Luận văn ThS Kinh tế: Chính sách bảo trợ xã hội tại TP. Đà Nẵng

Luận văn thạc sĩ phân tích chính sách bảo trợ xã hội tại Đà Nẵng, đánh giá hiệu quả và đề xuất giải pháp cải thiện trong giai đoạn hiện nay.

Trường đại học

Đại học Đà Nẵng

Chuyên ngành

Kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2011

114
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh chính sách bảo trợ xã hội tại Đà Nẵng hiện nay

Chính sách bảo trợ xã hội (BTXH) là một trụ cột quan trọng trong hệ thống an sinh xã hội, đóng vai trò là tấm lưới cuối cùng bảo vệ các thành viên yếu thế trong cộng đồng. Tại Đà Nẵng, một thành phố năng động nhưng cũng đối mặt với nhiều thách thức từ quá trình đô thị hóa, hậu quả chiến tranh và thiên tai, việc xây dựng và thực thi một hệ thống chính sách BTXH hiệu quả mang ý nghĩa kinh tế, chính trị và nhân văn sâu sắc. Luận văn thạc sĩ kinh tế về chính sách bảo trợ xã hội trên địa bàn thành phố Đà Nẵng giai đoạn hiện nay đã hệ thống hóa cơ sở lý luận và đánh giá thực tiễn, cung cấp một cái nhìn toàn diện về lĩnh vực này. Hệ thống chính sách không chỉ thể hiện truyền thống “tương thân tương ái” của dân tộc mà còn là công cụ thiết yếu để nhà nước thực hiện mục tiêu công bằng xã hội, ổn định đời sống nhân dân và thúc đẩy phát triển bền vững. Các chính sách này bao phủ nhiều nhóm đối tượng, từ trẻ em mồ côi, người cao tuổi cô đơn, người khuyết tật đến các hộ gia đình gặp khó khăn đột xuất do thiên tai, dịch bệnh. Việc triển khai hiệu quả các chính sách này góp phần trực tiếp cải thiện đời sống người dân Đà Nẵng, giảm thiểu rủi ro, tạo điều kiện cho các nhóm yếu thế tái hòa nhập cộng đồng. Nền tảng pháp lý cho hoạt động này ngày càng được hoàn thiện, với sự cụ thể hóa các văn bản của Trung ương và việc ban hành các quy định riêng phù hợp với đặc thù của thành phố, thể hiện sự quan tâm sâu sắc của chính quyền địa phương đối với công tác phúc lợi xã hội Đà Nẵng.

1.1. Khái niệm và vai trò của hệ thống an sinh xã hội tại Đà Nẵng

Bảo trợ xã hội được định nghĩa là sự giúp đỡ của nhà nước và cộng đồng về thu nhập và các điều kiện sinh sống cho các thành viên gặp rủi ro, bất hạnh mà không thể tự lo liệu. Đây là “lưới đỡ cuối cùng” trong hệ thống an sinh xã hội tại Đà Nẵng, thể hiện tính nhân văn và trách nhiệm của nhà nước. Vai trò của BTXH không chỉ dừng lại ở việc cứu tế, từ thiện mà còn là một hình thức đầu tư cho phát triển con người, góp phần ổn định chính trị và tạo môi trường thuận lợi cho phát triển kinh tế.

1.2. Các văn bản pháp lý then chốt điều chỉnh chính sách trợ giúp xã hội

Hệ thống chính sách BTXH tại Đà Nẵng được triển khai dựa trên các văn bản pháp luật của Trung ương và địa phương. Các văn bản nền tảng bao gồm Nghị định 67/2007/NĐ-CP và sau đó là Nghị định 13/2010/NĐ-CP, quy định chi tiết về đối tượng, mức trợ cấp và phương thức thực hiện. Đà Nẵng đã chủ động cụ thể hóa và ban hành các quyết định riêng, nâng mức trợ cấp cao hơn so với quy định chung của cả nước, thể hiện sự nỗ lực trong việc đảm bảo phúc lợi xã hội Đà Nẵng.

1.3. Phân loại các nhóm đối tượng thụ hưởng chính sách bảo trợ xã hội

Đối tượng của chính sách BTXH được chia thành hai nhóm chính. Nhóm thứ nhất là đối tượng hưởng trợ giúp xã hội thường xuyên, bao gồm trẻ em mồ côi, người cao tuổi cô đơn, người khuyết tật nặng. Nhóm thứ hai là đối tượng hưởng trợ cấp đột xuất, gồm các hộ gia đình bị thiệt hại do thiên tai, hỏa hoạn. Việc xác định rõ ràng các nhóm đối tượng giúp chính sách được triển khai đúng người, đúng mục tiêu, đảm bảo tính công bằng và minh bạch.

II. Thực trạng và thách thức trong chính sách bảo trợ xã hội Đà Nẵng

Việc thực thi chính sách bảo trợ xã hội trên địa bàn thành phố Đà Nẵng đã đạt được nhiều kết quả đáng ghi nhận, góp phần quan trọng vào việc đảm bảo an sinh và ổn định xã hội. Số lượng đối tượng được hưởng trợ cấp thường xuyên và đột xuất ngày càng tăng, mức trợ cấp cũng dần được cải thiện. Các chương trình như “5 không”, “3 có” đã huy động được sức mạnh của cả hệ thống chính trị và cộng đồng, tạo ra những mô hình hỗ trợ hiệu quả cho người yếu thế. Tuy nhiên, công tác này vẫn còn đối mặt với không ít thách thức. Luận văn của Huỳnh Văn Thắng (2011) chỉ ra rằng, số lượng đối tượng cần trợ giúp có xu hướng gia tăng do tác động của đô thị hóa, biến đổi khí hậu và mặt trái của kinh tế thị trường. Trong khi đó, nguồn lực thực hiện chính sách, đặc biệt là ngân sách cho bảo trợ xã hội, còn hạn chế và chưa đáp ứng được nhu cầu thực tế. Mức trợ cấp dù đã được nâng lên nhưng vẫn còn thấp so với mức sống tối thiểu, chưa theo kịp tốc độ trượt giá. Bên cạnh đó, công tác quản lý, thống kê đối tượng còn bất cập, dẫn đến nguy cơ bỏ sót hoặc hỗ trợ chưa kịp thời. Nhận thức của một bộ phận cộng đồng về vai trò của BTXH chưa đầy đủ, còn xem đây là hoạt động từ thiện đơn thuần thay vì là quyền lợi chính đáng của công dân và trách nhiệm của nhà nước. Đây là những rào cản lớn cần được tháo gỡ để nâng cao hiệu quả chính sách công trong lĩnh vực này.

2.1. Phân tích thực trạng các đối tượng cần hỗ trợ người có công và yếu thế

Đà Nẵng là địa phương có số lượng lớn đối tượng chính sách, người có công và các nhóm yếu thế. Dữ liệu từ luận văn cho thấy, số lượng hỗ trợ người có công, người cao tuổi cô đơn, trẻ mồ côi, và hỗ trợ người khuyết tật liên tục tăng qua các năm. Quá trình đô thị hóa nhanh cũng làm phát sinh các vấn đề xã hội mới, gia tăng áp lực lên hệ thống an sinh, đòi hỏi chính sách phải có sự điều chỉnh linh hoạt và bao phủ rộng hơn.

2.2. Những hạn chế trong việc phân bổ nguồn lực và ngân sách cho BTXH

Mặc dù thành phố đã có nhiều nỗ lực, ngân sách cho bảo trợ xã hội vẫn phụ thuộc chủ yếu vào ngân sách nhà nước và còn khá khiêm tốn. Việc huy động nguồn lực xã hội hóa tuy có kết quả nhưng chưa ổn định và bền vững. Sự phân bổ đôi khi còn dàn trải, chưa tập trung vào các nhóm đối tượng cần ưu tiên nhất. Đây là một trong những nguyên nhân chính khiến mức trợ cấp chưa thực sự đảm bảo cuộc sống cho người thụ hưởng.

2.3. Đánh giá tác động chính sách xã hội đến các nhóm đặc thù

Việc đánh giá tác động chính sách xã hội cho thấy sự cải thiện rõ rệt trong việc bảo vệ trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt và chăm sóc người cao tuổi Đà Nẵng. Tuy nhiên, hiệu quả chính sách đối với một số nhóm như người mắc bệnh tâm thần, người nhiễm HIV/AIDS vẫn còn hạn chế do những rào cản về cơ sở vật chất, nhân lực và sự kỳ thị của xã hội. Cần có những giải pháp chuyên biệt và toàn diện hơn cho các nhóm này.

III. Phương pháp hoàn thiện chính sách bảo trợ xã hội tại Đà Nẵng

Để nâng cao hiệu quả chính sách bảo trợ xã hội trên địa bàn thành phố Đà Nẵng, cần triển khai đồng bộ nhiều nhóm giải pháp mang tính chiến lược và thực tiễn. Trước hết, cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý, đảm bảo các quy định vừa phù hợp với chủ trương chung của cả nước, vừa linh hoạt theo đặc thù địa phương. Việc nâng cao nhận thức của toàn xã hội về BTXH là yếu tố then chốt. Cần đẩy mạnh truyền thông để cộng đồng hiểu rõ đây là trách nhiệm chung, không phải là sự ban ơn, từ đó thay đổi hành vi và thúc đẩy sự tham gia tích cực. Một trong những giải pháp trọng tâm là điều chỉnh cơ chế chính sách, đặc biệt là về mức trợ cấp và phạm vi đối tượng. Mức trợ cấp cần được tính toán dựa trên chuẩn nghèo đa chiều và chỉ số giá tiêu dùng (CPI) để đảm bảo giá trị thực tế, giúp người dân trang trải các nhu cầu cơ bản. Đồng thời, cần rà soát, mở rộng đối tượng thụ hưởng, không để ai bị bỏ lại phía sau, nhất là trong bối cảnh các vấn đề xã hội mới nảy sinh. Cần có cơ chế xác định đối tượng một cách khoa học, minh bạch, ứng dụng công nghệ thông tin để quản lý dữ liệu hiệu quả, tránh trùng lặp hoặc bỏ sót. Việc hoàn thiện chính sách cũng gắn liền với việc cải thiện hiệu quả chính sách công, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các sở, ban, ngành, đặc biệt là Sở Lao động - Thương binh và Xã hội Đà Nẵng với chính quyền cơ sở.

3.1. Nhóm giải pháp nâng cao nhận thức và vai trò của nhà nước

Tăng cường công tác thông tin, tuyên truyền trên các phương tiện đại chúng để mọi người dân, tổ chức và doanh nghiệp hiểu đúng về vai trò của nhà nước và cộng đồng trong công tác BTXH. Cần khẳng định BTXH là một quyền của công dân và là một trong những thước đo cho sự phát triển văn minh của xã hội, từ đó khuyến khích sự tham gia tự nguyện và có trách nhiệm từ mọi thành phần kinh tế.

3.2. Bí quyết hoàn thiện cơ chế và mở rộng đối tượng thụ hưởng

Cần định kỳ rà soát và điều chỉnh chính sách cho phù hợp với tình hình phát triển kinh tế - xã hội Đà Nẵng. Mức trợ cấp cần được điều chỉnh linh hoạt theo lạm phát. Phạm vi đối tượng cần được xem xét mở rộng, bao gồm cả những nhóm lao động phi chính thức dễ bị tổn thương, người di cư gặp khó khăn... để đảm bảo tính bao trùm của lưới an sinh, hướng tới mục tiêu giảm nghèo bền vững.

IV. Cách thức tối ưu nguồn lực thực thi chính sách bảo trợ xã hội

Để chính sách bảo trợ xã hội trên địa bàn thành phố Đà Nẵng đi vào cuộc sống một cách thiết thực, việc tối ưu hóa nguồn lực thực hiện chính sách là yêu cầu cấp bách. Giải pháp hàng đầu là cần đa dạng hóa các nguồn tài chính. Bên cạnh nguồn ngân sách nhà nước giữ vai trò chủ đạo, cần xây dựng cơ chế, chính sách hấp dẫn để khuyến khích sự tham gia của doanh nghiệp, các tổ chức xã hội, cá nhân trong và ngoài nước. Việc thành lập và quản lý các quỹ từ thiện, quỹ xã hội một cách minh bạch và hiệu quả sẽ tạo thêm kênh huy động nguồn lực quan trọng. Thứ hai, cần nâng cao hiệu quả sử dụng ngân sách cho bảo trợ xã hội. Điều này đòi hỏi phải tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra, giám sát việc chi trả trợ cấp, đảm bảo tiền và hiện vật đến đúng đối tượng, đúng thời gian, tránh thất thoát, lãng phí. Ứng dụng công nghệ trong quản lý và chi trả (ví dụ: qua tài khoản ngân hàng, ứng dụng di động) là một hướng đi cần được thúc đẩy. Thứ ba, phát triển đội ngũ cán bộ làm công tác xã hội chuyên nghiệp. Cần có chương trình đào tạo, bồi dưỡng kiến thức, kỹ năng cho cán bộ từ cấp thành phố đến phường, xã để họ không chỉ là người thực thi chính sách mà còn là người tư vấn, kết nối và hỗ trợ các đối tượng một cách toàn diện. Cuối cùng, tăng cường sự phối hợp liên ngành giữa Sở Lao động - Thương binh và Xã hội Đà Nẵng với các ngành Y tế, Giáo dục, Tài chính để lồng ghép các chính sách hỗ trợ, tạo ra một mạng lưới dịch vụ xã hội cơ bản đồng bộ và hiệu quả.

4.1. Giải pháp đa dạng hóa nguồn tài chính cho hoạt động trợ giúp xã hội

Ngoài ngân sách, cần đẩy mạnh xã hội hóa bằng cách tạo cơ chế ưu đãi về thuế, đất đai cho các tổ chức, cá nhân tham gia vào hoạt động trợ giúp xã hội. Xây dựng các chương trình, sự kiện kêu gọi tài trợ một cách chuyên nghiệp, minh bạch để thu hút sự đóng góp từ cộng đồng, đảm bảo nguồn tài chính bền vững và dồi dào hơn cho công tác BTXH.

4.2. Phương pháp nâng cao năng lực bộ máy tổ chức thực hiện chính sách

Cần kiện toàn bộ máy tổ chức từ thành phố đến cơ sở, xác định rõ chức năng, nhiệm vụ của từng cấp. Chú trọng đào tạo nghiệp vụ, kỹ năng mềm cho đội ngũ cán bộ làm công tác LĐTBXH, đặc biệt là ở cấp phường, xã, những người tiếp xúc trực tiếp với đối tượng. Một đội ngũ chuyên nghiệp sẽ đảm bảo hiệu quả chính sách công được phát huy tối đa.

4.3. Tăng cường giám sát và đánh giá tác động chính sách xã hội định kỳ

Thiết lập một cơ chế giám sát và đánh giá tác động chính sách xã hội độc lập, có sự tham gia của các tổ chức xã hội và chính người dân. Việc đánh giá định kỳ sẽ giúp phát hiện kịp thời những bất cập, lỗ hổng trong quá trình thực thi, từ đó cung cấp bằng chứng xác thực cho việc điều chỉnh chính sách, đảm bảo vai trò của nhà nước được thực hiện hiệu quả.

V. Kết quả đạt được từ chính sách bảo trợ xã hội tại Đà Nẵng

Quá trình thực hiện chính sách bảo trợ xã hội trên địa bàn thành phố Đà Nẵng đã mang lại những kết quả tích cực, có tác động sâu sắc đến sự phát triển kinh tế - xã hội Đà Nẵng. Thành tựu nổi bật nhất là góp phần đảm bảo mức sống tối thiểu và ổn định cuộc sống cho hàng chục ngàn đối tượng yếu thế. Theo số liệu trong luận văn, số người được hưởng trợ cấp thường xuyên tại cộng đồng và trong các cơ sở bảo trợ đã tăng lên đáng kể qua các năm. Điều này đã giúp nhiều hộ gia đình vượt qua khó khăn, đặc biệt là trong công tác giảm nghèo bền vững. Các chính sách hỗ trợ về y tế (cấp thẻ BHYT miễn phí), giáo dục (miễn giảm học phí, hỗ trợ đồ dùng học tập) đã tạo cơ hội cho con em các gia đình khó khăn được đến trường, người bệnh được chăm sóc sức khỏe, phá vỡ vòng luẩn quẩn của đói nghèo. Công tác bảo vệ trẻ em, chăm sóc người cao tuổi Đà Nẵnghỗ trợ người khuyết tật được quan tâm đặc biệt thông qua các chương trình, đề án cụ thể. Mạng lưới các cơ sở BTXH được củng cố và phát triển, trở thành mái nhà chung ấm áp cho nhiều mảnh đời bất hạnh. Những kết quả này không chỉ có ý nghĩa về mặt vật chất mà còn mang giá trị tinh thần to lớn, thể hiện tính ưu việt của chế độ, củng cố niềm tin của nhân dân vào sự lãnh đạo của Đảng và Nhà nước, góp phần giữ vững ổn định chính trị và trật tự an toàn xã hội trên địa bàn.

5.1. Những đóng góp quan trọng vào mục tiêu giảm nghèo bền vững

Chính sách BTXH là công cụ trực tiếp và hiệu quả trong chương trình giảm nghèo bền vững của thành phố. Bằng cách cung cấp một khoản thu nhập ổn định hàng tháng, chính sách đã giúp các hộ nghèo, đặc biệt là những hộ không có khả năng lao động, thoát khỏi tình trạng bần cùng, cải thiện bữa ăn và điều kiện sinh hoạt, từng bước nâng cao chất lượng cuộc sống.

5.2. Cải thiện đáng kể đời sống người dân Đà Nẵng và nhóm yếu thế

Thông qua các chính sách trợ cấp, đời sống người dân Đà Nẵng thuộc nhóm yếu thế đã được cải thiện rõ rệt. Người già cô đơn được quan tâm chăm sóc, trẻ em mồ côi có điều kiện học tập và phát triển, người khuyết tật được hỗ trợ hòa nhập cộng đồng. Chính sách đã thực sự trở thành điểm tựa vững chắc, giúp họ vượt qua nghịch cảnh và có một cuộc sống tốt đẹp hơn.

VI. Định hướng chính sách bảo trợ xã hội Đà Nẵng đến năm 2025

Hướng tới tương lai, chính sách bảo trợ xã hội trên địa bàn thành phố Đà Nẵng cần tiếp tục được đổi mới và hoàn thiện để đáp ứng yêu cầu của giai đoạn phát triển mới. Định hướng chung là xây dựng một hệ thống BTXH đa tầng, linh hoạt, hiện đại và bền vững, lấy con người làm trung tâm. Mục tiêu đến năm 2025 là mở rộng độ bao phủ của chính sách, đảm bảo mọi người dân, đặc biệt là nhóm yếu thế, đều được tiếp cận các dịch vụ an sinh xã hội cơ bản. Để làm được điều đó, cần tập trung vào một số nhiệm vụ trọng tâm. Thứ nhất, tiếp tục nâng mức chuẩn trợ cấp xã hội tiệm cận với mức sống tối thiểu của thành phố. Thứ hai, dự báo và xác định các nhóm đối tượng mới có nguy cơ bị tổn thương do biến đổi khí hậu, cách mạng công nghiệp 4.0, già hóa dân số để có chính sách can thiệp kịp thời. Thứ ba, đẩy mạnh ứng dụng công nghệ số trong quản lý đối tượng và chi trả trợ cấp, hướng tới xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia về an sinh xã hội. Thứ tư, tăng cường hợp tác quốc tế, học hỏi kinh nghiệm các nước trong việc xây dựng và vận hành hệ thống phúc lợi xã hội Đà Nẵng. Các kiến nghị cụ thể cần được gửi tới cơ quan Trung ương về việc sửa đổi, bổ sung các luật liên quan để tạo hành lang pháp lý đồng bộ, đồng thời kiến nghị với chính quyền địa phương về việc ưu tiên bố trí nguồn lực thực hiện chính sách một cách thỏa đáng.

6.1. Dự báo các vấn đề phát sinh và nhu cầu an sinh xã hội tương lai

Luận văn đã đưa ra các dự báo về sự gia tăng số lượng người cao tuổi, người khuyết tật và các vấn đề xã hội phức tạp khác đến năm 2020. Dựa trên xu hướng đó, Đà Nẵng cần có tầm nhìn xa hơn, dự báo các nhu cầu về an sinh xã hội tại Đà Nẵng trong bối cảnh mới để chủ động xây dựng các kịch bản chính sách ứng phó, đảm bảo hệ thống an sinh luôn đi trước một bước.

6.2. Các kiến nghị cụ thể nhằm tối ưu hóa chính sách trong giai đoạn mới

Cần kiến nghị với Trung ương về việc hoàn thiện hệ thống pháp luật, tạo sự thống nhất và đồng bộ. Đối với địa phương, cần có cơ chế đặc thù trong việc huy động và phân bổ ngân sách. Tăng cường vai trò giám sát của Hội đồng nhân dân và Mặt trận Tổ quốc trong việc thực thi chính sách, đảm bảo hiệu quả chính sách công và sự minh bạch, công bằng cho mọi người dân.

19/07/2025
Luận văn thạc sĩ kinh tế chính sách bảo trợ xã hội trên địa bàn thành phố đà nẵng giai đoạn hiện nay

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 NHUNG VAN ĐÈ CHUNG VỀ BẢO TRỢ XÃ HỘI. 'VÀ CHÍNH SÁCH BẢO TRỢ XÃ HỘI 1. BẢO TRỢ XÃ HỘI 1. Khái niệm bảo trợ xã hội Tính phô biến của thuật ngữ “Bảo trợ xã hội” có thê thấy qua các tài liệu thảo.

chính sách gần đây. Tuy vậy, chỉ mới gần đây BTXH mới được nhắc đến rộng ở các nước đang phát triển. Khái niệm này vẫn còn mơ hỗ, chưa có một khái niệm thống nhất và phân định rõ ràng đối với “Bảo trợ xã hội” chủ yếu là do cách định nghĩa, cách giải thích và tiếp cận khác nhau. BTXH là một loại hình quan trọng trong lĩnh vực ASXH.

Theo nghĩa thông thường, BTXH được hiểu là chế độ đảm bảo xã hội đối với các thành viên trong công đồng nhằm giúp họ khắc phục những khó khăn trước mắt cũng như lâu dài trong đời sống. Việc đảm bảo này thông qua các hoạt động cung cấp tài chính, tiền bạc, vật phâm, các điều kiện vật chất khác trong một thời hạn hoặc trong suốt quá trình sống (suốt cuộc đời) của đối tượng. BTXH còn được hiểu là trợ giúp các đối tượng xã hội hay cứu trợ xã hội, là nhu cầu khách quan của mọi xã hội. Khi mà một bộ phận thành viên trong xã hội không đủ khả năng tự bảo đảm cuộc sống; Nhà nước, cộng đồng và gia đình có trách nhiệm bảo đảm an toàn cuộc sống cho họ, tạo cơ hội cho họ phát triển và hoà nhập cộng đồng [14].

Theo Ngân hàng thế giới: "Bảo trợ xã hội là tập hợp các can thiệp của Nhà nước nhằm mục đích hỗ trợ những thành viên nghẻo hơn và dễ tổn thương hơn trong xã hội, cũng như giúp đỡ những cá nhân, gia đình và cộng đồng quản lý rủi ro” [16, tr. Qua các cuộc thảo luận về chủ đề BTXH cũng như về các hoạt động của Chính phủ trong lĩnh vực này, Ngân hàng thể giới đã đưa ra định nghĩa BTXH là (¡) sự hỗ trợ trực tiếp cho các hộ gia đình nghèo và dé bị tổ thương, (ii) BHXH và (iii) 10 các hoạt động khác nhằm làm giảm tính dễ bị tốn thương gây ra bởi những nguy cơ. như thất nghiệp, tuôi già và khuyết tat. đây có thể được xem là định nghĩa bao quát, được các chuyên gia nghiên cứu va các cán bộ công tác trong lĩnh vực BTXH không.

Trợ giúp xã hội là sự đảm bảo và giúp đỡ của Nhà nước, sự hỗ trợ của nhân dân và cộng đồng quốc tế về thu nhập và các điều kiện sinh sống bằng các hình thức và biện pháp khác nhau đối với các đối tượng bị lâm vào cảnh rủi ro, bất hạnh, nghèo đói, thiệt thỏi, yếu thế hoặc hằng hụt trong cuộc sống khi họ không đủ khả năng tự lo được cuộc sống tối thiểu của bản thân và gia đình[ 15,Tr.62] Theo Từ điển Bách khoa Việt Nam, Trợ giúp xã hội là sự giúp đỡ bằng tiền hoặc hiện vật, có tính chất khân thiết, “cấp cứu” ở mức độ cần thiết cho những người bị lâm vào cảnh bần cùng không có khả năng tự lo liệu cuộc sống thường. ngày của bản thân và gia đình[ 15,Tr.61] BTXH được coi như là "lưới đỡ cuối cùng" trong hệ thống các lưới đỡ ASXH. Vì vậy nó được coi là chế độ đảm bảo cộng đồng mang tính nhân đạo, nhân van rat cao, thê hiện tình người rõ rệt. Tuy nhiên, hoạt động BTXH không chỉ là của cá nhân, tổ chức bắt kỳ trong xã hội mà trách nhiệm chính là của nhà nước.

Nhà nước có trách nhiệm cao nhất trong việc tổ chức các hoạt động BTXH, với tư cách là đại diện của xã hội. Các chính sách, pháp luật về BTXH do Nhà nước ban hành, xây dựng là cơ sở quan trọng để các tô chức, cơ quan, cá nhân tiền hành các hoạt động BTXH, đồng thời là tiêu chuẩn đảm bảo sự công bằng, minh bạch, đúng đắn và tính hợp pháp của BTXH An sinh xã hội: Theo Tổ chức lao động quốc tế (ILO) đang sử dụng: 4SXff là sự bảo vệ của xã hội đổi với các thành viên của mình thông qua một loạt biện pháp công cộng, nhằm chống lại những khó khăn về kinh tế và xã hội do bị ngừng hoặc giảm thu nhập, gây ra bởi ốm đau, thai sản, tai nan lao động, thắt nghiệp, thương. tật, tuổi già và chết; đồng thời đảm báo các chăm sóc y tế và trợ cắp cho các gia đình đông con [3] " Theo tiếng Anh, ASXH thường được gọi là Social Security và khi dịch ra tiếng Việt, ngoài ASXH thì thuật ngữ này còn được dịch là bảo đảm xã hội, BTXH, an ninh xã hội, an toàn xã hội. với những ý nghĩa không hoàn toàn tương.

Theo nghĩa chung nhất, Social Seeurity là sự đảm bảo thực hiện các quyền của con người được sống trong hòa bình, được tự do làm ăn, cư trú, di chuyển, phát biểu chính kiến trong khuôn khổ luật pháp; được bảo vệ và bình đẳng trước pháp luật; được học tập, được có việc làm, có nhà ở; được đảm bảo thu nhập để thoả mãn những nhu cầu sinh sống thiết yếu khi bị rủi ro, tai nạn, tuổi già. Theo nghĩa này thì tầm “bao” của Social Security rất lớn và vì vậy khi dịch sang tiếng Việt có nhiều nghĩa như trên cũng là điều dễ hiểu. Theo nghĩa hẹp, Social Security được hiểu là sự bảo đảm thu nhập và một số điều kiện sinh sống. thiết yếu khác cho người lao động và gia đình họ khi bị giảm hoặc mắt thu nhập.

do bị giảm hoặc mất khả năng lao động hoặc mát việc làm; cho những người già cả, cô đơn, trẻ em mỗ côi, người tàn tật, những người nghèo đói và những người bị thiên tai, dịch hoạ. ASXH mà chúng ta đang nói tới, nên được hiểu theo nghĩa hẹp của khái nigm Social Security nay. Bén canh khái niệm này, từ những cách tiếp cận khác nhau, một số nhà khoa học đưa ra những khái niệm rộng - hẹp khác nhau về ASXH [9],[10]. Nhu vay, vé mat ban chat, ASXH là góp phần đảm bảo thu nhập và đời sống.

cho các công dân trong xã hội. Phương thức hoạt động là thông qua các biện pháp. Mục đích là tạo ra sự “an sinh” cho mọi thành viên trong xã hội và vì vậy mang tính xã hội và tính nhân văn sâu sắc. “đề 12 BTXH là một nội dung thiết yếu trong chính sách xã hội, đặc biệt trong điều kiện Việt Nam nói chung và thành phố Đà Nẵng nói riêng, nơi chịu những hậu quả nặng nề của chiến tranh.

Ngoài ra những rủi ro của thiên nhiên và của sự chuyển đôi sang cơ chế kinh tế thị trường, sự phát triển không đồng đều giữa các vùng miễn, giữa các nhóm dân cư. đã nâng tầm ý nghĩa quan trọng của lĩnh vực bảo trợ xã hội trong việc hoạch định và thực thi chính sách phát n kinh tế - xã của thành. Việc dành các nguồn lực cho BTXH và những thành tựu đạt được đã chứng tỏ sự nỗ lực lớn của các ngành, các cắp quản lý và của cộng đồng. Tuy nhiên trước.

mắt và lâu dài cũng vẫn còn những khó khăn và vấn đề cần phải giải quyết [2] Một số khái niệm liên quan: Người cao tuổi: Người cao tuổi theo Luật Người cao tuổi Việt Nam là những người đủ từ 60 tuổi đối với Nam, đủ từ 55 tuổi đối với Nữ. Người tàn tật là người bị khuyết tật một hay nhiều bộ phận cơ thể hoặc chức năng biểu hiện dưới dạng những tật khác nhau, làm suy giảm khả năng hoạt động, kiến cho hoạt động, sinh hoạt, học tập gặp nhiều khó khăn (theo điều 1, Pháp lệnh người cao tuổi). Nội dung bảo trợ xã hội BTXH hay trợ giúp xã hội có những nội dung và hình thức ở các mức độ khác nhau, tuỳ thuộc vào tình trạng nguy kịch nhiều hay ít, có tính tạm thời hay lâu dai, hoàn cảnh của bản thân và gia đình họ trong quan hệ của cứu trợ xã hội. Do vậy tuỳ theo tính chất và mức độ mà người ta phân biệt trợ giúp thường xuyên hay trợ giúp.

~ Bảo trợ thường xuyên là hình thức trợ giúp xã hội bằng tiền hoặc bằng hiện vật mà Nhà nước định ra đề trợ cấp đối với những người hoàn toàn không thể tự lo. được cuộc sống trong một thời gian dai (một hoặc nhiều năm) hoặc trong suốt cả cuuộc đời của đối tượng được trợ giúp. ~ Trợ giúp đột xuất (một lần) là hình thức trợ giúp do Nhà nước và cộng đồng giúp đỡ những người không may bị thiên tai, mất mùa hoặc những biến cố khác mà đời sống ccủa họ bị de doạ về lương thực, nhà ở, chưa bệnh, chôn chất và phục hồi 13 sản xuất nêu không có sự giúp đỡ khân cấp [8] 'Với cách thức phân loại BTXH như trên, đối tượng BTXH cũng chia thành 2 loại: ~ Đối tượng bảo trợ thường xuyên là những người không may gặp rủi ro, bắt hạnh, gặp khó khăn trong cuộc sống, mà người ta thường nói là nhóm người thiệt thỏi, yếu thế như người già cô đơn, trẻ em mỗ côi, người tin tật, người mãn tính, người lang thang xin ăn. cần có sự trợ giúp vật chất và tỉnh thin để đảm.

bảo cuộc sống, không phân biệt vị thế và thành phần xã ủa họ. - Đối tượng trợ giúp đột xuất là những người hoặc hộ gia đình gặp khó khăn do hậu quả thiên tai hoặc những lý do bắt khả kháng khác, như hộ gia đình có người chết, mắt tích; hộ gia đình có nhà bị đồ, sập, trôi, cháy, hỏng nặng, hộ gia đình mắt phương tiện sản xuất, lâm vào cảnh bị thiếu đói, người bị thương nặng, người thiểu đói do giáp hạt, người gặp rủi ro ngoài vùng cư trú mả bị thương nặng hoặc bị chết, gia đình không biết để chăm sóc hoặc mai táng, người lang thang xin ăn trong thời gian tập trung chờ đưa về nơi cư trú. Sự cần thiết, vai trò, ý nghĩa của bảo trợ xã hội 1.1 Sự cần thiết phải thực hiện Bảo trợ xã hội ở Việt Nam Xuất phát từ tính tắt yếu và sự cần thiết của hệ thống ASXH đề giải quyết tốt nhất 2 lý do: Một là, nhu cầu tự nhiên của con người: Con người sinh ra có quyền tự do, quyền được mưu cầu hạnh phúc, trong đó có quyền được bảo vệ. Hệ thống ASXH với hàng loạt các chính sách trong đó có BTXH có chức năng hạn chế tính tổn thương và khắc phục hậu quả của rủi ro thông qua các chính sách nhằm giúp các thành viên trong xã hội ôn định cuộc sống, tái hoà nhập cộng đồng hoặc đảm bảo cho họ có mức.

sống tối thiểu, không rơi vào cảnh bần cùng hoá hoặc loại trừ xã hội.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ