Luận văn: Phương trình sai phân hệ số hằng và ứng dụng - Võ Thị Hường

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu phương trình sai phân hệ số hằng và một vài ứng dụng, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện pháp hoàn thiện trong lĩnh vực .

Chuyên ngành

Toán Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2023

72
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá phương trình sai phân hệ số hằng từ A đến Z

Phương trình sai phân, đặc biệt là phương trình sai phân hệ số hằng, là một công cụ toán học nền tảng với nhiều ứng dụng trong khoa học và kỹ thuật. Luận văn thạc sĩ của tác giả Võ Thị Hường (2021) đã hệ thống hóa một cách chi tiết các kiến thức cơ sở, làm nền tảng cho việc nghiên cứu sâu hơn. Về bản chất, phương trình sai phân thiết lập mối quan hệ giữa các giá trị của một hàm số tại các điểm rời rạc. Khác với phương trình vi phân mô tả sự thay đổi liên tục, phương trình sai phân tập trung vào các bước thay đổi gián đoạn, phù hợp để mô hình hóa các hiện tượng như tăng trưởng dân số theo từng năm, lãi suất kép theo kỳ, hay các hệ thống động lực học rời rạc. Nền tảng của lý thuyết này bắt đầu từ khái niệm sai phân hữu hạn. Sai phân cấp một, ký hiệu là Δy(t) = y(t+h) - y(t), biểu diễn sự thay đổi của hàm y(t) qua một 'bước' h. Từ đó, các sai phân cấp cao hơn được định nghĩa một cách truy hồi, ví dụ Δ²y(t) = Δ(Δy(t)). Việc hiểu rõ các khái niệm này là điều kiện tiên quyết để phân loại và giải quyết các bài toán phức tạp hơn. Luận văn nhấn mạnh rằng mục tiêu của việc giải một phương trình sai phân là tìm ra công thức tường minh cho hàm số chưa biết, thay vì chỉ là một giá trị số. Nghiệm tìm được thường là một họ các hàm số, và sẽ trở nên duy nhất khi có thêm các điều kiện ban đầu, tương tự như bài toán Cauchy trong phương trình vi phân. Tầm quan trọng của phương trình sai phân hệ số hằng nằm ở chỗ các hệ số trong phương trình là các hằng số, giúp đơn giản hóa quá trình giải và cho phép áp dụng các phương pháp đại số mạnh mẽ như phương pháp phương trình đặc trưng.

1.1. Định nghĩa và khái niệm cơ bản về sai phân hữu hạn

Sai phân hữu hạn là khái niệm cốt lõi trong lý thuyết phương trình sai phân. Sai phân hữu hạn cấp một của hàm y(t) với bước h > 0 được định nghĩa là biểu thức Δy(t) = y(t+h) - y(t). Đây chính là số gia của hàm số tại điểm t. Sai phân cấp cao hơn được xác định bằng quy nạp: Δⁿy(t) = Δ(Δⁿ⁻¹y(t)). Ví dụ, sai phân cấp hai là Δ²y(t) = y(t+2h) - 2y(t+h) + y(t). Một tính chất quan trọng là tính tuyến tính, nghĩa là Δⁿ(f(t) + g(t)) = Δⁿf(t) + Δⁿg(t). Một phương trình có dạng F(t, y(t), Δy(t), ..., Δᵐy(t)) = 0 được gọi là phương trình sai phân. Bằng cách biểu diễn các sai phân qua giá trị của hàm tại các điểm rời rạc, ta có thể đưa phương trình về dạng G(t, y(t), y(t+h), ..., y(t+mh)) = 0, đây được gọi là một phương trình sai phân cấp m. Cấp của phương trình được xác định bởi sự chênh lệch lớn nhất giữa các đối số của hàm chưa biết.

1.2. Tầm quan trọng của phương trình sai phân trong toán học

Phương trình sai phân đóng vai trò là cầu nối giữa toán học rời rạc và toán học liên tục. Nó không chỉ là một công cụ để xấp xỉ nghiệm của phương trình vi phân mà còn là một lĩnh vực độc lập với nhiều ứng dụng thực tiễn. Trong toán giải tích, lý thuyết phương trình sai phân cung cấp một khuôn khổ để nghiên cứu các dãy số truy hồi, ví dụ như dãy Fibonacci nổi tiếng. Trong kinh tế, nó được dùng để xây dựng các mô hình lãi suất, mô hình tăng trưởng kinh tế. Trong vật lý, các hệ thống động lực học rời rạc được mô tả chính xác bởi các phương trình sai phân. Luận văn của Võ Thị Hường (2021) khẳng định: "Có nhiều hiện tượng khoa học kỹ thuật trong thực tiễn mà việc tìm hiểu nó thường dẫn đến bài toán giải phương trình sai phân". Điều này cho thấy tính ứng dụng rộng rãi và ý nghĩa thực tiễn của việc nghiên cứu chủ đề này, giúp giải quyết các bài toán từ lý thuyết đến thực hành một cách hiệu quả.

II. Cách phân loại phương trình sai phân tuyến tính hiệu quả

Việc phân loại phương trình sai phân là bước đầu tiên và quan trọng nhất để xác định phương pháp giải phù hợp. Tương tự như phương trình vi phân, phương trình sai phân được chia thành nhiều loại dựa trên cấu trúc của chúng. Trước hết, dựa vào cấp của phương trình, ta có phương trình sai phân cấp một và phương trình sai phân cấp cao. Phương trình cấp một, chẳng hạn y(t+1) = p(t)y(t) + f(t), là dạng đơn giản nhất và có thể được giải quyết bằng các phương pháp như phương pháp biến thiên hằng số của Lagrange. Các phương trình cấp cao hơn (cấp n > 1) đòi hỏi những kỹ thuật phức tạp hơn, thường liên quan đến đại số tuyến tính. Một tiêu chí phân loại quan trọng khác là tính tuyến tính. Một phương trình sai phân tuyến tính là phương trình mà hàm chưa biết y(t) và các sai phân của nó chỉ xuất hiện ở bậc nhất. Phương trình tuyến tính lại được chia thành hai loại nhỏ: phương trình thuần nhất và không thuần nhất. Phương trình thuần nhất có vế phải bằng không, trong khi phương trình không thuần nhất có vế phải là một hàm f(t) khác không. Cấu trúc nghiệm của hai loại này có mối liên hệ mật thiết. Nghiệm tổng quát của phương trình không thuần nhất bằng tổng của một nghiệm riêng bất kỳ và nghiệm tổng quát của phương trình thuần nhất tương ứng. Cuối cùng, dựa vào hệ số, ta có phương trình sai phân hệ số hằng và phương trình sai phân hệ số biến thiên. Luận văn này tập trung chủ yếu vào loại hệ số hằng, vì chúng có thể được giải một cách hệ thống thông qua phương trình đặc trưng.

2.1. Nhận biết phương trình cấp một và phương trình cấp cao

Cấp của một phương trình sai phân được xác định bởi khoảng cách lớn nhất giữa các chỉ số thời gian của biến phụ thuộc. Một phương trình dạng y(t+1) = F(t, y(t)) là phương trình cấp một vì nó chỉ liên hệ giá trị ở thời điểm t+1 với thời điểm t. Ví dụ điển hình là phương trình tuyến tính cấp một y(t+1) = p(t)y(t) + f(t). Ngược lại, một phương trình cấp n có dạng y(t+n) + p₁(t)y(t+n-1) + ... + pₙ(t)y(t) = f(t). Việc xác định đúng cấp của phương trình là tối quan trọng, vì nó quyết định số lượng điều kiện ban đầu cần thiết để tìm ra một nghiệm duy nhất và định hướng phương pháp giải. Chẳng hạn, một phương trình cấp n sẽ cần n điều kiện ban đầu.

2.2. Sự khác biệt giữa phương trình thuần nhất và không thuần nhất

Sự khác biệt cơ bản giữa hai loại phương trình này nằm ở vế phải của phương trình. Phương trình sai phân tuyến tính thuần nhất có dạng L[y(t)] = 0, trong đó L là một toán tử sai phân tuyến tính. Tập hợp tất cả các nghiệm của phương trình này tạo thành một không gian vector, và nghiệm tổng quát của nó là tổ hợp tuyến tính của một hệ nghiệm cơ bản. Ngược lại, phương trình sai phân tuyến tính không thuần nhất có dạng L[y(t)] = f(t), với f(t) ≠ 0. Nghiệm của phương trình này không tạo thành không gian vector. Tuy nhiên, theo nguyên lý chồng chất, nghiệm tổng quát của nó có thể được viết dưới dạng y(t) = Y(t) + z(t), trong đó Y(t) là một nghiệm riêng bất kỳ của phương trình không thuần nhất, và z(t) là nghiệm tổng quát của phương trình thuần nhất tương ứng. Do đó, việc giải phương trình thuần nhất là một bước không thể thiếu để giải phương trình không thuần nhất.

III. Hướng dẫn giải phương trình sai phân hệ số hằng thuần nhất

Phương pháp giải phương trình sai phân tuyến tính thuần nhất hệ số hằng là một trong những nội dung trọng tâm của luận văn. Phương pháp này có sự tương đồng lớn với cách giải phương trình vi phân tuyến tính hệ số hằng. Xét phương trình có dạng: z(t+n) + a₁z(t+n-1) + ... + aₙz(t) = 0, trong đó a₁, ..., aₙ là các hằng số thực. Ý tưởng chủ đạo, theo Euler, là đi tìm nghiệm của phương trình dưới dạng z(t) = λᵗ, với λ là một hằng số chưa biết. Thay dạng nghiệm này vào phương trình, ta thu được một phương trình đại số đối với λ, được gọi là phương trình đặc trưng: P(λ) = λⁿ + a₁λⁿ⁻¹ + ... + aₙ = 0. Việc giải phương trình sai phân ban đầu được quy về việc tìm các nghiệm của đa thức đặc trưng này. Tùy thuộc vào tính chất của các nghiệm (còn gọi là các số đặc thù), ta sẽ xây dựng được một hệ nghiệm cơ bản. Điều kiện cần để một hệ gồm n nghiệm là hệ cơ bản là chúng phải độc lập tuyến tính. Công cụ để kiểm tra tính độc lập tuyến tính của các nghiệm là định thức Kazorati, một công cụ tương tự định thức Wronski trong phương trình vi phân. Nếu định thức Kazorati của một hệ nghiệm khác không tại một điểm, hệ đó độc lập tuyến tính. Việc xử lý các trường hợp nghiệm thực đơn, nghiệm phức liên hợp và nghiệm bội đòi hỏi các kỹ thuật riêng để đảm bảo xây dựng đủ n nghiệm độc lập tuyến tính, từ đó tạo nên nghiệm tổng quát.

3.1. Xây dựng phương trình đặc trưng và tìm nghiệm đặc thù

Để giải phương trình z(t+n) + a₁z(t+n-1) + ... + aₙz(t) = 0, ta giả sử nghiệm có dạng z(t) = λᵗ. Khi thay vào, ta có λᵗ⁺ⁿ + a₁λᵗ⁺ⁿ⁻¹ + ... + aₙλᵗ = 0. Giả sử λ ≠ 0, ta có thể chia cả hai vế cho λᵗ, thu được phương trình đặc trưng: λⁿ + a₁λⁿ⁻¹ + ... + aₙ = 0. Đây là một phương trình đại số bậc n với ẩn λ. Các nghiệm của phương trình này, λ₁, λ₂, ..., λₙ, được gọi là các số đặc thù (hoặc nghiệm đặc trưng). Mỗi nghiệm đặc thù sẽ cho ta một nghiệm riêng của phương trình sai phân. Ví dụ, nếu λᵢ là một nghiệm, thì zᵢ(t) = (λᵢ)ᵗ là một nghiệm của phương trình sai phân. Việc tìm tất cả các nghiệm của phương trình đặc trưng là bước đầu tiên và quan trọng nhất.

3.2. Xử lý nghiệm thực đơn nghiệm phức và nghiệm bội

Sau khi tìm được các nghiệm của phương trình đặc trưng, ta xây dựng hệ nghiệm cơ bản như sau:

  • Trường hợp nghiệm thực đơn: Nếu phương trình đặc trưng có n nghiệm thực phân biệt λ₁, λ₂, ..., λₙ, thì hệ nghiệm cơ bản là {(λ₁)ᵗ, (λ₂)ᵗ, ..., (λₙ)ᵗ}.
  • Trường hợp nghiệm phức: Do hệ số của phương trình là thực, nếu λ = ρ(cosφ + isinφ) là một nghiệm thì λ̄ = ρ(cosφ - isinφ) cũng là một nghiệm. Cặp nghiệm phức liên hợp này sẽ tạo ra hai nghiệm thực độc lập tuyến tính là {ρᵗcos(φt), ρᵗsin(φt)}.
  • Trường hợp nghiệm bội: Nếu λ₀ là một nghiệm bội k, nó sẽ tạo ra k nghiệm độc lập tuyến tính là {(λ₀)ᵗ, t(λ₀)ᵗ, t²(λ₀)ᵗ, ..., tᵏ⁻¹(λ₀)ᵗ}. Việc kết hợp các nghiệm từ các trường hợp này sẽ tạo thành một hệ gồm n nghiệm cơ bản, từ đó xây dựng được nghiệm tổng quát.

3.3. Vai trò của định thức Kazorati trong độc lập tuyến tính

Để đảm bảo một hệ gồm n nghiệm {z₁(t), z₂(t), ..., zₙ(t)} tạo thành một hệ cơ bản, chúng phải độc lập tuyến tính. Định thức Kazorati, K(t), là công cụ để kiểm tra điều này. Định thức được xây dựng từ các nghiệm và các giá trị của chúng tại các điểm dịch chuyển: K(t) = det|zᵢ(t+j-1)| với i, j từ 1 đến n. Theo định lý trình bày trong luận văn, một hệ nghiệm của phương trình sai phân tuyến tính thuần nhất là độc lập tuyến tính khi và chỉ khi định thức Kazorati của chúng khác không. Một hệ quả quan trọng từ công thức Osstragratxki-Luyvilla rời rạc, K(t+1) = (-1)ⁿpₙ(t)K(t), cho thấy nếu K(t) khác không tại một điểm, nó sẽ khác không tại mọi điểm (với pₙ(t) ≠ 0). Điều này giúp việc kiểm tra trở nên đơn giản hơn.

IV. Top ứng dụng của phương trình sai phân hệ số hằng thực tế

Giá trị của phương trình sai phân hệ số hằng không chỉ nằm ở lý thuyết toán học mà còn ở khả năng ứng dụng rộng rãi vào việc mô hình hóa các vấn đề thực tiễn. Luận văn của Võ Thị Hường (2021) đã dành một chương riêng để minh họa các ứng dụng này, cho thấy sức mạnh của công cụ toán học này trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Một trong những ứng dụng kinh điển và dễ hiểu nhất là trong việc nghiên cứu các dãy số truy hồi. Mọi dãy truy hồi tuyến tính hệ số hằng cấp k thực chất là một nghiệm của một phương trình sai phân tương ứng. Ví dụ nổi bật là dãy Fibonacci, nơi mỗi số hạng bằng tổng của hai số hạng trước đó. Bằng cách giải phương trình sai phân tương ứng, ta có thể tìm ra công thức tổng quát cho số hạng thứ n, còn được gọi là công thức Binet. Ngoài ra, phương pháp này còn được dùng để tính tổng của các dãy số truy hồi. Trong vật lý, phương trình sai phân là công cụ không thể thiếu để mô tả các hệ thống động lực học rời rạc. Thay vì xem xét sự thay đổi liên tục theo thời gian, nhiều hệ thống vật lý được quan sát tại các khoảng thời gian gián đoạn. Phương trình sai phân cho phép mô tả sự chuyển đổi trạng thái của hệ thống từ giai đoạn n sang giai đoạn n+1. Điều này giúp dự đoán hành vi dài hạn của hệ thống, tìm các trạng thái cân bằng và phân tích tính ổn định của chúng. Các ứng dụng khác còn mở rộng sang lĩnh vực sinh học, chẳng hạn như mô hình tăng trưởng dân số, và kinh tế học với các mô hình lãi suất kép và tài chính.

4.1. Giải mã dãy số truy hồi cấp k và công thức dãy Fibonacci

Một dãy số truy hồi cấp k là một dãy mà mỗi số hạng uₙ (với n > k) được biểu diễn tuyến tính qua k số hạng đứng ngay trước nó: uₙ = a₁uₙ₋₁ + ... + aₖuₙ₋ₖ. Đây chính là một phương trình sai phân tuyến tính thuần nhất hệ số hằng. Dãy Fibonacci, với uₙ = uₙ₋₁ + uₙ₋₂, là một trường hợp đặc biệt của dãy truy hồi cấp hai. Để tìm công thức tổng quát, ta giải phương trình đặc trưng λ² - λ - 1 = 0, có hai nghiệm là φ = (1+√5)/2 và ψ = (1-√5)/2. Nghiệm tổng quát có dạng uₙ = C₁φⁿ + C₂ψⁿ. Sử dụng các điều kiện đầu (u₀=0, u₁=1), ta tìm được các hằng số C₁ và C₂ và đi đến công thức Binet nổi tiếng. Phương pháp này có thể áp dụng cho bất kỳ dãy truy hồi tuyến tính nào.

4.2. Mô hình hóa các hệ thống động lực học trong lĩnh vực vật lý

Trong vật lý, một hệ thống động lực học mô tả sự thay đổi trạng thái của một hệ theo thời gian. Nếu thời gian được coi là rời rạc, hệ thống này được mô tả bởi một phương trình sai phân. Ví dụ, trạng thái aₙ₊₁ của hệ tại thời điểm n+1 là một hàm của trạng thái aₙ tại thời điểm n: aₙ₊₁ = f(aₙ). Phương trình này cho phép dự đoán quỹ đạo của hệ thống. Một khái niệm quan trọng là 'điểm cố định' hoặc 'trạng thái dừng', là các giá trị 'a' sao cho a = f(a). Đây là các trạng thái cân bằng của hệ thống. Bằng cách phân tích phương trình sai phân, các nhà vật lý có thể xác định xem các điểm cân bằng này có ổn định hay không, tức là liệu hệ thống có xu hướng quay trở lại trạng thái cân bằng sau một nhiễu loạn nhỏ hay không.

4.3. Các mô hình tăng trưởng trong sinh học và kinh tế

Trong sinh học, mô hình tăng trưởng dân số đơn giản nhất có thể được biểu diễn bằng phương trình sai phân: Pₙ₊₁ = (1+r)Pₙ, trong đó Pₙ là dân số ở thế hệ n và r là tốc độ tăng trưởng. Đây là một phương trình sai phân tuyến tính cấp một. Các mô hình phức tạp hơn, như mô hình logistic rời rạc, cũng sử dụng phương trình sai phân để tính đến các yếu tố giới hạn của môi trường. Tương tự, trong kinh tế, bài toán tính lãi suất kép là một ứng dụng trực tiếp của phương trình sai phân. Nếu một khoản vốn ban đầu là A₀ được gửi với lãi suất r mỗi kỳ, thì số tiền Aₙ sau n kỳ được mô tả bởi phương trình Aₙ = (1+r)Aₙ₋₁, một công cụ cơ bản trong tài chính và đầu tư.

V. Tổng kết giá trị lý thuyết của phương trình sai phân hệ số hằng

Công trình nghiên cứu trong luận văn "Phương trình sai phân hệ số hằng và một vài ứng dụng" đã thành công trong việc hệ thống hóa một cách toàn diện các kiến thức lý thuyết cơ bản và trình bày các ứng dụng thực tiễn tiêu biểu. Luận văn đã đạt được các mục tiêu đề ra, từ việc định nghĩa các khái niệm về sai phân, phân loại các dạng phương trình, đến việc xây dựng phương pháp giải chi tiết cho cả phương trình thuần nhất và không thuần nhất. Điểm nhấn quan trọng của nghiên cứu là việc làm rõ phương pháp sử dụng phương trình đặc trưng để tìm nghiệm cho phương trình hệ số hằng. Luận văn đã xử lý đầy đủ các trường hợp nghiệm của phương trình đặc trưng, bao gồm nghiệm thực, nghiệm phức và nghiệm bội, đồng thời nhấn mạnh vai trò của định thức Kazorati trong việc xác định tính độc lập tuyến tính của hệ nghiệm. Phần ứng dụng đã minh họa một cách sinh động giá trị thực tiễn của lý thuyết, đặc biệt trong việc giải các bài toán về dãy số truy hồi và mô hình hóa các hiện tượng trong vật lý, sinh học. Công trình này không chỉ có ý nghĩa về mặt lý thuyết trong lĩnh vực toán giải tích mà còn là một tài liệu tham khảo quý giá. Nó cung cấp một nền tảng vững chắc cho sinh viên ngành Toán, các nhà nghiên cứu và những người quan tâm đến việc áp dụng các công cụ toán học vào giải quyết vấn đề thực tiễn. Hướng phát triển trong tương lai có thể bao gồm việc nghiên cứu các phương trình sai phân phi tuyến hoặc phương trình sai phân với hệ số biến thiên, những lĩnh vực còn nhiều thách thức và tiềm năng khám phá.

5.1. Tóm tắt các kết quả nghiên cứu chính của luận văn

Luận văn đã đạt được ba kết quả chính. Thứ nhất, hệ thống hóa lại các kiến thức cơ sở trong lý thuyết phương trình sai phân, bao gồm khái niệm sai phân, cách phân loại phương trình cấp một và cấp cao, thuần nhất và không thuần nhất. Thứ hai, trình bày chi tiết và có hệ thống các phương pháp giải phương trình sai phân tuyến tính hệ số hằng, đặc biệt là phương pháp phương trình đặc trưng và kỹ thuật biến thiên hằng số. Thứ ba, mô phỏng một số ứng dụng thực tế quan trọng như tính tổng của dãy số truy hồi, mô hình hóa các bài toán trong vật lý và sinh học, qua đó thể hiện mối liên kết chặt chẽ giữa lý thuyết toán học và thực tiễn.

5.2. Ý nghĩa khoa học và tiềm năng ứng dụng trong tương lai

Về mặt khoa học, luận văn có giá trị lý thuyết cao, góp phần làm sâu sắc thêm hiểu biết về một lĩnh vực quan trọng của toán giải tích. Nó có thể được sử dụng làm tài liệu tham khảo cho sinh viên và giảng viên chuyên ngành Toán. Về mặt thực tiễn, các phương pháp và mô hình được trình bày có thể được áp dụng trực tiếp để giải quyết các vấn đề trong kỹ thuật, kinh tế, và khoa học tự nhiên. Tiềm năng trong tương lai là rất lớn, bao gồm việc mở rộng nghiên cứu sang các hệ phương trình sai phân, phương trình sai phân phi tuyến, hoặc ứng dụng các phương pháp số để giải các phương trình phức tạp không có nghiệm giải tích, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của khoa học và công nghệ hiện đại.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ khoa học phương trình sai phân hệ số hằng và một vài ứng dụng

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 KIÊN THỨC CƠ SỞ 1. Khái niệm về sai phân Xét hàm số một biến thực g(/) và h > 0. Biểu thúc Ay(t) = y(t +h) = y(t) (14) được gọi là sai phân hữu hạn thứ nhất hay sai phân hữu hạn cấp một của u(t) Một cách tự nhiên ta sẽ mặc định ham y(t) la xée dinh tại các điểm mà ta tiến hành xem xét. Chú ý rằng trong lý thuyết vi phân thì h chính là số gia của đối số, con Ay(t) chính là số gia của hàm số tại điểm £.

Trong tài liệu của chúng ta số h còn có tên gọi là bước. Sai phân hữu hạn cấp cao được xác định bởi biểu thức Ary(t) = A(A" y(t) (1. Đối với n = 2 ta có A?u@) = A(Aw() = A((+h) — y(t) = (y(t + 2h) — y(t +h) — (y(t +h) — w()) = w(t+9h) — 2y(1 + h) + w(t). Để tiện lợi và nhất quán về mặt logic ta sẽ kí hiệu AĐ/(£) = y(t).

Bằng phương pháp quy nạp toán học không khó để chứng mỉnh được sai phân hữu hạn bậc ø là tuyến tính, tức là: A"Œ0) + s0) = A"(()) + A") A"(Cƒ(0)) = ŒA*(70). Giá trị A"g(#) đễ dàng được biểu diễn qua giá trị của hàm y(t) tai các điểm f,£ + h,. Ta có được công thức sau đây A"y() = oy tetyt +kh). (13) io 6 Ta đi chứng tổ công thức trên bằng phương pháp quy nạp toán học, Hiển nhiên với n = 1 công thức (L3) có dạng Ay(f) = —y(t) + y(t +h), chính là (1.

ta ta oO số hạng thứ nhất ta đặt k + 1 = ơn, khi đó: Et 1)" 1CE y(t + (k + 1)h)= O(-1 Cr )" s!y(t +- mh), mi và lại viết mm := k, 1u( + kh). Khi ist đồ ta có: a nt APg(Đ = Š(—1)”®C? ]u( + kh) — SO(-1y" 1k y(t + kh) £ = = Ey *G*~1w(+kh)+(—1)9C2=}wi (eens 1)"*C*_sy(t+kh) + (-1)""*okty(t-+ kh) + Cj=}y(t + nh) Se 1)FCR yy(t + kh) + (-1)"C2_w(t) Mặt khác ta lại cé CS} +08 , = CE va C9_, = ORT} = 1. Do đồ công thức cuối ta viết được đưới dang: nội APg(f) = y(Etnh)+5 3(—1)"”*CRy(†kkh)+(— yr) =D-0 1)" *Chy(t+kh). “í = " Như thế công thức (1.3) được chứng mỉnh! Để ý rằng, nếu như trong công thức (13) ta thực hiện phép đổi biến của chỉ số mm = m — È và sử dụng công thức C‡ = C7", khi đó ta nhận được APg() = 32(—1)"C(t + (n — m)h).

n= Một cách hoàn toàn tương tự, bằng phương pháp quy nạp toán học, ta cũng chứng mỉnh được công thức (+ nh) = 3 C}AFy(t)). Phương trình có dạng: F(t.6) được gọi là phương trình sai phân. Nếu trong (16) ta biểu diễn các sai phân hữu hạn bới công thức (1.3) thì ta nhận được phương trình: G(t. Phương trình (17) được gọi là phương trình sai phân cấp m.

Xác định bậc của phương trình sau đây: Alu@) + A?u() = Aw(f) = w) =0 Ta c6: Ay(t) = y(t +h) — y(t) A?y(t) = y(t + 2h) — 2y(t + h) + y(t) ASy(t) = y(t + 3h) — 3y(t + 2h) + 3y(t +h) — y(t). Do dé: ASy(t) + A?y(t) — Ay(t) — y(t) = y(t + 3h) — 2y(t + 2h). Dat z =£ + h, khi đó phương trình cuối viết được dưới dạng: y(t +h) — 2y(r) = 0, là phương trình (sai phân) cấp một. Một hàm liên tục (2) được gọi là nghiệm của phương trình (17) trên tập ©, nếu thay nó vào phương trình thì ta nhận được đẳng thức đúng trên ©.

Ham sé y = 3Ÿ là nghiệm của phương trình (f-+2)—9g(1) = 0 tren R. Rõ ràng mọi hàm số có dang y(t) = C(t)3‘, véi C(t) 1a ham tuần hoàn với chu kỳ 7 = 2 cũng là nghiệm của phương trình đã cho. Tiếp theo ta sẽ luôn giả sử h = 1. Khi đó phương trình (17) có đạng G.

Nghiệm (rời rạc) của phương trình (1.8) tương ứng tại điểm #ạ € Z7 là chuỗi số ụ, \, Yes sao cho: G(to +b., con Z* 1a tap các số nguyên dương. Bài toán Cauchy cho việc tìm nghiệm của phương trình (L7) nằm ở việc xác định g(£) của phương trình này và đồng thời thỏa mãn các điều kiện (đầu) sau đây: y(to) = yo, y(to +1) = yi, y(to+n—1) = ya Các số tụ. „—¡ được gọi là các giá trị đầu của nghiệm g/(£), fạ được gọi là điểm đầu. sẽ là nghiệm rời rạc của (L7), Tiếp theo ta sẽ lấy fạ = 0.

Lúc đó nghiệm rời rạc ta sẽ viết dưới dạng y(t) và được ngầm hiểu là hàm này chỉ xác định tại các điểm của tập Đụ = tạ, fạ + L,. (L11) Nếu hàm ®ị(f, uị, uạ, tạ) xác định bởi vế phải của phương trình (1.10) xác định tại mọi điểm t € Z, va moi gid tri của tị, tạ,.,tụ thì một nghiệm rời rạc duy nhất được xác định , nếu với mọi số fo € .a-¡ được cho trước. Lúc đó biểu thức y„¿¿ = ®;(fạ + 9 kse.a+k—1) biểu điễn công thức truy hồi, để thông qua đó ra xác định đưỢc tạ; Mạ ;,.- Tiếp theo, để đi đến khái niệm điểm duy nhất nghiệm Cauchy của phương trình (17), ta xem xét một ví dụ đơn giản sau đây Ví dụ 1. Đối với phương trình g(f + 1) = y2() thì dãy 1,1,.

1, là nghiệm của bài toán Cauchy với điều kiện đầu (0) = 1, còn nghiệm của bài toán Cauchy với điều kiện đầu (0) = —1 là dãy -1,1,. Hiển nhiên từ & > 1 thì với các điều kiện đầu khác nhau ta thu được nghiệm như nhau. Diễm (to, yo, y1s--.Yn1) € Zy x R™ duge goi la điểm duy nhất nghiệm của bài toán Cauchy (L7), nếu với bất kỳ nghiệm y(t) của bài toán Cauchy, thỏa mãn điều kiện đầu €(fo) = Po, (fo + 1) = gi. e(to +r = 1) = Pn (Yos Yas = Yn—1) F (Pos Pry +5 Pn—1) suy ra với mọi & > 1 (; Me+: ‹--; e+n~L) # (1; Øk+l: ->y 2E+n—1)s tức là với các điều kiện khác nhau thì sinh ra các nghiệm khác nhau.

Nhìn chung phương trình sai phân là có vô số nghiệm, cố nhiên cũng có thể lấy ví dụ cho trường hợp vô nghiệm (thực), chẳng hạn như phương trình #( + 1) + y(£) + 1 = 0. Nếu như đồi hỏi ham ®a(f, tị, tạ,. uạ) về phải của phương trình (1.11) thỏa mãn các điều kiện tương tự như các điều kiện đối với ®\(f, ti, uz, ., 3) thì mỗi điểm của tập Q x R” 1a điểm tồn tại và duy nhất nghiệm của bài toan Cauchy. Giả sử D là một tập con của không gian ø + 1 chiều R" va méi điểm của D đều là điểm tồn tại và duy nhất nghiệm của bài toán Cauchy (17).C„) được gọi là nghiệm tổng.

quát của phương trình (1.7), nếu thỏa mãn hai điều kiện: 1, Với mọi giá trị cho trước C¡, ., Cụ, hầm đã cho là nghiệm của phương. Mọi nghiệm của bài toán Cauchy (1.7) với điều kiện đầu được lấy từ D có thể nhận được từ nghiệm tổng quát một cách duy nhất. Phân loại phương trình sai phân tuyến tính cấp một Xết phương trình: Ay(t) = f(t),t € % (1. Dat vào phương trình cuối lần lượt các giá trị + =ltg,f=fạ+1,.,† = n — 1, rồi cộng dồn lại và tiến hành đổi biến „é ;= £ ta nhận được rỉ 1) =Œ+ 3” ƒ(k).13) it ý rằng phương trình vi phân cấp mot y'(x) = f(x) tương ứng với (1.14) Lần lượt đặt vào (1.14) các giá trị £ = fọ, — fg+1,.

về với về, sau đó thực hiện đổi biến ø := f, ta nhận được: t TI = To Ty. (15) khu‡l ity Áo Nếu #(fg) # 0 thì từ điều kiện ø(£) # Ú,f € Q suy ra y(t) Z 0,t € Qạ Giản tước cả hai về của phương trình (1.15) cho []£-}, (È) 4 0, ta nhận được các nghiệm không suy biến của phương trình (1.16) inte Dat y (to) == C ta nhan duge nghiệm tổng quát của (1.17) keto uw Chú ý rằng, trền thực tế thì công thức (1.17) có chứa cả nghiệm tầm thường của phương trình (1. Tương tự, ta gặp lại cong thức mô tả nghiệm của phương trình vi phân cấp một với biến số phân ly yf = p(z)w. Trong trường hợp nay ta có được công thức tương tự như (11) y(x) = CclSP#)4 (118) Phương trình (1.14) còn được coi là trường hợp riêng của phương trình sau đây: y(t +1) = p(t)y(t) + f(t), p(t) 4 0,t € Z*.19) Bài toán xây dựng nghiệm tổng quát của phương trình trên được giải quyết bởi Lagranger.

Tiến hành xem xét phương pháp xây dựng nghiệm tổng quát của phương trình trên, được gọi là phương pháp biến thiên hằng số hay còn gọi là phương pháp Lagranger. Ta coi Ở trong (1.19) như là một hàm phụ thuộc vào £, để cho. công chức y(t)= 1] p(k) (120) kh cho ta nghiệm của phương trình (1.19) ta nhận được: €ứ +1) [[p(k) ¬ =p(9€0) inte [](&) + 7) + TĨp@) -AC0) = /).AC0) = F(t) (ñ ns) : katy ety Phương trình cuối có dạng (1.12), do đó nghiệm tổng quát của phương trình trên có thể viết được đưới đạng (1.20) ta thu được : “1 w= To c3 78 (1⁄2) | (1.21) 12 Ta tiến hành xem xét thêm một phương pháp nữa để xác định nghiệm tổng quát của phương trình (1.19), có tên gọi là phương pháp Becnlli. Ta sẽ di tim y(t) dưới dạng y(f) — (f)ø(£).

Ta chon him u(t) sao cho u(t-+1) = u(t)p(t),vi du như u(£) = TC}, p(È) Còn hàm z(/) được xác định từ phương trình u(£ + 1)A(0) = ƒ(). Hay Av(t) = f(t) [TI{_,„p(R)]`, do đó theo (1.13) ta nhận được ea ‘ a v(t) =C+ Y fk) 1 p(m) katy mato từ đó mỉ tr k ot y(t) = T] p®) c+Š`/0) (IL) | ity Km — và công thức cuối nhận được cũng như (121). Đến đây ta cũng lưu ý, đối với phương trình vi phân tuyến tính cấp một dang y/ = p(x)y + ƒ(z) thì công thức nghiệm tổng quát có dạng; ule) = exe (J neat) [c+ [fo (- me) a. Trong mục này và trở về sau ta thống nhất rằng, nếu như trong phép tính tổng mà giá trị của chỉ số bên trên nhỏ hơn giá trị của chỉ số bên đưới thì tổng đó bằng 0 , con trong phép tính nhân điều tương tự xảy ra thì tích đó nhận giá trị bằng 1.

Tiếp theo ta tiến hành xem xét phương trình sai phân cấp một Riccati có dạng sau đây: y(t+ Ly(t) + ay(t + 1) + by(t) +e (1.22) v ¡ a,b,e là các hằng số (thực). Thực hiện phép đổi biến y(t) = u(t) +6, với ổ là một hằng số (nào đấy), đặt vào phương trình đã cho ta được: u(t + L)u(t) + (a + d)u(t +1) + (b+ d)u(t) + (6 + (a + b)d +c) =0. Lay 6 chinh 1a gid tri nghiém ctia phuong trinh 6?

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ