. bốn thành viên ngưỡng nghèo là 22.

Trong năm 2009 số người nghèo ở Mỹ đã tăng nhanh.Theo báo cáo thường niên công bồ ngày 16/9 của Cơ quan Thống kê Liên bang Mỹ cho biết trong năm 2009 có tới 43.7 triệu người Mỹ (tương đương 1/7 dân số nước này) thuộc diện nghèo, tăng 4 triệu người so với năm trước. Tỷ lệ người nghèo tại nền kinh tế số một thế giới này là 14,3% và đây là mức cao nhất kể từ năm 1994. Chuẩn nghèo ở Nhật là 22.000 USD một năm/gia đình 4 người. Với chuẩn nghèo như vậy thì có gần 1⁄6 dân số Nhật, tức khoảng 20 triệu người đang.

sống dưới ngưỡng nghèo (tỷ lệ nghèo là 15,7 %). Chỉ tiêu thu nhập quốc dân tính theo đầu người là chỉ tiêu chính mà hiện nay. nhiều nước và nhiều tổ chức quốc tế đang dùng để xác định giàu nghèo. Nhung nghèo đói không chỉ chịu tác động của thu nhập mà còn chịu tác động của nhiều yếu tố khác như văn hóa, chính trị, xã hội.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ