Luận văn thạc sĩ kiểm định tác động của điều hành công ty đến việc lực chọn các quyết định tài chính

Luận văn thạc sĩ: Nghiên cứu tác động của điều hành công ty đến quyết định tài chính. Phân tích sâu sắc, kết quả kiểm định giá trị.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2011

101
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá vai trò điều hành công ty đến quyết định tài chính

Điều hành công ty (ĐHCT), hay corporate governance, là một hệ thống phức tạp bao gồm các quy tắc, chính sách và cơ chế nhằm định hướng và kiểm soát hoạt động của một doanh nghiệp. Theo định nghĩa từ Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD), điều hành công ty không chỉ giới hạn trong nội bộ mà còn bao hàm mối quan hệ giữa Ban Giám đốc, Hội đồng quản trị (HĐQT), cổ đông và các bên liên quan khác. Mục tiêu cốt lõi của một hệ thống ĐHCT hiệu quả là đảm bảo các quyết định được đưa ra phù hợp với lợi ích dài hạn của cổ đông, đồng thời tạo dựng niềm tin cho nhà đầu tư. Niềm tin này là yếu tố sống còn, giúp doanh nghiệp giảm chi phí sử dụng vốn và tiếp cận các nguồn lực tài chính hiệu quả hơn. Trong bối cảnh kinh tế Việt Nam, đặc biệt với sự phát triển của thị trường chứng khoán, vai trò của ĐHCT càng trở nên quan trọng. Các vấn đề như giao dịch nội gián hay công bố thông tin thiếu minh bạch đã làm xói mòn niềm tin của nhà đầu tư. Do đó, việc nghiên cứu tác động của điều hành công ty đến các quyết định tài chính không chỉ mang ý nghĩa học thuật mà còn có giá trị thực tiễn to lớn. Các quyết định tài chính trọng yếu, bao gồm quyết định đầu tư, quyết định tài trợ (lựa chọn giữa nợ và vốn chủ sở hữu) và chính sách cổ tức, đều chịu ảnh hưởng sâu sắc từ chất lượng của hệ thống ĐHCT. Một công ty với cơ chế giám sát chặt chẽ và minh bạch sẽ có xu hướng đưa ra các lựa chọn tài chính tối ưu, hướng đến việc tối đa hóa giá trị doanh nghiệp.

1.1. Định nghĩa điều hành công ty ĐHCT theo chuẩn mực OECD

Theo Bộ nguyên tắc của OECD công bố năm 2004, điều hành công ty được định nghĩa là một tập hợp các mối quan hệ giữa ban giám đốc, hội đồng quản trị, cổ đông và các bên có quyền lợi liên quan. Nó thiết lập một cơ cấu rõ ràng để xây dựng mục tiêu, xác định phương tiện để đạt được mục tiêu và giám sát hiệu quả hoạt động. Một hệ thống ĐHCT tốt phải tạo ra sự khuyến khích đối với HĐQT và ban giám đốc để theo đuổi các mục tiêu vì lợi ích của công ty và cổ đông. Đồng thời, nó phải tạo điều kiện cho việc giám sát hiệu quả. Sự tồn tại của một hệ thống ĐHCT hiệu quả trong phạm vi một công ty và cả nền kinh tế sẽ tạo ra mức độ tin tưởng cần thiết, làm nền tảng cho sự vận hành của kinh tế thị trường. Điều này giúp giảm chi phí vốn và khuyến khích doanh nghiệp sử dụng nguồn lực hiệu quả hơn, từ đó củng cố sự phát triển chung.

1.2. Mối liên hệ cơ bản giữa ĐHCT và cấu trúc vốn doanh nghiệp

Mối liên hệ giữa điều hành công tycấu trúc vốn là một trong những khía cạnh trung tâm của tài chính doanh nghiệp. Cấu trúc vốn thể hiện cách một công ty tài trợ cho tài sản của mình thông qua sự kết hợp giữa nợ và vốn chủ sở hữu. Chất lượng ĐHCT có thể ảnh hưởng đến quyết định này. Ví dụ, một công ty có ĐHCT yếu kém, nơi nhà quản lý có nhiều quyền lực và ít bị giám sát, có thể né tránh việc sử dụng nợ để không phải chịu áp lực từ các chủ nợ. Ngược lại, nợ cũng có thể được xem là một công cụ kỷ luật, buộc ban quản lý phải hoạt động hiệu quả hơn để tạo ra dòng tiền trả nợ. Do đó, các công ty có quyền cổ đông mạnh và HĐQT độc lập có thể sẽ có một cấu trúc vốn tối ưu hơn, cân bằng giữa rủi ro và lợi ích từ đòn bẩy tài chính.

II. Vấn đề chi phí đại diện Thách thức trong điều hành công ty

Nền tảng của các vấn đề trong điều hành công ty xuất phát từ lý thuyết đại diện (Agency Theory), được khởi xướng bởi Jensen và Meckling (1976). Lý thuyết này mô tả mâu thuẫn lợi ích tiềm tàng giữa người chủ (cổ đông) và người đại diện (nhà quản lý). Trong khi cổ đông muốn tối đa hóa giá trị công ty, nhà quản lý có thể theo đuổi các mục tiêu cá nhân như tối đa hóa lương thưởng, quyền lực hoặc thực hiện các dự án đầu tư kém hiệu quả để mở rộng quy mô. Sự mâu thuẫn này làm phát sinh chi phí đại diện (Agency Cost). Chi phí đại diện là tổng hợp của chi phí giám sát của cổ đông, chi phí ràng buộc của nhà quản lý, và phần mất mát phụ trội do các quyết định không tối ưu. Chẳng hạn, cổ đông phải tốn chi phí để kiểm toán, giám sát HĐQT, trong khi nhà quản lý có thể đầu tư thái quá vào các dự án không sinh lời, làm giảm giá trị của cổ đông. Đây chính là thách thức lớn nhất mà hệ thống ĐHCT phải giải quyết. Một cơ chế điều hành công ty mạnh mẽ, với các thành phần như HĐQT độc lập, chính sách lương thưởng khuyến khích hợp lý và quyền cổ đông được bảo vệ, sẽ giúp giảm thiểu những mâu thuẫn này, qua đó giảm chi phí đại diện và nâng cao hiệu quả hoạt động. Ngược lại, một hệ thống ĐHCT yếu kém sẽ tạo điều kiện cho các hành vi tư lợi của nhà quản lý, dẫn đến các quyết định tài chính sai lệch và làm tổn hại đến lợi ích của các nhà đầu tư.

2.1. Lý thuyết đại diện và mâu thuẫn lợi ích cổ đông nhà quản lý

Theo lý thuyết đại diện, mối quan hệ giữa cổ đông và nhà quản lý được xem như một hợp đồng. Cổ đông ủy quyền cho nhà quản lý ra quyết định thay mặt họ. Tuy nhiên, do thông tin bất cân xứng (nhà quản lý nắm rõ hoạt động công ty hơn cổ đông) và mục tiêu khác nhau, nhà quản lý có thể không luôn hành động vì lợi ích tốt nhất của cổ đông. Các nghiên cứu như của DeJong và Veld (2001) chỉ ra rằng các nhà quản lý có xu hướng đầu tư ồ ạt vào các dự án lớn nhưng kém hiệu quả (đầu tư thái quá) để củng cố vị thế, thay vì tối đa hóa giá trị cho cổ đông. Mâu thuẫn này là gốc rễ của chi phí đại diện, đòi hỏi phải có các cơ chế kiểm soát và giám sát hiệu quả.

2.2. Các nhân tố ĐHCT ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí đại diện

Nhiều nhân tố trong cấu trúc điều hành công ty có thể làm tăng hoặc giảm chi phí đại diện. Thành phần Ban quản lý, đặc biệt là tỷ lệ thành viên HĐQT độc lập, đóng vai trò giám sát quan trọng. Một HĐQT với nhiều thành viên bên ngoài, không phụ thuộc vào ban giám đốc, sẽ có khả năng giám sát hiệu quả hơn. Chính sách lương thưởng khuyến khích dựa trên kết quả kinh doanh hoặc giá cổ phiếu có thể giúp hài hòa lợi ích giữa nhà quản lý và cổ đông. Ngoài ra, việc bảo vệ quyền cổ đông, như quyền bỏ phiếu và quyền khởi kiện, cũng là một cơ chế kỷ luật mạnh mẽ. Cuối cùng, trình bày minh bạch thông tin ĐHCT giúp giảm thiểu thông tin bất cân xứng, cho phép cổ đông và thị trường đánh giá chính xác hơn hoạt động của ban quản lý.

III. Phương pháp kiểm định tác động điều hành công ty đến tài chính

Để kiểm định một cách khoa học tác động của điều hành công ty đến các quyết định tài chính, luận văn đã áp dụng một phương pháp nghiên cứu định lượng chi tiết. Nguồn dữ liệu chính được thu thập từ báo cáo tài chính, báo cáo thường niên và bản cáo bạch của 109 công ty niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM (SGDCK TP.HCM) trong giai đoạn 2007-2009. Phương pháp cốt lõi là xây dựng các biến số đại diện cho chất lượng ĐHCT và các biến số tài chính, sau đó phân tích mối quan hệ giữa chúng. Các nhân tố của ĐHCT được lượng hóa thông qua một hệ thống chấm điểm, tương tự nghiên cứu của McFarland (2002). Cụ thể, các biến số thành phần như thành phần Ban quản lý, lương thưởng khuyến khích, quyền cổ đôngtrình bày minh bạch thông tin ĐHCT được đánh giá dựa trên một bộ tiêu chí rõ ràng. Tổng điểm của các thành phần này tạo thành một chỉ số ĐHCT tổng hợp. Dựa trên chỉ số này, các công ty trong mẫu được phân loại thành nhóm có ĐHCT 'tốt' và 'kém'. Cách tiếp cận này cho phép so sánh một cách có hệ thống về cấu trúc vốn, dòng tiền, quyết định đầu tư và chi phí sử dụng vốn giữa hai nhóm công ty, từ đó rút ra kết luận về tác động thực tế của điều hành công ty.

3.1. Xây dựng biến số cho các nhân tố ĐHCT thành phần

Việc lượng hóa các khía cạnh của điều hành công ty là bước quan trọng đầu tiên. Biến 'Thành phần Ban quản lý' đo lường sự độc lập của HĐQT và sự kiêm nhiệm giữa chủ tịch HĐQT và giám đốc. Biến 'Lương thưởng khuyến khích' xem xét sự liên kết giữa quyền lợi nhà quản lý và cổ đông thông qua sở hữu cổ phần và các kế hoạch quyền mua. Biến 'Quyền cổ đông' tập trung vào việc đảm bảo các quyền cơ bản như quyền bầu cử và biểu quyết. Cuối cùng, biến 'Trình bày minh bạch thông tin ĐHCT' đánh giá mức độ công khai, rõ ràng trong việc công bố thông tin về thực tiễn ĐHCT của công ty. Mỗi biến được chấm điểm dựa trên các tiêu chí cụ thể để tạo ra một chỉ số khách quan.

3.2. Công thức xác định cấu trúc vốn và chi phí sử dụng vốn

Các quyết định tài chính được đo lường bằng các chỉ số cụ thể. Mô hình tài chính và cấu trúc vốn được phân tích dựa trên đẳng thức dòng tiền: Yt + Dept + ΔSt + ΔLTDt = It + Intt + Divt. Đẳng thức này giúp phân tách các nguồn tài trợ (nội bộ và bên ngoài) và việc sử dụng vốn (đầu tư, trả lãi, trả cổ tức). Trong đó, tài trợ nội bộ (RCE) được tính bằng Yt + Dept - Intt - Divt. Đặc biệt, chi phí sử dụng vốn (r) được ước tính theo công thức của Fama và French (1999), một phương pháp được công nhận rộng rãi trong giới học thuật, giúp phản ánh chi phí vốn thực tế mà doanh nghiệp phải chịu trên thị trường. Các công thức này cung cấp một cơ sở định lượng vững chắc để đánh giá hiệu quả tài chính.

IV. Kết quả Tác động của điều hành công ty đến cấu trúc vốn

Kết quả nghiên cứu từ luận văn đã cung cấp những bằng chứng thực nghiệm quan trọng về mối quan hệ giữa điều hành công tycác quyết định tài chính tại thị trường Việt Nam. Một trong những phát hiện nổi bật là các công ty có quyền cổ đông yếu và mức độ trình bày minh bạch thông tin ĐHCT thấp có xu hướng sử dụng nợ như một cơ chế kiểm soát thay thế. Điều này cho thấy khi các cơ chế giám sát nội bộ từ cổ đông yếu đi, vai trò kỷ luật của các chủ nợ bên ngoài trở nên quan trọng hơn, buộc ban quản lý phải hoạt động hiệu quả để đáp ứng nghĩa vụ nợ. Phân tích thống kê mô tả cho thấy, trung bình, vốn chủ sở hữu chiếm tỷ trọng lớn hơn nợ dài hạn trong cấu trúc vốn của các công ty niêm yết, hàm ý rằng nợ chưa được sử dụng rộng rãi như một công cụ ĐHCT để giảm chi phí đại diện. Hơn nữa, nghiên cứu cũng chỉ ra rằng các công ty có hệ thống ĐHCT tổng thể tốt hơn thì có chi phí sử dụng vốn thấp hơn đáng kể so với các công ty có hệ thống ĐHCT kém. Điều này khẳng định rằng việc cải thiện chất lượng điều hành công ty không chỉ là tuân thủ quy định mà còn mang lại lợi ích tài chính trực tiếp, giúp doanh nghiệp huy động vốn với chi phí rẻ hơn. Một kết quả đáng chú ý khác là chính sách lương thưởng khuyến khích cho nhà quản lý dựa trên vốn không có tác động rõ rệt đến các quyết định đầu tư, cho thấy cơ chế này có thể chưa được thiết kế và thực thi hiệu quả tại Việt Nam trong giai đoạn nghiên cứu.

4.1. Phân tích mối quan hệ giữa nhân tố ĐHCT và cấu trúc vốn

Kết quả phân tích cho thấy các nhân tố ĐHCT khác nhau có tác động khác nhau đến cấu trúc vốn. Cụ thể, những công ty có quyền cổ đông yếu kém thường có tỷ lệ nợ cao hơn. Điều này nhất quán với lý thuyết đại diện, cho rằng đòn bẩy tài chính có thể đóng vai trò giảm thiểu các vấn đề đại diện khi các cơ chế khác không hiệu quả. Ngược lại, khi thành phần Ban quản lý có tính độc lập cao, công ty có thể không cần dựa nhiều vào kỷ luật từ nợ vay. Phát hiện này cung cấp một cái nhìn sâu sắc về sự tương tác và thay thế lẫn nhau giữa các cơ chế điều hành công ty.

4.2. Đánh giá mối liên hệ giữa ĐHCT và chi phí sử dụng vốn

Mối liên hệ nghịch giữa chất lượng ĐHCTchi phí sử dụng vốn là một trong những kết quả quan trọng nhất. Các công ty được chấm điểm ĐHCT tốt (dựa trên chỉ số tổng hợp) có mức chi phí vốn thấp hơn. Điều này là do một hệ thống điều hành công ty mạnh mẽ, đặc biệt là tính minh bạch thông tin, giúp giảm rủi ro bất đối xứng thông tin cho nhà đầu tư. Khi nhà đầu tư cảm thấy an tâm hơn về cách công ty được quản lý và lợi ích của họ được bảo vệ, họ sẽ yêu cầu một mức bù đắp rủi ro thấp hơn, qua đó làm giảm chi phí sử dụng vốn của doanh nghiệp.

V. Bí quyết củng cố điều hành công ty tối ưu quyết định tài chính

Từ những kết quả nghiên cứu thực tiễn, việc củng cố hệ thống điều hành công ty là yêu cầu cấp thiết để các doanh nghiệp Việt Nam có thể đưa ra các quyết định tài chính tối ưu và nâng cao năng lực cạnh tranh. Các giải pháp cần được triển khai đồng bộ từ cấp vĩ mô của cơ quan nhà nước đến cấp vi mô tại từng doanh nghiệp. Đối với các cơ quan quản lý, việc hoàn thiện khung pháp lý về ĐHCT theo các chuẩn mực quốc tế của OECD là nền tảng. Cần có những quy định cụ thể và chế tài đủ mạnh để đảm bảo tính độc lập của HĐQT, bảo vệ quyền cổ đông thiểu số, và yêu cầu minh bạch thông tin một cách thực chất. Việc tăng cường giám sát và xử lý nghiêm các hành vi vi phạm như giao dịch nội gián sẽ góp phần làm trong sạch thị trường. Đối với doanh nghiệp, nhận thức của lãnh đạo về tầm quan trọng của ĐHCT là yếu tố tiên quyết. Doanh nghiệp cần chủ động xây dựng một HĐQT thực sự độc lập với các thành viên có chuyên môn, có khả năng phản biện và giám sát hiệu quả ban điều hành. Chính sách lương thưởng khuyến khích cần được thiết kế lại để gắn chặt lợi ích của nhà quản lý với hiệu quả dài hạn của công ty, thay vì chỉ tập trung vào các mục tiêu ngắn hạn. Cuối cùng, việc xem ĐHCT không phải là chi phí mà là một khoản đầu tư chiến lược sẽ giúp doanh nghiệp giảm chi phí sử dụng vốn và phát triển bền vững.

5.1. Kiến nghị giải pháp cho cơ quan quản lý nhà nước

Các cơ quan nhà nước, đặc biệt là Bộ Tài chính và Ủy ban Chứng khoán Nhà nước, cần tiếp tục rà soát và hoàn thiện các quy định về điều hành công ty cho các công ty niêm yết. Cần nâng cao tiêu chuẩn về thành viên HĐQT độc lập, quy định rõ hơn về vai trò và trách nhiệm của các tiểu ban thuộc HĐQT (như tiểu ban kiểm toán, tiểu ban lương thưởng). Bên cạnh đó, cần xây dựng các chương trình đào tạo, nâng cao nhận thức về ĐHCT cho các lãnh đạo doanh nghiệp. Việc khuyến khích và áp dụng Bộ chỉ số đánh giá ĐHCT (Corporate Governance Scorecard) sẽ tạo ra một thước đo chuẩn mực, giúp thị trường và nhà đầu tư đánh giá chất lượng quản trị của từng công ty.

5.2. Đề xuất thực tiễn cho các doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam

Các doanh nghiệp niêm yết nên chủ động cải thiện thực tiễn ĐHCT. Đầu tiên, cần tách bạch rõ ràng vai trò của Chủ tịch HĐQT và Tổng Giám đốc để tránh tập trung quyền lực và đảm bảo tính khách quan trong giám sát. Thứ hai, doanh nghiệp cần xây dựng một cơ chế công bố thông tin chủ động và minh bạch, không chỉ tuân thủ các yêu cầu tối thiểu của pháp luật. Việc công bố báo cáo ĐHCT chi tiết trong báo cáo thường niên là một thực hành tốt. Cuối cùng, cần tăng cường đối thoại với cổ đông, đặc biệt là các cổ đông thiểu số, để lắng nghe ý kiến và xây dựng lòng tin, qua đó góp phần đưa ra các quyết định tài chính phù hợp với lợi ích chung.

16/08/2025
Luận văn thạc sĩ kiểm định tác động của điều hành công ty đến việc lực chọn các quyết định tài chính

Trích đoạn nội dung tài liệu

PHẦN MỞ ĐẦU 1. Giới thiệu chủ đề Điều hành công ty cổ phần (corporate governance), viết tắt là Điều hành công ty (“ĐHCT”), là những thủ tục về giám sát và kiểm soát được thực hiện để đảm bảo cho việc thực thi quản trị doanh nghiệp phù hợp với lợi ích của các cổ đông. ĐHCT đã xuất hiện ở các nước phát triển vào thế kỷ 19, và đến năm 1999 tổ chức OECD đưa ra Bộ nguyên tắc ĐHCT lần đầu tiên, trở thành chuẩn mực quốc tế cho các nhà hoạch định chính sách, nhà đầu tư, công ty và các bên có quyền lợi liên quan khác trên toàn thế giới. Tuy nhiên, khái niệm này vẫn còn khá mới với Việt Nam và đến ngày 13/03/2007, trong quyết định 12/2007/QĐ-BTC Bộ Tài Chính ban hành nêu một số quy định về quy chế ĐHCT đối với các công ty niêm yết trên các sàn giao dịch chứng khoán tại Việt Nam.

Do những mâu thuẫn lợi ích giữa nhà quản lý và các cổ đông, những nguyên tắc ĐHCT đưa ra giúp các cổ đông có được các tiêu chuẩn để kiểm tra, giám sát việc sử dụng và phát triển đồng vốn của mình. Do những ích lợi của ĐHCT mà ngày càng có nhiều nước trên thế giới áp dụng vấn đề này để bảo vệ lợi ích không chỉ cho cổ đông mà cả các bên có liên quan khác, hơn nữa còn tạo cho nhà đầu tư sự tin tưởng vào thị trường, tạo thuận lợi cho sự phát triển của nền kinh tế đất nước. Vậy ĐHCT là gì? Tại sao ĐHCT lại có nhiều ích lợi như vậy? Để hiểu được những vấn đề này, trước tiên cần hiểu được các nhân tố của ĐHCT, sau đó là những tác động của những nhân tố này đến các các quyết định tài chính của công ty. Trong cuộc nghiên cứu này, tôi muốn giới thiệu về một số nhân tố ĐHCT như: thành phần Ban quản lý, lương thưởng khuyến khích cho nhà quản lý, trình bày minh bạch thông tin ĐHCT và tác động của các nhân tố này đến tại các công ty niêm yết trên SGDCK TP.Hồ Chí Minh.

Luận văn thạc sĩ Nguyễn Thị Phƣơng Trúc TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Bối cảnh Quốc tế: Vào những năm 1990, với cuộc khủng hoảng tài chính Đông Á, kinh tế các nước như Thái Lan, Indonesia, Hàn Quốc, Malaysia và Philippines chịu ảnh hưởng gay gắt bởi sự tồn tại của vốn nước ngoài sau khi thị trường bất động sản sụp đổ. Việc thiếu cơ chế ĐHCT trong những quốc gia này đánh dấu sự yếu kém của những cơ quan quản lý. Bên cạnh đó, vào đầu những năm 2000, sự phá sản hàng loạt sau những vụ bê bối của các công ty lớn như Enron và Worldcom, cũng như sự thất bại của những công ty nhỏ hơn, như Adelphia Communications, AOL, Global Crossing, Tyco dẫn đến những yêu cầu về ĐHCT của cổ đông và chính phủ tăng lên.

Việt Nam: Quá trình cổ phần hóa và sự phát triển của thị trường chứng khoán Việt Nam trong thời gian vừa qua bộc lộ nhiều vấn đề liên quan đến ĐHCT. Báo cáo của Ngân Hàng Thế Giới (World Bank, 2006) về ĐHCT tại Việt Nam cho thấy chúng ta chưa tuân thủ các nguyên tắc ĐHCT của thế giới, còn nhiều lỗ hổng từ khuôn khổ pháp lý cho đến cách vận hành của doanh nghiệp. Báo cáo của Chương trình Phát Triển Mê Kông về tình hình ĐHCT tại các doanh nghiệp Việt Nam (MPDF, 2006) cho thấy có nhiều vấn đề nghiêm trọng trong ĐHCT tại Việt Nam. Hơn nữa, thị trường chứng khoán Việt Nam trong thời gian qua thể hiện nhiều vấn đề tiêu cực như giao dịch nội gián, công ty niêm yết chưa hiểu rõ về công bố thông tin, phương án phát hành cổ phần của các công ty niêm yết, hạn chế tín dụng đầu tư chứng khoán v.

Những thông tin này khiến nhiều nhà đầu tư phân vân và mất niềm tin vào thị trường. Luận văn thạc sĩ Nguyễn Thị Phƣơng Trúc TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Giới thiệu vấn đề nghiên cứu Qua bối cảnh quốc tế và Việt Nam như trên cho thấy ĐHCT là thực sự cần thiết để bảo vệ các cổ đông, các bên có liên quan bên ngoài cũng như tạo niềm tin cho họ vào các công ty ở Việt Nam, đẩy mạnh hiệu quả của thị trường, phát triển kinh tế đất nước. Các nghiên cứu trên thế giới cho thấy ĐHCT yếu kém là một trong những nguyên do của những câu chuyện kinh doanh bê bối ở Mỹ và khủng hoảng kinh tế ở Châu Á, đặc biệt là những trục trặc trong quá trình cổ phần hoá và phát triển kinh tế tại các nước có nền kinh tế chuyển đổi.

Những vấn đề tiêu cực xảy ra trên thị trường chứng khoán Việt Nam trong thời gian vừa qua khiến cho nhà đầu tư mất niềm tin vào thị trường, làm cho thị trường chứng khoán Việt Nam thêm điêu đứng. Như vậy, liệu có mối quan hệ nào giữa ĐHCT và các vấn đề này? Có nhiều nhân tố bị tác động bởi ĐHCT, chẳng hạn như giá trị công ty, lợi nhuận kinh doanh, tỷ suất sinh lợi trên vốn hoặc trên tài sản, chính sách tài chính, cấu trúc vốn, chi phí sử dụng vốn,…. Trong nghiên cứu này, tôi tập trung vào kiểm tra tác động của các nhân tố ĐHCT như thành phần Ban quản lý, quyền của cổ đông, lương thưởng khuyến khích cho nhà quản lý và trình bày minh bạch thông tin ĐHCT đến tại các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam, cụ thể là các công ty niêm yết tại SGDCK TP.Hồ Chí Minh. Cuộc nghiên cứu này đóng góp thêm cho những lý luận khoa học liên quan đến ĐHCT qua nghiên cứu thực tiễn các công ty niêm yết tại.

Qua cuộc nghiên cứu này, các CTCP niêm yết tại Việt Nam có được những cơ sở đánh giá đúng tầm quan trọng của ĐHCT trong việc lựa chọn các quyết định tài chính và qua đó giảm được chi phí sử dụng vốn. Luận văn thạc sĩ Nguyễn Thị Phƣơng Trúc TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Trang 4 CHƢƠNG 1: XEM XÉT CÁC NGHIÊN CỨU Chính sách tài chính của công ty quyết định cách công ty đầu tư, cấu trúc vốn và cuối cùng là chi phí sử dụng vốn. Vì vậy, một công ty nên lập chính sách tài chính nhằm tối thiểu hoá chi phí sử dụng vốn và tối đa hóa giá trị của công ty. Tuy nhiên, lý thuyết chi phí đại diện giả định rằng những người quản lý công ty mong muốn tối đa hóa lợi ích của họ, và vì vậy làm tăng chi phí của công ty, tăng phí tổn của cổ đông.

Các nhà quản lý chuyên nghiệp thay vì hành động theo những mong muốn của các cổ đông thì họ lại tìm kiếm những lợi ích cho riêng họ, mà những lợi ích này có thể gây tổn hại đến lợi ích của cổ đông. Chẳng hạn, các nhà quản lý có thể thực hiện các dự án đầu tư theo họ là có lợi, nhưng các dự án này có thể không làm tối đa hoá giá trị của công ty, làm ảnh hưởng đến lợi ích của cổ đông. Các nghiên cứu thực tế về các nhà quản lý cố giữ tỷ lệ vốn sở hữu của họ trong phạm vi an toàn, mối quan hệ giữa các nhà quản lý này và những quyết định cấu trúc vốn hỗ trợ cho quan điểm này. Các nhà quản lý thích phát hành vốn hơn là nợ để bảo vệ họ khỏi cơ chế ĐHCT bên ngoài, chẳng hạn: - Lundstrum, L.

(2009) trong nghiên cứu về mối quan hệ giữa quyền sở hữu của nhà quản lý và sự thay đổi của đòn bẩy xung quanh việc phát hành chứng khoán sử dụng đòn bẩy với tỷ lệ thấp hơn bằng việc phát hành nợ nhỏ hơn và phát hành vốn lớn hơn các nhà quản lý. Độ nghiêng của đòn bẩy trước khi phát hành đến sau khi phát hành có liên quan đến quyền sở hữu cổ phần của nhà quản lý. Kết quả nghiên cứu cho thấy thị trường khi nhà quản lý có hữu cao. Luận văn thạc sĩ Nguyễn Thị Phƣơng Trúc TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Trang 5 - DeJong và Veld, 2001 cho rằng vì các nhà quản lý của các công ty tại Hà Lan cố giữ tỷ lệ vốn của họ nên có mâu thuẫn giữa những quyết định quản lý và những phản ứng của cổ đông.

Các nhà quản lý tại các công ty ở Hà Lan đầu tư ồ ạt vào các dự án lớn nhưng kém hiệu quả, không tạo ra giá trị cao cho công ty (gọi là đầu tư thái quá). Vì vậy, họ thích phát hành vốn hơn để đáp ứng cho các nhu cầu đầu tư thái quá này. Các công ty này phát hành vốn hướng đến tỷ lệ vốn mục tiêu, là bằng chứng chứng minh cho mô hình tín hiệu cấu trúc vốn của Ross (1977) và mô hình đánh đổi cấu trúc vốn tĩnh. Đồng thời, nghiên cứu này không chứng minh cho mô hình lựa chọn nghịch của Myers và Majluf (1984).

Điều này có thể do sự phòng thủ của các nhà quản lý và sự phát hành rộng rãi các quyền mua cổ phiếu. Việc nghiên cứu những cho thấy nếu phát hành nợ sẽ dẫn đến lợi nhuận thấp, nhưng nếu phát hành vốn thì công ty phải chịu những khoản lỗ rất lớn. - Grossman và Hart, 2004 với nghiên cứu về cấu trúc tài chính của công ty và những chính sách đãi ngộ cho nhà quản lý. Cuộc nghiên cứu nói về những ảnh hưởng tiềm ẩn của mối đe dọa phá sản đến chất lượng quản lý tại các công ty đại chúng.

Theo thuyết đại diện, nhà quản lý (người đại diện cho ông chủ - các cổ đông) có những mục tiêu của riêng họ, hoặc được hưởng đặc quyền hoặc tối đa hóa tư lợi của họ, và việc này có mâu thuẫn với những mục tiêu của cổ đông, giả định là có liên quan đến lợi nhuận của công ty hoặc việc tối đa hóa giá trị thị trường của công ty. Có một số cách để khắc phục vấn đề này. Đầu tiên, những nhà quản lý có thể được nhận những đãi ngộ về thu nhập (ví dụ: họ được chia lợi nhuận hoặc có được những đặc quyền mua cổ phần) để họ thực hiện hướng đến lợi ích của cổ đông. Thứ hai, các cổ đông có thể ghi trên điều lệ công ty cho phép có chừng mực một số hoạt động chào mua công khai.

Kết quả của việc cho phép chào mua công khai là nếu công ty hoạt động tồi tệ, công ty có thể bị thôn tính bởi một công ty khác. Mối đe dọa của một sự mua Luận văn thạc sĩ Nguyễn Thị Phƣơng Trúc TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Trang 6 bán thôn tính buộc các nhà quản lý phải đạt được lợi nhuận cao hơn nếu họ không muốn mất đi lợi ích từ công ty.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ