Luận văn: Giải pháp giảm tình trạng trẻ em DTTS bỏ học tại nông thôn Pleiku

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu các giải pháp giảm tình trạng trẻ em người đồng bào dân tộc thiểu số bỏ học tại khu, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất

Trường đại học

Đại học Đà Nẵng

Chuyên ngành

Kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2011

103
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan tình trạng trẻ em dân tộc thiểu số bỏ học ở Pleiku

Vấn đề trẻ em người đồng bào dân tộc thiểu số bỏ học tại khu vực nông thôn thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai là một thách thức lớn đối với sự phát triển kinh tế - xã hội bền vững. Luận văn Thạc sĩ Kinh tế của Phạm Đức Huê (2011) đã cung cấp một cái nhìn sâu sắc và hệ thống về thực trạng này, dựa trên cơ sở lý luận và phân tích thực tiễn tại 5 xã Chư H'drông, Ia Kênh, Tân Sơn, Chư Á và Gào. Nghiên cứu chỉ ra rằng, mặc dù giáo dục được xác định là quốc sách hàng đầu, tình trạng học sinh bỏ học, đặc biệt ở nhóm yếu thế, vẫn còn phổ biến. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến tương lai của các em mà còn tạo ra rào cản cho việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và xóa đói giảm nghèo tại địa phương. Bỏ học tạo ra một vòng luẩn quẩn: trình độ học vấn thấp dẫn đến thu nhập thấp, và nghèo đói lại là nguyên nhân chính khiến trẻ em không thể đến trường. Việc giải quyết dứt điểm tình trạng này đòi hỏi một hệ thống các giải pháp giảm tình trạng trẻ em bỏ học đồng bộ, từ chính sách vĩ mô đến các hành động cụ thể tại cộng đồng. Luận văn nhấn mạnh, đầu tư cho giáo dục trẻ em dân tộc thiểu số là cách thức bền vững nhất để phá vỡ vòng lẩn quẩn của đói nghèo, góp phần thực hiện mục tiêu phát triển toàn diện con người và xây dựng một xã hội học tập tại vùng Tây Nguyên.

1.1. Sự cần thiết phải giảm tình trạng trẻ em dân tộc thiểu số bỏ học

Giáo dục được xem là nền tảng cho sự phát triển của mỗi cá nhân và toàn xã hội. Các nghiên cứu kinh tế phát triển đều khẳng định rằng đầu tư vào vốn con người là nguồn chính của sự tiến bộ. Một lực lượng lao động có học vấn và kỹ năng là điều kiện cần thiết cho tăng trưởng kinh tế bền vững. Tại Việt Nam, Đảng và Nhà nước luôn coi giáo dục là quốc sách hàng đầu, nhằm "đào tạo con người Việt Nam phát triển toàn diện" [3, 120]. Tuy nhiên, tình trạng trẻ em người đồng bào dân tộc thiểu số bỏ học đang là một rào cản lớn. Việc bỏ học không chỉ làm mất đi cơ hội phát triển của cá nhân mà còn ảnh hưởng tiêu cực đến nguồn nhân lực của địa phương và cả nước. Giải quyết vấn đề này là một yêu cầu cấp thiết để thực hiện mục tiêu xóa đói giảm nghèo, nâng cao dân trí và đảm bảo công bằng xã hội. Đặc biệt tại khu vực nông thôn Pleiku, nơi đồng bào dân tộc thiểu số chiếm tỷ lệ cao, việc giảm tỷ lệ bỏ học sẽ là đòn bẩy quan trọng thúc đẩy kinh tế - xã hội phát triển.

1.2. Đặc điểm kinh tế xã hội của nhóm đối tượng nghiên cứu

Nhóm đối tượng nghiên cứu, trẻ em người đồng bào dân tộc thiểu số tại nông thôn Pleiku, mang những đặc điểm kinh tế - xã hội đặc thù. Về kinh tế, hoạt động chủ yếu là nông nghiệp tự cung tự cấp, phương thức canh tác truyền thống, năng suất thấp và phụ thuộc nhiều vào tự nhiên. Thu nhập bình quân đầu người rất thấp, ví dụ năm 2006 chỉ khoảng gần 2 triệu đồng/năm [27], dẫn đến tỷ lệ hộ nghèo cao. Về xã hội, trình độ học vấn của phụ huynh rất thấp, số năm đi học trung bình của người dân tộc thiểu số ở Tây Nguyên chỉ gần 3 năm, so với 7 năm của người Kinh [27]. Quy mô hộ gia đình thường lớn do đông con. Nhiều phong tục, tập quán cũ và ảnh hưởng của già làng, trưởng bản vẫn còn tác động mạnh mẽ đến đời sống. Những đặc điểm này tạo ra một môi trường không thuận lợi cho việc học tập, khiến giải pháp giảm tình trạng bỏ học cần phải tính đến các yếu tố văn hóa, kinh tế đặc thù của vùng.

II. Phân tích 4 nhóm nguyên nhân khiến trẻ em dân tộc thiểu số bỏ học

Để xây dựng các giải pháp giảm tình trạng trẻ em người đồng bào dân tộc thiểu số bỏ học hiệu quả, việc xác định đúng nguyên nhân là vô cùng quan trọng. Nghiên cứu của Phạm Đức Huê (2011) đã hệ thống hóa các nguyên nhân thành bốn nhóm chính: hoàn cảnh gia đình, các yếu tố từ nhà trường, tác động từ xã hội và cộng đồng, và cuối cùng là các vấn đề xuất phát từ chính bản thân học sinh. Trong đó, kinh tế khó khăn và nhận thức hạn chế của phụ huynh là hai rào cản lớn nhất từ phía gia đình. Kết quả khảo sát tại 5 xã nông thôn Pleiku cho thấy có đến 90% hộ gia đình có con bỏ học thuộc diện nghèo và cận nghèo. Bên cạnh đó, chất lượng giáo dục và môi trường học tập chưa thực sự hấp dẫn cũng là một nguyên nhân đáng kể. Chương trình học đôi khi còn cứng nhắc, cơ sở vật chất thiếu thốn và khoảng cách từ nhà đến trường xa xôi cũng làm giảm động lực đến trường của các em. Sự phối hợp giữa gia đình, nhà trường và xã hội chưa chặt chẽ, vai trò của các tổ chức đoàn thể, hội khuyến học hay già làng, trưởng bản chưa được phát huy tối đa. Việc phân tích sâu từng nhóm nguyên nhân này là cơ sở khoa học để đề xuất những can thiệp phù hợp và khả thi.

2.1. Nhóm nguyên nhân từ hoàn cảnh gia đình học sinh

Hoàn cảnh gia đình là yếu tố có tác động mạnh mẽ nhất. Đầu tiên là kinh tế khó khăn. Khảo sát cho thấy 45% gia đình trả lời cho con nghỉ học "vì nghèo, không đủ điều kiện" và 80% cho biết các em "phải làm việc nhà và nương rẫy". Thứ hai, trình độ học vấn của cha mẹ rất thấp, với 25% người cha và 41% người mẹ không biết chữ. Điều này dẫn đến nhận thức chưa đầy đủ về tầm quan trọng của việc học; chỉ 17% phụ huynh cho rằng việc học là "quan trọng đối với tương lai". Thêm vào đó, các tập quán sinh hoạt, tâm lý nuông chiều con cái, thiếu sự quan tâm sâu sát cũng góp phần tạo nên tình trạng trẻ em dân tộc thiểu số bỏ học.

2.2. Nhóm nguyên nhân từ phía nhà trường và chất lượng giáo dục

Các yếu tố thuộc về nhà trường cũng đóng một vai trò không nhỏ. Theo khảo sát ý kiến giáo viên và các lực lượng xã hội, có 88,7% cho rằng "chương trình và phương pháp dạy chưa phù hợp", 98,7% thừa nhận "khó khăn về ngôn ngữ" là một rào cản lớn. Cơ sở vật chất thiếu thốn, môi trường sư phạm chưa tốt cũng được 83,3% ý kiến xác nhận là nguyên nhân. Khoảng cách đến trường xa (29% học sinh bỏ học phải đi từ 3-5 km) và hệ thống giao thông khó khăn, đặc biệt vào mùa mưa, cũng là một trở ngại vật lý đáng kể. Mối quan hệ giữa thầy và trò đôi khi chưa đủ thân thiện để tạo sự tin tưởng và động lực cho học sinh, đặc biệt là các em có tâm lý tự ti, rụt rè. Những bất cập này đòi hỏi ngành giáo dục phải có những điều chỉnh để nâng cao chất lượng giáo dục tại các vùng khó khăn.

2.3. Nhóm nguyên nhân từ xã hội cộng đồng và bản thân học sinh

Môi trường xã hội và cộng đồng có ảnh hưởng lớn đến việc duy trì sĩ số học sinh. Công tác xã hội hóa giáo dục còn lúng túng, sự phối hợp giữa các ban ngành, đoàn thể chưa đồng bộ. Vai trò của các tổ chức như Hội khuyến học và đặc biệt là già làng, trưởng bản chưa được phát huy đúng mức trong việc vận động học sinh trở lại trường. Về phía học sinh, nhiều em có kết quả học tập yếu kém, cảm thấy chán nản, tự ti, không theo kịp chương trình. Một số khác phải lao động sớm phụ giúp gia đình, không có thời gian học tập. Các đặc điểm tâm lý như tính tự ti, khả năng tư duy và sử dụng tiếng Việt hạn chế cũng là những khó khăn nội tại khiến các em dễ dàng từ bỏ việc học khi gặp trở ngại.

III. Phương pháp hỗ trợ kinh tế giảm trẻ em dân tộc thiểu số bỏ học

Để giải quyết gốc rễ vấn đề trẻ em người đồng bào dân tộc thiểu số bỏ học, các giải pháp hỗ trợ về kinh tế và vật chất đóng vai trò then chốt. Luận văn đã chỉ rõ, nguyên nhân kinh tế là rào cản lớn nhất khiến các gia đình không thể cho con em theo đuổi việc học. Do đó, việc triển khai các chính sách hỗ trợ trực tiếp và gián tiếp là yêu cầu cấp bách. Các chính sách này không chỉ dừng lại ở việc miễn giảm học phí mà cần mở rộng sang hỗ trợ chi phí sinh hoạt, sách vở, đồ dùng học tập và bữa ăn tại trường. Việc xây dựng và nhân rộng mô hình trường bán trú, nội trú là một hướng đi hiệu quả để giải quyết vấn đề khoảng cách địa lý và giúp các em có môi trường học tập tốt hơn. Bên cạnh sự hỗ trợ từ nhà nước, việc đẩy mạnh công tác xã hội hóa, huy động nguồn lực từ cộng đồng, doanh nghiệp và các tổ chức xã hội thông qua các phong trào như "Vì người nghèo", "Hỗ trợ học sinh nghèo vượt khó" là vô cùng cần thiết. Những sự giúp đỡ kịp thời này sẽ là nguồn động viên vật chất và tinh thần to lớn, giúp các em và gia đình vượt qua khó khăn trước mắt, từ đó góp phần thực hiện thành công giải pháp giảm tình trạng bỏ học.

3.1. Triển khai chính sách hỗ trợ vật chất trực tiếp cho học sinh

Hỗ trợ vật chất trực tiếp là giải pháp có tác động nhanh chóng. Cần thay đổi và bổ sung kịp thời các chính sách của nhà nước, tập trung vào việc cấp học bổng, cung cấp miễn phí sách vở, đồ dùng học tập cho học sinh thuộc hộ nghèo và cận nghèo. Đặc biệt, việc xây dựng các trường bán trú, nội trú và hỗ trợ tiền ăn trưa cho học sinh là giải pháp chiến lược. Mô hình này không chỉ giúp các em có điều kiện ăn ở, học tập tốt hơn mà còn giảm bớt gánh nặng cho gia đình. Chính sách này cần được thực hiện một cách minh bạch, đúng đối tượng để đảm bảo hiệu quả, tạo động lực thực sự để học sinh dân tộc thiểu số yên tâm đến trường.

3.2. Nâng cao nhận thức phụ huynh và vai trò của cộng đồng

Bên cạnh hỗ trợ vật chất, việc nâng cao nhận thức cho phụ huynh là yếu tố quyết định sự bền vững của các giải pháp. Cần đẩy mạnh công tác tuyên truyền, vận động bằng nhiều hình thức để các bậc cha mẹ hiểu rõ tầm quan trọng của giáo dục đối với tương lai con em. Luận văn đặc biệt nhấn mạnh vai trò của già làng, trưởng bản trong công tác này, vì họ là những người có uy tín và tiếng nói trong cộng đồng. Việc kết hợp ba môi trường giáo dục Gia đình - Nhà trường - Xã hội một cách hiệu quả sẽ tạo ra một mạng lưới hỗ trợ vững chắc. Các tổ chức đoàn thể như Hội Phụ nữ, Đoàn Thanh niên, Hội khuyến học cần tăng cường các hoạt động thăm hỏi, động viên và giúp đỡ các gia đình khó khăn, lồng ghép các biện pháp hỗ trợ để tạo điều kiện tốt nhất cho học sinh quay trở lại lớp.

IV. Top 3 giải pháp nâng cao chất lượng giáo dục tại nông thôn Pleiku

Cải thiện chất lượng giáo dục là một trong những giải pháp giảm tình trạng trẻ em người đồng bào dân tộc thiểu số bỏ học mang tính bền vững. Một môi trường học tập hấp dẫn, thân thiện và hiệu quả sẽ khơi dậy hứng thú và giữ chân học sinh ở lại trường. Để làm được điều này, cần tập trung vào ba yếu tố cốt lõi. Thứ nhất là mở rộng mạng lưới trường lớp và nâng cấp cơ sở vật chất. Việc đảm bảo mỗi xã đều có đủ trường, lớp khang trang, an toàn, đặc biệt là các phòng học bộ môn, thư viện, sân chơi sẽ tạo ra một môi trường sư phạm tích cực. Thứ hai là đảm bảo đủ về số lượng và nâng cao chất lượng đội ngũ giáo viên. Cần có chính sách đãi ngộ thỏa đáng để thu hút và giữ chân giáo viên giỏi công tác tại vùng khó khăn, đồng thời thường xuyên bồi dưỡng chuyên môn, nghiệp vụ, đặc biệt là kỹ năng sư phạm và hiểu biết văn hóa địa phương. Cuối cùng, cần đổi mới nội dung và phương pháp giảng dạy cho phù hợp với đối tượng học sinh dân tộc thiểu số. Việc áp dụng các phương pháp dạy học tích cực, tăng cường sử dụng ngôn ngữ địa phương trong giai đoạn đầu và lồng ghép các yếu tố văn hóa bản địa vào bài giảng sẽ giúp các em tiếp thu kiến thức tốt hơn.

4.1. Mở rộng mạng lưới và nâng cấp cơ sở vật chất trường học

Thực trạng tại 5 xã nông thôn Pleiku cho thấy cơ sở vật chất còn nhiều thiếu thốn. Việc đầu tư xây dựng, nâng cấp trường lớp là yêu cầu cấp bách. Cần quy hoạch lại mạng lưới trường học cho hợp lý, giảm khoảng cách đi lại cho học sinh. Mục tiêu xây dựng "trường học thân thiện, học sinh tích cực" phải được cụ thể hóa bằng việc đầu tư trang thiết bị dạy học hiện đại, thư viện có nhiều sách hay, và không gian vui chơi an toàn. Một môi trường học tập tốt về vật chất sẽ tạo tâm lý hứng khởi, giúp các em yêu trường, mến lớp hơn và giảm thiểu ý định bỏ học.

4.2. Đảm bảo số lượng và chất lượng đội ngũ giáo viên

Giáo viên là nhân tố quyết định chất lượng giáo dục. Hiện nay, các vùng khó khăn như nông thôn Pleiku thường thiếu giáo viên, đặc biệt là giáo viên giỏi. Cần có một hệ thống chính sách đồng bộ để thu hút nhân tài, bao gồm đảm bảo nhà ở công vụ, tăng phụ cấp ưu đãi, phụ cấp thâm niên. Công tác bồi dưỡng nghiệp vụ cần được chú trọng, đặc biệt là phương pháp giảng dạy cho học sinh dân tộc thiểu số, kỹ năng xử lý các vấn đề tâm lý và hiểu biết về văn hóa, ngôn ngữ của các em. Một đội ngũ giáo viên tâm huyết, có trình độ và am hiểu học sinh sẽ là cầu nối vững chắc đưa tri thức đến với các em.

4.3. Đổi mới chương trình và phương pháp giáo dục phù hợp

Chương trình giáo dục hiện hành đôi khi còn cứng nhắc và chưa thực sự phù hợp với học sinh dân tộc thiểu số. Cần có sự điều chỉnh linh hoạt, giảm tải các kiến thức hàn lâm, tăng cường các nội dung thực hành, gắn liền với thực tế đời sống tại địa phương. Phương pháp giảng dạy cần chuyển từ truyền thụ một chiều sang các phương pháp tương tác, lấy học sinh làm trung tâm, phát huy tính sáng tạo. Việc khắc phục rào cản ngôn ngữ là cực kỳ quan trọng. Giáo viên có thể sử dụng song ngữ (tiếng Việt và tiếng mẹ đẻ của học sinh) trong giai đoạn đầu để giúp các em làm quen và tự tin hơn. Một chương trình học gần gũi và hấp dẫn sẽ là giải pháp giảm tình trạng bỏ học hiệu quả.

V. Kết quả nghiên cứu thực trạng bỏ học tại 5 xã nông thôn Pleiku

Luận văn đã tiến hành khảo sát và phân tích số liệu chi tiết về tình hình trẻ em người đồng bào dân tộc thiểu số bỏ học tại 5 xã nông thôn của thành phố Pleiku giai đoạn 2006-2010. Kết quả cho thấy một bức tranh đáng báo động. Tỷ lệ học sinh bỏ học, đặc biệt là học sinh dân tộc thiểu số, có xu hướng tăng qua các năm ở cả hai cấp Tiểu học và Trung học cơ sở. Cụ thể, trong năm học 2009-2010, 5 xã này chiếm tới 58,3% tổng số học sinh bỏ học của toàn thành phố, trong đó 85,4% là học sinh dân tộc thiểu số. Số liệu cho thấy tỷ lệ bỏ học ở cấp THCS (cao nhất là 8,8% năm 2009-2010) cao hơn đáng kể so với cấp Tiểu học (cao nhất là 5,4% năm 2009-2010), cho thấy càng lên các lớp cao, nguy cơ bỏ học càng lớn. Các xã có điều kiện kinh tế khó khăn và thu nhập bình quân đầu người thấp như Gào, Ia Kênh và Tân Sơn có tỷ lệ học sinh bỏ học cao nhất. Những con số thống kê này là bằng chứng xác thực, khẳng định mối liên hệ chặt chẽ giữa đói nghèo và tình trạng bỏ học, đồng thời là cơ sở thực tiễn vững chắc để đề xuất các giải pháp giảm tình trạng bỏ học phù hợp với đặc thù tỉnh Gia Lai.

5.1. Thống kê tỷ lệ học sinh bỏ học cấp Tiểu học giai đoạn 2006 2010

Ở cấp Tiểu học, số lượng học sinh dân tộc thiểu số bỏ học tăng liên tục. Năm học 2005-2006 có 32 em, đến năm học 2009-2010 con số này đã tăng lên 86 em. Tỷ lệ học sinh dân tộc thiểu số bỏ học trên tổng số học sinh dân tộc thiểu số cũng tăng từ 1,6% lên 5,4% trong cùng giai đoạn. Trong khi đó, tỷ lệ bỏ học của học sinh không phải dân tộc thiểu số rất thấp và có xu hướng giảm. Điều này cho thấy tình trạng bỏ học tập trung chủ yếu ở nhóm đối tượng yếu thế. Xã Gào, Tân Sơn và Ia Kênh là ba địa phương có tỷ lệ học sinh bỏ học tăng nhanh và ở mức cao, phản ánh trực tiếp những khó khăn về kinh tế - xã hội tại đây.

5.2. Phân tích số liệu học sinh bỏ học cấp Trung học cơ sở

Tình hình ở cấp THCS còn đáng lo ngại hơn. Tỷ lệ học sinh là người đồng bào dân tộc thiểu số bỏ học tăng mạnh từ 5,7% (năm 2005-2006) lên 8,8% (năm 2009-2010). Trong khi đó, tỷ lệ bỏ học của học sinh Kinh chỉ dao động quanh mức 1,1% - 1,6%. Tổng số học sinh dân tộc thiểu số bỏ học ở cấp này chiếm tới 80% tổng số học sinh bỏ học của cả 5 xã. Sự chênh lệch lớn này cho thấy các em học sinh dân tộc thiểu số gặp nhiều khó khăn hơn trong việc theo đuổi bậc học cao hơn. Nguyên nhân có thể do chương trình học nặng hơn, nhu cầu lao động phụ giúp gia đình tăng lên khi các em lớn tuổi, và các rào cản tâm lý, học lực tích tụ từ cấp tiểu học.

VI. Hướng đi tương lai Giải pháp bền vững cho giáo dục dân tộc thiểu số

Từ những phân tích sâu sắc về thực trạng và nguyên nhân, luận văn đã vạch ra phương hướng và các giải pháp giảm tình trạng trẻ em người đồng bào dân tộc thiểu số bỏ học một cách hệ thống và bền vững. Hướng đi trong tương lai không chỉ là những biện pháp tình thế mà cần một chiến lược dài hạn, kết hợp đồng bộ giữa phát triển kinh tế, an sinh xã hội và đổi mới giáo dục. Trọng tâm là phải giải quyết được bài toán kinh tế cho các hộ gia đình thông qua các chương trình xóa đói giảm nghèo, tạo việc làm ổn định. Song song đó, ngành giáo dục cần tiếp tục đổi mới mạnh mẽ hơn nữa, từ chính sách vĩ mô đến hoạt động chuyên môn tại từng trường học. Sự phối hợp chặt chẽ, đồng bộ giữa chính quyền địa phương, ngành giáo dục, các tổ chức xã hội và cộng đồng, đặc biệt là vai trò của già làng, trưởng bản, là yếu tố quyết định thành công. Việc đầu tư cho giáo dục vùng dân tộc thiểu số hôm nay chính là đầu tư cho sự phát triển ổn định và thịnh vượng của thành phố Pleiku và cả vùng Tây Nguyên trong tương lai, góp phần xây dựng một xã hội công bằng, dân chủ, văn minh.

6.1. Xây dựng chiến lược đồng bộ giữa phát triển kinh tế và giáo dục

Một giải pháp bền vững đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa phát triển kinh tế và giáo dục. Chính quyền địa phương cần có các chính sách cụ thể để hỗ trợ các hộ gia đình dân tộc thiểu số phát triển sản xuất, chuyển đổi cơ cấu cây trồng, vật nuôi để tăng thu nhập. Khi kinh tế gia đình ổn định, cha mẹ mới có điều kiện và nhận thức đầy đủ để đầu tư cho việc học của con cái. Các chương trình mục tiêu quốc gia về xóa đói giảm nghèo và xây dựng nông thôn mới cần lồng ghép chặt chẽ với các mục tiêu về phổ cập giáo dục, đảm bảo không một trẻ em nào phải bỏ học vì lý do kinh tế.

6.2. Hoàn thiện cơ chế phối hợp giữa Nhà trường Gia đình Xã hội

Để các giải pháp đi vào thực tiễn, cần xây dựng một cơ chế phối hợp hiệu quả và thực chất giữa ba bên: Nhà trường - Gia đình - Xã hội. Cần có quy chế rõ ràng về trách nhiệm của từng bên trong việc quản lý, hỗ trợ và vận động học sinh. Nhà trường cần chủ động cung cấp thông tin, phối hợp với phụ huynh và chính quyền địa phương. Các tổ chức đoàn thể cần phát huy vai trò cầu nối, kịp thời phát hiện các trường hợp có nguy cơ bỏ học để can thiệp. Đặc biệt, cần nâng cao vai trò của Hội khuyến học và các già làng, trưởng bản trong việc xây dựng một cộng đồng hiếu học, nơi mọi người cùng chung tay chăm lo cho sự nghiệp "trồng người".

19/07/2025
Luận văn thạc sĩ kinh tế các giải pháp giảm tình trạng trẻ em người đồng bào dân tộc thiểu số bỏ học tại khu vực nông thôn thành phố pleiku tỉnh gia lai

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 NHỮNG VÁN DE CHUNG VE GIAM TINH TRANG TRE EM NGUOI DONG BAO DAN TOC THIEU SO BO HOC Chương này sẽ tập trung nghiên cứu những vấn đề chung có tình chất lý luận để làm cơ sở giải quyết vấn đề bỏ học của trẻ em nói chung, nhưng tập. trung vào nhóm yếu thế là con em đồng bào dân tộc thiểu số ở nông thôn Tây Nguyên. Những nội dung chủ yếu bao gồm sự cần thiết phải giải quyết tình trạng này, nội dung và tiêu chí, các nguyên nhân của tình trạng trẻ em bỏ học và các điều kiện đề thực hiện giảm tình trạng trẻ em người đồng bào dân tộc thiểu số bỏ học. Sự cần thiết phải giảm tình trạng trẻ em người đồng bào dân tộc thiểu số bỏ học và đặc điểm của đối tượng này 1.

Sự cần thiết phải giảm tình trạng trẻ em người đồng bào dân tộc thiểu số bỏ học Hiện tại ở các nước đang phát triển tình trạng trẻ em bỏ học đặc biệt là con em gia đình nhóm yếu thế như đồng bảo dân tộc ít người, người nghèo ở vùng nông thôn vùng sâu, vùng xa đang là vấn đẻ lớn. Những vùng này nơi mà hệ thống cơ sở hạ tầng yếu kém, trình độ phát triển kinh tế xã hội thấp nên hệ thống giáo dục chưa vươn tới hay chưa phát huy được vai trò của nó. Như đã biết giáo dục là quá trình đảo tạo con người một cách có mục đích, nhằm chuẩn bị con người tham gia đời sống xã hội, tham gia lao động sản xuất, bằng cách tô chức việc truyền thụ và lĩnh hội những kinh nghiệm lịch sử - xã hội của loài người. Giáo dục với đặc trưng chủ yếu của một loạt hoạt động xã hội như: Một là, đó là quá trình đào tạo con người, tác động đến sự phát triển của con người, hình thành những sức mạnh bản chất của con người, tác động đến sự phát triển của con người.

Hai là, đó không phải là một quá trình tự phát mà là một quá trình tự giác, có mục đích đã được ý thức trước. Ba là, đó là quá trình chuẩn bị con người tham gia đời sống xã hội (với những yêu cầu cụ thể của mỗi giai đoạn lịch sử), tham gia các lĩnh vực khác nhau của đời sống xã hội mà lĩnh vực chủ yếu là lao động sản xuất. Bốn là, quá trình đó được tiến hành bằng nhiều con đường, nhiều phương tiện, nhiều biện pháp khác nhau, song tắt cả đều phải nhằm tô chức người dạy, người học truyền thụ và lĩnh hội những kinh nghiệm đã tổng kết được trong lịch sử xã hội loài người. [I1, 199] Hoạt động giáo dục giúp cho con người ta tăng được vốn con người và với vốn đó họ có thể tiếp cận với các cơ hội việc làm có thu nhập đẻ phát triển.

Tuy nhiên quá trình này xét dưới góc độ kinh tế sẽ phải có chỉ phí nhất định để lợi ích thu được là vốn con người và những gì vốn này đem tới. Dưới góc độ xã hội những chỉ phí cho phát triển giáo dục đào tạo nhất là giáo dục phổ thông thấp hơn nhiều so với lợi ích xã hội nhận được [12, 144]. Các công, trình nghiên cứu ở các nước đang phát triển đều chứng minh điều này và êu kết luận đã được rút ra trong đó đáng quan tâm nhất là kết luận cho rằng giáo dục cho trẻ em con các hộ gia đình nghẻo và nhóm yếu thế sẽ là cách xóa đói giảm nghèo bền vững nhất có thể. Trong nhiều năm, định đề cho rằng sự mở rộng giáo dục đã thúc đây hoặc thậm chí quyết định tốc độ tăng trưởng (GNP) đã được coi là hiển nhiên [ã1, 106].

Các nước chậm phát triển đã rất thiếu những nguồn nhân lực có ky năng bậc trung bình và bậc cao. Và người ta cho rằng chỉ có thể tạo ra được nhờ hệ thống giáo dục chính quy. Khi thiếu nguồn nhân lực này thì sẽ thiếu sự lãnh đạo để phát triển trong cả hai khu vực nhà nước và tư nhân. Khi không có những sự lãnh đạo, như vậy đề lập kế hoạch, quản lý và điều hành nền kinh tẾ, sự tăng trưởng có thể bị chậm lại.

Những con số thống kê và vô số những. công trình nghiên cứu về “nguồn tăng trưởng kinh tế" ở các nước phương Tây đã chỉ ra rằng, không phải sự tăng trưởng của vốn hiện vật mà là sự tăng trưởng của vốn con người đã là nguồn chính của sự tiến bộ ở các quốc gia đã phát triển [10, 90]. Sự bảnh trướng của giáo dục ở mọi cấp đã góp phần vào sự tăng trưởng kinh tế tổng thể thông qua việc: (1) Tao ra một lực lượng lao động có năng suất cao hơn, có những hiểu biết và kỹ năng cao hơn; (2). Tạo ra nhiều việc làm và những cơ hội kiếm được thu nhập cho các giáo viên, những người làm việc trong các trường học, những người xây dựng, những nhà in sách giáo khoa, những nhà sản xuất quần áo đồng phục học sinh.

Tạo ra một tầng lớp những người lãnh đạo có học vấn đề điền vào chỗ trống. trong các công sở của nhà nước, các doanh nghiệp tư nhân và trong những nghề khác; (4). Dường như tạo ra một dạng đảo tạo và giáo dục mà nó có thể thúc đẩy sự biết đọc, biết viết, biết tính toán và những kỹ năng cơ bản, đồng thời khuyến khích thái độ “hiện đại” trong các tầng lớp dân cư khác nhau [11, 207]. Cho dù sự so sánh về chỉ phí - lợi ích xã hội của những phương án đầu tư khác nhau vào kinh tế có thể tạo ra sự tăng trưởng kinh tế còn lớn hơn nữa, nếu có thể tính toán được như vậy, thì cũng không nên làm giảm giá trị những đóng góp quan trọng, cả về mặt kinh tế lẫn phi kinh tế, mà giáo dục có thể tạo ra và đã tạo ra cho sự tăng trưởng kinh tế tổng thẻ, vì rằng một lực lượng lao.

động có học vấn và có kỹ năng là điều kiện cần thiết cho sự tăng trưởng kinh tế là điều không thê phủ nhận. t Nam, Bác Hồ đã nói “Vì lợi ích mười năm trồng cây, vì lợi ích trăm năm trồng người”. Con người với tư cách là một trong bốn nguồn lực đẻ phát triển kinh tế phải được kinh qua giáo dục và đảo tạo. Bất cứ một quốc gia iên đều cũng phải coi trọng bồn yếu tố cơ bản của nguồn lực phát triển kinh tế (tài nguyên thiên nhiên, lao động, vốn, khoa học công nghệ).

Song yếu tố tài nguyên là phụ thuộc vào thiên nhiên, nên không thể khắc phục bằng ý chí chủ quan; các yếu tố khác đều phụ thuộc vào trình độ và khả năng sáng tạo của con người [18, 10]. Con người được đào tạo là chủ thể của các yếu tố đó. Chính vì vậy, chiến lược về con người được Đảng ta xác định là trung tâm của chiến lược phát triển kinh tế - xã hội. Đại hội VI đã đặt ra những đòi hỏi bức xúc đối với sự nghiệp hình thành và phát triển con người - nhân tố quyết định sự thành công của quá trình đổi mới.

Đại hội lần thứ VII của Đảng đã xác định: “Đây mạnh hơn nữa sự nghiệp giáo dục và đào tạo, khoa học và công nghệ, coi đó là quốc sách hàng đầu để phát huy nhân tố con người, động lực trực tiếp của sự phát triển. Hội nghị Trung ương 2 khó VIII đã có nghị quyết về * Định hướng chiến lược phát triển giáo dục đào tạo trong. thời kỳ công nghiệp hoá hiện đại hoá”. Mục tiêu đến năm 2020, đất nước ta vượt qua nguy cơ tụt hậu đề trở thành một nước công nghiệp phụ thuộc rất lớn vào sự phát triển của giáo dục.

Do những lẽ đó mà việc giải quyết tình trạng trẻ em người đồng bảo dân tộc thiểu số nói chung và Tây Nguyên nói riêng bỏ học là rất cần thiết. Đây sẽ là cách thức để xóa đói giảm nghèo và phát triển kinh tế bền vững cho. khu vực này. Các đặc điểm của người đồng bào dân tộc thiễu số bö học * Về Kinh tế Hoạt động kinh tế của đồng bào đa dạng và có nhiều loại hình khác nhau nhưng không khác nhau nhiều giữa các dân tộc.

Các hoạt động kinh tế ở đây mang tính chất của sản xuất truyền thống chủ yếu tự cắp, tự túc, sản xuất dựa vào khai thác thiên nhiên, mức đầu tư thấp cả về kỹ thuật cũng như sự chăm sóc của người dân, do vậy năng suất rất thấp và ít chú ý đến bảo vệ tài nguyên. Do vậy đã đẩy nhanh quá trình xói mỏn, rửa trôi và thoái hoá đất. Các hoạt động kinh tế chủ yếu là: Trồng trọt, chăn nuôi và các hoạt động phi nông nghiệp như khai thác lâm sản, dệt. Phương thức chủ yếu là canh tác nương rẫy với các hoạt động phát, đốt cốt, trỉa và các công cụ sản xuất thô sơ, hoặc thả rông (với chăn nuôi gia súc).

Người dân hầu như không có khái 10 niệm về thị trường, một số gia đình vẫn đang sử dụng hình thức trao đổi bằng hiện vật, hoặc đôi khi vẫn còn xin, cho sản phẩm làm ra. Những phong tục này là một trong những yếu tố kìm hãm sự phát triển của sản xuất. Tập quán quá chú trọng đến sản xuất lúa rẫy nhằm mục đích tự cung tự cấp đã dẫn đến sản xuất kém hiệu quả và làm tăng sự suy thoái tài nguyên. Hiện nay, do tác động của các chương trình, dự án phát triển cho Tây Nguyên, hoạt động kinh tế của người dân cũng đang có sự thay đổi.

Cơ sở hạ tầng giao thông thủy lợi, điện, trường học.đã cải thiện và khá hơn trước a Một số giống mới cây, con và các kỹ thuật mới đã được đưa vào sản xuất và đã có những tác động tích cực như tăng năng suất lao động, tạo thêm việc làm và nâng cao thu nhập cho đồng bảo. Việc sản xuất các loại cây trồng. mới cũng đã giúp cho bà con có thêm kiến thức về luân canh, xen canh và bố trí cây trồng theo mùa vụ. Chăn nuôi là hoạt động có thay đổi nhiều nhất, phần lớn các hộ đã nuôi gia súc đã có chuồng trại, sử dụng các giống lai trong.

chăn nuôi, có ý thức trong phòng và trị bệnh cho gia súc và đặc biệt một số hộ đã trồng cỏ đề nuôi bò. Nói chung các hoạt động sản xuất nông nghiệp đã có những thay đổi nhất định do sự tác động của các chương trình, dự án trong thời gian gần đây. Tuy nhiên những thay đổi đó chưa được áp dụng trong toàn dân, một số hoạt động còn ở dạng các mô hình thử nghiệm, chưa được nhân rộng ra sản xuất.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ